Causative form, hay còn gọi là thể sai khiến, là một chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, giúp người học diễn đạt việc một chủ thể không trực tiếp thực hiện hành động mà nhờ, yêu cầu, hoặc ép buộc người khác làm điều đó thay mình. Nắm vững thể sai khiến không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn nâng cao điểm số trong các kỳ thi tiếng Anh quan trọng.

Causative Form (Thể Sai Khiến) Là Gì?

Causative form được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả một hành động mà chủ thể không tự mình làm, mà lại để người khác làm giúp mình, hoặc tác động để người khác làm. Điều này có nghĩa là chủ thể của câu chỉ là người khởi xướng hoặc chịu trách nhiệm cho hành động, chứ không phải là người trực tiếp thực hiện nó. Đây là một khái niệm ngữ pháp cho phép chúng ta linh hoạt hơn trong việc mô tả các tình huống mà chúng ta thuê, nhờ cậy, thuyết phục hoặc thậm chí buộc ai đó làm việc gì cho mình.

So với việc tự mình thực hiện hành động, việc sử dụng cấu trúc sai khiến giúp chúng ta tập trung vào kết quả của hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì quá nhấn mạnh vào người thực hiện. Ví dụ, khi bạn nói “Tôi đã sửa xe của mình”, có nghĩa là bạn tự tay làm. Nhưng khi bạn nói “Tôi đã sửa xe”, và ý bạn là nhờ thợ sửa, thì cấu trúc sai khiến sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác điều đó. Điều này tương tự như cách dùng câu bị động, nơi mà đối tượng bị tác động được ưu tiên hơn người thực hiện hành động.

Người đàn ông ra hiệu cho người khácNgười đàn ông ra hiệu cho người khác

Ví dụ minh họa rõ ràng:

  • Thay vì “My friend cut my hair yesterday.” (Bạn tôi tự cắt tóc cho tôi hôm qua.), bạn có thể dùng cấu trúc sai khiến để diễn đạt rằng bạn đã nhờ thợ cắt tóc: “I had my hair cut yesterday by a stylist.” (Tôi đã cắt tóc hôm qua bởi một nhà tạo mẫu tóc.)
  • “The manager made his employees work overtime.” (Người quản lý bắt nhân viên của mình làm thêm giờ.) – Ở đây, người quản lý không trực tiếp làm việc, mà tác động để nhân viên làm.

Khám Phá Các Dạng Động Từ Sai Khiến Phổ Biến

Trong tiếng Anh, có một số động từ được sử dụng đặc biệt để tạo thành thể sai khiến, mỗi động từ lại mang một sắc thái ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp người học vận dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết các dạng động từ sai khiến phổ biến nhất.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các cách áp dụng Causative verbCác cách áp dụng Causative verb

Nhờ Vả hoặc Yêu Cầu Người Khác Thực Hiện (Have và Get)

Đây là hai động từ sai khiến thông dụng nhất khi bạn muốn diễn tả việc nhờ vả, yêu cầu ai đó làm gì cho mình. Mặc dù có ý nghĩa tương tự, nhưng haveget có sự khác biệt nhỏ về cấu trúc và sắc thái. Have thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc diễn tả việc giao phó công việc, trong khi get mang tính thân mật và thường ám chỉ việc thuyết phục hoặc xoay sở để ai đó làm gì.

Cấu trúc chủ động:
S + have/has + someone + V-inf (Động từ nguyên mẫu)
S + get(s) + someone + to V-inf (Động từ nguyên mẫu có “to”)

Ví dụ cụ thể:

  • “She had her assistant prepare the report.” (Cô ấy đã nhờ trợ lý chuẩn bị báo cáo.) – Have ở đây thể hiện việc giao phó công việc một cách tự nhiên.
  • “I got my brother to fix my computer.” (Tôi đã thuyết phục anh trai sửa máy tính cho mình.) – Get nhấn mạnh việc tôi đã phải tác động để anh trai làm việc đó.
  • “They often have a chef cook their meals for special occasions.” (Họ thường nhờ đầu bếp nấu các bữa ăn cho những dịp đặc biệt.)
  • “He gets his colleague to proofread his essays before submitting them.” (Anh ấy nhờ đồng nghiệp đọc soát bài luận của mình trước khi nộp.)

Cấu trúc bị động:
S + have/has + something + V3/ed (Quá khứ phân từ)
S + get(s) + something + V3/ed (Quá khứ phân từ)

Ở dạng bị động, chúng ta nhấn mạnh hành động được thực hiện lên đối tượng, mà không cần đề cập đến người thực hiện.
Ví dụ cụ thể:

  • “We had our house painted last month.” (Chúng tôi đã sơn lại nhà vào tháng trước.) – Không cần biết ai là người sơn, chỉ cần biết hành động đã hoàn thành.
  • “He needs to get his car serviced before the long trip.” (Anh ấy cần xe của mình được bảo dưỡng trước chuyến đi dài.)
  • “They had their taxes prepared by a professional accountant.” (Họ đã nhờ một kế toán chuyên nghiệp làm thuế cho mình.)
  • Trong IELTS Speaking, bạn có thể nói: “My old laptop was so slow, I always had it checked by a technician every few months.” (Máy tính xách tay cũ của tôi rất chậm, tôi luôn phải nhờ kỹ thuật viên kiểm tra nó vài tháng một lần.)

Ép Buộc Hoặc Bắt Buộc Ai Đó Làm Gì (Make và Force)

Hai động từ makeforce được sử dụng khi chủ thể muốn ép buộc hoặc bắt buộc ai đó làm một điều gì đó, thường là ngược lại với ý muốn của người được yêu cầu. Mặc dù cả hai đều mang ý nghĩa ép buộc, make thường diễn tả sự ép buộc mang tính quyền lực hoặc tình thế, còn force mang sắc thái mạnh mẽ hơn, đôi khi kèm theo sự áp đặt vật lý hoặc tinh thần.

Cấu trúc chủ động:
S + make(s) + someone + V-inf (Động từ nguyên mẫu)
S + force(s) + someone + to V-inf (Động từ nguyên mẫu có “to”)

Ví dụ minh họa:

  • “The loud music made me feel annoyed.” (Tiếng nhạc lớn làm tôi cảm thấy khó chịu.) – Make diễn tả một tác động khiến ai đó có cảm giác hoặc hành động theo.
  • “The company forces its employees to attend mandatory training sessions.” (Công ty buộc nhân viên phải tham gia các buổi đào tạo bắt buộc.) – Force nhấn mạnh sự bắt buộc nghiêm ngặt.
  • “Her parents made her apologize for her bad behavior.” (Bố mẹ cô ấy bắt cô ấy xin lỗi vì hành vi không đúng mực.)
  • Khi nói về quản lý thời gian, bạn có thể dùng: “I always make myself create a to-do list every morning to stay productive.” (Tôi luôn tự bắt bản thân tạo danh sách việc cần làm mỗi sáng để duy trì năng suất.)

Cho Phép Ai Đó Thực Hiện Hành Động (Let, Permit và Allow)

Các động từ let, permitallow được dùng để thể hiện sự cho phép hoặc đồng ý cho ai đó làm một việc gì đó. Let là động từ phổ biến và thân mật nhất, trong khi permitallow mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản.

Cấu trúc chủ động:
S + let(s) + someone + V-inf (Động từ nguyên mẫu)
S + permit / allow(s) + someone + to V-inf (Động từ nguyên mẫu có “to”)

Ví dụ minh họa:

  • “My boss let me leave early yesterday.” (Sếp tôi cho phép tôi về sớm hôm qua.) – Let là cách nói thông thường và thân thiện.
  • “The school does not permit students to use mobile phones during class.” (Trường học không cho phép học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học.) – Permit mang tính quy định, nghiêm cấm.
  • “Parents should allow their children to make their own mistakes sometimes.” (Cha mẹ nên cho phép con cái mắc lỗi đôi khi.) – Allow mang ý nghĩa cấp quyền hoặc tạo điều kiện.
  • “The security guard allowed me to enter the building after I showed my ID.” (Người bảo vệ cho phép tôi vào tòa nhà sau khi tôi xuất trình ID.)

Cấu Trúc Hỗ Trợ/Giúp Đỡ (Help)

Động từ help trong thể sai khiến dùng để diễn tả việc ai đó giúp đỡ người khác thực hiện một hành động. Đặc biệt, động từ đi sau help có thể là động từ nguyên mẫu có to hoặc không to, tạo nên sự linh hoạt trong cách diễn đạt.

Cấu trúc:
S + help(s) + someone + V-inf/ to V-inf (Động từ nguyên mẫu hoặc nguyên mẫu có “to”)

Ví dụ:

  • “The new software helped the company improve its efficiency.” (Phần mềm mới đã giúp công ty cải thiện hiệu quả của nó.)
  • “I helped my friend move into his new apartment.” (Tôi đã giúp bạn tôi chuyển đến căn hộ mới của anh ấy.)
  • “Reading regularly helps students (to) expand their vocabulary.” (Đọc sách thường xuyên giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng của mình.)
  • Trong bối cảnh thảo luận về quảng cáo: “Advertisements often help businesses (to) reach a wider audience and promote their brand image.” (Quảng cáo thường giúp các doanh nghiệp tiếp cận đối tượng khách hàng rộng hơn và quảng bá hình ảnh thương hiệu của họ.)

Những Cấu Trúc Sai Khiến Đặc Biệt Khác

Bên cạnh các động từ sai khiến chính, tiếng Anh còn có một số cấu trúc khác mang ý nghĩa tương tự, thường liên quan đến mong muốn hoặc nhu cầu để một việc gì đó được thực hiện bởi người khác. Các cấu trúc này thường sử dụng want, need, would like, hoặc prefer.

Cấu trúc chủ động:
S + want(s)/need(s) + someone + to V-inf (Động từ nguyên mẫu có “to”)
S + would like/ prefer(s) + (someone) + to V-inf (Động từ nguyên mẫu có “to”)

Ví dụ cụ thể:

  • “My parents want me to study abroad.” (Bố mẹ tôi muốn tôi đi du học.) – Đây là mong muốn để một hành động được người khác thực hiện.
  • “I would like you to finish this task by tomorrow.” (Tôi muốn bạn hoàn thành nhiệm vụ này trước ngày mai.) – Diễn tả một yêu cầu lịch sự.
  • “She prefers her colleagues to handle the client meetings.” (Cô ấy muốn đồng nghiệp của mình xử lý các cuộc họp với khách hàng.)

Cấu trúc bị động:
S + want(s)/need(s) + something + to be + V3/ed (Quá khứ phân từ)
S + would like/ prefer(s) + something + to be + V3/ed (Quá khứ phân từ)

Dạng bị động này tập trung vào đối tượng và hành động được thực hiện lên nó, không cần nhắc đến người làm.
Ví dụ:

  • “He needs his car to be repaired before the weekend.” (Anh ấy cần xe của mình được sửa chữa trước cuối tuần.) – Tương tự như get his car repaired.
  • “The manager would like the report to be submitted by noon.” (Người quản lý muốn báo cáo được nộp trước buổi trưa.)

Bí Quyết Nắm Vững và Áp Dụng Causative Form Hiệu Quả

Để sử dụng Causative form một cách tự tin và chính xác, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng sau đây. Việc nắm vững các sắc thái ngữ nghĩa và tránh những lỗi phổ biến sẽ giúp bạn đạt được hiệu quả giao tiếp cao hơn.

Thứ nhất, hãy luôn chú ý đến thì và thể của động từ trong câu. Causative form có thể được sử dụng ở mọi thì trong tiếng Anh (quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai đơn, v.v.). Ví dụ, “I will have my car washed next week” (Tôi sẽ nhờ rửa xe vào tuần tới) sử dụng thì tương lai đơn. Việc biến đổi thì của động từ have/get/make/let/force/help là rất quan trọng để câu văn có ngữ pháp chính xác và phù hợp với ngữ cảnh thời gian.

Thứ hai, phân biệt rõ ràng giữa động từ nguyên mẫu (V-inf) và động từ nguyên mẫu có “to” (to V-inf) sau các động từ sai khiến. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất. Như đã phân tích, have, make, let theo sau là V-inf khi ở cấu trúc chủ động, trong khi get, force, permit, allow, want, need, would like, prefer đi kèm với to V-inf. Nắm vững quy tắc này là chìa khóa để viết và nói đúng ngữ pháp.

Thứ ba, hiểu rõ sắc thái nghĩa của từng động từ sai khiến. Have thường mang tính nhờ cậy, ủy thác; get có thể ngụ ý sự thuyết phục hoặc xoay sở; make mang nghĩa ép buộc mạnh mẽ; force thể hiện sự cưỡng bức; let, permit, allow biểu thị sự cho phép. Việc lựa chọn đúng động từ không chỉ đảm bảo câu đúng ngữ pháp mà còn truyền tải đúng thông điệp bạn muốn. Ví dụ, việc dùng “My mother made me clean my room” khác với “My mother had me clean my room” ở mức độ bắt buộc.

Cuối cùng, luyện tập thường xuyên thông qua việc đặt câu và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Causative form không chỉ là lý thuyết khô khan mà là một công cụ mạnh mẽ trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, khi bạn cần sửa chữa gì đó, thay vì nói “I fix my computer” (tự sửa), bạn có thể nói “I had my computer fixed” để ám chỉ nhờ dịch vụ. Thực hành viết các đoạn văn ngắn hoặc nói về các hoạt động bạn nhờ người khác làm sẽ giúp bạn tự động hóa việc sử dụng các cấu trúc sai khiến này.

FAQs về Causative Form (Thể Sai Khiến)

Câu hỏi thường gặp Trả lời
Causative form là gì? Causative form (thể sai khiến) là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả việc một chủ thể không tự mình thực hiện hành động, mà nhờ, yêu cầu, ép buộc, hoặc cho phép người khác làm điều đó thay mình.
Có bao nhiêu loại động từ sai khiến chính? Có 5 loại động từ sai khiến chính thường gặp: have, get, make, force, let, permit, allow, và help. Ngoài ra còn có các cấu trúc liên quan như want, need, would like, prefer.
Sự khác biệt giữa haveget trong Causative form là gì? Cả hai đều có nghĩa là “nhờ/yêu cầu ai đó làm gì”. Have (chủ động) thường đi với động từ nguyên mẫu không to, mang tính chất tự nhiên, giao phó. Get (chủ động) đi với động từ nguyên mẫu có to, thường ngụ ý sự thuyết phục hoặc xoay sở để đạt được điều mình muốn. Ở dạng bị động, cả hai đều đi với V3/ed.
Khi nào dùng động từ nguyên mẫu không to và khi nào dùng có to? Sau have, make, let (chủ động), động từ chính là nguyên mẫu không to. Sau get, force, permit, allow, help, want, need, would like, prefer (chủ động), động từ chính là nguyên mẫu có to (trừ help có thể dùng cả hai).
Có thể sử dụng Causative form ở các thì khác nhau không? Có, động từ sai khiến (ví dụ: have, get) có thể được chia ở bất kỳ thì nào trong tiếng Anh (quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai, v.v.), tùy thuộc vào ngữ cảnh thời gian của hành động.
Causative form có vai trò gì trong IELTS Speaking? Việc sử dụng Causative form giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn, thể hiện sự linh hoạt trong ngữ pháp và vốn từ vựng, từ đó nâng cao band điểm ngữ pháp và độ lưu loát tự nhiên. Nó rất hữu ích khi miêu tả các dịch vụ bạn sử dụng hoặc những việc bạn nhờ người khác làm.
MakeForce khác nhau thế nào? Make thường chỉ sự ép buộc về mặt tinh thần, quyền lực, hoặc tác động một cách tự nhiên. Force mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự ép buộc vật lý hoặc áp đặt ý chí một cách cứng rắn.
Dùng help trong Causative form như thế nào? Help được dùng để diễn tả việc giúp đỡ ai đó làm gì. Cấu trúc là S + help + someone + V-inf/to V-inf. Cả hai dạng đều đúng và có thể dùng thay thế cho nhau.

Nắm vững Causative form là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Việc hiểu rõ định nghĩa, các dạng cấu trúc và cách áp dụng linh hoạt trong từng ngữ cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và đạt hiệu quả cao hơn trong các bài thi. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn khuyến khích học viên đi sâu vào từng chủ điểm ngữ pháp để có thể sử dụng tiếng Anh một cách chuẩn xác và tự nhiên nhất.