Đại từ là một trong những thành phần ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, đóng vai trò then chốt trong việc tạo nên sự mạch lạc và tự nhiên cho câu văn. Nắm vững đại từ không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như IELTS, TOEIC, hay kỳ thi THPT Quốc gia môn Anh. Cùng Anh ngữ Oxford khám phá chi tiết về định nghĩa, cách phân loại, chức năng và những trường hợp sử dụng đặc biệt của đại từ để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh.
Khái niệm chung về Đại từ (Pronouns) trong tiếng Anh
Đại từ (Pronouns) là những từ được dùng để thay thế cho một danh từ, cụm danh từ hoặc thậm chí cả một mệnh đề đã được nhắc đến trước đó. Mục đích chính của việc sử dụng đại từ là để tránh lặp lại danh từ, giúp câu văn trở nên gọn gàng, trôi chảy và tự nhiên hơn. Việc lặp lại liên tục một danh từ có thể khiến câu chuyện trở nên khó đọc và thiếu đi sự chuyên nghiệp.
Ví dụ, thay vì nói “My sister went to the store. My sister bought some milk. My sister came home.”, chúng ta có thể sử dụng đại từ để tối ưu: “My sister went to the store. She bought some milk. She came home.” Trong trường hợp này, “she” chính là đại từ nhân xưng thay thế cho “my sister”. Tương tự, “Nobody told my sister about the night party” – từ “Nobody” ở đây là một đại từ bất định.
Vai trò thiết yếu của Đại từ trong giao tiếp tiếng Anh
Việc sử dụng đại từ một cách chính xác không chỉ giúp câu văn ngắn gọn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tinh tế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính liên kết và mạch lạc trong văn bản và lời nói. Thiếu vắng đại từ, ngôn ngữ tiếng Anh sẽ trở nên cồng kềnh, lặp đi lặp lại và mất đi sự tự nhiên vốn có. Khoảng 15-20% các từ trong tiếng Anh thông thường là đại từ, cho thấy tần suất xuất hiện và tầm quan trọng của chúng.
Khi giao tiếp, đại từ giúp người nói và người nghe dễ dàng theo dõi chủ thể của hành động hoặc đối tượng được nhắc đến mà không cần phải gọi tên cụ thể mỗi lần. Điều này đặc biệt hữu ích trong các cuộc hội thoại dài hoặc khi đề cập đến nhiều đối tượng cùng lúc. Nắm vững các loại đại từ và cách dùng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi viết luận, thuyết trình hay đơn giản chỉ là trò chuyện bằng tiếng Anh.
Phân loại chi tiết các loại Đại từ tiếng Anh phổ biến
Trong ngữ pháp tiếng Anh, đại từ được phân thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại mang một chức năng và cách sử dụng riêng biệt. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả. Có tổng cộng 10 loại đại từ chính mà người học tiếng Anh cần nắm vững. Mỗi loại đại từ này có vai trò riêng trong câu, từ việc chỉ rõ chủ thể, thể hiện sự sở hữu cho đến nối kết các mệnh đề phức tạp.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí Quyết Chọn Khóa Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm
- Giải Chi Tiết Tiếng Anh 6 Unit 1 Looking Back Global Success
- Nắm Vững Tiền tố và Hậu tố tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Rộng Từ Vựng Vượt Trội
- Nắm Vững Từ Vựng Toán Tiếng Anh: Cẩm Nang Toàn Diện Từ Anh Ngữ Oxford
- Nắm Vững Từ Vựng Và Phát Âm Tiếng Anh 8
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns): Chủ ngữ và Tân ngữ
Đại từ nhân xưng được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người, vật. Chúng thay đổi hình thức tùy thuộc vào vị trí trong câu (làm chủ ngữ hay tân ngữ) và số lượng (số ít hay số nhiều), cũng như ngôi (ngôi thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ ba). Đây là loại đại từ xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh.
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Đại từ làm chủ ngữ | Đại từ làm tân ngữ | |
| Ngôi 1 | I | Me |
| Ngôi 2 | You | You |
| Ngôi 3 | He She It | Him Her It |
Ví dụ: She is a talented painter. (Cô ấy là một họa sĩ tài năng.) “She” là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ. Hay “Please give him the book.” (Làm ơn đưa quyển sách cho anh ấy.) “Him” là đại từ nhân xưng làm tân ngữ. Việc lựa chọn đúng hình thức chủ ngữ hay tân ngữ là điều kiện tiên quyết để tạo nên câu đúng ngữ pháp.
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns): Khi đối tượng không rõ ràng
Đại từ bất định dùng để chỉ người, vật, hoặc sự việc một cách không xác định, chung chung. Chúng không ám chỉ một đối tượng cụ thể nào. Một số đại từ bất định có thể là số ít, số nhiều, hoặc tùy thuộc vào ngữ cảnh. Chúng có thể đóng vai trò như chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ sau giới từ.
| Đối tượng | Số ít | Số nhiều | Tùy trường hợp |
|---|---|---|---|
| Người | somebody, someone, nobody, no one, anybody, anyone, everybody, everyone, whoever | ||
| Vật | anything, everything, something, nothing, less, little, whatever | ||
| Người hoặc vật | less, little, much, other, neither, another, one, each, either | both, few/fewer, many, several, others | all, most, more, any, some, such, none, plenty |
Ví dụ: “Nobody was at home when I arrived.” (Không có ai ở nhà khi tôi đến.) “Nobody” là đại từ bất định số ít. Hoặc: “Many are called, but few are chosen.” (Nhiều người được gọi, nhưng ít người được chọn.) “Many” và “few” là đại từ bất định số nhiều.
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Biểu thị quyền sở hữu
Đại từ sở hữu được sử dụng để chỉ sự sở hữu mà không cần lặp lại danh từ. Chúng thay thế cho một tính từ sở hữu và danh từ đi kèm đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn gọn gàng hơn.
| Đại từ nhân xưng | Đại từ sở hữu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| I | Mine | Của tôi |
| We | Ours | Của chúng ta |
| You (số ít) | Yours | Của bạn |
| You (số nhiều) | Yours | Của các bạn |
| He | His | Của anh ấy |
| She | Hers | Của cô ấy |
| It | Its | Của nó |
| They | Theirs | Của họ |
Ví dụ: “That pen is mine.” (Cây bút đó là của tôi.) “Mine” ở đây thay thế cho “my pen”. Một ví dụ khác: “Our house is bigger than theirs.” (Nhà của chúng tôi lớn hơn nhà của họ.) “Theirs” thay thế cho “their house”.
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns): Hành động tác động lên chính chủ thể
Đại từ phản thân được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là cùng một người hoặc vật. Chúng chỉ ra rằng hành động của chủ ngữ tác động trở lại chính bản thân chủ ngữ.
| Số ít | I | Myself |
|---|---|---|
| You | Yourself | |
| He | Himself | |
| She | Herself | |
| It | Itself | |
| Số nhiều | You | Yourselves |
| We | Ourselves | |
| They | Themselves |
Ví dụ: “She taught herself to play the guitar.” (Cô ấy tự học chơi guitar.) Ở đây, hành động “dạy” của “she” tác động lên chính “she”, do đó dùng “herself”.
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Nối kết mệnh đề
Đại từ quan hệ được dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ (mệnh đề phụ) và nối nó với mệnh đề chính, cung cấp thêm thông tin về một danh từ hoặc đại từ được nhắc đến. Các đại từ quan hệ thông dụng bao gồm who, whom, whose, which, that, what.
Ví dụ: “This is the student who won the scholarship.” (Đây là học sinh đã giành được học bổng.) “Who” ở đây nối mệnh đề quan hệ với “student” và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Hay “The book that I read was very interesting.” (Cuốn sách mà tôi đọc rất thú vị.) “That” nối mệnh đề và thay thế cho “the book”.
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns): Xác định vị trí
Đại từ chỉ định được sử dụng để chỉ ra người hoặc vật đã được đề cập trước đó, thường dựa vào khoảng cách (gần hay xa) hoặc số lượng (số ít hay số nhiều). Chúng có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Các đại từ chỉ định phổ biến là this & that (số ít), these & those (số nhiều).
- This (cái này/người này, gần, số ít)
- That (cái kia/người kia, xa, số ít)
- These (những cái này/những người này, gần, số nhiều)
- Those (những cái kia/những người kia, xa, số nhiều)
Ví dụ: “This is my car.” (Đây là xe của tôi.) Hay “Those are my favorite flowers.” (Kia là những bông hoa yêu thích của tôi.)
Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns): Dùng trong câu hỏi
Đại từ nghi vấn được sử dụng để đặt câu hỏi về người, vật, sự vật, hoặc lựa chọn. Chúng thường đứng ở đầu câu hỏi và có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
| Đại từ nghi vấn | Nghĩa |
|---|---|
| Who | Ai (làm chủ ngữ) |
| Whom | Ai (làm tân ngữ) |
| What | Cái gì |
| Which | Điều gì (khi có sự lựa chọn) |
| Whose | Của ai |
Ví dụ: “Who is knocking at the door?” (Ai đang gõ cửa vậy?) “Who” là đại từ nghi vấn làm chủ ngữ. Hay “What do you want for dinner?” (Bạn muốn ăn gì cho bữa tối?)
Đại từ nhấn mạnh (Intensive Pronouns): Gia tăng tính biểu cảm
Đại từ nhấn mạnh có hình thức giống hệt đại từ phản thân (myself, yourself, himself, etc.) nhưng chức năng khác biệt. Chúng được sử dụng để nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ đứng trước, khẳng định rằng chính người/vật đó đã thực hiện hành động, không phải ai/cái gì khác. Chúng có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu.
Ví dụ: “The CEO himself attended the meeting.” (Chính CEO đã tham dự cuộc họp.) “Himself” ở đây nhấn mạnh rằng không phải ai khác mà chính CEO đã đến.
Đại từ đối ứng (Reciprocal Pronouns): Sự tương tác lẫn nhau
Đại từ đối ứng được dùng để diễn tả một hành động hoặc mối quan hệ có tính chất qua lại giữa hai hoặc nhiều người/vật. Hai từ đối ứng phổ biến nhất trong tiếng Anh là each other và one another.
- Each other: thường dùng khi có hai đối tượng.
- One another: thường dùng khi có từ ba đối tượng trở lên, hoặc khi số lượng không xác định.
Ví dụ: “They looked at each other and smiled.” (Họ nhìn nhau và mỉm cười.) “The students helped one another with their assignments.” (Các học sinh giúp đỡ lẫn nhau trong bài tập của họ.)
Đại từ phân bổ (Distributive Pronouns): Nhấn mạnh từng cá thể
Đại từ phân bổ được sử dụng để chỉ các thành viên riêng lẻ trong một nhóm, nhấn mạnh tính cá nhân hoặc sự riêng biệt của từng đối tượng. Chúng luôn được theo sau bởi một động từ ở dạng số ít.
Các đại từ phân bổ trong tiếng Anh bao gồm each, either, neither, any, none.
- Each: mỗi người/vật trong một nhóm.
- Either: một trong hai (lựa chọn).
- Neither: không ai trong hai.
- Any: bất kỳ ai/cái gì (trong câu phủ định, nghi vấn).
- None: không ai/cái gì cả.
Ví dụ: “Each of the students received a certificate.” (Mỗi học sinh đều nhận được một chứng chỉ.) Hay “Neither of the answers is correct.” (Không câu trả lời nào đúng cả.)
Những nguyên tắc cốt lõi khi sử dụng Đại từ
Để sử dụng đại từ một cách chính xác và hiệu quả, người học cần nắm vững một số nguyên tắc cơ bản. Việc tuân thủ các nguyên tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến và cải thiện đáng kể khả năng viết và nói tiếng Anh.
Đảm bảo sự hòa hợp ngữ pháp
Nguyên tắc quan trọng nhất khi sử dụng đại từ là sự hòa hợp (agreement). Đại từ phải hòa hợp với danh từ mà nó thay thế (antecedent) về số (số ít/số nhiều) và giới tính (nếu có). Nếu danh từ là số ít, đại từ thay thế nó cũng phải là số ít; nếu là số nhiều, đại từ cũng phải là số nhiều.
Ví dụ: “The student completed his assignment.” (Học sinh đã hoàn thành bài tập của mình.) “His” hòa hợp với “student” (số ít, giống đực hoặc chung). Sai khi nói “The student completed their assignment” nếu “student” rõ ràng là một người. Với các danh từ tập hợp như “team” hoặc đại từ bất định như “everyone”, thường chúng được coi là số ít, mặc dù đôi khi trong văn phong không trang trọng có thể dùng đại từ số nhiều “they/them” để tránh lúng túng về giới tính. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, nên giữ tính nhất quán số ít.
Tránh sự mơ hồ trong ý nghĩa
Một nguyên tắc khác là đảm bảo sự rõ ràng, không gây mơ hồ. Mỗi đại từ phải có một danh từ cụ thể mà nó quy chiếu đến. Nếu một đại từ có thể quy chiếu đến nhiều danh từ khác nhau trong cùng một câu, câu đó sẽ trở nên tối nghĩa và khó hiểu. Đây là một lỗi phổ biến có thể làm giảm hiệu quả giao tiếp.
Ví dụ: “John told Peter that he should leave.” Câu này có thể mơ hồ vì “he” có thể ám chỉ John hoặc Peter. Để rõ ràng, cần viết lại: “John told Peter, ‘You should leave.'” (nếu Peter nên đi) hoặc “John said that he, John, should leave.” (nếu John nên đi). Việc đảm bảo tính rõ ràng của đại từ là rất quan trọng để tránh hiểu lầm trong văn bản và lời nói.
Các chức năng đa dạng của Đại từ trong câu
Đại từ không chỉ đơn thuần thay thế danh từ mà còn đảm nhiệm nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau trong cấu trúc câu, từ làm chủ ngữ đến tân ngữ hay biểu thị sự sở hữu. Việc hiểu rõ những chức năng này giúp bạn vận dụng đại từ linh hoạt và chính xác hơn trong mọi ngữ cảnh.
Đại từ đảm nhận vai trò chủ ngữ
Chức năng phổ biến nhất của đại từ là đóng vai trò chủ ngữ (subject) trong câu. Khi làm chủ ngữ, đại từ là người hoặc vật thực hiện hành động của động từ. Chúng thường đứng trước động từ chính trong câu.
Ví dụ: “When I was young, I used to play folk games a lot.” (Đại từ “I” là chủ thể của động từ “was” và hành động “play”.) Hay “You look very beautiful in your new outfit,” he said. (Đại từ “You” là chủ ngữ của “look”, và “he” là chủ thể của hành động “said”.) Sự thay thế này giúp câu gọn gàng và tự nhiên hơn đáng kể so với việc lặp lại tên riêng.
Đại từ làm tân ngữ trực tiếp và gián tiếp
Ngoài vai trò chủ ngữ, đại từ cũng có thể làm tân ngữ (object) trong câu. Đại từ tân ngữ là đối tượng nhận hành động từ động từ hoặc đứng sau giới từ. Có hai loại tân ngữ: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.
- Tân ngữ trực tiếp: Là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động. Ví dụ: “Ms. Nhung saw us when we were breaking into the parliament house.” (Đại từ “us” chịu tác động trực tiếp từ hành động “see”.)
- Tân ngữ gián tiếp: Là đối tượng mà hành động tác động gián tiếp đến, thường là người hoặc vật được hưởng lợi hoặc bị ảnh hưởng bởi hành động. Ví dụ: “She pays me 50 dollars for fixing the door.” (Đối tượng trực tiếp của hành động “pay” là “50 dollars”, đại từ “me” là đối tượng gián tiếp của hành động này, nhận 50 đô la.)
Phân biệt Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu
Đây là một điểm thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Mặc dù cả đại từ sở hữu và tính từ sở hữu đều dùng để biểu thị sự sở hữu, cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau.
- Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): Luôn đi kèm và bổ nghĩa cho một danh từ. Ví dụ: “My cat has gone missing for a week already.” (Tính từ sở hữu “my” bổ nghĩa cho danh từ “cat”.) “They lost their maps on a trip to Da Lat.” (Tính từ sở hữu “their” bổ nghĩa cho danh từ “maps”.)
- Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Đứng độc lập và thay thế cho một danh từ (và tính từ sở hữu đi kèm) đã được nhắc đến trước đó. Chúng đóng vai trò gần như một danh từ trong câu. Ví dụ: “There are 5 motorbikes here. Mine is the yellow one.” (“Mine” thay thế cho “my motorbike”.) “I only own two of these apartments. The rest are hers.” (“Hers” thay thế cho “her apartments”.)
Việc nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai cơ bản và làm cho câu văn trở nên chính xác hơn.
Các trường hợp đặc biệt và lưu ý khi dùng Đại từ
Ngoài các quy tắc cơ bản, đại từ trong tiếng Anh còn có những trường hợp sử dụng đặc biệt mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn và sử dụng chúng một cách tự nhiên như người bản xứ.
Đại từ “You” và “They” trong ngữ cảnh đặc biệt
Đại từ “You” và “They” có thể được sử dụng với ý nghĩa đặc biệt:
- “You” ở dạng số nhiều hoặc chung: “You” không chỉ dùng để chỉ một người đối diện mà còn để chỉ một nhóm người hoặc để nói về một điều chung chung mà bất kỳ ai cũng có thể làm hoặc gặp phải. Ví dụ: “The task here is your homework. You will need to finish it before tomorrow.” (Giáo viên nói với học sinh). Hay “I believe you have been ready for the next part of our talk show today.” (Tác giả/diễn giả nói với độc giả/khán giả).
- “They” dùng ở dạng số ít (singular “they”): Trong trường hợp người nói không biết giới tính của đối tượng, hoặc muốn giữ tính trung lập về giới, đại từ “they/them/their” có thể được dùng để thay thế một danh từ hoặc đại từ bất định số ít. Mặc dù động từ đi kèm vẫn là dạng số nhiều. Ví dụ: “If anyone in my class has problems with their homework, they should see the lecturer.” (“Anyone” là số ít, nhưng “their” và “they” được dùng để tránh dùng “his or her” cồng kềnh.)
Đại từ thay thế cho phương tiện và quốc gia
Trong tiếng Anh, các phương tiện giao thông lớn như tàu thuyền, máy bay và các quốc gia đôi khi được nhân cách hóa và quy chiếu bằng đại từ giống cái (she/her/hers), đặc biệt trong văn phong trang trọng, văn học hoặc ngôn ngữ hàng hải.
Ví dụ: “The Horse was a famous warship in the 16th century. People still don’t know why she sank.” (Tàu chiến “The Horse” được coi là giống cái.) “The new president has promised to bring the US back to her former glory.” (Nước Mỹ được nhân cách hóa là giống cái.)
Đại từ thay thế cho tổ chức
Khi nhắc đến các tổ chức như công ty, tập đoàn, chính phủ, ban nhạc, hay các tổ chức khác, đại từ “it” (số ít, giống trung) thường được sử dụng để thay thế.
Ví dụ: “KFC has just released its annual revenue report.” (KFC là một tổ chức, nên dùng “its”.) Hay “The company has decided to expand its operations overseas.” (Công ty dùng “its”.)
Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ
Người học tiếng Anh thường mắc một số lỗi phổ biến khi sử dụng đại từ:
- Lỗi hòa hợp số (Pronoun-Antecedent Agreement Error): Sử dụng đại từ không khớp số với danh từ mà nó thay thế. Ví dụ: “Everyone needs to do their part.” (Theo ngữ pháp truyền thống “everyone” là số ít, nên dùng “his or her”. Tuy nhiên, như đã đề cập ở trên, “their” trong trường hợp này ngày càng được chấp nhận rộng rãi để tránh phân biệt giới tính). Đối với văn phong trang trọng, nên cố gắng điều chỉnh câu hoặc dùng “his or her”.
- Nhầm lẫn giữa Đại từ nhân xưng chủ ngữ và tân ngữ: Ví dụ: “Between you and I” (sai, phải là “Between you and me” vì “me” là tân ngữ sau giới từ “between”).
- Sử dụng Đại từ phản thân không cần thiết: Ví dụ: “I bought myself a new car.” (Đúng) nhưng “My friend and myself went to the cinema.” (Sai, phải là “My friend and I went to the cinema.”) Đại từ phản thân không thể làm chủ ngữ.
- Thiếu rõ ràng trong quy chiếu: Khi một đại từ có thể quy chiếu đến nhiều danh từ, gây mơ hồ. Cần làm rõ ý.
Bài tập thực hành về Đại từ tiếng Anh
Chăm chỉ luyện tập là cách hiệu quả nhất để nắm vững lý thuyết về đại từ tiếng Anh. Hãy cùng Anh ngữ Oxford giải ngay một số câu hỏi bài tập cơ bản và nâng cao về chủ đề ngữ pháp này để củng cố kiến thức nhé:
Bài 1: Chọn câu trả lời đúng nhất
- You and Phuong Anh ate all of the ice cream by _______.
- A. yourselves
- B. himself
- C. themselves
- D. yourself
- What is _______telephone number?
- A. you
- B. your
- C. yours
- D. all are right
- Where are _______ best friends now?
- A. your
- B. you
- C. yours
- D. A and B are right
- Here is a gift from _______ friend Linda.
- A. me
- B. mine
- C. my
- D. all are right
- She lives in Da Nang now with _______ husband.
- A. she
- B. her
- C. hers
- D. A and b are right
- _______ company builds ships.
- A. He
- B. His
- C. Him
- D. All are right
- _______ children go to school in Hanoi.
- A. They
- B. Their
- C. Them
- D. Theirs
- Nhung and Trang painted the door by _______.
- A. yourself
- B. himself
- C. themselves
- D. itself
- The IELTS exam _______ wasn’t difficult, but exam room was horrible.
- A. himself
- B. herself
- C. myself
- D. itself
- Never mind. I and Hong Anh will do it _______.
- A. herself
- B. myself
- C. themselves
- D. ourselves
Đáp án: 1- A, 2 – B, 3 – A, 4 – C, 5 – B, 6 – B, 7 – B, 8 – C, 9 – D, 10 – D
Bài 2: Điền đại từ nhân xưng thích hợp nhất
- Trung Anh asked me about that comic. Did you give……to…….
- I met Hoang today, he went out with……best friend.
- Why does the lecturer always give our class many tests? She hates……or something?
- They paid Peter a lot of money to make this song. They must like……very much.
- I haven’t seen Minh and Nghia for ages. Have you met……recently?
- I have 2 brothers and 3 sisters; ……sister is a doctor.
- This is where we live. Here is…… apartment.
- Those aren’t my brothers’ dogs. …… dogs are big, not small.
- What’s……name? – I’m Trang Anh.
- My brother told……that I need to stop smoking.
Đáp án:
- it – her
- his
- us
- him
- them
- my
- our
- their
- your
- me
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Đại từ trong tiếng Anh
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về đại từ mà nhiều người học tiếng Anh quan tâm:
-
Đại từ là gì và tại sao chúng quan trọng trong tiếng Anh?
Đại từ là những từ dùng để thay thế danh từ hoặc cụm danh từ nhằm tránh lặp lại. Chúng quan trọng vì giúp câu văn mạch lạc, tự nhiên, và gọn gàng hơn, là yếu tố thiết yếu cho giao tiếp hiệu quả. -
Làm thế nào để phân biệt đại từ nhân xưng chủ ngữ và tân ngữ?
Đại từ nhân xưng chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) thực hiện hành động và thường đứng trước động từ. Đại từ nhân xưng tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them) nhận hành động và thường đứng sau động từ hoặc giới từ. -
Sự khác nhau giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu là gì?
Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đi kèm và bổ nghĩa cho một danh từ. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) đứng độc lập và thay thế cho cả tính từ sở hữu và danh từ đã được nhắc đến. -
Khi nào thì dùng đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh?
Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật (ví dụ: She cut herself). Đại từ nhấn mạnh có hình thức giống hệt nhưng dùng để nhấn mạnh chính chủ thể đã làm điều đó, không phải ai khác (ví dụ: He himself opened the door). -
Đại từ quan hệ “who”, “whom”, “which”, “that” khác nhau như thế nào?
- Who dùng cho người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Whom dùng cho người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Which dùng cho vật hoặc động vật.
- That có thể dùng cho cả người và vật, thường thay thế cho who/whom/which và có thể lược bỏ trong một số trường hợp.
-
Đại từ “it” và “they” có thể dùng để chỉ vật hoặc người không?
Đại từ “it” dùng để chỉ vật, động vật (khi không xác định giới tính) hoặc các khái niệm trừu tượng, ở dạng số ít. Đại từ “they” thường dùng để chỉ người hoặc vật số nhiều. Trong một số ngữ cảnh đặc biệt, “they” có thể dùng để chỉ một người duy nhất khi giới tính không xác định hoặc muốn duy trì tính trung lập giới. -
Có mẹo nào để ghi nhớ các loại đại từ không?
Cách hiệu quả nhất là chia đại từ thành từng nhóm theo chức năng (nhân xưng, sở hữu, quan hệ, v.v.), học qua ví dụ cụ thể, và luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập điền từ, viết câu. Tạo bảng biểu hoặc sơ đồ tư duy cũng là một phương pháp hữu ích. -
Làm thế nào để tránh lỗi hòa hợp chủ ngữ-đại từ?
Luôn xác định rõ danh từ mà đại từ thay thế (antecedent) và đảm bảo đại từ đó khớp về số (ít/nhiều) và giới tính (nếu có). Đặc biệt cẩn trọng với các đại từ bất định như “everyone”, “nobody” (thường là số ít). -
Đại từ bất định luôn ở dạng số ít hay số nhiều?
Một số đại từ bất định luôn số ít (everyone, nobody, something), một số luôn số nhiều (both, many, several), và một số có thể là số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ mà chúng quy chiếu đến (all, some, most, none). -
Đại từ “one another” và “each other” có gì khác biệt?
Cả hai đều là đại từ đối ứng diễn tả hành động qua lại. “Each other” thường dùng cho hai đối tượng. “One another” thường dùng khi có từ ba đối tượng trở lên, hoặc khi số lượng không xác định.
Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về đại từ trong tiếng Anh, từ các loại đại từ cơ bản đến những trường hợp đặc biệt và cách áp dụng hiệu quả. Việc nắm vững kiến thức ngữ pháp này sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh và đạt được những thành tích cao trong các kỳ thi sắp tới.
