Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần phải bỏ lại quá khứ để tiến về phía trước. Cụm động từ move on trong tiếng Anh chính là một cách diễn đạt vô cùng phổ biến và ý nghĩa để mô tả hành trình này. Không chỉ gói gọn trong những cuộc chia ly, move on còn mang nhiều sắc thái biểu đạt khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về định nghĩa, cách sử dụng và những ứng dụng thú vị của move on trong giao tiếp hàng ngày.

“Move On” Là Gì? Định Nghĩa Chuẩn Xác

Trong tiếng Anh, move on (phát âm là /muːv ɒn/) là một cụm động từ đa nghĩa, thường được hiểu là “tiếp tục cuộc sống hoặc hành trình sau một trải nghiệm, sự kiện, hoặc mối quan hệ khó khăn”. Nó thể hiện hành động tập trung vào tương lai và không còn bám víu vào quá khứ hoặc những cảm xúc tiêu cực đã qua. Nói cách khác, move on có nghĩa là bỏ lại những gì đã qua để tiếp tục tiến lên, dù đó là một chủ đề trò chuyện, một công việc, hay một mối quan hệ cá nhân.

Khi được sử dụng trong bối cảnh tình yêu hoặc các mối quan hệ, move on thường mang ý nghĩa chấp nhận sự kết thúc của một mối quan hệ và tiếp tục cuộc sống mà không bị ảnh hưởng nặng nề bởi những kỷ niệm hay cảm xúc tiêu cực từ quá khứ. Đây là một khái niệm quan trọng, giúp mỗi người tìm lại sự cân bằng và hạnh phúc sau những đổ vỡ.

ý nghĩa move on trong tiếng Anhý nghĩa move on trong tiếng Anh

Ví dụ minh họa:

  • She decided to move on from her past relationship and focus on her career. (Cô ấy quyết định bước qua mối quan hệ trong quá khứ và tập trung vào sự nghiệp của mình.)
  • It’s time for you to move on and find happiness elsewhere. (Đã đến lúc bạn nên tiếp tục cuộc sống và tìm hạnh phúc ở nơi khác.)

“Get A Move On”: Cụm Từ Thúc Giục Hành Động

Bên cạnh move on, một cụm từ liên quan nhưng mang ý nghĩa khác biệt là get a move on. Cụm từ này được dùng để thúc giục ai đó hành động nhanh chóng hơn hoặc bắt đầu làm điều gì đó một cách khẩn trương. Nó thể hiện sự cấp bách và thường được sử dụng trong các tình huống cần đẩy nhanh tiến độ.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Get a move on thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn nhắc nhở ai đó rằng thời gian đang cạn hoặc cần hoàn thành công việc đúng hạn. Đây là một cụm từ rất hữu ích để thêm vào vốn từ vựng tiếng Anh của bạn, giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.

cách dùng get a move oncách dùng get a move on

Ví dụ:

  • The meeting starts in 10 minutes, so get a move on and don’t be late. (Cuộc họp bắt đầu trong 10 phút, nên hãy nhanh lên và đừng đến muộn.)
  • The deadline for the project is tomorrow, so we really need to get a move on and finish the remaining tasks. (Hạn cuối cho dự án là ngày mai, nên chúng ta thực sự cần phải nhanh lên và hoàn thành các công việc còn lại.)

Các Cách Dùng Phổ Biến Của “Move On” Trong Tiếng Anh

Cụm động từ move on linh hoạt hơn bạn nghĩ. Nó có thể được áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau với những sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Việc nắm vững các cách dùng này sẽ giúp bạn sử dụng move on một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

“Move On” Với Nghĩa Tiếp Tục Tiến Về Phía Trước

Đây là ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của move on. Nó ám chỉ việc tiếp tục di chuyển, tiếp tục một hành trình hay một quá trình nào đó mà không dừng lại hay quay đầu. Ý nghĩa này có thể áp dụng cho cả hành động di chuyển vật lý hoặc tiến trình trong cuộc sống hay công việc.

Trong ngữ cảnh này, move on thường đi kèm với việc bỏ lại một điểm dừng hoặc một giai đoạn đã qua để hướng tới mục tiêu tiếp theo. Việc hiểu rõ nghĩa này giúp bạn dễ dàng theo dõi các cuộc trò chuyện về kế hoạch, chuyến đi, hoặc sự phát triển cá nhân.

Ví dụ:

  • After resting for a while, we need to move on to complete the hike. (Sau khi nghỉ một chút, chúng ta cần tiếp tục di chuyển để hoàn thành chuyến đi bộ núi.)
  • The traffic light turned green, so it’s time to move on. (Đèn giao thông đã chuyển sang màu xanh, vì vậy đã đến lúc tiếp tục đi.)
  • Once you’ve learned from your mistakes, it’s essential to forgive yourself and move on. (Một khi bạn đã học từ những sai lầm của mình, việc tha thứ cho bản thân và tiếp tục là điều quan trọng.)

“Move On” Khi Di Chuyển Từ Nơi Này Đến Nơi Khác

Move on cũng có thể diễn tả hành động rời bỏ một địa điểm, một thành phố hay một môi trường quen thuộc để đến một nơi khác, thường là với ý định sinh sống hoặc bắt đầu một cuộc sống mới. Ý nghĩa này mang tính chất dịch chuyển vật lý rõ ràng hơn.

Việc move on khỏi một nơi cũ có thể đi kèm với nhiều cảm xúc, từ háo hức khám phá điều mới mẻ đến nỗi buồn khi phải xa cách những kỷ niệm. Đây là một phần tự nhiên của cuộc sống, đặc biệt đối với những người trẻ hay những người tìm kiếm cơ hội mới.

Ví dụ:

  • She decided to move on from her hometown and explore new places. (Cô ấy quyết định rời khỏi quê hương và khám phá những nơi mới.)
  • After finishing school, many students choose to move on to a different city for college. (Sau khi tốt nghiệp trường trung học, nhiều học sinh chọn rời khỏi thành phố hiện tại để học đại học ở nơi khác.)
  • It’s challenging to move on from a comfortable job to start a new career. (Việc chuyển từ công việc thoải mái để bắt đầu sự nghiệp mới là thách thức.)

“Move On” Để Chuyển Sang Chủ Đề Hoặc Công Việc Mới

Trong các cuộc họp, thảo luận hay thậm chí là cuộc trò chuyện thông thường, move on được dùng để biểu thị việc chuyển đổi từ một chủ đề hoặc nhiệm vụ hiện tại sang một chủ đề hoặc nhiệm vụ khác. Điều này giúp cuộc hội thoại hoặc công việc diễn ra hiệu quả và đúng hướng.

Khi bạn nghe ai đó nói “Let’s move on“, điều đó có nghĩa là họ muốn bỏ qua vấn đề hiện tại và chuyển sang nội dung tiếp theo. Đây là một cách phổ biến để quản lý thời gian và duy trì sự tập trung trong các buổi họp hoặc làm việc nhóm.

Ví dụ:

  • Let’s move on from discussing this issue and focus on the solutions. (Hãy chuyển sang khỏi thảo luận về vấn đề này và tập trung vào các giải pháp.)
  • The conversation moved on to more exciting topics. (Cuộc trò chuyện chuyển sang các chủ đề thú vị hơn.)
  • During the meeting, we quickly moved on from the initial problem to explore new opportunities. (Trong cuộc họp, chúng tôi nhanh chóng chuyển từ vấn đề ban đầu để khám phá cơ hội mới.)

“Move On” Như Một Lời Khuyên Về Sự Vượt Qua

Move on còn được dùng như một lời khuyên, một sự động viên để ai đó tiếp tục cố gắng, vượt qua những khó khăn, thất bại hay thử thách trong cuộc sống để đạt được thành công. Trong trường hợp này, move on mang hàm ý về sự kiên cường và khả năng phục hồi.

Lời khuyên này thường được dành cho những người đang đối mặt với nghịch cảnh, khuyến khích họ không nản lòng mà hãy tìm cách đứng dậy và tiếp tục. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ sai lầm và phát triển bản thân.

các trường hợp sử dụng move oncác trường hợp sử dụng move on

Ví dụ:

  • After facing rejection, she found the strength to move on and pursue her dreams. (Sau khi đối mặt với sự từ chối, cô ấy tìm thấy sức mạnh để tiếp tục và theo đuổi ước mơ của mình.)
  • When you encounter obstacles, remember to stay positive and move on with determination. (Khi bạn gặp khó khăn, hãy nhớ duy trì tinh thần tích cực và tiếp tục với sự quyết tâm.)
  • Failure is a part of the journey, but it’s important to learn from it and move on stronger. (Thất bại là một phần của hành trình, nhưng quan trọng là học từ nó và tiếp tục mạnh mẽ hơn.)

Phân Biệt “Move On” Với Các Cụm Từ Tương Đồng

Để sử dụng move on một cách chính xác và hiệu quả nhất, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa nó và các cụm từ có ý nghĩa tương tự là rất quan trọng. Mặc dù nhiều từ có thể thay thế move on trong một số ngữ cảnh, nhưng mỗi từ lại mang một sắc thái riêng biệt.

  • Let go (buông bỏ): Trong khi move on tập trung vào hành động tiến về phía trước sau khi chấp nhận, let go nhấn mạnh hơn vào việc giải phóng bản thân khỏi sự gắn bó, cảm xúc tiêu cực hoặc kiểm soát một điều gì đó đã qua. Bạn có thể let go của sự tức giận trước khi thực sự move on.
  • Progress (tiến bộ, tiến triển): Từ này mang ý nghĩa tổng quát hơn về sự phát triển, cải thiện theo thời gian. Move on có thể là một phần của quá trình progress, đặc biệt là sau một giai đoạn khó khăn.
  • Continue (tiếp tục): Continue đơn giản là duy trì một hành động hoặc trạng thái. Move on hàm ý sự thay đổi hoặc chuyển đổi sau một điểm dừng, trong khi continue có thể chỉ việc tiếp tục một cách liên tục.
  • Go forward/Move forward (tiến về phía trước): Các cụm từ này rất gần nghĩa với move on, đặc biệt khi nói về việc tiếp tục trong cuộc sống hoặc một dự án. Tuy nhiên, move on thường mang thêm ý nghĩa của việc vượt qua một điều gì đó đã qua.

“Move On” Trong Tình Yêu: Giải Mã Ý Nghĩa Sâu Sắc

Trong lĩnh vực tình cảm, khái niệm move on mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó được hiểu là việc chấp nhận buông bỏ một mối quan hệ đã kết thúc và tiến về phía trước một cách tích cực trong cuộc sống. Điều này đòi hỏi bạn phải đối mặt với thực tế rằng mối quan hệ đó đã không còn và không thể cứu vãn.

Quá trình move on trong tình yêu không chỉ là quên đi người cũ mà còn là thời gian để mỗi người nhìn nhận lại bản thân, học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng trong tương lai. Tuy nhiên, việc thoát ra khỏi cái bóng của mối quan hệ cũ chưa bao giờ là điều dễ dàng, đặc biệt khi cuộc sống còn chất chứa nhiều khó khăn và thử thách khác.

Do đó, trong những giai đoạn này, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình, hoặc thậm chí là chuyên gia tâm lý có thể giúp bạn vượt qua thời kỳ khó khăn này. Quá trình move on là hành trình cá nhân, đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng dũng cảm để đối diện với cảm xúc và xây dựng lại cuộc sống.

Trong khía cạnh cảm xúc, move on có thể được hiểu theo nhiều cách:

  • Sau một cuộc tình tan vỡ, hãy tạm gác lại hết những kỷ niệm và đau đớn của người cũ. Hãy cho bản thân mình thời gian để có thể lành lặn và chuẩn bị cho một mối quan hệ mới. Hãy nhìn về phía trước và tìm thấy những niềm tin mới vào tình yêu.
  • Hãy quên đi những người đã từng làm cho bạn đau khổ và tiếp tục cuộc sống của mình. Hãy tìm thấy niềm vui và hạnh phúc từ những người xung quanh bạn và từ những sở thích khác mà bạn yêu thích. Có đến hàng triệu cách để tìm thấy niềm vui mới sau một đổ vỡ.
  • Đừng để một câu chuyện tình đã qua làm ảnh hưởng đến tương lai của bạn. Hãy học hỏi từ những sai lầm cũ và tiếp tục bước đi trên con đường của mình phía trước. Hãy tìm thấy niềm hy vọng và sức mạnh để có thể đối mặt với cuộc sống.

Chiến Lược Để “Move On” Hiệu Quả Trong Cuộc Sống

Để thực sự move on sau bất kỳ khó khăn nào, dù là trong tình yêu, công việc hay các mối quan hệ khác, bạn cần có sự quyết tâm và thực hiện một số bước cụ thể. Việc này không chỉ giúp bạn chữa lành mà còn xây dựng một tương lai vững vàng hơn.

Đầu tiên, hãy dành cho bản thân không gian và thời gian để chữa lành những tổn thương. Đây là giai đoạn quan trọng để bạn chấp nhận những gì đã xảy ra và cho phép cảm xúc được bộc lộ một cách tự nhiên. Khoảng 70% những người thành công trong việc move on đều thừa nhận việc cho phép bản thân buồn bã trong một thời gian ngắn là cần thiết.

Tiếp theo, hãy chủ động tìm kiếm những niềm vui mới từ bạn bè, gia đình và những hoạt động mà bạn yêu thích. Việc kết nối lại với cộng đồng và tham gia vào những sở thích cá nhân giúp bạn tái tạo năng lượng và tìm thấy mục đích sống mới. Đây có thể là lúc để bạn thử một bộ môn thể thao mới, học một kỹ năng mới, hoặc đơn giản là dành thời gian chất lượng với những người quan trọng.

Một yếu tố cốt lõi khác là học hỏi từ những sai lầm cũ. Thay vì tự trách bản thân, hãy biến những trải nghiệm tiêu cực thành bài học quý giá, giúp bạn trưởng thành và hoàn thiện hơn. Hãy tập thói quen yêu bản thân nhiều hơn, chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, bởi một cơ thể và tâm trí khỏe mạnh là nền tảng để bạn move on mạnh mẽ. Theo nghiên cứu, những người tập trung vào phát triển bản thân có khả năng vượt qua khó khăn nhanh hơn 40%.

Cuối cùng, hãy tập trung vào sự phát triển cá nhân của mình. Trau dồi kiến thức, kỹ năng, và trở nên tự chủ hơn. Mở lòng và nói chuyện với nhiều người xung quanh hơn, đặc biệt là những người có thể truyền cảm hứng tích cực. Đồng thời, tránh làm những điều khiến bạn nhớ về quá khứ một cách tiêu cực. Hãy xây dựng một môi trường tích cực xung quanh bạn để quá trình move on diễn ra thuận lợi nhất.

Các Phrasal Verb Khác Với “Move” Bạn Nên Biết

Động từ move không chỉ kết hợp với “on” mà còn tạo ra nhiều phrasal verb khác với ý nghĩa đa dạng. Việc nắm vững các cụm động từ này sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng và giúp bạn hiểu sâu hơn về tiếng Anh.

  • Move forward/Progress forward: Tiến lên hoặc tiến triển. Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự phát triển trong một dự án, một kế hoạch hoặc cuộc sống cá nhân.
    • Ví dụ: Despite the challenges, the project continues to move forward smoothly. (Bất chấp những thách thức, dự án vẫn tiếp tục tiến triển thuận lợi.)
  • Move along/Continue moving: Di chuyển tiếp, đi vào phía trước. Thường được sử dụng để yêu cầu ai đó không dừng lại, tiếp tục di chuyển.
    • Ví dụ: The police officer asked the crowd to move along and not block the street. (Cảnh sát yêu cầu đám đông tiếp tục di chuyển và không chặn đường.)
  • Move out/Depart/Leave residence: Rời khỏi một nơi cụ thể, thường là rời nhà hoặc nơi cư trú hiện tại.
    • Ví dụ: They chose to move out from the city and reside in the countryside. (Họ chọn rời khỏi thành phố và định cư ở vùng nông thôn.)
  • Move away from/Shift away from: Thay đổi vị trí hoặc hướng đi, thường là để tránh xa một cái gì đó.
    • Ví dụ: She gradually moved away from the microphone to reduce feedback. (Cô ấy dần dần dịch chuyển ra xa micro để giảm tiếng hú.)
  • Move down/Move downward: Di chuyển xuống hoặc giảm cấp độ, thứ hạng.
    • Ví dụ: He requested the elevator operator to move down to the first floor. (Anh ấy yêu cầu người điều khiển thang máy đi xuống tầng một.)
  • Move in/Settle in/Start using: Bắt đầu sống tại một nơi mới hoặc chấp nhận một người mới vào một nhà ở.
    • Ví dụ: They intend to move in together after getting married. (Họ dự định dọn về ở cùng nhau sau khi kết hôn.)
  • Move in on/Close in on: Tiến gần hoặc áp sát một mục tiêu, thường là trong ngữ cảnh săn bắt, theo dõi hoặc tấn công.
    • Ví dụ: The police are moving in on the suspect’s location. (Cảnh sát đang tiến sát vị trí của nghi phạm.)
  • Move up/Ascend: Tiến lên, thăng tiến trong công việc hoặc cuộc sống.
    • Ví dụ: After years of hard work, she finally moved up to a higher position in the company. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã thăng tiến lên vị trí cao hơn trong công ty.)

phrasal verb với động từ movephrasal verb với động từ move

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của move on, cách sử dụng cụm từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, cũng như làm quen với các phrasal verb khác liên quan đến động từ move. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn tăng cường khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và trôi chảy. Hãy tiếp tục thực hành và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày để thấy được sự tiến bộ của mình. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.

Câu Hỏi Thường Gặp Về “Move On”

1. “Move on” có phải là một phrasal verb?
Vâng, “move on” là một phrasal verb (cụm động từ), kết hợp động từ “move” và giới từ/trạng từ “on” để tạo ra một ý nghĩa mới.

2. Làm thế nào để phân biệt “move on” và “let go”?
“Let go” thường chỉ hành động buông bỏ cảm xúc, sự kiểm soát hoặc chấp nhận một sự thật. “Move on” là hành động tiếp theo sau khi đã “let go”, tức là tiến về phía trước trong cuộc sống sau khi đã chấp nhận và buông bỏ quá khứ.

3. “Move on” có dùng trong ngữ cảnh công việc không?
Có, “move on” được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh công việc để chỉ việc chuyển sang một dự án mới, một nhiệm vụ khác, hoặc thậm chí là rời bỏ một công việc để tìm kiếm cơ hội mới.

4. “Get a move on” có nghĩa là gì?
“Get a move on” có nghĩa là nhanh lên, thúc giục ai đó hành động khẩn trương hoặc bắt đầu làm gì đó một cách nhanh chóng.

5. Có những phrasal verb nào khác với “move” mà tôi nên biết?
Ngoài “move on” và “get a move on”, bạn có thể gặp các phrasal verb như “move out” (chuyển đi), “move in” (chuyển đến), “move up” (thăng tiến), “move down” (giảm cấp), “move along” (tiếp tục đi).

6. “Move on” trong tình yêu có phải chỉ để quên người yêu cũ không?
Không chỉ để quên người yêu cũ, “move on” trong tình yêu còn bao gồm quá trình chấp nhận sự kết thúc, chữa lành bản thân, học hỏi từ trải nghiệm và mở lòng với những cơ hội mới trong tương lai.

7. Mất bao lâu để có thể “move on” một cách hoàn toàn?
Thời gian để “move on” hoàn toàn phụ thuộc vào từng cá nhân, mức độ sâu sắc của trải nghiệm và cách mỗi người đối diện với cảm xúc. Không có mốc thời gian cố định, quan trọng là quá trình chữa lành và phát triển cá nhân.

8. Tôi có thể tìm thêm thông tin về các phrasal verb ở đâu?
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các phrasal verb và ngữ pháp tiếng Anh chi tiết tại các nguồn tài liệu học tiếng Anh uy tín, ví dụ như chuyên mục IELTS Grammar trên website của Anh ngữ Oxford.