Phần thi TOEIC Writing, đặc biệt là các câu hỏi từ 1 đến 5, đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá khả năng viết tiếng Anh của thí sinh. Ở đây, bạn sẽ được thử thách để tạo ra một câu văn hoàn chỉnh, chính xác về ngữ pháp và khớp với nội dung hình ảnh cùng hai từ khóa cho sẵn. Đây không chỉ là bài kiểm tra ngữ pháp đơn thuần mà còn là thước đo khả năng quan sát, tư duy logic và diễn đạt ý tưởng mạch lạc bằng tiếng Anh. Phần này đòi hỏi sự tập trung cao độ trong khoảng thời gian giới hạn 8 phút để có thể đạt được điểm số tối đa.

Xem Nội Dung Bài Viết

Giới Thiệu Tổng Quan về TOEIC Writing Questions 1-5

Các câu hỏi từ 1 đến 5 trong bài thi TOEIC Writing yêu cầu thí sinh viết một câu đơn miêu tả một bức tranh, sử dụng hai từ khóa cụ thể mà đề bài cung cấp. Mục tiêu chính là tạo ra một câu văn không chỉ đúng ngữ pháp mà còn truyền tải chính xác và đầy đủ nội dung của bức hình. Thí sinh cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố trong tranh, liên kết chúng với hai từ khóa được cho, và xây dựng một câu hợp lý. Mặc dù chỉ là một câu duy nhất, phần thi này đòi hỏi sự chính xác cao về cấu trúc câu, lựa chọn từ vựng và sự liên kết chặt chẽ với hình ảnh.

Mỗi câu hỏi sẽ đi kèm với một hình ảnh và hai từ vựng. Nhiệm vụ của bạn là sử dụng cả hai từ vựng này, không được thêm hay bớt bất kỳ từ nào, để xây dựng một câu mô tả bức tranh một cách tự nhiên và chính xác nhất. Thời gian 8 phút cho mỗi câu là đủ để suy nghĩ, viết và kiểm tra lại, nhưng cũng đòi hỏi sự nhanh nhạytự tin trong việc vận dụng các kiến thức ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh.

Hiểu Rõ Các Tiêu Chí Chấm Điểm Quan Trọng

Để đạt được điểm cao trong phần TOEIC Writing Questions 1-5, việc nắm vững các tiêu chí chấm điểm là cực kỳ quan trọng. Bài thi này chủ yếu đánh giá dựa trên hai yếu tố chính: ngữ pháp và khả năng liên kết nội dung câu với bức hình.

Thứ nhất là Ngữ pháp. Đây là yếu tố cốt lõi. Câu trả lời của bạn phải hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp, bao gồm thì, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách sử dụng giới từ, liên từ, mạo từ và các cấu trúc câu phức tạp hơn như mệnh đề quan hệ hay câu bị động. Một lỗi ngữ pháp nhỏ cũng có thể làm giảm điểm đáng kể. Ví dụ, việc chia sai thì động từ hoặc thiếu giới từ cần thiết sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự chính xác ngữ pháp của câu. Ngoài ra, việc vận dụng các cấu trúc câu đa dạng và linh hoạt cũng là một điểm cộng, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ cao hơn.

Thứ hai là khả năng Liên kết giữa nội dung câu và bức hình cho sẵn. Câu văn của bạn phải mô tả đúng và đầy đủ những gì diễn ra trong bức tranh. Điều này đòi hỏi bạn phải quan sát kỹ lưỡng các chi tiết, hành động, đối tượng và mối quan hệ giữa chúng. Việc sử dụng các từ khóa một cách hợp lýtự nhiên trong ngữ cảnh của bức hình là yếu tố quyết định. Nếu câu của bạn đúng ngữ pháp nhưng lại mô tả một nội dung không liên quan hoặc sai lệch hoàn toàn so với bức tranh, điểm số sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ví dụ, việc dùng sai động từ để miêu tả hành động trong hình có thể dẫn đến việc câu trả lời bị đánh giá thấp, dù câu đó không có lỗi ngữ pháp trực tiếp.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chiến Lược Làm Bài Hiệu Quả cho Questions 1-5

Để đạt kết quả tối ưu trong phần thi TOEIC Writing Questions 1-5, một chiến lược làm bài cụ thể và có hệ thống là vô cùng cần thiết. Việc áp dụng đúng các bước sẽ giúp thí sinh tiết kiệm thời gian và đảm bảo độ chính xác cao nhất cho câu trả lời của mình.

Đầu tiên, hãy dành khoảng 30 giây để phân tích kỹ lưỡng bức hình và hai từ khóa được cung cấp. Xác định các đối tượng chính, hành động đang diễn ra, và mối quan hệ giữa chúng. Suy nghĩ về ý nghĩa của hai từ khóa và cách chúng có thể được tích hợp một cách tự nhiên vào câu miêu tả. Ví dụ, nếu từ khóa là “man” và “row”, bạn cần tập trung vào người đàn ông và hành động chèo thuyền. Điều này giúp bạn định hình ý tưởng chính và tránh lạc đề.

Tiếp theo, brainstorm các cấu trúc câu và từ vựng liên quan có thể sử dụng. Đừng ngần ngại thử nghiệm nhiều cách diễn đạt khác nhau trong đầu hoặc nháp nhanh. Hãy nghĩ đến các cấu trúc ngữ pháp đã học như thì hiện tại tiếp diễn (để mô tả hành động đang diễn ra), câu chủ động/bị động, mệnh đề quan hệ, hay các cấu trúc so sánh nếu phù hợp. Mục tiêu là tìm ra câu có thể kết hợp cả hai từ khóa một cách mượt màchính xác ngữ pháp.

Cuối cùng, sau khi đã viết xong câu trả lời, hãy dành thời gian để kiểm tra lại kỹ lưỡng. Rà soát từng yếu tố: ngữ pháp (thì, chủ-vị, giới từ, mạo từ), chính tả, và đặc biệt là sự liên kết với hình ảnh và việc sử dụng đúng cả hai từ khóa. Đảm bảo rằng câu văn trọn vẹn ý nghĩa và không bị tối nghĩa hay thiếu thông tin quan trọng. Việc này có thể giúp bạn phát hiện và sửa chữa những lỗi nhỏ nhưng có thể gây mất điểm không đáng có, từ đó nâng cao chất lượng bài viết của mình.

Phân Tích Chi Tiết Bài Mẫu TOEIC Writing Questions 1-5

Để giúp bạn hình dung rõ hơn về cách chấm điểm và cách xây dựng một câu trả lời hiệu quả, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích các bài mẫu TOEIC Writing Questions 1-5 theo từng thang điểm cụ thể.

Ví dụ 1: Mô tả hành động và đối tượng

Hình ảnh: Người đàn ông đang chèo thuyền trên hồ.
Từ khóa: man, row

Thang điểm 3

Các câu trả lời đạt điểm tuyệt đối cho thấy sự linh hoạt trong việc sử dụng từ khóachính xác hoàn toàn về ngữ pháp.

  • The man is rowing the boat on the lake.
  • The man is trying to row the boat on the lake.

Phân tích: Cả hai câu trên đều sử dụng từ khóa “row” ở các dạng ngữ pháp phù hợp (hiện tại tiếp diễn “rowing” hoặc cấu trúc “trying to row”). Từ khóa “man” được dùng làm chủ ngữ, mô tả chính xác đối tượng. Các câu này đều truyền tải đúng và đủ ý nghĩa bức hình: người đàn ông đang thực hiện hành động chèo thuyền trên hồ. Việc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn “is rowing” rất phù hợp để mô tả hành động đang diễn ra trong tranh.

Thang điểm 2

Các câu ở mức này thường mắc lỗi ngữ pháp nhỏ nhưng không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của câu.
→ The man is trying row the boat on the lake.

Phân tích: Lỗi ở đây là thiếu giới từ “to” sau động từ “trying“. Cấu trúc chính xác phải là “try + to V” (cố gắng làm gì). Mặc dù có sai sót ngữ pháp, ý nghĩa tổng thể của câu vẫn rõ ràng và người đọc vẫn hiểu được hành động đang diễn ra. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững các cấu trúc động từ cơ bản để tránh những lỗi nhỏ làm mất điểm đáng tiếc.

Thang điểm 1

Câu trả lời ở mức này thường mắc lỗi nghiêm trọng về ngữ pháp, thiếu từ khóa hoặc miêu tả sai nội dung hình ảnh.
→ The man is sailing the boat.

Phân tích: Câu này chỉ sử dụng được từ khóa “man” mà bỏ qua từ khóa “row“. Thậm chí, việc sử dụng động từ “sail” (lái thuyền buồm) thay vì “row” (chèo thuyền bằng sức người) là một lỗi nghiêm trọng về nội dung, vì thuyền trong hình không có buồm. Điều này cho thấy câu đã không miêu tả đúng nội dung bức tranh, và từ vựng được chọn không phù hợp với ngữ cảnh cụ thể, dẫn đến mất điểm nặng nề.

Ví dụ 2: Diễn tả mối quan hệ và cảm xúc

Hình ảnh: Một cặp đôi đang vui vẻ ăn uống cùng nhau.
Từ khóa: date, when

Cặp đôi đang hẹn hò vui vẻ trong một nhà hàng.Cặp đôi đang hẹn hò vui vẻ trong một nhà hàng.

Thang điểm 3

Các câu trả lời thể hiện sự đa dạng trong cách dùng từ khóangữ pháp hoàn hảo.

  • They seem to be having fun when they are on a date with each other.
  • When they smile at each other like that, it seems that they are dating.
  • They are going out on a date when they have a little meal together.

Phân tích: Các câu này đều sử dụng từ khóa “date” dưới dạng danh từ (“on a date”, “go out on a date”) hoặc động từ (“dating”). Từ khóa “when” được dùng linh hoạt như liên từ chỉ thời gian hoặc trạng từ quan hệ. Cả ba câu đều miêu tả chính xác trạng thái và hành động của cặp đôi trong hình, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp và khả năng diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp có thể xảy ra nhưng không ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa câu.

  • When they smile at each other like that, it seem that they are dating.

Phân tích: Lỗi ngữ pháp ở đây là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ “it” là số ít, do đó động từ “seem” phải chia thành “seems” ở thì hiện tại đơn. Mặc dù có lỗi chia động từ, ý nghĩa của câu vẫn được truyền đạt đầy đủ, mô tả chính xác tình huống trong bức tranh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra lại sự hòa hợp chủ-vị trong mọi câu.

Thang điểm 1

Câu trả lời sai lệch nội dung hoặc mắc lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.

  • They are having a meal when they laugh each other like that.

Phân tích: Câu này không sử dụng từ khóa “date“. Thay vào đó, nó dùng “laugh each other”, không chỉ sai ngữ pháp (thiếu giới từ “at” sau “laugh” khi muốn nói “cười nhạo”) mà còn miêu tả sai cảm xúc (chỉ nhìn vào hình không thể khẳng định họ đang “laugh at each other”). Câu thiếu từ khóa và diễn đạt sai ý nghĩa làm cho nó bị đánh giá rất thấp.

Ví dụ 3: So sánh và nguyên nhân – kết quả

Hình ảnh: Ba cô gái làm bánh, cô gái cao nhất đã hoàn thành và trông hạnh phúc.
Từ khóa: as, finish

Thang điểm 3

Các câu này chứng tỏ khả năng sử dụng “as” trong nhiều cấu trúc khác nhau, đi kèm với độ chính xác ngữ pháp cao.

  • As the first one to finish making the cakes among the three girls, the tallest girl looks happy and proud.
  • The tallest girl looks happy and proud as she is the first one to finish making the cakes among the three girls.
  • The two shorter girls are not able to make the cakes as fast as the taller one.

Phân tích: Câu đầu sử dụng “as” như giới từ chỉ vai trò/chức năng (“với tư cách là”). Câu thứ hai dùng “as” làm liên từ chỉ nguyên nhân (“bởi vì”). Câu cuối cùng áp dụng cấu trúc so sánh ngang bằng “as + adj/adv + as”. Từ khóa “finish” cũng được sử dụng phù hợp. Sự đa dạng và chính xác trong việc dùng “as” là điểm cộng lớn.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp về cấu trúc hoặc lựa chọn từ loại.

  • The two shorter girls are not able to make the cakes as quickly as the taller one.

Phân tích: Lỗi ở đây là sử dụng tính từ “quick” thay vì trạng từ “quickly” để bổ nghĩa cho động từ “make”. Cấu trúc so sánh ngang bằng “as + adj/adv + as” yêu cầu trạng từ khi bổ nghĩa cho động từ. Mặc dù có lỗi về từ loại, ý nghĩa so sánh vẫn được truyền đạt rõ ràng, không gây hiểu lầm.

Thang điểm 1

Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng khiến câu không hoàn chỉnh hoặc tối nghĩa.

  • As she was showing to her friends.

Phân tích: Câu này chỉ dùng từ khóa “as” và mắc lỗi “sentence fragment” (câu không hoàn chỉnh). Mệnh đề “As she was showing to her friends” là mệnh đề phụ thuộc, cần một mệnh đề chính đi kèm để tạo thành câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Việc thiếu mệnh đề chính khiến câu trở nên vô nghĩa, không thể truyền tải bất kỳ thông tin nào về bức tranh.

Ví dụ 4: Miêu tả trạng thái và hành động làm việc

Hình ảnh: Hai người đàn ông đang làm việc trên máy tính.
Từ khóa: men, busy

Hai người đàn ông tập trung làm việc trên máy tính.Hai người đàn ông tập trung làm việc trên máy tính.

Thang điểm 3

Các câu đạt điểm cao thể hiện sự phức tạp trong cấu trúcchính xác tuyệt đối về ngữ pháp.

  • The two men who are sitting across from each other are busily performing their tasks on their computers.
  • The two men sitting across from each other are busy performing their tasks on their computers.

Phân tích: Cả hai câu đều dùng từ khóa “men” làm chủ ngữ. Câu đầu sử dụng mệnh đề quan hệ đầy đủ “who are sitting across from each other” và biến đổi “lazy” thành trạng từ “busily” để bổ nghĩa cho “performing”. Câu thứ hai dùng mệnh đề quan hệ rút gọn “sitting across from each other” và áp dụng cấu trúc “be busy + Ving”. Sự chính xác trong ngữ pháp và khả năng diễn đạt tự nhiên các trạng thái là yếu tố then chốt.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp làm câu hơi lủng củng nhưng vẫn giữ được ý nghĩa chính.

  • The two men are sitting across from each other are busy performing their tasks on their computers.

Phân tích: Câu này mắc lỗi sử dụng thừa động từ. Có hai động từ chính “are sitting” và “are busy performing” đứng cạnh nhau mà không có liên từ nối. Mặc dù cấu trúc bị sai, người đọc vẫn có thể hiểu được ý nghĩa cơ bản của câu. Điều này cho thấy việc kiểm tra lại động từ chính trong câu là rất cần thiết.

Thang điểm 1

Câu trả lời thiếu thông tin hoặc sai ngữ pháp nghiêm trọng.

  • The two men who are sitting are busy.

Phân tích: Câu này chỉ sử dụng từ khóa “busy” và thiếu từ khóa “men” hoặc “man”. Hơn nữa, câu bị tối nghĩa vì không nói rõ “bận rộn” làm gì. Mặc dù có nhắc đến “busy”, việc thiếu thông tin cụ thể về hành động khiến câu không thể miêu tả đầy đủ bức tranh, dẫn đến điểm thấp.

Ví dụ 5: Miêu tả hành động sắp xếp đồ vật

Hình ảnh: Một cặp đôi đang sắp xếp các hộp gần cửa sổ.
Từ khóa: couple, put

Thang điểm 3

Các câu thể hiện sự thành thạo trong việc sử dụng thìcấu trúc câu chủ động/bị động.

  • The couple has put the boxes near the windows.
  • The boxes have been put near the windows by the couple.

Phân tích: Câu đầu dùng thì hiện tại hoàn thành ở thể chủ động, mô tả hành động đã hoàn tất và kết quả còn đó. Câu thứ hai dùng thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động, nhấn mạnh vào đối tượng “the boxes” và hành động đã được thực hiện bởi “the couple”. Cả hai đều dùng từ khóa “couple” và “put” một cách chính xác, miêu tả đúng hiện trạng trong hình.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp về thì hoặc thể của động từ nhưng ý nghĩa vẫn được giữ.

  • The boxes have put near the windows by the couple.

Phân tích: Lỗi ở đây là sử dụng câu chủ động khi chủ ngữ “the boxes” (đồ vật) không thể tự thực hiện hành động “put”. Đúng ra phải dùng thể bị động: “The boxes have been put”. Tuy sai ngữ pháp, ý nghĩa về việc các hộp được đặt gần cửa sổ vẫn được hiểu.

Thang điểm 1

Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng hoặc miêu tả sai hành động trong hình.

  • The couple is putting the boxes next to the windows.

Phân tích: Câu này chỉ dùng từ khóa “put” và không dùng từ khóa “couple” hoặc “man/woman”. Ngoài ra, việc dùng thì hiện tại tiếp diễn “is putting” (đang đặt) là sai, vì hình ảnh cho thấy các hộp đã được đặt xong. Câu miêu tả không đúng hành động đang diễn ra, dẫn đến điểm thấp.

Ví dụ 6: Diễn tả mục đích và kết quả

Hình ảnh: Một cuộc họp văn phòng đang diễn ra, mọi người đang tập trung giải quyết vấn đề.
Từ khóa: find, so

Cuộc họp văn phòng giải quyết vấn đề hiệu quả.Cuộc họp văn phòng giải quyết vấn đề hiệu quả.

Thang điểm 3

Các câu thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng “so”sự chính xác về cấu trúc câu.

  • The female office worker seems to find out the solutions to the problems they are facing, so her male counterparts look glad.
  • They are having a meeting so that they can find out the solutions to the problems their office is facing.
  • They are conducting a meeting so as to find out the solutions to the problems their office is facing.

Phân tích: Câu đầu dùng “so” như liên từ chỉ kết quả. Câu thứ hai dùng “so that” để chỉ mục đích, theo sau là mệnh đề. Câu cuối dùng “so as to” cũng để chỉ mục đích, theo sau là động từ nguyên thể. Từ khóa “find” cũng được sử dụng phù hợp. Sự thành thạo trong việc diễn đạt quan hệ nguyên nhân-kết quả và mục đích là điểm cộng lớn.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp về sự hòa hợp thì hoặc cấu trúc câu.

  • They were discussing so that they can find out the solutions to the problems their office is facing.

Phân tích: Lỗi ở đây là sự không hòa hợp về thì. Động từ “were discussing” ở quá khứ, trong khi “can find out” và “is facing” ở hiện tại. Câu cần được sửa thành “are discussing” để có sự thống nhất về thì. Mặc dù vậy, ý nghĩa mục đích vẫn được truyền tải rõ ràng.

Thang điểm 1

Câu trả lời tối nghĩa, thiếu thông tin hoặc sai từ loại.

  • They are discussing to find things.

Phân tích: Câu này chỉ dùng từ khóa “find” và thiếu từ khóa “so“. Ngoài ra, “discuss” là ngoại động từ, cần có tân ngữ theo sau; việc dùng “discussing to find things” là không chính xác và làm câu bị tối nghĩa. “Things” cũng là một từ quá chung chung, không cụ thể.

Ví dụ 7: Miêu tả vị trí và môi trường

Hình ảnh: Mọi người chơi tennis gần một khu rừng cây.
Từ khóa: near, trees

Thang điểm 3

Các câu thể hiện sự thành thạo trong miêu tả không giansử dụng mệnh đề quan hệ.

  • They are playing tennis near a forest full of trees.
  • The court which they are playing squash on is near to a lot of trees.

Phân tích: Câu đầu dùng “near” làm giới từ chỉ vị trí và sử dụng cụm tính từ “full of trees” để bổ nghĩa cho “forest”. Câu thứ hai dùng “near to” và mệnh đề quan hệ “which they are playing squash on” để miêu tả vị trí. Từ khóa “trees” được dùng chính xác. Cả hai câu đều cung cấp thông tin vị trí và môi trường một cách chi tiết và chính xác.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp về cách dùng đại từ/trạng từ quan hệ.

  • The court where they are playing squash on is near a lot of trees.

Phân tích: Lỗi ở đây là sử dụng trạng từ quan hệ “where” trong khi đáng lẽ phải là đại từ quan hệ “which”. “Where” thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn (“on the court”), trong khi “on” vẫn còn trong câu. Nếu đã có “on”, thì “where” là thừa, cần dùng “which” để thay thế danh từ “the court”. Dù sai, ý nghĩa vẫn được hiểu.

Thang điểm 1

Câu trả lời miêu tả sai nội dung hình ảnh hoặc thiếu từ khóa.

  • The forest where they are playing tennis is full of trees.

Phân tích: Câu này chỉ dùng từ khóa “trees” và thiếu từ khóa “near“. Lỗi lớn nhất là miêu tả sai thực tế: trong hình là sân tennis cạnh rừng cây, không phải đang chơi trong rừng. Việc hiểu sai bối cảnh dẫn đến câu trả lời không liên kết với hình ảnh.

Ví dụ 8: Miêu tả hành động và đặc điểm con người

Hình ảnh: Một người phụ nữ đang ngửi rau củ.
Từ khóa: woman, sniff

Người phụ nữ ngửi rau củ quả tươi ngon.Người phụ nữ ngửi rau củ quả tươi ngon.

Thang điểm 3

Các câu thể hiện sự chính xác trong miêu tả chi tiếtkhả năng dùng cấu trúc đa dạng.

  • The woman who has long hair is holding a piece of pumpkin and sniffing some vegetables.
  • One of the women is sniffing some vegetables and holding a piece of pumpkin.
  • The woman with long hair is holding two types of vegetables and sniffing another one.

Phân tích: Các câu này đều sử dụng từ khóa “woman” và “sniff” một cách chính xác. Câu đầu dùng mệnh đề quan hệ “who has long hair”. Câu thứ hai dùng cấu trúc “one of the + N số nhiều” và chia động từ theo “one”. Câu cuối dùng cụm giới từ “with long hair”. Sự kết hợp giữa miêu tả hành động và đặc điểm là rất tốt.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp về sự hòa hợp chủ-vị hoặc chia thì động từ.

  • One of the woman is sniffing some vegetables and hold a piece of pumpkin.

Phân tích: Lỗi ở đây là “woman” phải là “women” (số nhiều) trong cấu trúc “one of the + N số nhiều”. Ngoài ra, động từ “hold” cần được chia tương ứng với “sniffing” (thì hiện tại tiếp diễn) thành “holding” để duy trì cấu trúc song song. Mặc dù có lỗi, ý nghĩa chính vẫn được truyền đạt.

Thang điểm 1

Câu trả lời quá ngắn, tối nghĩa hoặc thiếu từ khóa.

  • The woman is sniffing.

Phân tích: Câu này chỉ sử dụng từ khóa “sniff” và không dùng từ khóa “woman” hoặc “man/woman”. Câu quá ngắn và tối nghĩa vì không nói rõ người phụ nữ đang ngửi cái gì, không cung cấp đủ thông tin từ bức tranh.

Ví dụ 9: Miêu tả hành động mua sắm

Hình ảnh: Mọi người đang mua vé từ máy bán vé tự động.
Từ khóa: buy, ticket

Thang điểm 3

Các câu thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng từ đồng nghĩacấu trúc phức tạp.

  • They are buying tickets from the ticket machines.
  • Two women are purchasing tickets from the ticket machines.
  • Two of the machines from which tickets can be bought are being used.

Phân tích: Hai câu đầu dùng từ khóa “buy” (hoặc từ đồng nghĩa “purchase“) và “ticket” trong câu đơn giản, rõ ràng. Câu thứ ba sử dụng cấu trúc phức tạp hơn với câu bị động thì hiện tại tiếp diễn và mệnh đề quan hệ rút gọn “from which tickets can be bought”, cho thấy khả năng vận dụng ngữ pháp nâng cao.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp về chia thì động từ.

  • Two women are bought tickets from the ticket machines.

Phân tích: Lỗi ở đây là chia sai động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc đúng phải là “be + V-ing” (are buying), thay vì dùng quá khứ phân từ “bought”. Tuy có lỗi, ý nghĩa vẫn rõ ràng.

Thang điểm 1

Câu trả lời không hoàn chỉnh hoặc thiếu từ khóa.

  • The women who are buying tickets.

Phân tích: Câu này chỉ sử dụng từ khóa “ticket” và thiếu từ khóa “buy“. Đây là một “sentence fragment” (câu không hoàn chỉnh) vì thiếu động từ chính cho chủ ngữ “The women”. Mệnh đề quan hệ “who are buying tickets” chỉ là mệnh đề phụ để bổ nghĩa, không phải động từ chính. Điều này khiến câu bị tối nghĩa.

Ví dụ 10: Diễn tả nguyên nhân và kết quả

Hình ảnh: Mọi người đang chờ hành lý tại sân bay.
Từ khóa: wait, because

Hành khách chờ đợi hành lý tại sân bay.Hành khách chờ đợi hành lý tại sân bay.

Thang điểm 3

Các câu thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng “because”sự chính xác về cấu trúc câu.

  • People are having to wait for their suitcases because of the delay in unloading luggage.
  • Because there have been some problems related to luggage, passengers are having to wait.
  • People are having to wait for the luggage because it takes so long to get suitcases off a plane.

Phân tích: Câu đầu dùng “because of + N” để chỉ nguyên nhân. Hai câu sau dùng “because + S + V” để chỉ nguyên nhân, với vị trí mệnh đề phụ thuộc linh hoạt (đầu câu có dấu phẩy, cuối câu không cần dấu phẩy). Từ khóa “wait” được dùng chính xác. Sự đa dạng và chính xác trong việc diễn đạt nguyên nhân-kết quả là điểm mạnh.

Thang điểm 2

Lỗi ngữ pháp về sự hòa hợp thì.

  • People are having to wait for the luggage because it took so long to get suitcases off a plane.

Phân tích: Lỗi ở đây là không hòa hợp thì. “are having to wait” ở hiện tại, trong khi “took” ở quá khứ. Cần phải đồng nhất thì thành “it takes so long” hoặc “were having to wait” và “it took so long”. Mặc dù có lỗi, ý nghĩa nguyên nhân-kết quả vẫn được truyền đạt.

Thang điểm 1

Câu trả lời tối nghĩa hoặc thiếu thông tin.

  • People are having to wait because of their suitcases.

Phân tích: Câu này chỉ sử dụng từ khóa “because” và không dùng từ khóa “wait“. Mặc dù cấu trúc “because of + N” đúng, câu lại bị tối nghĩa. “Because of their suitcases” không giải thích được vấn đề gì với vali mà khiến họ phải chờ đợi, thiếu thông tin cụ thể từ hình ảnh.

Những Lỗi Ngữ Pháp Thường Gặp và Cách Khắc Phục

Trong quá trình làm bài TOEIC Writing Questions 1-5, ngoài những lỗi đã phân tích trong các ví dụ, thí sinh còn thường mắc phải một số lỗi ngữ pháp phổ biến khác. Việc nhận diện và khắc phục chúng sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể điểm số của mình.

Một trong những lỗi thường gặp là sự hòa hợp chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement). Thí sinh thường quên chia động từ theo đúng số ít/số nhiều của chủ ngữ, đặc biệt khi chủ ngữ là các cụm từ phức tạp hoặc có các giới từ xen vào. Ví dụ, trong câu “One of the students are studying hard”, động từ “are” là sai vì chủ ngữ chính là “One” (số ít), phải là “is”. Để khắc phục, hãy luôn xác định rõ chủ ngữ chính của câu và đảm bảo động từ chia tương ứng về số.

Thứ hai là lỗi sử dụng giới từ (Preposition Usage). Tiếng Anh có nhiều động từ hoặc tính từ đi kèm với giới từ cố định (phrasal verbs, prepositional phrases). Việc dùng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu hoặc khiến câu trở nên vô nghĩa. Ví dụ, “laugh at somebody” (cười nhạo ai) khác với “laugh with somebody” (cười với ai). Cách tốt nhất để cải thiện là học thuộc các cụm giới từ thông dụng và luyện tập thường xuyên qua việc đọc và viết.

Cuối cùng, lỗi về cấu trúc câu (Sentence Structure), đặc biệt là các lỗi về câu không hoàn chỉnh (sentence fragments) hoặc câu ghép sai (run-on sentences/comma splices). Câu không hoàn chỉnh thường thiếu chủ ngữ hoặc động từ chính, trong khi câu ghép sai lại nối nhiều mệnh đề không đúng cách. Để tránh các lỗi này, hãy luôn đảm bảo mỗi câu bạn viết là một ý tưởng hoàn chỉnh, có đủ chủ ngữ và vị ngữ, và sử dụng các liên từ hoặc dấu câu phù hợp để nối các mệnh đề. Việc luyện tập viết nhiều dạng câu phức tạp như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, và câu bị động sẽ giúp bạn làm quen và tránh những lỗi cơ bản này.

Nâng Cao Từ Vựng và Cấu Trúc Câu

Để thực sự vượt trội trong phần TOEIC Writing Questions 1-5, không chỉ dừng lại ở việc tránh lỗi ngữ pháp, mà còn cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng phong phú và cấu trúc câu đa dạng. Điều này giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên, chính xác và ấn tượng hơn.

Về từ vựng, hãy cố gắng mở rộng vốn từ của mình bằng cách học các từ đồng nghĩa và cụm từ liên quan đến các chủ đề thường gặp trong tranh ảnh (ví dụ: công việc, du lịch, sinh hoạt hàng ngày, cảm xúc). Thay vì chỉ dùng một động từ đơn giản, hãy nghĩ đến các động từ mạnh hơn hoặc cụm động từ (phrasal verbs) có nghĩa tương tự. Ví dụ, thay vì chỉ dùng “eat”, bạn có thể dùng “have a meal”, “dine”, “grab a bite”. Việc sử dụng từ vựng chuyên nghiệpchính xác ngữ nghĩa sẽ làm câu văn của bạn trở nên tinh tế hơn, đồng thời cho thấy sự am hiểu về tiếng Anh.

Về cấu trúc câu, hãy luyện tập kết hợp các ý tưởng bằng cách sử dụng các cấu trúc câu phức tạp như mệnh đề quan hệ (who, which, that), liên từ phụ thuộc (when, while, because, although, so that), hoặc câu bị động. Ví dụ, thay vì hai câu đơn “A man is working. He is sitting at a desk.”, bạn có thể gộp thành “A man who is working is sitting at a desk.” hoặc “The man is working diligently at his desk.” Việc vận dụng linh hoạt các cấu trúc này giúp câu văn mượt mà hơn, tránh sự lặp lại và thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp ở trình độ cao. Tuy nhiên, cần lưu ý không lạm dụng các cấu trúc phức tạp nếu không tự tin vào độ chính xác, vì lỗi trong câu phức có thể gây mất điểm nhiều hơn.

Lời Khuyên Cuối Cùng để Chinh Phục Questions 1-5

Để thực sự chinh phục phần thi TOEIC Writing Questions 1-5, bí quyết nằm ở sự kết hợp giữa kiến thức vững chắc và chiến lược luyện tập thông minh. Đừng chỉ học lý thuyết; hãy thực hành viết thường xuyên với các đề thi mẫu và hình ảnh đa dạng. Mỗi lần luyện tập, hãy đặt mình vào áp lực thời gian 8 phút như trong phòng thi thật.

Sau mỗi lần viết, hãy dành thời gian để tự sửa lỗi hoặc nhờ người có kinh nghiệm kiểm tra. So sánh câu của bạn với các bài mẫu đạt điểm cao để rút ra kinh nghiệm về cách sử dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và cách liên kết ý tưởng. Đặc biệt, hãy chú ý đến những lỗi lặp đi lặp lại của bản thân để tập trung cải thiện. Việc phân tích kỹ lưỡng các lỗi sai sẽ giúp bạn không mắc lại chúng trong tương lai.

Cuối cùng, hãy giữ tâm lý tự tin và bình tĩnh trong phòng thi. Việc nắm vững các tiêu chí chấm điểm, hiểu rõ cấu trúc bài thi, và đã luyện tập đủ sẽ giúp bạn ứng biến linh hoạt với mọi dạng đề. Nhớ rằng, mục tiêu không chỉ là viết một câu đúng, mà còn là một câu mô tả chính xác, đầy đủ và tự nhiên nhất về bức tranh, đồng thời kết hợp hai từ khóa một cách tinh tế. Tập trung vào việc truyền tải thông điệp rõ ràng và tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản, bạn sẽ tự tin đạt được điểm cao trong phần thi này tại Anh ngữ Oxford.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Thời gian tối đa cho mỗi câu hỏi TOEIC Writing Questions 1-5 là bao nhiêu?

Bạn có 8 phút để hoàn thành mỗi câu hỏi trong phần này, bao gồm thời gian đọc đề, phân tích hình ảnh, lên ý tưởng, viết và kiểm tra lại câu trả lời.

2. Liệu tôi có cần phải dùng cả hai từ khóa trong câu trả lời không?

Có, việc sử dụng đầy đủ và chính xác cả hai từ khóa được cung cấp là bắt buộc. Nếu thiếu hoặc sử dụng sai từ khóa, điểm của bạn sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.

3. Nếu câu trả lời của tôi có lỗi ngữ pháp nhỏ nhưng vẫn truyền đạt được ý nghĩa, tôi sẽ bị trừ bao nhiêu điểm?

Nếu lỗi ngữ pháp nhỏ nhưng không làm thay đổi ý nghĩa chính của câu, bạn có thể bị xếp vào thang điểm 2 (khá tốt). Tuy nhiên, để đạt điểm tối đa, câu văn phải hoàn toàn chính xác về ngữ pháp.

4. Tôi có được phép viết nhiều hơn một câu không?

Không, phần này chỉ yêu cầu bạn viết duy nhất một câu văn hoàn chỉnh. Việc viết nhiều hơn một câu có thể bị coi là vi phạm quy tắc và làm giảm điểm.

5. Làm thế nào để luyện tập hiệu quả cho phần thi này?

Để luyện tập hiệu quả, bạn nên tìm kiếm các bài mẫu và đề thi thử, thực hành viết câu miêu tả dưới áp lực thời gian. Sau đó, hãy so sánh câu của mình với các bài mẫu đạt điểm cao và phân tích lỗi sai để cải thiện.

6. Tôi có thể sử dụng thì nào để miêu tả hình ảnh?

Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) thường được sử dụng phổ biến nhất để mô tả các hành động đang diễn ra trong bức tranh. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh và từ khóa, bạn cũng có thể sử dụng các thì khác như hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, nếu phù hợp để diễn đạt ý tưởng.

7. Có cần phải dùng từ vựng phức tạp để đạt điểm cao không?

Không nhất thiết phải sử dụng từ vựng quá phức tạp. Quan trọng hơn là sự chính xác, phù hợp ngữ cảnh và tự nhiên. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa từ vựng và sử dụng các cấu trúc câu linh hoạt, nâng cao (nếu đúng) sẽ giúp bạn ghi điểm tốt hơn.

8. Hình ảnh trong phần thi này thường có chủ đề gì?

Các hình ảnh thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày như công việc văn phòng, hoạt động giải trí, du lịch, sinh hoạt gia đình hoặc cảnh quan đô thị.

9. Nếu không chắc chắn về cách dùng một từ khóa, tôi nên làm gì?

Nếu không chắc chắn, hãy cố gắng dùng từ khóa đó theo cách đơn giản và phổ biến nhất, miễn là đúng ngữ pháp và phù hợp với hình ảnh. Tránh dùng các cấu trúc quá phức tạp mà bạn không tự tin, để tránh mắc lỗi.

10. Phần này có giới hạn số từ không?

Mặc dù không có giới hạn số từ cụ thể, câu văn của bạn cần đủ dài để bao gồm cả hai từ khóa và miêu tả bức tranh một cách đầy đủ. Một câu quá ngắn có thể không đáp ứng được yêu cầu về nội dung.

Với những kiến thức chuyên sâu và chiến lược luyện tập bài bản từ Anh ngữ Oxford, hy vọng người đọc đã nắm rõ hơn cách tiếp cận và xử lý hiệu quả các câu hỏi trong phần TOEIC Writing Questions 1-5. Hãy luyện tập chăm chỉ và áp dụng những lời khuyên này để đạt được mục tiêu điểm số cao trong bài thi của bạn.