Việc sử dụng chính xác các giới từ mô tả số liệu đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt khi bạn cần phân tích và báo cáo dữ liệu trong tiếng Anh. Trong IELTS Writing Task 1, nơi thí sinh phải miêu tả biểu đồ, bảng biểu hoặc bản đồ, khả năng dùng các giới từ này một cách thành thạo sẽ giúp bài viết đạt điểm cao về độ chính xác ngữ pháp cũng như khả năng trình bày thông tin mạch lạc. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào cách ứng dụng từng giới từ cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi xử lý các dạng bài liên quan đến con số và xu hướng.
Tầm Quan Trọng Của Giới Từ Khi Mô Tả Dữ Liệu
Trong các bài thi tiếng Anh học thuật như IELTS, việc trình bày số liệu không chỉ đơn thuần là liệt kê các con số. Quan trọng hơn là khả năng diễn đạt mối quan hệ, xu hướng và sự thay đổi của chúng qua thời gian hoặc giữa các đối tượng khác nhau. Đây chính là lúc các giới từ biểu thị con số phát huy tác dụng tối đa. Chúng giúp bạn thể hiện sự tăng trưởng, sụt giảm, duy trì ổn định, hoặc đạt đến các mốc cụ thể một cách rõ ràng và chính xác. Một cách dùng ngữ pháp mô tả số liệu chuẩn xác không chỉ tránh lỗi mà còn nâng cao chất lượng tổng thể của bài viết, khiến thông tin được truyền tải hiệu quả hơn đến người đọc.
Chẳng hạn, thay vì chỉ nói “số lượng tăng 100”, việc sử dụng giới từ phù hợp sẽ giúp bạn diễn đạt liệu đó là “tăng đến 100″ (increased to 100) hay “tăng thêm 100″ (increased by 100), hai ý nghĩa hoàn toàn khác biệt trong phân tích dữ liệu trong IELTS Writing. Sự tinh tế này thể hiện mức độ am hiểu ngôn ngữ và khả năng vận dụng ngữ pháp phức tạp, giúp bạn đạt được band điểm cao hơn trong tiêu chí Ngữ pháp và Độ chính xác (Grammatical Range and Accuracy).
Các Giới Từ Thường Dùng Để Mô Tả Số Liệu Chi Tiết
Để thành thạo cách dùng giới từ với dữ liệu, chúng ta cần hiểu rõ từng trường hợp cụ thể của mỗi giới từ. Mặc dù có vẻ phức tạp, nhưng mỗi giới từ đều có quy tắc và ngữ cảnh sử dụng riêng, giúp việc diễn đạt xu hướng của số liệu trở nên mạch lạc và chính xác.
Giới Từ “At”: Điểm Cố Định và Mức Độ
Giới từ at thường được dùng để chỉ ra một mức độ, điểm cố định hoặc một mốc cụ thể mà một số liệu đạt được hoặc duy trì.
Khi một dữ liệu đứng tại một mức cụ thể vào một thời điểm nhất định, chúng ta sử dụng cấu trúc “stand at + số liệu”. Ví dụ, nếu tỷ lệ tội phạm là 5% vào năm 2000, bạn có thể diễn đạt rằng “The crime rate stood at 5% in 2000”. Điều này cho thấy đây là con số được ghi nhận chính xác tại thời điểm đó.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí Quyết Chinh Phục IELTS Speaking Phần 1 Chủ Đề Cười
- Cách Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh: Chuẩn Mực Mọi Tình Huống Giao Tiếp
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Phát Âm OO Chuẩn
- Cách Nói ‘Cố Lên’ Và Động Viên Hiệu Quả Bằng Tiếng Anh
- Tiếng Anh Nha Khoa: Từ Vựng và Mẫu Câu Thiết Yếu
Trong trường hợp một số liệu duy trì ổn định hoặc không thay đổi ở một mức nhất định, cụm từ “remain stable/remained the same at + số liệu” là lựa chọn phù hợp. Chẳng hạn, “The figure for rice export in Vietnam remained stable at $15 million in 2015” cho thấy giá trị xuất khẩu gạo đã giữ nguyên tại mức đó trong suốt năm.
Ngoài ra, at còn được dùng để chỉ mức cao nhất mà một con số từng đạt tới. Cụm từ “peak at + số liệu” là một cách diễn đạt ngắn gọn và mạnh mẽ. Ví dụ, “The amount of electricity produced peaked at 10,000 units in 2000” nghĩa là sản lượng điện đã chạm mức cao nhất là 10.000 đơn vị vào năm đó. Đây là một cách hiệu quả để mô tả đỉnh điểm trong biểu đồ.
Giới Từ “To”: Thay Đổi Đến Một Mức Cụ Thể
Giới từ to thường được sử dụng để chỉ mức độ cuối cùng mà một số liệu đạt được sau một quá trình thay đổi. Đây là điểm đích của sự tăng hoặc giảm.
Khi một động từ (verb) chỉ sự tăng hoặc giảm được sử dụng, cấu trúc “(verb) increase/decrease to + số liệu” sẽ thể hiện rõ rằng con số đã thay đổi đến một mức mới. Ví dụ, “The number of students increased to 10,000 after 2 years” có nghĩa là số lượng học sinh đã tăng lên và đạt đến con số 10.000 sau hai năm. Nó tập trung vào điểm kết thúc của sự thay đổi.
Tương tự, khi sử dụng danh từ (noun) để mô tả sự thay đổi, cấu trúc “(noun) an increase/decrease to + số liệu” cũng mang ý nghĩa tương đồng. Chẳng hạn, “There was an increase to 10,000 in the number of students after 2 years” diễn đạt rằng có một sự tăng trưởng và kết quả là số lượng học sinh đạt mốc 10.000. Cả hai cách dùng này đều rất hữu ích trong viết báo cáo số liệu, giúp người đọc nắm bắt được tình hình thay đổi.
Giới Từ “By”: Thể Hiện Lượng Thay Đổi
Giới từ by có một vai trò khác biệt hoàn toàn so với to hay at khi mô tả số liệu. Nó được dùng để chỉ lượng thay đổi hoặc sự chênh lệch giữa hai thời điểm, chứ không phải điểm đích.
Khi một động từ (verb) chỉ sự tăng hoặc giảm được sử dụng với by, cấu trúc “(verb) increase/decrease by + số liệu” sẽ thể hiện số lượng cụ thể mà con số đã thay đổi. Ví dụ, “The number of students increased by 2,000 after 2 years” có nghĩa là số lượng học sinh đã tăng thêm một lượng là 2.000, chứ không phải tổng số học sinh là 2.000. Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi phân tích dữ liệu để tránh nhầm lẫn về ý nghĩa.
Ví dụ khác, nếu bạn muốn nói rằng sản lượng đã giảm 10%, bạn sẽ nói “production decreased by 10%”. Giới từ by giúp chúng ta định lượng chính xác sự biến động, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về tình hình biến động của số liệu.
Giới Từ “Of”: Mô Tả Mức Tăng/Giảm Hoặc Đỉnh/Đáy
Giới từ of cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc mô tả số liệu, đặc biệt khi đi kèm với các danh từ chỉ sự thay đổi hoặc các mốc quan trọng.
Khi đi với danh từ chỉ sự tăng hoặc giảm, cấu trúc “(noun) an increase/decrease of + số liệu” sẽ thể hiện mức độ tăng hoặc giảm cụ thể. Chẳng hạn, “There was an increase of 2,000 in the number of students after 2 years” có nghĩa là số lượng học sinh đã tăng thêm một lượng là 2.000, tương tự như cách dùng động từ với by. Sự lựa chọn giữa by (với động từ) và of (với danh từ) phụ thuộc vào cấu trúc câu bạn muốn xây dựng, cả hai đều cung cấp thông tin về lượng thay đổi.
Ngoài ra, of còn được dùng để chỉ ra điểm cao nhất hoặc thấp nhất mà một con số đạt được. Cấu trúc “reach a peak/reach the highest point of + số liệu” diễn đạt việc đạt đến mức cao nhất, ví dụ: “The amount of electricity produced reached a peak of 10,000 units in 2000”. Tương tự, “hit a low/hit the lowest point of + số liệu” dùng để chỉ việc chạm mức thấp nhất, như trong câu “The amount of electricity produced hit the lowest point of 5,000 units in 1980”. Những cụm từ này rất hữu ích để mô tả biểu đồ và các điểm nổi bật trong dữ liệu.
Giới Từ “Around” và “Between…and…”: Khoảng Biến Động
Khi số liệu không ổn định tại một điểm cố định mà biến động trong một phạm vi nhất định, chúng ta sử dụng around hoặc between…and….
Cụm từ “fluctuate/a fluctuation around + số liệu” được dùng để chỉ sự biến động quanh một giá trị trung bình hoặc một con số xấp xỉ. Ví dụ, “The unemployment rate of Vietnam fluctuated around 10% from 2007 to 2010” nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp dao động xung quanh mốc 10% trong giai đoạn đó. Điều này cho thấy sự thiếu ổn định nhưng vẫn trong một giới hạn nhất định.
Để chỉ rõ phạm vi biến động giữa hai giá trị cụ thể, chúng ta sử dụng “fluctuate/a fluctuation between… and…”. Chẳng hạn, “The unemployment rate of Vietnam fluctuated between 8% and 12% from 2007 to 2010” cung cấp một khoảng chính xác mà tỷ lệ thất nghiệp đã dao động. Việc nắm vững cách dùng những giới từ này giúp mô tả các xu hướng không ổn định một cách chính xác và hiệu quả.
Bảng Tổng Hợp Giới Từ Mô Tả Số Liệu Thường Gặp
Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng, Anh ngữ Oxford đã tổng hợp các giới từ mô tả số liệu quan trọng cùng với cách sử dụng và ví dụ minh họa cụ thể trong bảng dưới đây:
| Giới từ | Cấu trúc & Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| At | stand at (đứng tại mức cố định) remain stable/the same at (giữ nguyên ở mức) peak at (đạt mức cao nhất là) |
The crime rate stood **at** 5% in 2000. The figure remained stable **at** $15 million. Electricity production peaked **at** 10,000 units. |
| To | increase/decrease to (tăng đến/giảm xuống mức) an increase/decrease to (một sự tăng/giảm đến mức) |
The number of students increased **to** 10,000. There was an increase **to** 10,000 in student numbers. |
| By | increase/decrease by (tăng thêm/giảm đi bao nhiêu) |
The number of students increased **by** 2,000. Sales fell **by** 15%. |
| Of | an increase/decrease of (một sự tăng thêm/giảm đi bao nhiêu) reach a peak/highest point of (đạt mức cao nhất là) hit a low/lowest point of (chạm mức thấp nhất là) |
There was an increase **of** 2,000 in student numbers. Production reached a peak **of** 10,000 units. The price hit the lowest point **of** $5,000. |
| Around | fluctuate/a fluctuation around (biến động trong khoảng xấp xỉ) |
The unemployment rate fluctuated **around** 10%. |
| Between… and… | fluctuate/a fluctuation between... and... (biến động ở mức giữa… và…) |
The production fluctuated **between** 1,000 **and** 1,200 units. |
Ứng Dụng Giới Từ Mô Tả Số Liệu Vào IELTS Writing Task 1
Việc áp dụng các giới từ mô tả số liệu vào thực tế các bài viết IELTS Writing Task 1 là cực kỳ quan trọng. Hãy cùng xem xét một ví dụ minh họa từ một đề thi IELTS thực tế để thấy rõ cách các giới từ này được sử dụng như thế nào trong một bài báo cáo biểu đồ hoàn chỉnh.
Đề bài: The graph below gives information about the price of bananas in four countries between 1984 and 2004. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Trích: Giải đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 27/05/2023
Phần giới thiệu và tổng quan của bài báo cáo có thể được trình bày như sau:
The provided line graph illustrates how much bananas were in four countries over a period of ten years, starting from 1994.
Overall, it took Japanese people more money to purchase a kilogram of bananas than their counterparts in the other two countries in almost all the years examined. In addition, the prices of this item in all four countries experienced fluctuations, the mildest of which was observed in the figure for the USA.
Phân Tích Ví Dụ Minh Họa
Đoạn thân bài mô tả số liệu và xu hướng của giá chuối ở USA và Germany:
Regarding the USA and Germany. At the beginning of the period, Bananas in the former cost around $0,8 per kilogram, which was significantly higher than the figure for the latter, at about $1.9. After that, the banana price in Germany fluctuated downward until 2002 and remained the same at $1.3 from then to 2004. Meanwhile, people in the USA had to spend the same amount of money for a kilogram of bananas, at approximately $1.2, in six consecutive years, from 1998 to 2004.
Đoạn thân bài tiếp theo tập trung vào giá chuối ở France và Japan:
People in France needed to spend around $1,7 for a kilogram of bananas from 1994 to 1997. Subsequently, this figure fluctuated at increasing levels year after year before ending at $1.6. Compared to France, the figure for Japan started at roughly $1.8 and surged notably until peaking at $2.8 one year later. However, the banana price in this country fell sharply soon after that and hit the lowest point of $1.6 in 2001 despite some increases between 1998 to 2000. Finally, this figure recovered back to $2.6 at the end of the period.
Qua ví dụ trên, chúng ta có thể thấy rõ sự linh hoạt và hiệu quả của các giới từ mô tả số liệu khi được áp dụng vào ngữ cảnh thực tế của IELTS Writing Task 1. Việc kết hợp chúng một cách tự nhiên giúp bài viết không chỉ chính xác về mặt số liệu mà còn mượt mà và dễ hiểu hơn, thể hiện khả năng phân tích dữ liệu trong tiếng Anh một cách chuyên nghiệp.
Hướng Dẫn Vận Dụng Thực Hành
Để củng cố kiến thức về giới từ mô tả số liệu, bạn hãy thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn.
Bài Tập Điền Giới Từ Thích Hợp
Điền giới từ (at, to, by, of, around, between… and…) thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:
- The crime rate stood _______ 5% in 2000.
- The figure for rice export in Vietnam remained stable _______ $15 million in 2015.
- The amount of electricity produced peaked _______ 10,000 units in 2000.
- The number of students increased _______ 10,000 after 2 years.
- There was a decrease _______ 500,000 in the population of the city over the decade.
- Last year, there were 100,000 tourists visiting our city. Luckily, this year, the figure has risen to 125,000 tourists, meaning that the number of tourists visiting the city has increased _______ 25,000.
- There was an increase _______ 2,000 in the number of students after 2 years.
- The amount of electricity produced reached a peak _______ 10,000 units in 2000.
- The amount of electricity produced hit the lowest point _______ 5,000 units in 1980.
- The unemployment rate of Vietnam fluctuated _______ 10% from 2007 to 2010.
- The production of cars fluctuated _______ 1,000 and 1,200 units per month.
Bài Tập Dịch Câu Với Giới Từ
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng giới từ mô tả số liệu phù hợp:
- Số lượng khách du lịch đạt mức cao nhất là 2 triệu vào mùa hè năm ngoái.
- Có một sự tăng lên 20% trong sản xuất ô tô trong năm nay.
- Số lượng du học sinh đến từ các quốc gia châu Á tăng đến 15,000 vào năm nay.
- Tỷ lệ người sử dụng phương tiện giao thông công cộng trong thành phố đã tăng lên 25% trong suốt năm qua.
- Số lượng du khách thăm công viên quốc gia đạt mức cao nhất là 50,000 vào mùa hè.
- Phần trăm người đi đến rạp chiếu phim giữ nguyên ở mức 15,000 vào năm 2015.
- Tỷ lệ học sinh có laptop ở Việt Nam dao động từ 20,000 đến 25,000 từ năm 2010 đến 2015.
Thực Hành Miêu Tả Biểu Đồ Đường
Hãy sử dụng các giới từ mô tả số liệu đã học để phân tích và viết một đoạn văn ngắn mô tả xu hướng của các nhóm “Holiday” và “Business” trong biểu đồ dưới đây.
Biểu đồ đường thể hiện số lượng du khách nước ngoài đến Anh theo mục đích du lịch, công tác và thăm bạn bè, người thân, minh họa cách dùng giới từ mô tả số liệu.
Trích: Giải đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 06/05/2023
3.1) Số liệu và xu hướng của Holiday từ năm 1989 đến 2009
Gợi ý: Số liệu tăng nhẹ từ 1989 đến 1994 và tăng mạnh + đạt mức cao nhất vào năm 1999 sau đó giảm trở lại vào năm 2004 (đạt mức thấp nhất). Vào 2009, số liệu tăng ngược trở lại.
3.2) Số liệu và xu hướng của Business từ năm 1989 đến 2009
Gợi ý: Số liệu giảm và đạt mức thấp nhất năm 1994 trước khi tăng mạnh và đạt đỉnh cao ở khoảng năm 2007 mặc cho một sự giảm nhẹ năm 2004. Sau đó, số liệu giảm lại vào cuối giai đoạn.
Đáp án
Bài 1: Điền giới từ thích hợp vào ô trống
- The crime rate stood at 5% in 2000.
- The figure for rice export in Vietnam remained stable at $15 million in 2015.
- The amount of electricity produced peaked at 10,000 units in 2000.
- The number of students increased to 10,000 after 2 years.
- There was a decrease of 500,000 in the population of the city over the decade.
- Last year, there were 100,000 tourists visiting our city. Luckily, this year, the figure has risen to 125,000 tourists, meaning that the number of tourists visiting the city has increased by 25,000.
- There was an increase of 2,000 in the number of students after 2 years.
- The amount of electricity produced reached a peak of 10,000 units in 2000.
- The amount of electricity produced hit the lowest point of 5,000 units in 1980.
- The unemployment rate of Vietnam fluctuated around 10% from 2007 to 2010.
- The production of cars fluctuated between 1,000 and 1,200 units per month.
Bài 2: Dịch các câu sau và sử dụng giới từ phù hợp
- The number of tourists reached a peak of 2 million last summer.
- There was an increase of 20% in car production this year.
- The number of international students from Asian countries increased to 15,000 this year.
- The percentage of people using public transportation in the city has risen to 25% over the past year.
- The number of tourists visiting the national park reached a peak of 50,000 during the summer season.
- The percentage of people going to the cinema remained stable at 15,000 in 2015.
- The percentage of students having laptops in Vietnam fluctuated between 20,000 to 25,000 from 2010 to 2015.
Bài 3: Miêu tả số liệu của biểu đồ đường sau sử dụng giới từ phù hợp
3.1) Số liệu và xu hướng của Holiday từ năm 1989 đến 2009
The number of overseas visitors to the UK for holiday was around 6.5 million in 1989 before increasing slightly to about 7 million five years later. Then, this figure witnessed significant growth and peaked at more than 9 million in 1999. However, the figure for holidays plummeted and hit the lowest point of approximately 7.5 million before recovering back to nearly 9 million at the end of the period.
3.2) Số liệu và xu hướng của Business từ năm 1989 đến 2009.
The number of overseas visitors to the UK for business was around 5.6 million in 1989 but later decreased and hit the lowest point of 4 million in 1994. This figure then increased significantly and reached the peak of 8 million despite a slight decline in 2004. However, a mild decrease to about 7 million was seen in this figure at the end of the period.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Khi học về giới từ mô tả số liệu, nhiều người học thường có những thắc mắc chung. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà Anh ngữ Oxford đã tổng hợp để giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này.
1. Sự khác biệt cơ bản giữa “increase to” và “increase by” là gì?
“Increase to” chỉ ra mức độ cuối cùng mà một số liệu đạt được sau khi tăng. Ví dụ, “The price increased to $10” (giá tăng lên đến $10). Còn “increase by” chỉ ra lượng số liệu đã tăng thêm. Ví dụ, “The price increased by $2” (giá tăng thêm $2). Đây là một điểm quan trọng để tránh nhầm lẫn khi mô tả dữ liệu.
2. Làm thế nào để phân biệt giữa “peak at” và “peak of”?
“Peak at” thường đi sau động từ “peak” và chỉ ra mức cao nhất mà một con số đạt được tại một thời điểm cụ thể. “The sales peaked at 1,000 units in July.” Ngược lại, “peak of” thường đi sau danh từ “peak” và cũng chỉ ra mức cao nhất, thường đi kèm với các động từ như “reach” hoặc “hit”. “The sales reached a peak of 1,000 units in July.” Cả hai đều được sử dụng để mô tả đỉnh điểm trong biểu đồ.
3. Khi nào nên dùng “around” và khi nào dùng “between… and…” để mô tả biến động?
Bạn nên dùng “around” khi muốn diễn tả sự biến động xấp xỉ quanh một con số cụ thể, không quá chính xác về ranh giới. Ví dụ: “The population fluctuated around 5 million.” Ngược lại, “between… and…” được sử dụng khi bạn muốn xác định rõ ràng hai giới hạn dưới và trên của khoảng biến động. Ví dụ: “The population fluctuated between 4.8 million and 5.2 million.” Cả hai đều rất hữu ích trong tiếng Anh mô tả xu hướng.
4. Ngoài các giới từ đã nêu, còn giới từ nào khác thường dùng để mô tả số liệu không?
Có, một số giới từ khác cũng có thể được dùng tùy ngữ cảnh, ví dụ: “over” (hơn), “under” (dưới), “up to” (lên đến), “down to” (xuống đến), “from… to…” (từ… đến…). Tuy nhiên, các giới từ at, to, by, of, around, between… and… là những từ phổ biến và quan trọng nhất trong việc viết báo cáo số liệu, đặc biệt là trong IELTS Writing Task 1.
5. Việc dùng sai giới từ có ảnh hưởng đến điểm số IELTS không?
Chắc chắn có. Việc dùng sai giới từ mô tả số liệu không chỉ làm giảm độ chính xác của thông tin mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy” trong IELTS Writing. Một lỗi sai nhỏ cũng có thể khiến người đọc hiểu nhầm ý nghĩa của biểu đồ hoặc dữ liệu bạn đang mô tả, dẫn đến việc mất điểm ở cả tiêu chí “Task Achievement”.
Việc nắm vững và sử dụng chính xác các giới từ mô tả số liệu là một kỹ năng thiết yếu, đặc biệt đối với những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hoặc cần phân tích dữ liệu trong tiếng Anh. Chúng giúp bạn không chỉ trình bày thông tin một cách rõ ràng và chính xác mà còn nâng cao chất lượng ngữ pháp tổng thể của bài viết. Hiểu được sự khác biệt tinh tế giữa “increase to” và “increase by”, hay cách dùng “at” để chỉ mức cố định, sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với các dạng biểu đồ, bảng biểu. Để có thể luyện tập và cải thiện kỹ năng này một cách có hệ thống, hãy tham khảo các khóa học chất lượng tại Anh ngữ Oxford, nơi bạn sẽ được hướng dẫn tận tình bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, đảm bảo đạt được mục tiêu học tập của mình.
