Kỳ thi PTE (Pearson Test of English) ngày càng trở nên quen thuộc với những ai mong muốn du học hoặc định cư tại các quốc gia nói tiếng Anh. Trong số các phần thi, PTE Reading Fill in the blanks là một dạng bài quan trọng, đòi hỏi thí sinh phải có sự am hiểu sâu rộng về ngữ pháp, từ vựng và khả năng suy luận ngữ cảnh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và những chiến lược hiệu quả để chinh phục dạng bài này một cách tự tin.

Tổng Quan Về Dạng Bài PTE Reading Fill in the Blanks

Dạng bài PTE Reading Fill in the blanks là một trong năm dạng câu hỏi chính của phần thi Đọc trong kỳ thi PTE Academic. Mục tiêu chính của dạng bài này là đánh giá khả năng của thí sinh trong việc vận dụng ngữ cảnh và kiến thức ngữ pháp để lựa chọn những từ vựng thích hợp nhất, hoàn thiện ý nghĩa của một đoạn văn bản. Đây là một bài kiểm tra toàn diện về sự nhạy bén ngôn ngữ của người học.

Thông thường, thí sinh sẽ được cung cấp một đoạn văn ngắn, trong đó có từ 3 đến 5 chỗ trống cần được điền. Một hộp chứa các lựa chọn từ vựng sẽ xuất hiện bên dưới đoạn văn, và nhiệm vụ của bạn là kéo thả từ phù hợp vào từng chỗ trống. Điều đặc biệt là số lượng từ gợi ý luôn nhiều hơn số chỗ trống cần điền, thường có khoảng 3 từ thừa không được sử dụng, nhằm tăng độ thử thách và yêu cầu thí sinh phải suy nghĩ kỹ lưỡng. Mỗi đoạn văn thường có độ dài tối đa 80 từ, tập trung vào các chủ đề học thuật hoặc phổ biến.

Thí sinh cần chú ý đến hướng dẫn được đặt ở phía trên cùng của màn hình: “In the text below some words are missing. Drag words from the box below to the appropriate place in the text. To undo an answer choice, drag the word back to the box below the text.” Điều này nhấn mạnh thao tác kéo thả và khả năng thay đổi lựa chọn dễ dàng. Thời gian cho dạng bài điền từ PTE Reading này được tính trực tiếp vào tổng thời gian của phần thi Đọc, thường kéo dài từ 32 đến 41 phút cho toàn bộ phần thi. Trong mỗi bài thi PTE Reading, thường có từ 4 đến 5 câu hỏi thuộc dạng Fill in the blanks, và chúng thường xuất hiện liên tiếp nhau.

Tiêu Chí Chấm Điểm Dạng Bài Điền Từ PTE Reading

Đối với dạng bài PTE Reading Fill in the blanks, việc tính điểm được thực hiện theo nguyên tắc “tất cả hoặc một phần”. Nghĩa là, nếu tất cả các chỗ trống trong một câu hỏi được điền chính xác, thí sinh sẽ nhận được điểm tuyệt đối cho câu hỏi đó. Tuy nhiên, nếu có một hoặc một vài chỗ trống được điền không chính xác, thí sinh vẫn có thể nhận được một phần điểm, tùy thuộc vào số lượng đáp án đúng. Điều này khuyến khích thí sinh cố gắng điền vào tất cả các chỗ trống ngay cả khi không chắc chắn hoàn toàn.

Dạng bài này không chỉ kiểm tra khả năng điền từ đơn thuần mà còn đánh giá nhiều kỹ năng đọc học thuật quan trọng khác. Thứ nhất, khả năng xác định chủ đề chính của đoạn văn là nền tảng để hiểu ngữ cảnh. Thứ hai, thí sinh cần có khả năng nhận diện và lựa chọn từ ngữ, cụm từ phù hợp với ngữ cảnh cụ thể. Thứ ba, việc hiểu nghĩa của từ vựng học thuật đóng vai trò cốt yếu. Ngoài ra, dạng bài này còn kiểm tra khả năng phân biệt hàm ý và ý nghĩa biểu thị của từ, suy luận nghĩa của những từ lạ hoặc không quen thuộc. Cuối cùng, việc nắm bắt thông tin tiềm ẩn, biểu thị, thông tin cụ thể, trừu tượng và tuân theo trình tự thời gian hay chuỗi sự kiện hợp lý cũng là những kỹ năng được kiểm tra.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cách tính điểm dạng bài Reading: Fill in the blanks trong PTE ReadingCách tính điểm dạng bài Reading: Fill in the blanks trong PTE Reading

Điểm số của dạng bài PTE Reading Fill in the blanks có ảnh hưởng đáng kể đến tổng điểm phần Đọc của thí sinh, và qua đó tác động đến tổng điểm PTE chung. Do đó, việc nắm vững chiến lược và cải thiện các kỹ năng liên quan là cực kỳ quan trọng để đạt được kết quả cao trong bài thi. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập điền từ PTE sẽ giúp thí sinh làm quen với cấu trúc và các yêu cầu của đề thi.

Chiến Thuật “Vàng” Chinh Phục Dạng Bài PTE Reading Fill in the Blanks

Để đạt được điểm cao trong dạng bài PTE Reading Fill in the blanks, việc áp dụng một chiến lược học tập và làm bài có hệ thống là điều cần thiết. Dưới đây là những bước chiến thuật chi tiết mà bạn có thể áp dụng để tối ưu hóa hiệu suất của mình.

Bước Chuẩn Bị Toàn Diện Trước Khi Làm Bài

Trước khi đi sâu vào từng chỗ trống, điều quan trọng là phải có cái nhìn tổng thể về đoạn văn. Hãy bắt đầu bằng việc đọc lướt nhanh toàn bộ đoạn văn, bỏ qua các chỗ trống và các từ lựa chọn. Mục tiêu của bước này là nắm bắt được ý chính, chủ đề tổng thể và ngữ cảnh mà đoạn văn đang đề cập đến. Việc hiểu được bức tranh lớn sẽ giúp bạn có định hướng tốt hơn khi lựa chọn từ, đảm bảo rằng từ được chọn không chỉ đúng về ngữ pháp mà còn phù hợp về ý nghĩa với mạch văn chung. Khoảng 30-45 giây đọc lướt là đủ để bạn có được cái nhìn khái quát này.

Kỹ Thuật Phân Tích Chuyên Sâu Khi Điền Từ

Khi bắt đầu điền từ, hãy tập trung vào từng chỗ trống và ứng dụng các gợi ý về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Đầu tiên, hãy xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ…). Ví dụ, nếu chỗ trống đứng sau mạo từ “a/an/the” và trước một động từ, khả năng cao đó là một danh từ. Nếu cần một danh từ số nhiều, hãy loại bỏ ngay các lựa chọn danh từ số ít. Thứ hai, chú ý đến các đại từ và từ nối trong đoạn văn. Chúng thường là chìa khóa để duy trì sự liên kết logic và ngữ pháp giữa các câu. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các mệnh đề và câu sẽ giúp bạn chọn từ nối hoặc đại từ phù hợp.

Ngoài ra, hãy quan tâm đến các cụm từ cố định (collocations) và cách diễn đạt thông thường. Một số từ thường đi kèm với nhau để tạo thành một ý nghĩa nhất định. Ví dụ, “make a decision” chứ không phải “do a decision”. Điều này đòi hỏi bạn phải có vốn từ vựng phong phú và quen thuộc với cách sử dụng từ trong tiếng Anh học thuật. Sau khi đã phân tích kỹ lưỡng, hãy đối chiếu các lựa chọn từ vựng được cung cấp. Nếu bạn cảm thấy không chắc chắn về một chỗ trống nào đó, đừng ngần ngại bỏ qua nó và chuyển sang chỗ trống khác. Việc giải quyết những chỗ trống dễ trước sẽ giúp bạn loại bỏ các từ đã dùng, từ đó giảm số lượng lựa chọn cho những chỗ trống còn lại, giúp việc tìm đáp án trở nên dễ dàng hơn.

Giai đoạn Hành động chính Mục tiêu
Trước khi đọc Đọc lướt toàn bộ đoạn văn, bỏ qua chỗ trống. Hiểu ý chính và ngữ cảnh tổng thể của bài.
Trong khi đọc Xác định loại từ, vai trò ngữ pháp và ngữ nghĩa cần điền.
Phân tích các từ xung quanh chỗ trống (collocations, prepositions).
Chú ý đại từ, từ nối để duy trì mạch văn.
Đối chiếu với các lựa chọn, ưu tiên những chỗ trống dễ.
Chọn từ chính xác về ngữ pháp và phù hợp về ngữ nghĩa.
Sau khi đọc Đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền.
Kiểm tra tính logic và mạch lạc của bài.
Điều chỉnh nếu có từ chưa phù hợp.
Cố gắng điền tất cả các chỗ trống.
Đảm bảo tính chính xác và hoàn thiện của câu trả lời.

Quy Trình Kiểm Tra và Tối Ưu Hóa Câu Trả Lời

Sau khi đã điền vào tất cả hoặc hầu hết các chỗ trống, bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là đọc lại toàn bộ đoạn văn. Mục tiêu của việc đọc lại là để kiểm tra xem nội dung tổng thể của đoạn văn có hợp lý và trôi chảy hay không. Hãy đặt mình vào vị trí của một người đọc thông thường và đánh giá xem đoạn văn có mạch lạc, dễ hiểu và truyền tải đúng ý nghĩa mà bạn muốn không. Nếu cảm thấy có bất kỳ sự không ăn khớp nào về nghĩa hoặc ngữ pháp, hãy quay lại và sắp xếp lại các lựa chọn cho đến khi đoạn văn trở nên hoàn toàn hợp lý.

Một lời khuyên quan trọng là hãy cố gắng điền vào tất cả các chỗ trống, ngay cả khi bạn không chắc chắn 100%. Lý do là dạng bài này cho phép nhận một phần điểm cho các câu trả lời đúng, và việc bỏ trống câu hỏi sẽ đồng nghĩa với việc bạn không nhận được bất kỳ điểm nào cho chỗ trống đó. Tỷ lệ chính xác ước tính của bạn có thể vẫn cao hơn nếu bạn thử một lựa chọn hợp lý nhất so với việc bỏ qua hoàn toàn. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn phát triển “cảm giác” ngôn ngữ và đưa ra những lựa chọn chính xác hơn ngay cả trong tình huống không chắc chắn.

Nâng Cao Kỹ Năng Ngữ Pháp và Từ Vựng Cho PTE Reading Fill in the Blanks

Để thành thạo dạng bài PTE Reading Fill in the blanks, nền tảng vững chắc về ngữ pháp và từ vựng là không thể thiếu. Đây là hai yếu tố cốt lõi quyết định khả năng bạn có thể nhận diện và điền đúng từ vào chỗ trống. Việc luyện tập chuyên sâu các mảng kiến thức này sẽ mang lại lợi ích lớn cho điểm số của bạn.

Về ngữ pháp, bạn cần ôn tập kỹ lưỡng các điểm quan trọng như thì của động từ, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, các loại mệnh đề (quan hệ, trạng ngữ, danh ngữ), cách sử dụng giới từ, liên từ và đại từ. Đặc biệt, hãy chú ý đến cấu trúc câu phức và câu ghép, cũng như các dạng rút gọn mệnh đề. Khoảng 70% các lỗi sai trong bài PTE Reading Fill in the blanks thường liên quan đến ngữ pháp cơ bản hoặc cách dùng từ theo cấu trúc cụ thể. Việc làm quen với các cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong văn phong học thuật sẽ giúp bạn nhận diện nhanh chóng loại từ cần điền và mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần trong câu.

Đối với từ vựng, việc xây dựng một vốn từ học thuật (Academic Word List – AWL) là cực kỳ quan trọng. Các đoạn văn trong PTE thường xoay quanh các chủ đề khoa học, xã hội, kinh tế, giáo dục. Bạn nên học từ vựng theo chủ đề, học các cụm từ (collocations) thay vì chỉ học từ đơn lẻ, và ghi nhớ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, thay vì chỉ học “effect”, hãy học “have an effect on” hoặc “positive effect”. Việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh học thuật từ các nguồn uy tín như báo khoa học, tạp chí chuyên ngành cũng sẽ giúp bạn tiếp xúc với nhiều từ vựng và cấu trúc câu thường dùng trong bài thi. Thực hành với flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng có thể tăng hiệu quả ghi nhớ đáng kể.

Bài Tập Thực Hành Dạng Bài Điền Từ PTE Reading

Dưới đây là một bài tập thực hành giúp bạn củng cố kỹ năng làm dạng bài PTE Reading Fill in the blanks. Hãy đọc kỹ đoạn văn và lựa chọn từ phù hợp nhất từ hộp từ để điền vào các chỗ trống.

Fill in the blanks by writing the words in the spaces.

Science blogs serve a dual purpose. First, they connect scientists to each other, ________ (1) as modern day intellectual salons. Even __________(2) scientific papers are now beginning to _________(3) blogs as references. Second, they connect scientists to the general __________(4) , offering a behind-the-scenes ________(5) at how science progresses.

public formal look view
world cite prescribed serving

(Trích sách The Official Guide to PTE: Pearson Test of English Academic)

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. serving
    Chỗ trống này nằm sau dấu phẩy và trước cụm danh từ “as modern day intellectual salons”. Cấu trúc này gợi ý một mệnh đề rút gọn của mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả câu trước. Từ “serving” ở dạng V-ing phù hợp với ngữ pháp này. Hơn nữa, cụm “serving as” có nghĩa là “đóng vai trò như”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh: các blog khoa học đóng vai trò như những salon trí tuệ hiện đại.

  2. formal
    Vị trí của chỗ trống này là trước tính từ “scientific” và danh từ “papers”. Do đó, từ cần điền có thể là một trạng từ bổ nghĩa cho “scientific” hoặc một tính từ bổ nghĩa cho “papers”. Trong các lựa chọn, không có trạng từ nào phù hợp. Các tính từ có thể là “public”, “prescribed”, “formal”. Khi xét nghĩa, “formal” (chính thống, trang trọng) là lựa chọn duy nhất phù hợp với ngữ cảnh “scientific papers” (các bài báo khoa học). Cụm “formal scientific papers” có nghĩa là “những bài báo khoa học chính thống”.

  3. cite
    Chỗ trống này đứng sau giới từ “to” và trước danh từ “blogs”, cho thấy nó cần một động từ nguyên mẫu. Trong các lựa chọn động từ có sẵn như “look”, “view”, “cite”, chỉ có “cite” (trích dẫn) là phù hợp về nghĩa. Cụm “cite blogs as references” có nghĩa là “trích dẫn blog làm tài liệu tham khảo”, một hành động rất phổ biến trong giới học thuật và nghiên cứu.

  4. public
    Vị trí này nằm sau tính từ “general” và trước dấu phẩy, cho thấy cần một danh từ. Các lựa chọn danh từ bao gồm “public”, “look”, “view”, “world”. Đoạn văn nói về việc “kết nối các nhà khoa học với…”, vì vậy cần một danh từ chỉ đối tượng người mà các nhà khoa học kết nối đến. Cụm “general public” có nghĩa là “công chúng”, là đối tượng hoàn hảo để hoàn thiện ý nghĩa của câu này, tạo sự đối xứng với “scientists”.

  5. look
    Chỗ trống này đứng sau cụm tính từ “behind-the-scenes” và trước giới từ “at”. Cụm “behind-the-scenes look” là một cụm từ cố định (collocation) có nghĩa là “cái nhìn hậu trường” hoặc “cái nhìn nội bộ”. Trong các lựa chọn danh từ “look”, “view”, “world”, chỉ có “look” là phù hợp để tạo thành cụm từ này, mang ý nghĩa về một cái nhìn sâu hơn vào quá trình phát triển khoa học.

Dịch nghĩa:

Blog khoa học phục vụ hai mục đích. Đầu tiên, chúng kết nối các nhà khoa học với nhau, đóng vai trò như những salon trí tuệ thời hiện đại. Ngay cả các bài báo khoa học chính thức hiện nay cũng bắt đầu trích dẫn blog làm tài liệu tham khảo. Thứ hai, chúng kết nối các nhà khoa học với công chúng, đưa ra cái nhìn hậu trường về quá trình phát triển của khoa học.

Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQs)

  • PTE Reading Fill in the blanks khác gì so với dạng bài Re-order Paragraphs?
    Dạng bài PTE Reading Fill in the blanks yêu cầu bạn điền từ vào chỗ trống dựa trên ngữ pháp và ngữ cảnh, trong khi Re-order Paragraphs yêu cầu sắp xếp lại các đoạn văn để tạo thành một bài văn có ý nghĩa và mạch lạc. Hai dạng bài này kiểm tra các kỹ năng đọc khác nhau.

  • Tôi nên dành bao nhiêu thời gian cho mỗi câu hỏi Fill in the blanks?
    Thời gian cho phần thi Reading được tính tổng, không chia riêng cho từng câu hỏi. Tuy nhiên, bạn nên dành khoảng 2-3 phút cho mỗi câu PTE Reading Fill in the blanks để đảm bảo có đủ thời gian đọc lướt, phân tích và kiểm tra lại.

  • Nếu tôi không chắc chắn về một từ, tôi có nên đoán không?
    Tuyệt đối có. Dạng bài này cho phép nhận một phần điểm, vì vậy việc đoán (có căn cứ) tốt hơn nhiều so với việc bỏ trống hoàn toàn. Cố gắng loại bỏ các lựa chọn sai rõ ràng trước khi đưa ra phán đoán cuối cùng.

  • Làm thế nào để cải thiện vốn từ vựng học thuật cho dạng bài này?
    Hãy tập trung vào danh sách Từ Vựng Học Thuật (Academic Word List – AWL), đọc các bài báo, tạp chí khoa học hoặc sách giáo khoa bằng tiếng Anh. Ghi chú các từ mới cùng với ví dụ sử dụng và các cụm từ đi kèm (collocations).

  • Ngữ pháp nào là quan trọng nhất để ôn tập cho Fill in the blanks?
    Tất cả các kiến thức ngữ pháp cơ bản đều quan trọng, nhưng đặc biệt chú ý đến thì của động từ, sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, các loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), giới từ, liên từ và các cấu trúc câu phức.

  • Có mẹo nào để nhận biết loại từ cần điền không?
    Luôn nhìn vào các từ đứng trước và sau chỗ trống. Ví dụ, sau mạo từ (a, an, the) thường là danh từ; sau trạng từ thường là tính từ hoặc động từ; trước giới từ thường là động từ hoặc danh từ.

  • Tôi có thể tìm tài liệu luyện tập dạng bài này ở đâu?
    Ngoài sách chính thức của PTE (The Official Guide to PTE: Pearson Test of English Academic), bạn có thể tìm kiếm các bài tập trên các trang web luyện thi PTE uy tín hoặc các khóa học luyện thi PTE chuyên sâu.

  • Dạng bài này có ảnh hưởng đến kỹ năng nào khác trong PTE không?
    Có, kỹ năng đọc của bạn được đánh giá trực tiếp. Ngoài ra, vốn từ vựng và ngữ pháp vững chắc mà bạn phát triển cho dạng bài này cũng sẽ hỗ trợ đáng kể cho các phần thi khác như Speaking, Listening và Writing.

Trong bài viết này, Anh ngữ Oxford đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về dạng bài PTE Reading: Fill in the blanks. Nắm vững cấu trúc, tiêu chí chấm điểm và áp dụng các chiến thuật được đề cập sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình luyện thi PTE. Hãy kiên trì luyện tập và Anh ngữ Oxford tin rằng bạn sẽ đạt được kết quả tốt nhất.