Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các đơn vị tính tiếng Anh là một phần không thể thiếu. Từ những tình huống giao tiếp hàng ngày cho đến các bài thi chuẩn hóa quốc tế, khả năng diễn đạt chính xác về khối lượng, kích thước hay thời gian đóng vai trò then chốt. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng loại đơn vị đo lường phổ biến, giúp bạn đọc tự tin hơn khi sử dụng chúng.

Xem Nội Dung Bài Viết

Đơn Vị Tính Tiếng Anh Là Gì?

Khái niệm “đơn vị tính tiếng Anh” (Unit of measurement) được hiểu là một lượng tiêu chuẩn dùng để đo lường một đại lượng vật lý cụ thể, chẳng hạn như chiều dài, khối lượng, hay năng lượng. Các bội số của đơn vị này sau đó được sử dụng để biểu thị độ lớn của đại lượng vật lý đó. Đây là một phần cốt lõi của hệ thống đo lường quốc tế và được áp dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực đời sống.

Chẳng hạn, khi nói về trọng lượng, kilogram là một đơn vị chuẩn để đo khối lượng, hay giây (second) là một đơn vị đo thời gian cơ bản. Việc hiểu rõ những định nghĩa này giúp người học không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng diễn đạt thông tin một cách mạch lạc và chính xác trong môi trường học thuật cũng như giao tiếp thường ngày.

Hệ Thống Đơn Vị Đo Lường Phổ Biến Trong Tiếng Anh

Trên thế giới, có hai hệ thống đo lường chính được sử dụng rộng rãi: Hệ mét (Metric System) và Hệ thống Hoàng gia (Imperial System). Hệ mét là hệ thống phổ biến nhất toàn cầu, được hầu hết các quốc gia sử dụng, trong khi Hệ thống Hoàng gia chủ yếu được dùng ở Hoa Kỳ và một số ít quốc gia khác. Việc nắm bắt sự khác biệt giữa hai hệ thống này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc làm việc với các số liệu quốc tế.

Các Đơn Vị Đo Trọng Lượng Tiêu Chuẩn

Trong hệ thống đo lường, các đơn vị tính tiếng Anh về trọng lượng giúp chúng ta định lượng khối lượng của vật thể. Kilogram (/ˈkɪləˌɡræm/, viết tắt kg) là đơn vị cơ bản và phổ biến nhất, thường được gọi tắt là “cân” trong tiếng Việt. Một phần nhỏ hơn của kilogram là gram (/ɡræm/, viết tắt g), và nhỏ hơn nữa là milligram (/ˈmɪlɪˌɡræm/, viết tắt mg). Để đo trọng lượng lớn hơn, người ta sử dụng tonne (/tʌn/, viết tắt t), tương đương với 1000 kilogram. Ví dụ, một chiếc xe tải lớn có thể nặng vài tấn, trong khi một viên thuốc chỉ vài miligram.

Đơn Vị Đo Chiều Dài Trong Đời Sống

Khi cần mô tả kích thước hay khoảng cách, các đơn vị đo chiều dài là không thể thiếu. Mét (/ˈmiːtər/, viết tắt m) là đơn vị cơ bản trong hệ mét. Các đơn vị nhỏ hơn bao gồm centimeter (/ˈsɛntɪˌmiːtər/, viết tắt cm) và millimeter (/ˈmɪlɪˌmiːtər/, viết tắt mm), thường dùng để đo những vật có kích thước nhỏ như chiều dài một cuốn sách hay độ dày của tờ giấy. Lớn hơn mét là decimeter (/ˈdɛsɪˌmiːtər/, viết tắt dm) và kilometer (/ˈkɪloʊˌmiːtər/, viết tắt km), hay còn gọi là “cây” trong tiếng Việt, dùng để đo khoảng cách xa như quãng đường giữa hai thành phố.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Thước đo và các dụng cụ đo chiều dài, minh họa các đơn vị tính tiếng Anh như mét, centimet.Thước đo và các dụng cụ đo chiều dài, minh họa các đơn vị tính tiếng Anh như mét, centimet.

Tìm Hiểu Các Đơn Vị Đo Diện Tích

Để tính toán không gian hai chiều, chúng ta sử dụng các đơn vị đo diện tích. Mét vuông (/skwɛr ˈmiːtər/, viết tắt m²) là đơn vị chuẩn. Tương tự như chiều dài, chúng ta có centimeter vuông (cm²), millimeter vuông (mm²) và decimeter vuông (dm²) cho các diện tích nhỏ hơn. Đối với diện tích lớn hơn, kilometer vuông (km²) được dùng để đo diện tích các quốc gia hay vùng lãnh thổ rộng lớn, trong khi hectare (/ˈhɛktɛr/, viết tắt ha) là đơn vị phổ biến để đo diện tích đất nông nghiệp hay rừng, với 1 hecta tương đương 10.000 mét vuông.

Khám Phá Đơn Vị Đo Thể Tích Thông Dụng

Các đơn vị đo thể tích giúp chúng ta xác định dung lượng không gian ba chiều. Mét khối (/ˈkjuːbɪk ˈmiːtər/, viết tắt m³) là đơn vị cơ bản. Ngoài ra, còn có centimeter khối (cm³), millimeter khối (mm³), decimeter khối (dm³) và kilometer khối (km³) tùy theo kích thước của vật thể cần đo. Đối với chất lỏng, lít (/ˈliːtər/, viết tắt l) và mililít (/ˈmɪlɪˌliːtər/, viết tắt ml) là những đơn vị rất quen thuộc, ví dụ như một chai nước thường có dung tích 500ml hoặc 1 lít.

Đơn Vị Đo Thời Gian Thiết Yếu

Thời gian là một đại lượng không thể thiếu trong mọi hoạt động hàng ngày, và tiếng Anh cũng có hệ thống đơn vị tính thời gian rõ ràng. Đơn vị cơ bản nhất là giây (/ˈsɛkənd/, viết tắt s), với miligiây (/ˈmɪlɪˌsɛkənd/, viết tắt ms) là một phần nhỏ của giây. Lớn hơn là phút (/ˈmɪnɪt/, viết tắt min), giờ (/ˈaʊər/, viết tắt hrs) và ngày (/deɪ/). Các đơn vị dài hơn bao gồm tuần (/wik/), tháng (/mʌnθ/), quý (/ˈkwɔrtər/), năm (/jɪr/). Để nói về các khoảng thời gian rất dài, chúng ta có thập kỷ (/ˈdɛkˌeɪd/) cho 10 năm, thế kỷ (/ˈsɛnʧəri/) cho 100 năm và thiên niên kỷ (/mɪˈlɛniəm/) cho 1000 năm.

Hệ Thống Đo Lường Hoàng Gia (Imperial System)

Khác với hệ mét, Hệ thống Hoàng gia là một tập hợp các đơn vị tính tiếng Anh được sử dụng rộng rãi ở Vương quốc Anh và đặc biệt là Hoa Kỳ. Mặc dù nhiều quốc gia đã chuyển sang hệ mét, việc nắm vững các đơn vị này vẫn rất quan trọng do tầm ảnh hưởng của văn hóa và kinh tế Mỹ.

Đối với trọng lượng, thay vì kilogram, người Mỹ và Anh thường dùng ounce (/aʊns/, viết tắt oz) và pound (/paʊnd/, viết tắt lb). Một pound tương đương khoảng 0.45 kg, và 16 ounce tạo thành một pound. Đối với các trọng lượng rất lớn, họ cũng sử dụng ton (/tʌn/), nhưng giá trị có thể hơi khác so với tấn trong hệ mét.

Về chiều dài, các đơn vị phổ biếninches (/ˈɪnʧɪz/, viết tắt in), feet (/fit/, viết tắt ft), yard (/jɑrd/, hay còn gọi là thước Anh) và mile (/maɪl/, hay dặm). Một feet bằng 12 inches, một yard bằng 3 feet, và một dặm tương đương khoảng 1.6 km. Ví dụ, chiều cao của một người thường được đo bằng feet và inches, trong khi khoảng cách giữa các địa điểm được tính bằng dặm.

Khi nói đến diện tích trong hệ thống này, các đơn vị bao gồm acre (/ˈeɪkər/), square miles (/skwɛr maɪlz/, dặm vuông), square feet (/skwɛr fit/) và square inches (/skwɛr ˈɪnʧɪz/). Acre là đơn vị thường dùng để đo diện tích đất lớn, ví dụ như các trang trại hoặc công viên.

Cuối cùng, cho thể tích, đặc biệt là chất lỏng, người ta sử dụng fluid ounce (/ˈfluːɪd aʊns/, viết tắt fl oz) và gallon (/ˈɡælən/, viết tắt gal). Một gallon Mỹ xấp xỉ 3.78 lít, trong khi một gallon Anh lớn hơn một chút, khoảng 4.54 lít. Sự khác biệt nhỏ này đôi khi có thể gây nhầm lẫn nên cần đặc biệt lưu ý khi đối chiếu số liệu.

Cụm Từ Vựng Đo Lượng (Measure Words) Quan Trọng

Bên cạnh các đơn vị tính tiếng Anh tiêu chuẩn, tiếng Anh còn có một nhóm các cụm từ đo lượng (measure words) giúp diễn đạt số lượng của một vật thể một cách linh hoạt hơn, đặc biệt khi vật đó không có hình dạng hoặc kích thước cố định. Những cụm từ này không chỉ biểu thị một lượng ước chừng mà còn cung cấp ngữ cảnh về cách vật phẩm được đóng gói hoặc trình bày.

Cụm Từ Vựng Cho Vật Không Có Hình Dạng Cố Định

Đối với những vật liệu, chất lỏng hoặc danh từ không đếm được mà không có hình dạng cố định, chúng ta thường dùng các cụm từ đo lượng dựa trên vật chứa hoặc cách chúng được phân chia. Chẳng hạn, một ly nước được diễn đạt là “a glass of water”, hay một tách cà phê là “a cup of coffee”. Khi nói về đồ uống đóng chai, chúng ta dùng “a bottle of milk/wine”, và “a can of soda/beer” cho đồ uống đóng lon. Đối với các loại thực phẩm như bánh mì, người ta dùng “a loaf of bread” để chỉ một ổ bánh. Các cụm từ khác bao gồm “a bag of rice/chips” (một bao/túi), “a jar of honey/pickles” (một lọ), “a carton of eggs/milk” (một hộp), “a pack of cigarettes/gum” (một gói). Trong nấu ăn, “a spoonful/tablespoon/teaspoon of honey/syrup” (một muỗng đầy/canh/cà phê) hay “a pinch of salt/pepper” (một nhúm) là rất phổ biến. Khi muốn diễn tả một phần của món ăn dạng lỏng, chúng ta có “a bowl of soup/rice” (một bát). Cuối cùng, “a drop of water/oil” (một giọt) và “a bunch of bananas/grapes/flowers” (một chùm, một bó) cũng là những cụm từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm Từ Vựng Cho Vật Có Hình Dạng Cố Định

Ngược lại, khi muốn diễn tả số lượng của những vật thể đã có hình dạng cố định hoặc được cắt lát, chúng ta sử dụng các cụm từ đo lượng khác. Ví dụ, “a slice of cake/tomato” để chỉ một lát bánh hoặc cà chua. Khi nói về một phần nhỏ của một vật, “a piece of cake/chocolate” là cụm từ thích hợp. Với các vật dạng thỏi hoặc cục, như xà phòng hay sô cô la, chúng ta dùng “a bar of soap/chocolate”. Một “block of cheese/ice” (một khối) cũng là cách diễn đạt phổ biến. Đối với những vật dài, mỏng như bơ hay cần tây, chúng ta nói “a stick of butter/celery”. Khi các vật được buộc lại với nhau, cụm “a bundle of flowers/sticks” (một bó) rất phù hợp. “A pair of shoes/gloves” (một đôi) dùng cho những vật đi theo cặp. “A set of keys/cutlery” (một bộ) chỉ một tập hợp các vật dụng. “A stack of papers/plates” (một tập, một chồng) dùng để chỉ các vật được xếp chồng lên nhau. Cuối cùng, “a grain of rice/sand” (một hạt) thường được sử dụng cho các vật liệu nhỏ li ti. Việc nắm vững những cụm từ này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ứng Dụng Đơn Vị Đo Lường Trong IELTS Speaking

Việc thành thạo các đơn vị tính tiếng Anh và cụm từ đo lượng không chỉ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày mà còn mang lại lợi thế đáng kể trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS. Đặc biệt trong phần IELTS Speaking, khả năng sử dụng linh hoạt các measure words giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên, chi tiết và ấn tượng hơn.

Học viên Anh ngữ Oxford thảo luận, ứng dụng các đơn vị tính tiếng Anh vào kỹ năng IELTS Speaking.Học viên Anh ngữ Oxford thảo luận, ứng dụng các đơn vị tính tiếng Anh vào kỹ năng IELTS Speaking.

Dưới đây là một số ví dụ thực tế về cách tích hợp các đơn vị tính và cụm từ đo lường vào câu trả lời IELTS Speaking:

  1. What is your favorite drink?
    A glass of freshly squeezed orange juice is my go-to drink. I enjoy the refreshing taste and citrus flavor blast. It’s a terrific way to start my day on a healthy note.” (Thay vì chỉ nói “orange juice”, việc thêm “a glass of” giúp câu trả lời chi tiết và sinh động hơn).

  2. How often do you have coffee or tea?
    “In the morning, I normally enjoy a cup of hot green tea to get my day started. The tea’s scent and warmth are really comforting, and it helps me stay focused throughout the day. I would also have a cup of coffee in the afternoon for a little energy boost.” (Sử dụng “a cup of” thể hiện rõ lượng đồ uống, tạo cảm giác tự nhiên như người bản xứ).

  3. Do you have a healthy diet?
    “Yes, I make an effort to eat a balanced diet by including a variety of nutritious foods in my meals. For example, I always eat a bowl of fresh salad with a mix of veggies, a glass of water, and a spoonful of olive oil as dressing. Additionally, I enjoy a slice of whole wheat bread with a thin spread of avocado for healthy fats and fiber.” (Sự kết hợp của “a bowl of”, “a glass of”, “a spoonful of”, và “a slice of” cho thấy khả năng diễn đạt lượng thức ăn một cách phong phú và chính xác).

Việc luyện tập sử dụng các cụm từ này trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn nâng cao điểm số Speaking và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Mẹo Nắm Vững Đơn Vị Tính Tiếng Anh Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững các đơn vị tính tiếng Anh và các cụm từ đo lượng, người học cần áp dụng những phương pháp học tập chủ động và thường xuyên. Một trong những cách hiệu quả nhất là luyện tập chuyển đổi giữa các đơn vị đo lường khác nhau, ví dụ từ kilogram sang pound hoặc từ mét sang feet. Điều này không chỉ củng cố kiến thức về giá trị của từng đơn vị mà còn giúp bạn linh hoạt hơn trong việc áp dụng chúng vào các tình huống thực tế.

Bên cạnh đó, việc sử dụng các thuật ngữ đo lường này trong ngữ cảnh hàng ngày là vô cùng quan trọng. Bạn có thể thử mô tả trọng lượng của đồ vật, chiều cao của người, hoặc dung tích chai nước bằng tiếng Anh. Luyện tập với các ví dụ thực tế như đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh hoặc xem các video hướng dẫn làm đồ thủ công sẽ giúp bạn tiếp thu từ vựng một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn. Việc ghi chép các đơn vị đo lường và cụm từ đi kèm vào sổ tay cá nhân, kèm theo ví dụ minh họa, cũng là một cách hiệu quả để ôn tập và tra cứu khi cần thiết.

Câu hỏi thường gặp về Đơn vị tính tiếng Anh (FAQs)

Đơn vị tính tiếng Anh là gì và tại sao nó lại quan trọng?

Đơn vị tính tiếng Anh (Unit of measurement) là các tiêu chuẩn dùng để đo lường các đại lượng vật lý như chiều dài, khối lượng, thể tích, thời gian. Việc nắm vững chúng là quan trọng để giao tiếp chính xác trong cuộc sống hàng ngày, trong học thuật, thương mại, và khi tham gia các kỳ thi quốc tế.

Sự khác biệt chính giữa Hệ mét và Hệ thống Hoàng gia là gì?

Hệ mét dựa trên cơ số 10 (ví dụ: 1 mét = 100 centimet, 1 kilogram = 1000 gram) và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Hệ thống Hoàng gia (Imperial System), chủ yếu ở Mỹ và Anh, sử dụng các tỷ lệ chuyển đổi phức tạp hơn (ví dụ: 1 foot = 12 inch, 1 pound = 16 ounce).

Làm thế nào để ghi nhớ các đơn vị đo lường Hoàng gia phức tạp?

Để ghi nhớ đơn vị đo lường Hoàng gia, bạn có thể tập trung vào việc học các giá trị chuyển đổi cơ bản sang hệ mét (ví dụ: 1 inch = 2.54 cm, 1 pound = 0.45 kg) và luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế hoặc thông qua các công cụ chuyển đổi trực tuyến.

“Measure words” là gì và khác gì với đơn vị đo lường?

Measure words (cụm từ đo lượng) là những từ hoặc cụm từ được dùng để biểu thị số lượng của một vật, đặc biệt là danh từ không đếm được hoặc những vật không có hình dạng cố định (ví dụ: a glass of water, a slice of bread). Chúng khác với đơn vị tính cố định (như kilogram, mét) ở chỗ chúng thường mang tính ước chừng hoặc phụ thuộc vào vật chứa.

Có những cụm từ đo lượng nào phổ biến cho chất lỏng?

Đối với chất lỏng, các cụm từ đo lượng phổ biến bao gồm “a glass of” (một ly), “a cup of” (một tách), “a bottle of” (một chai), “a can of” (một lon), “a drop of” (một giọt).

Làm thế nào để ứng dụng các đơn vị tính vào IELTS Speaking?

Bạn có thể ứng dụng các đơn vị tính tiếng Anh và cụm từ đo lượng bằng cách sử dụng chúng một cách tự nhiên trong các câu trả lời về số lượng, kích thước, hoặc thời gian. Ví dụ, thay vì nói “I drink water”, hãy nói “I drink a glass of water” hoặc “I drink two liters of water” để câu trả lời chi tiết và sinh động hơn.

Tại sao Mỹ không sử dụng hệ mét hoàn toàn?

Lý do Mỹ chưa chuyển đổi hoàn toàn sang hệ mét khá phức tạp, chủ yếu liên quan đến chi phí chuyển đổi lớn, sự quen thuộc của người dân với Hệ thống Hoàng gia và một số yếu tố lịch sử, văn hóa. Mặc dù hệ mét được dạy trong trường học, nó vẫn chưa được áp dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.

Đơn vị “ounce” được dùng để đo những gì?

Ounce (/aʊns/, viết tắt oz) là một đơn vị tính tiếng Anh được sử dụng để đo trọng lượng (trong hệ Hoàng gia, 1 pound = 16 ounce) và cũng có thể dùng để đo thể tích chất lỏng (fluid ounce).

Đơn vị “acre” tương đương bao nhiêu trong hệ mét?

Acre (/ˈeɪkər/) là một đơn vị đo diện tích trong hệ thống Hoàng gia, chủ yếu dùng cho đất đai. Một acre tương đương khoảng 4,046.86 mét vuông hoặc 0.404686 hecta.

Các đơn vị thời gian như “decade”, “century”, “millennium” có ý nghĩa gì?

Đây là các đơn vị tính tiếng Anh dùng để chỉ khoảng thời gian dài: “decade” là thập kỷ (10 năm), “century” là thế kỷ (100 năm), và “millennium” là thiên niên kỷ (1000 năm).

Tổng kết lại, việc nắm vững các đơn vị tính tiếng Anh là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và tự tin trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ những đơn vị cơ bản trong hệ mét đến sự phức tạp của Hệ thống Hoàng gia và sự linh hoạt của các cụm từ đo lượng, mỗi khía cạnh đều góp phần vào sự thành thạo tiếng Anh của bạn. Anh ngữ Oxford hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và hữu ích về chủ đề quan trọng này.