Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là kỳ thi IELTS Speaking, nhiều người học thường chỉ tập trung vào việc nói trôi chảy hay sử dụng từ vựng phức tạp mà quên đi yếu tố cốt lõi: hiểu rõ tiêu chí chấm thi IELTS Speaking. Việc nắm vững các tiêu chí này không chỉ giúp bạn có định hướng luyện tập đúng đắn mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa điểm số, mang lại kết quả vượt trội trong bài thi nói của mình.

Bốn Tiêu Chí Chấm Thi IELTS Speaking Quyết Định Điểm Số

Bài thi nói IELTS được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí chấm thi chính, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng số điểm, tạo nên một bức tranh toàn diện về năng lực ngôn ngữ của thí sinh. Những tiêu chí này bao gồm: Fluency and Coherence (Sự trôi chảy và mạch lạc), Lexical Resource (Vốn từ vựng), Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác ngữ pháp), và Pronunciation (Phát âm).

Fluency and Coherence: Nền Tảng của Giao Tiếp Hiệu Quả

Tiêu chí Fluency and Coherence đo lường khả năng nói một cách tự nhiên, liền mạch, không bị ngắt quãng quá nhiều bởi sự do dự hoặc lặp từ. Giám khảo mong đợi bạn có thể diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, có tổ chức và dễ hiểu.

Phát triển sự Trôi Chảy Tự Nhiên

Sự trôi chảy được thể hiện qua “Ease of speaking” – khả năng diễn đạt mà không phải cố gắng tìm kiếm từng từ ngữ. Nhiều thí sinh Việt Nam có xu hướng dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu, dẫn đến sự ngập ngừng không cần thiết. Để khắc phục, hãy tập trung vào việc sản xuất ngôn ngữ một cách tự nhiên, đừng quá lo lắng về việc ý tưởng phải thật “hay” hay “chính xác” tuyệt đối. Quan trọng là bạn có thể liên tục tạo ra các câu tiếng Anh mạch lạc, ngay cả khi nội dung có thể là hư cấu để phục vụ cho bài nói. Việc này giúp giảm thiểu “Hesitation” – những khoảng lặng hay từ thừa như “uh”, “um” mà giám khảo sẽ nhận thấy.

Tăng cường Mạch Lạc qua Liên Kết Ý Tưởng

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Coherence (mạch lạc) thể hiện qua khả năng bạn liên kết các câu và ý tưởng với nhau một cách logic. Điều này bao gồm việc sử dụng các từ nối (linking words) như “so, and, but, because, for example” để tạo sự liền mạch. Bên cạnh đó, việc sử dụng các “discourse markers” (từ chỉ dẫn diễn ngôn) một cách hợp lý cũng rất quan trọng. Đây là những cụm từ không mang ý nghĩa nội dung cụ thể nhưng giúp bạn tổ chức bài nói hoặc có thêm thời gian suy nghĩ, ví dụ như “To be honest”, “I mean”, “The way I see it”, “Actually”. Tuy nhiên, điều cốt lõi của sự mạch lạc là ý tưởng phải nhất quán. Tránh những câu trả lời mâu thuẫn như ví dụ trong bài gốc: “I never play sports, but I play football in my free time…”. Sự mâu thuẫn này sẽ khiến giám khảo khó hiểu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm số.

Lexical Resource: Sức Mạnh của Vốn Từ Vựng Đa Dạng

Lexical Resource đánh giá sự đa dạng, độ chính xác và khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt của thí sinh. Để đạt điểm cao, bạn cần thể hiện vốn từ phong phú, phù hợp với ngữ cảnh và có khả năng paraphrase hiệu quả.

Mở Rộng Vốn Từ Vựng và Sử Dụng Chính Xác

Range (phạm vi từ vựng) ám chỉ việc bạn có thể nói về nhiều chủ đề khác nhau với vốn từ phong phú. Thay vì lặp lại “very good”, hãy dùng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ cụ thể hơn như “delicious”, “scrumptious”, “mouth-watering” khi miêu tả đồ ăn. Điều này thể hiện sự kiểm soát ngôn ngữ tốt. Mistakes (lỗi sai) về từ vựng bao gồm việc dùng từ sai ngữ cảnh, ví dụ dùng “historic” thay vì “historical” khi nói về di tích lịch sử. Để cải thiện, bạn cần học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể và biết sự khác biệt tinh tế giữa các từ gần nghĩa. Việc sử dụng “less common words” (từ vựng ít phổ biến) và “idiomatic expressions” (thành ngữ) một cách tự nhiên và chính xác là dấu hiệu của Band 7 trở lên, nhưng việc lạm dụng hoặc dùng sai sẽ phản tác dụng.

Nắm Vững Collocations và Nghệ Thuật Paraphrasing

Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ (ví dụ: “make mistakes” thay vì “do mistakes”, “go on a picnic” thay vì “go to a picnic”). Nắm vững collocations giúp bài nói của bạn nghe tự nhiên và “thuận tai” hơn. Hơn nữa, khả năng paraphrase (diễn đạt lại) câu hỏi hoặc ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau là một kỹ năng vô cùng quan trọng. Thay vì lặp lại từ “like” nhiều lần khi được hỏi “Do you like…?”, bạn có thể sử dụng “be fond of”, “be a big fan of”, “be keen on”, v.v. Kỹ năng này không chỉ thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng từ vựng mà còn giúp bạn mở rộng câu trả lời một cách hiệu quả.

Grammatical Range and Accuracy: Chuẩn Xác và Linh Hoạt Ngữ Pháp

Tiêu chí này tập trung vào khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đa dạng (Range) và độ chính xác trong việc sử dụng chúng (Accuracy). Một bài nói tốt cần có sự kết hợp linh hoạt giữa câu đơn, câu ghép và câu phức.

Đa dạng Cấu Trúc Ngữ Pháp và Kiểm Soát Lỗi

Để đạt điểm cao về Grammatical Range, bạn cần thể hiện khả năng sử dụng nhiều loại cấu trúc câu khác nhau, không chỉ giới hạn ở câu đơn. Hãy thử kết hợp các loại câu điều kiện (ví dụ: “If I had more time, I would learn a new language.”), câu ao ước (“I wish I could travel more.”), cấu trúc đảo ngữ (“Not only does it help reduce stress, but it also improves my physical health.”), hay câu phức với mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ. Điều này cho thấy sự kiểm soát ngữ pháp tốt và khả năng diễn đạt ý phức tạp.

Về Accuracy (chính xác), lỗi sai ngữ pháp như thì của động từ, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, hoặc việc dùng sai loại từ (ví dụ: nhầm lẫn giữa “health” – danh từ và “healthy” – tính từ) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số. Theo số liệu thống kê từ các báo cáo đánh giá, lỗi ngữ pháp cơ bản chiếm khoảng 30-40% tổng số lỗi trong bài thi Speaking của thí sinh Việt Nam ở band 5-6. Việc kiểm tra và tự sửa lỗi ngữ pháp trong quá trình luyện tập là cực kỳ quan trọng. Hãy ghi âm lại bài nói của mình và kiểm tra các lỗi ngữ pháp thường gặp để cải thiện.

Pronunciation: Phát Âm Rõ Ràng, Tự Nhiên và Dễ Hiểu

Pronunciation là tiêu chí đánh giá khả năng phát âm các âm riêng lẻ, trọng âm từ, trọng âm câu, ngữ điệu và khả năng nối âm để tạo ra bài nói tự nhiên, dễ hiểu.

Cải Thiện Phát Âm Cá Nhân và Ngữ Điệu Tự Nhiên

Tiêu chí này bao gồm việc phát âm đúng từng âm cơ bản (Individual sounds), ví dụ phân biệt rõ /i/ và /i:/, hay các cặp âm dễ nhầm lẫn khác. Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ thường khiến nhiều thí sinh phát âm chưa chuẩn, gây khó hiểu. Word stress (trọng âm từ) và Intonation (ngữ điệu) cùng với sentence stress (trọng âm câu) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa và tạo sự tự nhiên cho bài nói. Việc biết nhấn nhá vào những từ quan trọng và có ngữ điệu lên xuống hợp lý sẽ giúp bài nói của bạn hấp dẫn và dễ theo dõi hơn.

Connected speech (nối âm) là yếu tố giúp bạn nói trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ. Một trong những quy tắc phổ biến là nối âm cuối phụ âm của từ này với âm đầu nguyên âm của từ tiếp theo (ví dụ: “wake up” được nối thành /weɪkʌp/). Mục tiêu cuối cùng của phần phát âm là “Easy to understand” – bài nói phải rõ ràng, mạch lạc và giám khảo dễ dàng nắm bắt được nội dung bạn muốn truyền tải. Bạn không cần phải có một accent (giọng điệu) chuẩn Anh hay Mỹ; quan trọng nhất là sự rõ ràng và dễ hiểu.

Phân Tích Chi Tiết Các Lỗi Thường Gặp Khi Thi IELTS Speaking

Ngoài việc hiểu rõ các tiêu chí chấm thi, việc nhận diện và khắc phục những lỗi sai phổ biến cũng là yếu tố then chốt giúp bạn nâng cao điểm số. Nhiều thí sinh, dù có vốn từ và ngữ pháp nhất định, vẫn mắc phải những sai lầm chiến thuật gây ảnh hưởng đến phần thi của mình.

Lầm Tưởng Về Tốc Độ Nói và Cách Khắc Phục

Nhiều thí sinh tin rằng nói nhanh sẽ thể hiện sự trôi chảy và gây ấn tượng tốt. Tuy nhiên, việc nói quá nhanh thường dẫn đến việc mất kiểm soát trong sử dụng từ vựng và ngữ pháp, dễ mắc lỗi. Hơn nữa, tốc độ nói quá nhanh có thể khiến phát âm không rõ ràng, gây khó hiểu cho giám khảo. Mục tiêu của sự trôi chảy là nói tự nhiên và dễ hiểu, không phải nói thật nhanh.

Cách khắc phục tốc độ nói không phù hợp:

Để có tốc độ nói phù hợp, hãy luyện tập bắt chước tốc độ của người bản xứ thông qua Shadowing. Bạn có thể chọn video hoặc podcast yêu thích (không nhất thiết phải liên quan đến IELTS). Hãy xem lần đầu với phụ đề để nắm nội dung và ghi lại từ mới. Sau đó, tra cứu từ vựng và xem lại lần nữa để hiểu rõ ngữ cảnh. Cuối cùng, tắt tiếng và đọc theo phụ đề hoặc nghe và đọc theo (Shadowing), cố gắng bắt chước tốc độ, ngữ điệu và cách nhấn âm của người nói. Luyện tập đều đặn giúp bạn làm quen với nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh.

Sai Lầm Trong Việc Sử Dụng Từ Vựng Nâng Cao và Thành Ngữ

Mặc dù từ vựng ít phổ biến và thành ngữ là cần thiết để đạt band cao, việc lạm dụng hoặc sử dụng sai ngữ cảnh sẽ khiến bài nói trở nên thiếu tự nhiên và gượng gạo. Giám khảo dễ dàng nhận ra sự gượng ép này và điều đó sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số của bạn.

Cách khắc phục việc lạm dụng từ vựng:

Hãy học từ vựng theo ngữ cảnh. Tránh các danh sách từ vựng “cao siêu” không giải thích cách dùng. Ưu tiên các nguồn tài liệu học từ vựng uy tín như sách Cambridge Vocabulary for IELTS, Collocations in Use, hay Cambridge Vocabulary in Use. Khi học một từ mới, hãy tìm hiểu các collocation của nó, ví dụ cụ thể và ngữ cảnh mà nó thường được sử dụng. Hãy ghi nhớ rằng, một thành ngữ sử dụng tự nhiên và đúng chỗ còn giá trị hơn mười thành ngữ được nhồi nhét.

Tránh Lạm Dụng Từ Thừa và Khoảng Lặng

Các từ thừa (filler words) như “well”, “you know” hay những khoảng im lặng ngắn có thể giúp bạn có thêm thời gian suy nghĩ, nhưng nếu lạm dụng quá nhiều, chúng sẽ khiến bài nói bị ngắt quãng, thiếu tự nhiên và cho thấy bạn đang gặp khó khăn trong việc diễn đạt.

Cách khắc phục lạm dụng từ thừa:

Thay vì dùng từ thừa, hãy học cách dùng các “discourse markers” một cách hợp lý như “To be honest”, “Frankly speaking” để dẫn dắt ý. Ngoài ra, bạn có thể học cách dùng các cụm từ đệm tự nhiên hơn như “Let me think…”, “That’s an interesting question…”. Quan trọng hơn cả là hãy luyện tập tư duy bằng tiếng Anh để giảm thiểu thời gian tìm kiếm từ ngữ. Bạn chỉ nên sử dụng 1-2 từ thừa hoặc discourse markers mỗi khi cần thiết để giữ sự tự nhiên cho bài nói.

Quan Niệm Sai Lệch Về Accent và Tầm Quan Trọng Thực Sự

Nhiều thí sinh lo lắng về việc phải có một accent “chuẩn” Anh hay Mỹ mới đạt điểm cao. Tuy nhiên, giám khảo IELTS không đánh giá accent. Điều họ quan tâm là khả năng phát âm rõ ràng, dễ hiểu, và kiểm soát tốt các yếu tố phát âm như trọng âm, ngữ điệu, và nối âm. Bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao dù có một chút accent của tiếng mẹ đẻ, miễn là bài nói của bạn dễ nghe và không gây khó khăn cho người nghe.

Cách khắc phục nỗi lo về accent:

Thay vì cố gắng “copy” một accent, hãy tập trung cải thiện các yếu tố cốt lõi của phát âm đã được đề cập ở phần trên. Luyện tập phân biệt các cặp âm khó, nhấn đúng trọng âm từ và câu, và thực hành nối âm để bài nói trở nên tự nhiên hơn. Nếu bạn muốn theo một accent nhất định (Anh hoặc Mỹ), hãy chọn một và kiên trì luyện tập nhất quán theo accent đó.

Chiến Lược Xử Lý Ý Tưởng: Chất Lượng Ngôn Ngữ Hơn Sự Phức Tạp

Một lỗi phổ biến là thí sinh quá tập trung vào việc tìm kiếm “ý tưởng hay” hoặc “ý tưởng đúng”, đặc biệt khi gặp câu hỏi lạ. Điều này dẫn đến sự ngập ngừng, khoảng lặng hoặc câu trả lời quá ngắn, không thể hiện đủ năng lực ngôn ngữ. Giám khảo không chấm điểm ý tưởng của bạn mà là cách bạn diễn đạt chúng bằng tiếng Anh.

Cách khắc phục lỗi tập trung quá nhiều vào ý tưởng:

Hãy nhớ rằng, đôi khi chỉ cần một ý tưởng đơn giản nhưng được phát triển tốt về mặt ngôn ngữ và ngữ pháp còn hơn nhiều ý tưởng rời rạc hoặc diễn đạt kém. Ví dụ, với câu hỏi “Why is it sometimes difficult to buy or choose a gift for someone?”, thay vì liệt kê nhiều lý do không được phát triển, hãy tập trung vào một hoặc hai lý do và mở rộng chúng. Sử dụng các cụm từ như “a myriad of reasons”, “the foremost reason”, “that is to say” để làm rõ và liên kết các ý. Mục tiêu là sản xuất ngôn ngữ chất lượng, không phải là đưa ra một bài diễn thuyết học thuật.

Kỹ Năng Yêu Cầu Giám Khảo Hỗ Trợ: Đừng Ngại Hỏi

Một số thí sinh lầm tưởng rằng không được phép yêu cầu giám khảo lặp lại câu hỏi hoặc giải thích từ ngữ. Điều này hoàn toàn sai lầm. Nếu bạn chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu một từ/cụm từ, bạn hoàn toàn có thể lịch sự yêu cầu giám khảo nhắc lại hoặc giải thích. Việc này không làm bạn bị trừ điểm, miễn là bạn không lạm dụng nó quá nhiều.

Cách khắc phục tình trạng không hiểu câu hỏi:

Hãy mạnh dạn sử dụng các cụm từ sau: “Pardon, can you repeat the question?” để yêu cầu lặp lại toàn bộ câu hỏi. Hoặc “Sorry, what do you mean by…?” để yêu cầu giải thích một từ hoặc cụm từ cụ thể mà bạn chưa rõ. Việc này thể hiện sự chủ động của bạn trong giao tiếp và đảm bảo bạn hiểu đúng câu hỏi trước khi trả lời, tránh lạc đề.

Tối Ưu Hóa Câu Trả Lời Part 1: Đi Thẳng Vào Vấn Đề

Part 1 của bài thi IELTS Speaking là phần khởi động, mang tính chất cuộc trò chuyện thân mật để giám khảo làm quen với thí sinh. Nhiều thí sinh cố gắng đưa ra những câu trả lời quá dài dòng, hoa mỹ hoặc chung chung thay vì trực tiếp trả lời câu hỏi và nói về bản thân. Việc này làm lãng phí thời gian và không đi vào trọng tâm.

Cách khắc phục câu trả lời dài dòng ở Part 1:

Với Part 1, hãy trả lời câu hỏi một cách trực tiếp và ngắn gọn, sau đó mở rộng thêm 1-2 câu bằng cách trả lời các câu hỏi phụ như “Why?”, “When?”, “Who?”, “Where?”. Ví dụ, thay vì dẫn dắt bằng những câu chung chung như “Sports play a pivotal role in our life…”, hãy trả lời thẳng: “Absolutely yes, I am a bit obsessed with football, which is a wonderful way for me to wind down and keep fit.” Sau đó, có thể thêm thông tin như “You know, I tend to go to the football pitch every weekend.” Hãy nhớ rằng mỗi câu trả lời Part 1 chỉ nên kéo dài khoảng 20-30 giây. Luyện tập với đồng hồ bấm giờ để kiểm soát thời lượng hiệu quả.

Chiến Lược Luyện Tập Tối Ưu cho IELTS Speaking

Để đạt được điểm số mong muốn trong kỳ thi IELTS Speaking, một chiến lược luyện tập bài bản và hiệu quả là không thể thiếu. Việc hiểu rõ tiêu chí chấm thi chỉ là bước đầu, áp dụng chúng vào thực hành mới là chìa khóa thành công.

Xây Dựng Sự Trôi Chảy và Mạch Lạc

Hãy bắt đầu bằng việc luyện nói thường xuyên về các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Ghi âm lại bài nói của bạn và nghe lại để tự nhận diện những khoảng ngập ngừng, lặp từ hay sự thiếu mạch lạc về ý tưởng. Cố gắng nói không ngừng nghỉ trong 1-2 phút về một chủ đề bất kỳ, ngay cả khi bạn cảm thấy không có gì để nói. Kỹ thuật “Speaking into the void” (nói vào khoảng trống) này giúp bạn quen với việc sản xuất ngôn ngữ liên tục. Tập trung vào việc sử dụng các từ nối và discourse markers một cách tự nhiên để liên kết ý.

Phát Triển Vốn Từ Vựng Chủ Động

Việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là cách sử dụng. Khi học từ mới, hãy tra cứu collocations và xem các ví dụ trong ngữ cảnh thực tế. Sử dụng các trang từ điển uy tín như Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries. Tạo flashcards hoặc ghi chú với từ mới, collocations, và một câu ví dụ do chính bạn đặt ra. Luyện tập sử dụng từ vựng mới trong bài nói hàng ngày để biến chúng thành vốn từ vựng chủ động của bạn.

Nâng Cao Ngữ Pháp và Giảm Thiểu Lỗi

Để cải thiện ngữ pháp, hãy hệ thống hóa các cấu trúc ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao. Tập trung vào việc sử dụng chính xác thì của động từ, sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, và các loại từ. Thực hành biến đổi câu đơn thành câu phức bằng cách thêm các mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ. Một cách hiệu quả là chọn một chủ đề, viết ra ý tưởng, sau đó chuyển thể thành bài nói, đồng thời cố gắng áp dụng các cấu trúc ngữ pháp đa dạng mà bạn đã học. Sau đó, ghi âm và nghe lại, dò lỗi ngữ pháp và sửa.

Cải Thiện Khả Năng Phát Âm

Việc luyện phát âm đòi hỏi sự kiên trì. Sử dụng các ứng dụng học phát âm hoặc các kênh YouTube chuyên về phát âm tiếng Anh. Tập trung vào việc phát âm đúng từng âm riêng lẻ, đặc biệt là những âm khó đối với người Việt. Luyện tập trọng âm từ và trọng âm câu bằng cách bắt chước người bản xứ. Kỹ thuật Shadowing là một công cụ mạnh mẽ để cải thiện cả phát âm và ngữ điệu. Hãy chọn những đoạn văn ngắn, nghe thật kỹ, và cố gắng lặp lại chính xác từng âm, từng từ, từng câu với ngữ điệu và nhịp điệu tương tự.

FAQ – Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Tiêu Chí Chấm Thi IELTS Speaking

  1. Tôi có cần phải nói giọng Anh-Mỹ chuẩn để đạt điểm cao trong IELTS Speaking không?
    Không, bạn không cần phải có giọng Anh hay Mỹ chuẩn. Giám khảo không đánh giá accent của bạn. Điều quan trọng nhất là bạn phát âm rõ ràng, dễ hiểu và kiểm soát tốt các yếu tố như trọng âm, ngữ điệu, và nối âm.

  2. Làm thế nào để giảm sự ngập ngừng (hesitation) trong bài thi nói?
    Sự ngập ngừng thường do thiếu từ vựng hoặc ý tưởng. Để giảm thiểu, hãy luyện tập tư duy bằng tiếng Anh, mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề, và tập nói liên tục về một chủ đề bất kỳ. Sử dụng các discourse markers một cách hợp lý để có thêm thời gian suy nghĩ.

  3. Việc sử dụng thành ngữ (idioms) có giúp tôi đạt điểm cao hơn không?
    Có, việc sử dụng thành ngữ và từ vựng ít phổ biến một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, lạm dụng hoặc sử dụng sai ngữ cảnh sẽ phản tác dụng, khiến bài nói thiếu tự nhiên.

  4. Nếu tôi không hiểu câu hỏi, tôi có nên nhờ giám khảo nhắc lại hay không?
    Hoàn toàn có. Bạn có thể lịch sự yêu cầu giám khảo nhắc lại câu hỏi (“Pardon, can you repeat the question?”) hoặc giải thích một từ/cụm từ bạn không hiểu (“Sorry, what do you mean by…?”). Việc này không làm bạn bị trừ điểm nếu không lạm dụng quá nhiều, và nó giúp bạn trả lời đúng trọng tâm.

  5. Ý tưởng trong bài nói có cần phải là ý tưởng độc đáo hoặc đúng sự thật không?
    Không. Giám khảo không chấm điểm ý tưởng của bạn mà là cách bạn diễn đạt chúng bằng tiếng Anh. Bạn có thể nói những điều không đúng sự thật hoặc ý tưởng đơn giản, miễn là bạn có thể phát triển chúng bằng ngôn ngữ tốt, trôi chảy và mạch lạc.

  6. Làm thế nào để kiểm soát thời gian trả lời trong Part 1 để không quá dài dòng?
    Với Part 1, mục tiêu là trả lời trực tiếp câu hỏi và mở rộng thêm 1-2 câu ngắn gọn. Thời lượng lý tưởng là 20-30 giây mỗi câu. Hãy luyện tập với đồng hồ bấm giờ và cố gắng trả lời đúng trọng tâm, tránh những câu dẫn dắt chung chung.

  7. Có phải tôi càng dùng nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp thì điểm Grammar càng cao?
    Không hoàn toàn. Quan trọng là bạn sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đa dạng (Range) một cách chính xác (Accuracy). Việc cố gắng nhồi nhét cấu trúc phức tạp mà mắc nhiều lỗi sai sẽ làm giảm điểm của bạn. Hãy kết hợp linh hoạt cả câu đơn và câu phức một cách tự nhiên.

  8. Làm thế nào để cải thiện Collocations của mình?
    Học collocations theo chủ đề, ghi chú các cụm từ đi kèm nhau (ví dụ: “make a decision”, “take a shower”). Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, chú ý cách người bản xứ kết hợp từ. Sử dụng từ điển collocations chuyên biệt hoặc phần collocation trong các từ điển thông thường.

Bài viết này đã phân tích chi tiết các tiêu chí chấm thi IELTS Speaking cùng những lỗi sai phổ biến và cách khắc phục hiệu quả. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi tin rằng việc nắm vững những nguyên tắc này sẽ là kim chỉ nam vững chắc, giúp thí sinh tự tin hơn và đạt được kết quả cao trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Hãy áp dụng những kiến thức này vào quá trình luyện tập hàng ngày để tối ưu hóa điểm số của bạn.