Chào mừng bạn đến với chuyên mục học tập tại Anh ngữ Oxford! Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá và chinh phục Unit 1 trong sách Tiếng Anh 6 Global Success. Đây là nền tảng quan trọng, giúp các em học sinh nắm vững những kiến thức đầu tiên về từ vựng và ngữ pháp, đặc biệt là thì hiện tại đơntrạng từ tần suất. Việc luyện tập và hiểu sâu các bài tập trong Tiếng Anh 6 Unit 1 sẽ tạo đà vững chắc cho hành trình học tiếng Anh sắp tới.

Ôn Luyện Từ Vựng Tiếng Anh 6 Unit 1: Khám Phá Thế Giới Học Đường

Trong Tiếng Anh 6 Global Success Unit 1, phần từ vựng tập trung vào các chủ đề quen thuộc xoay quanh trường học và hoạt động hàng ngày của học sinh. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp các em hoàn thành tốt bài tập mà còn hỗ trợ việc giao tiếp cơ bản trong môi trường học đường. Đây là cơ hội để mở rộng vốn từ và làm quen với cách gọi tên các đồ vật, hành động thường gặp.

Bài 1: Nhận Diện Đồ Dùng Học Tập

Bài tập này yêu cầu các em gọi tên các vật dụng học tập quen thuộc. Mỗi từ vựng đều gắn liền với đời sống hàng ngày của học sinh, giúp các em dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Việc thực hành nhận diện và gọi tên chính xác các vật dụng này là bước đầu tiên để xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh 6 vững chắc.

Đáp án và Giải thích chi tiết:

1. uniform (đồng phục). Từ “uniform” dùng để chỉ bộ trang phục giống nhau được mặc bởi các thành viên trong một nhóm, tổ chức, hoặc đặc biệt là học sinh ở trường học. Ở Việt Nam, đa số các trường cấp 2 đều yêu cầu học sinh mặc đồng phục khi đến trường.

2. pencil sharpener (cái chuốt bút chì). Đây là một dụng cụ không thể thiếu để làm sắc ngòi bút chì, giúp việc viết và vẽ trở nên dễ dàng hơn. “Pencil sharpener” là một ví dụ điển hình của việc kết hợp hai danh từ tạo thành một cụm danh từ có nghĩa rõ ràng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

3. notebook (quyển vở). “Notebook” là một cuốn sổ tay hoặc quyển vở dùng để ghi chép bài giảng, làm bài tập hoặc ghi lại những ý tưởng. Nó là vật dụng cơ bản nhất của bất kỳ học sinh nào trong quá trình học tập tại trường.

4. compass (com-pa). Com-pa là dụng cụ dùng để vẽ hình tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ. Nó là một công cụ quan trọng trong môn toán học, đặc biệt là hình học, giúp học sinh thực hiện các bài tập vẽ hình chính xác.

5. calculator (máy tính cầm tay). “Calculator” là thiết bị điện tử dùng để thực hiện các phép tính toán học, từ cơ bản đến phức tạp. Trong các môn khoa học tự nhiên như toán, lý, hóa, máy tính cầm tay là trợ thủ đắc lực giúp học sinh giải quyết nhanh các bài toán đòi hỏi sự tính toán chính xác.

6. ruler (thước kẻ). Thước kẻ là dụng cụ cơ bản dùng để vẽ đường thẳng hoặc đo độ dài. Nó là vật dụng thiết yếu trong nhiều môn học, từ toán học đến mỹ thuật, giúp học sinh tạo ra những sản phẩm học tập gọn gàng và chính xác.

Bài 2: Mô Tả Hoạt Động Thường Ngày

Bài tập này giúp học sinh kết nối từ vựng với các hành động cụ thể trong cuộc sống hàng ngày. Việc ghép nối đúng giữa hành động và mô tả sẽ củng cố khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế, một yếu tố quan trọng khi học Tiếng Anh 6 Global Success.

Đáp án và Giải thích chi tiết:

1. e (study new words). Để học tốt tiếng Anh, việc học từ mới là vô cùng quan trọng. “Study new words” là hành động cơ bản và thiết yếu giúp mở rộng vốn từ vựng của bản thân mỗi ngày.

2. d (do exercise). “Do exercise” có nghĩa là tập thể dục, một hoạt động giúp duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Đây là một thói quen lành mạnh mà nhiều người duy trì để có một cuộc sống năng động.

3. b (play the piano). “Play the piano” là hành động chơi đàn piano, một hoạt động giải trí và phát triển năng khiếu âm nhạc. Việc chơi nhạc cụ đòi hỏi sự luyện tập kiên trì và niềm đam mê.

4. a (have lunch). “Have lunch” là hành động ăn trưa, một bữa ăn quan trọng trong ngày để bổ sung năng lượng cho các hoạt động buổi chiều. Thường thì học sinh sẽ ăn trưa vào khoảng giữa trưa hoặc đầu giờ chiều.

5. c (wear a uniform). Như đã giải thích ở Bài 1, “wear a uniform” là mặc đồng phục, một quy định chung ở hầu hết các trường học để tạo sự đồng bộ và kỷ luật trong môi trường giáo dục.

Giải Mã Ngữ Pháp Tiếng Anh 6 Unit 1: Nắm Vững Cấu Trúc Ngữ Pháp Cơ Bản

Phần ngữ pháp trong Tiếng Anh 6 Unit 1 tập trung sâu vào thì hiện tại đơn và cách sử dụng các trạng từ tần suất. Đây là hai điểm ngữ pháp nền tảng, giúp học sinh diễn đạt các hành động lặp đi lặp lại, thói quen, sự thật hiển nhiên một cách chính xác. Hiểu rõ và vận dụng thành thạo phần này là yếu tố cốt lõi để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh 6.

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple): Hiểu Rõ Cấu Trúc và Cách Dùng

Thì hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả các thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định. Việc nắm vững cách chia động từ và cấu trúc câu của thì này là rất quan trọng cho học sinh lớp 6.

Bài 3: Chia Động Từ Thì Hiện Tại Đơn

Bài tập này kiểm tra khả năng chia động từ ở thì hiện tại đơn dựa trên chủ ngữ. Đây là kỹ năng cơ bản mà học sinh cần nắm vững để xây dựng câu chính xác.

Đáp án và Giải thích chi tiết:

1. comes
Giải thích: Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It hoặc danh từ số ít như “Mr Nam”), động từ cần được thêm “s” hoặc “es” vào cuối. Với động từ “come”, chúng ta chỉ cần thêm “s” để tạo thành “comes”.

2. don’t
Giải thích: Với chủ ngữ là “I” trong thì hiện tại đơn, động từ chính sẽ được giữ nguyên mẫu. Khi muốn diễn đạt ý phủ định, chúng ta sử dụng trợ động từ “do” kết hợp với “not”, tạo thành “don’t”.

3. walks
Giải thích: Tương tự như câu 1, chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít. Vì vậy, động từ “walk” phải được thêm “s” để phù hợp với quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn.

4. do
Giải thích: Chủ ngữ “I” luôn đi với động từ nguyên mẫu trong câu khẳng định và phủ định của thì hiện tại đơn. Khi đặt câu hỏi, chúng ta sử dụng trợ động từ “do” đứng đầu câu.

5. teaches
Giải thích: Chủ ngữ “Mr Nam” là ngôi thứ ba số ít. Các động từ kết thúc bằng “ch” như “teach” khi chia ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn sẽ được thêm “es” vào cuối, tạo thành “teaches”.

Bài 4: Ứng Dụng Thì Hiện Tại Đơn Trong Câu

Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về thì hiện tại đơn vào các ngữ cảnh cụ thể, chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Đáp án và Giải thích chi tiết:

1. is
Giải thích: Chủ ngữ “his house” là danh từ số ít. Trong câu diễn tả sự thật hoặc trạng thái ở hiện tại, động từ “to be” ở dạng số ít sẽ là “is”. Đây là cấu trúc cơ bản của thì hiện tại đơn với động từ “to be”.

2. has
Giải thích: Trạng ngữ “everyday” (hằng ngày) báo hiệu đây là một hành động lặp đi lặp lại, thuộc về thì hiện tại đơn. Với chủ ngữ “he” là ngôi thứ ba số ít, động từ “have” sẽ được chia thành “has”.

3. walks
Giải thích: Tương tự, chủ ngữ “he” là ngôi thứ ba số ít. Khi diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên, động từ “walk” cần được thêm “s” theo quy tắc của thì hiện tại đơn.

4. study
Giải thích: Chủ ngữ “Hoang and his friends” là một cụm danh từ số nhiều (gồm Hoàng và nhiều người bạn). Với chủ ngữ số nhiều, động từ trong thì hiện tại đơn sẽ được giữ nguyên mẫu, không cần thêm “s” hay “es”.

5. likes
Giải thích: Chủ ngữ “Hoang” là tên riêng, thuộc ngôi thứ ba số ít. Do đó, động từ “like” phải được thêm “s” để phù hợp với quy tắc chia động từ cho chủ ngữ số ít trong thì hiện tại đơn.

Vị Trí Trạng Từ Tần Suất: Bí Quyết Đặt Đúng Chỗ

Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) là những từ dùng để chỉ mức độ thường xuyên của một hành động. Vị trí của chúng trong câu là một điểm ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ để câu văn được tự nhiên và chính xác.

Bài 5: Sắp Xếp Câu Với Trạng Từ Tần Suất

Bài tập này tập trung vào việc sắp xếp lại từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh, trong đó có sự xuất hiện của trạng từ tần suất. Việc nắm vững vị trí của các trạng từ tần suất giúp học sinh viết và nói tiếng Anh một cách lưu loát hơn.

Đáp án và Giải thích chi tiết:

1. I always remember to do my homework.
Giải thích: Trạng từ tần suất “always” thường được đặt trước động từ chính (ở đây là “remember”) trong câu. Đây là quy tắc chung áp dụng cho hầu hết các trạng từ tần suất.

2. Nick usually gets good marks in exams.
Giải thích: Tương tự, “usually” cũng là một trạng từ tần suất và được đặt trước động từ chính “gets”. Điều này giúp nhấn mạnh tần suất mà Nick đạt điểm cao.

3. We do not often see a rabbit in town.
Giải thích: Khi có trợ động từ “do/does/did”, trạng từ tần suất “often” sẽ được đặt giữa trợ động từ và động từ chính (“see”). Cấu trúc này thường được dùng trong câu phủ định.

4. I rarely read in bed at night.
Giải thích: “Rarely” là một trạng từ tần suất mang ý nghĩa tiêu cực (hiếm khi). Vị trí của nó cũng là trước động từ chính “read”, cho thấy tần suất đọc sách trên giường là rất ít.

5. Do you sometimes sing in the shower?
Giải thích: Trong câu hỏi, trạng từ tần suất “sometimes” vẫn giữ nguyên vị trí đứng trước động từ chính “sing”, ngay sau chủ ngữ. Trợ động từ “Do” sẽ đứng đầu câu hỏi.

Mẹo Học Tập Hiệu Quả Với Tiếng Anh 6 Global Success

Để việc học Tiếng Anh 6 Unit 1 nói riêng và Tiếng Anh 6 Global Success nói chung đạt hiệu quả cao, các em học sinh có thể áp dụng một số phương pháp học tập sau đây. Việc kết hợp nhiều kỹ năng sẽ giúp củng cố kiến thức và tạo hứng thú trong quá trình học tiếng Anh.

Xây Dựng Vốn Từ Vựng Bền Vững

Học từ vựng tiếng Anh 6 không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là cách sử dụng. Hãy thử tạo ra các flashcard, ghi chú từ vựng theo chủ đề (ví dụ: đồ dùng học tập, hoạt động hàng ngày) và học kèm với hình ảnh hoặc ví dụ câu cụ thể. Thực hành nói các câu có chứa từ mới để củng cố khả năng ghi nhớ và áp dụng. Việc đọc các mẩu truyện hoặc bài báo ngắn bằng tiếng Anh cũng giúp các em tiếp xúc với từ vựng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tăng khả năng nhớ lâu.

Luyện Tập Ngữ Pháp Chắc Chắn

Ngữ pháp là xương sống của ngôn ngữ. Đối với thì hiện tại đơntrạng từ tần suất, hãy tìm thêm các bài tập bổ trợ ngoài sách giáo khoa. Luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài khác nhau sẽ giúp các em tự tin hơn khi chia động từ, đặt câu hỏi hoặc sắp xếp từ trong câu. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để hiểu rõ hơn và củng cố kiến thức của mình. Có thể nhờ thầy cô hoặc bạn bè kiểm tra và góp ý để tiến bộ nhanh hơn.

Áp Dụng Kiến Thức Vào Thực Tiễn

Học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở sách vở. Hãy cố gắng áp dụng những gì đã học vào cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, hãy thử mô tả các hoạt động của mình bằng thì hiện tại đơn, hoặc kể về thói quen của bản thân và gia đình bằng cách sử dụng các trạng từ tần suất như “always”, “usually”. Nghe nhạc, xem phim hoạt hình tiếng Anh có phụ đề cũng là cách tuyệt vời để làm quen với ngữ điệu và cách dùng từ trong giao tiếp tự nhiên. Sự chủ động trong việc áp dụng kiến thức sẽ giúp tiếng Anh trở nên sống động và dễ tiếp thu hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Thì hiện tại đơn dùng để làm gì?
Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả các thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên, các sự kiện theo lịch trình cố định hoặc các sự thật khoa học.

2. Làm thế nào để chia động từ ở thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít?
Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (He, She, It, hoặc danh từ số ít), động từ thường được thêm “s” hoặc “es” vào cuối. Ví dụ: “plays”, “teaches”.

3. Vị trí của trạng từ tần suất trong câu như thế nào?
Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ chính, nhưng đứng sau động từ “to be” và các trợ động từ (do, does, can, will…). Ví dụ: “I always go to school.” nhưng “He is always happy.”

4. Từ vựng trong Tiếng Anh 6 Unit 1 tập trung vào chủ đề gì?
Tiếng Anh 6 Unit 1 tập trung vào các từ vựng liên quan đến trường học, đồ dùng học tập và các hoạt động hàng ngày của học sinh.

5. Làm sao để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả?
Bạn có thể ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả bằng cách học theo chủ đề, sử dụng flashcard, đặt câu với từ mới, và thường xuyên ôn tập qua các bài tập và trò chơi.

6. Sự khác biệt giữa “do exercise” và “play sports” là gì?
“Do exercise” là hành động tập thể dục nói chung để giữ sức khỏe. “Play sports” là tham gia vào các môn thể thao cụ thể như bóng đá, bóng rổ.

7. “Notebook” và “book” có giống nhau không?
“Notebook” là quyển vở dùng để viết, còn “book” là sách đã có nội dung được in sẵn.

Hy vọng với những giải thích chi tiết và các mẹo học tập được chia sẻ trên, bạn đã có thể nắm vững kiến thức từ Tiếng Anh 6 Unit 1 một cách hiệu quả nhất. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn củng cố ngữ pháp và mở rộng vốn từ. Hãy tiếp tục khám phá và chinh phục tiếng Anh cùng Anh ngữ Oxford nhé!