Hiểu rõ các thì trong tiếng Anh là chìa khóa để bạn tự tin giao tiếp và viết lách chuẩn xác. Ngữ pháp tiếng Anh có thể phức tạp, nhưng việc nắm vững cấu trúc và cách dùng của 12 thì cơ bản sẽ mở ra cánh cửa cho sự tiến bộ vượt bậc. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về hệ thống thì, giúp bạn áp dụng chúng một cách hiệu quả nhất.
Tổng quan về hệ thống thì trong tiếng Anh
Hệ thống thì tiếng Anh được cấu thành từ 3 mốc thời gian chính là hiện tại, quá khứ và tương lai. Mỗi mốc thời gian này lại có 4 dạng thức khác nhau, bao gồm: đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn. Tổng cộng, chúng ta có 12 thì cơ bản, mỗi thì mang một ý nghĩa và cách sử dụng riêng biệt, phản ánh chính xác thời điểm và trạng thái của hành động hoặc sự việc. Việc phân biệt rõ ràng từng thì không chỉ giúp người học sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác mà còn thể hiện được sắc thái ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Đây là một trong những nền tảng vững chắc nhất của ngữ pháp tiếng Anh.
Nắm bắt các cấu trúc thì động từ này là bước đi đầu tiên trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Nhiều nghiên cứu cho thấy, người học sử dụng đúng thì có khả năng diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn 70% so với những người không nắm chắc. Điều này đặc biệt quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày và môi trường học thuật, công sở.
Cách dùng nhóm thì Hiện tại trong tiếng Anh
Nhóm thì hiện tại giúp diễn tả những hành động, sự việc xảy ra ở thời điểm hiện tại hoặc có tính chất thường xuyên, liên tục. Nắm vững nhóm thì này là nền tảng quan trọng trong việc học ngữ pháp tiếng Anh.
Thì Hiện tại Đơn
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple Tense) là thì cơ bản nhất, dùng để diễn tả các hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định. Việc nắm vững thì này giúp người học đặt nền móng vững chắc cho việc học các thì tiếng Anh phức tạp hơn.
Công thức của thì hiện tại đơn
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cấu Trúc Would Like: Hướng Dẫn Chi Tiết A-Z
- Hiểu Rõ Cấu Trúc Be Subject To Trong Anh Ngữ
- Hướng Dẫn Chi Tiết Miêu Tả Thành Phố Bằng Tiếng Anh
- Nâng Cao Điểm IELTS Writing Task 2: Hướng Dẫn Toàn Diện
- Học tiếng Anh Qua Phim Song Ngữ Hiệu Quả Nhất
| Loại câu | Đối với động từ thường | Đối với động từ “to be” |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + O |
| Phủ định (-) | S + do not/does not + V | S + am/is/are + not + O |
| Nghi vấn (?) | Do/Does + S + V? | Am/is/are + S + O? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | Every day, twice a week, once a month; Often, frequently, usually; Sometimes, occasionally; Always; Seldom, rarely;… |
Cách sử dụng thì hiện tại đơn bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Đầu tiên, nó được dùng để nói về các hành động lặp đi lặp lại như một thói quen hoặc sở thích hàng ngày. Ví dụ, “I always stay up late at weekend” thể hiện một thói quen thường xuyên của người nói. Thứ hai, thì này mô tả các sự thật hiển nhiên, những điều luôn đúng trong tự nhiên hoặc chân lý khoa học, chẳng hạn “Sun rises in the East and sets in the West” là một sự thật không thể chối cãi. Cuối cùng, thì Hiện tại Đơn cũng được áp dụng cho các kế hoạch trong tương lai nhưng đã được sắp xếp chắc chắn, có kèm thời gian cụ thể như thời gian biểu hoặc lịch trình giao thông. Một ví dụ điển hình là “The train leaves at 7pm tonight”, cho thấy một sự kiện đã được lên lịch.
Thì Hiện tại Tiếp diễn
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả các hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc các hành động có tính chất tạm thời. Đây là một trong những thì cơ bản giúp người học miêu tả các tình huống động.
Công thức của thì hiện tại tiếp diễn
| Khẳng định (+) | S + am/is/are + V_ing |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + am/is/are + not + V_ing |
| Nghi vấn (?) | Am/is/are + S + V_ing? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | now, right now, look!, at the moment, at the present,… |
Cách sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn có hai mục đích chính. Thứ nhất, nó được dùng để diễn tả một hoặc nhiều hành động đang diễn ra chính xác tại thời điểm nói. Ví dụ, khi bạn nói “I am reading a book now”, bạn đang mô tả hành động đọc sách đang xảy ra ngay lúc này. Thứ hai, thì này cũng có thể nói về các hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường là những kế hoạch đã được sắp đặt. Chẳng hạn, “I am having a meeting tomorrow” ám chỉ một cuộc họp đã được lên lịch cho ngày mai.
Thì Hiện tại Hoàn thành
Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect Tense) kết nối hành động từ quá khứ với hiện tại, thường diễn tả sự việc đã xảy ra nhưng không xác định rõ thời gian hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại. Đây là một thì tiếng Anh quan trọng để diễn đạt kinh nghiệm và kết quả.
Công thức của thì hiện tại hoàn thành
| Khẳng định (+) | S + have/has + V3/V_ed + O |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + have/has + not + V3/V_ed + O |
| Nghi vấn (?) | Have/has + S + V3/V_ed + O? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | Since, for (mốc thời gian), recently, lately, until now, upto now,… |
Thì Hiện tại Hoàn thành thường được sử dụng để nói về các hành động đã xảy ra hoặc chưa bao giờ xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhưng có liên hệ mật thiết đến hiện tại. Ví dụ, câu “I have learned English for years” không chỉ ra một thời điểm cụ thể trong quá khứ mà nhấn mạnh rằng việc học tiếng Anh đã kéo dài trong nhiều năm và có thể vẫn đang tiếp tục. Thì này cũng rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả kinh nghiệm sống, những gì bạn đã trải qua cho đến thời điểm hiện tại mà không cần quan tâm đến chi tiết thời gian xảy ra.
Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn
Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) nhấn mạnh tính liên tục của một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc nhưng kết quả vẫn còn rõ rệt. Đây là một cấu trúc thì thường gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ.
Công thức của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
| Khẳng định (+) | S + have/has + been + V_ing |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + have/has + not + been + V_ing |
| Nghi vấn (?) | Have/has + S + been + V_ing? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | Since, for (mốc thời gian); all day, all week, all month; until now,… |
Cách sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn chủ yếu xoay quanh việc diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn kéo dài cho tới hiện tại, đồng thời nhấn mạnh tính liên tục của hành động đó. Ví dụ, khi một người nói “I have been working as a dancer for 3 years until now”, họ muốn nhấn mạnh rằng công việc vũ công đã bắt đầu từ 3 năm trước và vẫn tiếp tục cho đến thời điểm hiện tại. Thì này cũng được dùng để giải thích nguyên nhân của một điều gì đó đang xảy ra ở hiện tại, mà nguyên nhân đó là một hành động kéo dài từ trước đó.
Học sinh chăm chú học ngữ pháp tiếng Anh
Cách dùng nhóm thì Quá khứ trong tiếng Anh
Nhóm thì quá khứ giúp chúng ta kể lại những sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Việc thành thạo các thì tiếng Anh thuộc nhóm này rất quan trọng để mô tả trình tự thời gian của các sự việc đã qua.
Thì Quá khứ Đơn
Thì Quá khứ Đơn (Past Simple Tense) được dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định. Đây là một trong những thì cơ bản nhất, đặt nền móng cho việc hiểu các thì quá khứ khác.
Công thức của thì quá khứ đơn
| Loại câu | Đối với động từ thường | Đối với động từ “to be” |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V_ed/V2 + O | S + was/were + O |
| Phủ định (-) | S + did not + V | S + was/were + not + O |
| Nghi vấn (?) | Did + S + V? | Was/were + S + O? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | Yesterday; last night/week/month/year/…; ago; in + năm quá khứ |
Thì Quá khứ Đơn có nhiều cách sử dụng khác nhau. Thứ nhất, nó dùng để nói về một hành động đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ, “I met them yesterday” cho thấy cuộc gặp gỡ đã xảy ra và hoàn tất vào ngày hôm qua. Thứ hai, thì này còn mô tả một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, tạo nên một câu chuyện hoặc một trình tự sự kiện. Chẳng hạn, “I went home, washed my car, cooked dinner and did my homework” là một chuỗi hành động nối tiếp nhau. Cuối cùng, thì Quá khứ Đơn cũng được dùng để nói về những thói quen đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. “I often skipped class when I was young” là một ví dụ điển hình về thói quen trong quá khứ.
Thì Quá khứ Tiếp diễn
Thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous Tense) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào. Việc phân biệt thì này với Quá khứ Đơn là rất quan trọng khi học ngữ pháp tiếng Anh.
Công thức của thì quá khứ tiếp diễn
| Khẳng định (+) | S + was/were + V_ing |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + was/were + not + V_ing |
| Nghi vấn (?) | Was/were + S + V_ing? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | At + giờ trong quá khứ (5pm last night); At this time yesterday; When/while/; From 5 to 9pm;… |
Có ba cách sử dụng chính cho thì Quá khứ Tiếp diễn. Đầu tiên, nó dùng để nói về một hoặc nhiều hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Ví dụ, “I was cooking lunch at 11am yesterday morning” chỉ rõ hành động nấu ăn đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thứ hai, thì này được sử dụng khi một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào; hành động đang diễn ra chia ở thì tiếp diễn, còn hành động xen vào chia ở thì quá khứ đơn. Chẳng hạn, “I was playing chess when she called” mô tả việc chơi cờ đang diễn ra thì điện thoại reo. Cuối cùng, thì Quá khứ Tiếp diễn cũng mô tả chuỗi các hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ, thường được nối bằng “while”. Ví dụ, “Marry was reading a book while Tom was cleaning the house” thể hiện hai hành động song song.
Thì Quá khứ Hoàn thành
Thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect Tense) diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là một thì tiếng Anh quan trọng để thiết lập trình tự các sự kiện trong quá khứ.
Công thức của thì quá khứ hoàn thành
| Khẳng định (+) | S + had + V3/V_ed + O |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + had + not + V3/V_ed + O |
| Nghi vấn (?) | Had + S + V3/V_ed + O? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | By the time; as soon as; when; before, after; until;… |
Thì Quá khứ Hoàn thành có hai cách dùng chính. Một là, nó nói về một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Ví dụ, “I had finished all my math homework before I went to school” cho thấy việc hoàn thành bài tập toán xảy ra trước khi đi học. Hai là, thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Chẳng hạn, “By 10pm last night she had slept already” chỉ ra rằng việc ngủ đã hoàn tất trước 10 giờ tối hôm qua. Việc nắm vững thì này giúp xác định rõ trình tự thời gian của các sự kiện trong quá khứ.
Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn
Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense) nhấn mạnh tính liên tục của một hành động đã diễn ra trong quá khứ, kéo dài cho đến một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Thì này thường được dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Công thức của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
| Khẳng định (+) | S + had + been + V_ing |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + had + not + been + V_ing |
| Nghi vấn (?) | Had + S + been + V_ing? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | Since, for (mốc thời gian); after, before;… |
Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn được sử dụng để nói về một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, nhưng đặc biệt nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động phía trước. Điều này có nghĩa là hành động đó đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước khi hành động thứ hai xảy ra. Ví dụ, câu “I had been waiting for her for an hour before I left” thể hiện sự kiên nhẫn khi chờ đợi kéo dài suốt một tiếng đồng hồ trước khi rời đi. Thì này cũng thường dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc trong quá khứ, do một hành động kéo dài liên tục trước đó.
Người học tiếng Anh suy nghĩ về cách sử dụng thì quá khứ
Cách dùng nhóm thì Tương lai trong tiếng Anh
Nhóm thì tương lai giúp chúng ta diễn tả những kế hoạch, dự định hoặc dự đoán về các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Nắm vững các thì tiếng Anh thuộc nhóm này là cần thiết để lập kế hoạch và nói về những điều chưa xảy ra.
Thì Tương lai Đơn
Thì Tương lai Đơn (Future Simple Tense) được sử dụng để diễn tả các quyết định đột xuất, dự đoán hoặc lời hứa về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là một trong những thì cơ bản nhất để nói về các sự kiện sắp tới.
Công thức của thì tương lai đơn
| Loại câu | Đối với động từ thường | Đối với động từ “to be” |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + will/shall + V | S + will/shall + be + O |
| Phủ định (-) | S + will/shall not + V | S + will/shall not + be + O |
| Nghi vấn (?) | Will/shall + S + V? | Will/shall not/won’t + S + be + O? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | tomorrow, in + thời gian trong tương lai; next week/year/time;… |
Thì Tương lai Đơn có nhiều ứng dụng khác nhau. Đầu tiên, nó dùng để nói về một dự đoán hoặc phỏng đoán của người nói về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ, “I think he will come” thể hiện một suy nghĩ cá nhân về khả năng ai đó sẽ đến. Thứ hai, thì này diễn tả một quyết định đột xuất được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có sự chuẩn bị từ trước. Chẳng hạn, “I will come home right now” là một quyết định được đưa ra tức thì. Cuối cùng, thì Tương lai Đơn cũng dùng để nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, có thể là một kế hoạch hoặc dự định. Ví dụ, “I will go to Da Nang next month” là một kế hoạch du lịch đã được định sẵn.
Thì Tương lai Tiếp diễn
Thì Tương lai Tiếp diễn (Future Continuous Tense) diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì này giúp làm rõ thời điểm hành động sẽ đạt đến trạng thái tiếp diễn trong tương lai.
Công thức của thì tương lai tiếp diễn
| Khẳng định (+) | S + will/shall + be V_ing |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + will/shall + not + be V_ing |
| Nghi vấn (?) | Will/shall + S + be V_ing? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | Next month, next week; in the future; soon; already;… |
Cách dùng thì Tương lai Tiếp diễn chủ yếu là để nói về một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Điều này có nghĩa là tại một điểm nào đó trong tương lai, hành động sẽ ở trạng thái tiếp diễn. Ví dụ, câu “I will be sleeping at 11pm tomorrow” ám chỉ rằng vào lúc 11 giờ tối ngày mai, người nói sẽ đang trong trạng thái ngủ. Thì này giúp người nghe hình dung rõ hơn về bối cảnh và trạng thái của hành động trong tương lai, thay vì chỉ là hành động sẽ xảy ra.
Thì Tương lai Hoàn thành
Thì Tương lai Hoàn thành (Future Perfect Tense) diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Thì này rất hữu ích để xác định mốc thời gian hoàn tất của một sự việc trong tương lai.
Công thức của thì tương lai hoàn thành
| Khẳng định (+) | S + will/shall + have + V3/V_ed + O |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + will/shall + have + V3/V_ed + O |
| Nghi vấn (?) | Will/shall + S + have + V3/V_ed + O? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | By + thời gian tương lai; By the time; By the end of week/month/the day/… |
Thì Tương lai Hoàn thành được dùng để nói về một hành động sẽ xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm cụ thể trong tương lai. Điều này giúp người nói xác định được một “deadline” ảo trong tương lai cho một hành động. Ví dụ, câu “I will have lived in Ha Noi for 10 years by the end of this year” cho biết rằng tính đến cuối năm nay, việc sống ở Hà Nội sẽ tròn 10 năm. Thì này giúp chúng ta dự đoán một kết quả hoặc trạng thái đã hoàn tất vào một mốc thời gian nhất định trong tương lai.
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) nhấn mạnh tính liên tục của một hành động sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian và kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Đây là một cấu trúc thì ít phổ biến hơn nhưng rất hữu ích trong các tình huống chi tiết.
Công thức của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
| Khẳng định (+) | S + will/shall + have + been V_ing |
|---|---|
| Phủ định (-) | S + will/shall + have + been V_ing |
| Nghi vấn (?) | Will/shall + S + have + been V_ing? |
| Dấu hiệu nhận biết (!) | For + khoảng thời gian; by/before + mốc thời gian tương lai; By the time; By then;… |
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn được sử dụng để nói về một hành động sẽ bắt đầu trong quá khứ hoặc hiện tại và sẽ kéo dài liên tục tới một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh thời lượng và tính tiếp diễn của hành động trước một mốc thời gian nhất định trong tương lai. Ví dụ, “I will have been going on a diet for 1 month by the end of this month” có nghĩa là việc ăn kiêng sẽ kéo dài liên tục và đạt mốc 1 tháng tính đến cuối tháng này. Thì này giúp diễn đạt những hành động có tính chất kéo dài và có điểm kết thúc hoặc mốc thời gian quan trọng trong tương lai.
Kế hoạch học tập tiếng Anh trong tương lai của học viên
Bí quyết chinh phục các thì tiếng Anh hiệu quả
Việc nắm vững các thì trong tiếng Anh đòi hỏi sự kiên trì và áp dụng đúng phương pháp học tập. Thay vì chỉ học thuộc lòng công thức, bạn nên cố gắng hiểu bản chất và ngữ cảnh sử dụng của từng thì. Thực hành thường xuyên thông qua các bài tập và đặc biệt là áp dụng vào giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng một cách tự nhiên.
Một trong những bí quyết quan trọng là luyện tập phân biệt các thì dễ gây nhầm lẫn như Hiện tại Hoàn thành và Quá khứ Đơn, hoặc Quá khứ Tiếp diễn và Quá khứ Đơn. Việc đọc hiểu các đoạn văn, nghe các cuộc hội thoại và xem phim bằng tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để bạn tiếp xúc với cách người bản xứ sử dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách linh hoạt. Đặt mục tiêu nhỏ mỗi ngày, ví dụ như học thuộc và đặt câu với một thì cụ thể, sẽ giúp quá trình học trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Có bao nhiêu thì cơ bản trong tiếng Anh?
Tiếng Anh có tổng cộng 12 thì cơ bản, được phân loại theo 3 mốc thời gian (Hiện tại, Quá khứ, Tương lai) và 4 dạng thức (Đơn, Tiếp diễn, Hoàn thành, Hoàn thành Tiếp diễn).
2. Thì nào là quan trọng nhất để học đầu tiên?
Thì Hiện tại Đơn và Thì Quá khứ Đơn thường được coi là những thì cơ bản nhất và nên học đầu tiên vì chúng là nền tảng để hiểu các thì phức tạp hơn.
3. Làm thế nào để phân biệt thì Hiện tại Hoàn thành và Quá khứ Đơn?
Thì Hiện tại Hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời điểm cụ thể hoặc có liên quan đến hiện tại, trong khi Thì Quá khứ Đơn diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
4. Dấu hiệu nhận biết thì là gì?
Mỗi thì thường có các trạng từ thời gian hoặc cụm từ nhất định đi kèm (dấu hiệu nhận biết), giúp người học dễ dàng xác định thì cần sử dụng trong câu. Ví dụ: “yesterday” cho Quá khứ Đơn, “now” cho Hiện tại Tiếp diễn.
5. Tôi có nên học thuộc lòng công thức của tất cả các thì không?
Việc nắm vững công thức là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là bạn phải hiểu được bản chất và ngữ cảnh sử dụng của từng thì để có thể áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết lách.
6. Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn dùng trong trường hợp nào?
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn dùng để nhấn mạnh tính liên tục của một hành động sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian và kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
7. Làm thế nào để luyện tập sử dụng các thì tiếng Anh hiệu quả?
Cách tốt nhất là thực hành thường xuyên thông qua các bài tập ngữ pháp, viết đoạn văn, và đặc biệt là áp dụng vào các cuộc hội thoại hàng ngày để biến kiến thức thành kỹ năng phản xạ.
Việc nắm vững toàn bộ cấu trúc và phương pháp sử dụng các thì trong tiếng Anh là điều bạn nhất định phải hiểu rõ để thành thạo ngôn ngữ này. Cách nhanh nhất để làm chủ 12 thì này chính là thực hành sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày và làm thêm nhiều bài tập ứng dụng. Hãy biến việc học ngữ pháp tiếng Anh trở thành một phần của thói quen, và Anh ngữ Oxford tin rằng bạn sẽ gặt hái được thành công.
