Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các trạng từ là vô cùng quan trọng. Đặc biệt, phân biệt yet, already, still, just và since là một trong những thách thức phổ biến mà nhiều người học gặp phải. Những từ này thường xuất hiện dày đặc trong thì hiện tại hoàn thành, đôi khi mang sắc thái nghĩa tương đồng, dễ gây nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc viết.

Already trong tiếng Anh

Already là một trạng từ chỉ thời gian mang ý nghĩa “đã”, “rồi”, được dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc đã hoàn thành trước thời điểm nói hoặc trước một sự kiện khác. Sự xuất hiện của already thường tạo cảm giác ngạc nhiên hoặc khẳng định về tính kịp thời của hành động.

Cách dùng Already hiệu quả

Already thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất. Việc đặt already đúng vị trí trong câu giúp truyền tải ý nghĩa chính xác và tự nhiên.

Trong thì hiện tại hoàn thành, already thường đứng giữa trợ động từ (have/has) và động từ phân từ hai (past participle). Chẳng hạn, khi bạn muốn nói ai đó đã hoàn thành việc gì đó sớm hơn dự kiến, already là lựa chọn lý tưởng.

Ví dụ:

  • She has already finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rồi).
  • They had already left when I arrived. (Họ đã rời đi rồi khi tôi đến).

Vị trí Already trong câu và sắc thái nghĩa

Already có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu, mỗi vị trí mang một sắc thái nhấn mạnh khác nhau. Đây là một điểm quan trọng để phân biệt yet, already, still, just và since trong cách dùng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Giữa câu: Đây là vị trí phổ biến nhất của already, đứng sau trợ động từ (have/has/had) và trước động từ chính (dạng phân từ hai). Vị trí này mang tính chất thông báo, khẳng định.
    Ví dụ: We have already watched that movie twice. (Chúng tôi đã xem bộ phim đó hai lần rồi).

  • Cuối câu: Khi already đứng ở cuối câu, nó thường được dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, hoặc thể hiện rằng một hành động đã hoàn thành nhanh chóng hơn mong đợi. Cách dùng này phổ biến hơn trong văn phong giao tiếp không trang trọng.
    Ví dụ: You’ve eaten all the cake already? (Bạn đã ăn hết bánh rồi sao?)

  • Đầu câu: Trong một số trường hợp trang trọng hoặc văn viết, already có thể đứng ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy. Cách dùng này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    Ví dụ: Already, significant progress has been made in the project. (Đã có những tiến bộ đáng kể trong dự án).

Yet trong tiếng Anh

Yet là một trạng từ thường được sử dụng để nói về những sự việc chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tính đến thời điểm hiện tại. Từ này mang nghĩa “chưa” và thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, giúp người nghe hoặc người đọc nắm bắt được tình trạng của một hành động.

Cách dùng Yet trong các ngữ cảnh

Yet được sử dụng chủ yếu trong thì hiện tại hoàn thành. Đây là một trong những điểm cốt lõi khi bạn muốn phân biệt yet, already, still, just và since.

Trong câu phủ định, yet đứng ở cuối câu để diễn tả một điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.
Ví dụ:

  • I haven’t received her email yet. (Tôi vẫn chưa nhận được email của cô ấy).
  • The package hasn’t arrived yet. (Gói hàng vẫn chưa đến).

Trong câu nghi vấn (câu hỏi), yet cũng đứng ở cuối câu, dùng để hỏi liệu một hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành hay chưa.
Ví dụ:

  • Have you finished your report yet? (Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?)
  • Has he called you back yet? (Anh ấy đã gọi lại cho bạn chưa?)

Các trường hợp đặc biệt của Yet

Mặc dù yet chủ yếu dùng trong câu phủ định và nghi vấn, nhưng cũng có một số trường hợp yet xuất hiện trong câu khẳng định, mang ý nghĩa “vẫn chưa” hoặc “đã”. Cấu trúc này thường trang trọng và mang tính học thuật hơn.
Ví dụ:

  • I have yet to hear from the university about my application. (Tôi vẫn chưa nhận được phản hồi từ trường đại học về đơn ứng tuyển của mình).
  • She has yet to experience true hardship. (Cô ấy vẫn chưa trải qua khó khăn thực sự).

Đôi khi, yet còn được dùng trong câu mệnh lệnh để thể hiện sự thúc giục hoặc ngăn cản một hành động nào đó, tuy nhiên cách dùng này khá hiếm gặp và có thể gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
Ví dụ:

  • Don’t leave yet! I have something important to tell you. (Đừng đi vội! Tôi có điều quan trọng muốn nói với bạn).

Hình ảnh minh họa cách sử dụng trạng từ yet trong ngữ cảnh tiếng AnhHình ảnh minh họa cách sử dụng trạng từ yet trong ngữ cảnh tiếng Anh

Since trong tiếng Anh

Since là một từ quan trọng được dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động, sự kiện hoặc trạng thái nào đó. Nó có nghĩa là “kể từ khi” và thường đi kèm với các thì hoàn thành, đặc biệt là hiện tại hoàn thành, để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại hoặc có liên quan đến hiện tại.

Cách dùng Since với mốc thời gian

Since luôn đi kèm với một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: năm 2020, thứ Hai tuần trước, tôi còn nhỏ) hoặc một mệnh đề chỉ thời điểm (ví dụ: since I moved here, since she graduated). Đây là điểm khác biệt cơ bản giúp bạn phân biệt yet, already, still, just và since một cách rõ ràng.

Khi sử dụng since với thì hiện tại hoàn thành, cấu trúc phổ biến nhất là:
S + have/has + V3/ed + since + mốc thời gian/mệnh đề quá khứ đơn.
Ví dụ:

  • He has worked at this company since 2015. (Anh ấy đã làm việc ở công ty này kể từ năm 2015).
  • I haven’t seen her since she moved to Ho Chi Minh City. (Tôi chưa gặp cô ấy kể từ khi cô ấy chuyển đến Thành phố Hồ Chí Minh).

Mệnh đề đi sau since thường được chia ở thì quá khứ đơn để chỉ mốc thời gian bắt đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mệnh đề sau since cũng có thể chia ở hiện tại hoàn thành nếu hành động trong mệnh đề đó có liên quan chặt chẽ đến hiện tại và diễn ra trong một khoảng thời gian trước đó.

Cấu trúc Since trong các thì khác

Since không chỉ được dùng với hiện tại hoàn thành mà còn có thể xuất hiện trong một số cấu trúc khác, đặc biệt khi nhấn mạnh tính liên tục của hành động.

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Để nhấn mạnh hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại.
    S + have/has been + V-ing + since + mốc thời gian/mệnh đề quá khứ đơn.
    Ví dụ: They have been studying English since primary school. (Họ đã học tiếng Anh kể từ trường tiểu học).

  • Cấu trúc “It has been + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn)”: Dùng để diễn tả bao lâu rồi kể từ khi một điều gì đó xảy ra.
    Ví dụ: It has been five years since I last visited my hometown. (Đã năm năm rồi kể từ lần cuối tôi về thăm quê hương).

  • Rút gọn mệnh đề với V-ing: Nếu hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, bạn có thể rút gọn mệnh đề sau since thành dạng V-ing. Cách này giúp câu gọn gàng và tự nhiên hơn.
    Ví dụ: She has been very busy since becoming a manager. (Cô ấy rất bận rộn kể từ khi trở thành quản lý). (Nguyên bản: …since she became a manager.)

Just trong tiếng Anh

Just là một trạng từ diễn tả hành động vừa mới xảy ra, cách thời điểm nói một khoảng thời gian rất ngắn. Từ này mang ý nghĩa “vừa mới” và thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tức thời, gần đây của hành động. Sự xuất hiện của just giúp người nghe hình dung rõ hơn về thời điểm diễn ra sự việc.

Cách dùng Just với thì hoàn thành

Tương tự already, just cũng thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành. Đây là một điểm chung giúp bạn ghi nhớ khi phân biệt yet, already, still, just và since.

Trong thì hiện tại hoàn thành, just thường đứng giữa trợ động từ (have/has) và động từ phân từ hai (past participle).
Ví dụ:

  • I have just finished my lunch. (Tôi vừa mới ăn trưa xong).
  • The train has just arrived at the station. (Tàu vừa mới đến nhà ga).

Trong thì quá khứ hoàn thành, just cũng đứng giữa trợ động từ (had) và động từ phân từ hai, diễn tả một hành động vừa mới xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ: She had just left when he called. (Cô ấy vừa mới rời đi khi anh ấy gọi điện).

Vị trí Just và các sắc thái nghĩa khác

Vị trí của just trong câu thường cố định ở giữa trợ động từ và động từ chính, tuy nhiên, just còn có thể mang một số ý nghĩa khác tùy vào ngữ cảnh và vị trí của nó.

  • Diễn tả sự công bằng/chính xác: Khi just đứng trước một tính từ hoặc trạng từ, nó có thể mang nghĩa “hoàn toàn”, “chính xác” hoặc “công bằng”.
    Ví dụ: That’s just what I needed. (Đó chính xác là thứ tôi cần).
    He was just about to leave. (Anh ấy vừa đúng lúc định rời đi).

  • Diễn tả sự đơn thuần/chỉ là: Khi just đứng trước danh từ hoặc cụm giới từ, nó có thể có nghĩa là “chỉ là”, “đơn thuần là”.
    Ví dụ: It’s just a small misunderstanding. (Đó chỉ là một sự hiểu lầm nhỏ thôi).

Việc nắm bắt các sắc thái nghĩa khác nhau của just sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Biểu đồ minh họa vị trí và cách dùng của trạng từ just trong tiếng AnhBiểu đồ minh họa vị trí và cách dùng của trạng từ just trong tiếng Anh

Still trong tiếng Anh

Still là trạng từ mang ý nghĩa “vẫn”, “vẫn còn”. Từ này được dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc tình huống đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở thời điểm hiện tại, hoặc một sự việc nào đó vẫn chưa thay đổi. Still thường mang hàm ý về sự liên tục, bền vững hoặc đôi khi là sự bất ngờ, chưa mong đợi.

Cách dùng Still trong câu khẳng định và phủ định

Still có thể được dùng trong cả câu khẳng định, phủ định và nghi vấn, làm rõ điểm khác biệt quan trọng khi phân biệt yet, already, still, just và since.

Trong câu khẳng định, still nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn.
Ví dụ:

  • She still lives in her hometown. (Cô ấy vẫn sống ở quê nhà).
  • It’s raining still. (Trời vẫn đang mưa).

Trong câu phủ định, still thường đứng trước trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu (như can’t, won’t, haven’t). Nó diễn tả rằng một điều gì đó vẫn chưa xảy ra hoặc vẫn chưa thay đổi, thường kèm theo một chút thất vọng hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ:

  • He still hasn’t called me back. (Anh ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi).
  • I still don’t understand this problem. (Tôi vẫn không hiểu bài toán này).

Vị trí Still trong câu và các sắc thái nghĩa khác

Vị trí của still trong câu khá linh hoạt, nhưng phổ biến nhất là đứng giữa chủ ngữ và động từ chính, hoặc sau động từ “to be” và trợ động từ.

  • Giữa chủ ngữ và động từ chính: Vị trí này phổ biến nhất khi still bổ nghĩa cho động từ.
    Ví dụ: My parents still visit me every month. (Bố mẹ tôi vẫn đến thăm tôi mỗi tháng).

  • Sau động từ “to be” hoặc trợ động từ: Khi có động từ “to be” hoặc trợ động từ (have, has, had, will, can, must…), still đứng sau chúng.
    Ví dụ: I am still waiting for the bus. (Tôi vẫn đang đợi xe buýt).
    They have still not decided. (Họ vẫn chưa quyết định).

  • Trong câu hỏi: Still có thể xuất hiện trong câu hỏi, thường để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc xác nhận một điều gì đó vẫn đang diễn ra.
    Ví dụ: Are you still working on that project? (Bạn vẫn đang làm dự án đó sao?)

Still cũng có thể được dùng như một liên từ mang nghĩa “tuy nhiên”, nhưng đây là một cách dùng khác và không phải là vai trò trạng từ chỉ thời gian.

Phân Biệt Yet, Already, Still, Just và Since: Những Nhầm Lẫn Thường Gặp

Việc phân biệt yet, already, still, just và since không phải lúc nào cũng dễ dàng vì chúng đều là các trạng từ chỉ thời gian và thường liên quan đến các thì hoàn thành. Tuy nhiên, hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa chúng là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác.

Yet và Still: “Chưa” hay “Vẫn Chưa”?

Đây là cặp từ gây nhầm lẫn nhiều nhất. Mặc dù cả hai đều có thể diễn tả một điều gì đó chưa xảy ra, nhưng ngữ cảnh sử dụng lại khác nhau.

  • Yet: Dùng trong câu phủ định và nghi vấn, tập trung vào việc một hành động CHƯA xảy ra hoặc CHƯA hoàn thành TÍNH ĐẾN THỜI ĐIỂM HIỆN TẠI. Nó thường ám chỉ rằng hành động đó ĐƯỢC MONG ĐỢI sẽ xảy ra trong tương lai.
    Ví dụ: She hasn’t arrived yet. (Cô ấy chưa đến. Hàm ý rằng cô ấy sẽ đến.)

  • Still: Dùng trong câu phủ định để diễn tả một hành động LẼ RA ĐÃ PHẢI KẾT THÚC nhưng VẪN ĐANG TIẾP DIỄN HOẶC VẪN CHƯA XẢY RA, thường mang ý nghĩa bất ngờ, kéo dài hơn dự kiến, hoặc sự liên tục.
    Ví dụ: She still hasn’t arrived. (Cô ấy vẫn chưa đến. Hàm ý đã đợi lâu và có chút ngạc nhiên/thất vọng.)
    Điểm cốt lõi là yet hỏi về sự hoàn thành, còn still nhấn mạnh sự tiếp diễn của trạng thái “chưa hoàn thành”.

Already và Just: “Đã Rồi” hay “Vừa Mới”?

Cả alreadyjust đều diễn tả hành động đã xảy ra trước thời điểm nói, nhưng sự khác biệt nằm ở khoảng thời gian.

  • Just: Nhấn mạnh hành động xảy ra RẤT GẦN, NGAY TRƯỚC thời điểm nói. Nó mang tính tức thời.
    Ví dụ: I’ve just had breakfast. (Tôi vừa mới ăn sáng xong, có thể là 5-10 phút trước).

  • Already: Nhấn mạnh hành động đã xảy ra TRƯỚC ĐÓ, có thể là một khoảng thời gian dài hơn so với just, và thường mang ý nghĩa “đã xảy ra rồi, sớm hơn dự kiến” hoặc “đã hoàn thành”.
    Ví dụ: I’ve already had breakfast. (Tôi đã ăn sáng rồi, có thể là sáng nay, không phải bây giờ nữa).

Since và For: Sự Khác Biệt Cơ Bản

Mặc dù “for” không phải là một trong các từ khóa chính, nhưng việc phân biệt since và for là vô cùng cần thiết khi nói về thời gian với các thì hoàn thành.

  • Since: Chỉ ĐIỂM BẮT ĐẦU của hành động (mốc thời gian cụ thể).
    Ví dụ: I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây kể từ năm 2010).

  • For: Chỉ KHOẢNG THỜI GIAN diễn ra hành động (một khoảng thời gian cụ thể).
    Ví dụ: I have lived here for 14 years. (Tôi đã sống ở đây được 14 năm).

Ứng dụng already, yet, since, just, still vào tiếng Anh giao tiếp

Việc luyện tập sử dụng các trạng từ này trong giao tiếp là cách tốt nhất để phân biệt yet, already, still, just và since. Hãy cùng xem một đoạn hội thoại ví dụ dưới đây:

Tom: Hey Maria, have you found a job yet?
Maria: Well, Tom, I have some good news. I actually found a job recently!
Tom: That’s great to hear! What kind of job is it?
Maria: I’ve just joined a marketing firm as a data analyst. I’ve been working there for a month now.
Tom: Wow, congratulations! You must be thrilled. How’s it going so far?
Maria: Thanks! It’s going well. I’m learning a lot and enjoying the challenges. I’m still getting used to the new environment, but I’m already making progress.
Tom: That’s fantastic. I’m happy for you. As for me, I’m still searching for a job. I have already sent out applications since last month.
Maria: Don’t worry, Tom. I’m sure you’ll find something soon. You have great skills and experience. Have you tried networking or reaching out to any contacts?
Tom: Yes, I’ve been networking and reaching out to people in my field. I’ve had a couple of interviews but haven’t received any offers yet. I’m staying positive and hopeful, though.
Maria: That’s the spirit, Tom. I believe in you.
Tom: Thanks, Maria. Your support means a lot. I’ll keep pushing forward and remain optimistic.
Maria: We’ll meet up soon. Good luck, and I’m always rooting for you.
Tom: Thank you, Maria. I’ll remember that. Talk to you soon!

Bài tập vận dụng

Chọn một trong các từ sau: already, yet, still, since, just và điền vào chỗ trống.

  1. It’s 12 pm but my daughter hasn’t gone to bed____.
  2. She has been cooking___ I came back home.
  3. I’m ___looking for a job, but it’s too hard.
  4. Has Mike____ tided up his bedroom?
  5. He’s___ looking for news about his mother.
  6. She’s finished her project____.
  7. Mark has developed this program___ he was in university.
  8. I haven’t listened to the latest songs of Taylor Swift___.

Đáp án:

  1. yet
  2. since
  3. still
  4. already
  5. still
  6. already
  7. since
  8. yet

FAQs – Giải đáp thắc mắc về Yet, Already, Still, Just và Since

Để củng cố thêm kiến thức về phân biệt yet, already, still, just và since, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà người học tiếng Anh quan tâm:

  1. Khi nào thì dùng “yet” và khi nào dùng “still” trong câu phủ định?

    • Dùng “yet” để nói về điều gì đó chưa xảy ra nhưng được mong đợi sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Dùng “still” để nhấn mạnh một điều gì đó đáng lẽ phải kết thúc nhưng vẫn đang tiếp diễn hoặc chưa xảy ra, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc thất vọng.
  2. “Just” có thể dùng với thì quá khứ đơn được không?

    • Không, “just” mang nghĩa “vừa mới” thường được dùng với các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành) để diễn tả hành động tức thời, vừa kết thúc. Với quá khứ đơn, chúng ta có thể dùng “just now” để diễn tả hành động vừa xảy ra trong quá khứ.
  3. Vị trí của “already” có ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu không?

    • Có. Khi “already” ở giữa câu (sau trợ động từ), nó mang tính thông báo bình thường. Khi ở cuối câu, nó nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc sự hoàn thành sớm hơn dự kiến.
  4. Làm sao để phân biệt “since” và “for” trong các thì hoàn thành?

    • “Since” dùng với một MỐC THỜI GIAN cụ thể (ví dụ: since 2005, since last Monday) để chỉ điểm bắt đầu của hành động.
    • “For” dùng với một KHOẢNG THỜI GIAN (ví dụ: for two hours, for three days) để chỉ độ dài của hành động.
  5. “Still” có thể đứng ở cuối câu không?

    • Trong một số trường hợp hiếm hoi và không chính thức, “still” có thể đứng ở cuối câu để nhấn mạnh, nhưng vị trí phổ biến và chính xác hơn là giữa chủ ngữ và động từ chính, hoặc sau động từ “to be” và trợ động từ.
  6. Có cách nào dễ nhớ vị trí của “just” và “already” trong thì hiện tại hoàn thành không?

    • Cả “just” và “already” đều thường đứng giữa trợ động từ (have/has) và động từ phân từ hai (V3/ed) trong câu khẳng định.
  7. Ngoài thì hiện tại hoàn thành, các trạng từ này còn được dùng trong thì nào nữa?

    • “Already” và “just” cũng thường được dùng trong quá khứ hoàn thành. “Still” có thể dùng với hầu hết các thì để chỉ sự liên tục của hành động hoặc trạng thái. “Since” luôn đi kèm với các thì hoàn thành, mặc dù mệnh đề sau “since” có thể ở quá khứ đơn.
  8. “Yet” có bao giờ dùng trong câu khẳng định không?

    • Có, trong một số cấu trúc trang trọng như “have yet to V” mang nghĩa “vẫn chưa làm gì” nhưng hàm ý sẽ làm trong tương lai, hoặc “yet another” mang nghĩa “thêm một cái nữa”.
  9. Việc sử dụng sai các trạng từ này có gây hiểu lầm nghiêm trọng không?

    • Có, việc nhầm lẫn có thể làm thay đổi sắc thái và thời điểm của thông tin bạn muốn truyền tải, ví dụ như nhầm lẫn giữa “I haven’t done it yet” (chưa làm, nhưng sẽ làm) và “I still haven’t done it” (vẫn chưa làm, có chút bất ngờ/thất vọng).

Việc nắm vững cách phân biệt yet, already, still, just và since là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ ngữ pháp tiếng Anh và nâng cao khả năng giao tiếp của bạn. Hãy luyện tập thường xuyên để các trạng từ này trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của mình. Anh ngữ Oxford hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để bạn có thể tự tin sử dụng chúng một cách chính xác nhất.