Phần thi IELTS Writing Task 1 luôn đòi hỏi thí sinh khả năng phân tích và trình bày thông tin một cách mạch lạc, chính xác. Trong số các dạng bài biểu đồ và quy trình, dạng bài miêu tả bản đồ (maps) là một thách thức không nhỏ. Để đạt điểm cao, việc sắp xếp thông tin logic và dễ theo dõi là yếu tố then chốt, đặc biệt là khi bản đồ thể hiện sự thay đổi qua thời gian. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phương pháp Chronological Ordering – sắp xếp theo trình tự thời gian – một chiến lược hiệu quả giúp bạn chinh phục dạng bài IELTS Writing Task 1 Maps.

Chronological Ordering là gì: Khái niệm và Tầm quan trọng

Chronological Ordering là phương pháp trình bày thông tin dựa trên trình tự thời gian xảy ra của các sự kiện, quá trình, hoặc sự thay đổi. Đây là một nguyên tắc tổ chức phổ biến trong các bài viết mang tính thuyết minh hoặc miêu tả, giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của thông tin từ điểm khởi đầu đến điểm kết thúc. Với phương pháp này, các chi tiết, dữ liệu sẽ được sắp xếp một cách có hệ thống, từ đó tạo nên sự rõ ràng và tính liên kết chặt chẽ cho bài viết. Việc sử dụng các từ nối chỉ trình tự thời gian như first, then, next, after that, subsequently, finally là đặc trưng của cách sắp xếp này.

Trong ngữ cảnh của IELTS Writing Task 1 Maps, khi đề bài yêu cầu bạn miêu tả sự thay đổi của một khu vực qua các mốc thời gian khác nhau, phương pháp Chronological Ordering trở nên cực kỳ hữu ích. Nó cho phép bạn hệ thống hóa các biến đổi, từ những công trình xuất hiện đầu tiên đến những thay đổi sau cùng, giúp bài văn không chỉ đầy đủ về mặt thông tin mà còn đạt điểm cao về tiêu chí Coherence & Cohesion (Tính mạch lạc và Liên kết). Khi bạn trình bày các sự kiện theo đúng thứ tự chúng diễn ra, người chấm bài có thể dễ dàng nắm bắt được quá trình phát triển hoặc biến đổi của địa điểm được minh họa trên bản đồ.

Các Dạng Bản Đồ IELTS Writing Task 1 Thường Gặp và Vai Trò của Chronological Ordering

Trong IELTS Writing Task 1, dạng bài bản đồ thường yêu cầu thí sinh miêu tả một hoặc nhiều bản đồ, thể hiện sự phát triển hoặc thay đổi của một địa điểm qua thời gian. Không phải tất cả các dạng bản đồ đều phù hợp với Chronological Ordering. Ví dụ, nếu đề bài chỉ đưa ra một bản đồ duy nhất và yêu cầu miêu tả các đặc điểm hiện tại, bạn sẽ không cần áp dụng trình tự thời gian. Tuy nhiên, khi có hai hoặc ba bản đồ thuộc các mốc thời gian khác nhau (ví dụ: quá khứ – hiện tại, quá khứ – tương lai, hoặc hiện tại – tương lai), Chronological Ordering chính là chiến lược tối ưu.

Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các đề bài so sánh, nơi bạn cần chỉ ra những gì đã thay đổi, những gì vẫn giữ nguyên và những gì mới được thêm vào. Bằng cách sắp xếp các điểm mô tả theo trình tự thời gian diễn ra của chúng, bạn không chỉ đáp ứng được yêu cầu về Task Achievement (Hoàn thành nhiệm vụ) mà còn thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt để liên kết ý tưởng, qua đó nâng cao điểm số cho cả bài thi IELTS Writing Task 1.

Chiến Lược Áp Dụng Chronological Ordering Hiệu Quả

Để áp dụng thành công phương pháp Chronological Ordering vào bài thi IELTS Writing Task 1 Maps, thí sinh cần tuân thủ một quy trình gồm các bước cụ thể, từ phân tích đề bài đến việc tổng kết thông tin. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng ở mỗi bước sẽ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc và logic hơn rất nhiều.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phân tích các mốc thời gian trong bản đồ

Trước khi bắt tay vào viết, việc xác định rõ các mốc thời gian trên bản đồ là vô cùng quan trọng. Các mốc thời gian này sẽ quyết định việc bạn sử dụng thì nào cho từng phần mô tả. Việc chọn đúng thì không chỉ đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp mà còn thể hiện sự nhất quán trong cách bạn trình bày sự thay đổi. Các loại mốc thời gian phổ biến trong dạng bài bản đồ có thể là:

Quá khứ – Quá khứ

Với dạng bản đồ này, cả hai mốc thời gian đều nằm trong quá khứ, ví dụ như so sánh một địa điểm vào năm 1990 và 2005. Trong trường hợp này, thí sinh nên sử dụng kết hợp thì quá khứ đơn (Past Simple) để miêu tả các sự vật, hiện tượng tồn tại ở một thời điểm cụ thể trong quá khứ, và thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để diễn tả những thay đổi đã xảy ra trước một mốc thời gian khác cũng trong quá khứ. Ví dụ, nếu miêu tả bản đồ năm 2009: “In 2009, there was a main entrance and a side entrance on either side of the registration area.” Và khi miêu tả sự thay đổi diễn ra sau đó: “After one year, the two entrances had been significantly upgraded and equipped with new security systems.”

Quá khứ – Hiện tại

Dạng bài này yêu cầu bạn so sánh một bản đồ trong quá khứ với bản đồ hiện tại. Để miêu tả các đặc điểm của bản đồ quá khứ, bạn sử dụng thì quá khứ đơn. Đối với bản đồ hiện tại, thì hiện tại đơn (Present Simple) là lựa chọn phù hợp. Quan trọng nhất, để diễn tả các thay đổi đã xảy ra từ quá khứ đến hiện tại, thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là thì ngữ pháp chính xác. Chẳng hạn, khi mô tả bản đồ hiện tại: “The facility now boasts a new fitness centre.” Và cho sự thay đổi: “The tennis courts have been expanded and relocated to the place where the car park used to be, reflecting a shift in recreational priorities.”

Quá khứ – Tương lai

Khi một bản đồ thể hiện tình trạng trong quá khứ và bản đồ còn lại là một kế hoạch hoặc dự kiến trong tương lai, thì quá khứ đơn được dùng cho bản đồ quá khứ, còn thì tương lai đơn (Future Simple) hoặc các cấu trúc diễn tả dự định tương lai là cần thiết cho bản đồ tương lai. Lưu ý rằng những thay đổi ở bản đồ tương lai chưa diễn ra, mà chỉ là kế hoạch. Vì vậy, các cấu trúc như “will be + V-ed”, “is expected to be”, “is planned to be”, hoặc “to be + to-infinitive” (diễn tả nhiệm vụ, kế hoạch) rất hữu ích. Ví dụ: “There will be a new residence hall that holds 20 rooms in 2025.” Hoặc: “By 2025, the car park will have been narrowed to accommodate more green spaces, indicating an environmentally conscious urban planning.”

Hiện tại – Tương lai

Dạng đề bài này thường minh họa một khu vực ở hiện tại và một kế hoạch phát triển cho tương lai. Bạn sẽ sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả tình trạng hiện tại và các thì/cấu trúc liên quan đến tương lai (Future Simple, Future Perfect, “to be going to”, “to be + to-infinitive”) để diễn tả những thay đổi dự kiến. Chẳng hạn, khi miêu tả bản đồ hiện tại: “At present, a gas station is situated right next to a busy intersection.” Đối với bản đồ tương lai, bạn có thể viết: “In the future, the intersection will have been replaced by a large roundabout connecting the eastern and western areas of the town, significantly improving traffic flow.”

Miêu tả bản đồ gốc và các yếu tố ban đầu

Sau khi đã xác định các mốc thời gian và thì ngữ pháp, bước tiếp theo trong Chronological Ordering là miêu tả chi tiết bản đồ ở mốc thời gian đầu tiên. Đây là nền tảng để người đọc hình dung được trạng thái ban đầu của khu vực trước khi có bất kỳ sự thay đổi nào. Để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ (Task Achievement), bạn cần tập trung vào việc mô tả sự phân bố ban đầu của các yếu tố chính như tòa nhà, đường xá, khu dân cư, hoặc các khu vực tự nhiên.

Trong phần này, hãy linh hoạt sử dụng các cấu trúc câu đa dạng để tránh sự nhàm chán. Một câu văn miêu tả địa điểm hiệu quả trong IELTS Writing Task 1 Maps cần chứa đủ ba thông tin cơ bản: địa điểm đang được mô tả, vị trí của địa điểm đó trên bản đồ, và mốc thời gian tương ứng. Ví dụ, thay vì chỉ nói “There was a forest”, bạn có thể viết “In 1980, a dense forest was located to the north-east of the town center.” Việc sử dụng các giới từ chỉ vị trí (north, south, east, west, adjacent to, next to, opposite, in the middle of, etc.) một cách chính xác sẽ giúp bài viết rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.

Phân tích và mô tả sự thay đổi chi tiết

Sau khi đã cung cấp cái nhìn tổng quan về bản đồ gốc, phần thân bài tiếp theo sẽ tập trung vào việc mô tả các thay đổi đã diễn ra theo trình tự thời gian. Đây là lúc bạn áp dụng triệt để phương pháp Chronological Ordering, miêu tả lần lượt các biến đổi từ bản đồ đầu tiên sang bản đồ tiếp theo. Điều quan trọng là phải kết hợp chỉ ra cả những thay đổi đối với các đặc điểm sẵn có (chuyển đổi, mở rộng, thu hẹp, phá dỡ) và sự xuất hiện của các yếu tố mới.

Để bài viết trở nên sinh động và phong phú, hãy sử dụng đa dạng các cấu trúc câu và từ vựng diễn tả sự thay đổi. Ví dụ, thay vì chỉ dùng “was replaced by”, bạn có thể sử dụng “was converted into”, “made way for”, “underwent a transformation into”, “was demolished to make room for”, hoặc “was expanded significantly”. Việc sử dụng các từ nối chỉ trình tự như subsequently, afterwards, following this, at this point, by [year] sẽ giúp duy trì tính mạch lạc và dễ hiểu cho người đọc.

Tổng kết những điểm nổi bật và xu hướng chung

Ở phần cuối của nội dung chính, trước khi đi vào kết luận, bạn có thể tổng kết lại những sự thay đổi lớn nhất hoặc những xu hướng chung đã diễn ra trong khoảng thời gian được đề cập. Mặc dù không phải là một Overview chính thức (Overview thường đặt sau phần mở đầu), phần này giúp củng cố lại các ý chính và cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình biến đổi của khu vực.

Bạn có thể nhấn mạnh liệu khu vực đã trở nên đô thị hóa hơn, công nghiệp hóa hơn, hay chuyển đổi thành khu du lịch. Các cụm từ như “By the end of the period, the area had been completely transformed, with few original features remaining,” hoặc “Overall, the region has shifted from a primarily agricultural landscape to a more urbanized and developed one,” sẽ rất hữu ích. Mục tiêu là để người đọc có thể nắm bắt được bức tranh tổng thể về sự phát triển của địa điểm.

Từ Vựng và Cấu Trúc Ngữ Pháp Thiết Yếu cho Dạng Bản Đồ

Để mô tả các bản đồ một cách hiệu quả theo phương pháp Chronological Ordering, việc trang bị một vốn từ vựng phong phú và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp liên quan là điều vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác mà còn nâng cao điểm từ vựng (Lexical Resource) và ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy).

Từ vựng miêu tả địa điểm và vị trí

Khi mô tả bản đồ, việc chỉ ra vị trí chính xác của các đối tượng là rất quan trọng. Bạn cần sử dụng đa dạng các giới từ và cụm từ chỉ phương hướng:

  • Chỉ phương hướng: to the north/south/east/west of, in the north-eastern part, along the southern coast, on the northern side.
  • Chỉ vị trí tương đối: adjacent to, next to, opposite, alongside, between A and B, in the middle of, at the junction of, at the intersection, surrounding, within the vicinity of.
  • Diễn tả sự bao quanh: enclosed by, surrounded by.
  • Mô tả các yếu tố cảnh quan/kiến trúc: residential area, industrial estate, commercial zone, green space, recreational facilities, public amenities, road network, railway line, bridge, tunnel, car park, shopping complex, educational institution.

Từ vựng diễn tả sự thay đổi

Đây là nhóm từ vựng cốt lõi khi bạn áp dụng Chronological Ordering để mô tả sự biến đổi. Hãy cố gắng sử dụng các động từ và cụm từ đa dạng để diễn tả các loại thay đổi khác nhau:

  • Xây dựng/Phát triển: constructed, built, erected, developed, established, introduced, created, extended, expanded, widened, modernized, urbanized.
  • Phá hủy/Loại bỏ: demolished, knocked down, removed, disappeared, cleared, replaced by, made way for.
  • Chuyển đổi/Thay thế: converted into, transformed into, renovated, repurposed, redeveloped, relocated, turned into, became.
  • Giữ nguyên: remained unchanged, stayed the same, retained its original features.
  • Thêm vào: added, introduced, installed.
  • Xuất hiện/Biến mất: emerged, appeared, vanished, disappeared.

Từ nối liên kết ý (linking devices) theo thời gian và không gian

Việc sử dụng từ nối một cách hợp lý sẽ tăng cường tính mạch lạc (Coherence) của bài viết:

  • Theo trình tự thời gian: Initially, At first, Subsequently, Then, Next, Afterwards, Following this, By [year], Over the period, In the next [number] years, From [year] to [year].
  • Diễn tả sự tương phản/so sánh: In contrast, However, While, Whereas, On the other hand.
  • Diễn tả vị trí: To the north, On the other side of, In the center, In the bottom left corner.

Lỗi Thường Gặp khi Sử Dụng Chronological Ordering và Cách Khắc Phục

Mặc dù Chronological Ordering là một phương pháp hiệu quả, thí sinh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến có thể ảnh hưởng đến điểm số. Việc nhận biết và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để hoàn thiện bài viết IELTS Writing Task 1 Maps.

Một trong những lỗi thường gặp nhất là việc sử dụng thì ngữ pháp không nhất quán. Ví dụ, khi miêu tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại, nhiều thí sinh vẫn dùng thì quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành để diễn tả những thay đổi đã hoàn thành và có ảnh hưởng đến hiện tại. Để khắc phục, hãy dành thời gian phân tích kỹ lưỡng các mốc thời gian trên bản đồ và lập kế hoạch sử dụng thì cho từng đoạn văn trước khi viết. Việc nắm vững cách dùng thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, và các thì tương lai là cực kỳ quan trọng.

Lỗi thứ hai là việc trình bày thông tin một cách rời rạc, thiếu sự liên kết giữa các câu và các đoạn văn. Mặc dù bạn đang sắp xếp theo trình tự thời gian, nhưng nếu thiếu các từ nối (linking devices) phù hợp, bài viết sẽ trở nên khô khan và khó theo dõi. Hãy chủ động sử dụng các từ nối chỉ trình tự thời gian và không gian đã đề cập ở phần trước. Ngoài ra, việc lặp lại từ khóa chính quá nhiều cũng là một lỗi cần tránh; thay vào đó, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc các cấu trúc câu khác để đa dạng hóa vốn từ và ngữ pháp. Ví dụ, thay vì liên tục dùng “the house was changed”, bạn có thể dùng “the residence underwent modifications” hoặc “alterations were made to the dwelling”.

Cuối cùng, một lỗi khác là bỏ sót hoặc miêu tả không đầy đủ các chi tiết quan trọng, đặc biệt là những yếu tố mới xuất hiện hoặc biến mất. Mặc dù bạn không cần mô tả mọi chi tiết nhỏ, nhưng các thay đổi lớn và các yếu tố then chốt phải được đề cập. Để khắc phục, hãy dành 5-10 phút đầu tiên để phân tích kỹ cả hai hoặc ba bản đồ, gạch chân các điểm thay đổi, các điểm giữ nguyên, và các điểm mới để đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng nào. Việc lập một bảng phân loại các thay đổi trước khi viết sẽ rất hữu ích.

Ví Dụ Minh Họa và Luyện Tập Nâng Cao

Để củng cố kiến thức về Chronological Ordering trong IELTS Writing Task 1 Maps, chúng ta sẽ cùng phân tích một ví dụ cụ thể và xem xét bài viết mẫu áp dụng phương pháp này.

Đề bài:
The maps below show Hunderstone town at present and a proposed plan for it.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Phân tích đề bài & Đặc điểm tổng quan:

  • Đề bài yêu cầu miêu tả và so sánh bản đồ thị trấn Hunderstone ở hiện tại và một kế hoạch phát triển dự kiến trong tương lai.
  • Tổng quan, trong khi phía Đông của đường ray (Railway) hầu như không có sự thay đổi đáng kể, thì phía Tây lại được dự kiến trải qua một loạt biến đổi mạnh mẽ, đặc biệt là về cơ sở hạ tầng giao thông và các khu công nghiệp.

Bố cục bài viết áp dụng Chronological Ordering:

  • Mở bài: Giới thiệu mục đích của bản đồ.
  • Overview: Nhận xét tổng quan về những thay đổi chính và xu hướng chung.
  • Thân bài 1: Miêu tả chi tiết bản đồ hiện tại (mốc thời gian đầu tiên). Tập trung vào các đặc điểm chính và vị trí của chúng.
  • Thân bài 2: Miêu tả sự thay đổi dự kiến theo thời gian (từ hiện tại đến tương lai). Tập trung vào các thay đổi đối với những địa điểm sẵn có và sự xuất hiện của các đặc điểm mới. Sử dụng các thì tương lai và cấu trúc diễn tả kế hoạch.

Bài viết tham khảo:

The maps illustrate a series of proposed developments set to transform the layout of Hunderstone town.

Overall, it is evident that while the eastern section of the town is projected to remain largely unchanged, the western area is slated to undergo considerable redevelopment, particularly in its transport infrastructure and industrial zones.

As depicted in the initial map, Hunderstone Town is presently bisected by a prominent railway line, extending from north to south and conveniently situated alongside a gas station. To the west of this railway, an airfield is currently located, which connects to the main road, the A2. A circular roundabout is positioned centrally on this road, facilitating access to both the eastern part of the town and, more specifically, to the ring road that encircles the town center, establishing a comprehensive link between different areas.

Looking towards the future, significant alterations are envisioned for Hunderstone. The airfield in the northwestern quadrant of the town is anticipated to be completely replaced by a new industrial estate, marking a shift in the area’s primary function. Following this redevelopment, a new railway line will be constructed to provide enhanced access to this burgeoning industrial sector, indicating a focus on improving logistical connections. Subsequently, a larger and more modern roundabout is also planned for construction at the midpoint of the road linking the town’s eastern and western halves, which is expected to significantly improve traffic flow and connectivity. The final major transformation will involve the construction of a new road, designated A4, in the southern part of the town, designed to seamlessly link the A2 main road directly to the town center, thus enhancing urban accessibility.

Chronological Ordering trong văn viết là việc sắp xếp các thông tin trong bài theo trình tự thời gian trước-sau, từ đó giúp trình bày một cách có hệ thống, rõ ràng và dễ hiểu. Đối với IELTS Writing Task 1 Maps, việc áp dụng phương pháp này không chỉ giúp bạn mô tả chính xác sự thay đổi mà còn cải thiện đáng kể điểm số cho tiêu chí Coherence and Cohesion. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đọc đã nắm vững cách áp dụng phương pháp viết này và có thể tự tin triển khai trong các bài thi của mình.

FAQs về Chronological Ordering và IELTS Writing Task 1 Maps

  1. Chronological Ordering có phải lúc nào cũng áp dụng được cho IELTS Writing Task 1 Maps không?
    Không, phương pháp Chronological Ordering chỉ phù hợp khi đề bài cung cấp từ hai bản đồ trở lên và các bản đồ này thể hiện sự thay đổi qua các mốc thời gian khác nhau (ví dụ: quá khứ – hiện tại, hiện tại – tương lai). Nếu chỉ có một bản đồ, bạn sẽ tập trung miêu tả các đặc điểm hiện có.

  2. Làm thế nào để xác định các mốc thời gian và thì ngữ pháp phù hợp?
    Bạn cần đọc kỹ phần mô tả đề bài và nhìn vào các năm hoặc cụm từ chỉ thời gian trên bản đồ. Sau đó, dựa vào các cặp thời gian (quá khứ-quá khứ, quá khứ-hiện tại, hiện tại-tương lai), bạn sẽ chọn thì ngữ pháp tương ứng như quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, hoặc các thì/cấu trúc tương lai.

  3. Có cần miêu tả mọi chi tiết nhỏ trên bản đồ không?
    Không, mục tiêu là chọn lọc và báo cáo các đặc điểm chính (main features) và những thay đổi nổi bật nhất. Bạn nên tập trung vào các công trình lớn, sự mở rộng/thu hẹp của khu vực, sự xuất hiện hoặc biến mất của các yếu tố quan trọng, và những thay đổi ảnh hưởng đến tổng thể khu vực.

  4. Làm sao để đảm bảo tính mạch lạc (Coherence) khi sử dụng Chronological Ordering?
    Để đảm bảo tính mạch lạc, bạn cần sử dụng các từ nối chỉ trình tự thời gian (ví dụ: initially, subsequently, afterwards, by [year]) và các từ nối chỉ vị trí (ví dụ: to the north of, adjacent to) một cách hợp lý. Ngoài ra, việc duy trì một luồng ý tưởng rõ ràng, từ bản đồ gốc đến các thay đổi tiếp theo, cũng rất quan trọng.

  5. Tôi có nên viết Overview (Tổng quan) khi áp dụng Chronological Ordering không?
    Có, phần Overview là bắt buộc trong IELTS Writing Task 1. Nó nên đặt sau phần mở bài và tóm tắt những thay đổi nổi bật nhất hoặc xu hướng chung của khu vực qua các mốc thời gian. Overview giúp người đọc có cái nhìn tổng thể trước khi đi vào chi tiết.

  6. Làm thế nào để tránh lặp lại từ vựng khi miêu tả các thay đổi?
    Bạn nên trang bị một vốn từ vựng phong phú để diễn tả các loại thay đổi khác nhau (xây dựng, phá dỡ, chuyển đổi, mở rộng, v.v.). Sử dụng các động từ và cụm từ đồng nghĩa để thay thế và làm cho bài viết đa dạng hơn. Ví dụ, thay vì luôn dùng “was built”, bạn có thể dùng “was constructed”, “was erected”, hoặc “was established”.

  7. Có cần viết kết luận riêng biệt cho bài Writing Task 1 Maps không?
    Theo hướng dẫn chính thức, bài IELTS Writing Task 1 không yêu cầu một đoạn kết luận riêng biệt như bài Task 2. Phần Overview đã đóng vai trò là một kết luận tổng quát. Tuy nhiên, bạn có thể viết một câu hoặc hai câu tổng kết ngắn gọn ở cuối bài để khái quát lại sự thay đổi tổng thể mà không cần một tiêu đề riêng cho nó.

  8. Sự khác biệt giữa miêu tả bản đồ và miêu tả quy trình (Process) là gì khi áp dụng Chronological Ordering?
    Cả hai đều sử dụng Chronological Ordering. Tuy nhiên, miêu tả bản đồ tập trung vào sự thay đổi không gian và kiến trúc của một địa điểm, trong khi miêu tả quy trình tập trung vào các bước tuần tự của một quá trình sản xuất hoặc hoạt động. Từ vựng và cấu trúc câu sẽ khác nhau để phù hợp với từng loại.