Khi học tiếng Anh, một trong những điều cơ bản nhưng thường gây nhầm lẫn là cách sử dụng don’t và doesn’t. Hai trợ động từ này đóng vai trò then chốt trong việc tạo câu phủ định và câu hỏi, đặc biệt là trong thì hiện tại đơn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn nắm vững sự khác biệt và áp dụng chúng một cách tự tin, nâng cao kỹ năng ngữ pháp của mình.

Xem Nội Dung Bài Viết

1. Tổng Quan về Trợ Động Từ Do và Does

Để hiểu rõ hơn về cách dùng don’t và doesn’t, chúng ta cần nhìn lại vai trò của các trợ động từ dodoes trong tiếng Anh. Đây là những từ không mang ý nghĩa riêng lẻ mà chỉ có tác dụng hỗ trợ động từ chính trong câu, giúp biểu đạt thời gian hoặc thể loại câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn). Chúng là nền tảng để xây dựng các câu phủ định và câu hỏi trong thì hiện tại đơn – một trong những thì ngữ pháp cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất trong giao tiếp hàng ngày.

1.1. Vai Trò Của Do và Does Trong Tiếng Anh

Trợ động từ dodoes thực sự rất quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Chúng được sử dụng để hình thành câu phủ định và câu hỏi, đặc biệt là trong thì hiện tại đơn với các động từ thường. Thay vì chỉ đơn giản thêm “not” vào động từ chính, chúng ta cần một trợ động từ để gánh vác nhiệm vụ này. Ví dụ, trong câu “I like coffee”, để chuyển thành phủ định, chúng ta không nói “I like not coffee” mà phải dùng “I don’t like coffee”. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của dodoes trong việc giữ cho cấu trúc câu được chuẩn xác.

1.2. Mối Liên Hệ Với Thì Hiện Tại Đơn

Thì hiện tại đơn diễn tả những hành động lặp đi lặp lại, thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định. Trong cấu trúc câu khẳng định của thì này, động từ thường được chia theo chủ ngữ (thêm s/es với ngôi thứ ba số ít). Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng phủ định hoặc câu hỏi, chúng ta cần đến sự trợ giúp của do hoặc does. Việc sử dụng don'tdoesn't chính là cách rút gọn của do notdoes not, giúp câu văn trở nên tự nhiên và gọn gàng hơn trong giao tiếp. Việc nắm vững mối quan hệ này là chìa khóa để sử dụng chúng một cách linh hoạt.

2. Công Thức Sử Dụng Don’t và Doesn’t

Việc sử dụng don’t và doesn’t phụ thuộc vào chủ ngữ của câu. Đây là quy tắc ngữ pháp cơ bản và cần được ghi nhớ để tránh những lỗi sai phổ biến. Khi đã xác định được chủ ngữ, việc lựa chọn trợ động từ phù hợp sẽ trở nên đơn giản. Quy tắc này đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, giúp câu văn trở nên chính xác và dễ hiểu.

2.1. Phân Loại Chủ Ngữ Với Don’t

Chúng ta sử dụng don't (viết tắt của do not) khi chủ ngữ là các đại từ I (tôi), you (bạn/các bạn), we (chúng tôi), they (họ), hoặc các danh từ số nhiều. Đây là nhóm chủ ngữ phổ biến, và don't sẽ đi kèm với động từ nguyên mẫu không chia. Ví dụ, để nói rằng “Tôi không làm việc vào Chủ Nhật”, bạn sẽ dùng “I don’t work on Sunday.” Tương tự, “Họ không bơi hàng ngày” sẽ là “They don’t swim every day.” Việc này giúp hình thành các câu phủ định một cách nhất quán cho nhóm chủ ngữ này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

2.2. Phân Loại Chủ Ngữ Với Doesn’t

Ngược lại, doesn't (viết tắt của does not) được sử dụng khi chủ ngữ là các đại từ ngôi thứ ba số ít như he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó), hoặc bất kỳ danh từ số ít nào, bao gồm cả tên riêng hay danh từ không đếm được. Ví dụ, khi muốn diễn đạt “Anh ấy không thích bóng đá”, chúng ta nói “He doesn’t like football.” Hay “Mẹ tôi không đi mua sắm thường xuyên” sẽ là “My mother doesn’t go shopping regularly.” Sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp.

2.3. Quy Tắc Động Từ Sau Don’t/Doesn’t

Một nguyên tắc vàng khi sử dụng don't hoặc doesn't là động từ chính theo sau chúng phải luôn ở dạng nguyên mẫu không chia (infinitive). Điều này có nghĩa là động từ sẽ không thêm s, es, ing, hoặc bất kỳ biến thể nào khác. Ví dụ, thay vì “He doesn’t likes football”, chúng ta phải dùng “He doesn’t like football”. Quy tắc này giúp đơn giản hóa việc chia động từ và là một điểm quan trọng cần ghi nhớ cho người học tiếng Anh ở mọi cấp độ.

3. Cách Dùng Don’t và Doesn’t Trong Câu Phủ Định

Công dụng chính của don’t và doesn’t là để tạo câu phủ định trong thì hiện tại đơn, thể hiện rằng một hành động hoặc trạng thái không xảy ra hoặc không đúng sự thật. Việc nắm vững cách áp dụng chúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý phủ định một cách tự nhiên và chính xác trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.

3.1. Phủ Định Hành Động Thường Xuyên

Don'tdoesn't rất hữu ích khi bạn muốn phủ định một hành động thường xuyên hoặc một thói quen. Ví dụ, nếu bạn không thường xuyên tập thể dục, bạn có thể nói “I don’t exercise every day.” Hoặc nếu bạn của bạn không bao giờ đi ngủ sớm, bạn sẽ nói “My friend doesn’t go to bed early.” Những câu này diễn tả một sự thật về thói quen hàng ngày hoặc tần suất của một hành động, giúp người nghe hiểu rõ hơn về lịch trình hoặc lối sống của chủ thể.

3.2. Phủ Định Sự Thật Hiển Nhiên Hoặc Thói Quen

Ngoài ra, don’t và doesn’t còn được dùng để phủ định các sự thật hiển nhiên hoặc những điều đã được thừa nhận rộng rãi. Chẳng hạn, “Fish don’t fly” (Cá không bay) là một sự thật hiển nhiên. Hoặc “The sun doesn’t rise in the west” (Mặt trời không mọc ở phía tây). Trong các trường hợp này, việc sử dụng don't hoặc doesn't giúp khẳng định tính phủ định của một thông tin hoặc một thói quen cố hữu, phản ánh đúng bản chất của sự vật, hiện tượng.

Cách dùng don't và doesn't chính xác trong câu tiếng AnhCách dùng don't và doesn't chính xác trong câu tiếng Anh

4. Ứng Dụng Don’t và Doesn’t Trong Câu Hỏi

Bên cạnh câu phủ định, don’t và doesn’t (dưới dạng dodoes) cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo câu hỏi trong thì hiện tại đơn. Chúng đứng ở đầu câu hỏi Yes/No hoặc theo sau các từ để hỏi (WH-words) để hình thành câu hỏi thông tin. Hiểu cách sử dụng này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong các cuộc hội thoại và thu thập thông tin cần thiết.

4.1. Câu Hỏi Yes/No Với Trợ Động Từ

Trong câu hỏi Yes/No của thì hiện tại đơn, do hoặc does sẽ được đặt ở đầu câu, trước chủ ngữ. Ví dụ, để hỏi “Bạn có thích cà phê không?”, bạn sẽ nói “Do you like coffee?”. Hoặc “Cô ấy có làm việc ở đây không?” sẽ là “Does she work here?”. Câu trả lời cho những câu hỏi này thường là “Yes, S + do/does” hoặc “No, S + don’t/doesn’t”, mang tính chất xác nhận hoặc phủ nhận thông tin.

4.2. Câu Hỏi WH- Với Don’t và Doesn’t

Khi muốn hỏi về thông tin cụ thể (ai, cái gì, ở đâu, khi nào, tại sao, bằng cách nào), chúng ta sử dụng các từ để hỏi (WH-words) kết hợp với do hoặc does. Cấu trúc sẽ là WH-word + do/does + S + V(nguyên mẫu)...?. Ví dụ, “Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?” là “What do you like doing in your free time?”. Hay “Anh ấy làm việc ở đâu?” sẽ là “Where does he work?”. Việc nắm vững cấu trúc này giúp bạn đặt những câu hỏi sâu hơn và thu thập thông tin chi tiết hơn trong giao tiếp.

5. Phân Biệt Don’t / Doesn’t và Didn’t (Thời Gian Khác Biệt)

Một lỗi phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh thường mắc phải là nhầm lẫn giữa don’t/doesn’tdidn't. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở thì ngữ pháp mà chúng biểu thị. Don'tdoesn't dùng cho thì hiện tại đơn, trong khi didn't được sử dụng cho thì quá khứ đơn. Việc hiểu rõ sự khác biệt về thời gian này là rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.

Didn't là dạng quá khứ của do notdoes not, dùng để diễn tả một hành động không xảy ra trong quá khứ. Ví dụ, “I didn’t go to the party yesterday” (Tôi đã không đi dự tiệc hôm qua) cho thấy hành động không xảy ra trong quá khứ. Ngược lại, “I don’t go to parties often” (Tôi không thường xuyên đi dự tiệc) nói về một thói quen ở hiện tại. Việc nhận biết các trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: yesterday, last week cho quá khứ; every day, often cho hiện tại) là chìa khóa để phân biệt và sử dụng đúng trợ động từ.

Phân biệt thời điểm sử dụng don't và doesn'tPhân biệt thời điểm sử dụng don't và doesn't

6. Các Trường Hợp Đặc Biệt và Lỗi Thường Gặp

Mặc dù quy tắc sử dụng don’t và doesn’t khá rõ ràng, vẫn có một số trường hợp đặc biệt hoặc lỗi thường gặp mà người học cần lưu ý. Việc nhận diện và tránh những sai sót này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp tiếng Anh.

6.1. Sử Dụng Don’t/Doesn’t Với Động Từ To Be (Không Dùng)

Một sai lầm phổ biến là cố gắng sử dụng don't hoặc doesn't với động từ to be (am, is, are). Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản vì động từ to be tự thân nó đã có thể tạo câu phủ định bằng cách thêm not trực tiếp vào sau nó. Ví dụ, chúng ta không nói “I don’t am a doctor” mà phải là “I am not a doctor”. Tương tự, “She doesn’t is happy” là sai, phải là “She isn’t happy”. Hãy luôn nhớ rằng do/does chỉ là trợ động từ cho các động từ thường, không áp dụng cho động từ to be.

6.2. Cấu Trúc Đề Xuất: “Why Don’t We…?”

Cấu trúc Why don't we/you + V (nguyên thể) + ...? là một cách phổ biến và lịch sự để đưa ra lời đề nghị, gợi ý hoặc rủ rê ai đó cùng làm việc gì. Nó mang ý nghĩa tương tự như “Let’s…” nhưng thường có sắc thái nhẹ nhàng và mang tính khuyến khích hơn. Ví dụ, khi thấy bạn bè đói, bạn có thể hỏi “Why don’t you get something to eat?” (Sao bạn không ăn gì đi?). Hoặc khi gặp khó khăn trong một bài toán, “Why don’t we ask the Math teacher for help?” (Sao chúng ta không nhờ giáo viên Toán giúp?). Cấu trúc này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc Why don't we để đưa ra đề xuấtCấu trúc Why don't we để đưa ra đề xuất

7. Bài Tập Thực Hành Nâng Cao Kỹ Năng

Để củng cố kiến thức về don’t và doesn’t, việc thực hành là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng các quy tắc đã học vào thực tế, từ đó nắm vững hơn cách sử dụng hai trợ động từ này. Hãy dành thời gian làm từng bài và kiểm tra đáp án để tự đánh giá mức độ hiểu bài của mình.

Bài 1: Thay đổi câu thành câu phủ định

  1. I play the violin very well.
  2. Jane plays soccer very well.
  3. They know her phone number.
  4. We study very hard.
  5. She has a bath every day.
  6. You do the same thing every day.

Bài 2: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng trợ động từ don’t/doesn’t + với một trong những động từ sau: cost, see, use, go, know, wear

  1. Lisa has a car but he _____________ it very often.
  2. They like films but they ______________ to the cinema very often.
  3. Amanda is married but she ______________ a ring.
  4. I ______________ much about politics. I’m not interested in it.
  5. It’s not an expensive hotel. It ______________ much to stay there.
  6. Brian lives near us but we ______________ him very often.

Bài 3: Phân chia các động từ trong ngoặc thành dạng đúng của thì hiện tại đơn

  1. Linh (work) ________ in a hospital.
  2. Cat (like) ________ fish.
  3. Myan (live)________ in California.
  4. It (rain)________ almost every afternoon in French.
  5. My son (fry)________ eggs for breakfast everyday.
  6. The museum (close)________ at 8 pm.
  7. He (try)________ hard in class, but I (not think) ________ he’ll pass.
  8. My sister is so smart that she (pass)________ every exam without even trying.
  9. Your life (be)_____ so boring. You just (watch)________ TV everyday.
  10. His girlfriend (write)________ to him two times a week.

Bài 4: Điền vào các câu dưới đây sử dụng động từ đã được cung cấp: wake up, cause, open, play, speak, drink, take, do, live, close, live

  1. Mayan _____________ handball very well.
  2. They never _____________ tea.
  3. The swimming pool _____________ at 6:30 in the morning.
  4. It _____________ at 7 pm in the evening.
  5. Bad driving _____________ many accidents.
  6. Her parents _____________ in a very small flat.
  7. The Olympic Games _____________ place every four years.
  8. They are good students. They always _____________ their homework.
  9. The students _____________ a little English.
  10. I always _____________ late in the morning.

Đáp án

Bài 1:

  1. I don’t play the violin very well.
  2. Jane doesn’t play soccer very well.
  3. They don’t know her phone number.
  4. We don’t study very hard.
  5. She doesn’t have a bath every day.
  6. You don’t do the same thing every day.

Bài 2:

  1. Lisa has a car but he doesn’t use it very often.
  2. They like films but they don’t go to the cinema very often.
  3. Amanda is married but she doesn’t wear a ring.
  4. I don’t know much about politics. I’m not interested in it.
  5. It’s not an expensive hotel. It doesn’t cost much to stay there.
  6. Brian lives near us but we don’t see him very often.

Bài 3:

  1. works
  2. likes
  3. lives
  4. rains
  5. fries
  6. closes
  7. tries, don’t think
  8. passes
  9. is, watch
  10. writes

Bài 4:

  1. plays
  2. drink
  3. opens
  4. closes
  5. causes
  6. live
  7. take
  8. do
  9. speak
  10. wake up

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  • Don’t và doesn’t dùng trong thì nào?
    Don'tdoesn't được sử dụng chủ yếu trong thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) để tạo câu phủ định và câu hỏi với các động từ thường.

  • Làm sao để biết khi nào dùng don’t hay doesn’t?
    Sử dụng don't với các chủ ngữ I, you, we, they và danh từ số nhiều. Dùng doesn't với các chủ ngữ he, she, it và danh từ số ít (bao gồm cả tên riêng và danh từ không đếm được).

  • Động từ sau don’t/doesn’t có thay đổi không?
    Không, động từ theo sau don't hoặc doesn't luôn ở dạng nguyên mẫu không chia (base form), không thêm s, es, ing hay bất kỳ biến thể nào khác.

  • Có thể dùng don’t/doesn’t với động từ to be không?
    Không, don'tdoesn't không được dùng với động từ to be (am, is, are). Thay vào đó, bạn chỉ cần thêm not trực tiếp vào sau động từ to be để tạo câu phủ định (ví dụ: I am not, She isn't).

  • “Why don’t we…?” có nghĩa là gì?
    Đây là một cấu trúc dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý một cách thân mật và lịch sự. Nó có nghĩa là “Tại sao chúng ta không…?” hoặc “Hay là chúng ta…?”

  • Sự khác biệt chính giữa don’t/doesn’t và didn’t là gì?
    Sự khác biệt chính là về thì ngữ pháp. Don'tdoesn't dùng cho thì hiện tại đơn (hiện tại, thói quen), trong khi didn't dùng cho thì quá khứ đơn (hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ).

  • Don’t và doesn’t có thể được dùng trong văn viết trang trọng không?
    Trong văn viết trang trọng, người ta thường ưu tiên dùng dạng đầy đủ do notdoes not thay vì dạng rút gọn don'tdoesn't để tăng tính nghiêm túc và trang trọng cho văn bản.

Tóm lại, việc sử dụng don’t và doesn’t trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng để thể hiện sự chính xác trong việc diễn đạt ý kiến và xây dựng câu hoàn chỉnh. Don't được áp dụng với nhóm chủ ngữ I, you, we, they (danh từ số nhiều), trong khi doesn't được sử dụng với nhóm chủ ngữ he, she, it (danh từ số ít) và danh từ không đếm được. Điều này giúp chúng ta tạo ra câu phủ định và câu hỏi một cách chính xác, đảm bảo rằng ngữ pháp của câu là đúng đắn và dễ hiểu. Nắm vững những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hàng ngày. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng don’t và doesn’t và cảm thấy tự tin hơn khi xây dựng câu phủ định và câu hỏi trong tiếng Anh.