Trong giao tiếp tiếng Anh, việc đưa ra lời khuyên là một kỹ năng thiết yếu. Để diễn đạt những lời khuyên hữu ích một cách chính xác, cấu trúc advise đóng vai trò quan trọng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về cách sử dụng cấu trúc này, giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống trao đổi thông tin.

Định Nghĩa Cấu Trúc Advise Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác

Cấu trúc advise được sử dụng khi bạn muốn đưa ra một lời khuyên, một sự gợi ý hoặc thậm chí là một lời cảnh báo cho ai đó. Từ “advise” bản thân là một ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là nó thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (O) để hoàn thành ý nghĩa. Khi bạn sử dụng “advise,” bạn đang ở vị trí của người đưa ra lời khuyên, và người nghe sẽ là người nhận lời khuyên đó. Điều này làm cho việc truyền đạt thông điệp trở nên rõ ràng và trực tiếp.

Ví dụ cụ thể về cách dùng này:

  • Tôi khuyên bạn nên mua chiếc áo đó, nó thực sự rất đẹp. (I advise you that you should purchase that shirt, it’s truly stunning.)
  • Mary khuyên tôi không nên suy nghĩ quá nhiều về vấn đề đó. (Mary advised me against overthinking that problem.)
  • Cô ấy khuyên em trai mình nên đi ngủ sớm để giữ gìn sức khỏe. (She advised her brother to sleep early to maintain his health.)

Các Dạng Cấu Trúc Advise Phổ Biến và Cách Dùng Hiệu Quả

Cấu trúc advise có nhiều biến thể khác nhau, mỗi biến thể lại phù hợp với những ngữ cảnh và mục đích riêng. Việc nắm vững các dạng này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài viết học thuật. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá các dạng phổ biến nhất của động từ này.

Advise + O + to V: Khuyên Ai Đó Nên Làm Gì

Đây là một trong những cấu trúc advise thông dụng nhất, được dùng để đưa ra lời khuyên trực tiếp cho ai đó làm một hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động mà bạn tin là tốt nhất hoặc cần thiết cho người nghe.

Ví dụ minh họa chi tiết:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Chúng tôi khuyên anh ấy nên quay về nhà và xin lỗi ba mẹ. (We advised him to return home and apologize to his parents.)
  • Cô ấy khuyên tôi không nên ăn quá nhiều đồ ngọt vì không tốt cho sức khỏe. (She advised me against consuming too much sweet food.)
  • Giáo viên khuyên học sinh nên ôn tập kỹ lưỡng trước kỳ thi quan trọng. (The teacher advised the students to revise thoroughly before the important exam.)

Advise + O + (not) to V: Khuyên Ai Đó Không Nên Làm Gì

Khi muốn cảnh báo hoặc khuyên ai đó không nên thực hiện một hành động nào đó, cấu trúc advise này rất hữu ích. Nó giúp bạn truyền tải thông điệp ngăn ngừa hoặc hạn chế một việc làm tiềm ẩn rủi ro.

Những ví dụ thực tế:

  • Chị tôi khuyên tôi không nên ăn sau 10 giờ tối để giữ dáng và sức khỏe. (My sister advises me against eating after 10 p.m.)
  • Bác sĩ khuyên cô ấy không nên thức quá khuya ảnh hưởng đến tim mạch. (The doctor advised her not to stay up too late.)
  • Các chuyên gia khuyên mọi người không nên tin vào các thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội. (Experts advise people not to trust unverified information on social media.)

Cấu Trúc Advise Kết Hợp Với Giới Từ Thông Dụng

Khi kết hợp với giới từ, cấu trúc advise sẽ mang những sắc thái nghĩa khác nhau, mở rộng khả năng diễn đạt của bạn. Đây là hai sự kết hợp thường gặp nhất:

  • Advise (+ O) + against + V-ing (Khuyên ai đó không nên làm gì):
    Cấu trúc này được dùng để mạnh mẽ khuyên ai đó không nên làm một việc gì đó, thường là vì nó có thể gây hại hoặc không tốt.
    Ví dụ: Mẹ tôi khuyên ba tôi không nên hút thuốc lá nữa vì sức khỏe. (My mother advised my father against smoking.) Anh ấy khuyên tôi không nên ra ngoài một mình sau 10 giờ tối vì lý do an toàn. (He advised me against going out alone after 10 pm.)

  • Advise (+O) on/of + N (Khuyên ai đó về điều gì đó / Tư vấn về điều gì đó):
    Dạng này thường dùng khi bạn muốn đưa ra lời tư vấn, thông tin hoặc hướng dẫn cụ thể về một chủ đề hoặc vấn đề.
    Ví dụ: Bạn có thể tư vấn cho tôi cách sử dụng chiếc máy tính xách tay này không? (Can you advise me on how to use this laptop?) Cô ấy đã tư vấn cho tôi cách ăn mặc đẹp và phù hợp với nhiều dịp. (She advised me on how to dress well.)

S + Advise + (that) + Mệnh Đề (should/would): Diễn Đạt Lời Khuyên Rõ Ràng

Đây là một cấu trúc advise trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp cần sự rõ ràng, chính xác. Mệnh đề that có thể được lược bỏ, và động từ trong mệnh đề sau thường ở dạng nguyên mẫu hoặc kèm với “should/would” (dù “should” thường được lược bỏ).

Ví dụ:

  • Mẹ tôi khuyên chúng tôi rằng không nên tin tưởng hoàn toàn vào người khác một cách mù quáng. (My mother advised us that we shouldn’t place complete trust in others.)
  • Lãnh đạo của tôi khuyên tôi nên chủ động hơn trong công việc để đạt hiệu quả cao hơn. (My leader advised me that I should take a more proactive approach at work.)

Người phụ nữ đang đưa ra lời khuyên hữu ích cho người khác, minh họa việc sử dụng cấu trúc advise hiệu quảNgười phụ nữ đang đưa ra lời khuyên hữu ích cho người khác, minh họa việc sử dụng cấu trúc advise hiệu quả

Phân Biệt Advise và Advice: Hai Từ Khác Biệt Quan Trọng

Trong tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa adviseadvice là rất phổ biến do cách phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, chúng là hai từ loại hoàn toàn khác biệt và có cách sử dụng riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản và diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn.

Advise (v): Đây là một động từ, có nghĩa là “khuyên bảo, cho lời khuyên”. Khi bạn “advise” ai đó, bạn đang thực hiện hành động đưa ra lời khuyên. Nó thường đi kèm với tân ngữ.
Ví dụ: Cô ấy khuyên tôi nên ăn nhiều trái cây hơn. (She advised me to consume more fruit.) Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn. (The doctor advised him to rest more.)

Advice (n): Đây là một danh từ, có nghĩa là “lời khuyên”. Advice là một danh từ không đếm được (uncountable noun), do đó bạn không thể thêm “s” vào sau nó để tạo thành số nhiều, cũng như không dùng mạo từ “a/an” trực tiếp trước nó. Để diễn tả “một lời khuyên”, bạn có thể dùng “a piece of advice” hoặc “some advice”.
Ví dụ: Khi tôi buồn, Sophie đã cho tôi những lời khuyên quý giá. (When I felt down, Sophie offered me valuable advice.) Tôi cần một vài lời khuyên về cách học tiếng Anh hiệu quả. (I need some advice on how to learn English effectively.)

Phân biệt từ advise (động từ) và advice (danh từ) trong tiếng Anh qua cuộc trò chuyệnPhân biệt từ advise (động từ) và advice (danh từ) trong tiếng Anh qua cuộc trò chuyện

Các Từ Đồng Nghĩa và Cách Diễn Đạt Khác Cho Lời Khuyên

Ngoài cấu trúc advise, có nhiều cách khác để diễn đạt ý định khuyên bảo hoặc gợi ý trong tiếng Anh. Việc đa dạng hóa cách dùng từ sẽ giúp bài viết và lời nói của bạn trở nên phong phú hơn, đồng thời thể hiện sự am hiểu ngôn ngữ.

Suggest và Recommend: Gợi Ý Thay Vì Khuyên Bảo Trực Tiếp

  • Suggest (gợi ý): Thường dùng khi bạn đưa ra một ý kiến, một kế hoạch hoặc một khả năng mà không mang tính bắt buộc hay áp đặt. Nó nhẹ nhàng hơn so với “advise”.
    Ví dụ: Tôi gợi ý chúng ta nên đi xem phim vào cuối tuần này. (I suggest we go to the cinema this weekend.) Cô ấy gợi ý rằng bạn nên thử món ăn này. (She suggested that you try this dish.)

  • Recommend (giới thiệu, đề xuất): Thường dùng khi bạn giới thiệu hoặc đề xuất một thứ gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc sự tin tưởng của bản thân, cho rằng nó tốt hoặc phù hợp.
    Ví dụ: Tôi giới thiệu cuốn sách này cho những ai muốn cải thiện kỹ năng viết. (I recommend this book for anyone who wants to improve their writing skills.) Khách sạn này được nhiều du khách đề xuất vì chất lượng dịch vụ tuyệt vời. (This hotel is recommended by many tourists for its excellent service.)

Counsel và Urge: Các Từ Đồng Nghĩa Mạnh Hơn

  • Counsel (khuyên bảo, tư vấn): Từ này mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn “advise”, thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, y tế, hoặc các tình huống cần sự tư vấn chuyên sâu. Nó cũng có thể là danh từ.
    Ví dụ: Luật sư đã tư vấn cho thân chủ về quyền lợi của họ. (The lawyer counseled his client on their rights.)

  • Urge (thúc giục, khuyên nhủ mạnh mẽ): Từ này mang ý nghĩa khuyên bảo một cách rất mạnh mẽ, gần như là thúc giục ai đó làm gì vì sự cần thiết hoặc cấp bách.
    Ví dụ: Anh ấy thúc giục chúng tôi hành động ngay trước khi quá muộn. (He urged us to take action before it was too late.)

Lời Khuyên Hữu Ích Khi Sử Dụng Cấu Trúc Advise

Để sử dụng cấu trúc advise một cách hiệu quả và tự nhiên như người bản xứ, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng sau. Đầu tiên, hãy luôn xác định rõ đối tượng mà bạn muốn đưa lời khuyên, điều này giúp lựa chọn cấu trúc và từ ngữ phù hợp. Thứ hai, hãy chú ý đến ngữ cảnh giao tiếp; trong môi trường trang trọng, việc sử dụng mệnh đề “that” hoặc các từ đồng nghĩa như “counsel” có thể phù hợp hơn.

Ngoài ra, một trong những lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải là nhầm lẫn giữa động từ “advise” và danh từ “advice”. Hãy nhớ rằng “advise” là hành động cho lời khuyên, trong khi “advice” là bản thân lời khuyên đó. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập thực hành và đặt câu trong nhiều tình huống khác nhau sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và phản xạ nhanh hơn khi sử dụng cấu trúc advise trong giao tiếp thực tế. Đừng ngại thử nghiệm với các biến thể khác nhau để làm giàu vốn từ và cấu trúc câu của mình.

Bài Tập Cấu Trúc Advise Kèm Đáp Án

Hãy chọn phương án đúng nhất để hoàn chỉnh những câu sau, giúp bạn củng cố kiến thức về cấu trúc advise và các từ liên quan.

  1. It is advised that you………….prepare well before the interview.
    A. can
    B. should
    C. might

  2. My sister…………me to buy a new laptop to learn graphic design.
    A. advice
    B. advised
    C. advises

  3. Why do you advise her……….buying this skirt?
    A. on
    B. against
    C. for

  4. Do you have any advice………studying English?
    A. to
    B. on
    C. against

  5. I didn’t………..you to buy the white shoes, but the black ones.
    A. advice
    B. advise
    C. consult

Đáp án:
1- B, 2- C, 3-B 4-B, 5-B

Bài tập thực hành cấu trúc advise giúp củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng AnhBài tập thực hành cấu trúc advise giúp củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Trúc Advise (FAQs)

1. Cấu trúc advise khác gì với advice?
Advise (phát âm /ədˈvaɪz/) là động từ, có nghĩa là khuyên bảo, cho lời khuyên. Advice (phát âm /ədˈvaɪs/) là danh từ không đếm được, có nghĩa là lời khuyên.

2. Làm sao để nhớ khi nào dùng Advise (v) và Advice (n)?
Bạn có thể nhớ rằng “advise” có âm /z/ ở cuối, giống như động từ “realize” hay “supervise”. Còn “advice” có âm /s/ ở cuối, giống như danh từ “practice” hay “service”.

3. Có thể dùng “advise” mà không có tân ngữ không?
Trong hầu hết các trường hợp, “advise” là ngoại động từ và cần có tân ngữ (ví dụ: advise someone, advise something). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh rất hạn chế (như trong báo cáo), nó có thể được dùng không có tân ngữ nhưng rất hiếm gặp.

4. Nên dùng Advise + to V hay Advise + that mệnh đề?
Cả hai cấu trúc đều đúng. “Advise + O + to V” thường dùng để khuyên ai đó làm một hành động cụ thể, trực tiếp hơn. “Advise + (that) + mệnh đề” thì trang trọng hơn và thường dùng để khuyên về một ý tưởng, một chiến lược hoặc một quan điểm.

5. Có thể dùng Advise + V-ing không?
Không, bạn không thể dùng “Advise + V-ing” trực tiếp. Thay vào đó, bạn phải dùng “Advise + O + against + V-ing” (khuyên ai đó không nên làm gì) hoặc “Advise + O + on/of + V-ing” (tư vấn về việc làm gì).

6. Sự khác biệt giữa Advise và Recommend là gì?
Advise (khuyên bảo) thường mang tính cá nhân, trực tiếp hơn và có thể bao hàm một mức độ thẩm quyền hoặc kinh nghiệm nhất định. Recommend (giới thiệu/đề xuất) thường nhẹ nhàng hơn, mang tính gợi ý, đề xuất một lựa chọn tốt dựa trên trải nghiệm hoặc thông tin khách quan.

7. Có bao nhiêu dạng cấu trúc Advise phổ biến?
Có khoảng 4-5 dạng cấu trúc Advise phổ biến bao gồm: Advise + O + to V, Advise + O + (not) to V, Advise + giới từ (against/on/of), và Advise + that mệnh đề.

8. Cấu trúc Advise có thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh không?
Có, cấu trúc advise là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh từ trình độ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là trong các bài tập điền từ, chọn đáp án đúng hoặc viết lại câu.

Việc nắm vững cấu trúc advise là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Đây là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng lại vô cùng hữu ích trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng với những kiến thức chi tiết và bài tập thực hành được cung cấp, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng cấu trúc advise một cách chính xác và hiệu quả. Chúc bạn học tốt và đạt được nhiều thành công!