Trong hành trình chinh phục IELTS, từ vựng IELTS Writing Task 2 đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là chìa khóa mở cánh cửa đến band điểm cao. Một vốn từ phong phú và khả năng sử dụng linh hoạt các thuật ngữ học thuật không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc mà còn thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về các nhóm từ vựng thiết yếu cùng những chiến lược học hiệu quả để tự tin đạt được mục tiêu trong kỳ thi IELTS Writing sắp tới.

Xem Nội Dung Bài Viết

Nắm Vững Từ Vựng IELTS Writing Task 2 Theo Chủ Đề

Việc học từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề là một phương pháp khoa học, giúp thí sinh xây dựng vốn từ một cách có hệ thống và dễ dàng áp dụng vào các bài viết cụ thể. Khi bạn tiếp cận từ vựng theo từng lĩnh vực, khả năng ghi nhớ và sử dụng chúng trong ngữ cảnh phù hợp sẽ được nâng cao đáng kể, tránh tình trạng từ vựng rời rạc và không liên kết. Điều này đặc biệt quan trọng vì IELTS Writing Task 2 thường yêu cầu bạn thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế, môi trường, và công nghệ, đòi hỏi một lượng từ vựng học thuật chuyên biệt.

Từ Vựng Chủ Đề Nghệ Thuật (Art) và Kinh Doanh (Business)

Chủ đề nghệ thuật và kinh doanh thường xuất hiện trong các đề bài IELTS Writing, yêu cầu thí sinh thể hiện sự hiểu biết về các khía cạnh văn hóa, sáng tạo cũng như các thuật ngữ liên quan đến hoạt động kinh tế. Việc nắm vững những từ ngữ chuyên ngành trong hai lĩnh vực này sẽ giúp bạn phân tích sâu sắc các luận điểm, từ đó nâng cao chất lượng bài viết. Khả năng miêu tả một kiệt tác (masterpiece), bàn luận về sự sáng tạo (creativity) trong nghệ thuật hay phân tích một khoản đầu tư (investment) có sinh lợi (lucrative) trong kinh doanh là yếu tố then chốt.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Masterpiece n /ˈmæstərˌpis/ Kiệt tác
Creativity n /ˌkriːeɪˈtɪvɪti/ Sự sáng tạo
Exhibition n /ˌɛksɪˈbɪʃən/ Triển lãm
Abstract adj /ˈæbˌstrækt/ Trừu tượng
Innovative adj /ˈɪnəˌveɪtɪv/ Đổi mới
Portray v /pɔrˈtreɪ/ Miêu tả
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Investment n /ɪnˈvɛstmənt/ Đầu tư
Entrepreneur n /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ Doanh nhân
Revenue n /ˈrɛvənjuː/ Doanh thu
Lucrative adj /ˈluːkrətɪv/ Có lợi, sinh lợi
Financial adj /faɪˈnænʃəl/ Thuộc tài chính
Capitalize v /ˈkæpɪtəlaɪz/ Tư bản hóa
Negotiate v /nɪˈɡoʊʃieɪt/ Đàm phán, thương lượng

Từ Vựng Chủ Đề Giao Tiếp (Communication) và Pháp Luật (Criminal Justice)

Giao tiếp là một phần không thể thiếu của đời sống xã hội, và các vấn đề pháp luật cũng thường được đưa ra tranh luận. Việc sử dụng từ vựng phù hợp trong những chủ đề này giúp bạn bày tỏ quan điểm rõ ràng về cách mọi người tương tác (interaction) với nhau, hay phân tích các khía cạnh của sự thi hành luật pháp (law enforcement). Nắm được các thuật ngữ như thuyết phục (persuasive) hay điều tra (investigate) sẽ làm cho lập luận của bạn trở nên chặt chẽ và đáng tin cậy hơn trong bài viết học thuật.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Interaction n /ˌɪntərˈækʃən/ Sự tương tác
Perception n /pərˈsɛpʃən/ Tri giác
Persuasive adj /pərˈsweɪsɪv/ Có sức thuyết phục
Articulate adj /ɑːrˈtɪkjʊlət/ Lưu loát, diễn cảm
Charismatic adj /ˌkærɪzˈmætɪk/ Cuốn hút
Convey v /kənˈveɪ/ Truyền đạt
Influence v/n /ˈɪnfluəns/ Ảnh hưởng
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Law enforcement n /ˈlɔ ɪnˈfɔrsmənt/ Sự thi hành luật pháp
Guilty adj /ˈɡɪlti/ Có tội
Innocent adj /ˈɪnəsənt/ Vô tội
Suspicious adj /səˈspɪʃəs/ Đáng ngờ, khả nghi
Investigate v /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪt/ Điều tra
Convict v/n /kənˈvɪkt/ Kết án, tù nhân
Sentence v/n /ˈsɛntəns/ Kết án, hình phạt

Từ Vựng Chủ Đề Phát Triển (Development) và Kinh Tế (Economics)

Các vấn đề về phát triển xã hội, tăng trưởng kinh tế và các hiện tượng thị trường luôn là trọng tâm của nhiều đề bài IELTS Writing Task 2. Để đạt được điểm cao, bạn cần sử dụng chính xác các thuật ngữ như tiến bộ (advancement), lạm phát (inflation) hay ngân sách (budget). Việc hiểu rõ các khái niệm này và vận dụng từ vựng liên quan sẽ giúp bạn phân tích các chính sách, hiện trạng một cách chuyên nghiệp và có chiều sâu.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Progress n /ˈprɒɡres/ Sự tiến triển, phát triển
Growth n /ɡrəʊθ/ Sự phát triển
Advancement n /ədˈvɑːnsmənt/ Sự tiến bộ
Innovation n /ˌɪnəˈveɪʃən/ Sự đổi mới
Evolving adj /ɪˈvɒlvɪŋ/ Tiến triển, phát triển
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Supply n /səˈplaɪ/ Sự cung cấp
Demand n /dɪˈmænd/ Nhu cầu
Market n /ˈmɑːrkɪt/ Thị trường
Inflation n /ɪnˈfleɪʃən/ Lạm phát
Fiscal adj /ˈfɪskəl/ Thuộc tài chính
Monetary adj /ˈmʌnɪtəri/ Thuộc tiền tệ
Budget n /ˈbʌdʒɪt/ Ngân sách

Từ Vựng Chủ Đề Giáo Dục (Education) và Môi Trường (Environment)

Giáo dục và môi trường là hai trong số những chủ đề phổ biến nhất và quan trọng nhất trong IELTS Writing Task 2. Bạn cần có vốn từ vựng phong phú về chương trình học (curriculum), giáo dục học (pedagogy), hay các thuật ngữ như hệ sinh thái (ecosystem), ô nhiễm (pollution) và bảo tồn (conservation). Sử dụng từ ngữ chính xác và học thuật giúp bài viết của bạn không chỉ đúng về mặt thông tin mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Curriculum n /kəˈrɪkjələm/ Chương trình học
Pedagogy n /ˈpɛdəˌɡoʊdʒi/ Giáo dục học
Literacy n /ˈlɪtərəsi/ Sự biết chữ
Knowledge n /ˈnɒlɪdʒ/ Kiến thức
Academic adj /ˌækəˈdɛmɪk/ Học thuật
Interactive adj /ˌɪntərˈæktɪv/ Tương tác
Research n/v /rɪˈsɜrtʃ/ Nghiên cứu
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Ecosystem n /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ Hệ sinh thái
Pollution n /pəˈluːʃən/ Sự ô nhiễm
Conservation n /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ Sự bảo tồn
Biodiversity n /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/ Đa dạng sinh học
Sustainable adj /səˈsteɪnəbl/ Bền vững, bảo vệ được lâu dài
Renewable adj /rɪˈnuːəbl/ Tái tạo, có thể phục hồi
Ecological adj /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl/ Thuộc sinh thái học
Preserve v /prɪˈzɜrv/ Giữ gìn
Protect v /prəˈtɛkt/ Bảo vệ
Degrade v /dɪˈɡreɪd/ Phá hủy, làm suy yếu

Từ Vựng Chủ Đề Gia Đình (Family and Children) và Ẩm Thực (Food)

Chủ đề gia đình và trẻ em thường xoay quanh các vấn đề xã hội, nuôi dưỡng (nurture) và các mối gắn kết (bonded) trong gia đình. Trong khi đó, chủ đề ẩm thực tập trung vào các khái niệm như nguyên liệu (ingredient), công thức (recipe) và dinh dưỡng (nutritious). Việc có từ vựng chuyên biệt cho từng chủ đề giúp bạn phân tích các quan điểm và đưa ra ví dụ cụ thể, mang lại chiều sâu cho bài viết và nâng cao kỹ năng viết IELTS.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Sibling n /ˈsɪblɪŋ/ Anh chị em
Upbringing n /ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/ Sự nuôi dưỡng
Generation n /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ Thế hệ
Supportive adj /səˈpɔrtɪv/ Hỗ trợ, ủng hộ
Bonded adj /ˈbɒndɪd/ Gắn kết
Nurture v /ˈnɜrtʃər/ Nuôi dưỡng
Raise v /reɪz/ Nuôi nấng, dạy dỗ
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Cuisine n /kwɪˈziːn/ Cách nấu ăn
Ingredient n /ɪnˈɡriːdiənt/ Nguyên liệu
Recipe n /ˈrɛsəpi/ Công thức nấu ăn
Flavor n /ˈfleɪvər/ Hương vị, mùi vị
Delicious adj /dɪˈlɪʃəs/ Ngon, ngon miệng
Nutritious adj /njuːˈtrɪʃəs/ Bổ dưỡng, dinh dưỡng
Taste v/n /teɪst/ Nếm, khẩu vị
Savor v /ˈseɪvər/ Thưởng thức, nếm thử

Từ Vựng Chủ Đề Toàn Cầu Hóa (Globalization) và Chi Tiêu Chính Phủ (Government Spending)

Toàn cầu hóa và chi tiêu chính phủ là hai chủ đề phức tạp, đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn sâu rộng về kinh tế và chính sách công. Để viết một bài IELTS Writing Task 2 thuyết phục, bạn cần sử dụng các thuật ngữ như hội nhập (integration), thị trường toàn cầu (global market) hay ngân sách (budget), chi tiêu (expenditure) của chính phủ. Vốn từ vựng chuyên sâu giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và chính xác, từ đó nâng cao chất lượng lập luận.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Integration n /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ Sự hội nhập
Global market n /ˈɡloʊbəl ˈmɑrkɪt/ Thị trường toàn cầu
Cultural exchange n /ˈkʌlʧərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ Giao lưu văn hóa
Interdependent adj /ˌɪntərdɪˈpendənt/ Phụ thuộc lẫn nhau
Multinational adj /ˌmʌltiˈnæʃənl/ Đa quốc gia
Adapt v /əˈdæpt/ Thích nghi
Trade v/n /treɪd/ Giao thương, thương mại
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Budget n /ˈbʌdʒɪt/ Ngân sách
Expenditure n /ɪkˈspɛndɪtʃər/ Chi tiêu
Revenue n /ˈrɛvənjuː/ Doanh thu
Prudent adj /ˈpruːdnt/ Cẩn thận, khôn ngoan
Invest v /ɪnˈvɛst/ Đầu tư
Fund n /fʌnd/ Quỹ

Từ Vựng Chủ Đề Sức Khỏe (Health) và Ngôn Ngữ (Language)

Sức khỏe và ngôn ngữ là những chủ đề mang tính cá nhân và xã hội sâu sắc, thường xuất hiện trong các bài viết IELTS. Để bàn luận hiệu quả, bạn cần biết các từ vựng như dinh dưỡng (nutrition), phòng ngừa (prevent) bệnh tật (disease) trong chủ đề sức khỏe, hoặc song ngữ (bilingual), lưu loát (fluent) trong chủ đề ngôn ngữ. Việc sử dụng thuật ngữ chính xác không chỉ giúp bạn truyền tải thông điệp một cách rõ ràng mà còn thể hiện sự am hiểu về lĩnh vực đang được thảo luận.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Disease n /dɪˈziːz/ Bệnh tật
Nutrition n /njuːˈtrɪʃən/ Dinh dưỡng
Exercise n/v /ˈɛksərsaɪz/ Tập luyện, vận động
Healthy adj /ˈhɛlθi/ Khỏe mạnh
Wholesome adj /ˈhoʊlsəm/ Khoẻ mạnh
Fit adj /fɪt/ Phù hợp, khỏe mạnh
Maintain v /meɪnˈteɪn/ Duy trì
Prevent v /prɪˈvɛnt/ Ngăn chặn, phòng ngừa
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Dialect n /ˈdaɪəˌlɛkt/ Tiếng địa phương
Communication n /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ Sự giao tiếp
Bilingual adj /baɪˈlɪŋɡwəl/ Song ngữ, thạo 2 ngôn ngữ
Fluent adj /ˈfluːənt/ Lưu loát
Multilingual adj /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/ Thạo nhiều ngôn ngữ
Translate v /trænsˈleɪt/ Dịch

Từ Vựng Chủ Đề Truyền Thông (Media and Advertising) và Giao Thông Công Cộng (Public Transport)

Chủ đề truyền thông và quảng cáo cùng với giao thông công cộng là những lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến đời sống hiện đại, thường xuyên được khai thác trong IELTS Writing Task 2. Để viết về các chiến dịch (campaign) quảng cáo có ảnh hưởng (influential) hoặc phân tích sự hiệu quả (efficient) và thuận tiện (convenient) của các phương tiện vận chuyển (transport) công cộng, bạn cần sử dụng một kho từ vựng chuyên biệt. Việc này không chỉ giúp bạn mô tả chính xác mà còn nâng cao khả năng lập luận, phản ánh sự đa dạng trong cách bạn sử dụng ngôn ngữ.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Advertisement n /ədˈvərtɪsmənt/ Quảng cáo
Campaign n /kæmˈpeɪn/ Chiến dịch
Marketing n /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị
Influential adj /ˌɪnfluˈɛnʃəl/ Có ảnh hưởng
Promote v /prəˈmoʊt/ Quảng bá, thúc đẩy
Broadcast v/n /ˈbrɔːdkæst/ Phát sóng
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Subway n /ˈsʌbweɪ/ Tàu điện ngầm
Tram n /træm/ Xe điện
Efficient adj /ɪˈfɪʃənt/ Hiệu quả
Convenient adj /kənˈviːniənt/ Thuận tiện, tiện lợi
Reliable adj /rɪˈlaɪəbl/ Đáng tin cậy
Commute v/n /kəˈmjuːt/ Đi làm, di chuyển
Transport v/n /ˈtrænspɔːrt/ Vận chuyển, phương tiện vận tải

Từ Vựng Chủ Đề Đọc (Reading) và Vấn Đề Xã Hội (Society Problems)

Chủ đề đọc sách, với các khía cạnh về sự hiểu biết (comprehension) và thói quen đọc, cùng với các vấn đề xã hội như bất bình đẳng (inequality) hay thất nghiệp (unemployment), là những phần không thể thiếu trong IELTS Writing Task 2. Khi đề cập đến việc đọc ngấu nghiến (devour) một cuốn sách hay phân tích cách các vấn đề làm trầm trọng thêm (aggravate) tình hình xã hội, việc sử dụng từ vựng chuyên sâu và chính xác sẽ giúp bạn diễn đạt quan điểm một cách rõ ràng, mạch lạc và có sức thuyết phục cao.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Comprehension n /ˌkɒmprɪˈhenʃən/ Sự hiểu biết
Bibliophile n /ˈbɪbliəˌfaɪl/ Người yêu sách
Informative adj /ɪnˈfɔːmətɪv/ Có tính chất thông tin
Devour v /dɪˈvaʊər/ Đọc ngấu nghiến
Skim v /skɪm/ Đọc lướt, đọc qua loa
Peruse v /pəˈruːz/ Đọc kỹ
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Inequality n /ɪnɪˈkwɒləti/ Sự bất bình đẳng
Poverty n /ˈpɒvəti/ Sự nghèo đói
Unemployment n /ˈʌnɪmplɔɪmənt/ Sự thất nghiệp
Discriminatory adj /dɪˈskrɪmɪnətəri/ Có tính phân biệt đối xử
Struggle v/n /ˈstrʌɡəl/ Cuộc chiến đấu, đấu tranh
Aggravate v /ˈæɡrəveɪt/ Làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn

Từ Vựng Chủ Đề Thể Thao (Sport) và Công Nghệ (Technology)

Thể thao và công nghệ là hai lĩnh vực luôn phát triển và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến cuộc sống hiện đại. Khi viết về các cuộc thi (competition) thể thao sôi động (exhilarating) hoặc phân tích sự tiên tiến (advanced) của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) và các thiết bị kỹ thuật số (digital gadget), bạn cần có một vốn từ vựng đa dạng và chuyên sâu. Điều này giúp bài viết của bạn không chỉ cập nhật mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật trong việc diễn giải các xu hướng và vấn đề phức tạp.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Competition n /ˌkɒmpɪˈtɪʃən/ Cuộc thi, sự cạnh tranh
Athlete n /ˈæθliːt/ Vận động viên
Championship n /ˈtʃæmpiənʃɪp/ Giải vô địch
Competitive adj /kəmˈpetɪtɪv/ Có tính cạnh tranh
Exhilarating adj /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ Sôi động, kích thích
Participate v /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ Tham gia, tham dự
Score v/n /skɔːr/ Ghi điểm, số bàn thắng
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Gadget n /ˈɡædʒɪt/ Thiết bị, dụng cụ
Artificial Intelligence (AI) n /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ Trí tuệ nhân tạo
Software n /ˈsɒftwɛː/ Phần mềm
Digital adj /ˈdɪdʒɪtl/ Kỹ thuật số
Advanced adj /ədˈvɑːnst/ Tiên tiến, tiến bộ
Cutting-edge adj /ˈkʌtɪŋ-ɛdʒ/ Tiên tiến, mới mẻ
Automate v /ˈɔːtəmeɪt/ Tự động hóa
Upgrade v/n /ʌpˈɡreɪd/ Nâng cấp, sự nâng cấp

Từ Vựng Chủ Đề Du Lịch (Travel) và Đại Dương (Water and Oceans)

Du lịch khám phá và các vấn đề về nước, đại dương là những chủ đề thú vị và đòi hỏi sự am hiểu nhất định về địa lý, môi trường. Khi viết về một hành trình (journey) đến điểm đến (destination) kỳ lạ (exotic) hay phân tích về sóng biển (wave) và dòng chảy (current) mênh mông (vast) của đại dương, việc sử dụng từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bài viết của bạn trở nên sống động và chân thực hơn. Đồng thời, nó cũng thể hiện khả năng diễn đạt các ý tưởng một cách trôi chảy và chuyên nghiệp.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Destination n /ˌdɛstəˈneɪʃən/ Điểm đến
Itinerary n /aɪˈtɪnəˌrɛri/ Lịch trình
Exotic adj /ɪɡˈzɒtɪk/ Kỳ lạ
Adventurous adj /ədˈvɛnʧərəs/ Mạo hiểm
Explore v /ɪkˈsplɔːr/ Khám phá
Journey n /ˈdʒɜːrni/ Hành trình
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Wave n /weɪv/ Sóng
Current n /ˈkʌrənt/ Dòng chảy
Salty adj /ˈsɔːlti/ Mặn
Turbulent adj /ˈtɜːrbjələnt/ Hỗn loạn
Vast adj /væst/ Rộng lớn, mênh mông
Flow v/n /floʊ/ Dòng chảy, chảy

Từ Vựng Chủ Đề Công Việc (Work) và Bình Đẳng (Equality)

Chủ đề công việc và bình đẳng luôn là mối quan tâm hàng đầu của xã hội, thường xuất hiện trong các bài IELTS Writing Task 2. Để thảo luận về một sự nghiệp (career) chuyên nghiệp (professional) hay phân tích các khía cạnh của sự công bằng (fairness) và trao quyền (empower) trong xã hội, bạn cần trang bị một bộ từ vựng chuyên sâu. Khả năng diễn đạt chính xác các vấn đề về việc làm (employment), năng suất (productive) và công lý (justice) sẽ giúp bài viết của bạn đạt được độ sâu sắc và tính thuyết phục cao.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Career n /kəˈrɪər/ Sự nghiệp, nghề nghiệp
Employment n /ɪmˈplɔɪmənt/ Việc làm
Occupation n /ˌɒkjəˈpeɪʃn/ Nghề nghiệp
Professional adj /prəˈfɛʃənl/ Chuyên nghiệp
Productive adj /prəˈdʌktɪv/ Có năng suất
Achieve v /əˈtʃiːv/ Đạt được
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Justice n /ˈdʒʌstɪs/ Sự công bằng
Fairness n /ˈfɛərnəs/ Sự công bằng
Equal adj /ˈiːkwəl/ Bình đẳng
Equitable adj /ˈɛkwɪtəbəl/ Công bằng, công minh
Empower v /ɪmˈpaʊər/ Trao quyền, cho phép
Advocate v/n /ˈædvəkət/ Ủng hộ, người ủng hộ

Từ Vựng Chủ Đề Hiện Tượng Đương Đại (Today Phenomenon), Quảng Cáo (Advertising), Lịch Sử & Văn Hóa (History & Culture), Giới Tính (Gender), Thám Hiểm Vũ Trụ (Space Exploration)

Các chủ đề mang tính thời sự như hiện tượng (phenomenon) xã hội, các xu hướng (trend) mới nổi, hay lĩnh vực quảng cáo với những đặc điểm như tính dễ nhớ (memorable) và lôi cuốn (catchy) là những phần không thể bỏ qua. Bên cạnh đó, việc thảo luận về di sản (heritage), truyền thống (tradition), giới tính (gender), khuôn mẫu (stereotype) và cả thám hiểm vũ trụ (space exploration) với các thuật ngữ như phi hành gia (astronaut) hay nhiệm vụ (mission) ngoài trái đất (extraterrestrial) đòi hỏi một vốn từ vựng chuyên biệt. Nắm vững những từ ngữ này sẽ giúp bạn tiếp cận mọi khía cạnh của cuộc sống và khoa học, từ đó xây dựng bài viết IELTS Writing không chỉ chính xác mà còn có chiều sâu.

Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Trend n /trend/ Xu hướng
Phenomenon n /fɪˈnɒmɪnən/ Hiện tượng
Contemporary adj /kənˈtɛmpərəri/ Đương đại, hiện đại
Emerging adj /ɪˈmɜːrdʒɪŋ/ Mới nổi
Transform v /trænsˈfɔːrm/ Biến đổi, chuyển đổi
Impact v/n /ˈɪmpækt/ Ảnh hưởng, tác động
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Promotion n /prəˈmoʊʃən/ Sự quảng bá
Copywriting n /ˈkɒp.iˌraɪ.tɪŋ/ Việc viết quảng cáo
Memorable adj /ˈmemərəbəl/ Dễ nhớ
Catchy adj /ˈkætʃi/ Dễ nhớ, lôi cuốn
Advertise v /ˈædvərˌtaɪz/ Quảng cáo
Convince v /kənˈvɪns/ Thuyết phục
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Heritage n /ˈherɪtɪdʒ/ Di sản
Tradition n /trəˈdɪʃən/ Truyền thống
Civilization n /ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/ Nền văn minh
Historical adj /hɪˈstɔːrɪkəl/ Thuộc về lịch sử
Cultural adj /ˈkʌltʃərəl/ Thuộc văn hóa
Preserve v /prɪˈzɜːrv/ Bảo tồn, giữ gìn
Celebrate v /ˈsɛlɪbreɪt/ Tổ chức, kỷ niệm
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Gender n /ˈdʒɛndər/ Giới tính
Equality n /ɪˈkwɒlɪti/ Bình đẳng
Stereotype n /ˈstɛrɪəˌtaɪp/ Khuôn mẫu
Identity n /aɪˈdɛntəti/ Đặc tính
Empower v /ɪmˈpaʊər/ Trao quyền, cho phép
Challenge v/n /ˈtʃælɪndʒ/ Thách thức, sự thách thức
Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
Astronaut n /ˈæstrənɔːt/ Phi hành gia
Mission n /ˈmɪʃən/ Nhiệm vụ
Cosmic adj /ˈkɒzmɪk/ Thuộc về vũ trụ
Extraterrestrial adj /ˌekstrətəˈrestrɪəl/ Ngoài trái đất
Discover v /dɪˈskʌvər/ Khám phá, tìm ra
Launch v/n /lɔːntʃ/ Phóng, sự phóng

Các Cụm Từ Nối Thiết Yếu Trong IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, các cụm từ nối (linking words/phrases) đóng vai trò như những cầu nối, giúp liên kết các ý tưởng, câu văn và đoạn văn lại với nhau một cách mạch lạc và logic. Việc sử dụng thành thạo chúng không chỉ cải thiện sự gắn kết (Cohesion) mà còn góp phần vào tính mạch lạc (Coherence) của bài viết, vốn là một trong bốn tiêu chí chấm điểm quan trọng. Điều này giúp giám khảo dễ dàng theo dõi lập luận của bạn, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách hiệu quả.

Mở Đầu Các Ý Tưởng (Introducing Ideas)

Khi bắt đầu một luận điểm hoặc giới thiệu một ý tưởng mới, việc sử dụng các cụm từ nối phù hợp sẽ giúp thu hút sự chú ý của người đọc và định hướng cho phần nội dung tiếp theo. Những từ này báo hiệu rằng một lập luận hoặc một điểm mới sắp được trình bày, tạo sự liên kết tự nhiên giữa các phần trong bài viết. Chúng cũng giúp bạn thể hiện sự cấu trúc rõ ràng trong tư duy, một yếu tố quan trọng trong bài viết học thuật.

  • Firstly (Đầu tiên)
  • To start with (Để bắt đầu)
  • To begin with (Để bắt đầu)
  • Initially (Ban đầu)
  • In the first place (Trước hết)
  • First and foremost (Trước tiên và quan trọng nhất)
  • The first thing to consider (Điều đầu tiên cần xem xét)

Ví dụ: To begin with, the government must address environmental issues urgently. (Để bắt đầu, chính phủ cần giải quyết các vấn đề môi trường một cách cấp bách.)

Biểu Đạt Quan Điểm (Expressing Opinions)

Trong IELTS Writing Task 2, việc trình bày quan điểm cá nhân một cách rõ ràng và thuyết phục là yếu tố then chốt. Các cụm từ nối giúp bạn đưa ra ý kiến của mình một cách trang trọng và học thuật, tránh lối diễn đạt quá cá nhân hay thiếu khách quan. Chúng cho phép bạn khẳng định lập trường một cách mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được sự chuyên nghiệp trong bài viết.

  • In my view/opinion (Theo quan điểm/ý kiến của tôi)
  • From my perspective (Từ góc nhìn của tôi)
  • I strongly/ firmly believe that (Tôi tin chắc rằng)
  • It seems to me that (Đối với tôi thì)
  • Personally, I think (Cá nhân tôi nghĩ)
  • I am of the opinion that (Tôi có quan điểm rằng)
  • As far as I’m concerned (Theo như tôi được biết/quan tâm)
  • I am convinced that (Tôi tin rằng)
  • It is evident to me that (Đối với tôi, rõ ràng là)

Ví dụ: I firmly believe that computers can lead to several major problems. (Tôi tin chắc rằng máy tính có thể gây ra nhiều vấn đề lớn.)

Tóm Tắt Nội Dung (Summarizing)

Khi đến phần kết luận hoặc muốn tổng hợp lại các ý đã trình bày, các cụm từ nối tóm tắt sẽ giúp bạn gói gọn thông tin một cách hiệu quả. Chúng báo hiệu cho người đọc rằng bài viết đang đi đến hồi kết hoặc một phần tổng kết đang được đưa ra, giúp cấu trúc bài trở nên chặt chẽ và dễ theo dõi. Việc sử dụng chúng một cách khéo léo là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong kỹ năng viết IELTS.

  • In conclusion (Tóm lại)
  • To sum up (Để tóm tắt)
  • In summary (Tóm lại)
  • To conclude (Để kết luận)
  • All in all (Nhìn chung)
  • To summarize (Để tóm tắt)
  • In brief (Nói tóm lại)
  • To wrap up (Để kết thúc)

Ví dụ: To sum up, globalization has both advantages and disadvantages. (Tóm lại, toàn cầu hóa có cả lợi ích và bất lợi.)

Diễn Đạt Sự Tương Phản (Contrasting)

Trong các bài IELTS Writing Task 2, bạn thường cần so sánh, đối chiếu hoặc trình bày các ý kiến trái ngược. Các cụm từ nối thể hiện sự tương phản giúp bạn làm rõ mối quan hệ giữa các ý tưởng đối lập, tạo ra một lập luận đa chiều và sâu sắc. Chúng cho phép bạn trình bày cả hai mặt của một vấn đề mà không làm mất đi sự mạch lạc của bài viết.

  • However (Tuy nhiên)
  • On the other hand (Mặt khác)
  • Nevertheless (Tuy nhiên)
  • Conversely (Ngược lại)
  • In contrast (Ngược lại)
  • Nonetheless (Tuy nhiên)
  • Despite this (Mặc dù vậy)
  • Whereas (Trong khi)
  • Yet (Tuy nhiên)

Ví dụ: Whereas some advocate for stricter laws, others emphasize education as the solution. (Trong khi một số người ủng hộ việc có luật pháp nghiêm ngặt, những người khác nhấn mạnh vào việc giáo dục là giải pháp.)

Mở Rộng Và Bổ Sung Ý (Expanding Ideas)

Để phát triển lập luận và cung cấp thêm thông tin chi tiết, việc sử dụng các cụm từ nối mở rộng ý là vô cùng cần thiết. Chúng giúp bạn thêm vào các điểm hỗ trợ, ví dụ hoặc các ý tưởng phụ mà không làm gián đoạn dòng chảy của văn bản. Khả năng bổ sung và làm phong phú thêm nội dung bằng những cụm từ này là một dấu hiệu của kỹ năng viết IELTS vững chắc.

  • Moreover (Hơn nữa)
  • Additionally (Ngoài ra)
  • Furthermore (Hơn nữa)
  • In addition (Thêm vào đó)
  • Not only… but also (Không chỉ… mà còn)
  • Likewise (Tương tự)
  • Besides (Bên cạnh đó)
  • What’s more (Hơn thế nữa)
  • Another key point is (Một điểm quan trọng khác là)

Ví dụ: Not only does globalization enhance economic opportunities, but it also fosters cultural exchange. (Toàn cầu hóa không chỉ mở ra cơ hội phát triển kinh tế mà còn thúc đẩy sự giao lưu văn hóa.)

Thể Hiện Trình Tự Thời Gian (Showing Time Sequence)

Khi trình bày các sự kiện, quá trình hoặc mối quan hệ nhân quả theo thứ tự thời gian, việc sử dụng các cụm từ nối này là cần thiết. Chúng giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng thời gian của các ý tưởng hoặc sự phát triển của một vấn đề, đảm bảo tính liên kết và mạch lạc cho bài viết. Việc sắp xếp các ý tưởng một cách logic là một phần không thể thiếu của việc xây dựng bài viết học thuật chất lượng.

  • Simultaneously (Đồng thời)
  • Concurrently (Đồng thời)
  • At the same time (Cùng lúc đó)
  • Meanwhile (Trong khi đó)
  • Concomitantly (Đồng thời)
  • At once (Ngay lập tức)
  • Subsequently (Sau đó)

Ví dụ: Subsequently, these policies led to a decline in unemployment rates. (Sau đó, những chính sách này dẫn đến sự giảm tỷ lệ thất nghiệp.)

Nêu Ra Ví Dụ Minh Họa (Providing Examples)

Để làm cho lập luận của bạn trở nên thuyết phục và dễ hiểu hơn, việc đưa ra ví dụ là rất quan trọng. Các cụm từ nối này giúp bạn giới thiệu các ví dụ cụ thể một cách tự nhiên, liên kết chúng với các ý tưởng tổng quát mà bạn đang trình bày. Điều này không chỉ củng cố luận điểm mà còn giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về điều bạn muốn nói.

  • For example (Ví dụ)
  • For instance (Chẳng hạn)
  • To illustrate (Để minh họa)
  • Such as (Như là)
  • Namely (Cụ thể là)
  • To give an example (Để đưa ra một ví dụ)

Trình Bày Kết Quả Và Hậu Quả (Stating Results and Consequences)

Khi phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố, việc sử dụng các cụm từ nối để trình bày kết quả hoặc hậu quả là cần thiết. Chúng giúp bạn kết nối một hành động, sự kiện hoặc nguyên nhân với hệ quả của nó, từ đó xây dựng một lập luận chặt chẽ và logic. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn phân tích sâu sắc các vấn đề xã hội hay kinh tế trong IELTS Writing Task 2.

  • As a result (Kết quả là)
  • Consequently (Do đó)
  • Therefore (Vì vậy)
  • Thus (Do đó)
  • Hence (Do đó)
  • In consequence (Kết quả là)
  • So (Vì vậy)

Chiến Lược Học Từ Vựng IELTS Hiệu Quả Toàn Diện

Để nâng cao vốn từ vựng phục vụ cho IELTS Writing Task 2, việc áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả là vô cùng cần thiết. Không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ các từ đơn lẻ, bạn cần xây dựng một phương pháp toàn diện để sử dụng từ vựng tiếng Anh học thuật một cách linh hoạt và chính xác trong mọi ngữ cảnh. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật sẽ giúp quá trình học trở nên thú vị và đạt được kết quả tối ưu.

Phác thảo các chiến lược học từ vựng hiệu quả trong kỳ thi IELTS Writing Task 2Phác thảo các chiến lược học từ vựng hiệu quả trong kỳ thi IELTS Writing Task 2

Xác Định Mục Tiêu Học Từ Vựng Rõ Ràng

Việc xác định mục tiêu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong bất kỳ quá trình học tập nào. Đối với việc học từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần biết mình muốn đạt được band điểm bao nhiêu và loại từ vựng nào sẽ hỗ trợ tốt nhất cho mục tiêu đó. Chẳng hạn, nếu mục tiêu là band 7.0+, bạn cần tập trung vào các từ vựng học thuậtcollocation hiếm gặp nhưng vẫn phù hợp ngữ cảnh. Đặt ra số lượng từ cụ thể cần học mỗi ngày hoặc mỗi tuần, ví dụ: 5-10 từ mới mỗi ngày, và kiên trì theo dõi tiến độ để duy trì động lực.

Tận Dụng Công Cụ Hiện Đại: Thẻ Từ Vựng Và Ứng Dụng Di Động

Trong kỷ nguyên số, các công cụ hỗ trợ học từ vựng đã trở nên vô cùng đa dạng và tiện lợi. Việc sử dụng thẻ từ vựng truyền thống hoặc các ứng dụng di động thông minh như Anki, Quizlet, Memrise, Duolingo, v.v., có thể giúp bạn học và ôn tập từ vựng mọi lúc mọi nơi. Các ứng dụng này thường tích hợp hệ thống lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ, đồng thời cung cấp các bài tập thực hành đa dạng. Bạn có thể tự tạo bộ thẻ riêng với từ vựng IELTS Writing Task 2 của mình hoặc sử dụng các bộ thẻ có sẵn để đẩy nhanh tiến độ.

Nắm Bắt Từ Vựng Qua Ngữ Cảnh Và Câu Văn Thực Tế

Việc học từ vựng một cách riêng lẻ thường không mang lại hiệu quả cao. Thay vào đó, hãy luôn cố gắng đặt từ mới vào trong các ngữ cảnhcâu văn cụ thể. Khi học một từ, hãy tìm hiểu cách nó được sử dụng trong câu, các giới từ đi kèm, hoặc các từ thường đứng cạnh nó (collocation). Ví dụ, thay vì chỉ học từ “sustainable”, hãy học cả cụm “sustainable development” hoặc “implement sustainable policies”. Việc này giúp bạn không chỉ hiểu nghĩa mà còn biết cách sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác trong IELTS Writing.

Thực Hành Liên Tục Qua Viết Và Nói

Lý thuyết chỉ thực sự hữu ích khi được áp dụng vào thực tế. Để củng cố vốn từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần thường xuyên thực hành bằng cách viết và nói. Hãy cố gắng sử dụng các từ mới trong các bài viết thử, nhật ký hoặc khi trò chuyện bằng tiếng Anh. Việc tự viết các câu, đoạn văn ngắn có chứa từ vựng vừa học và sau đó kiểm tra lại sẽ giúp bạn nhận ra những lỗi sai và cải thiện cách dùng. Ngoài ra, việc ghi âm bản thân khi nói và nghe lại cũng là một cách hiệu quả để rèn luyện phát âm và sự tự tin khi sử dụng từ vựng.

Phương Pháp Ôn Tập Và Kiểm Tra Định Kỳ

Quá trình học từ vựng không dừng lại ở việc ghi nhớ ban đầu mà cần có sự ôn tập đều đặn. Thiết lập lịch trình ôn tập định kỳ, chẳng hạn như hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng, sẽ giúp củng cố kiến thức và ngăn ngừa việc quên từ. Bạn có thể sử dụng các bài kiểm tra nhỏ, flashcards, hoặc đơn giản là tự tổng hợp lại các từ vựng đã học và viết lại các câu ví dụ. Việc này không chỉ giúp bạn nhớ lâu hơn mà còn tạo ra một hệ thống học tập bền vững, đảm bảo vốn từ vựng của bạn luôn sẵn sàng cho kỳ thi IELTS Writing và hơn thế nữa.

Tối Ưu Hóa Từ Vựng Học Thuật Cho Bài Viết IELTS

Trong IELTS Writing Task 2, việc sử dụng từ vựng học thuật và đa dạng không chỉ là yêu cầu mà còn là yếu tố giúp bài viết của bạn nổi bật. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa từ vựng không chỉ đơn thuần là dùng những từ “khó”, mà còn là dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh và thể hiện sự linh hoạt trong lựa chọn ngôn ngữ. Đây là một kỹ năng quan trọng mà mỗi thí sinh IELTS cần rèn luyện để đạt được band điểm cao về Lexical Resource (Vốn từ vựng) – một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính, thường chiếm 25% tổng điểm.

Lựa Chọn Từ Ngữ Phù Hợp Với Ngữ Cảnh

Một trong những sai lầm phổ biến khi sử dụng từ vựng học thuật là cố gắng nhồi nhét những từ phức tạp mà không thực sự hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của chúng. Điều quan trọng là phải chọn từ vựng phù hợp với chủ đề và ý nghĩa mà bạn muốn truyền tải. Thay vì dùng một từ đồng nghĩa “khó” hơn, hãy chọn từ chính xác nhất với sắc thái ý nghĩa bạn cần. Ví dụ, trong chủ đề môi trường, việc sử dụng “mitigate” (giảm nhẹ) thay vì “reduce” (giảm) có thể phù hợp hơn khi nói về việc giảm tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Hiểu rõ collocation (các từ thường đi cùng nhau) cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo tính tự nhiên và chính xác của ngôn ngữ.

Tránh Lặp Từ Và Sử Dụng Đa Dạng

Giám khảo IELTS đánh giá cao khả năng sử dụng từ vựng một cách đa dạng. Việc lặp đi lặp lại một từ hoặc cụm từ quá nhiều lần sẽ làm giảm điểm Lexical Resource của bạn. Để khắc phục điều này, hãy chủ động tìm kiếm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc các cấu trúc câu khác để diễn đạt cùng một ý. Ví dụ, thay vì luôn nói “people”, bạn có thể dùng “individuals”, “citizens”, “the public”, “society members”. Tương tự, thay vì “important”, hãy cân nhắc “crucial”, “vital”, “significant”, “paramount”. Sự đa dạng này không chỉ làm cho bài viết trở nên thú vị hơn mà còn thể hiện vốn từ vựng phong phú của bạn.

Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Dùng Từ Vựng IELTS Writing

Dù đã dành nhiều thời gian học từ vựng IELTS Writing Task 2, nhiều thí sinh vẫn mắc phải những lỗi cơ bản khiến điểm số không như mong đợi. Việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả của vốn từ vựng và cải thiện chất lượng bài viết.

Lạm Dụng Từ Vựng Phức Tạp

Một quan niệm sai lầm phổ biến là càng dùng nhiều từ “khủng” hoặc ít gặp thì điểm sẽ càng cao. Trên thực tế, việc lạm dụng những từ vựng phức tạp mà không hiểu rõ ý nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng của chúng có thể dẫn đến lỗi nghiêm trọng và làm giảm sự mạch lạc của bài viết. Giám khảo không chỉ tìm kiếm các từ hiếm mà còn đánh giá cách bạn sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác. Tập trung vào việc sử dụng từ vựng phù hợp và hiệu quả hơn là việc cố gắng gây ấn tượng bằng những từ “đao to búa lớn” không cần thiết.

Sử Dụng Từ Không Chính Xác Ngữ Cảnh

Đây là một trong những lỗi thường gặp nhất. Một từ vựng có thể mang nhiều nghĩa hoặc có những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sử dụng một từ sai ngữ cảnh, dù từ đó có vẻ “học thuật” đến mấy, cũng sẽ bị tính là lỗi và ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số Lexical Resource. Ví dụ, “impact” và “affect” đều liên quan đến tác động, nhưng “impact” thường mang ý nghĩa tác động mạnh mẽ, trực tiếp hơn. Để tránh lỗi này, hãy luôn học từ vựng kèm với các ví dụ cụ thể, collocation và tập trung vào việc hiểu sâu sắc ý nghĩa của từ trong từng tình huống khác nhau.

FAQs về Từ Vựng IELTS Writing Task 2

  1. Tại sao từ vựng IELTS Writing Task 2 lại quan trọng đến vậy?
    Từ vựng IELTS Writing Task 2 là một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính (Lexical Resource), chiếm 25% tổng số điểm. Một vốn từ vựng phong phú, đa dạng và được sử dụng chính xác theo ngữ cảnh giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, thuyết phục và đạt band điểm cao hơn.

  2. Làm thế nào để xây dựng vốn từ vựng học thuật cho IELTS Writing Task 2?
    Bạn nên tập trung học từ vựng theo chủ đề, tìm hiểu các collocation và cụm từ thường đi kèm, sử dụng từ điển Anh-Anh để nắm bắt sắc thái nghĩa, và thường xuyên đọc các bài báo học thuật để tiếp xúc với ngôn ngữ học thuật tự nhiên.

  3. Có nên sử dụng các từ đồng nghĩa phức tạp không?
    Việc sử dụng từ đồng nghĩa giúp đa dạng hóa vốn từ vựng. Tuy nhiên, hãy đảm bảo bạn hiểu rõ nghĩa và ngữ cảnh của từ đồng nghĩa phức tạp trước khi dùng. Lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh sẽ gây phản tác dụng và làm giảm điểm.

  4. Học từ vựng qua flashcard có hiệu quả không?
    Flashcard là một công cụ rất hiệu quả để học và ôn tập từ vựng, đặc biệt khi kết hợp với hệ thống lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Hãy viết từ vựng, định nghĩa, ví dụ và collocation lên thẻ để tối ưu hóa việc học.

  5. Làm thế nào để nhớ từ vựng lâu hơn?
    Để nhớ từ vựng lâu, bạn cần ôn tập định kỳ, áp dụng từ vào việc viết và nói, liên kết từ với hình ảnh hoặc câu chuyện, và học chúng trong ngữ cảnh cụ thể thay vì chỉ học từ đơn lẻ.

  6. Cần bao nhiêu từ vựng để đạt band 7.0+ trong IELTS Writing Task 2?
    Không có con số chính xác, nhưng để đạt band 7.0+, bạn cần một vốn từ vựng rộng và linh hoạt, có khả năng sử dụng các collocationtừ vựng học thuật một cách chính xác, tự nhiên, ít mắc lỗi và biết cách paraphrase hiệu quả. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng và khả năng vận dụng.

  7. Có cần học tất cả từ vựng theo chủ đề không?
    Bạn không cần học tất cả, nhưng nên ưu tiên những từ vựng cốt lõi, phổ biến và có tính học thuật cao trong các chủ đề thường gặp. Việc tập trung vào những từ có khả năng xuất hiện trong bài thi sẽ giúp bạn sử dụng thời gian học hiệu quả hơn.

  8. Làm thế nào để kiểm tra khả năng sử dụng từ vựng của mình?
    Viết bài luận mẫu và nhờ người có kinh nghiệm (giáo viên, bạn học) đánh giá, hoặc sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp, từ vựng trực tuyến. Tự ghi âm bài nói và nghe lại để tự đánh giá cũng là một cách tốt.

  9. Việc đọc sách tiếng Anh có giúp cải thiện từ vựng IELTS Writing không?
    Tuyệt đối có. Đọc sách, báo, tạp chí tiếng Anh (đặc biệt là các bài viết học thuật, tin tức về các chủ đề xã hội, môi trường, công nghệ) giúp bạn tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên, học được collocation và cấu trúc câu một cách thụ động.

  10. Ngoài từ vựng, yếu tố nào khác ảnh hưởng đến điểm Lexical Resource?
    Ngoài số lượng và độ khó của từ vựng, điểm Lexical Resource còn bị ảnh hưởng bởi: độ chính xác trong cách dùng từ (accuracy), sự đa dạng (range), khả năng paraphrase (sử dụng từ đồng nghĩa để diễn đạt lại), và việc tránh lặp từ.

Trên đây là bài viết tổng hợp về từ vựng IELTS Writing Task 2 theo các chủ đề thông dụng, các cụm từ nối thiết yếu và phương pháp học từ vựng hiệu quả. Hy vọng qua đó, người học có thể trau dồi vốn từ vựng của mình một cách bài bản. Để có thể vận dụng từ vựng tiếng Anh vào thực tiễn một cách hiệu quả và tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới, hãy tiếp tục rèn luyện kỹ năng viết và nói thường xuyên cùng Anh ngữ Oxford.