Bạn đang băn khoăn không biết Capable đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Đây là một câu hỏi thường gặp đối với những người học tiếng Anh ở mọi trình độ. Việc nắm vững cách sử dụng đúng các giới từ theo sau tính từ như “capable” không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của bạn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết và toàn diện nhất về cách sử dụng “capable” với các giới từ phù hợp.

Xem Nội Dung Bài Viết

Khái Niệm “Capable”: Định Nghĩa và Bản Chất

Theo từ điển Oxford, “Capable” là một tính từ mang ý nghĩa “có khả năng hoặc đủ phẩm chất cần thiết để làm một việc gì đó”. Nó thường được dùng để mô tả năng lực, khả năng thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó của một người, vật, hoặc hệ thống. Việc hiểu rõ bản chất của từ này là nền tảng để bạn có thể sử dụng nó một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Tính từ “capable” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “capax”, có nghĩa là “có khả năng chứa đựng” hoặc “có thể nắm bắt”. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ khả năng thực hiện, năng lực chuyên môn, hoặc sự tháo vát của một cá nhân hay vật thể. Phiên âm của “capable” là /ˈkeɪpəbl/, và nó là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong môi trường học thuật.

Ví dụ:

  • Despite facing numerous challenges, she proved to be capable of handling difficult situations with grace and determination. (Dù phải đối mặt với vô số thử thách nhưng cô đã chứng tỏ được khả năng xử lý những tình huống khó khăn một cách duyên dáng và quyết tâm.)
  • This car is capable of 100 miles per hour. (Chiếc xe này có khả năng đạt tốc độ 100 dặm một giờ.)

“Capable” Kết Hợp Với Giới Từ Nào? Giải Mã Các Cấu Trúc

Trong tiếng Anh, tính từ “capable” thường xuyên kết hợp với giới từ “of” và trong một số trường hợp đặc biệt, nó cũng có thể đi cùng với giới từ “in”. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cách dùng này là chìa khóa để sử dụng “capable” một cách thành thạo và tự nhiên.

Cấu Trúc “Capable of”: Nền Tảng Quan Trọng

Cấu trúc phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất là “capable of”. Cấu trúc này thường đi kèm với một danh từ hoặc một danh động từ (V-ing) để diễn tả ý nghĩa “có khả năng”, “có năng lực” làm một việc gì đó. Đây là cách dùng quen thuộc nhất với đa số người học và là nền tảng khi nói về năng lực thực hiện.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu trúc: Capable of + something/doing something

Nó dùng để nhấn mạnh một khả năng bẩm sinh, tiềm ẩn hoặc một năng lực đã được rèn luyện để thực hiện một hành động cụ thể. Giới từ “of” ở đây liên kết tính từ “capable” với đối tượng hoặc hành động mà chủ thể có thể thực hiện.

Ví dụ:

  • As a leader, she proved herself to be capable of making tough decisions while maintaining a collaborative and inclusive team environment. (Với tư cách là một nhà lãnh đạo, cô đã chứng tỏ mình có khả năng đưa ra những quyết định khó khăn trong khi vẫn duy trì môi trường nhóm hợp tác và hòa nhập.)
  • The new software update is capable of addressing security vulnerabilities, ensuring a safer online experience for users. (Bản cập nhật phần mềm mới có khả năng giải quyết các lỗ hổng bảo mật, đảm bảo trải nghiệm trực tuyến an toàn hơn cho người dùng.)
  • The small team of engineers was capable of completing the complex project ahead of schedule, showcasing their exceptional kỹ năng chuyên môn. (Đội ngũ kỹ sư nhỏ đã có khả năng hoàn thành dự án phức tạp trước thời hạn, thể hiện kỹ năng chuyên môn vượt trội của họ.)

Cấu Trúc “Capable in”: Sự Khác Biệt Tinh Tế

Mặc dù ít phổ biến hơn “capable of”, cấu trúc “capable in” vẫn tồn tại và mang một sắc thái ý nghĩa riêng. Khi “capable” đi với giới từ “in”, nó thường không bổ nghĩa trực tiếp cho “capable” mà cụm “in + something” bổ nghĩa cho cả câu, chỉ ra một lĩnh vực, tình huống, hoặc công việc cụ thể mà chủ thể có khả năng, năng lực tốt.

Cấu trúc: Capable in + something

Ví dụ:

  • The engineer is exceptionally capable in technical issues, ensuring the smooth operation of the manufacturing machinery. (Kỹ sư này có khả năng đặc biệt về các vấn đề kỹ thuật, đảm bảo máy móc sản xuất hoạt động trơn tru.)
  • Joey showed that he was capable in a crisis. (Joey cho thấy anh có khả năng xử lý khủng hoảng.)
  • Her innate talent made her incredibly capable in artistic endeavors, consistently producing stunning works of art. (Tài năng bẩm sinh khiến cô ấy cực kỳ có khả năng trong các nỗ lực nghệ thuật, luôn tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.)

Phân Biệt Các Giới Từ Với “Capable”: Lời Khuyên Từ Chuyên Gia

Trong thực tế sử dụng tiếng Anh, “capable of” chiếm ưu thế vượt trội. Hơn 90% các trường hợp khi bạn muốn diễn tả “có khả năng làm gì đó”, “of” là lựa chọn đúng đắn. “Capable in” được dùng để chỉ ra một lĩnh vực cụ thể mà ai đó thành thạo hoặc có năng lực, thường là một kỹ năng hoặc một nhóm kỹ năng. Hãy tưởng tượng như “thành thạo trong lĩnh vực X”. Việc này giúp định vị khả năng trong một phạm vi cụ thể hơn là một hành động cụ thể.

Giới từ “of” đi với hành động hoặc đối tượng của khả năng (e.g., capable of running, capable of great things). Trong khi đó, “in” đi với một lĩnh vực hoặc tình huống (e.g., capable in mathematics, capable in emergencies). Sự phân biệt này tuy nhỏ nhưng lại rất quan trọng để thể hiện ý nghĩa chính xác trong giao tiếp.

Phân biệt cách dùng Capable of và Capable inPhân biệt cách dùng Capable of và Capable in

Khám Phá Các Từ Đồng Nghĩa và Trái Nghĩa của “Capable”

Việc mở rộng vốn từ vựng bằng cách học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “capable” sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn, tránh lặp từ và làm phong phú thêm câu văn của mình. Đây là một phần quan trọng để nâng cao kỹ năng tiếng Anh tổng thể.

Nâng Cao Vốn Từ Với Từ Đồng Nghĩa “Capable”

Các từ đồng nghĩa với “capable” thường cùng chia sẻ ý nghĩa về năng lực, khả năng hoặc sự thành thạo. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái riêng, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
able (adj) /ˈeɪbl/ có năng lực, có thể Despite facing challenges, she proved she was able to complete the project ahead of schedule. (Dù phải đối mặt với nhiều thử thách nhưng cô đã chứng tỏ mình có thể hoàn thành dự án trước thời hạn.)
accomplished (adj) /əˈkɑːmplɪʃt/ tài năng, xuất chúng The accomplished musician received accolades for her outstanding performance at the prestigious music festival. (Nữ nhạc sĩ tài năng đã nhận được nhiều giải thưởng nhờ màn trình diễn xuất sắc tại lễ hội âm nhạc danh giá.)
competent (adj) /ˈkɑːmpɪtənt/ thành thạo, có năng lực The newly hired employee demonstrated a competent understanding of the software, impressing colleagues with quick problem-solving skills. (Nhân viên mới được tuyển dụng đã thể hiện sự hiểu biết thành thạo về phần mềm, gây ấn tượng với đồng nghiệp bằng kỹ năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
proficient (adj) /prəˈfɪʃnt/ tinh thông, giỏi He became highly proficient in several programming languages after years of dedicated study and practice. (Anh ấy trở nên rất tinh thông trong một số ngôn ngữ lập trình sau nhiều năm học tập và luyện tập chuyên sâu.)
skilled (adj) /skɪld/ có kỹ năng, khéo léo The skilled artisan meticulously crafted the intricate details of the sculpture, earning widespread admiration. (Người thợ thủ công khéo léo đã tỉ mỉ chế tác từng chi tiết phức tạp của tác phẩm điêu khắc, giành được sự ngưỡng mộ rộng rãi.)
qualified (adj) /ˈkwɑːlɪfaɪd/ đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn Only qualified candidates with relevant experience were considered for the managerial position, ensuring a high standard of expertise in the team. (Chỉ những ứng viên đủ tiêu chuẩn và có kinh nghiệm liên quan mới được xem xét cho vị trí quản lý, đảm bảo tiêu chuẩn chuyên môn cao trong nhóm.)

Hiểu Rõ Hơn Qua Từ Trái Nghĩa của “Capable”

Ngược lại với “capable”, các từ trái nghĩa sẽ diễn tả sự thiếu hụt năng lực, khả năng hoặc sự không thành thạo. Nắm vững chúng giúp bạn diễn tả sự yếu kém hoặc hạn chế một cách chính xác.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
incapable (adj) /ɪnˈkeɪpəbl/ không có khả năng, bất lực Despite his best efforts, he felt incapable of solving the complex mathematical problem. (Mặc dù đã cố gắng hết sức nhưng anh vẫn cảm thấy không có khả năng giải được bài toán phức tạp.)
unable (adj) /ʌnˈeɪbl/ không thể She was unable to attend the meeting due to a prior commitment. (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp do đã có cam kết từ trước.)
impotent (adj) /ˈɪmpətənt/ không có khả năng, bất lực (về quyền lực, ảnh hưởng) The company’s outdated technology rendered it impotent in the face of increasing competition. (Công nghệ lạc hậu của công ty khiến nó bất lực trước sự cạnh tranh ngày càng tăng.)
unskilled (adj) /ʌnˈskɪld/ không có kỹ năng, không chuyên môn The unskilled laborer struggled to keep up with the demands of the construction site. (Người lao động phổ thông chật vật theo kịp yêu cầu của công trường.)
incompetent (adj) /ɪnˈkɑːmpɪtənt/ không đủ năng lực, thiếu năng lực The manager had to address the consequences of the incompetent handling of the project, leading to delays and errors. (Người quản lý đã phải giải quyết hậu quả của việc xử lý dự án không đủ năng lực, dẫn đến sự chậm trễ và sai sót.)
inept (adj) /ɪˈnɛpt/ vụng về, không thích hợp His inept attempts at public speaking often resulted in awkward silences and confused stares. (Những nỗ lực vụng về của anh ấy khi nói trước công chúng thường dẫn đến những khoảng lặng khó xử và những cái nhìn bối rối.)

Thành Ngữ (Idioms) Vận Dụng “Capable” Trong Giao Tiếp

Ngoài các cấu trúc và từ đồng nghĩa, “capable” cũng xuất hiện trong một số thành ngữ, giúp câu văn thêm phần tự nhiên và giàu sắc thái. Việc học các thành ngữ này sẽ làm cho tiếng Anh giao tiếp của bạn trở nên lưu loát hơn.

  • In one’s capable hands: Có thể được xử lý bởi người được đề cập, ám chỉ người đó giỏi giang, tháo vát và đáng tin cậy.

Ví dụ:

  • The intricate task of organizing the event was placed in Sarah’s capable hands, assuring a seamless and well-executed occasion. (Nhiệm vụ tổ chức sự kiện phức tạp được đặt vào bàn tay tài năng của Sarah, đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ và được thực hiện tốt.)
  • Don’t worry about the financial report; it’s in John’s capable hands, and he’s known for his meticulous attention to detail. (Đừng lo lắng về báo cáo tài chính; nó nằm trong tay người có năng lực là John, và anh ấy nổi tiếng với sự tỉ mỉ đến từng chi tiết.)

Phân Biệt “Capable” và “Able”: Tránh Sai Sót Thường Gặp

“Capable” và “Able” là hai tính từ thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì chúng đều liên quan đến khả năng thực hiện điều gì đó. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt tinh tế trong cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa của chúng mà bạn cần nắm rõ để tránh sai sót.

Điểm Tương Đồng Giữa “Capable” và “Able”

  1. Chỉ khả năng làm tốt một việc gì đó: Cả “capable” và “able” khi đứng trước danh từ đều có thể mang ý nghĩa này, ám chỉ một người có năng lực hoặc tháo vát trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ:

  • The capable engineer successfully led the design and implementation of a state-of-the-art automation system for the manufacturing plant. (Người kỹ sư có năng lực này đã chỉ đạo thành công việc thiết kế và triển khai hệ thống tự động hóa hiện đại cho nhà máy sản xuất.)
  • The able engineer devised an ingenious solution to optimize the production process, significantly improving efficiency and reducing costs for the company. (Người kỹ sư tài năng này đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao đáng kể hiệu quả và giảm chi phí cho công ty.)
  1. Có đủ năng lực để làm một việc gì đó: Cả “be capable of” và “be able to” đều có thể diễn tả việc ai đó có đủ khả năng hoặc điều kiện để làm một việc gì đó.

Ví dụ:

  • The dedicated team of engineers proved capable of designing an innovative and energy-efficient solar-powered vehicle. (Đội ngũ kỹ sư tận tâm đã chứng tỏ khả năng thiết kế một phương tiện chạy bằng năng lượng mặt trời cải tiến và tiết kiệm năng lượng.)
  • With her extensive experience in marketing, she is able to create compelling and effective advertising campaigns that resonate with the target audience. (Với kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực tiếp thị, cô có thể tạo ra các chiến dịch quảng cáo hấp dẫn và hiệu quả, gây được tiếng vang với đối tượng mục tiêu.)

Điểm Khác Biệt Cơ Bản Giữa “Capable” và “Able”

Sự khác biệt chính nằm ở phạm vi ý nghĩa và các yếu tố mà chúng xem xét khi nói về khả năng.

  • Capable: Thường ám chỉ một khả năng bẩm sinh, tiềm ẩn hoặc một năng lực đã được rèn luyện để thực hiện một hành động cụ thể, nhấn mạnh năng lực nội tại, phẩm chất. Nó thường được dùng cho những khả năng mang tính lâu dài hoặc tiềm năng.
  • Able: Mang ý nghĩa rộng hơn. Nó không chỉ xét đến năng lực nội tại mà còn cả các yếu tố bên ngoài, tình huống, điều kiện cho phép hoặc không cho phép ai đó làm một việc gì. “Able” có thể dùng để chỉ một khả năng tạm thời hoặc do điều kiện khách quan.

Ví dụ minh họa sự khác biệt:

  • Câu sai: Sorry, I won’t be capable of attending your birthday party.
    • Giải thích: Không thể dùng “capable” ở đây vì người nói hoàn toàn có năng lực (về thể chất, trí tuệ) để tham gia buổi tiệc. Tuy nhiên, người nói không tham gia được vì lý do bên ngoài (ví dụ: bận việc, ốm, kẹt xe). Trong trường hợp này, việc tham gia không phụ thuộc vào khả năng của người đó.
  • Câu chính xác: Sorry, I won’t be able to attend your birthday party. (Xin lỗi, tôi không thể tham gia bữa tiệc sinh nhật của bạn.)

Một ví dụ khác:

  • She is a capable swimmer. (Cô ấy là một vận động viên bơi lội có năng lực / giỏi giang.) -> Nhấn mạnh kỹ năng bơi lội bẩm sinh hoặc được rèn luyện tốt.
  • She is able to swim across the lake. (Cô ấy có thể bơi qua hồ.) -> Nhấn mạnh rằng cô ấy có đủ khả năng và điều kiện (không có chướng ngại vật, đủ sức khỏe) để thực hiện hành động đó.

Lời Khuyên Khi Lựa Chọn “Capable” Hay “Able”

Khi đứng trước lựa chọn giữa “capable” và “able”, hãy tự hỏi:

  1. Là về năng lực bẩm sinh/đã rèn luyện hay điều kiện khách quan? Nếu là về năng lực nội tại, phẩm chất, hãy nghĩ đến “capable”. Nếu là về việc có thể làm được hay không do các yếu tố bên ngoài (thời gian, cơ hội, sức khỏe), hãy dùng “able”.
  2. Là một hành động cụ thể hay một trạng thái chung? “Capable of” thường theo sau bởi một hành động cụ thể (V-ing). “Able to” cũng thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu (bare infinitive).

Nắm vững những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng cặp từ này một cách tự tin và chính xác hơn trong mọi tình huống giao tiếp.

Phân biệt Capable và Able trong tiếng AnhPhân biệt Capable và Able trong tiếng Anh

Ứng Dụng Linh Hoạt “Capable” Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

Để thực sự nắm vững cách sử dụng “capable”, việc luyện tập trong các tình huống giao tiếp thực tế là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số ví dụ minh họa để bạn có thể áp dụng từ này vào cuộc sống hàng ngày, từ đó nâng cao kỹ năng tiếng Anh giao tiếp của mình.

Tình Huống 1: Đánh giá khả năng cá nhân

  • Person A: “I’m planning a camping trip, and I heard you’re quite outdoorsy. Do you think you’re capable of setting up a tent on your own?” (Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến cắm trại, và tôi nghe nói bạn rất thích hoạt động ngoại ô. Bạn nghĩ bạn có khả năng lắp đặt lều một mình không?)
  • Person B: “Absolutely! I’ve been camping many times, and I’m more than capable of setting up a tent. I even have some useful tips to make it quick and easy. I’m quite thành thạo trong việc này.” (Chắc chắn rồi! Tôi đã đi cắm trại nhiều lần và tôi có khả năng lắp đặt lều hơn nhiều. Thậm chí tôi còn có một số mẹo hữu ích để làm nhanh chóng và dễ dàng. Tôi khá thành thạo trong việc này.)

Tình Huống 2: Thể hiện năng lực chuyên môn

  • Person A: “I’m struggling with this computer programming assignment. It seems incredibly complex. Do you think you’re capable of helping me understand it better?” (Tôi đang gặp khó khăn với bài tập lập trình này. Nó có vẻ cực kỳ phức tạp. Bạn nghĩ bạn có khả năng giúp tôi hiểu rõ hơn không?)
  • Person B: “Of course! I’m quite capable in programming. Let me take a look at the assignment, and I’ll do my best to explain the concepts and help you through it. Tôi tự tin vào năng lực của mình trong lĩnh vực này.” (Dĩ nhiên! Tôi khá là giỏi lập trình. Hãy để tôi xem bài tập, và tôi sẽ cố gắng giải thích các khái niệm và giúp bạn qua nó. Tôi tự tin vào năng lực của mình trong lĩnh vực này.)

Tình Huống 3: Thảo luận về tiềm năng của một đối tượng

  • Person A: “Our team is planning a camping trip next month. Do you think you’d be interested in joining? We need someone capable of leading group activities.” (Đội của chúng ta đang lên kế hoạch cho một chuyến cắm trại vào tháng sau. Bạn nghĩ sao, có quan tâm tham gia không? Chúng ta cần ai đó có khả năng dẫn dắt các hoạt động nhóm.)
  • Person B: “Absolutely! I’m quite capable when it comes to outdoor activities. In fact, I used to be a Boy Scout, so I have experience setting up camps and surviving in the wilderness. My khả năng tổ chức cũng khá tốt.” (Chắc chắn! Tôi khá là giỏi khi nói đến các hoạt động ngoại ô. Thực tế, trước đây tôi là một Boy Scout, nên tôi có kinh nghiệm trong việc cắm trại và sinh tồn trong hoang dã. Khả năng tổ chức của tôi cũng khá tốt.)

Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng “Capable” và Cách Khắc Phục

Ngay cả những người học tiếng Anh lâu năm cũng có thể mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng từ “capable”. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác trong ngữ pháp tiếng Anh của mình.

  1. Sử dụng sai giới từ: Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều người dùng “capable to” thay vì “capable of” hoặc nhầm lẫn giữa “capable of” và “capable in”.

    • Sai: He is capable to run a marathon.
    • Đúng: He is capable of running a marathon. (Anh ấy có khả năng chạy marathon.)
    • Lưu ý: Hãy luôn nhớ rằng “capable” hầu như luôn đi với “of” khi nói về khả năng làm một việc gì đó. Giới từ “in” chỉ dùng trong các ngữ cảnh rất cụ thể để chỉ một lĩnh vực năng lực.
  2. Nhầm lẫn “Capable” với “Able”: Như đã phân tích ở trên, đây là hai từ có ý nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn thay thế được nhau. “Capable” thiên về năng lực nội tại, tiềm năng, trong khi “able” bao gồm cả các yếu tố bên ngoài.

    • Sai: I’m not feeling well, so I’m not capable of going to work today.
    • Đúng: I’m not feeling well, so I’m not able to go to work today. (Tôi không khỏe, nên tôi không thể đi làm hôm nay.)
    • Giải thích: Việc không đi làm không phải do thiếu năng lực mà do yếu tố sức khỏe.
  3. Sử dụng không phù hợp ngữ cảnh: Đôi khi, “capable” được dùng trong những trường hợp mà một từ đơn giản hơn hoặc mang sắc thái khác sẽ phù hợp hơn.

    • Ví dụ, thay vì nói “She is capable of finishing the task quickly”, bạn có thể nói “She can finish the task quickly” hoặc “She is able to finish the task quickly” nếu muốn nhấn mạnh sự đơn giản hoặc khả năng tức thời.
    • “Capable” thường mang ý nghĩa của một năng lực đáng kể, đáng chú ý.

Để khắc phục, hãy luôn luyện tập đặt câu, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh để cảm nhận cách người bản xứ sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau. Ghi chú các ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Cách Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng “Capable” Hiệu Quả

Việc học một từ mới không chỉ dừng lại ở việc hiểu định nghĩa và các giới từ đi kèm. Để sử dụng “capable” một cách thành thạo, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả, giúp từ này ăn sâu vào trí nhớ và trở thành một phần trong vốn từ vựng chủ động của bạn.

  1. Luyện tập đặt câu thường xuyên: Sau khi hiểu rõ Capable đi với giới từ gì, hãy tự mình đặt ít nhất 5-10 câu với mỗi cấu trúc “capable of” và “capable in”. Cố gắng tạo ra các câu văn liên quan đến cuộc sống hàng ngày hoặc lĩnh vực bạn quan tâm. Việc này giúp củng cố ngữ pháp tiếng Anh và sự tự tin khi dùng từ.
  2. Đọc và nghe trong ngữ cảnh thực tế: Đọc sách báo, xem phim, nghe podcast tiếng Anh và chú ý cách “capable” được sử dụng bởi người bản xứ. Ghi lại các câu ví dụ hay, đặc biệt là những trường hợp mà bạn thấy bất ngờ hoặc thú vị. Điều này giúp bạn cảm nhận được sắc thái ý nghĩa và cách dùng tự nhiên của từ.
  3. Sử dụng Flashcards thông minh: Tạo flashcards với từ “capable” ở một mặt và định nghĩa, phiên âm, cùng các ví dụ cụ thể với “of” và “in” ở mặt còn lại. Bạn cũng có thể thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ. Ôn luyện đều đặn là chìa khóa.
  4. Học theo các collocations: Ghi nhớ các cụm từ thường đi cùng với “capable” như “highly capable”, “fully capable”, “capable hands”, v.v. Việc này không chỉ giúp bạn sử dụng từ chính xác hơn mà còn làm cho câu văn của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
  5. Tham gia vào các buổi luyện nói: Áp dụng “capable” và các cấu trúc liên quan vào các cuộc hội thoại thực tế. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để bạn học hỏi và cải thiện. Trao đổi với giáo viên hoặc bạn bè để nhận phản hồi về cách sử dụng của mình.

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng cho các câu hỏi sau

  1. Loại từ của “Capable” là gì?
    A. Tính từ
    B. Danh từ
    C. Động từ

  2. Capable có thể đi với giới từ nào?
    A. in
    B. of
    C. A & B

  3. Capable đồng nghĩa với từ nào?
    A. appropriate
    B. able
    C. edible

  4. Capable trái nghĩa với từ nào?
    A. unskilled
    B. invisible
    C. suited

  5. The plant __ producing 1000 tons of steel every day.
    A. is capable in
    B. is capable of
    C. is capable to

Bài tập 2: Điền từ thích hợp để điền vào chỗ trống

able capable incapable unable
  1. Feeling ____ of public speaking, he declined the opportunity to present at the conference.
  2. Even though he is ____ to attend the meeting, he will contribute his ideas through a virtual platform.
  3. With her strong work ethic, she proved to be ____ to handle challenging tasks with ease.
  4. She is a ____ leader who efficiently manages the team’s projects.

Bài tập 3: Chọn giới từ “in” hoặc “of” để điền vào chỗ trống

  1. Despite his initial reservations, James proved to be capable ____ adapting to the fast-paced work environment.
  2. With the company’s expansion project ____ John’s capable hands, stakeholders were confident in its successful implementation and growth.
  3. As a leader, she demonstrated that she was capable ____ making tough decisions for the benefit of the team.
  4. Her education and training make her highly capable ____ financial analysis, contributing to the company’s strategic decision-making processes.

Đáp án

Bài tập 1

  1. A. Tính từ
  2. C. A & B
  3. B. able
  4. A. unskilled
  5. B. is capable of

Bài tập 2

  1. incapable
  2. unable
  3. able
  4. capable

Bài tập 3

  1. of
  2. in
  3. of
  4. in

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. “Capable” có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

“Capable” là một tính từ có nghĩa là “có khả năng” hoặc “đủ phẩm chất cần thiết để làm một việc gì đó”, thường ám chỉ năng lực nội tại hoặc tiềm năng.

2. “Capable” thường đi với giới từ nào nhất?

“Capable” thường đi với giới từ “of” (capable of something/doing something), dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc việc gì đó.

3. Khi nào thì dùng “Capable in”?

“Capable in” được dùng để chỉ ra một lĩnh vực, tình huống hoặc công việc cụ thể mà ai đó thành thạo hoặc có năng lực tốt. Cụm “in + something” trong trường hợp này bổ nghĩa cho cả câu.

4. Sự khác biệt giữa “Capable” và “Able” là gì?

“Capable” nhấn mạnh năng lực bẩm sinh, tiềm ẩn hoặc đã rèn luyện. “Able” có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố bên ngoài (điều kiện, tình huống) cho phép hoặc không cho phép thực hiện một hành động.

5. Có thành ngữ nào với “Capable” không?

Có, một thành ngữ phổ biến là “in one’s capable hands”, có nghĩa là một việc gì đó được giao cho người giỏi giang, tháo vát và đáng tin cậy xử lý.

6. Làm thế nào để phân biệt “Capable of” và “Capable in” dễ dàng hơn?

Hãy nhớ rằng “capable of” diễn tả khả năng làm , trong khi “capable in” diễn tả khả năng trong lĩnh vực nào hoặc tình huống nào.

7. Có từ trái nghĩa nào của “Capable” mà tôi nên biết không?

Các từ trái nghĩa phổ biến của “capable” bao gồm “incapable”, “unable”, “incompetent”, “unskilled”, và “impotent”.

Trong bài viết này, Anh ngữ Oxford đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về việc Capable đi với giới từ gì, cùng với các cấu trúc, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách phân biệt với “able”. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng từ “capable” một cách chính xác và tự tin hơn, từ đó nâng cao đáng kể trình độ tiếng Anh của mình. Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh và từ vựng là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.