IELTS Reading là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong kỳ thi IELTS, và dạng bài Matching Features luôn là một thử thách đáng kể đối với nhiều thí sinh. Đây không chỉ là việc tìm kiếm thông tin đơn thuần mà còn đòi hỏi khả năng nhận diện ý kiến, quan điểm và sự liên kết chặt chẽ giữa các nội dung trong bài đọc. Hiểu rõ bản chất và áp dụng các chiến thuật thông minh sẽ giúp bạn vượt qua dạng bài này một cách tự tin hơn.

Xem Nội Dung Bài Viết

Dạng bài Matching Features yêu cầu thí sinh ghép nối các phát biểu, thông tin hoặc ý kiến đã được diễn giải lại từ nội dung bài đọc, với một danh sách các yếu tố cụ thể như tên người, quốc gia, thời gian, hoặc các loại vật thể. Nói cách khác, bạn cần xác định “Ai đã đưa ra ý kiến này?”, “Thông tin này thuộc về quốc gia nào?”, hay “Sự kiện này diễn ra vào mốc thời gian nào?”. Đây là dạng câu hỏi kiểm tra sâu khả năng đọc hiểu, đặc biệt là khả năng nhận diện các chi tiết được paraphrase.

Giải Mã Dạng Câu Hỏi Matching Features trong IELTS Reading

Để nắm vững cách tiếp cận dạng bài Matching Features, chúng ta cần hiểu rõ cấu trúc và yêu cầu của nó. Dạng này thường xuất hiện trong phần IELTS Academic Reading, nơi các bài đọc có tính học thuật cao, thường trình bày các nghiên cứu, quan điểm của nhiều chuyên gia hoặc thông tin từ các nguồn khác nhau.

Khuôn mẫu câu hỏi Matching Features IELTS ReadingKhuôn mẫu câu hỏi Matching Features IELTS ReadingTrong ví dụ trên, nhiệm vụ của thí sinh là nối các phát biểu với tên của các chuyên gia sinh học được đề cập trong đoạn văn. Mỗi phát biểu thường đại diện cho một ý kiến, một phát hiện, hoặc một quan điểm được thể hiện bởi một trong những cá nhân trong danh sách. Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn, đặc biệt là các ghi chú như “NB: you may use any letter more than once“, báo hiệu rằng một số lựa chọn có thể được sử dụng nhiều lần, điều này làm tăng độ khó của bài.

Việc giải quyết thành công dạng bài Matching Features đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ năng, bao gồm khả năng quét (scanning) nhanh để định vị thông tin, đọc kỹ (skimming and intensive reading) để hiểu chi tiết, và đặc biệt là khả năng nhận diện các hình thức paraphrase. Thí sinh cần làm quen với việc các ý tưởng không được lặp lại nguyên văn mà thường được viết lại bằng từ ngữ khác.

Quy Trình Tiếp Cận Tối Ưu cho Dạng Bài Matching Features

Việc áp dụng một quy trình làm bài có hệ thống là chìa khóa để đạt điểm cao trong dạng bài Matching Features IELTS Reading. Dưới đây là các bước chi tiết mà thí sinh nên thực hiện để tối ưu hóa hiệu quả tìm kiếm và đối chiếu thông tin, đảm bảo không bỏ lỡ các chi tiết quan trọng và tránh được những lỗi sai phổ biến.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phân Tích Kỹ Lưỡng Các Phát Biểu Cần Nối

Trước khi bắt tay vào tìm kiếm thông tin trong bài đọc, hãy dành thời gian để đọc và hiểu sâu sắc từng phát biểu (statement) mà đề bài đưa ra. Tập trung vào việc xác định các từ khóa chính, các ý chính và ngữ cảnh của từng câu. Đây là bước nền tảng giúp bạn hình dung được loại thông tin mình cần tìm và thu hẹp phạm vi tìm kiếm trong bài đọc dài.

Ví dụ, với câu hỏi: “Đưa một loài đã tuyệt chủng trở lại với môi trường sống ban đầu của chúng có thể cải thiện sức sống của một loài khác đang sống tại đó.“, các từ khóa nổi bật sẽ là “tái sinh loài tuyệt chủng”, “cải thiện sức sống”, và “loài khác”. Việc xác định rõ những cụm từ này giúp bạn định hướng việc quét thông tin trong bài đọc một cách hiệu quả hơn, tìm kiếm những đoạn văn có nội dung liên quan đến sự phục hồi sinh thái và tác động của nó lên các loài hiện có.

Khi đọc các câu hỏi, hãy cố gắng dự đoán những cách mà ý tưởng đó có thể được diễn đạt lại trong bài đọc (paraphrase). Điều này bao gồm việc nghĩ đến các từ đồng nghĩa, các cách diễn đạt khác cho cùng một khái niệm, hoặc thậm chí là cấu trúc câu đảo ngược. Ví dụ, “cải thiện sức sống” có thể được thay thế bằng “tăng cường sức khỏe”, “phục hồi”, hoặc “đảm bảo sự phát triển bền vững”. Việc chủ động phân tích các từ khóa đồng nghĩacụm từ liên quan ngay từ đầu sẽ giúp bạn nhận diện thông tin chính xác hơn khi đọc bài.

Chiến Lược Định Vị Thông Tin Trong Bài Đọc

Sau khi đã phân tích các phát biểu, bước tiếp theo là xác định vị trí của thông tin liên quan trong bài đọc. Thay vì đọc toàn bộ bài từ đầu đến cuối, hãy sử dụng kỹ năng quét (scanning) để tìm các từ khóa hoặc các ý chính đã xác định từ các phát biểu.

Nhiều thí sinh có xu hướng bắt đầu bằng cách tìm tên riêng trong danh sách để định vị thông tin. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không hiệu quả tối ưu vì tên riêng có thể xuất hiện nhiều lần ở các phần khác nhau trong bài, hoặc có thể được thay thế bằng đại từ (He/She) hoặc chỉ sử dụng họ. Điều này sẽ khiến bạn phải đọc rất nhiều đoạn văn do cùng một người đề cập, gây lãng phí thời gian và dễ gây nhầm lẫn.

Thay vào đó, một chiến lược hiệu quả hơn là tập trung vào các ý kiến chính hoặc thông tin cụ thể trong từng phát biểu. Mỗi ý tưởng hoặc quan điểm thường chỉ được đề cập một lần trong bài đọc, hoặc ở một vài vị trí cụ thể. Bằng cách tìm kiếm các cụm từ quan trọng liên quan đến ý tưởng đó, bạn có thể khoanh vùng đoạn văn chứa câu trả lời nhanh chóng hơn. Ví dụ, nếu câu hỏi nói về “sự tuyệt chủng của một loài động vật”, bạn nên tìm các đoạn văn có chứa các từ như “extinction”, “species”, “biodiversity loss” hoặc các khái niệm tương tự.

Ví dụ về đoạn văn chứa thông tin cho câu hỏi Matching FeaturesVí dụ về đoạn văn chứa thông tin cho câu hỏi Matching Features

Hãy nhớ rằng thứ tự các câu hỏi Matching Features thường không theo thứ tự thông tin xuất hiện trong bài đọc. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng chuyển đổi qua lại giữa các đoạn văn khi tìm kiếm câu trả lời. Việc gạch chân hoặc đánh dấu các đoạn văn có tiềm năng chứa thông tin là một kỹ thuật hữu ích để quản lý quá trình tìm kiếm thông tin một cách có tổ chức.

Đối Chiếu và Xác Nhận Thông Tin Bằng Kỹ Năng Paraphrasing

Khi đã khoanh vùng được đoạn văn có chứa thông tin tiềm năng, bước cuối cùng và cũng là quan trọng nhất là đọc kỹ đoạn văn đó và đối chiếu với phát biểu trong câu hỏi. Kỹ năng paraphrasing (diễn giải lại) là yếu tố quyết định ở bước này. Các từ khóa chính trong câu hỏi hiếm khi xuất hiện y hệt trong bài đọc; thay vào đó, chúng sẽ được thay thế bằng các từ đồng nghĩa, cấu trúc ngữ pháp khác, hoặc cách diễn đạt ý tưởng hoàn toàn mới.

Ví dụ, với câu 23: “Re-introducing an extinct species to its original habitat could improve the health of a particular species living there.” (Đưa một loài đã tuyệt chủng trở lại với môi trường sống ban đầu của chúng có thể cải thiện sức sống của một loài khác đang sống tại đó.)

Đoạn văn liên quan có thể diễn đạt ý này như sau: “The return of the thylacine, or Tasmanian tiger, could help ensure that Tasmanian devils, the island’s other notorious resident, are never again subjected to risks of this kind.” Ở đây, “re-introducing an extinct species” được diễn giải thành “the return of the thylacine”, và “improve the health of a particular species living there” được thay bằng “help ensure that Tasmanian devils… are never again subjected to risks of this kind”. Việc nhận diện các từ đồng nghĩa như “thylacine” cho “an extinct species” hay “Tasmanian devils” cho “a particular species” là rất quan trọng.

Tương tự, đối với câu 25: “A species brought back from extinction could have an important beneficial impact on the vegetation of its habitat.” (Đưa một loài đã bị tuyệt chủng trở lại có thể có tác động hữu ích quan trọng đối với hệ thực vật ở môi trường sống của chính loài đó.)

Đoạn văn có thể viết: “The disappearance of the passenger pigeon caused huge damage to the ecosystem of the eastern US, by reducing disturbance from nesting birds that would have encouraged new tree growth and kept forests healthy and attractive to a great many other native species to thrive. The band-tailed pigeon could replace them and help to re-establish that forest disturbance.” Ở đây, “A species brought back from extinction” là “passenger pigeon” hoặc “band-tailed pigeon”, và “an important beneficial impact on the vegetation of its habitat” được thể hiện qua việc “re-establish that forest disturbance” và “encourage new tree growth”.

Đối với câu 24: “It is important to concentrate on the causes of an animal’s extinction.” (Tập trung vào các nguyên nhân gây ra sự tuyệt chủng của một loài động vật nào đó thì quan trọng.)

Trong bài, ý này có thể được trình bày như: “This technology should be focused on better understanding why various species went extinct, to prevent mass extinctions in the future.” “Concentrate on” được thay bằng “focus” và “the causes of an animal’s extinction” được thay bằng “why various species went extinct“.

Cuối cùng, với câu 26: “Our current efforts at preserving biodiversity are insufficient.” (Những nỗ lực hiện tại của con người chúng ta trong việc bảo tồn đa dạng sinh học là vẫn chưa đủ.)

Minh họa đối chiếu thông tin câu 26 Matching FeaturesMinh họa đối chiếu thông tin câu 26 Matching Features

Ý này có thể được diễn đạt: “What we are doing today is not enough.” Từ “insufficient” được thay bằng “not enough“.

Sau khi xác nhận được sự trùng khớp về ý nghĩa, bạn cần tìm tên người hoặc yếu tố khác đã đưa ra ý kiến đó và chọn đáp án chính xác. Luôn nhớ rằng quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng phân tích ngôn ngữ.

Các Sai Lầm Phổ Biến và Cách Khắc Phục Khi Làm Bài Matching Features

Để thành thạo dạng bài Matching Features IELTS Reading, việc nhận diện và tránh các sai lầm thường gặp là cực kỳ quan trọng. Nắm bắt được những cạm bẫy này sẽ giúp thí sinh tiết kiệm thời gian và cải thiện độ chính xác của câu trả lời.

Thói Quen Đọc Toàn Bài Mà Không Có Định Hướng

Một trong những sai lầm lớn nhất mà thí sinh thường mắc phải là bắt đầu đọc toàn bộ bài đọc từ đầu đến cuối mà không xem qua các câu hỏi trước. Cách tiếp cận này thường dẫn đến việc lãng phí thời gian vào những thông tin không cần thiết. Khi quay lại xem câu hỏi, thí sinh có thể cảm thấy bối rối và phải đọc lại nhiều lần, làm giảm hiệu quả đọc hiểu và quản lý thời gian.

Để khắc phục, hãy luôn bắt đầu bằng việc đọc lướt qua (skimming) các câu hỏi và các danh sách cần nối để nắm được ý tưởng chung và các từ khóa tiềm năng. Điều này giúp bạn tạo ra một “bản đồ” tinh thần về những gì cần tìm trong bài đọc, giúp việc quét (scanning) thông tin sau đó trở nên có mục tiêu hơn.

Bỏ Qua Việc Gạch Chân Từ Khóa và Ghi Chú

Nhiều thí sinh cố gắng ghi nhớ tất cả thông tin và các manh mối trong bài đọc bằng trí nhớ. Đây là một cách tiếp cận thiếu hiệu quả, đặc biệt khi xử lý các đoạn văn dài, phức tạp và chứa nhiều thông tin. Việc này dễ dẫn đến nhầm lẫn, quên chi tiết và khó khăn trong việc đối chiếu.

Để tránh điều này, hãy luôn gạch chân các từ khóa chính, các cụm từ quan trọng trong cả câu hỏi và trong bài đọc. Sử dụng bút hoặc công cụ đánh dấu trên màn hình (nếu thi máy tính) để ghi chú các đoạn văn có liên quan. Việc này không chỉ giúp bạn dễ dàng tìm lại thông tin mà còn hỗ trợ quá trình đối chiếu ý nghĩa một cách hiệu quả hơn. Hãy tạo thói quen đánh dấu tên người, các số liệu hoặc các khái niệm quan trọng ngay khi bạn bắt gặp chúng.

Chỉ Tìm Kiếm Từ Ngữ Trùng Khớp Tuyệt Đối

Đây là một lỗi rất phổ biến. Thí sinh thường chỉ tập trung tìm kiếm các từ ngữ trong bài đọc trùng khớp chính xác với câu hỏi. Tuy nhiên, IELTS rất thường xuyên sử dụng kỹ thuật paraphrasingtừ đồng nghĩa để kiểm tra khả năng hiểu sâu của thí sinh. Nếu câu hỏi đề cập đến “global warming”, văn bản có thể sử dụng “climate change” hoặc “rising global temperatures”.

Khắc phục lỗi này bằng cách luyện tập kỹ năng nhận diện từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các cách diễn đạt lại ý tưởng. Hãy mở rộng vốn từ vựng học thuật của bạn và làm quen với các cấu trúc câu phức tạp. Khi tìm thấy một đoạn văn có vẻ liên quan, đừng chỉ nhìn vào các từ riêng lẻ mà hãy đọc hiểu toàn bộ ý nghĩa của đoạn văn đó để xem liệu nó có tương đồng với ý nghĩa của câu hỏi hay không.

Nâng Cao Kỹ Năng Giải Quyết Matching Features: Mẹo và Lời Khuyên

Ngoài việc tránh các lỗi cơ bản, việc áp dụng những mẹo nhỏ và liên tục luyện tập sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể điểm số ở dạng bài Matching Features.

Quản Lý Thời Gian Một Cách Khéo Léo

IELTS Reading chỉ có 60 phút cho 40 câu hỏi, nghĩa là bạn có trung bình 1,5 phút cho mỗi câu. Dạng bài Matching Features thường mất nhiều thời gian hơn do tính phức tạp của nó. Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi duy nhất. Nếu bạn không thể tìm thấy câu trả lời sau một vài phút, hãy chuyển sang câu tiếp theo và quay lại sau nếu còn thời gian.

Hãy lập kế hoạch thời gian cụ thể cho từng phần. Ví dụ, dành 5-7 phút cho mỗi bộ câu hỏi Matching Features, bao gồm thời gian đọc câu hỏi, quét bài và đối chiếu. Việc luyện tập dưới áp lực thời gian sẽ giúp bạn nâng cao tốc độ và sự tập trung trong ngày thi thực tế.

Tận Dụng Các Gợi Ý Từ Ngữ Cảnh

Đôi khi, không chỉ các từ khóa mà cả ngữ cảnh xung quanh chúng cũng cung cấp những gợi ý quý giá. Ví dụ, nếu bạn đang tìm kiếm ý kiến của một nhà khoa học về một nghiên cứu, hãy chú ý đến các cụm từ như “according to Dr. X”, “Dr. Y stated that”, hoặc “research by Professor Z showed”. Những cụm từ này giúp bạn nhanh chóng định vị các câu nói hoặc kết luận của từng cá nhân.

Ngoài ra, cấu trúc của bài đọc cũng có thể là một manh mối. Các bài đọc thường có các đoạn văn giới thiệu từng chuyên gia hoặc từng ý kiến, và các ý kiến liên quan đến một người cụ thể thường được nhóm lại trong một hoặc vài đoạn văn gần nhau.

Luyện Tập Với Đa Dạng Các Chủ Đề

Dạng bài Matching Features có thể xuất hiện với nhiều chủ đề khác nhau, từ khoa học, môi trường đến lịch sử, xã hội học. Việc tiếp xúc với nhiều loại văn bản khác nhau giúp bạn làm quen với các từ vựng chuyên ngành và các cách diễn đạt đa dạng.

Hãy tìm các bài đọc IELTS mẫu có chứa dạng bài Matching Features và thực hành phân tích, tìm kiếm thông tin và đối chiếu. Đừng chỉ làm bài rồi so đáp án, hãy dành thời gian phân tích tại sao đáp án đúng và tại sao các đáp án khác lại sai. Đặc biệt, chú ý đến các ví dụ về paraphrasing để xây dựng kho từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tương đương.

Bảng Hướng Dẫn Nhanh Chiến Lược Matching Features

| Bước Thực Hiện | Mục Tiêu Chính | Mẹo Thực Hành Quan Trọng ## Câu hỏi thường gặp về dạng bài Matching Features

1. Dạng bài Matching Features là gì?

Đây là một dạng câu hỏi phổ biến trong IELTS Reading, yêu cầu thí sinh nối các thông tin, ý kiến, hoặc phát biểu với một danh sách các “đối tượng” như tên người, năm, địa điểm, hoặc loại vật thể. Mục tiêu là xác định ai/cái gì liên quan đến phát biểu nào.

2. Tại sao dạng bài này lại khó đối với nhiều thí sinh?

Khó khăn chính đến từ việc thông tin trong bài đọc thường được paraphrase (diễn giải lại) thay vì lặp lại nguyên văn. Thí sinh cần có khả năng nhận diện các từ đồng nghĩa, cấu trúc câu tương đương và hiểu ý nghĩa tổng thể của đoạn văn để đối chiếu chính xác. Ngoài ra, thứ tự câu hỏi không theo thứ tự thông tin trong bài cũng là một thách thức.

3. Có nên đọc danh sách tên (features) trước hay đọc các câu phát biểu (statements) trước?

Nên ưu tiên đọc các câu phát biểu (statements) trước. Các ý tưởng hoặc thông tin thường chỉ xuất hiện một lần trong bài, giúp bạn khoanh vùng nhanh hơn. Tên riêng có thể xuất hiện nhiều lần hoặc được thay thế bằng đại từ, gây mất thời gian tìm kiếm.

4. Kỹ năng nào là quan trọng nhất để làm tốt dạng bài này?

Kỹ năng paraphrasing (nhận diện các cách diễn đạt lại ý tưởng) và scanning (quét nhanh để tìm từ khóa) là hai kỹ năng quan trọng nhất. Bạn cần luyện tập để nhanh chóng nhận ra các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cấu trúc ngữ pháp khác nhau dùng để diễn đạt cùng một nội dung.

5. Làm thế nào để luyện tập kỹ năng paraphrasing hiệu quả?

Khi luyện tập, sau khi tìm được câu trả lời, hãy so sánh câu hỏi với đoạn văn trong bài đọc. Gạch chân các từ và cụm từ được thay thế, sau đó tạo một danh sách các cặp từ/cụm từ đồng nghĩa mà bạn học được. Thực hành viết lại các câu bằng từ ngữ của riêng bạn cũng là một cách tốt.

6. Nếu đề bài có ghi chú “NB: you may use any letter more than once” thì sao?

Ghi chú này có nghĩa là một hoặc nhiều lựa chọn trong danh sách (ví dụ: tên người) có thể được sử dụng nhiều lần cho các câu trả lời khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng vì nó có thể khiến bạn nghi ngờ đáp án của mình nếu thấy một lựa chọn được lặp lại. Hãy kiểm tra kỹ lưỡng các đoạn văn liên quan để đảm bảo tính chính xác.

7. Có mẹo nào để tìm kiếm thông tin nhanh hơn không?

Tập trung vào các từ khóa là danh từ riêng (tên, địa danh), số liệu, và các từ khóa đặc trưng (ít khả năng bị paraphrase). Khi tìm thấy một từ khóa, hãy đọc kỹ đoạn văn xung quanh để xác định xem đó có phải là thông tin bạn cần hay không. Sử dụng kỹ thuật gạch chân hoặc đánh dấu để ghi nhớ vị trí các thông tin quan trọng.

8. Nên làm dạng bài Matching Features vào lúc nào trong bài thi Reading?

Tùy thuộc vào chiến lược cá nhân, nhưng thường thí sinh nên làm dạng bài này sau khi hoàn thành các dạng câu hỏi như True/False/Not Given hoặc Multiple Choice, vì chúng thường có thứ tự thông tin theo bài đọc, giúp bạn làm quen với nội dung. Hoặc bạn có thể làm ngay nếu cảm thấy tự tin với kỹ năng scanning và paraphrasing của mình.

9. Nếu không tìm thấy thông tin cho một câu hỏi thì sao?

Nếu đã dành một lượng thời gian hợp lý (khoảng 1-2 phút) mà vẫn không tìm thấy thông tin, hãy đánh dấu câu đó và chuyển sang câu tiếp theo. Quay lại câu đó sau nếu còn thời gian. Đừng mắc kẹt quá lâu vào một câu hỏi duy nhất, vì điều này có thể ảnh hưởng đến các câu khác.

10. Làm thế nào để phân biệt ý kiến của nhiều người trong bài đọc?

Khi nhiều người được đề cập, hãy chú ý đến các cụm từ giới thiệu ý kiến của họ, ví dụ: “Dr. [Tên] believes that…”, “[Tên] argued that…”, “According to [Tên]…”. Đôi khi, mỗi đoạn văn có thể tập trung vào ý kiến của một người cụ thể. Đọc kỹ các câu xung quanh tên người để nắm bắt toàn bộ quan điểm của họ.

Dạng bài Matching Features IELTS Reading là một phần không thể thiếu trong cấu trúc đề thi IELTS, đòi hỏi thí sinh phải kết hợp nhuần nhuyễn nhiều kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu. Từ việc phân tích các phát biểu một cách tỉ mỉ, áp dụng chiến lược tìm kiếm thông tin thông minh bằng cách tập trung vào ý tưởng thay vì chỉ tên riêng, cho đến việc thành thạo kỹ năng nhận diện paraphrasing để đối chiếu chính xác ý nghĩa – mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng.

Việc luyện tập thường xuyên, nhận diện các lỗi sai phổ biến và học cách khắc phục chúng sẽ giúp bạn xây dựng sự tự tin và cải thiện đáng kể khả năng xử lý dạng bài này. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn khuyến khích học viên nắm vững các chiến thuật này để không chỉ vượt qua thử thách của dạng bài Matching Features mà còn nâng cao toàn diện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh học thuật của mình.