Chào mừng bạn đến với Anh ngữ Oxford, nơi chúng tôi giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh để chinh phục mọi thử thách, đặc biệt là trong kỳ thi THPT Quốc gia. Bài viết này sẽ tập trung vào nhóm từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường (Natural habitat and human impacts), một chủ đề ngày càng phổ biến và quan trọng, không chỉ trong học thuật mà còn trong đời sống toàn cầu. Việc nắm vững những từ ngữ này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn các vấn đề nóng bỏng và tự tin hơn khi giao tiếp hay làm bài thi.

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Môi Trường Trong Tiếng Anh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các vấn đề về môi trường như biến đổi khí hậu, ô nhiễm, và suy thoái đa dạng sinh học đang trở thành tâm điểm chú ý. Nắm vững từ vựng tiếng Anh Natural habitat and human impacts là chìa khóa để bạn không chỉ hiểu được các tin tức, bài báo khoa học mà còn có thể tham gia vào các cuộc thảo luận quan trọng. Đối với kỳ thi THPT Quốc gia, chủ đề môi trường thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu, viết luận và thậm chí là bài nghe, chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số câu hỏi.

Việc tích lũy và sử dụng thành thạo nhóm từ này sẽ giúp thí sinh dễ dàng đạt điểm cao hơn ở các phần thi đòi hỏi kiến thức tổng hợp và khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt. Hơn nữa, những kiến thức này còn mở ra cánh cửa đến với các tài liệu học thuật quốc tế, giúp bạn nâng cao năng lực tiếng Anh một cách toàn diện và sâu sắc, vượt ra ngoài khuôn khổ sách giáo khoa.

Nắm Vững Các Từ Vựng Chủ Đề “Natural habitat and human impacts”

Để hỗ trợ bạn học tập hiệu quả, dưới đây là bộ hơn 30 từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường sống tự nhiên và tác động của con người được chọn lọc kỹ lưỡng, kèm theo giải thích nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa cụ thể. Đây là những từ ngữ thiết yếu giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc khi tiếp cận các vấn đề liên quan đến môi trường trong tiếng Anh. Hãy lưu ý các dạng từ khác nhau như danh từ, động từ, tính từ để sử dụng linh hoạt trong câu.

STT Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ
1 Pollute /pəˈluːt/ Động từ Pollution /pəˈluːʃn/ Danh từ Polluted /pə’lu:təd/ Tính từ Làm ô nhiễm Sự ô nhiễm Bị ô nhiễm The local factories have polluted the river. Các nhà máy địa phương đã làm ô nhiễm dòng sông. The level of pollution in the river was rising. Mức độ ô nhiễm của dòng sông đang tăng lên.
2 Organism /ˈɔːɡənɪzəm/ Danh từ Cơ thể; sinh vật Fresh water provides a habitat for aquatic organisms such as shrimp. Nước ngọt cung cấp môi trường sống cho các sinh vật thủy sinh như tôm.
3 Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ Danh từ Đa dạng sinh học We are destroying the biodiversity of the planet. Chúng ta đang phá hủy sự đa dạng sinh học của hành tinh.
4 Endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd – ˈspiːʃiːz/ Cụm danh từ Những loài có nguy cơ bị tuyệt chủng The sea turtle is an endangered species. Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
5 Conserve /kənˈsɜːv/ Động từ Bảo tồn, giữ gìn There was a big increase in U.S. aid to help developing countries conserve their forests. Viện trợ của Hoa Kỳ đã tăng lên đáng kể để giúp các nước đang phát triển bảo tồn rừng của họ.
6 Preserve /prɪˈzɜːv/ Động từ Bảo tồn, giữ gìn It’s our duty to preserve the environment for future generations. Nhiệm vụ của chúng ta là giữ gìn môi trường cho các thế hệ tương lai.
7 Damage /ˈdæmɪdʒ/ Danh từ và Động từ Danh từ: Sự tàn phá, sự thiệt hại Động từ: Tàn phá, làm hư hại Crops are sprayed with chemicals to prevent damage from insects. Cây trồng được phun hóa chất để tránh bị côn trùng phá hoại.
8 Disappearance /ˌdɪsəˈpɪərəns/ Danh từ Sự biến mất The disappearance of many species from our planet has worried many scientists. Sự biến mất của nhiều loài khỏi hành tinh của chúng ta đã khiến nhiều nhà khoa học lo lắng.
9 Vegetation /ˌvedʒəˈteɪʃn/ Danh từ Thực vật Desert areas have little vegetation. Các khu vực sa mạc có ít thảm thực vật.
10 Variety /vəˈraɪəti/ Danh từ Sự đa dạng I’m very impressed by the rich variety of the local bird life. Tôi rất ấn tượng bởi sự đa dạng phong phú của đời sống các loài chim địa phương.
11 Soil /sɔɪl/ Danh từ Đất Rice can only be grown on certain soils. Cây lúa chỉ có thể được trồng trên một số loại đất nhất định.
12 Flood /flʌd/ Danh từ Lũ, lụt The heavy rain has caused floods in many parts of the country. Trận mưa lớn đã gây ra lũ lụt ở nhiều nơi trên cả nước.
13 Threaten /’θretn/ Động từ Đe dọa Plastic pollution is threatening the habitat of many marine species. Ô nhiễm nhựa đang đe dọa môi trường sống của nhiều loài sinh vật biển.
14 Erosion /ɪˈrəʊʒn/ Danh từ Sự xói mòn Cutting down forest trees can lead to serious soil erosion. Chặt cây rừng có thể dẫn đến xói mòn đất nghiêm trọng.
15 Destruction /dɪˈstrʌkʃn/ Danh từ Sự phá hủy, tàn phá Many people are very concerned about the destruction of the rainforests. Nhiều người rất lo ngại về sự tàn phá của các khu rừng nhiệt đới.
16 Extinct /ɪkˈstɪŋkt/ Tính từ Tuyệt chủng The giant panda will soon become extinct if people don’t take action to protect them. Loài gấu trúc khổng lồ sẽ sớm tuyệt chủng nếu mọi người không có hành động bảo vệ chúng.
17 Discharge /dɪsˈtʃɑːdʒ/ Động từ Thải ra, đổ ra The factory was fined for discharging chemicals into the river. Nhà máy bị phạt vì thải hóa chất ra sông.
18 Worsen /ˈwɜːsn/ Động từ Làm tồi tệ đi, trầm trọng The destruction of natural habitat is worsened by people’s demand. Sự tàn phá môi trường sống tự nhiên ngày càng trầm trọng hơn do nhu cầu của con người.
19 Devastating /ˈdevəsteɪtɪŋ/ Tính từ Tàn phá, tàn khốc The drought has had devastating consequences. Hạn hán đã gây ra những hậu quả tàn khốc.
20 Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ Danh từ Sự phá rừng Deforestation is destroying large areas of tropical rainforest. Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
21 Habitat /ˈhæbɪtæt/ Danh từ Môi trường sống The panda’s natural habitat is the bamboo forest. Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.
22 Wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ Danh từ Động vật hoang dã The forest is home to a wealth of wildlife. Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
23 Contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ Động từ Làm bẩn, làm ô nhiễm The drinking water has been contaminated by industrial waste. Nước uống đã bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.
24 Poach /pəʊtʃ/ Động từ Săn trộm The elephants are poached for their tusks. Những con voi bị săn trộm để lấy ngà.
25 Breed /bri:d/ Động từ Nhân giống, sinh sản Many animals breed only at certain times of the year. Nhiều loài động vật chỉ sinh sản vào những thời điểm nhất định trong năm.
26 Suffer /ˈsʌfə(r)/ Động từ Chịu đựng I hate to see animals suffering. Tôi ghét nhìn thấy động vật phải chịu đựng.
27 Exist /ɪɡˈzɪst/ Động từ Existence /ɪɡˈzɪstəns/ Danh từ Tồn tại Sự tồn tại Few of these endangered monkeys still exist in the wild. Rất ít trong số những loài khỉ có nguy cơ tuyệt chủng này vẫn còn tồn tại trong tự nhiên.
28 Affect /ə’fekt/ Động từ Effect /ɪˈfekt/ Danh từ Ảnh hưởng đến Ảnh hưởng The quality and health of the soil directly affects the quality and health of the plants. Chất lượng và sức khoẻ của đất ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và sức khoẻ của cây trồng.
29 Prohibit /prəˈhɪbɪt/ Động từ Cấm This law prohibits poachers from hunting wild animals. Luật này cấm những kẻ săn trộm săn bắt động vật hoang dã.
30 Maintenance /ˈmeɪntənəns/ Danh từ Sự giữ gìn, duy trì, bảo dưỡng Good car maintenance not only impacts the value of your car but also helps the environment. Bảo dưỡng xe tốt không chỉ tác động đến giá trị chiếc xe của bạn mà còn giúp bảo vệ môi trường.

Cụm Từ Cố Định (Collocations) Thường Gặp Về Môi Trường

Việc học các cụm từ cố định, hay collocations, là một chiến lược hiệu quả để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. Các collocations thường xuất hiện trong các bài thi và giúp câu văn của bạn trở nên trôi chảy, đúng ngữ cảnh hơn. Dưới đây là một số cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề môi trường và tác động của con người mà bạn nên ghi nhớ:

  • To become extinct: Cụm từ này có nghĩa là “trở nên tuyệt chủng” và thường được dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật không còn tồn tại trên Trái đất. Ví dụ, “Many species are predicted to become extinct within the next century due to human activities.” (Nhiều loài được dự đoán sẽ tuyệt chủng trong thế kỷ tới do các hoạt động của con người.)
  • To discharge something into something: Diễn tả hành động “xả, thải cái gì vào đâu đó”, thường là chất thải gây hại vào môi trường nước hoặc không khí. Chẳng hạn, “The factory was heavily fined for discharging untreated waste into the river.” (Nhà máy bị phạt nặng vì xả chất thải chưa qua xử lý ra sông.)
  • Devastating effect/consequences: “Tác động tàn phá” hoặc “hậu quả tàn khốc”. Cụm này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự kiện hay hành động gây ra thiệt hại lớn. Ví dụ, “Climate change is having a devastating effect on polar ice caps.” (Biến đổi khí hậu đang gây ra tác động tàn phá lên các chỏm băng ở cực.)
  • To affect somebody/something: Có nghĩa là “ảnh hưởng tới ai/cái gì”. Đây là một động từ được sử dụng rộng rãi để chỉ sự tác động. Ví dụ, “Pollution profoundly affects human health.” (Ô nhiễm ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe con người.)
  • To have an effect on somebody/something: Tương tự như “affect”, nhưng dùng với danh từ “effect”. Ví dụ, “The new regulations will have a significant effect on carbon emissions.” (Các quy định mới sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến lượng khí thải carbon.)
  • To prohibit somebody from doing something: Có nghĩa là “cấm ai đó làm gì”, thường liên quan đến các quy định pháp luật. Chẳng hạn, “Laws prohibit hunting endangered animals.” (Luật pháp cấm săn bắn động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)
  • To be driven to the verge of extinction: Diễn tả tình trạng một loài bị “đẩy đến bờ vực tuyệt chủng”, thường do các yếu tố bên ngoài như săn bắn trái phép hoặc mất môi trường sống. Ví dụ, “The black rhino has been driven to the verge of extinction by poachers.” (Tê giác đen đã bị những kẻ săn trộm đẩy đến bờ vực tuyệt chủng.)
  • To be under threat: Có nghĩa là “đang bị đe dọa”. Cụm từ này chỉ ra một mối nguy hiểm hiện hữu đối với một loài, môi trường, hay hệ sinh thái. Chẳng hạn, “Many rainforests are currently under threat from deforestation.” (Nhiều rừng nhiệt đới hiện đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)

Chiến Lược Học Từ Vựng Môi Trường Hiệu Quả Từ Anh ngữ Oxford

Để nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường, không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng. Áp dụng các chiến lược học tập thông minh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ ngữ một cách tự tin, chính xác. Dưới đây là một số phương pháp đã được chứng minh hiệu quả tại Anh ngữ Oxford:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Áp Dụng Phương Pháp Học Chủ Đề

Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn tạo ra một mạng lưới kiến thức vững chắc, liên kết các từ ngữ có liên quan với nhau. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy nhóm chúng lại theo các nhóm nhỏ hơn như “nguyên nhân ô nhiễm”, “giải pháp bảo vệ môi trường”, “các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng”. Bạn có thể sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để hình dung các mối quan hệ giữa các từ, giúp việc ghi nhớ trở nên logic và dễ dàng hơn. Ví dụ, khi học về “pollution”, bạn có thể phân nhánh ra “air pollution”, “water pollution”, “soil pollution” và các từ liên quan như “contaminate”, “discharge”, “toxic waste”.

Tận Dụng Collocations Và Cụm Từ

Như đã đề cập ở phần trên, collocations là những cụm từ thường đi đôi với nhau. Việc học từ vựng trong các cụm từ này giúp bạn hiểu ngữ cảnh sử dụng và tránh được những lỗi sai phổ biến. Khi gặp một từ mới, hãy tìm kiếm các collocations của nó và cố gắng đặt câu với những cụm từ đó. Thay vì chỉ nhớ “damage” là “sự thiệt hại”, hãy nhớ “devastating damage” (thiệt hại nặng nề) hoặc “cause damage” (gây thiệt hại). Cách học này không chỉ giúp tăng vốn từ mà còn cải thiện khả năng diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.

Luyện Tập Thường Xuyên Với Các Dạng Bài Tập

Thực hành là chìa khóa để củng cố kiến thức. Sau khi học từ vựng, hãy làm các bài tập vận dụng để kiểm tra và khắc sâu trí nhớ. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc luyện thi THPT Quốc gia, nơi bạn sẽ đối mặt với nhiều dạng câu hỏi khác nhau liên quan đến từ vựng. Hãy tìm các bài tập điền từ vào chỗ trống, chọn từ đúng, nối từ với nghĩa, hoặc thậm chí là viết đoạn văn ngắn sử dụng các từ mới học. Việc đối mặt với nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc sử dụng từ vựng và tự tin hơn khi gặp chúng trong bài thi thật.

Dưới đây là bảng hướng dẫn về phương pháp học từ vựng hiệu quả:

Chiến lược học từ vựng Mô tả chi tiết Ví dụ áp dụng
Học theo chủ đề & Mind Map Nhóm các từ vựng liên quan lại với nhau, vẽ sơ đồ tư duy để kết nối. “Pollution” -> “Air, Water, Noise” -> “Contaminate, Emission, Disposal”
Học qua Collocations Ghi nhớ từ vựng đi kèm với các từ khác (cụm từ cố định). “Environmental protection” (bảo vệ môi trường), “climate change” (biến đổi khí hậu)
Đặt câu & Viết đoạn văn Tự đặt câu hoặc viết một đoạn văn ngắn sử dụng từ vựng mới trong ngữ cảnh cụ thể. Viết về giải pháp giảm “deforestation” và bảo vệ “endangered species”.
Sử dụng Flashcards Tạo flashcards cho các từ khó nhớ, một mặt từ, mặt kia nghĩa và ví dụ. Thẻ “Biodiversity”: Mặt sau ghi “Đa dạng sinh học”, ví dụ.
Luyện tập phát âm Nghe và lặp lại phát âm chuẩn của từ, đặc biệt chú ý trọng âm. Luyện phát âm /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ của “biodiversity” nhiều lần.

Các Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng “Natural habitat and human impacts”

Sau khi đã nắm vững các từ vựng và collocations, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết để củng cố kiến thức và làm quen với dạng đề thi. Hãy thử sức mình với các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu và khả năng vận dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường của bạn.

Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases

1. Bảo tồn 2. Lũ lụt 3. Đe dọa 4. Đất 5. Đa dạng sinh học 6. Thực vật 7. Cơ thể, sinh vật 8. Sự biến mất 9. Ô nhiễm 10. Tàn phá 1. Biodiversity 2. Damage 3. Vegetation 4. Pollution 5. Preserve 6. Soil 7. Organism 8. Flood 9. Disappearance 10. Threaten

Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings

1. Giữ gìn : C___________________
2. Sự đa dạng : V___________________
3. Sự phá hủy, tàn phá : D___________________
4. Thải ra, đổ ra : D___________________
5. Tuyệt chủng : E___________________
6. Loài có nguy cơ tuyệt chủng : E__________s_________
7. Môi trường sống : H___________________
8. Nhân giống, sinh sản : B___________________
9. Làm bẩn, ô nhiễm : C___________________
10. Sự tồn tại : E___________________

Exercise 3: Choose the correct answers among A, B, C or D

  1. Sự ảnh hưởng
A. Affect B. Affection C. Effect D. Prohibit
  1. Làm ô nhiễm
A. Pollution B. Pollute C. Maintenance D. Existence
  1. Chịu đựng
A. Discharge B. Worsen C. Threaten D. Suffer
  1. Săn trộm
A. Wild B. Poach C. Poacher D. Wildlife
  1. Tồn tại
A. Deforest B. Habitat C. Exist D. Suffer
  1. Cấm
A. Existence B. Prohibit C. Maintain D. Breed
  1. Động vật hoang dã
A. Poach B. Devastating C. Habitat D. Wildlife
  1. Sự phá rừng
A. Deforestation B. Polluted C. Organism D. Biodiversity
  1. Tàn khốc
A. Destruct B. Extinct C. Worsen D. Devastating
  1. Sinh sản
A. Breed B. Poach C. Poacher D. Exist

Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Natural habitat and human impacts

Đây là phần bài tập nâng cao hơn, mô phỏng các câu hỏi thường gặp trong kỳ thi THPT Quốc gia, giúp bạn làm quen với cấu trúc và áp dụng từ vựng tiếng Anh về môi trường vào ngữ cảnh thực tế.

Exercise 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

Question 1: A. pollute B. conserve C. soil D. contaminate
Question 2: A. devastating B. erosion C. extinct D. deforestation

Exercise 2: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

Question 3: A. conserve B. pollute C. preserve D. damage
Question 4: A. erosion B. habitat C. pollution D. endangered
Question 5: A. organism B. contaminate C. diversity D. characterise

Exercise 3: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 6: Water only helps the chemical reactions take place, but a plant still needs healthy ______ in which to grow.

A. erosion B. soil C. poacher D. flood

Question 7: Landscapers planted grass to stop the ______ of the hillside.

A. threaten B. extinct C. erosion D. maintenance

Question 8: The company may also be involved in polluting the environment and this _______ takes its toll on local residents.

A. pollution B. polluted C. pollute D. pollen

Question 9: The _______ of the environment was mainly attributed to poverty, ignorance, and inaction.

A. existence B. prohibit C. maintenance D. destruction

Question 10: Natural disasters such as drought and _______ are destroying the crops before they matured.

A. breed B. contaminate C. flood D. wildlife

Question 11: The numbers of these animals have been falling steadily and they are now almost _______.

A. exist B. poach C. extinct D. poacher

Question 12: Thirty years of ruthless _______ has reduced the forest area by about half.

A. deforestation B. suffer C. affect D. breed

Question 13: Green plants are the only _______ in the natural world that can make their own food.

A. effect B. organisms C. maintenance D. affect

Question 14: To establish agriculture, they cleared large areas of the native ________.

A. vegetation B. devastating C. exist D. discharge

Question 15: The scientists are focusing on the problems that ______ the existence of the sea.

A. habitat B. threaten C. effect D. extinct

Question 16: The findings give new urgency to protect and ________ coral reefs, which have come under increasing threats from the likes of dynamite fishing, pollution and climate change.

A. discharge B. destruction C. erosion D. conserve

Question 17: The oil that was _______ into the sea seriously harmed a lot of birds and marine animals.

A. worsen B. discharged C. variety D. threat

Question 18: We must work to increase and protect ________ on all levels, in our backyards as well as our bioregions.

A. extinction B. disappearance C. biodiversity D. damage

Question 19: Oil spills are having a _______ effect on coral reefs in the ocean.

A. devastating B. preserve C. organism D. endangered

Question 20: The sites are protected by international treaties designed to preserve rare habitats and the _______ bird populations they support.

A. polluted B. variety C. endangered D. diversity

Đáp án:

Exercise 1

  1. E
  2. H
  3. J
  4. F
  5. A
  6. C
  7. G
  8. I
  9. D
  10. B

Exercise 2

  1. Conserve
  2. Variety
  3. Destruction
  4. Discharge
  5. Extinct
  6. Endangered species
  7. Habitat
  8. Breed
  9. Contaminate
  10. Existence

Exercise 3

  1. C
  2. B
  3. D
  4. B
  5. C
  6. B
  7. D
  8. A
  9. D
  10. A

Bài tập vận dụng

  1. C
  2. A
  3. D
  4. B
  5. A
  6. B
  7. C
  8. A
  9. D
  10. C
  11. C
  12. A
  13. B
  14. A
  15. B
  16. D
  17. B
  18. C
  19. A
  20. C

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về việc học từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường và cách ứng dụng chúng hiệu quả:

  1. Tại sao từ vựng môi trường lại quan trọng cho kỳ thi THPT Quốc gia?
    Chủ đề môi trường ngày càng trở nên phổ biến trong các đề thi THPT Quốc gia, xuất hiện trong các bài đọc hiểu, viết luận và nghe. Nắm vững từ vựng này giúp thí sinh tự tin giải quyết các câu hỏi liên quan và đạt điểm cao hơn.

  2. Làm thế nào để ghi nhớ số lượng lớn từ vựng này một cách hiệu quả?
    Bạn nên áp dụng phương pháp học theo chủ đề, sử dụng sơ đồ tư duy (mind map), học các cụm từ cố định (collocations) thay vì từng từ riêng lẻ, và luyện tập đặt câu, viết đoạn văn thường xuyên. Việc kết nối từ mới với hình ảnh hoặc trải nghiệm cá nhân cũng rất hữu ích.

  3. Có cách nào để luyện phát âm chuẩn các từ vựng khó không?
    Để luyện phát âm chuẩn, hãy sử dụng các từ điển trực tuyến có chức năng phát âm (như Oxford Learner’s Dictionaries), nghe người bản xứ nói qua các video, podcast về môi trường, và tự ghi âm giọng của mình để so sánh và điều chỉnh.

  4. Từ vựng môi trường có ứng dụng gì ngoài thi cử?
    Ngoài việc phục vụ cho kỳ thi, từ vựng tiếng Anh về môi trường giúp bạn hiểu rõ hơn các tin tức toàn cầu, tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội, đọc tài liệu khoa học và thậm chí là các báo cáo về biến đổi khí hậu. Đây là kiến thức quan trọng cho công dân toàn cầu.

  5. Nên làm bao nhiêu bài tập để củng cố từ vựng?
    Không có con số cố định, nhưng việc luyện tập đều đặn hàng ngày là quan trọng nhất. Mỗi khi học một nhóm từ mới, hãy làm ít nhất 2-3 dạng bài tập khác nhau để kiểm tra sự hiểu biết. Sau đó, hãy ôn tập định kỳ bằng cách làm lại các bài tập cũ hoặc tìm kiếm các đề thi thử có liên quan.

  6. Làm sao để biết mình đã dùng từ vựng đúng ngữ cảnh chưa?
    Để kiểm tra ngữ cảnh, bạn có thể tham khảo thêm ví dụ từ điển uy tín, đọc các bài báo tiếng Anh về môi trường, hoặc sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp và từ vựng trực tuyến. Thực hành viết và nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn bè cũng là cách hiệu quả.

Bạn đã hoàn thành việc khám phá bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường và tác động của con người cùng các chiến lược học tập hiệu quả. Với sự kiên trì và áp dụng đúng phương pháp, Anh ngữ Oxford tin rằng bạn sẽ nâng cao đáng kể vốn từ vựng của mình, không chỉ để đạt kết quả tốt trong các kỳ thi mà còn để tự tin giao tiếp và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh.