Chào mừng bạn đến với chuyên mục hỗ trợ học tập tại Anh ngữ Oxford! Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện và chi tiết cho phần Kỹ năng 2 Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1, cụ thể là các bài tập trang 15. Mục tiêu của chúng tôi là giúp bạn không chỉ tìm ra đáp án mà còn thực sự hiểu sâu sắc kiến thức, từ đó nâng cao hiệu quả học tập môn Tiếng Anh.
Kỹ Năng 2 Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1: Nắm Vững Cộng Đồng
Unit 1: Local Community trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 bộ sách Global Success là một chủ đề vô cùng gần gũi và ý nghĩa, xoay quanh các khía cạnh của cộng đồng địa phương và những ngành nghề truyền thống. Phần Kỹ năng 2 đặc biệt tập trung vào việc phát triển khả năng nghe hiểu và nói tiếng Anh thông qua việc tìm hiểu về những người hùng thầm lặng trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Việc nắm vững các kỹ năng này không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt các bài tập trong sách giáo khoa mà còn trang bị nền tảng vững chắc cho giao tiếp thực tế.
Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Nghe Và Nói Trong Đời Sống
Trong quá trình học ngôn ngữ, kỹ năng nghe và nói đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả. Kỹ năng nghe giúp chúng ta tiếp nhận thông tin, hiểu được ý định và cảm xúc của người nói, trong khi kỹ năng nói cho phép chúng ta biểu đạt suy nghĩ, ý kiến và cảm xúc của bản thân. Trong bối cảnh chương trình Tiếng Anh 9 Global Success, việc luyện tập nghe các đoạn hội thoại thực tế về chủ đề cộng đồng địa phương và thực hành nói về những người trợ giúp cộng đồng sẽ giúp học sinh phát triển sự tự tin và khả năng ứng dụng tiếng Anh vào các tình huống giao tiếp đời thường. Đây là bước đệm quan trọng để xây dựng năng lực ngôn ngữ toàn diện.
Hướng Dẫn Chi Tiết Các Hoạt Động Kỹ Năng Nghe (Listening Activities)
Các hoạt động nghe trong phần Kỹ năng 2 Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 được thiết kế để rèn luyện khả năng nắm bắt thông tin chính và chi tiết từ các đoạn hội thoại. Để đạt được kết quả tốt nhất, học sinh cần luyện tập nghe chủ động, chú ý đến từ khóa và ngữ cảnh.
Khởi Đầu Với Thảo Luận Về Người Giúp Đỡ Cộng Đồng
Trước khi đi sâu vào bài nghe, việc thảo luận về chủ đề người trợ giúp cộng đồng sẽ giúp học sinh kích hoạt vốn từ vựng và ý tưởng liên quan. Đây là bước chuẩn bị cần thiết để dễ dàng tiếp thu thông tin trong bài nghe. Hãy cùng xem xét những câu hỏi khởi động này:
-
Ai có thể bạn thấy trong các bức ảnh?
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí Quyết Chinh Phục Dạng Bài Matching Headings IELTS
- Nắm Vững Chiến Lược Giải Bài Gap Filling IELTS Reading
- Hướng Dẫn Đặt Câu Nghi Vấn Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
- Hiểu Rõ Cấu Trúc Unless: Khám Phá Ý Nghĩa Và Ứng Dụng
- Bí quyết Viết Tin Nhắn Ngắn Tiếng Anh Hiệu Quả
- Đáp án: The people in both images are garbage collectors. (Những người trong cả hai hình ảnh đều là những người thu gom rác.)
- Giải thích: Quan sát kỹ hình ảnh, chúng ta dễ dàng nhận diện những người đang thực hiện công việc vệ sinh đường phố, dọn dẹp rác thải. Đây là một trong những công việc quan trọng giúp duy trì sự sạch sẽ của cộng đồng địa phương.
-
What are they doing?
- Đáp án: They are gathering, transporting and progressing garbage from around the neighborhood. (Họ đang thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải xung quanh khu vực lân cận.)
- Giải thích: Câu hỏi này yêu cầu chúng ta mô tả hành động của những người lao công. Việc thu gom rác thải là một quy trình bao gồm nhiều bước: thu thập, vận chuyển và sau đó là xử lý, đảm bảo vệ sinh môi trường cho cả khu phố.
Bài Nghe Điền Từ: Nắm Bắt Thông Tin Chính
Phần này yêu cầu học sinh lắng nghe và điền vào chỗ trống với thông tin cụ thể, thường là các danh từ hoặc cụm danh từ ngắn. Kỹ năng quan trọng ở đây là khả năng nghe hiểu chi tiết và nhận diện các từ khóa trong bài nghe.
-
Tên của cuộc thi viết là “Sở Thích ___”
- Đáp án: community helper
- Giải thích: Bài nghe rõ ràng đề cập đến cuộc thi viết có tên “My favorite community helper”. Đây là cụm từ khóa quan trọng giúp chúng ta xác định tên chính xác của cuộc thi. Các từ khóa liên quan như “writing contest” và “My favourite” cũng là manh mối để định vị thông tin.
-
Mr Vinh is a ___.
- Đáp án: garbage collector
- Giải thích: Đoạn văn trong bài nghe giới thiệu Mi thích nhất là “Mr. Vinh, the garbage collector”. Đây là thông tin trực tiếp về nghề nghiệp của anh Vinh, một người thu gom rác rất đáng kính trong cộng đồng.
-
He is tall and ___.
- Đáp án: slim
- Giải thích: Bài nghe mô tả ngoại hình của anh Vinh: “Mr. Vinh is a tall and slim man.” Từ “tall” đã có trong câu hỏi, vậy từ còn thiếu để hoàn thành mô tả ngoại hình là “slim”.
-
He is hard-working, responsible, and ___.
- Đáp án: careful
- Giải thích: Bài nghe cung cấp thông tin về tính cách của anh Vinh: “He is hardworking and responsible… He comes back and empties all the bins carefully.” Mặc dù “carefully” là trạng từ, nó bổ nghĩa cho hành động “empties… carefully”, ngụ ý anh ấy là người “careful” (cẩn thận) trong công việc.
Hình ảnh minh họa người lao động vệ sinh môi trường, góp phần vào cộng đồng địa phương, liên quan đến nội dung bài tập Kỹ năng 2 Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1.
Bài Nghe Đúng Sai: Phân Tích Chi Tiết
Phần bài tập này đòi hỏi học sinh phải nghe kỹ từng chi tiết nhỏ và so sánh với thông tin được đưa ra trong câu hỏi để xác định tính đúng sai. Việc này giúp rèn luyện khả năng nghe chọn lọc và phát hiện sự khác biệt.
-
Ông Vinh mặc một bộ đồng phục màu cam.
- Đáp án: F (Sai)
- Giải thích: Bài nghe nêu rõ: “He usually wears a green uniform”. Thông tin về màu sắc đồng phục là “green” (màu xanh lá cây), không phải “orange” (màu cam).
-
He arrives at Mi’s neighborhood at 9 p.m. every day.
- Đáp án: F (Sai)
- Giải thích: Bài nghe nói: “Every day he goes to our neighbourhood at 06:00 p.m with a garbage cart”. Anh Vinh đến lúc 6 giờ chiều (06:00 p.m), không phải 9 giờ tối (9 p.m).
-
He instructs people to put rubbish in two types of bins.
- Đáp án: T (Đúng)
- Giải thích: Bài nghe có đoạn: “He instructs everyone to put garbage in the correct bin, recyclable and non-recyclable”. Anh Vinh hướng dẫn mọi người phân loại rác thành hai loại: rác tái chế được và không tái chế được.
-
He shares information about his work and the importance of sorting rubbish.
- Đáp án: T (Đúng)
- Giải thích: Bài nghe xác nhận: “He talks with the people in our community cheerfully about his work and the importance of sorting rubbish.” Anh ấy không chỉ làm việc mà còn truyền đạt kiến thức về tầm quan trọng của việc phân loại rác đến mọi người trong cộng đồng.
Phát Triển Kỹ Năng Nói và Viết Về Cộng Đồng (Speaking & Writing Activities)
Sau khi hoàn thành các bài tập nghe, phần này sẽ tập trung vào việc áp dụng kiến thức và từ vựng đã học để phát triển kỹ năng nói và viết. Việc thực hành nói và viết giúp củng cố từ vựng, ngữ pháp và khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc.
Luyện Nói Về Người Trợ Giúp Cộng Đồng Yêu Thích Của Bạn
Hoạt động này khuyến khích học sinh trình bày ý kiến cá nhân và miêu tả về một người giúp đỡ cộng đồng mà mình yêu thích. Đây là cơ hội tuyệt vời để luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin. Hãy chuẩn bị các câu trả lời của bạn một cách chi tiết:
-
What is his/her job?
- Ví dụ: Firefighters have the important job of responding to fires and other emergencies in the local area. (Lính cứu hỏa có nhiệm vụ quan trọng là ứng phó với hỏa hoạn và các trường hợp khẩn cấp khác ở khu vực địa phương.)
-
What does he/she look like?
- Ví dụ: Firefighters have a very distinctive appearance. They wear a heavy, heat-resistant jacket and pants, along with sturdy boots and a protective helmet. (Lính cứu hỏa có ngoại hình rất đặc biệt. Họ mặc áo khoác và quần nặng, chịu nhiệt, cùng với đôi ủng chắc chắn và đội mũ bảo hộ.)
-
What is he/she like?
- Ví dụ: Firefighters are known for being extremely brave and courageous. They are willing to put themselves in harm’s way to help others and keep the community safe. (Lính cứu hỏa nổi tiếng là những người vô cùng dũng cảm và dũng cảm. Họ sẵn sàng mạo hiểm để giúp đỡ người khác và giữ cho cộng đồng được an toàn.)
-
What does he/she do for the community?
- Ví dụ: Firefighters provide a crucial service by responding rapidly to fires. Their fast action and expertise help save lives and minimize the damage caused by these incidents. (Lính cứu hỏa phản ứng nhanh chóng với các đám cháy. Hành động nhanh chóng và chuyên môn của họ giúp cứu mạng sống và giảm thiểu thiệt hại do những sự cố này gây ra.)
-
How do you feel about him/her?
- Ví dụ: I have the utmost respect and admiration for firefighters. They are selfless individuals who are willing to risk their own lives to protect others. (Tôi rất tôn trọng và ngưỡng mộ những người lính cứu hỏa. Họ là những cá nhân vị tha, sẵn sàng mạo hiểm mạng sống của mình để bảo vệ người khác.)
Việc trả lời chi tiết từng câu hỏi giúp bạn xây dựng một bài nói mạch lạc và đầy đủ ý.
- Ví dụ: I have the utmost respect and admiration for firefighters. They are selfless individuals who are willing to risk their own lives to protect others. (Tôi rất tôn trọng và ngưỡng mộ những người lính cứu hỏa. Họ là những cá nhân vị tha, sẵn sàng mạo hiểm mạng sống của mình để bảo vệ người khác.)
Viết Đoạn Văn Hoàn Chỉnh: Từ Ý Tưởng Đến Bài Viết
Dựa trên các câu trả lời đã chuẩn bị ở trên, bây giờ là lúc tổng hợp chúng thành một đoạn văn hoàn chỉnh. Mục tiêu là viết khoảng 100 từ, đảm bảo sự liên kết giữa các câu và ý tưởng.
- Người trợ giúp cộng đồng mà tôi yêu thích nhất là lính cứu hỏa. Họ có nhiệm vụ quan trọng là ứng phó với hỏa hoạn và các tình huống khẩn cấp khác trong khu vực địa phương. Lính cứu hỏa có ngoại hình rất đặc trưng, với bộ đồng phục nặng, chịu nhiệt và giày bảo hộ chắc chắn, cùng với mũ bảo hiểm bảo vệ. Họ nổi tiếng là những người rất dũng cảm, sẵn sàng đặt bản thân vào nguy hiểm để giúp đỡ người khác và bảo vệ cộng đồng. Họ cung cấp dịch vụ thiết yếu bằng cách nhanh chóng ứng phó với hỏa hoạn, sử dụng chuyên môn của mình để cứu sống và giảm thiểu thiệt hại. Tôi rất kính trọng và ngưỡng mộ các lính cứu hỏa – họ là những cá nhân vị tha, liều mình để bảo vệ người khác. Họ là những anh hùng thực sự trong cộng đồng của chúng ta.
Khi viết, hãy chú ý sử dụng các từ nối phù hợp để đoạn văn trở nên mượt mà và logic. Ví dụ, các từ như “moreover”, “furthermore”, “in addition”, “therefore” có thể giúp liên kết các ý tưởng.
Bí Quyết Nâng Cao Kỹ Năng Nghe & Nói Tiếng Anh
Để thực sự làm chủ các kỹ năng nghe và nói, đặc biệt là trong bối cảnh chương trình Tiếng Anh lớp 9 Global Success Unit 1, việc luyện tập thường xuyên và có chiến lược là điều không thể thiếu. Dưới đây là một số mẹo hữu ích để bạn áp dụng:
Phương Pháp Nghe Chủ Động và Hiệu Quả
Nghe chủ động không chỉ là nghe mà còn là quá trình tư duy, phân tích. Khi luyện tập phần Kỹ năng 2 Tiếng Anh 9 Global Success, hãy thử các bước sau:
- Nghe tổng thể: Nghe một lượt để nắm bắt ý chính và chủ đề chung của bài. Đừng lo lắng nếu bạn không hiểu từng từ.
- Nghe chi tiết: Nghe lại từng phần, tập trung vào các từ khóa, số liệu, tên riêng. Sử dụng kỹ thuật ghi chú nhanh những thông tin quan trọng.
- Điền từ và kiểm tra: Với các bài tập điền từ, hãy cố gắng dự đoán từ cần điền trước khi nghe, sau đó nghe để xác nhận hoặc điều chỉnh.
- Lặp lại và bắt chước: Nghe đi nghe lại các đoạn khó, cố gắng bắt chước ngữ điệu và cách phát âm của người bản xứ. Trung bình, học sinh có thể cần nghe một đoạn hội thoại 3-5 lần để nắm bắt đầy đủ thông tin.
- Mở rộng vốn từ vựng: Tra cứu các từ mới xuất hiện trong bài nghe và tìm hiểu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa để làm phong phú vốn từ. Việc này rất hữu ích cho các chủ đề như Local Community và Community Helpers.
Cách Luyện Nói Trôi Chảy và Tự Tin
Kỹ năng nói đòi hỏi sự tự tin và thực hành liên tục. Để cải thiện kỹ năng nói cho Tiếng Anh 9 Global Success, bạn có thể:
- Luyện nói trước gương: Tự nói về các chủ đề đã học, chẳng hạn như miêu tả về người trợ giúp cộng đồng mà bạn yêu thích.
- Ghi âm giọng nói: Nghe lại bản ghi âm của mình để phát hiện lỗi phát âm, ngữ điệu và cấu trúc câu.
- Tìm bạn luyện tập: Thực hành nói chuyện với bạn bè, giáo viên hoặc người bản xứ nếu có thể. Thảo luận các câu hỏi trong sách giáo khoa như “What is his/her job?” hay “How do you feel about him/her?” là cách tuyệt vời để áp dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học.
- Mở rộng ý tưởng: Đừng chỉ dừng lại ở các câu trả lời ngắn gọn. Hãy cố gắng phát triển ý, đưa ra ví dụ cụ thể để bài nói của bạn thêm sinh động.
- Học theo cụm từ: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học các cụm từ (collocations) và thành ngữ (idioms) liên quan đến chủ đề cộng đồng. Ví dụ, “make a difference”, “lend a hand”, “give back to the community” là những cụm từ rất hữu ích.
Tóm Lược Kiến Thức Trọng Tâm Unit 1
Để hỗ trợ bạn ôn tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success Unit 1, dưới đây là bảng tổng hợp các điểm ngữ pháp và từ vựng chính cần lưu ý:
| Chủ đề/Kỹ năng | Nội dung trọng tâm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Từ vựng | Các từ liên quan đến cộng đồng địa phương, nghề nghiệp (community helpers), thủ công truyền thống, địa danh. | garbage collector, firefighter, craft village, pottery, lantern. |
| Ngữ pháp | Wh-questions + to-infinitive, Phrasal verbs (cụm động từ). | I don’t know what to do. He wants to know where to go. / They often look after their younger siblings. Please turn off the light. |
| Kỹ năng nghe | Nghe hiểu thông tin chính và chi tiết về người, sự việc, hoạt động trong cộng đồng. | Xác định nghề nghiệp, đặc điểm ngoại hình, tính cách của người trợ giúp cộng đồng qua đoạn nghe. |
| Kỹ năng nói | Thảo luận, miêu tả về người, địa điểm, hoạt động trong cộng đồng. | Miêu tả một người hùng cộng đồng yêu thích, chia sẻ cảm xúc về họ. |
| Kỹ năng đọc | Đọc hiểu các đoạn văn về cuộc sống cộng đồng, các nghề thủ công. | Đọc hiểu bài viết về làng nghề truyền thống hoặc hoạt động từ thiện. |
| Kỹ năng viết | Viết đoạn văn ngắn miêu tả về người trợ giúp cộng đồng hoặc một hoạt động ý nghĩa. | Viết bài văn khoảng 100 từ về một người lao công hoặc lính cứu hỏa. |
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
-
“Kỹ năng 2 Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1” tập trung vào những kỹ năng nào?
- Phần này chủ yếu tập trung vào phát triển kỹ năng nghe (Listening) và nói (Speaking) thông qua các hoạt động liên quan đến chủ đề cộng đồng địa phương và người trợ giúp cộng đồng.
-
Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe khi làm bài tập điền từ?
- Bạn nên nghe tổng thể để nắm ý chính, sau đó nghe lại nhiều lần, tập trung vào các từ khóa và ngữ cảnh xung quanh chỗ trống. Ghi chú nhanh và đối chiếu với đáp án sau khi hoàn thành.
-
Bài tập về “người trợ giúp cộng đồng” có ý nghĩa gì?
- Bài tập này giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về nghề nghiệp, rèn luyện kỹ năng miêu tả người và sự vật, đồng thời nâng cao nhận thức về những đóng góp thầm lặng của các cá nhân trong cộng đồng.
-
Tôi nên luyện nói về chủ đề “Local Community” như thế nào để đạt hiệu quả cao?
- Hãy bắt đầu bằng cách trả lời các câu hỏi cơ bản, sau đó cố gắng mở rộng ý tưởng với các ví dụ cụ thể. Luyện nói trước gương, ghi âm và tìm bạn bè để thực hành giao tiếp thường xuyên sẽ giúp bạn tiến bộ.
-
Từ “community helper” có những từ đồng nghĩa nào?
- Một số từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan bao gồm “public servant”, “local hero”, “volunteer”, “service worker”, hoặc đơn giản là “people who help the community”.
-
Việc phân loại rác (sorting rubbish) có liên quan gì đến chủ đề “Local Community”?
- Việc phân loại rác là một hành động thiết thực của mỗi cá nhân góp phần vào việc bảo vệ môi trường và duy trì sự sạch sẽ của cộng đồng địa phương. Nó thể hiện trách nhiệm công dân và sự hợp tác vì một môi trường sống tốt đẹp hơn.
-
Làm sao để bài viết về “người trợ giúp cộng đồng” của tôi trở nên hấp dẫn hơn?
- Hãy thêm các chi tiết cụ thể về công việc, những câu chuyện hoặc cảm xúc cá nhân của bạn về người đó. Sử dụng các tính từ miêu tả phong phú và các câu ghép, câu phức để bài viết thêm sinh động.
-
Ngoài lính cứu hỏa và người thu gom rác, còn những “community helpers” nào khác?
- Còn rất nhiều người giúp đỡ cộng đồng khác như giáo viên, y tá, bác sĩ, cảnh sát, nông dân, hay những tình nguyện viên… Mỗi người đều đóng góp một phần quan trọng vào sự phát triển của cộng đồng.
Hy vọng rằng với những hướng dẫn chi tiết và chiến lược học tập từ Anh ngữ Oxford, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi đối mặt với phần Kỹ năng 2 Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1. Việc nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.
