Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc Continue là một phần không thể thiếu, thường xuyên xuất hiện trong các bài tập và giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách dùng của động từ này, đặc biệt là liệu sau Continue nên dùng to V hay V-ing, cùng với các giới từ đi kèm, sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Continue, mang đến cái nhìn toàn diện nhất.
Continue Là Gì? Định Nghĩa Cơ Bản Của Động Từ
Continue là một động từ tiếng Anh mang ý nghĩa “tiếp tục” hoặc “duy trì”. Về cơ bản, nó được dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc tình huống đang diễn ra và sẽ tiếp diễn không bị gián đoạn. Đây là một động từ đa năng, có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để thể hiện sự liên tục của sự việc.
Ví dụ:
- Nếu cô ấy tiếp tục gọi cho tôi, tôi sẽ phải nói chuyện với bố cô ấy.
- Anh ta vẫn muốn tiếp tục việc học tiếng Hàn của mình để nâng cao trình độ.
- Cô ấy tiếp tục uống cho đến khi say, bất chấp lời khuyên của mọi người.
Vai Trò Của Continue Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
Động từ Continue có thể đóng vai trò là nội động từ hoặc ngoại động từ trong câu, mỗi vai trò mang đến một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Việc hiểu rõ chức năng này giúp người học sử dụng cấu trúc Continue một cách chính xác và linh hoạt hơn trong văn nói và viết.
Continue Là Nội Động Từ: Diễn Đạt Sự Tiếp Diễn
Khi Continue hoạt động như một nội động từ, nó không yêu cầu một tân ngữ trực tiếp đi kèm. Trong trường hợp này, Continue thường mang nghĩa “cái gì đó tiếp tục” hoặc “sự việc nào đó vẫn duy trì”. Điều này nhấn mạnh sự kéo dài của một tình trạng, một hiện tượng, hoặc một quá trình tự thân.
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Những Quán Cà Phê Nói Tiếng Anh Hàng Đầu Tại TPHCM
- Củng Cố Ngữ Pháp Và Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9
- Nắm Vững Ngữ Pháp & Từ Vựng Với Sách Destination B1 Grammar & Vocabulary
- Bài Tập So Sánh Hơn Lớp 6: Cẩm Nang Toàn Diện Ngữ Pháp
- Lợi Ích Khi Việt Nam Tham Gia Tổ Chức Quốc Tế
- Nếu chiến tranh tiếp tục, nền kinh tế toàn cầu sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
- Nếu trận mưa vẫn tiếp tục, chúng tôi sẽ phải hủy bỏ kế hoạch dã ngoại của mình.
- Cuộc họp tiếp tục trong suốt hai giờ đồng hồ mà không có bất kỳ giải lao nào.
Continue Là Ngoại Động Từ: Hành Động Tiếp Nối
Khi Continue đóng vai trò là ngoại động từ, nó cần có một tân ngữ trực tiếp đi kèm. Ý nghĩa lúc này là “tiếp tục cái gì” hoặc “tiếp tục thực hiện hành động gì đó”. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi muốn nói về việc một người hoặc một chủ thể nào đó nối tiếp một hoạt động, một công việc, hoặc một quá trình đã được bắt đầu trước đó.
Ví dụ:
- Sau một năm gián đoạn, cô ấy quyết định tiếp tục việc học của mình tại trường đại học.
- Nhiều sinh viên từ các tỉnh lẻ chuyển đến thành phố lớn để tiếp tục việc học lên cao hơn sau khi tốt nghiệp cấp ba.
- Đội ngũ của chúng tôi sẽ tiếp tục dự án này vào tuần tới để đảm bảo tiến độ.
Các Dạng Cấu Trúc Continue Phổ Biến Nhất
Nhiều người học tiếng Anh thường băn khoăn về việc “sau Continue nên dùng to V hay V-ing”. Thực tế, động từ này có thể kết hợp với cả to V, V-ing, danh từ và tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền tải. Dưới đây là các dạng cấu trúc Continue thường gặp và cách sử dụng chi tiết.
Continue + V-ing/to V: Sự Lựa Chọn Linh Hoạt
Đây là một trong những điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn nhất cho người học. Tuy nhiên, tin vui là sau Continue, việc sử dụng V-ing hay to V thường không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Cả hai dạng đều diễn tả hành động “tiếp tục làm gì đó”. Sự linh hoạt này mang lại nhiều lựa chọn cho người nói và người viết.
Công thức chung: Continue + V-ing/to V (Tiếp tục làm gì đó)
Ví dụ:
- Cô ấy nghĩ rằng họ sẽ tiếp tục tấn công lẫn nhau trong cuộc tranh luận này. (Sử dụng V-ing)
- Bạn có nghĩ anh ta sẽ tiếp tục theo dõi tôi không? (Sử dụng to V)
- Mặc dù trời mưa to, trận đấu vẫn tiếp tục diễn ra như kế hoạch. (Cả V-ing và to V đều hợp lý ở đây)
Continue + Danh Từ: Tiếp Nối Một Đối Tượng Cụ Thể
Khi Continue đi kèm với một danh từ, nó mang ý nghĩa “tiếp tục một điều gì đó” hoặc “duy trì một cái gì đó”. Cấu trúc này thường được dùng để chỉ sự nối tiếp một sự vật, một sự kiện, một dự án hay một trạng thái cụ thể. Đôi khi, giới từ “with” có thể được thêm vào trước danh từ, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, để nhấn mạnh sự đi kèm.
Công thức chung: Continue (with) + N (Tiếp tục điều gì đó)
Ví dụ:
- Đội của chúng tôi đã quyết định tiếp tục trận đấu bất chấp khó khăn về thời tiết.
- Anh ấy muốn duy trì và tiếp tục chuỗi cửa hàng này để mở rộng kinh doanh.
- Chúng ta nên tiếp tục công việc nghiên cứu này vì nó có tiềm năng lớn.
Continue + Tính Từ: Miêu Tả Trạng Thái Kéo Dài
Dạng cấu trúc Continue này ít phổ biến hơn và thường chỉ đi với một số tính từ cụ thể. Nó diễn tả việc một chủ thể “tiếp tục duy trì trạng thái như thế nào”. Cấu trúc này thường được dùng để mô tả sự bền vững, không thay đổi của một tính chất hay một tình hình.
Công thức chung: Continue + to be Adj (Tiếp tục ở trạng thái nào đó)
Ví dụ:
- Cô ấy phải tiếp tục mạnh mẽ lên để vượt qua giai đoạn khó khăn này.
- Cuộc cạnh tranh này đã tiếp tục không suy giảm trong hơn 30 phút, cho thấy sự gay cấn.
- Mặc dù tuổi cao, bà tôi vẫn tiếp tục minh mẫn và đầy năng lượng.
Ứng Dụng Cấu Trúc Continue Trong Giao Tiếp Thực Tế
Cấu trúc Continue được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống giao tiếp tiếng Anh khác nhau, từ việc diễn tả các hành động đang dang dở cho đến việc nói về sự duy trì một trạng thái. Dưới đây là bảng tổng hợp các cách dùng phổ biến của Continue và ví dụ minh họa chi tiết.
| Cách dùng cấu trúc Continue | Ví dụ |
|---|---|
| Tiếp tục các công việc/hành động đang dang dở. | Daisy muốn tiếp tục học khóa học này để hoàn thành mục tiêu của mình. |
| — | — |
| Tiếp tục một hành động nào đó. | Tôi muốn tiếp tục học khóa học này. |
| Tiếp tục các dòng giảm giá hay các sự kiện. | Ông chủ có muốn tiếp tục những đợt giảm giá đó trong cửa hàng của chúng ta không? “` |
Diễn Tả Hành Động Tiếp Diễn Chưa Hoàn Thành
Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của cấu trúc Continue là để diễn tả một hành động hoặc quá trình đang tiếp diễn, chưa kết thúc hoặc sẽ tiếp tục trong tương lai. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự liên tục của một hoạt động đã bắt đầu và vẫn đang trong quá trình thực hiện. Trong nhiều trường hợp, nó thể hiện sự kiên trì hoặc sự không ngừng nghỉ.
Ví dụ:
- Chúng tôi tiếp tục làm việc trên dự án cho đến đêm khuya để kịp thời hạn.
- Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
- Công ty đã tiếp tục cải thiện dịch vụ khách hàng của mình dựa trên phản hồi của người dùng, mang lại sự hài lòng cao hơn cho hơn 90% khách hàng.
Chỉ Rõ Sự Kéo Dài Của Một Trạng Thái Hay Tình Huống
Continue cũng được dùng để mô tả sự kéo dài của một trạng thái hoặc tình huống nào đó mà không có sự thay đổi đáng kể. Điều này có thể áp dụng cho các điều kiện thời tiết, cảm xúc, hoặc tình hình chung. Nó giúp người nghe hoặc người đọc hình dung được sự ổn định hoặc sự duy trì của một điều kiện nhất định.
Ví dụ:
- Cuốn sách của tôi sẽ tiếp tục hữu ích cho tất cả nhân viên trong việc cung cấp hướng dẫn chuyên sâu.
- Thời tiết lạnh giá dự kiến sẽ tiếp tục trong vài ngày tới, ảnh hưởng đến kế hoạch di chuyển.
- Tình hình kinh tế thế giới được dự báo sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp trong quý tới.
Các Cụm Từ Cố Định Với Continue Cần Lưu Ý
Trong một số ngữ cảnh đặc biệt, cấu trúc Continue thường đi kèm với các giới từ để tạo thành các cụm động từ hoặc thành ngữ, mang ý nghĩa cụ thể. Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng Continue một cách tự nhiên và chính xác hơn, nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Continue on one’s way | Tiếp tục con đường của mình, đi tiếp | Sau khi nói chuyện với bạn bè, cô ấy tiếp tục con đường của mình để về nhà. |
| Continue by doing something | Tiếp tục bằng việc gì | Anh ấy tiếp tục bằng việc nói về kế hoạch mới của dự án. |
| Continue with something | Tiếp tục điều gì, duy trì điều gì | Cô ấy tiếp tục với việc giảng dạy của mình, dù đã có nhiều năm kinh nghiệm. |
| Continue as something/someone | Tiếp tục với vị trí/vai trò nào | Anh ta sẽ tiếp tục với vị trí nhân viên cấp cao trong bộ phận. |
| Continue on/over/through + N | Tiếp tục di chuyển, băng qua một địa điểm | Con đường tiếp tục đi qua thành phố Hà Nội, nối liền các khu vực chính. |
Phân Biệt Các Dạng Tính Từ Từ Continue: Continued, Continual, Continuous
Động từ Continue có ba dạng tính từ chính, mỗi dạng mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng giữa Continued, Continual, và Continuous là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh.
- Continued: Diễn tả sự tiếp tục của cái đã có hoặc sự kéo dài của một hành động, sự kiện đã bắt đầu. Nó thường được dùng để chỉ phần tiếp theo của một điều gì đó. Ví dụ: The continued support from our partners is essential for the project’s success. (Sự hỗ trợ tiếp tục từ các đối tác của chúng tôi là rất cần thiết cho thành công của dự án.)
- Continual: Mô tả một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, thường gây khó chịu hoặc phiền toái, nhưng có những khoảng dừng giữa các lần lặp. Ví dụ: The baby’s continual crying made it hard for them to sleep. (Tiếng khóc liên tục của em bé khiến họ khó ngủ.)
- Continuous: Diễn tả một điều gì đó liên tiếp không bị ngắt quãng, diễn ra không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian. Ví dụ: The machine runs for 24 hours a day on a continuous basis. (Cỗ máy hoạt động 24 giờ một ngày một cách liên tục.)
Mặc dù trong một số ngữ cảnh, Continual và Continuous có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng việc hiểu rõ sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn. Ví dụ, câu She was in continuous employment until the age of fifty-five (Cô ấy làm việc liên tục cho đến năm mươi lăm tuổi) có thể được thay thế bằng She was in continual employment until the age of fifty-five mà vẫn giữ được ý nghĩa tương tự.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Continue
Để sử dụng cấu trúc Continue một cách hiệu quả và tránh những lỗi sai phổ biến, người học cần ghi nhớ một số điểm quan trọng sau. Những lưu ý này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng động từ này vào các tình huống thực tế.
- V-ing hay to V không đổi nghĩa: Như đã đề cập, sau Continue, dù bạn dùng V-ing hay to V, ý nghĩa của câu vẫn không thay đổi. Đây là một đặc điểm tiện lợi giúp người học linh hoạt hơn. Ví dụ: She should continue working after the baby was born hoàn toàn đồng nghĩa với She should continue to work after the baby was born.
- Dạng chủ động: Động từ Continue luôn được sử dụng ở dạng chủ động. Nó không có dạng bị động phổ biến trong tiếng Anh, bởi vì bản thân ý nghĩa của “tiếp tục” đã mang tính chủ động.
- Khác biệt với “Resume”: Mặc dù cùng có nghĩa “tiếp tục”, Continue thường được dùng cho hành động chưa bị gián đoạn hoặc gián đoạn rất ngắn, trong khi “Resume” thường được dùng khi một hành động đã bị dừng lại và bây giờ được bắt đầu lại sau một khoảng thời gian đáng kể.
- Sử dụng trong các thì khác nhau: Continue có thể được chia ở tất cả các thì trong tiếng Anh (quá khứ, hiện tại, tương lai, hoàn thành…), tuân thủ các quy tắc chia động từ thông thường. Điều này giúp diễn tả sự tiếp diễn của hành động trong các mốc thời gian khác nhau.
Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Continue Có Đáp Án
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Continue, hãy cùng thực hành một số bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp một cách thành thạo.
Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất
- The doctor says she can come home Friday if she continue ___.
A. to improve
B. to improving
C. improve - He forced himself ___.
A. improve
B. to improving
C. improving - You should ___ this course to finish your study.
A. stop
B. continue
C. start - She has had ___ problems with this car.
A. continue
B. continuing
C. continual - She was angry because he ___ interrupted her.
A. continual
B. continually
C. continued
Đáp án:
- A
- C
- B
- C
- B
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc Continue
1. Sau Continue nên dùng to V hay V-ing? Có gì khác biệt không?
Sau Continue, bạn có thể dùng cả to V (dạng nguyên thể có “to”) hoặc V-ing (dạng danh động từ) mà ý nghĩa của câu hầu như không thay đổi. Cả hai đều diễn tả hành động “tiếp tục làm gì đó”. Ví dụ: She continued working và She continued to work đều có nghĩa là “Cô ấy tiếp tục làm việc”.
2. Continue có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Continue là một động từ có nghĩa là “tiếp tục”, “duy trì”, hoặc “kéo dài”. Nó được dùng để chỉ sự liên tục của một hành động, trạng thái, hoặc tình huống.
3. Khi nào thì Continue được dùng làm nội động từ?
Continue được dùng làm nội động từ khi nó không có tân ngữ trực tiếp đi kèm và mang ý nghĩa “cái gì đó tiếp tục” hoặc “sự việc nào đó vẫn duy trì”, nhấn mạnh sự kéo dài tự thân của một hiện tượng. Ví dụ: The rain continued all night. (Mưa tiếp tục suốt đêm.)
4. Continue làm ngoại động từ có nghĩa gì?
Khi Continue là ngoại động từ, nó đi kèm với một tân ngữ trực tiếp và có nghĩa là “tiếp tục cái gì” hoặc “tiếp tục thực hiện hành động gì đó”. Ví dụ: He continued his studies after a gap year. (Anh ấy tiếp tục việc học của mình sau một năm gián đoạn.)
5. Có những cụm giới từ nào đi với Continue phổ biến?
Một số cụm giới từ phổ biến đi với Continue bao gồm: continue on one’s way (tiếp tục con đường của mình), continue by doing something (tiếp tục bằng việc làm gì), continue with something (tiếp tục với điều gì), continue as something/someone (tiếp tục với vai trò/vị trí nào đó).
6. Làm sao để phân biệt Continued, Continual và Continuous?
- Continued: Diễn tả sự tiếp tục của cái đã có hoặc phần tiếp theo.
- Continual: Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thường có ngắt quãng, có thể gây khó chịu.
- Continuous: Diễn tả sự liên tục, không ngừng nghỉ, không bị ngắt quãng.
7. Continue có thể ở dạng bị động không?
Không, động từ Continue luôn được sử dụng ở dạng chủ động. Nó không có dạng bị động phổ biến trong tiếng Anh.
Việc nắm vững cấu trúc Continue là một bước quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh của mình. Hy vọng bài viết này của Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn những kiến thức giá trị và hữu ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để khám phá thêm nhiều bài học thú vị khác nhé!
