Việc học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở ngữ pháp và từ vựng mà còn mở rộng kiến thức về thế giới xung quanh. Bài tập Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success (trang 76, 77) tập trung vào chủ đề các tổ chức quốc tế, một phần kiến thức vô cùng quan trọng giúp học sinh hiểu rõ hơn về sự hợp tác toàn cầu. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, giúp các bạn nắm vững kiến thức và tự tin chinh phục các bài tập.

Giới Thiệu Chủ Đề Unit 7: Các Tổ Chức Toàn Cầu

Unit 7 trong sách Tiếng Anh 10 Global Success đưa học sinh đến với thế giới của những tổ chức quốc tế lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các mối quan hệ và giải quyết các vấn đề toàn cầu. Chủ đề này không chỉ làm giàu thêm vốn từ vựng liên quan đến các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, xã hội mà còn giúp các bạn hiểu sâu sắc hơn về trách nhiệm và quyền lợi của mỗi quốc gia trong cộng đồng quốc tế. Việc nắm vững thông tin về các tổ chức này không chỉ phục vụ cho việc học tập mà còn là nền tảng cho sự phát triển kiến thức tổng quát.

Các bài tập trong phần “Getting Started” của Unit 7 được thiết kế để giới thiệu những thông tin cơ bản nhất về các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đây đều là những định chế có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, tác động đến hàng tỷ người trên khắp hành tinh. Hiểu rõ chức năng và mục tiêu của từng tổ chức sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn trong việc tiếp thu các kiến thức sâu hơn trong unit này.

Phân Tích Nội Dung Nghe Đọc: Các Tổ Chức Quốc Tế Trọng Yếu

Phần mở đầu của Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success giới thiệu một cách ngắn gọn nhưng đầy đủ về bốn tổ chức quốc tế hàng đầu. Đây là nền tảng để học sinh thực hiện các bài tập sau đó. Nắm bắt các thông tin cốt lõi về thời gian thành lập, mục tiêu chính và vai trò của Việt Nam trong mỗi tổ chức là chìa khóa để hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao.

Giải bài tập Unit 7 Tiếng Anh 10 Global SuccessGiải bài tập Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success

Liên Hợp Quốc (UN): Nền Tảng Hòa Bình Bền Vững

Liên Hợp Quốc, được thành lập vào năm 1945, là một tổ chức toàn cầu với mục tiêu chính là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Ngoài ra, tổ chức này còn nỗ lực không ngừng để giảm thiểu nghèo đói và cải thiện cuộc sống cho người dân trên toàn thế giới thông qua nhiều sáng kiến và chương trình. Việt Nam gia nhập UN vào năm 1977 và kể từ đó đã tích cực tham gia vào các hoạt động duy trì hòa bình của UN, khẳng định vai trò và trách nhiệm của mình trên trường quốc tế. Sự tham gia này thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc chung tay giải quyết các thách thức toàn cầu.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

UNICEF: Vì Sức Khỏe và Tương Lai Trẻ Em

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) ra đời năm 1946, chuyên tâm vào việc cải thiện sức khỏe và giáo dục cho trẻ em tại hơn 190 quốc gia. Đặc biệt, UNICEF luôn đặt trọng tâm vào việc hỗ trợ những trẻ em thiệt thòi nhất trên khắp thế giới, những em phải đối mặt với nhiều khó khăn và thiếu thốn. Tại Việt Nam, mục tiêu của UNICEF là bảo vệ trẻ em, đảm bảo các em được khỏe mạnh, được đến trường và được an toàn khỏi mọi tác nhân gây hại. Điều này góp phần xây dựng một thế hệ tương lai vững vàng cho đất nước.

UNDP: Phát Triển Bền Vững và Nâng Cao Đời Sống

Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) được thành lập năm 1965, là một bộ phận quan trọng của UN. UNDP cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, đưa ra lời khuyên từ các chuyên gia và tổ chức các khóa đào tạo nhằm giúp người dân ở các nước đang phát triển có một cuộc sống tốt đẹp hơn. Tại Việt Nam, UNDP hợp tác chặt chẽ với chính phủ để giảm nghèo đói và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, thể hiện cam kết lâu dài trong công cuộc phát triển đất nước. Đây là một trong những đối tác chiến lược quan trọng của Việt Nam.

WTO: Thúc Đẩy Thương Mại Quốc Tế

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập vào năm 1998 và nhanh chóng trở thành tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới. Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO vào năm 2007. Kể từ thời điểm đó, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng đáng kể, cho thấy những lợi ích to lớn từ việc hội nhập sâu rộng. Việt Nam cũng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, góp phần thu hút hàng tỷ đô la vốn FDI mỗi năm, tạo ra hàng triệu việc làm và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.

Mở Rộng Vốn Từ Vựng Quan Trọng Từ Bài Đọc

Hiểu rõ nghĩa của các từ vựng mới là yếu tố then chốt để giải quyết các bài tập trong Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success. Dưới đây là phần mở rộng ý nghĩa và cách sử dụng của các từ quan trọng đã xuất hiện trong bài đọc. Việc nắm vững chúng không chỉ giúp bạn làm bài tốt mà còn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh tổng thể.

  • organisation (n) /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/: tổ chức. Từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người có mục đích chung, hoạt động cùng nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ, “UN là một tổ chức quốc tế lớn nhất.”
  • poverty (n) /ˈpɑːvərti/: nghèo đói. Đây là tình trạng thiếu thốn các nguồn lực cơ bản như tiền bạc, thức ăn, nhà ở. Các tổ chức như UNDP hay UN đều nỗ lực giảm thiểu nghèo đói trên toàn cầu.
  • disadvantaged (adj) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒd/: bất lợi, thiệt thòi. Thuật ngữ này dùng để mô tả những người hoặc nhóm người không có đủ cơ hội hay nguồn lực như những người khác, thường do hoàn cảnh xã hội, kinh tế. UNICEF đặc biệt quan tâm đến trẻ em thiệt thòi.
  • peacekeeping (n) /ˈpiːsˌkiːpɪŋ/: sự duy trì hòa bình. Đây là hoạt động quân sự hoặc dân sự do các tổ chức quốc tế thực hiện nhằm ngăn chặn xung đột, ổn định tình hình. Việt Nam đã tích cực tham gia vào các nhiệm vụ duy trì hòa bình của UN.
  • support (n) /səˈpɔːrt/: sự hỗ trợ, sự ủng hộ. Từ này chỉ hành động giúp đỡ ai đó hoặc một cái gì đó. Ví dụ, chính phủ cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ.

Giải Chi Tiết Bài Tập Trắc Nghiệm và Điền Từ

Phần này sẽ đi sâu vào việc hướng dẫn giải các bài tập cụ thể trong sách giáo khoa, bao gồm cả bài tập chọn đáp án đúng và điền từ. Mỗi lời giải sẽ được phân tích kỹ lưỡng, giúp học sinh hiểu rõ cách tư duy để đưa ra câu trả lời chính xác, củng cố kiến thức đã học trong Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success.

Bài Tập 2: Kiểm Tra Nắm Vững Thông Tin

Bài tập này yêu cầu học sinh đọc lại đoạn văn và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng đọc hiểu và ghi nhớ thông tin cụ thể.

  1. Which organization was established in 1945?

    • A. The UN
    • B. UNICEF
    • C. The WTO
    • Đáp án: A
    • Giải thích: Dựa vào đoạn văn A, ta thấy rõ thông tin “The United Nations (UN) was created in 1945.” Đây là câu hỏi trực tiếp kiểm tra chi tiết ngày thành lập của các tổ chức, yêu cầu sự chính xác trong việc tìm kiếm thông tin.
  2. Which organisation aims to help improve children’s health and education?

    • A. UNDP
    • B. UNICEF
    • C. The WTO
    • Đáp án: B
    • Giải thích: Trong đoạn văn B về UNICEF, thông tin “It works in over 190 countries to help improve health and education of children” khẳng định rõ mục tiêu của UNICEF. Đây là câu hỏi về chức năng cụ thể của các tổ chức, đòi hỏi học sinh phải phân biệt được vai trò của từng tổ chức.
  3. Which of the following is the largest international economic organisation?

    • A. The UN
    • B. UNDP
    • C. The WTO
    • Đáp án: C
    • Giải thích: Đoạn văn D mô tả WTO là “the world’s largest international economic organisation.” Câu này yêu cầu nhận diện đặc điểm nổi bật nhất của một tổ chức kinh tế trong số các lựa chọn, nhấn mạnh vào khía cạnh quy mô và lĩnh vực hoạt động.

Bài Tập 3: Khám Phá Ý Nghĩa Từ Vựng

Bài tập này thử thách khả năng liên kết từ vựng mới với định nghĩa của chúng, giúp học sinh xây dựng vốn từ một cách chủ động.

Từ vựng Ý nghĩa trong bài đọc (và đoạn văn)
1. peacekeeping helping stop people fighting (A)
2. harm damage or injury (B)
3. expert having great knowledge (C)
4. investors people or organisations that invest money (D)

Giải thích: Bài tập này yêu cầu học sinh xác định từ trong bài đọc có nghĩa tương ứng với định nghĩa cho sẵn. Đây là một cách hiệu quả để kiểm tra và củng cố vốn từ vựng, đặc biệt là các từ khóa trong Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success như “peacekeeping”, “harm”, “expert”, “investors”. Việc hiểu ngữ cảnh sử dụng từ giúp học sinh ghi nhớ từ lâu hơn.

Bài Tập 4: Hoàn Thành Câu Với Từ Phù Hợp

Bài tập điền từ vào chỗ trống không chỉ kiểm tra từ vựng mà còn cả khả năng hiểu ngữ cảnh.

  1. Since becoming a member of the UN, Viet Nam has become ____________ and has engaged in numerous UN activities, including peacekeeping.

    • Đáp án: more active
    • Giải thích: Câu này nói về sự thay đổi của Việt Nam sau khi gia nhập UN. Dựa vào đoạn A: “our country has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.” Từ “more active” thể hiện sự chủ động và tích cực hơn của Việt Nam trong các hoạt động quốc tế.
  2. UNICEF particularly aims to support ____________ children all over the world.

    • Đáp án: the most disadvantaged
    • Giải thích: Ngữ cảnh câu nói về đối tượng mà UNICEF đặc biệt quan tâm. Đoạn B có thông tin: “It particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world.” Việc sử dụng “the most disadvantaged” nhấn mạnh nhóm trẻ em cần được giúp đỡ nhất.
  3. UNDP helps people in developing countries have a ____________ life.

    • Đáp án: better
    • Giải thích: Câu hỏi muốn biết UNDP giúp người dân có cuộc sống như thế nào. Đoạn C nêu rõ: “to help people in developing countries have a better life.” Từ “better” chỉ sự cải thiện về chất lượng cuộc sống.
  4. The WTO is the world’s ____________ international economic organisation.

    • Đáp án: largest
    • Giải thích: Đây là một câu hỏi về đặc điểm nổi bật của WTO. Đoạn D mô tả: “It is the world’s largest international economic organisation.” Từ “largest” khẳng định quy mô và vị thế của tổ chức này.
  5. Viet Nam has also become ____________ to foreign investors.

    • Đáp án: more attractive
    • Giải thích: Câu này nói về tác động của việc Việt Nam gia nhập WTO đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Đoạn D có thông tin: “Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.” “More attractive” có nghĩa là hấp dẫn hơn, thu hút nhiều vốn đầu tư hơn.

Lời Khuyên Học Tập Hiệu Quả Cho Unit 7

Để học tốt Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success, các bạn nên áp dụng một số phương pháp học tập hiệu quả. Đầu tiên, hãy đọc đi đọc lại phần giới thiệu về các tổ chức quốc tế. Việc này giúp bạn không chỉ nắm vững thông tin mà còn làm quen với cách dùng từ vựng và cấu trúc câu trong ngữ cảnh chuyên biệt. Hãy thử tóm tắt lại thông tin về mỗi tổ chức bằng tiếng Anh bằng chính từ ngữ của bạn, điều này sẽ giúp củng cố kiến thức và khả năng diễn đạt.

Thứ hai, hãy mở rộng tìm hiểu thêm về các tổ chức này ngoài sách giáo khoa. Ví dụ, bạn có thể tìm kiếm các video ngắn giới thiệu về UN hay UNICEF trên YouTube, hoặc đọc các tin tức liên quan đến hoạt động của họ tại Việt Nam. Việc kết nối kiến thức trong sách với thực tế sẽ giúp bài học trở nên sinh động và dễ nhớ hơn rất nhiều. Hơn nữa, hãy luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập khác nhau, từ trắc nghiệm đến điền từ, để làm quen với cách ra đề và rèn luyện kỹ năng làm bài thi.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến Bài tập Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success và chủ đề các tổ chức quốc tế:

  1. Tại sao học sinh cần biết về các tổ chức quốc tế như UN hay WTO?
    Học sinh cần biết về các tổ chức quốc tế vì chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và giải quyết các vấn đề toàn cầu. Kiến thức này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về thế giới mà còn phục vụ cho các môn học khác và mở rộng tầm nhìn trong tương lai.

  2. Làm thế nào để phân biệt chức năng chính của UN, UNICEF và UNDP?
    UN là tổ chức mẹ với mục tiêu chung về hòa bình và phát triển. UNICEF tập trung cụ thể vào quyền lợi, sức khỏe và giáo dục của trẻ em. UNDP lại chuyên về phát triển bền vững, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn cho các quốc gia đang phát triển.

  3. Việt Nam đã hưởng lợi gì từ việc gia nhập WTO?
    Việc gia nhập WTO đã giúp nền kinh tế Việt Nam đạt được tốc độ tăng trưởng cao, tăng cường hội nhập quốc tế và thu hút lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thúc đẩy xuất khẩu.

  4. Có cách nào để ghi nhớ các từ vựng mới như “disadvantaged” hay “peacekeeping” hiệu quả hơn không?
    Bạn có thể thử đặt câu với các từ đó, vẽ sơ đồ tư duy, hoặc sử dụng flashcards. Liên hệ các từ này với các sự kiện hoặc câu chuyện thực tế cũng là một cách hiệu quả để ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ, nghĩ về trẻ em có hoàn cảnh khó khăn khi học từ “disadvantaged”.

  5. Nếu có một từ vựng mới không có trong danh sách, em nên làm gì?
    Bạn nên tra từ điển Anh-Việt hoặc Anh-Anh để hiểu rõ nghĩa và cách dùng của từ đó. Đồng thời, ghi chép lại vào sổ từ vựng cá nhân kèm theo ví dụ để dễ ôn tập.

  6. Việt Nam đã đóng góp như thế nào vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của UN?
    Việt Nam đã tích cực cử các sĩ quan và y bác sĩ tham gia các phái bộ gìn giữ hòa bình của UN tại nhiều quốc gia trên thế giới, thể hiện vai trò là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.

Bài viết này đã cung cấp toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết cho bài tập Unit 7 Tiếng Anh 10 Global Success: Getting Started. Hy vọng rằng với những hướng dẫn cụ thể và phần mở rộng kiến thức này, học sinh sẽ tự tin hơn trong quá trình học tập môn Tiếng Anh 10 Global Success. Hãy luôn nhớ rằng việc hiểu sâu sắc nội dung là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất. Nắm vững kiến thức về các tổ chức quốc tế không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi mà còn trang bị cho bạn một cái nhìn toàn diện hơn về thế giới. Hãy tiếp tục khám phá và học hỏi cùng Anh ngữ Oxford!