Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như TOEIC, việc nắm vững ngữ pháp thì động từ đóng vai trò cực kỳ then chốt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào các khía cạnh quan trọng của thì động từ, giúp bạn không chỉ hiểu rõ cấu trúc mà còn vận dụng linh hoạt trong phần TOEIC Reading, đặc biệt là Part 5. Việc thành thạo những kiến thức này sẽ là nền tảng vững chắc để bạn đạt được điểm số cao trong bài thi.
Tổng quan về Ngữ pháp Thì Động Từ trong TOEIC Reading
TOEIC (Test of English for International Communication) là một kỳ thi được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. Cấu trúc bài thi bao gồm hai phần chính: Nghe (Listening) và Đọc (Reading). Trong đó, phần TOEIC Reading với 100 câu hỏi trong 75 phút yêu cầu thí sinh thể hiện khả năng đọc hiểu, từ vựng và đặc biệt là ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đến nâng cao.
Phần ngữ pháp chiếm một tỷ lệ đáng kể trong TOEIC Reading, đặc biệt là ở Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion). Thí sinh sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu, trong đó các dạng bài về thì động từ xuất hiện rất thường xuyên. Nắm vững cấu trúc thì tiếng Anh, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của từng thì là chìa khóa để giải quyết nhanh chóng và chính xác những dạng câu hỏi này. Thực tế cho thấy, khoảng 15-20% số câu hỏi trong Part 5 liên quan trực tiếp đến kiến thức về thì của động từ, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ôn luyện kỹ lưỡng chủ điểm này.
Tại sao Ngữ pháp Thì Động Từ Quan Trọng trong TOEIC Reading?
Thì động từ không chỉ là một phần cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh mà còn là yếu tố cốt lõi để truyền đạt ý nghĩa chính xác của thời gian trong giao tiếp. Trong bối cảnh bài thi TOEIC, đặc biệt là ở phần đọc hiểu, việc hiểu đúng các thì giúp thí sinh xác định chính xác thời điểm xảy ra hành động, mối quan hệ giữa các sự kiện và ý đồ của người viết. Đây là một kỹ năng không thể thiếu để giải quyết các câu hỏi từ dễ đến khó.
Các dạng câu hỏi liên quan đến thì động từ trong TOEIC Reading Part 5 và 6 thường yêu cầu thí sinh nhận biết các dấu hiệu thời gian, sự hòa hợp giữa các thì, hoặc chọn thì phù hợp với ngữ cảnh cụ thể. Một lỗi sai nhỏ về thì có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, dẫn đến việc chọn sai đáp án. Do đó, việc nắm chắc từng cách dùng thì, từ cơ bản đến phức tạp, là yếu tố quyết định để cải thiện điểm số và tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống giao tiếp tiếng Anh trong công việc.
Các Thì Động Từ Thường Gặp và Ứng Dụng
Hiểu rõ các thì cơ bản trong tiếng Anh là nền tảng vững chắc cho bất kỳ người học nào, đặc biệt là khi luyện thi các chứng chỉ như TOEIC. Có ba nhóm thì chính mà thí sinh cần nắm vững: các thì đơn, các thì tiếp diễn và các thì hoàn thành. Mỗi nhóm thì mang một sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng riêng biệt, phù hợp với từng bối cảnh thời gian cụ thể. Việc thành thạo cả ba nhóm sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi dạng câu hỏi liên quan đến thì động từ trong TOEIC Reading.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thành phố thông minh: Đánh giá toàn diện lợi ích và thách thức
- Nắm Vững Thuật Ngữ Tiếng Anh Công Sở: Cẩm Nang Cho Người Mới
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề An Toàn Giao Thông
- Đánh Giá Chuyên Sâu Sách Expert IELTS 7.5 Để Chinh Phục Band Điểm Cao
- Viết Thư Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh: Cẩm Nang Chi Tiết Từ A-Z
Các thì đơn
Các thì đơn diễn tả những hành động, sự kiện xảy ra một cách độc lập hoặc có tính chất lặp đi lặp lại. Đây là những kiến thức ngữ pháp cơ bản nhất nhưng lại vô cùng quan trọng, bởi chúng là nền tảng để hiểu các thì phức tạp hơn. Việc nhận diện đúng dấu hiệu và áp dụng chính xác cấu trúc cho từng thì đơn sẽ giúp bạn tránh được những lỗi cơ bản và đạt được điểm số vững chắc trong các câu hỏi ngữ pháp TOEIC.
Thì Hiện tại đơn
Cấu trúc:
Với be:
- Khẳng định: S + am/is/are + N/adj.
- Phủ định: S + am/is/are + not + N/adj.
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + N/adj?
Với động từ thường:
- Khẳng định: S + V(s/es).
- Phủ định: S + do/does + not + V(bare).
- Nghi vấn: Do/Does + S + V(bare)?
Cách sử dụng: Thì Hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả các thói quen, hành động lặp đi lặp lại hàng ngày, sự thật hiển nhiên luôn đúng, hoặc các lịch trình cố định đã được lên kế hoạch như chuyến tàu, giờ họp. Đây là một trong những thì động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp và các văn bản thông thường.
Ví dụ:
- The company holds its annual meeting in December. (Công ty tổ chức cuộc họp thường niên vào tháng 12.)
- Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
- Our team meets every Monday morning to discuss new projects. (Đội của chúng tôi họp vào mỗi sáng thứ Hai để thảo luận về các dự án mới.)
- The train to Ha Noi leaves at 9 AM tomorrow. (Chuyến tàu đi Hà Nội khởi hành lúc 9 giờ sáng mai.)
Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ chỉ tần suất như always, often, usually, sometimes, rarely, never, every day/week/month/year, on Mondays, annually, regularly.
Sơ đồ minh họa các thì đơn trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp ôn thi TOEIC Reading hiệu quả
Thì Quá khứ đơn
Cấu trúc:
Với be:
- Khẳng định: S + was/were + N/adj.
- Phủ định: S + was/were + not + N/adj.
- Nghi vấn: Was/Were + S + N/adj?
Với động từ thường:
- Khẳng định: S + V(ed/bất quy tắc).
- Phủ định: S + did + not + V(bare).
- Nghi vấn: Did + S + V(bare)?
Cách sử dụng: Thì Quá khứ đơn diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Nó thường được dùng để kể lại một câu chuyện, mô tả các sự kiện trong lịch sử, hoặc các hành động đã hoàn tất trước đó.
Ví dụ:
- The new office building was completed last year. (Tòa nhà văn phòng mới đã hoàn thành vào năm ngoái.)
- They launched their new product line two months ago. (Họ đã ra mắt dòng sản phẩm mới hai tháng trước.)
- I attended a conference in Da Nang last week. (Tôi đã tham dự một hội nghị ở Đà Nẵng tuần trước.)
Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như yesterday, last week/month/year, ago, in 2020, then, when I was young, the other day.
Thì Tương lai đơn
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + V(bare).
- Phủ định: S + will + not + V(bare).
- Nghi vấn: Will + S + V(bare)?
Cách sử dụng: Thì Tương lai đơn được dùng để diễn tả các quyết định tức thì được đưa ra tại thời điểm nói, những dự đoán không có căn cứ rõ ràng (chỉ là ý kiến cá nhân), lời hứa, lời đề nghị hoặc sự thật sẽ xảy ra trong tương lai. Nó cũng được dùng để nói về các kế hoạch hoặc dự định chung chung.
Ví dụ:
- We will submit the proposal by Friday. (Chúng tôi sẽ nộp đề xuất trước thứ Sáu.)
- I think the company will expand into new markets next year. (Tôi nghĩ công ty sẽ mở rộng sang thị trường mới vào năm tới.)
- Don’t worry, I will help you with that presentation. (Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn với bài thuyết trình đó.)
Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, later, tonight.
Các thì tiếp diễn
Các thì tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Đây là nhóm thì quan trọng để mô tả các sự việc đang trong quá trình phát triển, thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại hoặc miêu tả tình huống trong TOEIC Reading. Việc phân biệt sự khác nhau giữa hành động đã hoàn tất và hành động đang diễn ra là yếu tố then chốt để giải quyết các câu hỏi ngữ pháp thì một cách chính xác.
Thì Hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Cách sử dụng: Thì Hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hành động đang diễn ra trong một giai đoạn nhất định (chưa kết thúc), hoặc các sắp xếp, kế hoạch đã được định sẵn trong tương lai gần. Đôi khi, nó còn dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc xu hướng đang diễn ra.
Ví dụ:
- The marketing team is developing a new campaign right now. (Đội marketing đang phát triển một chiến dịch mới ngay bây giờ.)
- I am working on a big project this month. (Tôi đang làm một dự án lớn trong tháng này.)
- Our sales figures are increasing steadily. (Số liệu bán hàng của chúng tôi đang tăng đều đặn.)
Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ như now, right now, at the moment, at present, currently, this week/month/year, today, look, listen.
Thì Quá khứ tiếp diễn
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing.
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing.
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Cách sử dụng: Thì Quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác (chia ở Quá khứ đơn) chen ngang. Nó cũng có thể được dùng để mô tả hai hoặc nhiều hành động đang xảy ra song song trong quá khứ.
Ví dụ:
- At 10 AM yesterday, I was reviewing the financial reports. (Lúc 10 giờ sáng hôm qua, tôi đang xem xét các báo cáo tài chính.)
- The manager was speaking with a client when I entered the office. (Quản lý đang nói chuyện với khách hàng khi tôi vào văn phòng.)
- While she was preparing the presentation, he was calling potential customers. (Trong khi cô ấy đang chuẩn bị bài thuyết trình, anh ấy đang gọi điện cho các khách hàng tiềm năng.)
Dấu hiệu nhận biết: Các cụm từ chỉ thời gian xác định trong quá khứ như at 7 p.m. last night, this time yesterday, all day yesterday, hoặc mệnh đề when/while kết hợp với Quá khứ đơn.
Thì Tương lai tiếp diễn
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + be + V-ing.
- Phủ định: S + will + not + be + V-ing.
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Cách sử dụng: Thì Tương lai tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, hoặc một hành động dự kiến sẽ xảy ra như một phần của lịch trình hoặc thói quen. Nó thường được dùng để nói về những sự kiện sẽ diễn ra theo kế hoạch đã định sẵn.
Ví dụ:
- This time next week, we will be launching our new product. (Vào thời điểm này tuần sau, chúng ta sẽ đang ra mắt sản phẩm mới.)
- At 3 PM tomorrow, I will be attending a training session. (Vào 3 giờ chiều mai, tôi sẽ đang tham dự một buổi tập huấn.)
- He will be working late tonight, as usual. (Anh ấy sẽ làm việc muộn tối nay, như thường lệ.)
Dấu hiệu nhận biết: Các cụm từ chỉ thời gian cụ thể trong tương lai như this time tomorrow/next week/month, at [giờ] tomorrow, at this moment next year.
Các thì hoàn thành
Các thì hoàn thành tập trung vào kết quả hoặc kinh nghiệm của một hành động tính đến một thời điểm nhất định. Nhóm thì này đòi hỏi sự hiểu biết về mối liên hệ giữa các mốc thời gian, điều rất quan trọng trong TOEIC Reading khi phân tích các đoạn văn có nhiều sự kiện nối tiếp nhau. Việc nắm vững cách dùng thì hoàn thành giúp bạn xác định được hành động nào xảy ra trước, hành động nào là kết quả, từ đó đưa ra lựa chọn đúng đắn trong các câu hỏi ngữ pháp phức tạp.
Thì Hiện tại hoàn thành
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + Past Participle (V3/ed).
- Phủ định: S + have/has not + Past Participle (V3/ed).
- Nghi vấn: Have/Has + S + Past Participle (V3/ed)?
Cách sử dụng: Thì Hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, một hành động vừa mới hoàn thành, một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả rõ ràng ở hiện tại, hoặc kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng xảy ra trong đời. Nó không quan trọng thời điểm cụ thể, mà là kết quả hoặc sự tồn tại của hành động đó.
Ví dụ:
- Our company has achieved significant growth since 2010. (Công ty chúng tôi đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể từ năm 2010.)
- The team has just completed the quarterly report. (Đội vừa mới hoàn thành báo cáo quý.)
- She has visited many international trade fairs. (Cô ấy đã ghé thăm nhiều hội chợ thương mại quốc tế.)
- I have never worked on such a challenging project before. (Tôi chưa bao giờ làm một dự án thử thách như vậy trước đây.)
Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ như for (trong khoảng), since (kể từ), just, already, yet, ever, never, so far, recently, lately, by now, up to now.
Biểu đồ cấu trúc các thì hoàn thành, hỗ trợ nắm vững ngữ pháp thì động từ cho TOEIC Reading
Thì Quá khứ hoàn thành
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + had + Past Participle (V3/ed).
- Phủ định: S + had not + Past Participle (V3/ed).
- Nghi vấn: Had + S + Past Participle (V3/ed)?
Cách sử dụng: Thì Quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm xác định trong quá khứ. Đây là thì được sử dụng để làm rõ trình tự các sự kiện trong quá khứ, giúp người đọc hiểu được hành động nào xảy ra trước. Nó thường xuất hiện trong các câu phức có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Ví dụ:
- By the time the manager arrived, the meeting had already begun. (Khi quản lý đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.)
- She realized she had forgotten her laptop at home after she reached the office. (Cô ấy nhận ra mình đã quên máy tính xách tay ở nhà sau khi đến văn phòng.)
- The project had been completed before the deadline. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
Dấu hiệu nhận biết: Các cụm từ như by (time in the past), by the time, before, after, when, as soon as kết hợp với một mốc thời gian hoặc hành động khác trong quá khứ.
Thì Tương lai hoàn thành
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will have + Past Participle (V3/ed).
- Phủ định: S + will + not + have + Past Participle (V3/ed).
- Nghi vấn: Will + S + have + Past Participle (V3/ed)?
Cách sử dụng: Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Nó nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động tại một mốc thời gian cụ thể trong tương lai. Đây là một thì động từ thường xuất hiện trong các dự báo, kế hoạch dài hạn hoặc các cột mốc quan trọng.
Ví dụ:
- By the end of this fiscal year, we will have exceeded our sales targets. (Đến cuối năm tài chính này, chúng tôi sẽ đã vượt qua mục tiêu doanh số.)
- They will have finished the renovation by next month. (Họ sẽ đã hoàn thành việc cải tạo vào tháng tới.)
- I will have worked for this company for five years next March. (Tôi sẽ đã làm việc cho công ty này được năm năm vào tháng 3 tới.)
Dấu hiệu nhận biết: Các cụm từ như by (time in the future), by the end of (time in the future), before (time in the future), when (time in the future).
Bí Quyết Nắm Vững Thì Động Từ Cho TOEIC Reading Part 5
Để thành công trong phần TOEIC Reading Part 5, việc nắm vững ngữ pháp thì động từ là chưa đủ, bạn cần có những chiến lược học và làm bài hiệu quả. Một trong những bí quyết quan trọng là học theo nhóm các thì có liên quan, thay vì học từng thì riêng lẻ. Ví dụ, hãy so sánh thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn để hiểu rõ sự khác biệt trong cách dùng, hoặc so sánh Quá khứ đơn và Quá khứ hoàn thành để nắm bắt trình tự thời gian.
Thứ hai, hãy đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu nhận biết của từng thì. Các trạng từ chỉ thời gian, giới từ, hoặc các cụm từ cụ thể thường là manh mối quan trọng giúp bạn xác định thì đúng trong câu. Ghi chép và luyện tập thường xuyên với những dấu hiệu này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi làm bài thi. Ưu tiên giải các bài tập dạng điền vào chỗ trống hoặc chọn đáp án đúng để củng cố khả năng nhận diện và áp dụng thì vào ngữ cảnh cụ thể.
Cuối cùng, đừng quên luyện tập thường xuyên với các dạng bài TOEIC Part 5 chuyên về thì. Thực hành qua các đề thi thử, phân tích kỹ các câu trả lời sai và hiểu rõ lý do tại sao thì đó lại được sử dụng. Việc này không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức ngữ pháp thì mà còn làm quen với cách ra đề của ETS, từ đó nâng cao điểm số của mình một cách đáng kể.
Lỗi Thường Gặp Về Thì Động Từ và Cách Khắc Phục
Trong quá trình học và làm bài thi TOEIC Reading, thí sinh thường mắc một số lỗi phổ biến liên quan đến thì động từ. Một trong những lỗi đó là nhầm lẫn giữa các thì có dấu hiệu nhận biết hoặc cách dùng tương tự, ví dụ như Thì Hiện tại hoàn thành và Thì Quá khứ đơn. Thì Quá khứ đơn dùng cho hành động kết thúc hoàn toàn trong quá khứ với thời điểm xác định, trong khi Hiện tại hoàn thành lại nhấn mạnh kết quả ở hiện tại hoặc hành động kéo dài đến hiện tại mà không quan tâm đến thời điểm cụ thể. Để khắc phục, hãy luôn chú ý đến các trạng từ chỉ thời gian và ngữ cảnh tổng thể của câu.
Một lỗi khác là sự không hòa hợp về thì trong câu phức, đặc biệt là khi có nhiều mệnh đề. Ví dụ, khi một mệnh đề chính ở quá khứ, các mệnh đề phụ thường phải theo thì quá khứ (lùi thì). Việc bỏ qua nguyên tắc này sẽ dẫn đến sai sót ngữ pháp. Để tránh lỗi này, hãy phân tích kỹ các mối quan hệ về thời gian giữa các hành động trong câu. Tập trung vào các liên từ như when, while, before, after để xác định trình tự thời gian.
Cuối cùng, nhiều thí sinh còn thiếu kinh nghiệm trong việc nhận diện các trường hợp đặc biệt hoặc ngoại lệ của thì. Chẳng hạn, một số động từ không được dùng ở dạng tiếp diễn (stative verbs), hoặc thì Hiện tại đơn có thể dùng để diễn tả lịch trình tương lai. Việc ghi nhớ và luyện tập các trường hợp này sẽ giúp bạn tránh được những “bẫy” trong bài thi và nâng cao độ chính xác khi giải quyết các câu hỏi về ngữ pháp thì.
Bài tập vận dụng thì động từ trong TOEIC Reading – Ngữ pháp Part 5 có đáp án và giải thích
Để củng cố kiến thức về thì động từ, mời bạn thực hành với các bài tập dưới đây. Đây là những dạng câu hỏi thường xuất hiện trong phần TOEIC Reading Part 5, giúp bạn làm quen với cách ra đề và rèn luyện kỹ năng áp dụng ngữ pháp vào thực tế.
Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc
- Yesterday, I _________ a big project. (finish)
- By tomorrow night, she _________ two meetings; one in the morning and one in the afternoon. (attend)
- There _________ a meeting in this hall tomorrow. (be)
- I _________ a report about current market trends at the moment. (complete)
- Next month, we _________ new employees. (hire)
- We _________ the budget at this time next week. (discuss)
- When he arrived, the team _________ the office. (already leave)
- I _________ in the office across the road from here. (work)
- My boss often _________ our progress at the end of every day. (check)
- This time next month, I _________ in a training session. (participate)
- She _________ with an important client last week. (meet)
- They _________ to a webinar at present. (listen)
- Last night, I _________ a presentation when my manager called. (prepare)
- At 3 p.m. yesterday, he _________ a customer’s complaint. (resolve)
- They _________ their training yet. (not complete)
Chọn đáp án A, B, C, D trước từ hay cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu
-
By the end of last week, she _________ all her tasks.
| A) finishes | B) had finished | C) has finished | D) is finishing | -
We often _________ meetings on Mondays.
| A) have | B) has | C) will be having | D) has had | -
I _________ my new job at the company on Sixth Street.
| A) has just started | B) will just start | C) will just have started | D) have just started | -
She _________ a coworker with a task yesterday when the blackout happened.
| A) helped | B) was helping | C) will help | D) helps | -
Our employees _________ a team lunch last Friday.
| A) had | B) has had | C) was having | D) are having | -
She _________ five different countries in the last two years.
| A) visit | B) visits | C) is visiting | D) has visited | -
We _________ a company picnic next month.
| A) have | B) is having | C) will have | D) will has | -
They _________ feedback on their project yet.
| A) have not received | B) not received | C) have received | D) has not received | -
She _________ her report at this time next week.
| A) presents | B) presenting | C) will be presenting | D) presented | -
She _________ to a customer on the phone right now.
| A) talks | B) was talking | C) are talking | D) is talking | -
When I came into the office late this morning, the conference _________.
| A) already started | B) had already started | C) has already started | D) already starts | -
By the end of the day, I _________ my report.
| A) will has completed | B) will have completed | C) completed | D) complete | -
She _________ her previous job last month.
| A) leaves | B) leave | C) left | D) will leave | -
Lena usually _________ at work at 8 a.m.
| A) arrive | B) will arrive | C) arrives | D) has arrived | -
I _________ an email when the phone rang.
| A) was typing | B) typed | C) have typed | D) will type |
Sách và tài liệu ôn tập ngữ pháp thì động từ, cần thiết cho việc luyện thi TOEIC Reading Part 5
Đáp án
Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc
- finished.
- will have attended.
- will be.
- am completing.
- will hire.
- will be discussing.
- had already left.
- work.
- checks.
- will be participating.
- met.
- are listening.
- was preparing.
- was resolving.
- have not completed.
Chọn đáp án A, B, C, D trước từ hay cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu
- B) had finished.
- A) have.
- D) have just started.
- B) was helping.
- A) had.
- D) has visited.
- C) will have.
- A) have not received.
- C) will be presenting.
- D) is talking.
- B) had already started.
- B) will have completed.
- C) left.
- C) arrives.
- A) was typing.
Giải thích:
Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc
-
finished.
Giải thích: “Yesterday” (Ngày hôm qua) là một thời điểm xác định trong quá khứ, vì vậy câu này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Do đó, cần sử dụng thì Quá khứ đơn. Nhân vật “tôi” đã hoàn thành một dự án lớn vào ngày hôm qua. Chia “finish” thành “finished”. -
will have attended.
Giải thích: Việc cô ấy tham gia (attend) hai buổi họp (two meetings) vào ngày mai sẽ đã được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai, là “By tomorrow night” (trước tối mai). Dấu hiệu này báo hiệu cần sử dụng thì Tương lai hoàn thành. Ở đây, cô ấy sẽ đã tham gia hai cuộc họp trước tối mai; một cuộc vào buổi sáng và cuộc còn lại vào buổi chiều. Chia “attend” thành “will have attended”. -
will be.
Giải thích: “Tomorrow” (Ngày mai) là một thời điểm trong tương lai, vì vậy câu này đang diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Do đó, cần sử dụng thì Tương lai đơn. Sẽ có một cuộc họp trong hội trường này vào ngày mai. Chia “be” thành “will be”. -
am completing.
Giải thích: “At the moment” (hiện tại) là trạng từ chỉ thời gian báo hiệu thì Hiện tại tiếp diễn. Câu này diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm hiện tại. Hiện tại thì nhân vật “tôi” đang hoàn thành một bản báo cáo về những xu hướng thị trường. Với chủ ngữ là “I” thì động từ “be” được chia về “am”, vì thế chia “complete” thành “am completing”. -
will hire.
Giải thích: “Next month” (Tháng sau) là một thời điểm trong tương lai, vì vậy câu này đang diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Do đó, cần sử dụng thì Tương lai đơn. Tháng sau nhóm nhân vật “chúng tôi” sẽ tuyển dụng nhân viên mới. Chia “hire” thành “will hire”. -
will be discussing.
Giải thích: “This time next week” (vào thời gian này tuần sau) là một trạng từ chỉ thời gian cụ thể báo hiệu thì Tương lai tiếp diễn. Câu này diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra ở một thời điểm xác định trong tương lai. Nhóm nhân vật “chúng tôi” sẽ đang thảo luận về ngân sách vào thời gian này tuần sau. Chia “discuss” thành “will be discussing”. -
had already left.
Giải thích: Việc cả nhóm đã rời văn phòng (“the team had already left the office”) là việc xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (khi anh ta đến – “he arrived”). Dấu hiệu này báo hiệu cần sử dụng thì Quá khứ hoàn thành. Khi anh ta tới thì cả nhóm đã rời khỏi văn phòng. Chia “already leave” thành “had already left”. -
work.
Giải thích: Việc nhân vật “tôi” làm việc trong cái văn phòng bên kia đường (“I work in the office across the road from here”) là một sự việc cố định hoặc thói quen. Do đó, câu này sử dụng thì Hiện tại đơn. Với chủ ngữ là “I” thì giữ nguyên động từ, vì thế chia “work” là “work”. -
checks.
Giải thích: Việc sếp thường xuyên kiểm tra tiến độ vào cuối ngày (“My boss often checks our progress at the end of every day”) là hành động lặp đi lặp lại. Vì vậy, câu này sử dụng thì Hiện tại đơn. Với chủ ngữ “My boss” là số ít nên chia “check” thành “checks”. -
will be participating.
Giải thích: “This time next month” (vào thời gian này tháng sau) là một trạng từ chỉ thời gian cụ thể báo hiệu thì Tương lai tiếp diễn. Câu này diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra ở một thời điểm xác định trong tương lai. Nhân vật “tôi” sẽ đang tham gia một buổi đào tạo vào thời gian này tháng sau. Chia “participate” thành “will be participating”. -
met.
Giải thích: “Last week” (tuần trước) là một thời điểm xác định trong quá khứ, vì vậy câu này đang diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Do đó, cần sử dụng thì Quá khứ đơn. Cô ấy đã gặp mặt một vị khách quan trọng vào tuần trước. Chia “meet” thành “met”. -
are listening.
Giải thích: “At present” (hiện tại) là trạng từ chỉ thời gian báo hiệu thì Hiện tại tiếp diễn. Câu này diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm hiện tại. Hiện tại thì họ đang lắng nghe một hội thảo online. Với chủ ngữ “they” là số nhiều thì động từ “be” được chia về “are”, vì thế chia “listen” thành “are listening”. -
was preparing.
Giải thích: Việc nhân vật “tôi” đang chuẩn bị một bài thuyết trình vào đêm hôm trước (“Last night, I was preparing a presentation”) bị gián đoạn bởi một hành động khác trong quá khứ (khi quản lý của “tôi” gọi đến – “when my manager called”). Hành động làm gián đoạn được chia theo thì Quá khứ đơn, vì vậy hành động bị gián đoạn sẽ sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn. Với chủ ngữ “I” thì động từ “be” được chia về “was”, vì thế chia “prepare” thành “was preparing”. -
was resolving.
Giải thích: “At 3 p.m. yesterday” (lúc 3 giờ chiều ngày hôm qua) là một trạng từ chỉ thời gian xác định trong quá khứ báo hiệu thì Quá khứ tiếp diễn. Câu này diễn tả một hành động đang xảy ra vào một thời điểm xác định trong quá khứ. Vào lúc 3 giờ chiều ngày hôm qua, anh ta đang giải quyết một lời khiếu nại từ khách hàng. Với chủ ngữ “he” là số ít thì động từ “be” được chia về “was”, vì thế chia “resolve” thành “was resolving”. -
have not completed.
Giải thích: “Yet” (chưa) là trạng từ báo hiệu thì Hiện tại hoàn thành, đặc biệt là trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Câu này diễn tả một hành động chưa hoàn thành trong quá khứ nhưng vẫn có ảnh hưởng hoặc kết quả có thể thấy được ở hiện tại. Họ chưa hoàn thành khóa đào tạo của mình. Với chủ ngữ “they” là số nhiều thì trợ động từ phải là “have”, vì thế chia “not complete” thành “have not completed”.
Chọn đáp án A, B, C, D trước từ hay cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu
-
B) had finished.
Giải thích: Việc cô ấy hoàn thành hết công việc (“she had finished all her tasks”) là việc xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ (“By the end of last week” – trước cuối tuần trước). Dấu hiệu này báo hiệu cần sử dụng thì Quá khứ hoàn thành. Vậy B là đáp án đúng. -
A) have.
Giải thích: Việc nhóm nhân vật “chúng tôi” thường xuyên có các cuộc họp vào thứ Hai (“We often have meetings on Mondays”) là hành động lặp đi lặp lại. Vì vậy, câu này sử dụng thì Hiện tại đơn. Với chủ ngữ “we” là số nhiều thì giữ nguyên động từ, vì vậy A là đáp án đúng. -
D) have just started.
Giải thích: “Just” (vừa mới) là trạng từ báo hiệu thì Hiện tại hoàn thành. Câu này diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành. Nhân vật “tôi” vừa bắt đầu công việc mới tại công ty trên phố Sixth. Với chủ ngữ “I” thì trợ động từ phải là “have”, vì vậy D là đáp án đúng. -
B) was helping.
Giải thích: Việc cô ấy đang giúp đồng nghiệp với một nhiệm vụ vào ngày hôm qua (“She was helping a coworker with a task yesterday”) bị gián đoạn bởi một hành động khác trong quá khứ (khi mất điện – “when the blackout happened”). Hành động làm gián đoạn này được chia theo thì Quá khứ đơn, vì vậy hành động bị gián đoạn sẽ sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn. Với chủ ngữ “she” thì động từ “be” được chia về “was”, vì vậy B là đáp án đúng. -
A) had.
Giải thích: “Last Friday” (thứ Sáu tuần trước) là một thời điểm xác định trong quá khứ, vì vậy câu này đang diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Do đó, cần sử dụng thì Quá khứ đơn. Nhân viên đã có một bữa trưa tập thể vào thứ Sáu tuần trước. Vậy A là đáp án đúng. -
D) has visited.
Giải thích: Việc cô ấy đã đến 5 quốc gia khác nhau trong 2 năm vừa qua (“She has visited five different countries in the last two years”) diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm trong quá khứ mà vẫn có thể tiếp diễn trong tương lai hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại. Do đó, câu này sử dụng thì Hiện tại hoàn thành. Với chủ ngữ “she” là số ít thì trợ động từ phải là “has”, vì vậy D là đáp án đúng. -
C) will have.
Giải thích: “Next month” (Tháng sau) là một thời điểm trong tương lai, vì vậy câu này đang diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Do đó, cần sử dụng thì Tương lai đơn. Tháng sau nhóm nhân vật “chúng tôi” sẽ có một buổi dã ngoại cùng toàn thể công ty. Vậy C là đáp án đúng. -
A) have not received.
Giải thích: “Yet” (chưa) là trạng từ báo hiệu thì Hiện tại hoàn thành, đặc biệt là trong câu phủ định. Câu này diễn tả một hành động chưa hoàn thành trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng hoặc kết quả ở hiện tại. Họ chưa nhận được nhận xét về dự án của mình. Với chủ ngữ “they” là số nhiều thì trợ động từ phải là “have”, vì vậy A là đáp án đúng. -
C) will be presenting.
Giải thích: “This time next week” (vào thời gian này tuần sau) là một trạng từ chỉ thời gian cụ thể báo hiệu thì Tương lai tiếp diễn. Câu này diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra ở một thời điểm xác định trong tương lai. Cô ấy sẽ trình bày bản báo cáo của mình vào thời gian này tuần sau. Vậy C là đáp án đúng. -
D) is talking.
Giải thích: “Right now” (ngay bây giờ) là trạng từ chỉ thời gian báo hiệu thì Hiện tại tiếp diễn. Câu này diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm hiện tại. Cô ấy đang nói chuyện điện thoại với khách hàng ngay bây giờ. Với chủ ngữ “she” là số ít thì động từ “be” được chia về “is”, vì vậy D là đáp án đúng. -
B) had already started.
Giải thích: Việc hội thảo đã bắt đầu (“the conference had already started”) là việc xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (khi nhân vật “tôi” đến văn phòng muộn sáng nay – “When I came into the office late this morning”). Dấu hiệu này báo hiệu cần sử dụng thì Quá khứ hoàn thành. Vậy B là đáp án đúng. -
B) will have completed.
Giải thích: Việc nhân vật “tôi” hoàn thành (complete) bài báo cáo của mình (“my report”) sẽ đã được hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai, là cuối ngày hôm nay (“By the end of the day”). Dấu hiệu này báo hiệu cần sử dụng thì Tương lai hoàn thành. Tôi sẽ đã hoàn thành bài báo cáo trước cuối ngày hôm nay. Vậy B là đáp án đúng. -
C) left.
Giải thích: “Last month” (tháng trước) là một thời điểm xác định trong quá khứ, vì vậy câu này đang diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Do đó, cần sử dụng thì Quá khứ đơn. Cô ấy đã nghỉ việc tại chỗ làm cũ vào tháng trước. Vậy C là đáp án đúng. -
C) arrives.
Giải thích: Việc Lena thường xuyên đến chỗ làm vào lúc 8 giờ sáng (“Lena usually arrives at work at 8 a.m.”) là hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen. Vì vậy, câu này sử dụng thì Hiện tại đơn. Với chủ ngữ “Lena” là số ít nên cần chia “arrive” thành “arrives”. Vậy C là đáp án đúng. -
A) was typing.
Giải thích: Việc nhân vật “tôi” đang soạn thảo một email (“I was typing an email”) bị gián đoạn bởi một hành động khác trong quá khứ (khi chuông điện thoại reo – “when the phone rang”). Hành động làm gián đoạn này được chia theo thì Quá khứ đơn, vì vậy hành động bị gián đoạn sẽ sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn. Với chủ ngữ “I” thì động từ “be” được chia về “was”, vì vậy A là đáp án đúng.
FAQs về Thì Động Từ trong TOEIC Reading
-
Câu hỏi 1: Tại sao thì động từ lại quan trọng trong TOEIC Reading?
Trả lời: Thì động từ là nền tảng để hiểu đúng thời điểm và trình tự các sự kiện trong câu, giúp thí sinh xác định chính xác ý nghĩa của văn bản và trả lời đúng các câu hỏi ngữ pháp, đặc biệt trong Part 5 và 6 của TOEIC Reading. -
Câu hỏi 2: Có bao nhiêu thì động từ cần học cho bài thi TOEIC?
Trả lời: Bạn cần nắm vững 12 thì cơ bản trong tiếng Anh, bao gồm 3 thì đơn (hiện tại, quá khứ, tương lai), 3 thì tiếp diễn (hiện tại, quá khứ, tương lai) và 3 thì hoàn thành (hiện tại, quá khứ, tương lai). Các thì hoàn thành tiếp diễn ít xuất hiện hơn nhưng cũng nên làm quen. -
Câu hỏi 3: Làm thế nào để phân biệt các thì dễ gây nhầm lẫn như Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn?
Trả lời: Hãy chú ý đến các dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh. Quá khứ đơn dùng cho hành động kết thúc ở thời điểm xác định trong quá khứ (vd: yesterday, last week). Hiện tại hoàn thành dùng cho hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có kết quả ở hiện tại (vd: since, for, just, already, yet). -
Câu hỏi 4: Các thì hoàn thành tiếp diễn có thường xuất hiện trong TOEIC không?
Trả lời: Các thì hoàn thành tiếp diễn (như Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành tiếp diễn) ít xuất hiện trực tiếp trong các câu hỏi ngữ pháp Part 5 hơn so với các thì đơn, tiếp diễn và hoàn thành cơ bản. Tuy nhiên, việc hiểu chúng sẽ giúp bạn đọc hiểu tốt hơn các đoạn văn phức tạp. -
Câu hỏi 5: Ngoài thì động từ, cần lưu ý ngữ pháp nào khác cho TOEIC Reading?
Trả lời: Bên cạnh thì động từ, các chủ điểm ngữ pháp quan trọng khác cho TOEIC Reading bao gồm: loại từ (danh, động, tính, trạng), câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ, liên từ và giới từ. -
Câu hỏi 6: Có mẹo nào để ghi nhớ cấu trúc và cách dùng của nhiều thì cùng lúc không?
Trả lời: Bạn có thể tạo sơ đồ tư duy, bảng so sánh giữa các thì, hoặc viết ví dụ cụ thể cho mỗi cách dùng thì. Luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn. -
Câu hỏi 7: Nên bắt đầu ôn tập thì động từ ở trình độ nào cho TOEIC 350+?
Trả lời: Đối với mục tiêu TOEIC 350, bạn nên tập trung vào việc nắm vững các thì đơn và các thì tiếp diễn một cách chắc chắn. Sau đó, làm quen với các thì hoàn thành cơ bản. Việc hiểu biết vững chắc nền tảng này sẽ là bước đệm tốt để đạt mục tiêu điểm số. -
Câu hỏi 8: Thời gian nào trong ngày là tốt nhất để học ngữ pháp thì?
Trả lời: Không có thời gian “tốt nhất” chung cho tất cả mọi người. Điều quan trọng là tìm thời điểm bạn cảm thấy tỉnh táo và tập trung nhất. Có thể là buổi sáng sớm, hoặc buổi tối yên tĩnh. Duy trì sự đều đặn trong lịch học là chìa khóa. -
Câu hỏi 9: Có nên chỉ tập trung vào các bài tập về thì trong TOEIC Reading?
Trả lời: Không nên. Mặc dù thì động từ rất quan trọng, bạn cần có kiến thức ngữ pháp toàn diện để đạt điểm cao trong TOEIC Reading. Hãy kết hợp ôn tập thì với các chủ điểm ngữ pháp khác, từ vựng và luyện tập đọc hiểu để có sự chuẩn bị tốt nhất. -
Câu hỏi 10: Làm sao để biết mình đã nắm vững các thì động từ cho TOEIC?
Trả lời: Bạn có thể tự kiểm tra bằng cách làm các bài tập tổng hợp về thì, giải các đề thi thử TOEIC Reading Part 5 và 6, và tự đánh giá tỷ lệ câu đúng liên quan đến thì. Nếu bạn có thể tự tin giải thích lý do chọn thì trong mỗi câu, đó là dấu hiệu tốt.
Việc nắm vững ngữ pháp thì động từ là một yếu tố không thể thiếu để đạt được điểm số mong muốn trong phần TOEIC Reading. Bằng cách hiểu rõ cấu trúc, cách dùng thì và dấu hiệu nhận biết của từng thì, cùng với việc luyện tập thường xuyên, bạn sẽ xây dựng được nền tảng vững chắc cho bài thi của mình. Hãy nhớ rằng sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn sẽ dẫn đến thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh tại Anh ngữ Oxford.
