Trong hành trình chinh phục kỳ thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng là chìa khóa then chốt giúp thí sinh đạt điểm cao. Đặc biệt, các chủ đề mang tính xã hội như “Cultural Diversity” (Đa dạng Văn hóa) thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu, viết luận hay thậm chí là phần nghe. Một vốn từ phong phú không chỉ giúp bạn hiểu sâu sắc nội dung mà còn thể hiện năng lực ngôn ngữ vượt trội.

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Đa Dạng Văn Hóa Trong THPT Quốc Gia

Chủ đề đa dạng văn hóa không chỉ là một phần kiến thức xã hội mà còn là một lĩnh vực từ vựng quan trọng trong Tiếng Anh, đặc biệt cho kỳ thi THPT Quốc gia. Việc hiểu và sử dụng thành thạo các từ ngữ liên quan đến phong tục, tập quán, lễ hội, tín ngưỡng và sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc là cực kỳ cần thiết. Theo thống kê, khoảng 15-20% các câu hỏi về đọc hiểu và điền từ trong đề thi Tiếng Anh THPT Quốc gia có thể liên quan đến các chủ đề văn hóa và xã hội, trong đó “Cultural Diversity” là một mảng lớn.

Nắm vững những thuật ngữ văn hóa này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc phân tích văn bản, nắm bắt ý chính và trả lời câu hỏi một cách chính xác. Hơn nữa, đây cũng là một cơ hội để mở rộng kiến thức tổng quát về thế giới, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với bất kỳ dạng đề thi nào. Sự am hiểu về các nền văn hóa khác nhau còn góp phần phát triển tư duy mở và khả năng thích ứng trong một thế giới ngày càng hội nhập.

Các Nhóm Từ Vựng Trọng Tâm Về Đa Dạng Văn Hóa

Để tối ưu hóa việc học từ vựng cho chủ đề đa dạng văn hóa trong kỳ thi THPT Quốc gia, việc phân loại và học theo nhóm là một phương pháp hiệu quả. Các từ vựng không chỉ đơn thuần là các danh từ mà còn bao gồm động từ, tính từ và trạng từ liên quan đến các khía cạnh khác nhau của văn hóa. Việc nắm bắt ngữ cảnh sử dụng của từng từ thông qua các ví dụ cụ thể sẽ giúp người học ghi nhớ sâu hơn và áp dụng linh hoạt vào bài thi.

Bảng dưới đây tổng hợp 29 từ vựng và cụm từ thiết yếu thuộc chủ đề Cultural Diversity, kèm theo giải thích nghĩa và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng hình dung cách sử dụng trong câu. Đây là những từ được chọn lọc kỹ lưỡng, có tính ứng dụng cao trong các dạng bài tập của kỳ thi THPT Quốc gia.

STT Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ
1 Maintain /mein’tein/ Động từ duy trì Keeping all languages alive is a way to maintain cultural diversity. (Giữ tất cả ngôn ngữ là một cách để duy trì đa dạng văn hóa.)
2 Confide /kən’faid/ Động từ kể (một bí mật); giao phó Teenagers always need someone that they can confide in. Thanh thiếu niên luôn cần những người mà họ có thể thổ lộ tâm tư.
3 Reject /rɪˈdʒekt/ Động từ/Danh từ không chấp thuận / vật bỏ đi When she explained her idea, the boss rejected it immediately. Khi cô ấy nói về ý tưởng của mình, vị sếp đã bác bỏ ngay lập tức.
4 Oblige /ə’blɑidʒd/ Động từ bắt buộc, cưỡng bức Because of COVID19 pandemic, all people are obliged to wear masks. Vì dịch Covid19, mọi người dân ra đường đều bị bắt đeo khẩu trang.
5 Attitude /ˈætɪtjuːd/ Danh từ quan điểm These days, people have changed their attitudes towards gay marriage. Ngày nay, mọi người đã thay đổi quan điểm về hôn nhân đồng giới.
6 Ancestor /ˈænsestə(r)/ Danh từ ông bà, tổ tiên Vietnamese’s houses often build a small altar to worship their ancestors. Nhà ở Việt Nam thường xây một bàn thờ nhỏ để thờ cúng tổ tiên.
7 Altar /’ɔ:ltə/ Danh từ bàn thờ
8 Ceremony /’seriməni/ Danh từ nghi lễ Last week, they invited me to their wedding ceremony. I feel happy for them. Tuần trước họ mời tôi đến lễ cưới của họ. Tôi thấy hạnh phúc cho họ.
9 Newly /ˈnjuːli/ Trạng từ gần đây, mới There are many newly created jobs in the market today, and one of them is content creator. Có rất nhiều ngành nghề mới hiện này, một trong số đó là người tạo nội dung.
10 Cultural exchange /ˈkʌltʃərəl/ /iks’t∫eindʒ/ Cụm danh từ / Culture /ˈkʌltʃə(r)/ Danh từ/Động từ trao đổi văn hóa / văn hóa / trồng trọt, nuôi cấy Globalisation has made cultural exchange easier than ever. However, it can affect cultural diversity negatively because countries are accepting too many foreign cultures and forgetting their local ones. Toàn cầu hóa đã giúp trao đổi văn hóa dễ hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, nó cũng ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng văn hóa vì các nước đang tiếp nhận văn hóa từ nước khác mà quên đi văn hóa dân tộc mình.
11 Diverse /dai’və:s/ Tính từ / Diversity /daɪˈvɜːsəti/ Danh từ đa dạng / sự đa dạng
12 Object /əbˈdʒekt/ Động từ phản đối School is very upset about the way some new students behave. They always object to the school’s regulations. Trường học rất phiền lòng về cách một số học sinh mới cư xử. Những học sinh này luôn chống đối lại nội quy nhà trường.
13 Behave /bi’heiv/ Động từ / Behaviour /bɪˈbeɪvjə(r)/ Danh từ / Behavioural /bɪˈbeɪvjərəl/ Tính từ đối xử / hành vi / thuộc hành vi
14 Opinion /ə’piniən/ Danh từ quan điểm Children are familiar with their parents’ frustration when they express their personal opinions. Những đứa trẻ đã quen thuộc với việc bố mẹ thất vọng khi chúng bày tỏ quan điểm cá nhân.
15 Familiar /fə’miljə/ Tính từ quen thuộc
16 Frustration /frʌs’trei∫n/ Danh từ tâm trạng thất vọng
17 Impression /im’pre∫n/ Danh từ ấn tượng Her convincing arguments have left a strong impression on the audience. She must have good critical thinking. Những luận điểm thuyết phục của cô ấy đã để lại một ấn tượng mạnh mẽ với khán giả. Cô ấy chắc hẳn phải có một tư duy phê phán tốt.
18 Critical /’kritikəl/ Tính từ phê phán
19 Convincing /kənˈvɪnsɪŋ/ Tính từ có sức thuyết phục
20 Combination /,kɔmbi’nei∫n/ Danh từ sự kết hợp Since Westernization has overwhelmed many Eastern countries, music products in those countries are often a combination of traditional and latin materials. Bởi vì sự Âu hóa đã tràn ngập ở nhiều nước phương Đông, các sản phẩm âm nhạc ở những nước này thường pha trộn chất liệu truyền thống với chất liệu truyền thống và chất liệu latin.
21 Overwhelm /,ouvə’welm/ Động từ tràn ngập
22 Westernization /,westənai’zei∫n/ Danh từ sự Âu hoá
23 Eastern /’i:stən/ Tính từ thuộc về phương Đông
24 Spiritual /’spirit∫uəl/ Tính từ (thuộc) tinh thần / (thuộc) tôn giáo During Easter, people will perform many spiritual practices. Trong suốt lễ Phục Sinh, mọi người sẽ cử hành rất nhiều nghi lễ tôn giáo.
25 Perform /pə’fɔ:m/ Động từ / Performance /pəˈfɔːməns/ Danh từ cử hành (nghi lễ…) / (màn) trình diễn
26 Involvement /in’vɔlvmənt/ Danh từ / Involve /ɪnˈvɒlv/ Động từ (sự) tham gia She was thought to be the pioneer of education for women. Her work involved a lot of claims for the rights of women. Cô ấy được cho là người tiên phong cho giúp phụ nữ được hưởng giáo dục. Tác phẩm của cô ấy bao gồm sự đòi quyền lợi cho phụ nữ.
27 Pioneer /,paiə’niə(r)/ Danh từ/Động từ (người) tiên phong
28 Civilization /,sivəlai’zei∫n/ Danh từ nền văn minh Racial integration is an example of modern civilization because when people are all equal, the society will develop. Sự hòa hợp sắc tộc là một ví dụ của nền văn minh hiện đại. Bởi vì chỉ khi con người đều bình đẳng thì xã hội mới phát triển.
29 Integration /,inti’grei∫n/ Danh từ / Integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ Động từ (sự) hoà nhập, hội nhập

Ngoài ra, một số collocations (kết hợp từ) cũng rất quan trọng để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác trong Tiếng Anh, đặc biệt trong bối cảnh đa dạng văn hóa:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  1. Be familiar to somebody: quen thuộc với ai đó
  2. Be familiar with something: quen thuộc với điều gì đó
  3. Wedding/marriage/graduation ceremony: lễ cưới/lễ tốt nghiệp
  4. Critical thinking: tư duy phản biện
  5. Racial/social integration: sự hòa hợp sắc tộc/xã hội
  6. Integration (of somebody) into something: hội nhập với điều gì đó

Chiến Lược Học Từ Vựng Hiệu Quả Cho Kỳ Thi Quốc Gia

Để ghi nhớ và sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề Cultural Diversity một cách hiệu quả cho kỳ thi THPT Quốc gia, bạn không nên chỉ học thuộc lòng từng từ đơn lẻ. Thay vào đó, hãy áp dụng các chiến lược học tập thông minh và có hệ thống. Một trong những phương pháp hữu ích là học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể. Khi bắt gặp một từ mới, hãy cố gắng tìm hiểu nghĩa của nó trong câu văn hoặc đoạn văn, từ đó bạn sẽ hiểu rõ hơn cách từ đó được sử dụng và dễ dàng ghi nhớ hơn.

Bên cạnh đó, việc luyện tập thường xuyên là không thể thiếu. Bạn có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc đơn giản là tự đặt câu với những từ mới học. Thậm chí, việc đọc các bài báo, xem phim tài liệu hoặc nghe podcast về chủ đề văn hóa đa dạng cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng một cách tự nhiên và mở rộng vốn hiểu biết của mình. Theo các chuyên gia ngôn ngữ, việc lặp lại từ vựng định kỳ (ví dụ: sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày) có thể giúp tăng khả năng ghi nhớ lên đến 80% so với việc chỉ học một lần.

Ứng Dụng Từ Vựng Đa Dạng Văn Hóa Trong Các Phần Thi THPT Quốc Gia

Việc nắm vững từ vựng chủ đề đa dạng văn hóa không chỉ giúp bạn trả lời đúng các câu hỏi về từ vựng hay đọc hiểu, mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói. Trong phần thi viết, khi được yêu cầu trình bày quan điểm về các vấn đề xã hội hay văn hóa, việc sử dụng các từ ngữ chính xác như “cultural exchange”, “integration”, “ancestor”, “spiritual values” sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và sâu sắc hơn. Điều này chắc chắn sẽ gây ấn tượng tốt với giám khảo và giúp bạn đạt điểm cao.

Đối với phần thi nói (nếu có trong cấu trúc đề thi), khả năng diễn đạt các khái niệm về văn hóa một cách lưu loát và tự tin sẽ thể hiện năng lực giao tiếp vượt trội của bạn. Việc luyện tập sử dụng các từ này trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi luyện tập làm bài nói sẽ củng cố kiến thức và sự tự tin. Thậm chí, việc nhận diện và hiểu các từ này trong phần nghe cũng giúp bạn nắm bắt thông tin nhanh chóng và chính xác hơn, tránh những frustration không đáng có khi làm bài.

Bài tập kiểm tra từ vựng chủ đề Cultural Diversity

Để củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh chủ đề Cultural Diversity đã học, hãy thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng sâu hơn và áp dụng chúng một cách tự tin trong kỳ thi THPT Quốc gia.

Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases

1. Duy trì 2. Kể (một bí mật); giao phó 3. Không chấp thuận 4. Bắt buộc, cưỡng bức 5. Quan điểm 6. Ông bà, tổ tiên 7. Bàn thờ 8. Nghi lễ 9. Gần đây, mới 10. Đa dạng A. Attitude B. Maintain C. Ancestor D. Oblige E. Altar F. Confide G. Ceremony H. Reject I. Diverse J. Newly

Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings

1. Trao đổi văn hóa : ___________________
2. Phản đối : ___________________
3. Đối xử : ___________________
4. Quan điểm : ___________________
5. Quen thuộc : ___________________
6. Tâm trạng thất vọng : ___________________
7. Ấn tượng : ___________________
8. Phê phán : ___________________
9. Có sức thuyết phục : ___________________
10. Sự kết hợp : ___________________

Exercise 3: Choose the correct answers among A, B, C or D

  1. Tràn ngập
A. Overwhelm B. Behave C. Oblige D. Confide
  1. Sự Âu hoá
A. Westernization B. Eastern C. Impression D. Civilization
  1. Thuộc về phương Đông
A. Westernization B. Eastern C. Impression D. Civilization
  1. (Thuộc) tinh thần
A. Familiar B. Ancestor C. Critical D. Spiritual
  1. Màn trình diễn
A. Combination B. Integration C. Involvement D. Performance
  1. Sự tham gia
A. Combination B. Integration C. Involvement D. Performance
  1. Người tiên phong
A. Pioneer B. Ancestor C. Eastern D. Integration
  1. Nền văn minh
A. Westernization B. Eastern C. Impression D. Civilization
  1. Sự hòa nhập, hội nhập
A. Integration B. Impression C. Frustration D. Opinion

Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Cultural Diversity

Các bài tập vận dụng dưới đây được thiết kế để giúp bạn làm quen với cấu trúc câu hỏi thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia và rèn luyện kỹ năng sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề Cultural Diversity một cách linh hoạt. Hãy đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án chính xác nhất.

Exercise 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

Question 1: A. Confide B. Oblige C. Diverse D. Involve
Question 2: A. Attitude B. Behaviour C.Ancestor D. Marriage

Exercise 2: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

Question 3: A. Integration B. Civilization C. Pioneer D. Combination
Question 4: A. Involve B. Perform C. Behave D. Integrate
Question 5: A. Ancestor B. Behaviour C. Diversity D. Opinion

Exercise 3: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 6: He successfully _______ the financial health of the company although there was a loss last month.

A. maintained B. objected C. performed D. involved

Question 7: In fact, a majority of Indians and Chinese think it is better and wiser for a couple not to share certain thoughts. A large number of Indian men agree that it is unwise to _______ their wives.

A. confide in B. involve in C. behave towards D. oblige to

Question 8: To show the differences, a survey was conducted among American, Chinese and Indian students to determine their _______ toward love and marriage.

A. frustration B. impression C. attitudes D. integration

Question 9: The wedding _______ starts in front of the altar. The bride and the groom would pray, asking their ancestors’ permission to be married.

A. ceremony B. industry C. date D. list

Question 10: Everyone has their own freedom. They have the option of accepting things they want or _______ things they do not want.

A. reject B. convince C. involve D. perform

Question 11: _______ diversity is the existence of a variety of cultural groups within a society.

A. Cultural B. Culture C. Cultured D. Cultures

Question 12: _______ is sharing different ideas, traditions, and knowledge with someone who may be coming from a completely different background than your own.

A. Cultural diversity B. Cultural differences C. Cultural change D. Cultural exchange

Question 13: His behaviour _______ her was becoming more and more aggressive. She can’t stand him anymore.

A. for B. towards C. to D. with

Question 14: She had sacrificed many things for this job, and finally, she received nothing. I could see tears of _______ in her eyes.

A. impression B. frustration C. integration D. opinion

Question 15: If you want to create the _______ impression, I suggest you wear a suit. It’s too impolite to wear a T-shirt in an interview.

A. strong B. wrong C. right D. false

Question 16: _______ thinking is the ability to think clearly and rationally about what to do or what to believe.

A. Critical B. Criticism C. Criticize D. Critic

Question 17: As soon as we opened the new cinema for free, we were _______ by requests for information.

A. determined B. overwhelmed C. involved D. rejected

Question 18: _______ is the adoption of the practices and culture of western Europe by societies and countries in other parts of the world.

A. Westernization B. West C. Western D. Westernize

Question 19: People now care too much about money and material values. In fact, there is a lack of _______ values in the modern world

A. spiritual B. traditional C. cultural D. intellectual

Question 20: Minority groups are those who need special care from the government. The government should adopt measures to promote social _______ of people from minority groups.

A. ceremony B. attitude C. integration D. involvement

Exercise 4: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 21 to 25

Thanksgiving is a holiday celebrated by many people in the United States and Canada. In the United States it is (21)________ on the fourth Thursday in November and marks the start of the Christmas season. Some people celebrate Thanksgiving to remember the first harvest of the pilgrims and puritans, groups of people from England who (22)________ to North America in the 1600s. Some people recreate the first Thanksgiving and dress up as pilgrims, puritans, and the Native Americans who are (23)________ to have helped the new arrivals find food to survive their first winter.

Most people, however, see Thanksgiving as one day a year to (24)________ upon what they are thankful for. Some families will sit together and take turns saying (25)________ what they are thankful for. An important part of Thanksgiving is families coming together. Extended family members often travel long distances to share the day with their loved ones. In the United States Thanksgiving is the busiest travel day of the year. People travel in planes, trains, buses, and cars to share a very special meal – Thanksgiving dinner.

(Adapted from https://www.rong-chang.com/customs/index.htm)

Question 21: A. opened B. found C. celebrated D. triggered
Question 22: A. immigrated B. immigrate C. migrating D. migrate
Question 23: A. said B. blamed C. criticised D. accused
Question 24: A. call B. set C. come D. reflect
Question 25: A. aloud B. loud C. loudly D. louder

Đáp án

Exercise 1

  1. B
  2. F
  3. H
  4. D
  5. A
  6. C
  7. E
  8. G
  9. J
  10. I

Exercise 2

  1. Cultural exchange
  2. Object
  3. Behave
  4. Opinion
  5. Familiar
  6. Frustration
  7. Impression
  8. Critical
  9. Convincing
  10. Combination

Exercise 3

  1. A
  2. A
  3. B
  4. D
  5. D
  6. C
  7. A
  8. D
  9. A

Bài tập vận dụng

Exercise 1

  1. D
  2. B

Exercise 2

  1. B
  2. D
  3. A

Exercise 3

  1. A
  2. A
  3. C
  4. A
  5. C
  6. A
  7. A
  8. B
  9. A
  10. C
  11. A
  12. D
  13. B
  14. B
  15. C
  16. A
  17. B
  18. A
  19. A
  20. C

Exercise 4

  1. C
  2. A
  3. A
  4. D
  5. A

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Từ Vựng Tiếng Anh THPT Quốc Gia chủ đề Đa dạng Văn hóa

Học từ vựng luôn là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến việc học và sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề Cultural Diversity cho kỳ thi THPT Quốc gia.

1. Tại sao từ vựng về Cultural Diversity lại quan trọng cho THPT Quốc gia?

Từ vựng về Đa dạng Văn hóa là một chủ đề phổ biến trong các bài đọc hiểu và điền từ của kỳ thi THPT Quốc gia. Nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu đúng nội dung mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong phần viết và nói, giúp bạn đạt điểm cao hơn.

2. Làm thế nào để học thuộc lòng 29 từ vựng này một cách hiệu quả?

Để học hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp: học từ trong ngữ cảnh qua các ví dụ, tạo flashcards, sử dụng ứng dụng học từ vựng, và luyện tập đặt câu hoặc viết đoạn văn ngắn. Lặp lại từ vựng theo chu kỳ (ví dụ: sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày) cũng rất quan trọng.

3. Có cần học tất cả các từ đồng nghĩa và collocations không?

Việc học các từ đồng nghĩa và đặc biệt là collocations giúp bạn sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn, tránh mắc lỗi ngữ pháp hoặc diễn đạt trúc trắc. Điều này rất quan trọng để gây ấn tượng tốt với giám khảo, đặc biệt trong các bài thi yêu cầu kỹ năng viết và nói.

4. Làm sao để áp dụng từ vựng Cultural Diversity vào bài viết?

Khi viết, hãy chủ động tìm cách lồng ghép các từ vựng đã học vào các câu văn phù hợp. Ví dụ, nếu đề bài yêu cầu viết về ảnh hưởng của toàn cầu hóa, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “cultural exchange“, “Westernization“, “integration” để làm cho bài viết sâu sắc và học thuật hơn.

5. Từ vựng này có thường xuất hiện trong phần nghe không?

Có. Các bài nghe trong THPT Quốc gia thường đề cập đến nhiều chủ đề xã hội, bao gồm cả văn hóa. Việc quen thuộc với các thuật ngữ văn hóa sẽ giúp bạn nhận diện từ nhanh hơn, nắm bắt ý chính của bài nghe và trả lời câu hỏi chính xác.

6. Nên dành bao nhiêu thời gian mỗi ngày để học từ vựng?

Thời gian học từ vựng có thể thay đổi tùy thuộc vào lịch trình cá nhân, nhưng quan trọng là sự đều đặn. 20-30 phút mỗi ngày tập trung vào việc học và ôn luyện từ mới sẽ hiệu quả hơn việc học dồn ép trong thời gian dài.

7. Có mẹo nào để nhớ từ vựng khó hoặc dài không?

Với những từ khó nhớ, bạn có thể thử phân tích cấu tạo từ (tiền tố, hậu tố, gốc từ), liên tưởng đến các từ đã biết, hoặc tạo ra các câu chuyện, hình ảnh vui nhộn để dễ dàng ghi nhớ. Sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ như mind maps cũng rất hữu ích.

Học tập hiệu quả đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Với những từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia chủ đề Đa dạng Văn hóa được cung cấp, cùng các chiến lược và bài tập thực hành, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn sẽ đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới.