Khi học tiếng Anh, nhiều người học thường gặp băn khoăn về việc Effect đi với giới từ nào và cách sử dụng từ này sao cho chuẩn xác. Đây là một trong những từ gây nhầm lẫn phổ biến nhất do sự tương đồng về ngữ âm và ý nghĩa với một từ khác. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về Effect, giúp bạn tự tin vận dụng từ này trong giao tiếp và viết lách hàng ngày.

Khái Niệm Toàn Diện Về Effect Trong Tiếng Anh

Từ Effect là một từ đa năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ. Việc hiểu rõ bản chất và cách phát âm của nó là nền tảng quan trọng để sử dụng từ này một cách chính xác, tránh những nhầm lẫn không đáng có.

Định Nghĩa và Phát Âm của Effect

Cách phát âm chuẩn của Effect là /ɪˈfekt/. Khi hiểu rõ ý nghĩa của từ này, chúng ta sẽ thấy nó tập trung vào kết quả, hậu quả hoặc sự thay đổi được tạo ra bởi một hành động hoặc nguyên nhân nào đó. Đây là một khái niệm trừu tượng nhưng lại rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Effect Với Vai Trò Danh Từ

Là một danh từ, Effect mang nhiều ý nghĩa quan trọng, thường đề cập đến những hệ quả hoặc tác động của một điều gì đó.

  • Nghĩa thứ nhất là kết quả, hậu quả hay hệ quả của một hành động, sự kiện hoặc nguyên nhân. Điều này thể hiện mối quan hệ nhân quả rõ ràng, nơi một hành động dẫn đến một kết cục cụ thể. Ví dụ điển hình, nạn phá rừng đã để lại những ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường tự nhiên, biến đổi khí hậu và mất đi đa dạng sinh học.
  • Nghĩa thứ hai của danh từ này liên quan đến hiệu ứng hoặc ánh sáng đặc biệt, thường được sử dụng trong lĩnh vực điện ảnh, nghệ thuật hoặc âm nhạc để tạo ra một không gian, cảm giác hoặc hình ảnh đặc biệt. Những hiệu ứng hình ảnh, âm thanh trong một bộ phim có thể làm cho trải nghiệm của người xem trở nên sống động và ấn tượng hơn rất nhiều.

Biểu tượng định nghĩa từ Effect trong tiếng AnhBiểu tượng định nghĩa từ Effect trong tiếng Anh

Effect Với Vai Trò Động Từ

Mặc dù ít phổ biến hơn khi so sánh với danh từ, Effect vẫn có thể được sử dụng như một động từ. Khi là động từ, Effect thường mang ý nghĩa thực hiện, hoàn thành hoặc làm cho điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một sự thay đổi. Nó ngụ ý một hành động có chủ đích, một nỗ lực để tạo ra một sự biến đổi nhất định. Ví dụ, một nhóm nghiên cứu có thể đang nỗ lực để thực hiện một sự thay đổi tích cực trong môi trường sống. Điều này khác biệt hoàn toàn với khái niệm ảnh hưởng đơn thuần mà chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn ở phần sau. Sự phân biệt này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa EffectAffect.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phân Biệt Quan Trọng: Effect và Affect

Trong tiếng Anh, EffectAffect là hai từ thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học, không chỉ vì chúng có cách phát âm tương tự mà còn vì ý nghĩa của chúng có vẻ liên quan đến nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt cơ bản về loại từ và ý nghĩa sẽ giúp chúng ta sử dụng chúng một cách chính xác.

Hiểu Rõ Sự Khác Biệt Cơ Bản

Affect (thường là động từ): Từ này có nghĩa là ảnh hưởng đến, tác động đến một điều gì đó. Khi sử dụng Affect, chúng ta đang nói về hành động của việc gây ra một sự thay đổi hoặc ảnh hưởng lên một đối tượng nào đó. Nó thường là một hành động gây ra một hiệu quả hoặc kết quả mà không cần chủ ý hoặc kế hoạch rõ ràng. Ví dụ, thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của một người mà không cần có ý định cụ thể nào từ phía thời tiết.

Effect (thường là danh từ): Như đã đề cập, Effect chủ yếu là danh từ, có nghĩa là kết quả, hậu quả hoặc tác động của một hành động. Nó là cái mà Affect tạo ra. Khi Effect được dùng như động từ, nó có nghĩa là thực hiện hoặc làm cho cái gì đó xảy ra, thường là một thay đổi. Điều này ngụ ý một sự chủ động, có kế hoạch để tạo ra một biến đổi hoặc hệ quả.

Khi Nào Dùng Effect, Khi Nào Dùng Affect?

Để dễ nhớ, hãy nghĩ đến một quy tắc đơn giản: Affect (động từ) là hành động tác động, còn Effect (danh từ) là kết quả của sự tác động đó.

  • Khi bạn muốn diễn đạt rằng một cái gì đó đang ảnh hưởng hoặc tác động đến một cái gì đó khác, bạn sẽ dùng Affect (động từ). Chẳng hạn, tiếng ồn lớn có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung của bạn. Đây là một sự tác động trực tiếp.
  • Khi bạn muốn nói về kết quả, hậu quả hoặc tác động của một điều gì đó, bạn sẽ dùng Effect (danh từ). Ví dụ, tiếng ồn lớn có một tác động tiêu cực đến khả năng tập trung của bạn. Ở đây, “tác động” là danh từ, là hậu quả của tiếng ồn.
  • Công thức thường thấy để chuyển đổi giữa hai từ này là: S + affect + O = S + have an effect on + O. Ví dụ, “Smoking affects health” (Hút thuốc ảnh hưởng đến sức khỏe) có thể viết lại thành “Smoking has a negative effect on health” (Hút thuốc có tác động tiêu cực đến sức khỏe).
  • Khi Effect là động từ, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là “ảnh hưởng”. Nó là “thực hiện thành công” hoặc “gây ra một sự thay đổi”. Ví dụ, “The new CEO effected major changes in the company.” (Giám đốc điều hành mới đã thực hiện những thay đổi lớn trong công ty.)

Effect Đi Với Giới Từ Nào? Giải Thích Chi Tiết

Việc kết hợp Effect với các giới từ phù hợp là chìa khóa để diễn đạt ý nghĩa chính xác trong câu. Có ba giới từ chính thường đi kèm với Effect, mỗi giới từ mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt.

Cách Dùng Effect on

Khi Effect đi với giới từ “on”, cấu trúc này (an effect on something/someone) thường được dùng để chỉ ra tác động hoặc ảnh hưởng trực tiếp lên một đối tượng nào đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất khi nói về việc một điều gì đó gây ra hậu quả hoặc thay đổi cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ, việc nguồn nước bị ô nhiễm đã gây ra tác động nghiêm trọng lên đời sống của người dân địa phương. Điều này cho thấy một mối quan hệ trực tiếp giữa nguyên nhân (nước ô nhiễm) và hậu quả (đời sống con người bị ảnh hưởng).

Cách Dùng Effect of

Cấu trúc “effect of something” thường dùng để nói về tác động hoặc ảnh hưởng của một sự việc, hiện tượng hoặc hành động cụ thể. Giới từ “of” ở đây chỉ ra nguồn gốc của ảnh hưởng hoặc kết quả. Chẳng hạn, các nhà lãnh đạo trên thế giới đang rất lo lắng về ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu. Trong trường hợp này, “sự nóng lên toàn cầu” là nguồn gốc gây ra những hậu quả đáng lo ngại. Nó mô tả chính tác động đến từ đâu.

Kết Hợp Effect of something on someone/something

Cấu trúc này là sự kết hợp của hai trường hợp trên, giúp diễn đạt rõ ràng cả nguồn gốc của tác động lẫn đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó có nghĩa là tác động của cái gì lên ai đó hoặc cái gì đó. Đây là một cấu trúc rất chi tiết, cho phép người nói hoặc người viết thể hiện đầy đủ mối quan hệ nhân quả. Chẳng hạn, khi nghiên cứu khoa học, chúng ta có thể học về tác động của ánh sáng lên sự phát triển của thực vật. Cấu trúc này làm rõ rằng ánh sáng là nguyên nhân và thực vật là đối tượng chịu tác động.

Hướng dẫn sử dụng Effect với các giới từ phù hợpHướng dẫn sử dụng Effect với các giới từ phù hợp

Các Cấu Trúc Thông Dụng Của Effect

Ngoài việc đi kèm với các giới từ, Effect còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và cấu trúc cố định mang ý nghĩa đặc biệt. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng Effect một cách linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh.

  • Take effect: Cụm từ này có nghĩa là có hiệu lực, đạt được kết quả như mong muốn hoặc bắt đầu có tác dụng. Nó thường được dùng để chỉ việc một luật, quy định, hoặc một loại thuốc bắt đầu hoạt động và mang lại hiệu quả dự kiến. Ví dụ, một đạo luật giao thông mới dự kiến sẽ có hiệu lực vào cuối năm nay, và từ đó sẽ tác động đến cách mọi người lái xe.
  • For effect: Cụm từ này diễn tả việc một hành động được thực hiện nhằm mục đích gây sốc, gây ấn tượng, hoặc thu hút sự chú ý, chứ không phải vì lý do thực sự. Một người có thể sử dụng những từ ngữ mạnh trong bài thuyết trình để gây ấn tượng với khán giả, dù nội dung thực tế có thể không cần thiết phải gay gắt như vậy.
  • In effect: Cấu trúc này mang ý nghĩa “trong thực tế” hoặc “thực chất là”, thường được dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc tình huống nào đó. Nó giống như một cách nói khác để diễn đạt “thực ra mà nói” hay “trên thực tế”. Ví dụ, trên thực tế, đây là bộ phim hấp dẫn nhất mà tôi từng xem, mặc dù ban đầu tôi không kỳ vọng nhiều.
  • To that effect: Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn tóm tắt một cách ngắn gọn, chung chung nội dung của một lời nói hoặc thông báo. Nó có nghĩa là “với nội dung tương tự” hoặc “đại ý là”. Ví dụ, anh ấy nói với tôi đại ý rằng anh ấy sẽ tự mình làm nghiên cứu này, không cần sự giúp đỡ.
  • Come into effect: Tương tự như “take effect”, cụm từ này cũng có nghĩa là có hiệu lực hoặc được áp dụng. Nó thường dùng cho luật, quy định, chính sách mới. Ví dụ, luật thuế mới sẽ được áp dụng từ năm nay, mang lại những thay đổi đáng kể cho người dân.
  • Put/bring sth into effect: Cấu trúc này có nghĩa là đưa cái gì đó vào hoạt động hoặc thực hiện một kế hoạch/ý tưởng. Nó nhấn mạnh hành động biến một ý tưởng thành hiện thực, mang lại hiệu quả cụ thể. Mục tiêu của công ty là tạo ra một bộ phận mới và đưa nó vào hoạt động trong thời gian tới.
  • With immediate effect/With effect from: Cụm từ này chỉ ra rằng một điều gì đó có hiệu lực ngay lập tức hoặc có hiệu lực từ một thời điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các thông báo chính thức. Chẳng hạn, có hiệu lực ngay lập tức, công ty đã thiết lập một quy tắc mới về giờ làm việc, điều này sẽ ảnh hưởng đến lịch trình của nhân viên.

Những Cụm Từ và Thành Ngữ Đặc Sắc Với Effect

Effect không chỉ là một từ vựng đơn lẻ mà còn là thành phần của nhiều cụm từ và thành ngữ tiếng Anh, mang lại những ý nghĩa phong phú và đôi khi ẩn dụ. Việc hiểu và sử dụng các cụm từ này giúp bài viết và giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và sâu sắc hơn.

  • A snowball effect: Cụm từ này mô tả một tình huống mà một sự kiện nhỏ ban đầu dần dần phát triển và gia tăng về quy mô hoặc tầm ảnh hưởng, giống như một quả cầu tuyết lăn xuống dốc ngày càng lớn. Một lời nói dối nhỏ có thể dẫn đến hiệu ứng quả cầu tuyết khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
  • Cause and effect diagram: Đây là một công cụ phân tích, một sơ đồ được sử dụng để xác định và trực quan hóa các nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến một tác động hoặc vấn đề cụ thể. Sơ đồ này giúp phân tích một cách có hệ thống mối quan hệ nhân quả.
  • Currency effect: Thuật ngữ này đề cập đến sự tăng hoặc giảm giá trị của các khoản đầu tư nước ngoài do sự thay đổi của tỷ giá hối đoái. Đây là một tác động tài chính quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động quốc tế.
  • Demonstration effect: Hiệu ứng này xảy ra khi hành vi hoặc sự lựa chọn của một người (hoặc một nhóm) ảnh hưởng và khuyến khích người khác làm theo, giống như một cuộc trình diễn thuyết phục.
  • Greenhouse effect: Đây là một hiện tượng khí quyển quan trọng, nơi sự gia tăng carbon dioxide và các khí khác trong khí quyển giữ nhiệt, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu. Đây là một tác động lớn đến môi trường và khí hậu.
  • Halo effect: Hiệu ứng hào quang là một thiên kiến nhận thức, nơi ấn tượng tích cực ban đầu về một người hoặc sản phẩm ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận các khía cạnh khác của họ hoặc nó. Ví dụ, một sản phẩm có bao bì đẹp có thể tạo ra hiệu ứng tích cực về chất lượng sản phẩm bên trong.
  • Income effect: Hiệu ứng thu nhập là một khái niệm kinh tế mô tả tác động của những thay đổi về giá cả, thuế và phí dịch vụ đối với thu nhập thực tế và sức mua của người dân.
  • Ripple effect: Cụm từ này diễn tả sự lây lan và ảnh hưởng của một tình huống hoặc sự kiện từ một điểm khởi đầu ra các khu vực rộng lớn hơn, giống như những gợn sóng lan tỏa trên mặt nước. Một quyết định nhỏ trong chính sách có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế.
  • Substitution effect: Trong kinh tế học, đây là tác động xảy ra khi sự thay đổi giá thành của một sản phẩm hoặc dịch vụ khuyến khích khách hàng chuyển sang mua các sản phẩm thay thế có giá cả khác biệt.
  • The domino effect: Hiệu ứng domino là một phản ứng chuỗi, trong đó một thay đổi nhỏ tại điểm gốc của hệ thống có thể gây ra những thay đổi tương tự tại các điểm lân cận, dẫn đến một chuỗi biến đổi liên tiếp và tuyến tính.
  • The Hawthorne effect: Lý thuyết này cho rằng hiệu suất của người làm việc có xu hướng được cải thiện khi họ biết rằng mình đang được chú ý hoặc quan sát. Đây là một tác động tâm lý trong môi trường làm việc.
  • Threshold effect: Tác động ngưỡng là một khái niệm, thường thấy trong sinh học hoặc môi trường, nơi một sự thay đổi nhỏ của điều kiện môi trường vượt quá giới hạn chịu đựng của một sinh vật hoặc quần thể, gây ra tác động có hại hoặc thậm chí gây tử vong.
  • Wealth effect: Lý thuyết hiệu ứng tài sản cho rằng khi giá trị của tài sản (như vàng, cổ phiếu, bất động sản) tăng lên, sự chi tiêu của người dân cũng có xu hướng tăng theo. Đây là một tác động tích cực đến tiêu dùng cá nhân.

Minh họa các cụm từ và thành ngữ chứa Effect phổ biếnMinh họa các cụm từ và thành ngữ chứa Effect phổ biến

Từ Đồng Nghĩa và Cách Dùng Tương Ứng Với Effect

Để đa dạng hóa vốn từ và làm cho bài viết trở nên phong phú hơn, việc sử dụng các từ đồng nghĩa của Effect là điều cần thiết. Mỗi từ đồng nghĩa có thể mang một sắc thái ý nghĩa hoặc được sử dụng trong ngữ cảnh hơi khác biệt, giúp bạn diễn đạt chính xác điều mình muốn nói.

  • Aftereffect: Từ này chỉ hậu quả hoặc tác dụng phụ của một sự kiện hoặc tình huống, đặc biệt là những hậu quả xuất hiện sau một khoảng thời gian. Chẳng hạn, nhức đầu có thể là hậu quả sau khi bạn bị một loại chấn thương nào đó.
  • Consequence: Từ này thường dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống, đặc biệt là những kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực. Thức khuya liên tục có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe của bạn.
  • Outcome: Đây là từ dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, sự kiện hoặc cuộc thảo luận. Nó thường mang ý nghĩa trung lập hơn, có thể là tốt hoặc xấu. Vẫn còn quá sớm để dự đoán kết quả của cuộc hẹn quan trọng này.
  • Result: Từ này chỉ kết quả trực tiếp của một hành động, quá trình hoặc nguyên nhân. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả rõ ràng. Chiếc chân bị gãy của anh ấy là kết quả trực tiếp của sự bất cẩn của chính anh ấy khi tham gia giao thông.

Mẹo Nhỏ Giúp Nắm Vững Cách Dùng Effect

Để thành thạo việc sử dụng Effect và các từ liên quan, không chỉ cần hiểu lý thuyết mà còn phải áp dụng các mẹo thực hành hiệu quả. Đây là những gợi ý giúp bạn củng cố kiến thức và tránh những lỗi sai phổ biến.

Đầu tiên, hãy luôn nhớ quy tắc vàng: Affect thường là động từ (A for Action), còn Effect thường là danh từ (E for End result). Quy tắc này giúp bạn phân biệt nhanh chóng trong đa số trường hợp. Tuy nhiên, đừng quên rằng Effect cũng có thể là động từ với ý nghĩa “thực hiện” hoặc “gây ra một thay đổi có chủ đích”. Thực hành viết câu với cả hai vai trò này của Effect để làm quen với ngữ cảnh sử dụng.

Thứ hai, hãy đặt mình vào các tình huống thực tế và tự tạo ví dụ. Thay vì chỉ đọc ví dụ có sẵn, bạn hãy thử suy nghĩ về những tác động hoặc hậu quả của các sự kiện trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, “Việc đọc sách hàng ngày có ảnh hưởng tích cực đến tư duy của tôi” (Affect) và “Việc đọc sách hàng ngày mang lại tác động tích cực đến tư duy của tôi” (Effect). Việc tự đặt ví dụ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và áp dụng linh hoạt hơn.

Cuối cùng, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Bạn có thể tìm kiếm các bài tập bổ sung trên mạng, tham gia các nhóm học tiếng Anh hoặc đơn giản là đọc thật nhiều tài liệu tiếng Anh để quan sát cách người bản xứ sử dụng EffectAffect trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc tiếp xúc với ngôn ngữ trong môi trường tự nhiên sẽ giúp bạn phát triển “cảm giác” về từ vựng, từ đó sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Thực Hành: Bài Tập Vận Dụng Effect và Affect

Để củng cố kiến thức về cách sử dụng EffectAffect cùng các giới từ đi kèm, dưới đây là một số bài tập thực hành. Hãy cố gắng áp dụng những gì bạn đã học để hoàn thành các câu hỏi này.

Bài 1: Chọn từ đúng (Affect / Effect) để điền vào chỗ trống

  1. Some medications may produce an (affect / effect) on the digestive system.
  2. The law is currently in (affect / effect).
  3. The actor (affected / effected) a cockney accent.
  4. The Internet is (affecting / effecting) our way of life.
  5. The time clock at work came into (affect / effect) Monday morning.

Bài 2: Viết lại những câu sau đây, chuyển đổi giữa Affect và Effect

  1. The bad weather affected Carrie’s mood.
  2. Society worries that TV will affect children negatively.
  3. The fear of fines affects my driving style.
  4. The antibiotic didn’t affect my sinus infection.
  5. Smoking can affect the heart seriously.

Bài tập thực hành cách dùng Effect và giới từBài tập thực hành cách dùng Effect và giới từ

Giải đáp Bài tập

Bài 1: Chọn từ đúng

  1. Effect (Đây là danh từ, chỉ kết quả)
  2. Effect (Cấu trúc “in effect” nghĩa là “có hiệu lực”)
  3. Affected (Động từ “affect” ở đây có nghĩa là “giả vờ”, “cố tình làm ra vẻ”)
  4. Affecting (Động từ “affect” nghĩa là “ảnh hưởng”)
  5. Effect (Cấu trúc “come into effect” nghĩa là “có hiệu lực”)

Bài 2: Viết lại câu

  1. The bad weather had an effect on Carrie’s mood.
  2. Society worries that TV will have a negative effect on children.
  3. The fear of fines has an effect on my driving style.
  4. The antibiotic had no effect on my sinus infection.
  5. Smoking can have a serious effect on the heart.

Câu hỏi thường gặp về Effect

1. Effect và Affect khác nhau cơ bản như thế nào?
Affect (thường là động từ) có nghĩa là ảnh hưởng hoặc tác động đến cái gì đó. Effect (thường là danh từ) là kết quả, hậu quả hoặc tác động của một điều gì đó.

2. Khi nào thì Effect được dùng làm động từ?
Khi làm động từ, Effect có nghĩa là thực hiện, hoàn thành, hoặc gây ra một sự thay đổi. Điều này ngụ ý một hành động có chủ đích và thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

3. Giới từ nào thường đi với Effect?
Các giới từ phổ biến nhất là on (tác động lên), of (tác động của), và kết hợp of something on someone/something (tác động của cái gì lên ai/cái gì).

4. “Take effect” và “Come into effect” có giống nhau không?
Về cơ bản, chúng có cùng ý nghĩa là có hiệu lực hoặc bắt đầu có tác dụng, thường dùng cho luật pháp, quy định, hoặc thuốc men.

5. Có những cụm từ phổ biến nào dùng với Effect?
Có rất nhiều cụm từ và thành ngữ như “snowball effect“, “domino effect“, “greenhouse effect“, “for effect“, “in effect“, v.v., mỗi cụm từ mang một ý nghĩa đặc trưng.

6. Làm sao để dễ nhớ cách phân biệt Effect và Affect?
Một mẹo nhỏ là “RAVEN”: Remember Affect is a Verb, Effect is a Noun. (Hãy nhớ Affect là động từ, Effect là danh từ). Tuy nhiên, hãy ghi nhớ trường hợp đặc biệt khi Effect là động từ.

7. Có từ đồng nghĩa nào với Effect mà tôi có thể dùng thay thế?
Có, bạn có thể dùng aftereffect, consequence, outcome, result, tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt.

8. Việc hiểu Effect và Affect có quan trọng không?
Rất quan trọng. Việc sử dụng sai hai từ này là lỗi phổ biến ngay cả với người bản xứ và có thể làm thay đổi ý nghĩa câu của bạn, gây ra sự hiểu lầm. Nắm vững chúng giúp bạn giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Mong rằng thông qua bài viết chi tiết này, bạn đã không còn băn khoăn về Effect đi với giới từ nào và có cái nhìn rõ ràng hơn về cách sử dụng của từ Effect cũng như sự khác biệt giữa EffectAffect trong tiếng Anh. Việc nắm vững những kiến thức ngữ pháp nền tảng này sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Anh một cách hiệu quả hơn. Anh ngữ Oxford chúc bạn luôn thành công trên hành trình học tập của mình!