Chào mừng bạn đến với bài viết chuyên sâu từ Anh ngữ Oxford, nơi chúng ta sẽ cùng khám phá những kiến thức cốt lõi về chia động từ lớp 8 trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững cách chia động từ không chỉ giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác, tự tin hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào các quy tắc, công thức và cung cấp những lưu ý quan trọng để bạn có thể thành thạo kỹ năng này.
1. Các Động Từ Thể Hiện Cảm Xúc: Thích và Không Thích
Trong tiếng Anh, việc diễn tả cảm xúc yêu, thích, ghét hay không thích đối với một người, sự vật hay sự việc là rất phổ biến. Những động từ này có quy tắc chia đặc biệt khi theo sau bởi một động từ khác, thường là dưới dạng danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu (to-V). Nắm vững cách dùng các động từ diễn tả cảm xúc này là một bước quan trọng để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên.
Công Thức Và Ví Dụ Chi Tiết Với Danh Động Từ (V-ing)
Nhiều động từ thể hiện cảm xúc như love, like, prefer, fancy, enjoy, hate, dislike, detest thường được theo sau bởi một danh động từ (V-ing) để chỉ hoạt động mà người nói yêu thích hay không thích. Đây là dạng phổ biến và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng V-ing nhấn mạnh vào hành động và trải nghiệm của nó.
| Động từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| love | yêu (thích) | We love going shopping. (Chúng tôi yêu thích việc đi mua sắm.) |
| like | thích | They like playing football. (Họ thích chơi đá banh.) |
| prefer | thích (hơn) | I prefer driving to work. (Tôi thích việc lái xe đến chỗ làm hơn.) |
| fancy | ưa thích | Does she fancy listening to music? (Cô ấy có thích nghe nhạc không?) |
| enjoy | thích | He enjoys reading books. (Anh ấy thích đọc sách.) |
| hate | ghét | She hates washing the dishes. (Cô ấy ghét việc rửa chén.) |
| dislike | không thích | He dislikes eating tomatoes. (Anh ấy không thích ăn cà chua.) |
| detest | rất ghét | I detest eating vegetables. (Tôi rất ghét việc ăn rau củ.) |
Ví dụ, khi bạn nói “She enjoys playing the piano”, bạn đang thể hiện rằng cô ấy có niềm vui thích với hành động chơi piano. Đây là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp về sở thích hay sự không ưa thích.
Công Thức Và Ví Dụ Chi Tiết Với Động Từ Nguyên Mẫu (to-V)
Một số động từ thể hiện cảm xúc cũng có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to (to-V). Khi sử dụng to-V, đôi khi nó có thể ngụ ý một lựa chọn, một thói quen hoặc một hành động cụ thể hơn, mặc dù sự khác biệt về nghĩa thường rất nhỏ và không đáng kể trong hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, với các động từ như prefer, việc dùng to-V có thể nhấn mạnh một lựa chọn cụ thể vào một thời điểm nhất định.
| Động từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| love | yêu (thích) | We love to go shopping. (Chúng tôi yêu thích việc đi mua sắm.) |
| like | thích | They like to play football. (Họ thích chơi đá banh.) |
| prefer | thích (hơn) | I prefer to drive to work. (Tôi thích lái xe đến chỗ làm hơn.) |
| hate | ghét | She hates to wash the dishes. (Cô ấy ghét phải rửa chén.) |
Điều quan trọng cần ghi nhớ là không phải tất cả động từ thể hiện cảm xúc đều có thể dùng với cả hai dạng V-ing và to-V. Ví dụ, động từ enjoy và fancy hầu như chỉ đi với V-ing. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn hình thành phản xạ đúng đắn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí Quyết Viết Đoạn Văn Tiếng Anh Về Bóng Đá Ấn Tượng
- Bí quyết Chọn Main Features IELTS Writing Task 1 Dạng Map
- Top 5 Tài Liệu Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hiệu Quả Nhất
- Hướng Dẫn Học Tốt Sách Tiếng Anh 6 Global Success
- Thương Mại Tự Do: Bài Luận IELTS Writing Hiệu Quả
2. Thì Tương Lai Đơn (Simple Future): Dự Định Và Dự Đoán
Thì tương lai đơn là một trong những thì cơ bản nhất và cực kỳ quan trọng đối với học sinh khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 8. Thì này được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, và có nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hiểu rõ các cách dùng của thì này sẽ giúp bạn chia động từ một cách chính xác trong nhiều tình huống.
Diễn Tả Hành Động Tự Phát Và Lời Hứa
Thì tương lai đơn (Simple Future) với “will” được dùng để diễn tả những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có sự chuẩn bị từ trước. Đây thường là các phản ứng tự phát hoặc lời hứa hẹn. Công thức chung là S + will + V (nguyên mẫu).
Ví dụ, khi chuông điện thoại reo, bạn có thể nói “I will answer it.” (Tôi sẽ trả lời nó.) Đây là một quyết định tức thời. Tương tự, “I will help you with your homework.” (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.) thể hiện một lời hứa. Trong các trường hợp này, “will” mang tính tức thời và không có kế hoạch cụ thể từ trước.
Diễn Tả Dự Đoán Về Tương Lai
Một trong những công dụng chính của thì tương lai đơn là diễn tả dự đoán về các sự kiện có khả năng xảy ra trong tương lai, thường dựa trên suy nghĩ, quan điểm cá nhân hoặc thông tin hiện tại không hoàn toàn chắc chắn. Đây là lúc bạn bày tỏ ý kiến về điều gì đó sẽ xảy ra.
Ví dụ: “I think it will rain tomorrow.” (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.) hoặc “She will probably pass the exam.” (Cô ấy có lẽ sẽ đậu kỳ thi.) Những câu này thể hiện dự đoán cá nhân. Lưu ý rằng sau will/won’t luôn là động từ nguyên mẫu. Thêm vào đó, trong một số cấu trúc câu, đặc biệt là câu điều kiện loại 1, thì tương lai đơn đóng vai trò quan trọng ở mệnh đề chính.
Cách Dùng Trong Câu Điều Kiện Loại 1
Thì tương lai đơn là một thành phần không thể thiếu trong câu điều kiện loại 1 (1st conditional). Cấu trúc của câu điều kiện loại 1 là If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu). Thì này diễn tả một điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai, và kết quả tương ứng.
Ví dụ: “If you study hard, you will pass the exam.” (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi.) Mệnh đề điều kiện “If you study hard” sử dụng thì hiện tại đơn, trong khi mệnh đề kết quả “you will pass the exam” sử dụng thì tương lai đơn. Việc hiểu rõ sự phối hợp giữa các thì trong câu điều kiện là rất quan trọng khi luyện tập chia động từ.
3. Thì Hiện Tại Đơn Diễn Tả Tương Lai (Present Simple for Future)
Mặc dù thì hiện tại đơn thường dùng để diễn tả thói quen hay sự thật hiển nhiên, nhưng nó cũng có một chức năng đặc biệt là diễn tả các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai theo một lịch trình cố định hoặc kế hoạch đã được sắp xếp trước. Đây là một điểm ngữ pháp tinh tế nhưng hữu ích khi bạn cần chia động từ để nói về thời gian biểu.
Lịch Trình Cố Định Và Sự Kiện Công Cộng
Thì hiện tại đơn được sử dụng để nói về các lịch trình cố định của phương tiện giao thông công cộng, thời gian mở cửa/đóng cửa của các địa điểm công cộng, lịch chiếu phim, hoặc các sự kiện đã được lên kế hoạch chính thức. Điều này khác với thì tương lai đơn, vốn thường diễn tả hành động không có kế hoạch cụ thể từ trước hoặc là một dự đoán.
Các động từ thường gặp trong ngữ cảnh này bao gồm: start, begin, leave, arrive, return, open, close.
Ví dụ: “The train leaves at 8 a.m. tomorrow.” (Tàu rời ga lúc 8 giờ sáng mai.) hoặc “My English class starts at 7 o’clock.” (Lớp học tiếng Anh của tôi bắt đầu vào lúc 7 giờ.) Trong cả hai trường hợp này, hành động diễn ra trong tương lai nhưng được coi là một phần của lịch trình đã định sẵn, không thay đổi.
Phân Biệt Với Thì Tương Lai Đơn
Sự khác biệt chính giữa thì hiện tại đơn diễn tả tương lai và thì tương lai đơn nằm ở tính cố định và chủ quan của hành động. Thì hiện tại đơn diễn tả tương lai dùng cho các sự kiện đã được lên kế hoạch và có tính khách quan (ví dụ: lịch tàu chạy, giờ mở cửa), trong khi thì tương lai đơn (với will) dùng cho các quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán chủ quan.
Ví dụ, nếu bạn nói “I will meet my friend tomorrow.” (Tôi sẽ gặp bạn tôi ngày mai.), đây là một kế hoạch cá nhân mà bạn tự quyết định. Nhưng nếu bạn nói “The concert begins at 8 p.m. tonight.” (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối nay.), đây là một sự kiện đã được lên lịch sẵn cho công chúng. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn chia động từ tiếng Anh chuẩn xác hơn rất nhiều.
4. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous): Hành Động Đang Diễn Ra Trong Quá Khứ
Thì quá khứ tiếp diễn là một thì quan trọng khác trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, được sử dụng để diễn tả các hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động kéo dài bị một hành động khác xen vào. Đây là thì giúp chúng ta kể lại các sự kiện một cách sống động hơn, nhấn mạnh quá trình của hành động.
Diễn Tả Hành Động Tại Một Thời Điểm Cụ Thể
Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc là S + was/were + V-ing.
Ví dụ: “My family was watching TV at 7 p.m last night.” (Gia đình tôi đang xem TV lúc 7 giờ tối qua.) Trong câu này, “7 p.m last night” là thời điểm cụ thể, và hành động “watching TV” đang diễn ra tại thời điểm đó. Điều này khác với thì quá khứ đơn, vốn chỉ mô tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
Diễn Tả Hành Động Đang Diễn Ra Bị Xen Vào
Một ứng dụng phổ biến khác của thì quá khứ tiếp diễn là khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì bị một hành động khác (thường ở thì quá khứ đơn) xen vào. Hành động đang diễn ra sẽ ở thì quá khứ tiếp diễn, và hành động xen vào sẽ ở thì quá khứ đơn. Các liên từ như when (khi) hoặc while (trong khi) thường được sử dụng để nối hai mệnh đề này.
Ví dụ: “When/While I was doing my homework, my brother came home.” (Khi/Trong khi tôi đang làm bài tập về nhà, anh trai tôi về nhà.) Trong ví dụ này, việc “doing my homework” là hành động kéo dài đang diễn ra, và “my brother came home” là hành động bất ngờ xen vào. Lưu ý rằng “when” có thể đứng trước cả quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, nhưng “while” thường đi với quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình.
Diễn Tả Hai Hành Động Song Song
Thì quá khứ tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để diễn tả hai hoặc nhiều hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ. Trong trường hợp này, cả hai hành động đều ở thì quá khứ tiếp diễn và thường được nối với nhau bằng “while” hoặc “and”.
Ví dụ: “While my mom was cooking, my dad was reading a newspaper.” (Trong khi mẹ tôi đang nấu ăn, bố tôi đang đọc báo.) Cả hai hành động “cooking” và “reading” đều diễn ra song song trong một khoảng thời gian trong quá khứ. Việc thành thạo cách chia động từ trong các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn kể chuyện và mô tả các sự kiện một cách lưu loát và chính xác hơn.
5. Phân Biệt Các Thì Dễ Gây Nhầm Lẫn Đối Với Học Sinh Lớp 8
Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, học sinh thường gặp khó khăn khi phân biệt và sử dụng đúng các thì có vẻ tương đồng. Việc hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa chúng là chìa khóa để chia động từ một cách tự tin và tránh mắc lỗi cơ bản.
Quá Khứ Đơn Và Quá Khứ Tiếp Diễn
Thì quá khứ đơn (Simple Past) và quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là hai thì thường gây nhầm lẫn nhất. Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Nó tập trung vào sự hoàn thành của hành động. Ngược lại, thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh vào quá trình của một hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
Ví dụ, “I ate breakfast at 7 a.m.” (Tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng.) là quá khứ đơn, chỉ một hành động đã hoàn tất. Còn “I was eating breakfast at 7 a.m.” (Tôi đang ăn sáng lúc 7 giờ sáng.) ám chỉ rằng tại thời điểm đó, hành động ăn sáng đang diễn ra và chưa kết thúc. Khi hai thì này kết hợp, quá khứ tiếp diễn là hành động nền, và quá khứ đơn là hành động đột ngột xen vào, như đã đề cập ở phần trên.
Thì Tương Lai Đơn Và Thì Tương Lai Gần (Be Going To)
Mặc dù bài gốc không đề cập chi tiết đến thì tương lai gần (be going to), đây là một thì thường được dạy song song với thì tương lai đơn trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 và cũng dễ gây nhầm lẫn. Thì tương lai gần được sử dụng để diễn tả các kế hoạch hoặc dự định đã được định trước, hoặc các dự đoán có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
So với thì tương lai đơn (will) diễn tả quyết định tức thời hoặc dự đoán không có bằng chứng, be going to thể hiện sự chắc chắn và có kế hoạch hơn. Ví dụ, “I will buy a new car.” (Tôi sẽ mua một chiếc xe hơi mới.) có thể là một ý định bất chợt, nhưng “I am going to buy a new car next month. I’ve already saved up enough money.” (Tôi sẽ mua một chiếc xe hơi mới vào tháng tới. Tôi đã tiết kiệm đủ tiền rồi.) cho thấy một kế hoạch rõ ràng và có sự chuẩn bị. Nắm vững sự khác biệt này giúp bạn chia động từ phù hợp với mục đích giao tiếp.
6. Những Lỗi Phổ Biến Khi Chia Động Từ Lớp 8 Cần Tránh
Để thành thạo việc chia động từ lớp 8, học sinh cần nhận biết và tránh những lỗi phổ biến. Việc sửa chữa các lỗi này không chỉ cải thiện điểm số mà còn giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho các cấp độ ngữ pháp cao hơn.
Một trong những lỗi thường gặp là không chia động từ theo chủ ngữ (subject-verb agreement), đặc biệt với các chủ ngữ số ít và số nhiều ở thì hiện tại đơn. Ví dụ, nhiều bạn quên thêm ‘s/es’ vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Cụ thể, thay vì “She reads a book”, học sinh có thể viết “She read a book” hoặc “She read a book”.
Thứ hai là việc nhầm lẫn giữa động từ nguyên mẫu (infinitive) và danh động từ (gerund) sau các động từ hoặc giới từ nhất định. Như đã thảo luận ở phần động từ thể hiện cảm xúc, một số động từ chỉ đi với V-ing, một số khác đi với to-V, và một số thì đi được cả hai. Việc áp dụng sai quy tắc này sẽ dẫn đến lỗi ngữ pháp. Học sinh cần ghi nhớ các cặp động từ – dạng bổ ngữ tương ứng (ví dụ: enjoy + V-ing, want + to-V).
Cuối cùng, việc sử dụng sai thì trong câu có sự kết hợp của các hành động là một lỗi phổ biến khác. Ví dụ, trong câu kể chuyện, việc không phân biệt được hành động đang diễn ra (Past Continuous) và hành động xen vào (Past Simple) có thể làm câu văn không rõ ràng. Lỗi này thường xuất hiện khi học sinh sử dụng sai liên từ (ví dụ, dùng while với quá khứ đơn để chỉ hành động xen vào). Luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập chia động từ tiếng Anh và chú ý đến các tín hiệu thời gian (time expressions) trong câu sẽ giúp bạn khắc phục những hạn chế này.
Bài tập chia động từ lớp 8 kèm đáp án
Exercise I: Choose the correct answers A, B, or C to complete the following sentences
1. Who _________ you meet next week?
A. do | B. will | C. are
2. We like _________ football after school
A. play | B. plays | C. to play
3. It was _________ when we left the house.
A. snow | B. snowing | C. snowed
4. Please wait here. The doctor _________ see you in 15 minutes.
A. will | B. won’t | C. be
5. She _________ breakfast at 7:30 this morning.
A. is having | B. has | C. was having
6. The concert _________ at 7 o’clock tonight.
A. begin | B. begins | C. beginning
7. While you _________ the bike, the lights went out.
A. were fixing | B. were fixed | C. fixing
8. Will she visit the Golden Bridge if she _________ to Danang?
A. goes | B. going | C. went
9. My cousin _________ being late for school.
A. dislikes to | B. dislike | C. dislikes
10. Don’t worry. He _________ forget to call you.
A. will | B. won’t | C. doesn’t
11. Ben prefers _________ coffee.
A. to drinking | B. to drinks | C. to drink
12. The bus _________ at 8 a.m. every morning.
A. arrive | B. will arrive | C. arrives
13. What _________ they _________ at 10 o’clock last night?
A. were/ doing | B. were/ did | C. was/ doing
14. If Alice doesn’t study hard, she _________ the exams.
A. fails | B. will fail | C. was failing
15. While she _________, the dog _________ loudly.
A. was sleeping/ barked | B. sleeps/ barks | C. slept/ barked
Exercise II: Put the words in the correct order to make sentences
1. says/ weather forecast/ it/ be sunny/ The/ tomorrow./ will
2. The/ closes/ museum/ on weekdays.
3. were/ afternoon/ playing in/ The cats/ all/ the garden
4. her mother’s/ a cake/ My friend/ bake/ birthday./ will/ for
5. I/ the phone/ my room/ cleaning/ when/ rang./ was
6. surfing/ Kevin/ love /and/ the net. /his brother
7. will/ visit us/ sick./ She/ because/ she’s / not
8. at/ wedding party/ noon/ starts/ The
9. sleep early, / feel tired/ If/ won’t/ tomorrow./ you/ you
10. to/ your friend/ basketball?/ prefer/ Does/ play
11. cooking/ was/ What/ she/ for dinner?
12. leaves/ 30 minutes./ The/ every/ the station/ subway
13. always/ to speak/ I / in public./ hate
14. he/ exercises/ regularly,/ get fit./ If/ he will
15. were/ this morning./ studying/ The students/ in/ the library.
Exercise III: Find and correct the mistakes in the following sentences
1. The children were laughing and sang during the party.
2. Do you fancy to come on a day trip to Barcelona next month?
3. They were waiting for the bus when the earthquake hitting.
4. The meeting is starts at 3 p.m this afternoon.
5. If she didn’t save money, she won’t be able to buy a house.
6. Was Bob playing the guitar yesterday morning? – No, he didn’t.
7. There be strong winds so be careful.
8. My mom enjoy hiking with her friends.
9. The bookstore closing at 6 o’clock tonight.
10. I was doing puzzles while my sister screamed.
11. She loves to travelling to different countries.
12. We’ll miss the festival if we arrived late.
13. Emma prefers watches volleyball to playing it.
14. The employee be was writing an email this morning.
15. The movie you want to watch beginning at seven.
Exercise IV: Fill in each blank the correct form(s) of the verb in the brackets
1. Don’t worry. He _________ (help) you with the project.
2. Joe and Amy _________ (ride) bikes around the city this early morning.
3. I detest _________ (travel) to work in hot weather. – Me, too.
4. _________ you _________ (be) a volunteer for the animal shelter?
5. The bus _________ (return) to the station every 1 hour.
6. I hate _________ (wake) up early.
7. _________ the kids _________ (swim) in the pool at 2 p.m yesterday? – Yes, they were.
8. Our flight _________ (arrive) in New York at 10 o’clock.
9. We _________ (not have) enough time if we don’t leave now.
10. While the reporter _________ (talk), the volcano _________ (erupt).
11. My friends and I _________ (eat) lunch after Physics class.
12. Meghan likes her job because she _________ (enjoy) meeting people.
13. My sister _________ (go) shopping this time yesterday.
14. Let’s visit Ho Chi Minh City museum. It _________ (open) at 8 a.m.
15. If that restaurant _________ (be) full, we _________ (go) to a different one.
Exercise V: Look at the pictures and write sentences
What do they usually do in their free time?
1. Jenny likes _________________________.
2. Tom enjoys _________________________.
3. Sophie prefers _________________________.
4. George and Fred fancy _________________________.
5. Does Emily like _________________________? – No, she enjoys __________________.
What will the students do after school?
6. Huy _________________________.
7. Harry _________________________.
8. Hoa _________________________.
9. Mike and Tina _________________________.
10. Richard’s family _________________________.
What were they doing at 8 a.m yesterday?
Học sinh thực hành bài tập chia động từ tiếng Anh lớp 8 với hình ảnh minh họa các hoạt động thường ngày.
11. Tuan _________________________.
12. Tuan’s dad _________________________.
13. Mom and her friends _________________________.
14. Huong and Duy_________________________.
15. What _____ Ms. Bella doing? – She ______________________.
Đáp án
Exercise I
1. B. will (Bạn sẽ gặp ai vào tuần sau?)
2. C. to play (Chúng tôi thích chơi đá banh sau giờ học)
3. B. snowing (Trời đang có tuyết khi chúng tôi rời khỏi nhà)
4. A. will (Xin vui lòng đợi ở đây. Bác sĩ sẽ gặp bạn sau 15 phút nữa.)
5. C. was having (Cô ấy đang ăn sáng lúc 7 giờ 30 sáng nay)
6. B. begins (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối nay.)
7. A. were fixing (Khi bạn đang sửa xe đạp, đèn đột nhiên tắt.)
8. A. goes (Cô ấy có ghé thăm Cầu Vàng nếu đến Đà Nẵng không?)
9. C. dislikes (Em họ tôi không thích đi học trễ)
10. B. won’t (Đừng lo. Anh ấy sẽ không quên gọi cho bạn đâu)
11. C. to drink (Ben thích uống cà phê hơn)
12. C. arrives (Xe buýt đến vào lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.)
13. A. were/ doing (Họ đang làm gì vào 10 giờ tối hôm qua?)
14. B. will fail (Nếu Alice không chăm học, cô ấy sẽ trượt kỳ thi.)
15. A. was sleeping/ barked (Trong khi cô ấy đang ngủ, chú chó sủa)
Exercise II
1. The weather forecast says it will be sunny tomorrow. (Dự báo thời tiết nói rằng mai trời sẽ nắng)
2. The museum closes on weekends. (Bảo tàng đóng cửa các ngày cuối tuần.)
3. The cats were playing in the garden all afternoon. (Các con mèo chơi đùa trong vườn suốt buổi chiều)
4. My friend will bake a cake for her mother’s birthday. (Bạn tôi sẽ nướng một cái bánh kem cho sinh nhật mẹ cậu ấy)
5. I was cleaning my room when the phone rang. (Tôi đang dọn phòng thì điện thoại reo.)
6. Kevin and his brother love surfing the net. (Kevin và anh trai thích lướt web.)
7. She will not visit us because she’s sick. (Cô ấy sẽ không đến thăm chúng ta vì cô ấy bị bệnh)
8. The wedding party starts at noon. (Tiệc cưới bắt đầu vào buổi trưa.)
9. If you sleep early, you won’t feel tired tomorrow. (Nếu bạn ngủ sớm, ngày mai bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi)
10. Does your friend prefer to play basketball? (Bạn của bạn có thích chơi bóng rổ không?)
11. What was she cooking for dinner? (Cô ấy đã nấu món gì cho bữa tối?)
12. The subway leaves the station every 30 minutes. (Tàu điện ngầm rời ga cứ 30 phút một lần.)
13. I always hate to speak in public. (Tôi luôn ghét phải nói trước công chúng.)
14. If he exercises regularly, he will get fit. (Nếu anh ấy tập thể dục thường xuyên, anh ấy sẽ khỏe mạnh.)
15. The students were studying in the library this morning. (Sáng nay học sinh đang học ở thư viện.)
Exercise III
1. sang → singing (Những đứa trẻ cười đùa và ca hát trong suốt bữa tiệc.)
2. to come → coming (Bạn có muốn đi chơi một ngày ở Barcelona vào tháng tới không?)
3. hitting → hit (Họ đang đợi xe buýt khi trận động đất xảy ra)
4. is → x (Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều nay.)
5. didn’t → doesn’t (Nếu cô ấy không tiết kiệm tiền, cô ấy sẽ không thể mua được nhà.)
6. didn’t → wasn’t (Sáng qua Bob có chơi guitar không? – Không, anh ấy không chơi.)
7. be → will be (Sẽ có gió mạnh nên hãy cẩn thận.)
8. enjoy → enjoys (Mẹ tôi thích đi bộ đường dài với bạn bè.)
9. closing → closes (Nhà sách sẽ đóng cửa lúc 6 giờ tối nay)
10. while → when (Tôi đang giải câu đố thì em gái tôi hét lên.)
11. to travelling → travelling/ to travel (Cô ấy thích đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.)
12. arrived → arrive (Chúng ta sẽ bỏ lỡ lễ hội nếu đến muộn.)
13. watches → watching
14. be → x (Sáng nay nhân viên đã viết email.)
15. beginning → begins (Bộ phim bạn muốn xe sẽ chiếu vào lúc 7 giờ)
Exercise IV
1. will help (Đừng lo. Anh ấy sẽ giúp bạn thực hiện dự án)
2. were riding (Joe và Amy đang đạp xe vòng quanh thành phố vào sáng sớm nay.)
3. travelling (Tôi rất ghét đi làm trong thời tiết nóng bức. – Tôi cũng vậy.)
4. Will/ be (Bạn sẽ làm tình nguyện viên cho trại cứu hộ động vật không?)
5. returns (Xe buýt trở về nhà ga sau mỗi 1 tiếng.)
6. waking/ to wake (Tôi ghét phải dậy sớm)
7. Were/ swimming (Những đứa trẻ có đang bơi trong hồ vào lúc 2 giờ hôm qua không? – Có)
8. arrives (Chuyến bay của chúng tôi sẽ đến New York lúc 10 giờ.)
9. won’t have (Chúng ta sẽ không đủ thời gian nếu chúng ta không đi ngay bây giờ)
10. was talking/ erupted (Trong khi phóng viên đưa tin, thì núi lửa phun trào.)
11. will eat (Các bạn và tôi sẽ ăn trưa sau lớp Vật lý)
12. enjoys (Meghan thích công việc của mình vì cô ấy thích gặp gỡ mọi người.)
13. opens (Chúng ta hãy đến thăm bảo tàng thành phố Hồ Chí Minh. Bảo tàng mở cửa lúc 8 giờ sáng)
14. was going (Vào giờ này ngày hôm qua, chị gái tôi đang đi mua sắm.)
15. is/ will go (Nếu nhà hàng đó đông khách, chúng ta sẽ đi quán khác.)
Exercise V
1. listening/ to listen to music. (Jenny thích nghe nhạc)
2. playing video games. (Tom thích chơi điện tử)
3. drawing/ to draw (Sophie thích vẽ)
4. watching TV (George và Fred ưa thích xem TV)
5. playing/ to play bowling; swimming (Emily có thích chơi bowling không? – Không, cô ấy thích bơi)
6. will sleep. (Huy sẽ ngủ)
7. will do homework. (Harry sẽ làm bài tập về nhà)
8. will bake (a cake). (Hoa sẽ nướng bánh)
9. will play badminton. (Mike và Tina sẽ chơi cầu lông)
10. f will go camping. (Gia đình Richard sẽ đi cắm trại)
11. was exercising. (Tuấn đang tập thể dục)
12. was writing a letter. (Ba của Tuấn đang viết thư)
13. were knitting. (Mẹ và bạn bè đang đan len.)
14. were going to school. (Hương và Duy đi học)
15. was/ was doing laundry. (Cô Bella đã làm gì? – Cô ấy đang giặt đồ lúc đó)
FAQs – Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Chia Động Từ Lớp 8
-
Tại sao việc học chia động từ lại quan trọng đối với học sinh lớp 8?
Việc học chia động từ lớp 8 là nền tảng cốt lõi giúp học sinh nắm vững cấu trúc câu, hiểu đúng ngữ cảnh và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác trong tiếng Anh. Nó là bước đệm quan trọng để tiếp thu các kiến thức ngữ pháp phức tạp hơn ở các cấp độ cao hơn. -
Động từ thể hiện cảm xúc như “like”, “love”, “hate” có thể đi với cả V-ing và to-V không?
Có, hầu hết các động từ thể hiện cảm xúc như like, love, hate, prefer đều có thể đi với cả danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to-V). Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa trong một số trường hợp, nhưng trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, bạn có thể sử dụng cả hai dạng mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, enjoy và fancy thường chỉ đi với V-ing. -
Làm thế nào để phân biệt giữa thì Tương lai đơn và Hiện tại đơn dùng cho tương lai?
Thì Tương lai đơn (Simple Future) với “will” thường dùng cho các quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán không có bằng chứng rõ ràng. Ngược lại, thì Hiện tại đơn dùng cho tương lai (Present Simple for Future) được sử dụng để diễn tả các sự kiện theo lịch trình cố định, có sẵn, như thời gian biểu của phương tiện công cộng, giờ chiếu phim, hoặc lịch học. Điểm khác biệt nằm ở tính cố định và sự có kế hoạch từ trước của hành động. -
Khi nào nên dùng “when” và “while” với thì Quá khứ tiếp diễn?
Cả “when” và “while” đều có thể được sử dụng để nối thì Quá khứ tiếp diễn với các thì khác. “While” thường được dùng để chỉ hai hành động đang diễn ra song song hoặc hành động nền đang diễn ra khi có hành động khác xen vào. “When” linh hoạt hơn, có thể đứng trước cả hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) hoặc hành động đột ngột xen vào (quá khứ đơn), nhưng thường nhấn mạnh điểm thời gian xảy ra sự kiện. -
Có cách nào hiệu quả để luyện tập chia động từ lớp 8 không?
Để luyện tập chia động từ hiệu quả, bạn nên kết hợp học lý thuyết với thực hành bài tập đa dạng. Hãy tìm kiếm các bài tập điền từ, sửa lỗi, và viết câu để làm quen với các ngữ cảnh khác nhau. Đọc sách, báo tiếng Anh và nghe tiếng Anh thường xuyên cũng giúp bạn làm quen với cách dùng động từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế. -
Làm sao để tránh lỗi chia động từ theo chủ ngữ (subject-verb agreement)?
Để tránh lỗi chia động từ theo chủ ngữ, hãy luôn xác định rõ chủ ngữ là số ít hay số nhiều trước khi chia động từ. Đặc biệt chú ý đến các chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn, nơi động từ cần thêm ‘s’ hoặc ‘es’. Luyện tập với các dạng bài tập yêu cầu xác định chủ ngữ và động từ sẽ rất hữu ích. -
Có cần học thuộc lòng tất cả các động từ bất quy tắc không?
Việc học thuộc lòng các động từ bất quy tắc là rất cần thiết, đặc biệt là những động từ phổ biến, để bạn có thể chia động từ ở các thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ một cách chính xác. Hãy chia nhỏ bảng động từ bất quy tắc thành từng nhóm nhỏ để dễ học và luyện tập thường xuyên qua các bài tập và ví dụ thực tế.
Để củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng chia động từ lớp 8, việc thường xuyên luyện tập các dạng bài tập tại nhà là vô cùng quan trọng. Anh ngữ Oxford hy vọng bài viết này đã mang đến những kiến thức lý thuyết và bài tập hữu ích, giúp các bạn học sinh tự tin hơn trên hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh.
