Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc xây dựng một kho từ vựng phong phú là yếu tố then chốt. Chữ “S” là một trong những chữ cái xuất hiện nhiều nhất trong từ điển tiếng Anh, đóng góp vào vô số từ ngữ đa dạng và thông dụng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S ở nhiều độ dài khác nhau, giúp bạn mở rộng vốn từ một cách hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp.
Tổng Hợp Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S Có 3 Chữ Cái
Những từ vựng ngắn gọn thường là nền tảng vững chắc để xây dựng vốn từ. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S chỉ với ba ký tự rất dễ nhớ và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp cơ bản hàng ngày. Đây là những viên gạch đầu tiên giúp người học làm quen với cách phát âm và nhận diện từ vựng một cách nhanh chóng.
- She /ʃiː/: là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường được dùng để chỉ phụ nữ hoặc bé gái.
- Ví dụ: She is very beautiful (Cô ấy rất đẹp).
- See /siː/: là một động từ mang ý nghĩa quan sát hoặc nhận thức bằng mắt.
- Ví dụ: Do you see the car over there? (Bạn có nhìn thấy cái ô tô đằng kia không?).
- Sun /sʌn/: là một danh từ chỉ ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời, nguồn sáng và nhiệt chính của Trái Đất.
- Ví dụ: The sun rises in the east (Mặt trời mọc ở đằng Đông).
- Son /sʌn/: là một danh từ dùng để chỉ con trai của một người.
- Ví dụ: He has two sons (Anh ấy có hai người con trai).
- Six /sɪks/: là một con số, đứng sau số năm và trước số bảy.
- Ví dụ: There are six cakes (Có sáu cái bánh).
- Sit /sɪt/: là một động từ mang nghĩa ngồi xuống, đặt cơ thể vào tư thế thẳng đứng trên một bề mặt.
- Ví dụ: She is sitting on a sofa (Cô ấy đang ngồi ở ghế sofa).
Khám Phá Nhóm Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S Có 4 Chữ Cái
Khi vốn từ vựng tăng lên, bạn sẽ bắt đầu gặp những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S dài hơn một chút, mang ý nghĩa phức tạp hơn nhưng vẫn rất thông dụng. Nắm vững các từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh.
- Sale /seɪl/: là một danh từ chỉ hành động bán hàng hoặc sự kiện giảm giá.
- Ví dụ: The sale of ivory is forbidden (Việc buôn bán ngà voi bị cấm).
- Same /seɪm/: là một tính từ diễn tả sự tương đồng, không có sự khác biệt.
- Ví dụ: Mary is the same age as me (Mary cùng tuổi với tôi).
- Some /sʌm/: là một từ hạn định, thường được dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc một vài.
- Ví dụ: I have some ideas for you (Tôi có một vài ý tưởng cho bạn).
- Send /send/: là một động từ mang nghĩa chuyển cái gì đó đi từ nơi này đến nơi khác.
- Ví dụ: I will send you a letter (Tôi sẽ gửi một lá thư cho bạn).
- Shop /ʃɒp/: là một danh từ chỉ cửa hàng, nơi mua bán hàng hóa.
- Ví dụ: I need to go to the book shop (Tôi cần đi đến cửa hàng sách).
- Safe /seɪf/: là một tính từ mô tả trạng thái an toàn, không có nguy hiểm.
- Ví dụ: It’s not safe to leave home after 10 p.m. (Không an toàn khi ra khỏi nhà sau 10 giờ tối).
Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng S Có 5 Chữ Cái Được Sử Dụng Phổ Biến
Tiếp tục mở rộng vốn từ với những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có độ dài năm chữ cái. Đây là nhóm từ rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, đòi hỏi người học phải hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Start /stɑːt/: là một động từ mang nghĩa bắt đầu một hành động, sự kiện hay quá trình.
- Ví dụ: The film starts at 5 p.m. (Bộ phim bắt đầu lúc 5 giờ chiều).
- Since /sɪns/: là một trạng từ hoặc giới từ, thường dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ và sự việc tiếp diễn từ đó.
- Ví dụ: I haven’t met her since 2020 (Tôi chưa gặp cô ấy kể từ năm 2020).
- Still /stɪl/: là một trạng từ diễn tả sự việc vẫn tiếp diễn hoặc không thay đổi.
- Ví dụ: She’s still waiting for you (Cô ấy vẫn đang đợi bạn).
- Share /ʃeər/: là một động từ mang nghĩa chia sẻ, phân phát một phần cho người khác.
- Ví dụ: Will you share the cake with me? (Bạn sẽ chia cái bánh cho tôi chứ?).
Tổng Hợp Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S Có 6 Chữ Cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S với sáu ký tự bao gồm nhiều từ vựng quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau, từ sinh hoạt hàng ngày đến học tập và công việc. Việc ghi nhớ và luyện tập sử dụng chúng sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt.
- Should /ʃʊd/: là một động từ khuyết thiếu, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.
- Ví dụ: You should do more exercises (Bạn nên tập thể dục nhiều hơn).
- School /skuːl/: là một danh từ chỉ cơ sở giáo dục, nơi học sinh đến học.
- Ví dụ: Your school is bigger than mine (Trường bạn thì rộng hơn trường tôi).
- Street /striːt/: là một danh từ chỉ con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn.
- Ví dụ: My house is on Edward Street (Nhà tôi ở đường Edward).
- Summer /ˈsʌm.ər/: là một danh từ chỉ mùa nóng nhất trong năm.
- Ví dụ: We went to Paris last summer (Tôi đến Paris mùa hè năm ngoái).
- Simple /ˈsɪm.pəl/: là một tính từ mô tả sự đơn giản, dễ hiểu hoặc không phức tạp.
- Ví dụ: It’s simple to answer this question (Trả lời câu hỏi này thì đơn giản).
Nhóm Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng S Có 7 Chữ Cái Phổ Biến
Tiếp tục hành trình từ vựng với các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có bảy chữ cái, đây là nhóm từ chứa nhiều khái niệm quan trọng và thường gặp trong các bài đọc, nghe cũng như giao tiếp hàng ngày. Việc học các từ này theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- On account of: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Ví Dụ Chi Tiết
- Từ Vựng & Ngữ Pháp Tiếng Anh Unit 6: Chủ Đề Tết
- Trọng Tâm Kiến Thức Tiếng Anh THPT Quốc Gia Chuẩn Nhất
- Nắm Vững Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Sân Bay Tự Tin Bay Khắp Nơi
- Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Sân Golf: Bí Quyết Toàn Diện
- Student /ˈstjuː.dənt/: là một danh từ chỉ người đang theo học tại trường học hoặc đại học.
- Ví dụ: He was a student at MIT university (Anh ấy từng là sinh viên của trường đại học MIT).
- Someone /ˈsʌm.wʌn/: là một đại từ bất định, dùng để chỉ một người không xác định.
- Ví dụ: There’s someone knocking at the door (Có ai đó đang gõ cửa).
- Similar /ˈsɪm.ɪ.lər/: là một tính từ diễn tả sự giống nhau, tương tự giữa hai hoặc nhiều vật/sự việc.
- Ví dụ: My hat is similar to yours (Cái mũ của tôi giống của bạn).
- Shocked /ʃɒkt/: là một tính từ mô tả cảm giác bất ngờ, kinh ngạc đến mức choáng váng.
- Ví dụ: He was shocked by the news (Anh ấy kinh ngạc khi nghe tin tức).
- Several /ˈsev.ər.əl/: là một từ hạn định, chỉ một vài hoặc một số lượng nhỏ.
- Ví dụ: Several of my friends are learning Chinese (Một vài người bạn của tôi đang học tiếng Trung).
Cải thiện vốn từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S
Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S Có 8 Chữ Cái Đáng Ghi Nhớ
Khi số lượng chữ cái tăng lên, các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S thường mang ý nghĩa cụ thể và đa dạng hơn. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chi tiết và chính xác hơn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện sâu sắc hoặc các văn bản học thuật.
- Surprise /səˈpraɪz/: là một danh từ chỉ sự bất ngờ hoặc điều gây ngạc nhiên. Nó cũng có thể là động từ gây ngạc nhiên cho ai đó.
- Ví dụ: To my surprise, he came to the party (Tôi ngạc nhiên khi anh ấy đến bữa tiệc).
- Somebody /ˈsʌm.bə.di/: là một đại từ, đồng nghĩa với “someone”, dùng để chỉ một người không xác định.
- Ví dụ: Somebody told me he won the first prize (Ai đó bảo tôi rằng anh ấy đạt giải nhất).
- Sentence /ˈsen.təns/: là một danh từ chỉ một câu hoàn chỉnh trong ngữ pháp.
- Ví dụ: This sentence is too complex to understand (Câu văn này quá phức tạp để hiểu).
- Standard /ˈstæn.dəd/: là một danh từ chỉ tiêu chuẩn, mức độ hoặc quy tắc được chấp nhận.
- Ví dụ: This hotel is not up to standard (Khách sạn này không đạt tiêu chuẩn).
- Solution /səˈluː.ʃən/: là một danh từ chỉ giải pháp hoặc cách giải quyết một vấn đề.
- Ví dụ: I have come up with a solution to this problem (Tôi vừa nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này).
Danh Sách Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng S Có 9 Chữ Cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S với chín ký tự thường là các từ vựng mang tính chất mô tả hoặc chỉ trạng thái, hành động có tính chất phức tạp hơn. Việc học và luyện tập chúng giúp bạn có thể diễn đạt sắc thái ý nghĩa một cách tinh tế.
- Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/: là một trạng từ chỉ tần suất, mang nghĩa thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Ví dụ: He sometimes goes swimming (Thỉnh thoảng anh ấy đi bơi).
- Satisfied /ˈsæt.ɪs.faɪd/: là một tính từ mô tả cảm giác hài lòng, mãn nguyện với kết quả hoặc tình hình.
- Ví dụ: I’m satisfied with the result (Tôi hài lòng với kết quả).
- Somewhere /ˈsʌm.weər/: là một trạng từ, chỉ một địa điểm không xác định hoặc không rõ ràng.
- Ví dụ: You must have put the key somewhere (Chắc bạn đã để chìa khoá ở nơi nào đó).
- Secretary /ˈsek.rə.tər.i/: là một danh từ chỉ thư ký, người hỗ trợ hành chính cho một cá nhân hoặc tổ chức.
- Ví dụ: My secretary will call you later (Thư ký của tôi sẽ gọi bạn sau).
Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S Có 10 Chữ Cái Quan Trọng
Khi từ vựng dài hơn, chúng thường biểu thị các khái niệm trừu tượng hơn hoặc chuyên ngành hơn. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có 10 ký tự là ví dụ điển hình, đòi hỏi người học phải có sự hiểu biết nhất định về ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Successful /səkˈses.fəl/: là một tính từ mô tả sự thành công, đạt được mục tiêu mong muốn.
- Ví dụ: He is a very successful actor (Anh ấy là một diễn viên rất thành công).
- Suggestion /səˈdʒes.tʃən/: là một danh từ chỉ gợi ý hoặc đề xuất một ý tưởng.
- Ví dụ: Do you have any suggestions for the project? (Bạn có đề xuất nào cho dự án không?).
- Supportive /səˈpɔː.tɪv/: là một tính từ mô tả sự ủng hộ, hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc vật chất.
- Ví dụ: Parents should be supportive of their children (Cha mẹ nên ủng hộ con cái của họ).
- Scientific /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/: là một tính từ mang nghĩa thuộc về khoa học hoặc liên quan đến phương pháp khoa học.
- Ví dụ: The discovery has attracted the attention from the scientific community (Khám phá đã thu hút sự chú ý của giới khoa học).
Học Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S Có 11 Chữ Cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có 11 chữ cái thường là những từ mang tính chất mô tả chi tiết, chuyên sâu hơn, góp phần làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của người học trong nhiều lĩnh vực.
- Significant /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/: là một tính từ mô tả sự quan trọng, đáng kể hoặc có ý nghĩa lớn.
- Ví dụ: There’s a significant decrease in the number of employers (Có sự suy giảm đáng kể ở số lượng nhân viên).
- Sympathetic /ˌsɪm.pəˈθet.ɪk/: là một tính từ mô tả sự thông cảm, thể hiện sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.
- Ví dụ: He was very sympathetic about my difficulty (Anh ấy rất cảm thông với khó khăn của tôi).
- Spectacular /spekˈtæk.jə.lər/: là một tính từ mô tả sự tuyệt vời, ngoạn mục, gây ấn tượng mạnh.
- Ví dụ: It is a spectacular mountain view (Cảnh núi đẹp tuyệt vời).
- Scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/: là một danh từ chỉ học bổng, khoản tiền hỗ trợ cho sinh viên dựa trên thành tích học tập.
- Ví dụ: He got a scholarship to the college (Anh ấy nhận được học bổng đại học).
Một Số Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng S Có 12, 13, 14, 15 Chữ Cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có độ dài từ 12 đến 15 chữ cái thường là những từ chuyên ngành, mang ý nghĩa phức tạp hoặc ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, việc nhận biết và hiểu nghĩa chúng sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khả năng đọc hiểu các văn bản phức tạp.
- Schoolmaster /ˈskuːlˌmɑː.stər/ (12 chữ cái): là một danh từ chỉ hiệu trưởng hoặc thầy giáo ở trường học.
- Ví dụ: We would like to show our respect to the schoolmaster (Chúng tôi muốn bày tỏ sự kính trọng với thầy hiệu trưởng).
- Straight-edge /ˈstreɪt ˌedʒ/ (12 chữ cái): là một danh từ chỉ cạnh thẳng, thước thẳng.
- Ví dụ: You should use a straight-edge knife to fillet the fish (Bạn nên dùng con dao có cạnh thẳng để phi lê miếng cá).
- Sophisticated /səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ (13 chữ cái): là một tính từ mô tả sự tinh tế, phức tạp hoặc có kinh nghiệm.
- Ví dụ: He has a sophisticated taste of food (Anh ấy có gu thưởng thức đồ ăn tinh tế).
- Socioeconomic /ˌsəʊsiəʊˌekəˈnɒmɪk/ (13 chữ cái): là một danh từ hoặc tính từ liên quan đến kinh tế và xã hội.
- Ví dụ: People’s high educational level relates to their high socioeconomic status (Dân trí cao có mối liên quan đến tình hình kinh tế xã hội cao).
- Specialization /ˌspeʃ.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/ (14 chữ cái): là một danh từ chỉ chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên sâu.
- Ví dụ: His main specialization is history (Chuyên môn chính của anh ấy là lịch sử).
- Straightjacket /ˈstreɪtˌdʒæk.ɪt/ (14 chữ cái): là một danh từ chỉ áo khoác trói, thường dùng để kiềm chế bệnh nhân tâm thần.
- Ví dụ: I bought a new straightjacket (Tôi mua cái áo khoác mới).
- Straightforward /ˌstreɪtˈfɔː.wəd/ (15 chữ cái): là một tính từ mô tả sự thẳng thắn, rõ ràng hoặc dễ hiểu.
- Ví dụ: Liz is described as straightforward (Liz được xem là người thẳng thắn).
- Semitransparent /sɛmɪtrænsˈpærənt/ (15 chữ cái): là một tính từ mô tả trạng thái bán trong suốt, cho ánh sáng đi qua một phần.
- Ví dụ: The model wore a semitransparent dress (Cô người mẫu mặc một chiếc váy bán trong suốt).
Tại Sao Cần Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Nhóm Chữ Cái?
Việc học từ vựng tiếng Anh theo nhóm chữ cái, đặc biệt là các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S, mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học. Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa kiến thức, tạo ra một cấu trúc logic để ghi nhớ, thay vì học một cách ngẫu nhiên. Khi bạn tập trung vào một chữ cái cụ thể như “S”, bạn sẽ dễ dàng nhận diện các mẫu âm thanh và chính tả liên quan, từ đó cải thiện kỹ năng phát âm và viết chính tả. Hơn nữa, việc này còn hỗ trợ bạn trong việc tra cứu từ điển hoặc khi cần tìm kiếm một từ mà bạn chỉ nhớ chữ cái đầu tiên. Đây là một phương pháp hiệu quả để xây dựng vốn từ vựng nền tảng và mở rộng nó một cách có tổ chức.
Mẹo Học Và Ghi Nhớ Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S Hiệu Quả
Để ghi nhớ một lượng lớn từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S và sử dụng chúng thành thạo, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh và kiên trì. Một trong những cách hiệu quả là học từ vựng theo chủ đề hoặc ngữ cảnh. Ví dụ, bạn có thể nhóm các từ chữ S liên quan đến trường học (school, student, scholarship), du lịch (summer, spectacular, somewhere) hoặc cảm xúc (satisfied, sympathetic, shocked). Việc tạo câu ví dụ của riêng mình, sử dụng các từ này trong đoạn văn hoặc hội thoại giả định, sẽ giúp củng cố kiến thức.
Bên cạnh đó, việc thường xuyên ôn tập và sử dụng lặp lại là không thể thiếu. Bạn có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc đơn giản là viết nhật ký bằng tiếng Anh, cố gắng chèn các từ vựng chữ S mới học vào đó. Nghe các bản tin, xem phim hoặc đọc sách tiếng Anh và cố gắng nhận diện những từ bắt đầu bằng chữ S cũng là một cách luyện tập thụ động nhưng rất hiệu quả. Áp dụng đa dạng các giác quan – nhìn, nghe, viết, nói – sẽ giúp quá trình ghi nhớ trở nên sâu sắc và bền vững hơn.
Ứng Dụng Nhóm Từ Tiếng Anh Chữ S Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
Khả năng ứng dụng các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S trong giao tiếp hàng ngày là minh chứng rõ nhất cho việc bạn đã nắm vững chúng. Chữ S xuất hiện trong rất nhiều từ ngữ diễn tả hành động, tính chất, sự vật quen thuộc, giúp bạn truyền tải thông điệp một cách linh hoạt. Ví dụ, khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình, bạn có thể nói “Sounds good!”. Khi muốn hỏi về sở thích của ai đó, bạn có thể dùng “So, what’s your favorite…”.
Trong các cuộc hội thoại, việc sử dụng đa dạng các từ vựng chữ S không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng phong phú hơn mà còn thể hiện sự tự tin và chuyên nghiệp trong ngôn ngữ. Từ những từ cơ bản như “see”, “say”, “send” cho đến các từ phức tạp hơn như “significant”, “solution”, “sophisticated”, mỗi từ đều có vai trò riêng để làm cho câu chuyện của bạn trở nên sinh động và chính xác. Luyện tập thường xuyên bằng cách nói chuyện với người bản xứ hoặc bạn bè học tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng các từ này trong mọi tình huống.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ S
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về việc học và sử dụng các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S, cung cấp thêm thông tin hữu ích cho quá trình học tập của bạn.
- Tại sao chữ S lại có nhiều từ vựng đến vậy trong tiếng Anh?
Chữ S là một trong những phụ âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, xuất hiện trong cả vị trí đầu, giữa và cuối từ. Nó cũng thường là một phần của các tiền tố hoặc hậu tố, góp phần tạo nên một số lượng lớn các từ vựng đa dạng. - Có cách nào để dễ dàng ghi nhớ các từ vựng chữ S dài không?
Với các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S dài, bạn nên chia từ thành các âm tiết nhỏ hơn để dễ đọc và ghi nhớ. Ngoài ra, việc học từ trong ngữ cảnh cụ thể, tạo câu ví dụ và liên tưởng hình ảnh cũng là phương pháp hiệu quả. - Làm thế nào để phân biệt các từ chữ S có vẻ giống nhau?
Để phân biệt các từ tương tự nhau, hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), và các cụm từ (collocations) thường đi kèm với chúng. Tra cứu ví dụ trong từ điển đáng tin cậy cũng rất hữu ích. - Học từ vựng chữ S theo số chữ cái có phải là phương pháp tốt nhất không?
Học theo số chữ cái là một phương pháp hệ thống hóa từ vựng rất tốt cho người mới bắt đầu hoặc khi bạn muốn mở rộng vốn từ một cách có cấu trúc. Tuy nhiên, việc kết hợp với học theo chủ đề, ngữ cảnh và luyện tập sử dụng sẽ mang lại hiệu quả toàn diện hơn. - Tôi có thể tìm thêm các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S ở đâu?
Bạn có thể tìm kiếm thêm các từ vựng chữ S thông qua từ điển trực tuyến, các website học tiếng Anh uy tín, hoặc các ứng dụng từ vựng. Đọc sách, báo và xem phim tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với nhiều từ mới. - Việc học các từ S ít phổ biến có cần thiết không?
Với người học ở trình độ cao hơn, việc học các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S ít phổ biến hoặc chuyên ngành sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ cho các mục đích học thuật, công việc hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Đối với người mới bắt đầu, nên tập trung vào các từ thông dụng trước.
Để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình, việc tích lũy và luyện tập các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là vô cùng cần thiết. Hy vọng những chia sẻ từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và hữu ích về nhóm từ vựng phong phú này. Hãy kiên trì luyện tập để làm chủ chúng, và bạn sẽ thấy kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình được cải thiện đáng kể.
