Trong thế giới Anh ngữ rộng lớn, từ decision xuất hiện với tần suất đáng kể trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ những lựa chọn cá nhân nhỏ nhặt cho đến các quyết định chiến lược vĩ mô trong kinh doanh hay chính trị. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng decision không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích từ khóa decision là gì, các cụm từ liên quan và cách vận dụng chúng một cách linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
1. Định Nghĩa Cơ Bản Của “Decision” Trong Tiếng Anh
Khi nói về decision là gì, chúng ta thường hiểu đây là một danh từ (noun) mang ý nghĩa là quyết định, sự lựa chọn hoặc sự phán quyết. Cốt lõi của decision nằm ở quá trình cân nhắc, phân tích thông tin và lựa chọn một phương án tối ưu từ nhiều lựa chọn khả dụng. Đây là một hành động trí tuệ quan trọng, đòi hỏi sự suy xét kỹ lưỡng để đưa ra một kết luận cuối cùng.
Phiên âm quốc tế của từ decision là [dɪˈsɪʒ.ən]. Để phát âm chính xác, bạn có thể tách thành ba âm tiết: dɪ-ˈsɪʒ-ən. Đặc biệt lưu ý âm /ʒ/ trong âm tiết thứ hai, tương tự như âm “s” trong từ “measure” hay “pleasure” trong tiếng Anh, tạo nên sự khác biệt trong cách đọc. Việc luyện tập phát âm chuẩn xác giúp người học tiếng Anh tự tin hơn khi giao tiếp và hiểu rõ hơn các bài nghe.
Quyết định là gì
2. “Decision” Kết Hợp Với Giới Từ Nào Trong Tiếng Anh?
Hiểu rõ decision đi với giới từ gì là chìa khóa để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền tải, decision có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau. Mỗi giới từ sẽ mang lại một sắc thái ý nghĩa riêng biệt cho câu nói, giúp người nghe nắm bắt thông tin một cách rõ ràng.
2.1. Giới Từ “On” Đi Kèm Với Decision
Khi bạn thấy decision kết hợp với giới từ “on”, nó thường ám chỉ một quyết định được đưa ra về một vấn đề, chủ đề hoặc kế hoạch cụ thể. Giới từ “on” giúp xác định trực tiếp đối tượng của sự lựa chọn hoặc sự phán quyết. Điều này thường xảy ra khi có một cuộc thảo luận hoặc xem xét về một vấn đề nhất định trước khi đi đến hồi kết.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Hậu Tố -Able: Ý Nghĩa và Cách Dùng Hiệu Quả
- Hiểu Rõ Đại Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết
- Nắm Vững Thành Ngữ Cry Over Spilt Milk: Không Hối Tiếc Chuyện Đã Rồi
- Cấu Trúc “Coming Soon”: Nắm Vững Cách Dùng Trong Tiếng Anh
- Cấu Trúc Make Cơ Bản và Ứng Dụng Hiệu Quả
Ví dụ, sau nhiều giờ họp căng thẳng, ban giám đốc đã đưa ra quyết định cuối cùng về đề xuất ngân sách mới. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc giới từ “on” định hướng trọng tâm của sự lựa chọn vào một đối tượng cụ thể đang được xem xét. Việc hiểu sâu sắc cấu trúc này giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và chuẩn xác.
2.2. Giới Từ “About” Đi Kèm Với Decision
Trái với “on”, khi decision đi với giới từ “about”, nó thường nhấn mạnh mối quan hệ của quyết định đối với một vấn đề hoặc tình huống tổng thể hơn. Giới từ “about” giúp xác định nội dung hoặc phạm vi của sự lựa chọn, tập trung vào việc vấn đề đó xoay quanh điều gì. Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn nói về một sự lựa chọn liên quan đến một tình huống tổng quát.
Chẳng hạn, chúng ta cần phải đưa ra quyết định về chiến lược tiếp thị nào phù hợp cho việc ra mắt sản phẩm mới. Trong trường hợp này, sự lựa chọn không chỉ về một chi tiết cụ thể mà là về cả một chiến lược tổng thể. Sự khác biệt tinh tế giữa “on” và “about” đôi khi gây nhầm lẫn, nhưng việc thực hành và quan sát trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo.
Decision đi với giới từ gì
2.3. Các Giới Từ Khác Thường Gặp Với “Decision”
Ngoài “on” và “about”, decision còn có thể kết hợp với một số giới từ khác để tạo ra các sắc thái ý nghĩa phong phú. Việc nắm vững những kết hợp này sẽ giúp bạn mở rộng khả năng diễn đạt và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ. Mỗi giới từ mang đến một góc nhìn khác nhau về mối liên hệ giữa hành động lựa chọn và đối tượng của nó.
Ví dụ, “decision for something” thường dùng để nói về một sự lựa chọn ủng hộ hoặc có lợi cho điều gì đó. Ngược lại, “decision against something” lại chỉ một sự lựa chọn phản đối hoặc không đồng tình. “Decision between A and B” được sử dụng khi bạn phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án. Hiểu những sắc thái này là yếu tố quan trọng trong việc làm chủ tiếng Anh, đặc biệt là trong các tình huống cần sự chính xác.
3. Phân Tích Cụm Từ “Making A Decision” Trong Tiếng Anh
Khi tìm hiểu decision là gì, không thể bỏ qua cụm từ “make a decision“. Đây là một trong những cụm động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động hoặc quá trình đưa ra một sự lựa chọn cuối cùng giữa các phương án có sẵn. Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện hành động ra quyết định, chứ không chỉ là bản thân kết quả của sự lựa chọn đó.
Quá trình “making a decision” thường bao gồm nhiều bước như thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, đánh giá các lựa chọn, và cuối cùng là chọn ra phương án tốt nhất. Ví dụ, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn, cô ấy cuối cùng đã quyết định chấp nhận lời đề nghị công việc. Cụm từ này cho thấy một quá trình tư duy có ý thức và một sự chủ động trong việc đưa ra kết luận.
What does making a decision mean?
Trong giao tiếp hàng ngày, “make a decision” được sử dụng rất linh hoạt. Nó có thể ám chỉ những sự lựa chọn nhỏ như “decide what to eat for dinner” (quyết định ăn gì cho bữa tối) hay những sự lựa chọn mang tính thay đổi cuộc đời như “decide to move to another country” (quyết định chuyển đến một quốc gia khác). Sự phổ biến của cụm từ này cho thấy tầm quan trọng của việc ra quyết định trong cuộc sống và ngôn ngữ.
4. Decision Tree: Ứng Dụng Trong Thực Tế
Mặc dù chủ yếu là một khái niệm trong khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, “decision tree” (cây quyết định) đôi khi cũng được nhắc đến trong ngữ cảnh rộng hơn khi nói về quá trình ra quyết định. Nó là một công cụ phân loại và dự đoán, mô phỏng quá trình đưa ra các sự lựa chọn liên tiếp dựa trên một chuỗi các điều kiện, tương tự như việc đi theo các nhánh của một cái cây.
Trong ngữ cảnh tiếng Anh thông thường, việc hiểu về “decision tree” có thể giúp chúng ta hình dung một cách trực quan về các bước logic trong quá trình ra quyết định phức tạp. Một cây quyết định được hình thành từ các nút (nodes) thể hiện các câu hỏi hoặc điều kiện, và các nhánh (branches) đại diện cho các kết quả hoặc lựa chọn khác nhau. Công cụ này minh họa cách các sự lựa chọn nhỏ dẫn đến một kết quả cuối cùng.
What does decision tree mean?
Ví dụ, bạn có thể tưởng tượng một “decision tree” cho việc chọn nghề nghiệp. Nút đầu tiên có thể là “Đam mê của bạn là gì?”. Nếu câu trả lời là “Nghệ thuật”, bạn đi theo một nhánh; nếu là “Khoa học”, bạn đi theo nhánh khác. Mỗi nhánh lại dẫn đến các nút câu hỏi tiếp theo, cho đến khi bạn đi đến một “lá” (leaf) là một ngành nghề cụ thể. Mặc dù đây là một khái niệm kỹ thuật, nó giúp chúng ta nhìn nhận quá trình ra quyết định một cách có cấu trúc.
5. Các Ý Nghĩa Khác Của “Decision” Trong Tiếng Anh
Ngoài ý nghĩa chính là “sự lựa chọn” hay “hành động đưa ra một quyết định”, từ decision còn có nhiều sắc thái nghĩa khác tùy thuộc vào ngữ cảnh. Việc nắm bắt được những ý nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ một cách linh hoạt và chính xác, tránh được những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp. Mỗi ý nghĩa lại mở ra một khía cạnh mới về cách từ này được vận dụng trong tiếng Anh.
-
Sự phán xét hoặc kết luận: Đây là ý nghĩa khi decision ám chỉ một kết quả được đưa ra sau quá trình xem xét, phân tích kỹ lưỡng. Chẳng hạn, phán quyết của trọng tài về việc thổi phạt đền đã gây ra nhiều tranh cãi từ phía đội đối phương. Nó thể hiện một sự kết luận cuối cùng dựa trên các yếu tố đã được cân nhắc.
-
Một chính sách hoặc chương trình đã được quyết định: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, decision có thể chỉ một chủ trương, một kế hoạch đã được thông qua và sẽ được triển khai. Ví dụ, quyết định của công ty về việc mở rộng dòng sản phẩm đã chứng minh đây là một bước đi chiến lược thành công. Điều này cho thấy sự lựa chọn đã trở thành một phần của chiến lược.
-
Sự giải quyết một vấn đề khó khăn: Decision cũng có thể được dùng để chỉ việc tìm ra giải pháp cho một tình huống phức tạp hoặc một vấn đề còn tồn đọng. Chẳng hạn, cả đội đã hợp tác để đạt được quyết định chung về cách xử lý cuộc khủng hoảng bất ngờ. Đây là một sự lựa chọn mang tính giải pháp, đưa mọi thứ về trạng thái ổn định.
-
Tính kiên quyết, dứt khoát: Trong một số trường hợp, decision có thể ám chỉ phẩm chất của một người, sự kiên định và không dao động khi đối mặt với các sự lựa chọn. Ví dụ, anh ấy nói một cách dứt khoát, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về ý định của mình. Ý nghĩa này nhấn mạnh thái độ và phong cách của người ra quyết định.
-
Bản án hoặc lệnh của tòa án: Trong lĩnh vực pháp luật, decision thường được dùng để chỉ phán quyết hoặc bản án được đưa ra bởi tòa án hoặc một cơ quan có thẩm quyền. Chẳng hạn, quyết định của tòa án trao quyền nuôi con cho người mẹ dựa trên lợi ích tốt nhất của đứa trẻ. Đây là một sự lựa chọn có tính pháp lý và ràng buộc.
6. Cụm Từ Thông Dụng Với “Decision” và Ứng Dụng
Việc học các cụm từ (collocations) đi với decision là cách hiệu quả để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn nói tự nhiên hơn mà còn làm giàu vốn từ vựng của bạn. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến cùng với giải thích và ví dụ cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng.
| Cụm Từ Tiếng Anh | Ý Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Reach a decision | Đạt được một quyết định (sau khi cân nhắc) | After careful consideration, she ultimately reached a decision to resign from her job. (Sau khi xem xét kỹ lưỡng, cô ấy cuối cùng đã đưa ra quyết định từ chức.) |
| Come to a decision | Đạt đến một quyết định (tương tự như reach) | The committee couldn’t come to a decision on the contentious issue. (Ủy ban không thể đưa ra kết luận về vấn đề gây tranh cãi.) |
| Make a difficult decision | Đưa ra một quyết định khó khăn | Choosing between two job offers posed a difficult decision for him. (Lựa chọn giữa hai lời đề nghị công việc là một quyết định thách thức đối với anh ấy.) |
| Crucial decision | Quyết định mang tính then chốt, rất quan trọng | Selecting the appropriate university is a crucial decision that will shape your future. (Lựa chọn đúng trường đại học là một quyết định quan trọng sẽ hình thành tương lai của bạn.) |
| Reconsider a decision | Xem xét lại một quyết định | Despite the opposition’s pressure, the government stood firm on its decision to raise taxes. (Mặc dù có áp lực từ đối lập, chính phủ vẫn kiên định với quyết định tăng thuế của mình.) |
| Adhere to a decision | Kiên định với một quyết định | Once she makes a decision, she tends to adhere to it regardless of circumstances. (Một khi cô ấy đã quyết định, cô ấy thường tuân thủ quyết định đó dù cho hoàn cảnh có như thế nào.) |
| Smart decision | Quyết định khôn ngoan, thông minh | Choosing a reliable financial advisor proved to be a smart decision for their retirement savings. (Chọn một cố vấn tài chính đáng tin cậy đã chứng tỏ là một quyết định thông minh cho việc tiết kiệm hưu trí của họ.) |
| Undecided (adj.) | Đang phân vân, chưa quyết định | He was undecided about accepting the promotion, as it would require relocating to a different city. (Anh ấy đang phân vân về việc chấp nhận thăng tiến vì điều đó đòi hỏi phải chuyển đến một thành phố khác.) |
| Delay making a decision | Trì hoãn việc đưa ra quyết định | Instead of addressing the issue immediately, he opted to delay making a decision until next week. (Thay vì giải quyết vấn đề ngay lập tức, anh ấy quyết định hoãn lại việc đưa ra quyết định cho đến tuần sau.) |
| Pivotal decision | Quyết định có ảnh hưởng sâu sắc, bước ngoặt | His pivotal decision to pursue a career in music led to a successful and fulfilling life. (Quyết định quan trọng của anh ấy theo đuổi sự nghiệp âm nhạc dẫn đến một cuộc sống thành công và hạnh phúc.) |
Common phrases with
7. Từ Đồng Nghĩa Và Liên Quan Của “Decision”
Khi muốn làm phong phú bài viết và tránh lặp từ decision quá nhiều, việc sử dụng các từ đồng nghĩa và từ liên quan là vô cùng hữu ích. Mặc dù không phải lúc nào chúng cũng có thể thay thế hoàn toàn cho decision, nhưng việc hiểu được sắc thái nghĩa của chúng sẽ giúp bạn lựa chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
7.1. Các Từ Đồng Nghĩa Trực Tiếp
- Choice (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn một trong nhiều tùy chọn có sẵn. Từ này thường nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn.
- Ví dụ: The restaurant offers a wide choice of dishes on their menu. (Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn món ăn trong thực đơn của họ.)
- Resolution (danh từ): Quyết định vững chắc hoặc mục tiêu cụ thể được đặt ra để đạt được trong tương lai. Thường mang ý nghĩa của sự kiên định.
- Ví dụ: His New Year’s resolution was to adopt a healthier lifestyle. (Quyết tâm của anh ấy vào năm mới là áp dụng một lối sống lành mạnh.)
- Ruling (danh từ): Một ý kiến hoặc quyết định được đưa ra sau khi xem xét và suy nghĩ kỹ lưỡng, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp luật hoặc quy tắc.
- Ví dụ: The judge’s ruling was based on the evidence presented. (Quyết định của thẩm phán dựa trên bằng chứng được đưa ra.)
- Judgment (danh từ): Phán quyết hoặc quyết định của một tòa án hoặc ban giám thị sau khi xem xét bằng chứng trong một phiên tòa. Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ khả năng đưa ra đánh giá đúng đắn.
- Ví dụ: The jury’s judgment found the defendant guilty of the crime. (Phán quyết của ban hội thẩm xác định bị cáo chịu tội về tội phạm.)
- Verdict (danh từ): Quyết định cuối cùng, đặc biệt là của bồi thẩm đoàn trong một phiên tòa, hoặc một ý kiến cuối cùng về điều gì đó.
- Ví dụ: The jury delivered a guilty verdict. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết có tội.)
7.2. Các Từ Liên Quan Về Ngữ Nghĩa
- Agreement (danh từ): Sự thỏa thuận hoặc sự đồng ý giữa các bên về một vấn đề cụ thể. Đôi khi một decision là kết quả của một agreement.
- Ví dụ: The two countries reached an agreement on trade regulations. (Hai quốc gia đã đạt được một thỏa thuận về quy định thương mại.)
- Arrangement (danh từ): Một sự sắp xếp hoặc thỏa thuận đặc biệt giữa các bên để điều chỉnh một tình huống cụ thể.
- Ví dụ: The company made an arrangement with its suppliers for regular deliveries. (Công ty đã có sắp xếp với các nhà cung cấp để cung cấp hàng thường xuyên.)
- Compromise (danh từ): Sự thỏa hiệp, một giải pháp mà mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt được sự đồng thuận.
- Ví dụ: To achieve a compromise, both parties had to relinquish some of their demands. (Để đạt được một thỏa thuận, cả hai bên phải từ bỏ một số yêu cầu của họ.)
- Outcome (danh từ): Kết quả hoặc hậu quả của một sự kiện, hành động hoặc quá trình cụ thể. Một decision thường dẫn đến một outcome.
- Ví dụ: The outcome of the negotiations was favorable for both parties. (Kết quả của cuộc đàm phán đã thuận lợi cho cả hai bên.)
- Settlement (danh từ): Sự giải quyết hoặc thỏa thuận cuối cùng giữa các bên để kết thúc một tranh chấp hoặc vấn đề, thường là pháp lý.
- Ví dụ: The legal settlement between the two parties was reached outside of the court. (Sự thoả thuận pháp lý giữa hai bên đã được đạt ra ngoài phiên tòa.)
- View (danh từ): Ý kiến cá nhân về một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể. Một decision có thể dựa trên nhiều views khác nhau.
- Ví dụ: Everyone has the right to their own view, even if it differs from others. (Mỗi người đều có quyền có quan điểm riêng, ngay cả khi nó khác biệt với người khác.)
Synonyms for decision
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ “Decision”
Để củng cố kiến thức về decision là gì, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với câu trả lời chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này trong ngữ cảnh tiếng Anh.
1. “Decision” là danh từ hay động từ?
Decision là một danh từ (noun) trong tiếng Anh, mang nghĩa là “quyết định” hoặc “sự lựa chọn”. Động từ tương ứng của nó là “decide” (quyết định, lựa chọn). Ví dụ: “I decided to go” (Tôi đã quyết định đi) và “It was a difficult decision” (Đó là một quyết định khó khăn).
2. Làm thế nào để phân biệt “decision” và “choice”?
Cả “decision” và “choice” đều liên quan đến việc lựa chọn, nhưng có sắc thái khác nhau. “Choice” thường nhấn mạnh các tùy chọn có sẵn và hành động lựa chọn từ những tùy chọn đó. “Decision” thường ám chỉ một kết luận cuối cùng, thường sau một quá trình cân nhắc kỹ lưỡng, và đôi khi mang tính trọng đại hơn “choice”. Mọi “decision” đều bao gồm một “choice”, nhưng không phải mọi “choice” đều là một “decision” lớn.
3. Cụm từ nào thường đi với “decision”?
Một số cụm từ phổ biến nhất đi với decision bao gồm “make a decision” (đưa ra quyết định), “reach a decision” (đạt được quyết định), “come to a decision” (đi đến quyết định), “take a decision” (thực hiện một quyết định), “difficult decision” (quyết định khó khăn), “crucial decision” (quyết định quan trọng), và “final decision” (quyết định cuối cùng).
4. “Decision-making” có nghĩa là gì?
Decision-making là một danh từ ghép, ám chỉ quá trình ra quyết định. Nó bao gồm tất cả các bước từ việc xác định vấn đề, thu thập thông tin, đánh giá các lựa chọn cho đến khi đưa ra lựa chọn cuối cùng. Đây là một kỹ năng quan trọng trong cuộc sống cá nhân lẫn công việc.
5. Từ “decisive” có liên quan gì đến “decision”?
Từ “decisive” là tính từ của “decision”, có nghĩa là “quyết đoán”, “kiên quyết” hoặc “có tính quyết định”. Nó mô tả người có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả, hoặc một yếu tố có vai trò then chốt trong việc quyết định kết quả. Ví dụ: “She is a very decisive leader” (Cô ấy là một nhà lãnh đạo rất quyết đoán).
6. Khi nào nên dùng “decision on” và “decision about”?
Sử dụng “decision on” khi bạn muốn nói về một quyết định cụ thể liên quan đến một vấn đề đã được xác định hoặc một chủ đề cụ thể (ví dụ: “a decision on the new policy”). Sử dụng “decision about” khi bạn muốn nói về một quyết định liên quan đến một tình huống tổng quát hơn hoặc một khía cạnh rộng hơn của vấn đề (ví dụ: “a decision about our future strategy”).
Qua bài viết này, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về decision là gì, cách sử dụng linh hoạt các giới từ đi kèm, các cụm từ thông dụng, cũng như sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa và liên quan. Việc nắm vững từ vựng và ngữ pháp là nền tảng vững chắc để bạn tự tin chinh phục tiếng Anh. Hãy tiếp tục khám phá và học hỏi cùng Anh ngữ Oxford để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình mỗi ngày.
