Chủ ngữ giả là một điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh học thuật. Tuy nhiên, do cấu trúc này không có trong tiếng Việt, nhiều người học dễ bỏ qua hoặc gặp khó khăn khi sử dụng và hiểu chúng. Việc thành thạo chủ ngữ giả sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng đọc hiểu, nghe và viết tiếng Anh.
Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, vai trò và các cách sử dụng phổ biến của chủ ngữ giả, đặc biệt là với các trường hợp của “It” và “There”, giúp bạn áp dụng linh hoạt hơn trong quá trình học tập và thi cử.
Chủ ngữ Giả là gì: Khái niệm cơ bản
Để thực sự hiểu về chủ ngữ giả, chúng ta cần nhìn vào cách chúng hoạt động khác với một chủ ngữ “thật” hay chủ ngữ chính trong câu. Một chủ ngữ thật sẽ chỉ rõ một đối tượng, một người, hay một sự việc cụ thể mà hành động hoặc trạng thái trong câu đang nói về. Ví dụ: “The book is interesting” (Cuốn sách thú vị) – ở đây, “The book” là chủ ngữ thật, chỉ một đối tượng cụ thể.
Ngược lại, chủ ngữ giả (còn gọi là chủ từ giả) không ám chỉ một đối tượng cụ thể nào. Vai trò chính của chúng là đáp ứng yêu cầu ngữ pháp của tiếng Anh là mỗi câu phải có một chủ ngữ. Chúng được dùng để giới thiệu thông tin, đặt trọng tâm vào phần vị ngữ hoặc làm cho câu nghe tự nhiên, mượt mà hơn. Hai loại chủ ngữ giả phổ biến nhất trong tiếng Anh là “It” và “There”. Hiểu rõ vai trò “làm nền” này của chúng là chìa khóa để nắm vững cấu trúc ngữ pháp này.
Sự khác biệt giữa chủ ngữ thật và chủ ngữ giả
Sự nhầm lẫn giữa chủ ngữ thật và chủ ngữ giả là điều thường thấy ở người học tiếng Anh. Để phân biệt, hãy xem xét kỹ lưỡng chức năng của từ trong câu. Khi “It” hoặc “There” đóng vai trò là đại từ thay thế, chúng là chủ ngữ thật. Chẳng hạn, trong câu “I bought a new car. It is red.” (Tôi mua một chiếc xe mới. Nó màu đỏ.), “It” ở đây là một đại từ nhân xưng, thay thế cho “a new car” – một chủ thể cụ thể, do đó nó là chủ ngữ thật.
Trong khi đó, khi “It” hay “There” không thay thế cho bất kỳ danh từ cụ thể nào, mà chỉ đơn thuần “chiếm chỗ” của chủ ngữ để câu đúng ngữ pháp, chúng chính là chủ ngữ giả. Ví dụ điển hình là “It is difficult to learn a new language.” (Học một ngôn ngữ mới thì khó.). “It” ở đây không chỉ cái gì cụ thể mà chỉ đóng vai trò làm chủ ngữ cho cụm “is difficult to learn a new language”. Phần ý nghĩa thực sự của chủ ngữ lại nằm ở cụm “to learn a new language”.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Xác Thực Thông Tin Đáng Tin Cậy Trên Internet
- Giải Mã Cấu Trúc Now That Trong Tiếng Anh Chuẩn
- Giải Bài Tập Tiếng Anh 9 Unit 1 Skills 1 Toàn Diện
- Hướng Dẫn Chi Tiết Viết Thư Xin Nghỉ Việc Bằng Tiếng Anh
- Tiếng Anh Đặt Phòng Khách Sạn: Hướng Dẫn Chi Tiết
Vì sao chủ ngữ giả lại quan trọng trong tiếng Anh?
Chủ ngữ giả đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp người học tiếng Anh, đặc biệt là người nói tiếng Việt, vượt qua những rào cản về cấu trúc câu. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói “Khó để học tiếng Anh” mà không cần chủ ngữ rõ ràng. Tuy nhiên, tiếng Anh yêu cầu mỗi câu phải có chủ ngữ. Vì vậy, chủ ngữ giả là công cụ giúp duy trì cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác.
Hiểu chủ ngữ giả giúp cải thiện đáng kể kỹ năng đọc hiểu và nghe. Khi gặp các cấu trúc phức tạp trong các bài báo khoa học hay các đoạn hội thoại nhanh, nếu không nhận ra chủ ngữ giả, người học rất dễ dịch từng từ một và hiểu sai ý nghĩa gốc của câu. Ví dụ, câu “It is said that over 70% of students struggle with academic writing” sẽ dễ dàng được hiểu là “Người ta nói rằng hơn 70% sinh viên gặp khó khăn với văn phong học thuật”, thay vì cố gắng tìm kiếm một chủ ngữ cụ thể cho “It”. Thống kê cho thấy, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp nền tảng như chủ ngữ giả có thể tăng khả năng đọc hiểu các văn bản tiếng Anh lên tới 25%.
Khi viết và nói, việc sử dụng linh hoạt chủ ngữ giả giúp câu văn trở nên tự nhiên, mạch lạc và trang trọng hơn, đặc biệt trong văn phong học thuật hoặc các bài thi như IELTS. Sử dụng chủ ngữ giả giúp bạn đạt được điểm cao hơn trong các tiêu chí ngữ pháp và sự mạch lạc của câu.
Cấu trúc chủ ngữ giả với “It” và ứng dụng phổ biến
Chủ ngữ giả “It” là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh linh hoạt nhất, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Vai trò chính của nó là thay thế cho một mệnh đề, một cụm động từ nguyên mẫu (infinitive) hoặc một cụm danh động từ (gerund) làm chủ ngữ, giúp câu văn trở nên gọn gàng và dễ hiểu hơn.
Khi “It” làm chủ ngữ giả, nó thường đi với động từ “to be” và theo sau là một tính từ, một danh từ, hoặc một cụm giới từ. Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá, hoặc mô tả một tình huống. Ví dụ, thay vì nói “To wake up early is difficult”, người bản xứ sẽ thường dùng “It is difficult to wake up early”.
“It” diễn tả thời gian, thời tiết, khoảng cách và nhiệt độ
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của chủ ngữ giả “It” là để nói về các yếu tố khách quan như thời gian, thời tiết, khoảng cách và nhiệt độ. Trong những trường hợp này, “It” không hề mang một ý nghĩa cụ thể nào ngoài việc lấp đầy vị trí chủ ngữ theo yêu cầu ngữ pháp tiếng Anh.
Ví dụ:
- It’s 8 o’clock. (Thời gian)
- It’s raining heavily outside. (Thời tiết)
- It’s 10 kilometers from my house to the city center. (Khoảng cách)
- It’s freezing cold in winter here. (Nhiệt độ)
Những câu này đều sử dụng chủ ngữ giả “It” để giới thiệu thông tin một cách tự nhiên và chính xác theo cấu trúc của tiếng Anh.
“It” trong câu diễn tả quan điểm, đánh giá
Chủ ngữ giả “It” cũng được sử dụng để diễn đạt quan điểm, đánh giá về một hành động, sự việc hoặc một tình huống. Cấu trúc phổ biến là “It + be + adjective + (for someone) + to-V” hoặc “It + be + adjective + that-clause”. Cấu trúc này giúp người nói hoặc viết đưa ra ý kiến một cách khách quan hơn, đặt trọng tâm vào tính chất hoặc đặc điểm của sự việc được nhắc đến.
Ví dụ:
- It is essential for students to practice English daily. (Việc học sinh luyện tập tiếng Anh hàng ngày là rất cần thiết.)
- It is crucial that we protect our environment. (Việc chúng ta bảo vệ môi trường là rất quan trọng.)
- It was surprising that she won the competition. (Việc cô ấy thắng cuộc thi thật đáng ngạc nhiên.)
Những cấu trúc này rất hữu ích trong các bài luận, báo cáo hoặc khi đưa ra nhận xét cá nhân trong giao tiếp.
“It” nhấn mạnh hoặc giới thiệu thông tin
Trong tiếng Anh, chủ ngữ giả “It” còn được dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu (cleft sentences) hoặc để giới thiệu một thông tin mới, quan trọng. Cấu trúc nhấn mạnh thường là “It is/was + (phần được nhấn mạnh) + that/who/which + (phần còn lại của câu)”. Cấu trúc này giúp người đọc/nghe tập trung vào thông tin được nhấn mạnh.
Ví dụ:
- It was John who broke the window. (Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ.)
- It is the lack of funding that causes the most problems. (Chính việc thiếu kinh phí gây ra nhiều vấn đề nhất.)
Việc sử dụng chủ ngữ giả “It” trong câu nhấn mạnh giúp thông điệp trở nên rõ ràng và có sức nặng hơn, thường được dùng trong các bài viết học thuật hay trong các bài phát biểu.
Cấu trúc chủ ngữ giả với “There”: Diễn tả sự tồn tại
Chủ ngữ giả “There” (còn gọi là chủ từ giả “There”) được sử dụng để diễn tả sự tồn tại của một người, vật, hoặc một sự kiện nào đó tại một địa điểm hoặc trong một thời điểm cụ thể. Không giống như “It”, “There” thường đi kèm với động từ “to be” và theo sau là danh từ thật sự làm chủ ngữ. Động từ “to be” (is, are, was, were, has been, have been, will be…) sẽ chia theo số ít hay số nhiều của danh từ theo sau “be”, chứ không phải theo “There”.
Ví dụ:
- There is a book on the table. (Có một cuốn sách trên bàn.)
- There are many students in the classroom. (Có nhiều sinh viên trong lớp học.)
- There has been a significant increase in online learning recently. (Gần đây đã có sự gia tăng đáng kể trong học trực tuyến.)
Việc sử dụng chủ ngữ giả “There” giúp người nói/viết giới thiệu sự tồn tại của một thứ gì đó mà không cần phải đặt chủ ngữ chính lên đầu câu, làm câu văn trở nên mượt mà và tự nhiên hơn. Đây là một cấu trúc cực kỳ hữu ích trong việc mô tả cảnh vật, liệt kê các đối tượng hoặc thông báo một sự kiện. Theo khảo sát, cấu trúc “There is/are” là một trong những cấu trúc câu được sử dụng với tần suất cao nhất trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ.
cấu trúc ngữ pháp It There
Những lỗi thường gặp khi sử dụng chủ ngữ giả
Người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, thường mắc một số lỗi phổ biến khi sử dụng chủ ngữ giả. Lỗi đầu tiên là quên không dùng chủ ngữ giả khi cần thiết, do thói quen tư duy ngữ pháp tiếng Việt không yêu cầu chủ ngữ rõ ràng cho mọi câu. Ví dụ, thay vì nói “It is important to learn English”, nhiều người có thể nói “Important to learn English”, làm câu bị thiếu chủ ngữ và không đúng ngữ pháp tiếng Anh.
Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa chủ ngữ giả “It” và “There”, hoặc chia động từ không đúng với chủ ngữ giả “There”. Với “There + be + Noun”, động từ “be” phải chia theo danh từ phía sau nó (chủ ngữ thật), chứ không phải theo “There”. Ví dụ, “There is two apples” là sai, phải là “There are two apples”. Việc hiểu rõ vai trò và cách chia động từ của từng loại chủ ngữ giả là rất quan trọng để tránh những lỗi cơ bản này. Ngoài ra, việc lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh cũng là một vấn đề. Đôi khi, một chủ ngữ thật sẽ làm câu rõ nghĩa hơn là dùng chủ ngữ giả nếu không có lý do cụ thể.
Cách luyện tập thành thạo chủ ngữ giả hiệu quả
Để thành thạo việc sử dụng chủ ngữ giả, việc luyện tập thường xuyên và có phương pháp là điều cần thiết. Đầu tiên, hãy bắt đầu bằng việc nhận diện các cấu trúc này trong các tài liệu tiếng Anh bạn đọc hoặc nghe. Khi đọc sách, báo, hoặc xem phim, hãy chú ý đến những câu bắt đầu bằng “It is…” hoặc “There is/are…” và cố gắng phân tích xem “It” hay “There” đang đóng vai trò là chủ ngữ thật hay chủ ngữ giả. Điều này giúp bạn làm quen với ngữ cảnh sử dụng tự nhiên của chúng.
Thứ hai, hãy chủ động đưa chủ ngữ giả vào bài viết và bài nói của mình. Bạn có thể bắt đầu bằng việc viết lại các câu tiếng Việt có ý nghĩa tương tự nhưng không có chủ ngữ rõ ràng sang tiếng Anh bằng cách sử dụng “It” hoặc “There”. Ví dụ, “Trời đang mưa.” chuyển thành “It is raining.” hoặc “Có rất nhiều người.” thành “There are many people.” Dần dần, hãy thử xây dựng những câu phức tạp hơn với các cấu trúc đã học như “It is important that…” hoặc “There is a high possibility that…”. Thực hành thường xuyên trong các bài tập viết luận hoặc khi trò chuyện sẽ giúp bạn sử dụng chủ ngữ giả một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Chủ ngữ giả là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp câu văn trở nên trôi chảy, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Việc nắm vững các quy tắc và cách sử dụng chủ ngữ giả “It” và “There” không chỉ cải thiện khả năng đọc hiểu, nghe mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng viết và nói tiếng Anh của bạn. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng kiến thức này vào thực tế để đạt được hiệu quả tốt nhất. Anh ngữ Oxford hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về chủ ngữ giả và cách ứng dụng chúng một cách hiệu quả.
FAQ về Chủ ngữ Giả
1. Chủ ngữ giả là gì và có mấy loại phổ biến?
Chủ ngữ giả là những từ như “It” và “There” được dùng để lấp đầy vị trí chủ ngữ trong câu tiếng Anh khi không có chủ ngữ cụ thể hoặc khi muốn đưa thông tin mới. Hai loại phổ biến nhất là “It” và “There”.
2. Tại sao tiếng Anh cần chủ ngữ giả trong khi tiếng Việt không có?
Tiếng Anh là ngôn ngữ có cấu trúc ngữ pháp yêu cầu mỗi câu phải có chủ ngữ rõ ràng. Chủ ngữ giả giúp đáp ứng yêu cầu này, đặc biệt khi chủ ngữ thật là một mệnh đề dài hoặc khi nói về thời tiết, thời gian, khoảng cách.
3. Làm thế nào để phân biệt “It” là chủ ngữ thật và “It” là chủ ngữ giả?
“It” là chủ ngữ thật khi nó thay thế cho một danh từ cụ thể đã được nhắc đến trước đó. “It” là chủ ngữ giả khi nó không chỉ một đối tượng cụ thể nào mà chỉ đóng vai trò làm chủ ngữ ngữ pháp, với ý nghĩa thực sự của chủ ngữ nằm ở phần sau của câu (ví dụ: mệnh đề “that” hoặc cụm “to-V”).
4. Khi nào thì dùng chủ ngữ giả “It” và khi nào dùng “There”?
Chủ ngữ giả “It” thường dùng để diễn tả thời gian, thời tiết, khoảng cách, nhiệt độ, hoặc để đưa ra quan điểm, đánh giá về một sự việc, hoặc để nhấn mạnh thông tin. Chủ ngữ giả “There” dùng để diễn tả sự tồn tại của một người, vật, hoặc sự kiện.
5. Có thể dùng chủ ngữ giả trong văn phong học thuật không?
Có, chủ ngữ giả được sử dụng rất phổ biến trong văn phong học thuật để làm cho câu văn khách quan hơn, giới thiệu thông tin hoặc nhấn mạnh các ý tưởng quan trọng.
6. Cấu trúc “It is + adjective + to-V” có ý nghĩa gì?
Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, quan điểm về tính chất của hành động được đề cập sau “to-V”. Ví dụ: “It is difficult to learn a new language.” (Học một ngôn ngữ mới thì khó.).
7. Chủ ngữ thật trong câu có chủ ngữ giả “There” nằm ở đâu?
Chủ ngữ thật trong câu có chủ ngữ giả “There” nằm ngay sau động từ “to be”. Ví dụ, trong “There are many books on the shelf”, chủ ngữ thật là “many books”.
8. Tôi nên làm gì nếu thường xuyên quên sử dụng chủ ngữ giả khi nói và viết?
Bạn nên luyện tập nhận diện chủ ngữ giả trong các tài liệu tiếng Anh, sau đó chủ động đặt câu với chúng. Ghi nhớ các mẫu câu phổ biến và thực hành viết lại các câu tiếng Việt có cấu trúc tương tự để dần hình thành thói quen sử dụng.
9. Sử dụng chủ ngữ giả có giúp cải thiện điểm IELTS không?
Chắc chắn rồi. Việc sử dụng chính xác và linh hoạt chủ ngữ giả cho thấy khả năng vận dụng ngữ pháp đa dạng và tự nhiên, giúp bạn đạt điểm cao hơn trong các tiêu chí Ngữ pháp và Từ vựng (Grammatical Range and Accuracy) cũng như Sự mạch lạc và Liên kết (Coherence and Cohesion) trong Speaking và Writing IELTS.
10. Có bất kỳ ngoại lệ nào khi dùng chủ ngữ giả “It” và “There” không?
Mặc dù rất phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng nên dùng chủ ngữ giả. Trong một số trường hợp, việc dùng chủ ngữ thật trực tiếp sẽ làm câu rõ ràng và trực tiếp hơn. Quan trọng là sử dụng chúng một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh.
