Thời gian là một khía cạnh không thể thiếu trong mọi cuộc trò chuyện, từ việc sắp xếp lịch hẹn cho đến kể lại những kỷ niệm đáng nhớ. Để giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và trôi chảy như người bản xứ, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về thời gian là cực kỳ quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về các thuật ngữ, cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn làm chủ chủ đề này.

Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian: Nền Tảng Giao Tiếp

Việc hiểu và sử dụng chính xác các từ ngữ liên quan đến thời gian không chỉ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng mà còn thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày, ước tính có tới hơn 70% các cuộc hội thoại đều ít nhiều đề cập đến yếu tố thời gian. Đây là lý do vì sao việc trang bị một vốn từ vựng tiếng Anh về thời gian phong phú sẽ mở ra cánh cửa đến những cuộc trò chuyện tự nhiên và hiệu quả hơn. Chúng ta sẽ cùng khám phá những nhóm từ vựng thiết yếu, từ các đơn vị cơ bản đến những cụm từ phức tạp hơn, để bạn có thể áp dụng linh hoạt trong mọi tình huống.

Các Khía Cạnh Chính Của Từ Vựng Thời Gian Trong Tiếng Anh

Để có thể diễn đạt trọn vẹn các ý tưởng liên quan đến thời gian, chúng ta cần phân loại và tìm hiểu các nhóm từ vựng tiếng Anh về thời gian theo từng khía cạnh cụ thể. Từ những đơn vị đo lường cơ bản nhất đến cách diễn đạt các khoảng thời gian trong ngày và các sự kiện đặc biệt, mỗi nhóm từ vựng đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Việc học theo nhóm sẽ giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ, đồng thời áp dụng chính xác vào từng ngữ cảnh.

Từ Vựng Chỉ Các Khoảng Thời Gian Cơ Bản: Ngày, Tháng, Năm

Khi nói đến từ vựng tiếng Anh về thời gian, các đơn vị cơ bản như ngày, tháng, năm luôn là điểm khởi đầu. Trong một tuần, chúng ta có Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy) và Sunday (Chủ Nhật). Điều quan trọng cần nhớ là các ngày này luôn được viết hoa và thường đi kèm với giới từ ‘on’ khi diễn tả sự việc xảy ra vào một ngày cụ thể, ví dụ: “I have a meeting on Monday.”

Tiếp theo là các tháng trong năm, cũng là một phần không thể thiếu của hệ thống thời gian. Từ January (tháng 1) đến December (tháng 12), mỗi tháng đều có những đặc trưng riêng. Chúng bao gồm February (tháng 2), March (tháng 3), April (tháng 4), May (tháng 5), June (tháng 6), July (tháng 7), August (tháng 8), September (tháng 9), October (tháng 10), và November (tháng 11). Tương tự như các ngày, tên các tháng cũng được viết hoa và thường đi với giới từ ‘in’, chẳng hạn: “My birthday is in July.”

Trong một năm, chúng ta còn có bốn mùa rõ rệt: Spring (mùa xuân), Summer (mùa hè), Autumn (mùa thu, hay Fall ở Mỹ), và Winter (mùa đông). Việc biết cách gọi tên các mùa giúp bạn mô tả thời tiết, các hoạt động theo mùa một cách dễ dàng. Ví dụ: “Flowers bloom in Spring.” Tương tự, các mùa cũng thường đi kèm với giới từ ‘in’.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ngoài ra, các đơn vị đo lường thời gian khác cũng rất quan trọng, từ những khoảng khắc nhỏ nhất đến những kỷ nguyên lớn lao. Chúng ta có second (giây), minute (phút), hour (giờ), day (ngày), week (tuần), fortnight (nửa tháng, hai tuần), month (tháng), year (năm), decade (thập kỷ), century (thế kỷ), và millennium (thiên niên kỷ). Mỗi đơn vị này giúp chúng ta định lượng và diễn đạt chính xác khoảng thời gian đã trôi qua hoặc sẽ đến. Ví dụ, “The project will take several weeks to complete.”

Cách Diễn Đạt Buổi Trong Ngày Và Các Mốc Thời Gian Đặc Biệt

Khi nói về từ vựng tiếng Anh về thời gian trong một ngày, chúng ta có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào từng buổi. Buổi sáng được gọi là morning, buổi trưa chiều là afternoon, buổi tối là evening, và buổi đêm là night hoặc night time. Đối với các buổi này, chúng ta thường dùng giới từ ‘in’, như: “I often study in the evening.”

Tuy nhiên, có những mốc thời gian cụ thể hơn sử dụng giới từ ‘at’. Đó là midday hoặc noon (buổi trưa chính xác 12 giờ), và midnight (nửa đêm). Các khoảnh khắc chuyển giao giữa ngày và đêm cũng có những thuật ngữ riêng như sunrise (bình minh, mặt trời mọc), sunset (hoàng hôn, mặt trời lặn), dawn (rạng đông, lúc trời hửng sáng), và dusk (chạng vạng, lúc trời nhá nhem tối). Việc sử dụng đúng giới từ và thuật ngữ giúp câu văn của bạn tự nhiên hơn, ví dụ: “They usually have lunch at noon” hoặc “We enjoyed the beautiful sunset at dusk.”

Các Dịp Lễ Hội và Sự Kiện Theo Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về thời gian còn bao gồm tên các ngày lễ và sự kiện quan trọng trong năm, phản ánh văn hóa và truyền thống. Một số ngày lễ phổ biến có thể kể đến như Christmas (Giáng sinh), Easter (Lễ phục sinh), Halloween (Lễ hội ma), Thanksgiving (Lễ tạ ơn), và Valentine’s Day (Lễ tình nhân). Ở Việt Nam, chúng ta có Lunar New Year (Tết âm lịch), trong khi các quốc gia khác có Independence Day hay National Day (Quốc khánh).

Bên cạnh đó, các ngày kỷ niệm quốc tế cũng rất quan trọng, ví dụ: Children’s Day (Quốc tế Thiếu nhi), International Women’s Day (Quốc tế Phụ nữ), và International Workers’ Day (Quốc tế Lao động). Việc biết các tên gọi này giúp bạn hiểu rõ hơn về các sự kiện diễn ra xuyên suốt một năm, từ đó dễ dàng tham gia vào các cuộc trò chuyện về văn hóa và xã hội. Chẳng hạn, bạn có thể nói: “Many families gather for a big meal on Thanksgiving.”

Trạng Từ Tần Suất: Đo Lường Mức Độ Xảy Ra

Để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, trạng từ tần suất là một phần không thể thiếu trong từ vựng tiếng Anh về thời gian. Các trạng từ này giúp chúng ta miêu tả tần suất từ luôn luôn đến không bao giờ. Always (luôn luôn) thể hiện sự thường xuyên tuyệt đối, trong khi usually (thường xuyên) và often (thường) chỉ mức độ cao.

Người học tiếng Anh nắm vững từ vựng thời gianNgười học tiếng Anh nắm vững từ vựng thời gian

Ở mức độ trung bình, chúng ta có sometimes (đôi khi) và occasionally (thỉnh thoảng). Ngược lại, để diễn tả sự hiếm khi xảy ra, các trạng từ như seldom (hiếm khi), rarely (ít khi) và hardly ever (hầu như không bao giờ) được sử dụng. Cuối cùng, never (không bao giờ) mang ý nghĩa phủ định hoàn toàn. Các trạng từ này thường được đặt trước động từ chính trong câu, ví dụ: “She never drinks coffee in the morning.” hoặc “I usually go for a walk after dinner.”

Các Cụm Từ Diễn Đạt Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai

Trong kho tàng từ vựng tiếng Anh về thời gian, không thể không nhắc đến những cụm từ giúp chúng ta định vị sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai một cách linh hoạt. Để nói về các mốc thời gian gần đây, chúng ta có yesterday (hôm qua), the day before yesterday (hôm kia), five minutes ago (năm phút trước), an hour ago (một giờ trước), a week ago (một tuần trước), hoặc a month ago (một tháng trước). Khi muốn diễn đạt khoảng thời gian đã rất lâu, cụm từ a long time ago rất hữu ích. Ví dụ: “I saw her the day before yesterday.”

Đối với thời điểm hiện tại và tương lai gần, chúng ta dùng today (hôm nay) và tomorrow (ngày mai). Để chỉ thời điểm sau ngày mai, ta có the day after tomorrow (ngày kia). Khi muốn nói một sự việc sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian tới, cấu trúc “in + khoảng thời gian” được sử dụng, ví dụ: in ten minutes’ time hoặc in ten minutes (mười phút nữa), in an hour’s time hoặc in an hour (một tiếng nữa), in a week’s time hoặc in a week (một tuần nữa). Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Khi tường thuật lại sự việc, các cụm từ như the previous day (ngày trước đó), the previous week (tuần trước đó), the previous month (tháng trước đó), và the previous year (năm trước đó) rất hữu ích để chỉ thời gian trong quá khứ so với một mốc đã xác định. Tương tự, the following day (ngày sau đó), the following week (tuần sau đó), the following month (tháng sau đó), và the following year (năm sau đó) được dùng để chỉ thời gian trong tương lai so với một mốc nhất định. Việc nắm vững những cụm từ này giúp bạn kể chuyện, trình bày sự việc một cách logic và rõ ràng về mặt thời gian.

Ứng Dụng Từ Vựng Thời Gian Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

Để thực sự làm chủ từ vựng tiếng Anh về thời gian, việc học lý thuyết thôi chưa đủ mà cần phải biết cách ứng dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Từ việc lên kế hoạch cho một ngày mới đến việc kể lại một câu chuyện trong quá khứ, hay thảo luận về những dự định tương lai, các từ ngữ về thời gian luôn là chìa khóa. Việc chủ động lồng ghép những từ vựng và cấu trúc đã học vào các cuộc trò chuyện hàng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và phản xạ nhanh hơn.

Diễn Đạt Lịch Trình Và Sự Kiện

Khi muốn diễn đạt lịch trình hay thời gian diễn ra một sự kiện, việc sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh về thời gian là rất quan trọng. Ví dụ, để nói “Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng vào thứ Ba”, bạn có thể nói “The meeting will start at 9 AM on Tuesday.” Hoặc khi muốn hỏi “Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ hè?”, bạn có thể sử dụng “Where will you go in Summer for your vacation?”

Việc nắm vững các giới từ như ‘on’ cho ngày, ‘in’ cho tháng/năm/mùa/buổi, và ‘at’ cho thời điểm cụ thể sẽ giúp bạn xây dựng câu cú chuẩn xác. Khoảng 85% lỗi ngữ pháp liên quan đến thời gian thường xuất phát từ việc dùng sai giới từ, vì vậy hãy đặc biệt chú ý đến phần này.

Kể Chuyện Và Thể Hiện Trình Tự Thời Gian

Khi kể chuyện, việc sắp xếp các sự kiện theo đúng trình tự thời gian là yếu tố quan trọng để câu chuyện được mạch lạc. Các cụm từ như first, then, after that, finally giúp kết nối các hành động, nhưng việc sử dụng các mốc thời gian cụ thể sẽ làm câu chuyện trở nên sống động hơn. Ví dụ: “It happened a long time ago, on a cold winter evening.”

Bạn cũng có thể dùng các cụm từ chỉ quá khứ như “last week” (tuần trước), “last month” (tháng trước) hoặc “last year” (năm ngoái) để định vị sự việc. Khi nói về tương lai, “next week”, “next month”, “next year” là những cụm từ phổ biến. Việc kết hợp những cụm từ này với thì tiếng Anh phù hợp (quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn,…) sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng thời gian một cách chuyên nghiệp.

Luyện Tập Nâng Cao Với Cụm Từ Và Thành Ngữ Về Thời Gian

Việc học các cụm từ cố định và thành ngữ liên quan đến thời gian là bước tiến quan trọng để nâng cao kỹ năng sử dụng từ vựng tiếng Anh về thời gian của bạn. Những biểu đạt này không chỉ làm phong phú thêm vốn từ mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cách người bản xứ diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và sinh động.

Thành Ngữ Và Cụm Từ Cố Định Về Thời Gian

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ và cụm từ cố định liên quan đến thời gian, mang ý nghĩa ẩn dụ và thường không thể dịch theo nghĩa đen. Ví dụ, “time flies” (thời gian trôi nhanh như bay) diễn tả cảm giác thời gian trôi qua quá nhanh. “In the nick of time” (vừa đúng lúc, sát nút) chỉ việc hoàn thành điều gì đó ngay trước khi quá muộn. “Kill time” (giết thời gian) có nghĩa là làm điều gì đó để làm cho thời gian trôi qua nhanh hơn khi bạn đang chờ đợi.

Các thành ngữ khác như “once in a blue moon” (rất hiếm khi), “turn back the clock” (quay ngược thời gian) hay “make up for lost time” (bù đắp thời gian đã mất) đều là những biểu đạt phổ biến mà bạn có thể bắt gặp trong phim ảnh, sách báo hoặc giao tiếp hàng ngày. Việc học thuộc và luyện tập sử dụng các thành ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu được người bản xứ mà còn khiến cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên và cuốn hút hơn.

Phân Biệt Các Giới Từ Thời Gian Phổ Biến

Một trong những thách thức lớn nhất khi học từ vựng tiếng Anh về thời gian là việc sử dụng đúng giới từ. Ba giới từ phổ biến nhất là at, in, và on, mỗi giới từ có quy tắc sử dụng riêng biệt.

  • Giới từ at thường dùng cho các mốc thời gian cụ thể (ví dụ: at 7 o’clock, at midnight, at noon).
  • Giới từ in dùng cho các khoảng thời gian lớn hơn như tháng, năm, mùa, thế kỷ (ví dụ: in July, in 2023, in the summer, in the 21st century) và cũng dùng cho các buổi trong ngày (ví dụ: in the morning, in the afternoon, in the evening).
  • Giới từ on dùng cho ngày cụ thể hoặc ngày trong tuần (ví dụ: on Monday, on my birthday, on Christmas Day).

Bộ lịch tiếng Anh với các tháng trong nămBộ lịch tiếng Anh với các tháng trong năm

Việc luyện tập phân biệt và áp dụng chính xác các giới từ này là cực kỳ quan trọng để tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản. Bạn có thể tạo các ví dụ riêng hoặc làm các bài tập điền từ để củng cố kiến thức về giới từ thời gian.

Phương Pháp Tiếp Thu Từ Vựng Thời Gian Hiệu Quả

Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Anh về thời gian, một chiến lược học tập hiệu quả là điều cần thiết. Thay vì học vẹt từng từ riêng lẻ, hãy áp dụng các phương pháp sáng tạo và thực tế để từ vựng trở thành một phần tự nhiên trong tư duy của bạn. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau sẽ giúp quá trình học trở nên thú vị và đạt được kết quả tốt nhất.

Học Tập Chủ Động Qua Ngữ Cảnh Và Thực Hành

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để học từ vựng tiếng Anh về thời gian là học trong ngữ cảnh. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa, hãy tìm hiểu cách từ đó được sử dụng trong câu, trong các đoạn văn hoặc hội thoại. Bạn có thể xem phim, đọc sách, nghe podcast hoặc tin tức tiếng Anh và chú ý đến cách người bản xứ sử dụng các thuật ngữ về thời gian. Ghi lại các câu ví dụ và luyện tập đặt câu với những từ mới học.

Thực hành là yếu tố then chốt. Hãy cố gắng áp dụng từ vựng về thời gian vào giao tiếp hàng ngày của bạn. Kể lại lịch trình của bạn trong ngày, mô tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, hoặc lên kế hoạch cho tương lai bằng tiếng Anh. Bạn có thể tự nói chuyện với chính mình, ghi âm lại hoặc tìm một người bạn cùng học để luyện tập. Việc này không chỉ giúp bạn củng cố từ vựng mà còn cải thiện kỹ năng nói và nghe một cách đáng kể. Các ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo hay Memrise cũng có thể cung cấp các bài tập hữu ích để củng cố kiến thức về từ vựng này.

Tối Ưu Hóa Kỹ Năng Ghi Nhớ Từ Vựng Thời Gian

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về thời gian một cách bền vững, hãy áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ khoa học. Flashcards là một công cụ tuyệt vời để ôn tập nhanh chóng, đặc biệt là với các từ vựng và giới từ liên quan. Bạn có thể tạo flashcards hai mặt, một mặt là từ tiếng Anh, mặt kia là nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa. Việc ôn tập lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) sẽ giúp củng cố thông tin trong trí nhớ dài hạn.

Bên cạnh đó, việc tạo bản đồ tư duy (mind map) cũng là cách hiệu quả để liên kết các nhóm từ vựng lại với nhau. Ví dụ, bạn có thể tạo một mind map lớn cho chủ đề “Time”, rồi chia nhỏ thành các nhánh như “Days”, “Months”, “Seasons”, “Time of Day”, “Adverbs of Frequency”, v.v. và điền các từ vựng tương ứng vào mỗi nhánh. Hình ảnh hóa thông tin giúp bộ não xử lý và ghi nhớ dễ dàng hơn.

Cuối cùng, đừng ngần ngại thử sức với các bài tập ngữ pháp và từ vựng chuyên sâu về thời gian. Những bài tập này không chỉ kiểm tra kiến thức của bạn mà còn giúp bạn phát hiện ra những lỗ hổng và củng cố những phần còn yếu. Hãy kiên trì và biến việc học từ vựng tiếng Anh về thời gian thành một phần của thói quen hàng ngày để đạt được hiệu quả cao nhất.

FAQs: Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian

1. Từ vựng tiếng Anh về thời gian là gì?
Từ vựng tiếng Anh về thời gian bao gồm tất cả các từ ngữ, cụm từ và thành ngữ dùng để diễn tả các đơn vị thời gian (giây, phút, giờ, ngày, tháng, năm), các mốc thời gian (buổi sáng, buổi trưa, tối, nửa đêm), các khoảng thời gian (quá khứ, hiện tại, tương lai), tần suất xảy ra hành động, cũng như các ngày lễ và sự kiện đặc biệt theo lịch.

2. Tại sao việc học từ vựng tiếng Anh về thời gian lại quan trọng?
Thời gian là một chủ đề phổ biến trong mọi cuộc giao tiếp. Nắm vững từ vựng tiếng Anh về thời gian giúp bạn diễn đạt chính xác lịch trình, kể lại sự kiện, lên kế hoạch và hiểu các thông tin liên quan đến thời gian, từ đó giao tiếp hiệu quả và tự tin hơn.

3. Làm thế nào để phân biệt giới từ “at”, “in”, “on” khi nói về thời gian?

  • At dùng cho giờ cụ thể (at 7 AM, at midnight).
  • In dùng cho tháng, năm, mùa, thế kỷ, hoặc các buổi trong ngày (in January, in 2024, in summer, in the morning).
  • On dùng cho ngày cụ thể hoặc ngày trong tuần (on Monday, on Christmas Day, on my birthday).

4. Có những cách nào để học từ vựng tiếng Anh về thời gian hiệu quả?
Bạn có thể học qua ngữ cảnh (phim, sách, tin tức), sử dụng flashcards, tạo bản đồ tư duy, luyện tập đặt câu, làm bài tập và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Việc ôn tập định kỳ và chủ động sử dụng sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn.

5. Những lỗi phổ biến nào cần tránh khi dùng từ vựng thời gian?
Lỗi phổ biến nhất là dùng sai giới từ (at/in/on). Ngoài ra, cần chú ý đến việc viết hoa tên các ngày và tháng, cũng như cách sử dụng các trạng từ tần suất sao cho đúng vị trí trong câu.

6. Ngoài các từ vựng cơ bản, tôi có nên học thêm thành ngữ về thời gian không?
Có. Học các thành ngữ và cụm từ cố định về thời gian (ví dụ: “time flies,” “in the nick of time”) sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ, làm cho giao tiếp tự nhiên và phong phú hơn như người bản xứ.

7. Có ứng dụng di động nào hỗ trợ học từ vựng thời gian không?
Nhiều ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, Memrise, Anki (cho flashcards) có thể giúp bạn học và ôn luyện từ vựng tiếng Anh về thời gian thông qua các bài học và bài tập tương tác.

8. Làm sao để ghi nhớ các từ vựng thời gian mà không bị nhàm chán?
Hãy biến việc học thành trò chơi, đặt mục tiêu nhỏ hàng ngày, tìm bạn học cùng, hoặc kết hợp với sở thích cá nhân (ví dụ: học từ vựng thời gian qua lời bài hát tiếng Anh yêu thích).

9. Tôi nên bắt đầu học nhóm từ vựng thời gian nào trước tiên?
Nên bắt đầu với các đơn vị thời gian cơ bản như ngày, tháng, năm và các buổi trong ngày. Sau đó, hãy học cách sử dụng giới từ và các cụm từ diễn đạt quá khứ, hiện tại, tương lai.

10. Việc luyện phát âm từ vựng thời gian có quan trọng không?
Rất quan trọng. Phát âm chính xác giúp người nghe hiểu rõ ý của bạn và tránh những hiểu lầm không đáng có. Hãy luyện tập phát âm với phiên âm IPA và nghe cách người bản xứ nói.


Việc làm chủ từ vựng tiếng Anh về thời gian là một bước tiến quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn. Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có một cái nhìn toàn diện về các nhóm từ vựng và phương pháp học hiệu quả. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng những kiến thức này vào thực tế để ngày càng tự tin hơn trong tiếng Anh. Chúc bạn có những giờ phút học tập hiệu quả cùng Anh ngữ Oxford!