Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của những từ vựng thông dụng là vô cùng quan trọng. Một trong số đó là từ “apply”, một động từ đa nghĩa và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiểu sâu sắc về “apply” không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu và viết lách chuẩn xác. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cùng bạn khám phá mọi khía cạnh của từ “apply”, từ những ý nghĩa cơ bản nhất cho đến các cách sử dụng nâng cao cùng những cụm từ liên quan.
Apply là Gì? Khám Phá Các Ý Nghĩa Cốt Lõi
Động từ “apply” có nhiều ý nghĩa đa dạng trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Nắm vững các nghĩa này là bước đầu tiên để áp dụng từ một cách chính xác.
Apply với Nghĩa Ứng Tuyển: Nộp Đơn Xin Việc
Khi nói về việc tìm kiếm cơ hội việc làm hoặc học bổng, “apply” thường mang nghĩa ứng tuyển hoặc nộp đơn. Đây là một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật. Nó ngụ ý việc bạn chủ động gửi hồ sơ, thông tin cá nhân để được xem xét cho một vị trí hoặc chương trình nào đó.
Ví dụ, một sinh viên có thể apply for a scholarship (nộp đơn xin học bổng), hoặc một người tìm việc sẽ apply for a job (nộp đơn xin việc) tại một công ty mới. Việc này thường liên quan đến quá trình điền biểu mẫu, chuẩn bị hồ sơ và thể hiện mong muốn được tham gia.
Apply với Nghĩa Áp Dụng: Thực Thi Giải Pháp
“Apply” cũng được dùng để chỉ việc áp dụng một phương pháp, kỹ thuật, hoặc quy tắc vào một tình huống cụ thể nhằm giải quyết vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu nhất định. Đây là hành động biến lý thuyết thành hành động thực tế. Ví dụ, một kỹ sư có thể apply a new structural design (áp dụng một thiết kế cấu trúc mới) vào công trình để tăng cường độ bền.
Hay trong lĩnh vực y tế, một bác sĩ sẽ áp dụng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân dựa trên tình trạng sức khỏe của họ. Ý nghĩa này của “apply” nhấn mạnh sự thực thi, triển khai một giải pháp đã được định sẵn vào thực tiễn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Chi Tiết Nhất
- Thanh Thiếu Niên và Trải Nghiệm Thực Tế Thời Đại Số
- Hiểu Rõ Thì Quá Khứ Tiếp Diễn trong Tiếng Anh 8 Global Success
- Cải Thiện Kỹ Năng IELTS Speaking Part 1 Topic Relationship Hiệu Quả
- “Bring” Trong Tiếng Anh: Giải Nghĩa Và Cách Chia Chuẩn
Apply với Nghĩa Ứng Dụng: Vận Dụng Kiến Thức
Không chỉ là việc áp dụng các kỹ thuật, “apply” còn mô tả hành động vận dụng kiến thức, kỹ năng hoặc nguyên tắc đã học vào một tình huống thực tế. Điều này thể hiện khả năng chuyển đổi những gì đã tiếp thu thành hành động cụ thể để đạt được hiệu quả mong muốn. Ví dụ, một học sinh sẽ apply their knowledge of physics (vận dụng kiến thức vật lý của mình) để giải quyết một bài toán phức tạp.
Việc ứng dụng kiến thức một cách linh hoạt giúp cá nhân phát triển năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Đây là một kỹ năng quan trọng được đánh giá cao trong cả học tập và công việc, giúp biến lý thuyết thành giá trị thực tiễn.
Apply với Nghĩa Bôi Thoa: Chăm Sóc Sắc Đẹp
Trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, “apply” có nghĩa là bôi hoặc thoa một sản phẩm nào đó lên bề mặt da hoặc tóc. Đây là một nghĩa rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, đặc biệt đối với phái đẹp. Ví dụ, bạn có thể apply sunscreen (bôi kem chống nắng) trước khi ra ngoài để bảo vệ da, hoặc apply makeup (thoa trang điểm) để cải thiện vẻ ngoài.
Từ này thường đi kèm với các sản phẩm như kem dưỡng, son môi, hoặc thuốc mỡ. Việc thoa đúng cách và đủ lượng cũng góp phần quan trọng vào hiệu quả của sản phẩm.
Tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa của từ apply
Cách Sử Dụng Apply Trong Các Ngữ Cảnh Phổ Biến
Ngoài việc hiểu các ý nghĩa cơ bản, việc nắm vững cách sử dụng “apply” trong các cấu trúc câu khác nhau là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên và chính xác. Apply có thể kết hợp với nhiều giới từ và cách diễn đạt để truyền tải các sắc thái nghĩa khác nhau.
Apply khi Nộp Đơn: Quy Trình và Hình Thức
Khi “apply” mang ý nghĩa nộp đơn, nó thường đi kèm với giới từ “for” để chỉ mục đích của việc nộp đơn. Chẳng hạn, bạn có thể apply for a visa (nộp đơn xin thị thực), apply for a loan (nộp đơn xin vay tiền), hoặc apply for a patent (nộp đơn xin cấp bằng sáng chế). Quá trình này thường đòi hỏi việc điền các biểu mẫu chính thức và cung cấp các tài liệu cần thiết.
Trong nhiều trường hợp, có hàng ngàn người ứng tuyển cho một vị trí, và chỉ một tỷ lệ nhỏ trong số đó được lựa chọn. Ví dụ, tại một công ty công nghệ hàng đầu, có đến 2000 ứng viên nộp đơn cho chỉ 10 vị trí lập trình viên mỗi năm, thể hiện sự cạnh tranh gay gắt.
Apply trong Việc Sử Dụng: Áp Dụng Sản Phẩm
Khi “apply” được sử dụng để miêu tả hành động thoa hoặc sử dụng một chất, nó thường không cần giới từ đặc biệt mà đi trực tiếp với tân ngữ. Ví dụ, bạn có thể apply glue (dán keo) hoặc apply paint (sơn). Điều này thể hiện hành động đưa một chất lên bề mặt vật thể.
Trong ngữ cảnh này, “apply” mang tính trực tiếp và thường liên quan đến các thao tác vật lý. Ví dụ, trong một dự án sửa chữa nhà cửa, bạn sẽ cần sử dụng một lớp sơn lót trước khi thoa lớp sơn màu cuối cùng để đảm bảo độ bám dính. Việc áp dụng đúng cách các sản phẩm này có thể quyết định đến chất lượng cuối cùng của công việc.
Apply để Chỉ Sự Phù Hợp: Quy Định và Đối Tượng
“Apply” cũng có thể diễn đạt sự phù hợp hoặc liên quan của một quy tắc, điều luật, hay quy định đối với một đối tượng cụ thể. Trong trường hợp này, “apply” thường đi với giới từ “to”. Ví dụ, “This rule applies to all students” (Quy tắc này áp dụng cho tất cả học sinh). Điều này nhấn mạnh rằng quy tắc đó có hiệu lực và ràng buộc đối với nhóm người hoặc tình huống được nhắc đến.
Khi một chính sách mới được ban hành, nó cần được áp dụng một cách rõ ràng và công bằng cho tất cả các bên liên quan để đảm bảo tính minh bạch. Khoảng 95% các quy định nội bộ của doanh nghiệp lớn thường được áp dụng đồng nhất trên toàn bộ hệ thống để duy trì sự nhất quán.
Apply trong Áp Dụng Quy Tắc: Sự Công Bằng
Trong các lĩnh vực như pháp luật, thể thao hoặc quản lý, “apply” còn mang ý nghĩa thi hành hoặc áp dụng các quy tắc, luật lệ một cách nhất quán và công bằng. Ví dụ, “The judge will apply the law fairly” (Thẩm phán sẽ áp dụng luật pháp một cách công bằng). Việc vận dụng đúng đắn các nguyên tắc là yếu tố cốt lõi để duy trì trật tự và sự công bằng.
Đây là một khía cạnh quan trọng của “apply”, đặc biệt khi nói về việc thực thi quyền lực hoặc đưa ra quyết định dựa trên các nguyên tắc đã được thiết lập. Tính công tâm khi áp dụng các quy định đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử như nhau trước pháp luật hoặc các quy định của tổ chức.
Phương pháp áp dụng từ apply trong tiếng Anh
Họ Từ (Word Family) của Apply và Vai Trò Ngữ Pháp
Việc hiểu các dạng từ khác nhau trong “word family” của “apply” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn. Mỗi từ có một vai trò ngữ pháp và ý nghĩa riêng biệt.
Applicant và Application: Người và Hành Động
“Applicant” (danh từ) là người nộp đơn hoặc ứng tuyển cho một vị trí hay một chương trình nào đó. Ví dụ, “There were over 500 applicants for the job” (Có hơn 500 ứng viên cho công việc). Applicant tập trung vào chủ thể thực hiện hành động apply.
“Application” (danh từ) có nhiều nghĩa: nó có thể là hành động nộp đơn (ví dụ: “The application deadline is next Friday” – Hạn chót nộp đơn là thứ Sáu tới), hoặc là chính bản thân lá đơn/biểu mẫu được điền (“Please fill out the application form” – Vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký). Ngoài ra, nó còn có nghĩa là sự ứng dụng hoặc phần mềm ứng dụng trong tin học.
Applicability và Applicable: Tính Khả Thi
“Applicability” (danh từ) dùng để chỉ tính khả thi hay tính ứng dụng của một quy tắc, nguyên tắc, hoặc phương pháp trong một tình huống cụ thể. Ví dụ, “The applicability of this theory to real-world problems is still being debated” (Tính ứng dụng của lý thuyết này vào các vấn đề thực tế vẫn đang được tranh luận).
“Applicable” (tính từ) có nghĩa là có thể áp dụng được, phù hợp, hoặc có liên quan. Ví dụ, “These rules are applicable to all members” (Những quy tắc này phù hợp với tất cả các thành viên). Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thích hợp của một điều gì đó với một ngữ cảnh nhất định.
Applicator và Appliance: Công Cụ và Thiết Bị
“Applicator” (danh từ) là một dụng cụ hoặc vật phẩm được sử dụng để thoa hoặc bôi một chất lỏng, kem, hoặc thuốc lên bề mặt. Ví dụ, “She used a cotton swab as an applicator for the ointment” (Cô ấy sử dụng một miếng bông gòn như một dụng cụ thoa thuốc mỡ).
“Appliance” (danh từ) có nghĩa là thiết bị, dụng cụ, đặc biệt là những thiết bị điện gia dụng. Ví dụ, “The kitchen is equipped with modern appliances” (Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại). Mặc dù có nguồn gốc từ “apply” qua nghĩa ứng dụng, appliance đã phát triển thành một ý nghĩa rất cụ thể, ám chỉ các máy móc được sử dụng để thực hiện các công việc cụ thể.
Các Từ Đồng Nghĩa và Trái Nghĩa với Apply
Việc mở rộng vốn từ vựng bằng cách học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “apply” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng phong phú hơn và tránh lặp từ. Đây là một chiến lược hiệu quả để nâng cao kỹ năng viết và nói.
Mở Rộng Vốn Từ với Từ Đồng Nghĩa của Apply
Khi bạn muốn diễn đạt ý nghĩa của “apply” mà không lặp lại từ này, có nhiều từ đồng nghĩa có thể sử dụng tùy vào ngữ cảnh:
- “Administer” (v): Thi hành, quản lý (Eg: The doctor will administer the vaccine. – Bác sĩ sẽ thi hành việc tiêm vắc-xin).
- “Employ” (v): Sử dụng, tuyển dụng (Eg: The company decided to employ a new strategy. – Công ty quyết định sử dụng một chiến lược mới).
- “Exercise” (v): Sử dụng, vận dụng (Eg: You must exercise caution when driving. – Bạn phải vận dụng sự thận trọng khi lái xe).
- “Implement” (v): Thi hành, thực hiện (Eg: The government plans to implement new reforms. – Chính phủ có kế hoạch thi hành các cải cách mới).
- “Practice” (v): Thực hành, thực hiện (Eg: Always practice good hygiene. – Luôn luôn thực hiện vệ sinh tốt).
- “Utilize” (v): Tận dụng, sử dụng (Eg: We need to utilize our resources effectively. – Chúng ta cần tận dụng các nguồn lực của mình một cách hiệu quả).
- “Execute” (v): Tiến hành, thực hiện (Eg: The team will execute the plan tomorrow. – Nhóm sẽ tiến hành kế hoạch vào ngày mai).
Việc lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp giúp câu văn trở nên đa dạng và chính xác hơn.
Hiểu Rõ Ngữ Cảnh với Từ Trái Nghĩa của Apply
Để diễn đạt ý đối lập với “apply”, bạn có thể sử dụng các từ trái nghĩa sau:
- “Halt” (v): Ngừng lại, dừng lại (Eg: The production was halted due to technical issues. – Việc sản xuất bị ngừng lại do vấn đề kỹ thuật).
- “Abandon” (v): Từ bỏ, bỏ rơi (Eg: They had to abandon the project. – Họ phải từ bỏ dự án).
- “Neglect” (v): Lơ là, sao lãng (Eg: Don’t neglect your studies. – Đừng sao lãng việc học của bạn).
- “Discontinue” (v): Ngừng sử dụng, dừng cung cấp (Eg: The product line was discontinued. – Dòng sản phẩm đã bị ngừng sử dụng).
- “Forfeit” (v): Đánh mất, bỏ qua (Eg: If you break the rules, you may forfeit your chance. – Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn có thể đánh mất cơ hội).
Việc nắm vững cả từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn áp dụng từ vựng một cách linh hoạt và chính xác trong nhiều tình huống khác nhau.
Các thuật ngữ và từ vựng liên quan đến apply
Phân Biệt Giới Từ Đi Kèm Với Apply: To, With, For
Một trong những thách thức khi sử dụng “apply” là biết cách kết hợp nó với các giới từ phù hợp, bởi mỗi giới từ sẽ mang một ý nghĩa riêng biệt. Việc nhầm lẫn giữa “apply to”, “apply with” và “apply for” là khá phổ biến.
Apply For: Đăng Ký và Yêu Cầu
“Apply for” là cụm từ được sử dụng khi bạn nộp đơn, đăng ký hoặc yêu cầu một điều gì đó, thường là một vị trí, giấy phép, quyền lợi, hoặc chương trình học. Cụm từ này tập trung vào đối tượng mà bạn đang hướng tới để nhận được sự chấp thuận.
Ví dụ, “She decided to apply for a scholarship to study abroad” (Cô ấy quyết định nộp đơn xin học bổng để đi du học). Hay “Many students apply for financial aid” (Nhiều sinh viên đăng ký hỗ trợ tài chính). Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong các ngữ cảnh liên quan đến tuyển dụng, giáo dục và thủ tục hành chính.
Apply With: Sử Dụng Phương Tiện
“Apply with” được dùng khi bạn muốn nói về việc sử dụng một công cụ, phương tiện hoặc phương pháp cụ thể để thực hiện một hành động. Cụm từ này nhấn mạnh công cụ hoặc cách thức mà hành động áp dụng được thực hiện.
Ví dụ, “You can apply the paint with a brush” (Bạn có thể sơn bằng cọ). Hoặc “He tried to apply the pressure with his hand” (Anh ấy cố gắng tạo áp lực bằng tay của mình). Dù không phổ biến bằng “apply for” hoặc “apply to”, “apply with” vẫn có những ngữ cảnh áp dụng rõ ràng, đặc biệt trong các hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc kỹ thuật.
Apply To: Quy Tắc và Đối Tượng
“Apply to” có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ ra rằng một quy tắc, điều kiện, hoặc khái niệm nào đó phù hợp hoặc có hiệu lực đối với một người, nhóm, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, “This policy applies to all new employees” (Chính sách này áp dụng cho tất cả nhân viên mới).
Thứ hai, “apply to” có thể mang nghĩa nộp đơn đến một tổ chức, trường học, hoặc công ty. Ví dụ, “She applied to three universities” (Cô ấy đã nộp đơn vào ba trường đại học). Mặc dù ý nghĩa này gần giống với “apply for”, “apply to” tập trung vào nơi mà bạn đang nộp đơn đến, còn “apply for” tập trung vào thứ mà bạn đang muốn đạt được. Việc áp dụng đúng giới từ giúp thông điệp của bạn rõ ràng hơn.
Apply đi với giới từ nào? Phân biệt apply to, apply with và apply for
Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Apply và Cách Khắc Phục
Ngay cả những người học tiếng Anh lâu năm cũng có thể mắc lỗi khi sử dụng “apply” do sự đa dạng về ý nghĩa và cách kết hợp giới từ của nó. Một trong những lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa “apply for” và “apply to” khi nộp đơn. Hãy nhớ rằng “apply for” là nộp đơn để có được thứ gì đó (ví dụ: a job, a visa), trong khi “apply to” là nộp đơn đến nơi nào đó (ví dụ: a university, a company).
Một lỗi khác là sử dụng “apply” một cách quá chung chung thay vì sử dụng các từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, thay vì nói “He applied the new plan,” bạn có thể nói “He implemented the new plan” để diễn đạt chính xác hơn ý nghĩa thi hành. Việc cẩn trọng trong việc lựa chọn từ vựng sẽ giúp bạn áp dụng “apply” và các từ liên quan một cách chuẩn xác.
FAQs (Câu Hỏi Thường Gặp)
Apply có phải là động từ bất quy tắc không?
Không, “apply” là một động từ có quy tắc. Khi chia ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ, nó được thêm “-ed” thành “applied”, tương tự như các động từ quy tắc khác kết thúc bằng “y” sau một phụ âm (ví dụ: study – studied).
Có thể dùng “apply” cho người không?
Có, “apply” có thể được dùng cho người, đặc biệt trong ngữ cảnh ứng tuyển hoặc nộp đơn. Ví dụ, “She applied for the manager position” (Cô ấy ứng tuyển vào vị trí quản lý). Ngoài ra, khi nói về việc một quy tắc áp dụng cho ai đó, chúng ta cũng sử dụng “apply to” với người làm tân ngữ.
Sự khác biệt giữa “apply” và “use” là gì?
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là sử dụng, “apply” thường mang nghĩa áp dụng một cái gì đó lên một bề mặt, hoặc áp dụng một quy tắc, kiến thức vào một tình huống. Trong khi đó, “use” có nghĩa rộng hơn, đơn thuần là sử dụng một công cụ, vật liệu, hoặc phương pháp nào đó cho một mục đích. Ví dụ: Apply cream to skin (thoa kem lên da) nhưng use a pen to write (dùng bút để viết).
Khi nào thì “apply” có nghĩa là bôi, thoa?
“Apply” có nghĩa là bôi hoặc thoa khi nó được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các sản phẩm dạng lỏng, kem, hoặc bột được đưa lên bề mặt, thường là da, tóc hoặc một vật thể khác. Ví dụ: Apply sunscreen, apply lipstick, apply paint.
“Applied sciences” nghĩa là gì?
“Applied sciences” (khoa học ứng dụng) là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng kiến thức khoa học cơ bản để phát triển các giải pháp thực tế cho các vấn đề cụ thể. Ví dụ, kỹ thuật, y học, và khoa học máy tính thường được coi là các lĩnh vực khoa học ứng dụng.
Việc nắm vững từ “apply” và các dạng thức, cách sử dụng của nó là một bước quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng tiếng Anh của mình. Từ việc ứng tuyển cho một công việc, áp dụng một kỹ thuật, đến việc thoa kem dưỡng da, “apply” xuất hiện trong vô số tình huống hàng ngày. Hy vọng rằng bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng từ vựng đa nghĩa này trong giao tiếp và học tập.
