Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ âm của Anh ngữ Oxford! Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách phát âm chuẩn là chìa khóa để giao tiếp tự tin và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào hai phụ âm quan trọng thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt: âm /ŋ/ và âm /h/, giúp bạn thấu hiểu bản chất và luyện tập chính xác.

Xem Nội Dung Bài Viết

Khám Phá Âm /ŋ/ – Phụ Âm Mũi Vòm Mềm Hữu Thanh

Âm /ŋ/, được biết đến trong ngữ âm học là phụ âm mũi vòm mềm hữu thanh (voiced velar nasal), là một trong những âm thú vị và khá đặc biệt trong hệ thống ngữ âm tiếng Anh. Sự hình thành của âm này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phần sau của lưỡi và vòm mềm. Khi bạn phát âm âm /ŋ/, phần cuống lưỡi sẽ được nâng cao để chạm vào vòm mềm ở phía sau vòm miệng trên, tạo ra một sự tắc nghẽn hoàn toàn ở khoang miệng. Tuy nhiên, luồng hơi lại không bị chặn mà được đẩy hoàn toàn ra ngoài qua khoang mũi.

Khác biệt chính giữa âm /ŋ/ và các phụ âm tắc như /k/ hay /g/ nằm ở việc không có luồng hơi nào bật mạnh ra khỏi khoang miệng. Thay vào đó, toàn bộ hơi thở được định hướng qua mũi, đó là lý do vì sao âm /ŋ/ được phân loại là một âm mũi. Khi bạn thử đặt tay lên cổ họng trong lúc phát âm /ŋ/, bạn sẽ cảm nhận rõ sự rung động của dây thanh quản, điều này khẳng định âm /ŋ/ là một phụ âm hữu thanh.

Hướng Dẫn Chi Tiết Các Bước Phát Âm /ŋ/

Để phát âm phụ âm /ŋ/ một cách chính xác, bạn có thể thực hiện theo các bước sau đây một cách từ tốn và cảm nhận:

Đầu tiên, hãy nâng phần sau của lưỡi lên cao sao cho nó chạm vào vòm mềm, khu vực mềm mại ở phía sau vòm miệng trên. Vị trí này khá giống với khi bạn chuẩn bị phát âm chữ “k” trong tiếng Việt. Điều quan trọng là đảm bảo sự tiếp xúc đủ để chặn hoàn toàn luồng hơi đi ra khỏi miệng.

Tiếp theo, thay vì đẩy hơi qua miệng như khi phát âm /k/, bạn hãy thả lỏng và để luồng hơi đi ra bằng đường mũi. Luồng hơi này sẽ tạo ra âm thanh đặc trưng của âm mũi. Trong quá trình này, hãy chú ý giữ cho môi hơi mở và lưỡi vẫn giữ nguyên vị trí tiếp xúc với vòm mềm.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cuối cùng, hãy để luồng hơi thoát ra qua mũi đồng thời với sự rung động của dây thanh quản. Âm thanh tạo ra sẽ tương tự như âm “ng” trong tiếng Việt ở các từ như “ngang”, “hàng”. Sự rung động này là yếu tố quan trọng xác định tính chất hữu thanh của âm /ŋ/, giúp phân biệt nó với các âm vô thanh khác.

Vị Trí Của Âm /ŋ/ Trong Từ Vựng Tiếng Anh

Phụ âm /ŋ/ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong một từ tiếng Anh, tuy nhiên có một quy tắc đặc biệt cần lưu ý. Âm /ŋ/ thường xuyên được tìm thấy ở vị trí cuối cùng của một từ, tạo nên kết thúc đặc trưng.

Ví dụ, trong các từ như “bang” /baŋ/ (đập vào) hoặc “ring” /rɪŋ/ (reo lên), âm /ŋ/ đóng vai trò là âm cuối, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, không bật hơi mạnh như các phụ âm cuối khác. Điều này giúp người học dễ dàng nhận diện và phát âm chuẩn.

Ngoài ra, âm /ŋ/ cũng có thể xuất hiện ở giữa một từ. Chẳng hạn, trong từ “longer” /’lɒŋɡə/ (dài hơn) hay “singing” /’sɪŋɪŋ/ (đang hát), bạn sẽ thấy âm /ŋ/ nằm giữa các âm tiết. Tuy nhiên, một điểm đặc biệt và đáng chú ý của âm /ŋ/ là nó không bao giờ xuất hiện ở đầu một từ trong tiếng Anh. Điều này tạo nên một khác biệt rõ ràng so với nhiều phụ âm khác và cũng là một dấu hiệu để bạn nhận biết khi luyện tập phát âm.

Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Phát Âm /ŋ/

Để nhận biết âm /ŋ/ trong các từ tiếng Anh, bạn có thể dựa vào một số tổ hợp phụ âm phổ biến. Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất là khi phụ âm “-ng” xuất hiện ở cuối một từ, nó sẽ luôn được phát âmâm /ŋ/. Ví dụ điển hình bao gồm “belong” /bɪˈlɑːŋ/ (thuộc về), “morning” /’mɔːnɪŋ/ (buổi sáng), hay “sing” /sɪŋ/ (hát). Sự nhất quán này giúp người học dễ dàng ghi nhớ và phát âm chuẩn các từ này.

Tuy nhiên, khi phụ âm “-ng” xuất hiện ở giữa một từ, cách phát âm có thể linh hoạt hơn. Đôi lúc, nó chỉ được phát âm đơn thuần là âm /ŋ/, như trong từ “singer” /’sɪŋə/ (ca sĩ). Nhưng trong nhiều trường hợp khác, tổ hợp “-ng” ở giữa từ lại được phát âm là /ŋg/, tức là sự kết hợp của âm /ŋ/ và âm /g/. Các ví dụ điển hình bao gồm “finger” /’fɪŋɡə/ (ngón tay) và “longer” /’lɒŋɡə/ (dài hơn). Sự khác biệt này đòi hỏi người học phải luyện tập và làm quen với từng trường hợp cụ thể để phát âm chính xác.

Một dấu hiệu quan trọng khác để nhận biết âm /ŋ/ là khi phụ âm “-nk” xuất hiện ở giữa hoặc cuối một từ. Trong những trường hợp này, tổ hợp “-nk” sẽ luôn được phát âm là /ŋk/. Điều này có thể thấy rõ trong các từ như “banker” /’baŋkə/ (nhân viên ngân hàng), “sink” /’sɪŋk/ (chìm), hay “uncle” /ˈʌŋkəl/ (chú bác). Việc nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng phát âm và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Phân Biệt Âm /ŋ/ Với /n/ và /m/ trong Tiếng Anh

Việc phân biệt âm /ŋ/ với các phụ âm mũi khác như /n/ và /m/ là rất quan trọng để phát âm chuẩn tiếng Anh, đặc biệt đối với người Việt. Cả ba âm này đều là âm mũi, có nghĩa là luồng hơi thoát ra qua mũi. Tuy nhiên, điểm khác biệt then chốt nằm ở vị trí lưỡi và môi khi tạo âm.

Khi phát âm âm /m/, môi trên và môi dưới sẽ chạm vào nhau hoàn toàn, tạo ra sự tắc nghẽn ở phía trước khoang miệng, đồng thời luồng hơi được đẩy qua mũi. Bạn có thể cảm nhận sự rung nhẹ ở môi. Đối với âm /n/, đầu lưỡi sẽ chạm vào phần lợi phía sau răng cửa trên, tạo ra sự tắc nghẽn ở vùng tiền miệng, và luồng hơi cũng thoát qua mũi. Bạn sẽ cảm thấy đầu lưỡi hơi căng.

Ngược lại, với âm /ŋ/, phần sau của lưỡi nâng lên và chạm vào vòm mềm ở phía sau vòm miệng, tạo ra tắc nghẽn ở vùng vòm mềm. Luồng hơi hoàn toàn thoát ra qua mũi. Sự khác biệt về vị trí tắc nghẽn này là yếu tố cốt lõi giúp phân biệt ba âm. Để luyện tập, bạn có thể thử các cặp từ tối thiểu như “sum” /sʌm/ (tổng) – “sun” /sʌn/ (mặt trời) – “sung” /sʌŋ/ (quá khứ của sing), hoặc “ban” /bæn/ (cấm) – “bang” /bæŋ/ (đập), “win” /wɪn/ (thắng) – “wing” /wɪŋ/ (cánh). Luyện tập lặp đi lặp lại những từ này sẽ giúp tai bạn nhạy bén hơn và lưỡi bạn quen với các vị trí khác nhau để phát âm chính xác.

Giải Mã Âm /h/ – Phụ Âm Xát Thanh Hầu Vô Thanh

Phụ âm /h/, hay còn được biết đến với thuật ngữ ngữ âm học là âm xát thanh hầu vô thanh (voiceless glottal fricative), là một phụ âm độc đáo trong tiếng Anh. Điểm đặc biệt của âm /h/ là nó là âm duy nhất thuộc nhóm âm thanh hầu (glottal), được tạo ra chủ yếu từ thanh hầu – vùng nằm giữa dây thanh âm trong thanh quản.

Mặc dù được gọi là âm xát (fricative) – tức là có sự cọ xát giữa luồng hơi và một bộ phận nào đó trong khoang miệng – luồng hơi của âm /h/ lại đi ra một cách tương đối tự do và không bị cản trở đáng kể bởi lưỡi, môi hay răng. Âm thanh được tạo ra chủ yếu là do sự ma sát của không khí khi đi qua khe hẹp của dây thanh âm mở rộng. Khi bạn phát âm /h/, và thử đặt tay lên cổ họng, bạn sẽ không cảm nhận được sự rung động của các dây thanh quản. Điều này khẳng định phụ âm /h/ là một âm vô thanh. Hình thức biểu tượng của âm /h/ tương tự như chữ cái “h” trong tiếng Việt, và cách phát âm cũng có nét tương đồng với âm mà chữ “h” tạo ra trong các từ tiếng Việt như “hoa”, “hàng”.

Hướng Dẫn Chi Tiết Các Bước Phát Âm /h/

Để phát âm phụ âm /h/ một cách chính xác, bạn có thể thực hành theo các bước đơn giản sau:

Trước hết, hãy mở miệng một cách tự nhiên như khi bạn chuẩn bị nói một từ bắt đầu bằng chữ “h” trong tiếng Việt. Điều quan trọng là giữ cho hàm dưới thoải mái và không bị căng cứng.

Tiếp theo, hãy nhẹ nhàng nâng lưỡi lên một chút, nhưng lưu ý là không để bất kỳ phần nào của lưỡi chạm vào vòm miệng ở phía trên. Vị trí này giúp tạo một khoảng trống đủ rộng để luồng hơi có thể thoát ra dễ dàng mà không bị cản trở quá mức.

Cuối cùng, nhẹ nhàng đẩy một luồng khí từ phổi ra ngoài qua cổ họng và miệng. Luồng khí này sẽ tạo ra âm thanh nhẹ nhàng của âm /h/. Hãy tưởng tượng như bạn đang thở dài hoặc làm ấm tay bằng hơi thở. Trong quá trình này, dây thanh quản của bạn sẽ không rung, điều này khẳng định tính chất vô thanh của âm /h/. Luyện tập đều đặn với các từ có âm /h/ ở đầu như “hello”, “house” sẽ giúp bạn thành thạo hơn.

Vị Trí Xuất Hiện Của Âm /h/ Trong Tiếng Anh

Phụ âm /h/ có thể xuất hiện ở hai vị trí chính trong một từ tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách phát âm của từ đó. Vị trí phổ biến nhất là ở đầu một từ. Ví dụ, trong các từ như “help” /hɛlp/ (trợ giúp) hay “house” /haʊs/ (căn nhà), âm /h/ là âm đầu tiên được phát âm, tạo ra luồng hơi nhẹ nhàng ở ngay khởi đầu từ.

Ngoài ra, âm /h/ cũng có thể xuất hiện ở giữa một từ. Chẳng hạn, trong từ “behind” /bɪ’haɪnd/ (phía sau), âm /h/ nằm ở giữa các âm tiết, tạo ra một âm thanh chuyển tiếp mượt mà. Tuy nhiên, một điểm đặc biệt tương tự như âm /ŋ/phụ âm /h/ không xuất hiện ở vị trí cuối một từ trong tiếng Anh. Đây là một quy tắc ngữ âm quan trọng giúp người học dễ dàng nhận diện và phát âm chuẩn. Để luyện tập âm /h/ một cách hiệu quả, bạn có thể thực hành câu chào hỏi phổ biến như “Hi, hello, how are you?”, nơi âm /h/ được lặp lại nhiều lần ở đầu các từ, giúp bạn làm quen với cảm giác luồng hơi nhẹ nhàng thoát ra.

Dấu Hiệu Phát Âm /h/ Và Các Trường Hợp Ngoại Lệ

Trong tiếng Anh, phụ âm /h/ chủ yếu được phát âm khi nó xuất hiện dưới dạng chữ cái “h” ở đầu hoặc giữa một từ. Đây là hình thức phổ biến nhất, ví dụ như “ahead” /əˈhed/ (trước mặt), “have” /hav/ (có), hay “hold” /həʊld/ (nắm giữ). Ngoài ra, một số từ bắt đầu bằng “who-” cũng được phát âmâm /h/, điển hình là “who” /hu:/ (ai), “whole” /həʊl/ (nguyên vẹn), hoặc “whose” /huːz/ (của ai).

Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp mà chữ “h” lại là một âm câm, tức là không được phát âm. Điều này thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh. Một số từ bắt đầu bằng “h” nhưng lại câm, ví dụ như “honest” /ˈɒnɪst/ (thật thà), “honour” /ˈɒnə/ (danh dự), và “hour” /ˈaʊə/ (giờ). Trong những trường hợp này, từ được phát âm như thể nó bắt đầu bằng một nguyên âm.

Chữ “h” cũng thường câm khi đi sau một số phụ âm khác. Khi nó đi phía sau phụ âm “g” ở đầu một từ, như trong “ghost” /ɡəʊst/ (con ma), “h” sẽ câm. Tương tự, khi “h” đứng sau phụ âm “r”, như trong từ “rhythm” /ˈrɪðəm/ (nhịp điệu), nó cũng không được phát âm. Hoặc khi “h” đi phía sau phụ âm “w”, như trong “where” /weə/ (ở đâu), “when” /wen/ (khi nào), chữ “h” cũng không được phát âm.

Đặc biệt, khi tổ hợp “-gh” đứng ở cuối một từ, toàn bộ tổ hợp này thường là một âm câm. Ví dụ, trong “although” /ɔːl’ðəʊ/ (mặc dù) hay “through” /θruː/ (xuyên qua), không có âm /h/ hay âm /g/ nào được phát âm từ “-gh”. Ngoài ra, “h” còn là một phần của các chữ ghép (digraphs) như “ph” (/f/), “ch” (/tʃ/ hoặc /k/), “sh” (/ʃ/), và “th” (/ð/ hoặc /θ/), tạo ra âm thanh hoàn toàn khác so với âm /h/ đơn lẻ. Việc nhận biết và ghi nhớ các trường hợp ngoại lệ này là rất quan trọng để phát âm chuẩn và tự tin hơn trong giao tiếp.

Hiện Tượng Nuốt Âm /h/ Trong Giao Tiếp Tự Nhiên

Trong môi trường giao tiếp tiếng Anh nhanh và tự nhiên, một hiện tượng phổ biến mà người học cần lưu ý là việc “nuốt âm /h/” hay còn gọi là H-dropping. Điều này thường xảy ra với âm /h/ ở đầu một số từ thông dụng không nhấn trọng âm, ví dụ như các đại từ sở hữu “his”, “her”, “him”, và các động từ “have”, “had”, “has”, hay trạng từ “here”. Mục đích của việc này là để thuận tiện hơn cho việc giao tiếp, giúp dòng chảy ngôn ngữ trở nên mượt mà và tự nhiên hơn.

Khi âm /h/ bị nuốt, những từ này được phát âm như thể chúng bắt đầu bằng một nguyên âm. Ví dụ cụ thể là cụm từ “book his ticket” (đặt vé cho anh ấy). Trong giao tiếp nhanh, phụ âm /h/ ở đầu từ “his” thường bị lược bỏ. Khi đó, âm /k/ ở cuối từ “book” sẽ được nối trực tiếp vào phần nguyên âm /ɪz/ của từ “his”, tạo thành âm thanh “bookiz ticket”. Tức là, cả cụm từ được phát âm gần giống như “book-is ticket”. Hiện tượng này không phải là lỗi sai mà là một phần tự nhiên của ngữ âm tiếng Anh nói nhanh, và việc nhận biết cũng như thực hành nó sẽ giúp bạn không chỉ phát âm tự nhiên hơn mà còn cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu tiếng Anh trong đời sống hàng ngày.

Lỗi Thường Gặp Và Chiến Lược Khắc Phục Khi Phát Âm /ŋ/ Và /h/

Việc nắm vững cách phát âm /ŋ/ và /h/ là thử thách không nhỏ, và người học tiếng Việt thường mắc phải một số lỗi phổ biến.

Đối với phụ âm /ŋ/, lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn với âm /n/ hoặc thậm chí là âm /m/ do thiếu sự phân biệt rõ ràng về vị trí lưỡi. Nhiều người có xu hướng phát âm “sing” thành “sin”, hoặc “wing” thành “win”. Một lỗi khác là quá nhấn mạnh âm /g/ sau âm /ŋ/ trong các từ như “singer”, khiến nó nghe giống “sing-ger” thay vì “sing-er”. Để khắc phục, bạn cần tập trung cảm nhận vị trí cuống lưỡi chạm vòm mềm và luồng hơi thoát ra hoàn toàn qua mũi cho âm /ŋ/. Luyện tập các cặp từ đối lập như “thin” – “thing”, “ran” – “rang” sẽ giúp lưỡi bạn quen với sự khác biệt. Đồng thời, khi phát âm “-ng” ở giữa từ mà không có âm /g/ đi kèm (như trong “singer”), hãy đảm bảo âm thanh chỉ là âm /ŋ/ thuần túy.

Về phụ âm /h/, người học thường mắc hai lỗi đối lập: hoặc là phát âm quá nặng, giống như tiếng khạc nhẹ, hoặc là bỏ qua hoàn toàn âm /h/ ở những nơi không nên bỏ qua (như “I am ‘appy” thay vì “I am happy”). Lỗi này cũng xuất phát từ sự nhầm lẫn với các trường hợp “h” câm đã được đề cập. Chiến lược khắc phục là bạn hãy hình dung âm /h/ như một hơi thở nhẹ nhàng, không có sự cản trở hay ma sát mạnh. Khi phát âm, hãy đảm bảo luồng hơi thoát ra tự do từ thanh quản mà không gây rung dây thanh quản. Đối với các từ có “h” câm, cần ghi nhớ và luyện tập cụ thể từng trường hợp. Nghe thật nhiều và bắt chước cách người bản xứ phát âm sẽ giúp bạn tinh chỉnh độ mạnh yếu của âm /h/ một cách tự nhiên.

Mẹo Luyện Tập Hiệu Quả Cho Phụ Âm /ŋ/ Và /h/

Để thực sự nắm vững cách phát âm /ŋ/ và /h/, việc luyện tập đều đặn và có phương pháp là vô cùng cần thiết. Một mẹo hữu ích là hãy sử dụng gương. Khi phát âm âm /ŋ/, hãy quan sát cách lưỡi của bạn không cử động mạnh ở phía trước, và luồng hơi không thoát ra qua miệng. Với âm /h/, hãy đảm bảo môi và lưỡi không tạo ra bất kỳ sự cản trở nào, chỉ có luồng hơi nhẹ thoát ra.

Thêm vào đó, hãy luyện tập với các câu hoặc cụm từ có chứa nhiều phụ âm /ŋ/ và /h/ để rèn luyện sự linh hoạt của các cơ quan phát âm. Ví dụ, với âm /ŋ/, bạn có thể thực hành câu “The long strong king is singing a song” (Vị vua dài và mạnh mẽ đang hát một bài hát). Đối với âm /h/, thử nói “He has a happy home” (Anh ấy có một ngôi nhà hạnh phúc). Việc lặp đi lặp lại những câu này không chỉ giúp bạn làm quen với âm thanh mà còn cải thiện tốc độ và sự liền mạch trong lời nói.

Một phương pháp hiệu quả khác là ghi âm lại giọng nói của chính mình. Sau đó, hãy nghe lại và so sánh với cách phát âm của người bản xứ hoặc các nguồn tài liệu tin cậy. Việc này giúp bạn tự nhận ra những điểm cần cải thiện mà đôi khi tai thường không thể phát hiện được trong lúc nói. Ngoài ra, bạn nên tận dụng các từ điển trực tuyến có hỗ trợ âm thanh để nghe đi nghe lại cách phát âm chuẩn của từng từ có chứa âm /ŋ/ và /h/. Sự kết hợp của các phương pháp này sẽ đẩy nhanh tiến độ luyện tập của bạn.

Tầm Quan Trọng Của Việc Phát Âm Chuẩn /ŋ/ Và /h/ Trong Giao Tiếp

Việc phát âm chuẩn phụ âm /ŋ/ và /h/ không chỉ là một kỹ năng ngữ âm đơn thuần mà còn có ý nghĩa sâu sắc đối với khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn. Khi bạn phát âm các âm này một cách chính xác, lời nói của bạn sẽ trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn rất nhiều đối với người nghe bản xứ. Sự rõ ràng này giúp tránh được những hiểu lầm không đáng có, đặc biệt khi có những cặp từ chỉ khác nhau bởi một âm tiết, như “sin” (tội lỗi) và “sing” (hát). Phát âm đúng giúp truyền tải đúng ý nghĩa mà bạn muốn bày tỏ.

Bên cạnh đó, phát âm chuẩn còn giúp bạn xây dựng sự tự tin đáng kể khi nói tiếng Anh. Khi biết rằng mình đang phát âm đúng, bạn sẽ mạnh dạn hơn trong việc tham gia vào các cuộc hội thoại, thuyết trình, hay bất kỳ tình huống giao tiếp nào. Điều này cũng tác động tích cực đến khả năng nghe của bạn, vì khi đã quen thuộc với cách các âm được tạo ra, bạn sẽ dễ dàng nhận diện và hiểu chúng hơn khi nghe người khác nói. Tóm lại, việc đầu tư thời gian vào luyện tập phát âm /ŋ/ và /h/ chính là đầu tư vào sự trôi chảy, tự tin và hiệu quả trong mọi tương tác tiếng Anh của bạn.

Bài Tập Vận Dụng Phát Âm /ŋ/ và /h/

Bài 1: Xác định từ có phần gạch dưới được phát âm khác với những từ còn lại:

  1. ankle – uncle – banking – unknown
  2. angel – triangle – finger – stronger
  3. singing – language – wrong – evening
  4. engage – single – swinging – ringing

Bài 2: Dựa vào phiên âm IPA, hãy xác định từ nào trong những từ được cho sẵn là từ có phát âm tương ứng:

  1. /hed/
    1. HEAD
    2. HAD
    3. HEED
  2. /ˈaʊə/
    1. HOUR
    2. HAUL
    3. HOLE
  3. /hu:/
    1. HUT
    2. WHO
    3. HOSE

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. unknown (“nk” chỉ được phát âm là /n/ do “k” là một phụ âm câm khi đi trước “n” trong trường hợp này, khác với các từ còn lại được phát âm là /ŋk/)
  2. angel (“ng” lúc này được phát âm là /ndʒ/ do theo quy tắc ngữ âm của từ, khác với các từ còn lại “ng” được phát âm là /ŋg/)
  3. language (“ng” lúc này được phát âm là /ŋg/ trong khi những từ còn lại “ng” chỉ được phát âmâm /ŋ/)
  4. engage (Đây là sự kết hợp của hai phần en- /ɪn/ và -gage /ˈɡeɪdʒ/ nên “ng” chỉ đơn giản là hai âm /n/ và /g/ kết hợp với nhau, khác với các từ còn lại “ng” được phát âmâm /ŋ/ hoặc /ŋg/)

Bài tập 2:

  1. A
  2. A
  3. B

Việc nắm vững cách phát âm /ŋ/ và /h/ thực sự không quá khó khăn nếu bạn hiểu rõ bản chất của chúng. Phụ âm /ŋ/ có nét tương đồng với âm “ng” trong tiếng Việt và là một âm mũi vòm mềm hữu thanh, trong khi phụ âm /h/âm xát thanh hầu vô thanh, tạo ra bởi luồng hơi nhẹ nhàng từ thanh quản. Mặc dù có những điểm tương đồng với tiếng Việt, số lượng các trường hợp “h” câm và các chữ ghép với “h” đòi hỏi sự chú ý đặc biệt để tránh những lỗi phát âm sai.

Bằng cách luyện tập kiên trì, sử dụng các mẹo và bài tập vận dụng được chia sẻ bởi Anh ngữ Oxford, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện kỹ năng phát âm của mình, từ đó giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn. Hãy nhớ rằng, việc phát âm chuẩn là nền tảng vững chắc cho mọi kỹ năng tiếng Anh khác.

FAQs – Câu Hỏi Thường Gặp Về Phát Âm /ŋ/ Và /h/

1. Âm /ŋ/ khác gì so với âm /n/ và /m/?

Âm /ŋ/, /n/, và /m/ đều là phụ âm mũi, nhưng khác nhau ở vị trí tắc nghẽn trong khoang miệng. Âm /ŋ/ được tạo ra khi cuống lưỡi chạm vòm mềm; âm /n/ khi đầu lưỡi chạm lợi sau răng cửa; và âm /m/ khi hai môi chạm nhau. Luồng hơi đều thoát qua mũi.

2. Âm /h/ có phải là âm hữu thanh không?

Không, âm /h/ là một phụ âm vô thanh. Điều này có nghĩa là khi phát âm âm /h/, dây thanh quản không rung. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đặt tay lên cổ họng và cảm nhận.

3. Tại sao chữ “h” đôi khi lại câm trong tiếng Anh?

Chữ “h” câm trong một số trường hợp nhất định, ví dụ như trong các từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp (honest, hour), hoặc khi nó đi sau các chữ cái như “g”, “r”, “w”, hoặc trong tổ hợp “-gh” ở cuối từ (ghost, rhythm, where, although). Đây là những quy tắc phát âm cần ghi nhớ.

4. Có mẹo nào để luyện tập phát âm /ŋ/ và /h/ hiệu quả không?

Có. Bạn có thể sử dụng gương để quan sát vị trí lưỡi và môi. Ghi âm giọng nói của mình để tự kiểm tra. Luyện tập với các cặp từ tối thiểu hoặc các câu có chứa nhiều phụ âm /ŋ/ và /h/. Nghe và lặp lại từ các nguồn âm thanh bản xứ uy tín.

5. Phát âm sai /ŋ/ và /h/ có ảnh hưởng đến giao tiếp không?

Có. Phát âm sai phụ âm /ŋ/ và /h/ có thể dẫn đến hiểu lầm (ví dụ: “sin” và “sing”) và khiến lời nói của bạn kém tự nhiên, khó hiểu hơn đối với người bản xứ. Phát âm chuẩn giúp tăng cường sự rõ ràng và tự tin trong giao tiếp.

6. Âm /ŋ/ có thể đứng ở đầu từ không?

Không, âm /ŋ/ không bao giờ xuất hiện ở đầu một từ trong tiếng Anh. Nó chỉ xuất hiện ở giữa hoặc cuối từ.

7. Hiện tượng nuốt âm /h/ là gì?

Hiện tượng nuốt âm /h/ (H-dropping) là việc lược bỏ phụ âm /h/ ở đầu một số từ không nhấn trọng âm (ví dụ: his, her, have) trong giao tiếp tiếng Anh nhanh và tự nhiên, giúp lời nói mượt mà hơn.