Một trong những thách thức lớn nhất mà người học tiếng Anh, đặc biệt là những người chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, thường gặp phải chính là sự hạn chế về vốn từ vựng IELTS Speaking. Họ có thể có ý tưởng rõ ràng, biết cách sắp xếp thông tin, nhưng lại gặp khó khăn trong việc diễn đạt mạch lạc do thiếu đi những từ ngữ phù hợp. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn kiến thức sâu rộng về từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề, giúp bạn nâng cao vốn từ và tự tin vận dụng vào các bài nói của mình.
Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Trong IELTS Speaking
Từ vựng IELTS Speaking đóng vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định trực tiếp đến điểm số của thí sinh. “Lexical Resource” (Vốn từ vựng) là một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính trong phần thi IELTS Speaking. Điểm số của bạn sẽ phụ thuộc vào mức độ đa dạng, độ chính xác và khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, để đạt band điểm 6.0, thí sinh cần có vốn từ vựng đủ rộng để thảo luận các chủ đề phức tạp và làm rõ nghĩa, mặc dù đôi khi vẫn mắc lỗi dùng từ. Quan trọng hơn, khả năng “paraphrase” (diễn giải lại) thông tin cũng là một yếu tố được đánh giá cao.
Hơn nữa, vốn từ vựng tiếng Anh còn ảnh hưởng đáng kể đến tiêu chí “Fluency and Cohesion” (Lưu loát và Mạch lạc). Khi thiếu vốn từ vựng, người học có xu hướng ngập ngừng, lặp lại từ hoặc mất thời gian tìm kiếm từ ngữ phù hợp để diễn đạt, dẫn đến sự gián đoạn trong bài nói. Bên cạnh đó, việc thiếu kiến thức về các liên từ (linking words) hay cụm từ nối cũng có thể khiến bài nói trở nên rời rạc, thiếu tính kết nối. Một lượng từ vựng phong phú không chỉ giúp bạn nói trôi chảy hơn mà còn cho phép bạn thể hiện ý tưởng một cách chi tiết và thuyết phục.
Khả năng sử dụng từ vựng chính xác và đa dạng cũng có mối liên hệ mật thiết với tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy” (Đa dạng và Chính xác Ngữ pháp). Để thể hiện các ý tưởng phức tạp, thí sinh thường cần đến những cấu trúc câu và từ vựng nâng cao. Việc sử dụng các collocation (kết hợp từ) và idiom (thành ngữ) một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bạn đạt được điểm cao hơn, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ. Ngược lại, nếu chỉ sử dụng những từ vựng đơn giản, câu nói của bạn có thể bị giới hạn về mặt ngữ pháp và biểu đạt.
Chiến Lược Học Từ Vựng IELTS Speaking Hiệu Quả
Để chinh phục điểm cao trong IELTS Speaking, việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ danh sách từ mà còn là một quá trình chiến lược. Nắm vững các phương pháp học tập hiệu quả sẽ giúp bạn tối ưu hóa thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo vốn từ vựng của bạn được vận dụng một cách tự nhiên và chính xác trong mọi ngữ cảnh.
Học Từ Vựng Theo Chủ Đề và Ngữ Cảnh
Việc học từ vựng theo chủ đề là một phương pháp vô cùng hiệu quả, đặc biệt cho IELTS Speaking. Thay vì học từ đơn lẻ, bạn nên nhóm các từ vựng có liên quan đến cùng một chủ đề lại với nhau, chẳng hạn như Family, Environment, Work, v.v. Khi học theo chủ đề, bạn không chỉ ghi nhớ nghĩa của từ mà còn hiểu cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Điều này giúp bạn dễ dàng liên tưởng và vận dụng từ khi gặp một câu hỏi liên quan đến chủ đề đó trong phòng thi. Việc xây dựng một hệ thống từ vựng có tổ chức sẽ giúp bộ não của bạn lưu trữ và truy xuất thông tin hiệu quả hơn, giảm thiểu tình trạng “bí từ” trong lúc nói.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Đáp Tiếng Anh 8 Unit 2: Cuộc Sống Nông Thôn Đầy Đủ
- Nắm Vững Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh: Bí Quyết Đạt Điểm Cao
- Khám Phá Sức Mạnh Của Phép Tu Từ Nói Quá Hyperbole
- Tuyển Tập Sách Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Quá Khứ Của Teach: Chia Động Từ Đúng Chuẩn Ngữ Pháp
Việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từ vựng cũng rất quan trọng. Một từ có thể có nhiều nghĩa hoặc sắc thái khác nhau tùy thuộc vào câu và tình huống. Khi học, hãy luôn tìm hiểu các ví dụ minh họa thực tế, xem từ đó thường đi kèm với những từ nào (collocations), hoặc được dùng trong trường hợp trang trọng (formal) hay đời thường (informal). Phương pháp này giúp bạn không chỉ biết “từ đó có nghĩa là gì” mà còn “từ đó được dùng như thế nào”, từ đó tăng cường độ chính xác và tính tự nhiên trong bài nói của mình.
Phương Pháp Ghi Nhớ và Vận Dụng Từ Vựng Mới
Ghi nhớ từ vựng là bước đầu, nhưng vận dụng được chúng vào bài nói mới là mục tiêu cuối cùng. Để ghi nhớ lâu hơn, bạn có thể áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Quan trọng hơn, hãy chủ động sử dụng các từ vựng mới học trong các câu nói của riêng bạn. Bạn có thể viết nhật ký bằng tiếng Anh, trò chuyện với bạn bè hoặc giáo viên, hoặc tự ghi âm bài nói của mình và sau đó nghe lại để tự đánh giá. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp củng cố kiến thức và biến từ vựng thụ động thành chủ động, sẵn sàng cho bạn sử dụng trong mọi tình huống.
Ngoài ra, việc liên tục kiểm tra và ôn tập là điều không thể thiếu. Đừng chỉ học một lần rồi bỏ qua. Hãy thường xuyên xem lại các từ vựng đã học, cố gắng tạo ra các câu hoặc đoạn hội thoại mới sử dụng chúng. Bạn cũng có thể thử thách bản thân bằng cách tham gia các buổi thực hành nói với các chủ đề đa dạng, qua đó buộc mình phải vận dụng từ vựng một cách linh hoạt. Sự chủ động trong việc luyện tập và tự đánh giá sẽ giúp bạn phát hiện những lỗ hổng kiến thức và cải thiện nhanh chóng.
Mở Rộng Vốn Từ Với Từ Đồng Nghĩa và Collocations
Để đạt điểm cao trong tiêu chí “Lexical Resource”, thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng từ đồng nghĩa (synonyms) và collocations một cách thành thạo. Tránh lặp lại một từ quá nhiều lần, thay vào đó hãy sử dụng các từ đồng nghĩa để làm cho bài nói của bạn phong phú và tự nhiên hơn. Ví dụ, thay vì chỉ nói “important” nhiều lần, bạn có thể dùng “crucial”, “vital”, “essential” tùy ngữ cảnh. Việc này không chỉ giúp bài nói mượt mà hơn mà còn chứng tỏ vốn từ vựng đa dạng của bạn.
Việc học collocations (các từ thường đi cùng nhau) cũng vô cùng quan trọng. Ví dụ, “make a decision” thay vì “do a decision”, hay “heavy rain” thay vì “strong rain”. Sử dụng collocations chính xác giúp bài nói của bạn nghe tự nhiên như người bản xứ. Hãy luôn ghi chú lại các collocations khi bạn học một từ mới, và cố gắng sử dụng chúng trong các bài luyện tập. Nắm vững từ đồng nghĩa và collocations không chỉ giúp bạn đạt điểm cao hơn mà còn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh nói chung.
Bộ Sưu Tập Từ Vựng IELTS Speaking Chuyên Sâu Theo 15 Chủ Đề Phổ Biến
Dưới đây là tổng hợp từ vựng IELTS Speaking theo 15 chủ đề phổ biến nhất, kèm theo định nghĩa và ví dụ minh họa, giúp bạn dễ dàng học và áp dụng vào bài nói. Mỗi chủ đề đều chứa đựng những từ vựng và cụm từ thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi IELTS Speaking, được chọn lọc kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả học tập của bạn.
Chủ đề 1: Gia đình (Family)
Gia đình là một chủ đề quen thuộc và thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1, Part 2 và thậm chí cả Part 3. Để nói về gia đình một cách phong phú, bạn cần nắm vững các từ vựng liên quan đến các mối quan hệ, các giai đoạn trong cuộc đời, cũng như các hoạt động và cảm xúc trong gia đình.
To raise = to bring up: Nuôi dạy trẻ.
- Raising children is a huge responsibility.
Childhood: Tuổi thơ.
- My childhood was happy and carefree.
Adolescence = teenage years (syn: puberty): Thanh thiếu niên.
- My grandmother guided me through the turbulent waters of adolescence.
To play truant = to skive off: Trốn học.
- I used to play truant and spend the whole time with my friends in the arcades.
Juvenile delinquency: Tội phạm vị thành niên.
- Juvenile delinquency rates are usually higher in urban areas.
Neglected (adj.): Thờ ơ, bị bỏ mặc.
- Neglected teenagers often seek attention and will do anything to get it.
Nuclear family: Gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ và con cái).
- Nowadays, most people live in nuclear families due to urbanization.
To get on well with somebody: Hòa thuận với ai đó.
- I wish I could get on well with my mother-in-law, but she’s a real witch sometimes.
Relative: Họ hàng, người thân.
- You can choose your friends, but you can’t choose your relatives.
In-laws: Bố mẹ vợ/chồng.
- I never know what to buy for my in-laws for Christmas, it’s always a challenge.
Red-letter day: Ngày trọng đại, đáng nhớ.
- If I pass my exam, that’ll be a red-letter day for my entire family.
Stepparent, stepmother, stepfather: Bố mẹ kế.
- Cinderella used to live with a wicked stepmother and two stepsisters.
Stepfamily = blended family: Gia đình có cha hoặc mẹ kế, gia đình hỗn hợp.
- Blending families to create stepfamilies can be a difficult but rewarding process.
Siblings = brothers or sisters: Anh chị em ruột.
- Children growing up with no siblings are often spoilt or lack social skills.
To allow = permit = let: Cho phép.
- Minors shouldn’t be allowed to buy alcohol in many countries.
Quality time: Thời gian chất lượng.
- Spending quality time with your children is more important than making a lot of money.
To take after somebody: Có nét giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách).
- Children often take after one of their grandparents in terms of personality traits.
Overprotective (adj.): Quá bảo bọc.
- Overprotective parents should seek professional help to help them relax a little and allow their children more freedom.
Strict (adj.): Nghiêm khắc.
- My mother was very strict; if I was just ten minutes late, she grounded me for a week.
Grounded: Cấm túc.
- Strict teachers are often more popular than lenient ones, because they don’t let misbehaved children interfere with their teaching.
Foster family: Gia đình nuôi dưỡng.
- Foster families can change a child’s life for the better by providing a stable and loving environment.
Chủ đề 2: Thời gian rảnh, thể thao, sở thích, du lịch (Free time, sports, hobbies, travel)
Chủ đề này rất quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2. Để trả lời lưu loát, bạn cần các từ vựng để mô tả các hoạt động giải trí, sở thích cá nhân, các loại hình thể thao và trải nghiệm du lịch.
Amusement park = funfair: Công viên giải trí.
- You can always buy pink cotton candy in an amusement park, a classic treat.
Slot machine: Máy đánh bạc (thường ở công viên giải trí hoặc sòng bạc).
- The only way to truly win on slot machines is not to play them at all.
Roller coaster: Tàu lượn siêu tốc.
- Roller coasters make me sick to my stomach, I prefer calmer rides.
To take up: Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới.
- My mother thought my father was getting too fat, so he took up golf when he retired.
DIY /di:- ai- wai/: Tự làm, tự sửa chữa (Do It Yourself).
- I’m good at DIY, but I had to call a plumber when I couldn’t fix the sink myself.
Pottery: Nghề làm gốm.
- Making pottery is such a creative and therapeutic activity, it helps me relax.
Knitting: Đan len.
- Knitting is the new yoga; its repetitive movements help you relax and meditate.
To mow the lawn: Cắt cỏ.
- My neighbours always mow the lawn on Sunday evenings, which can be quite noisy.
Hedge: Bụi cây, hàng rào cây.
- Trimming the hedge is hard work, especially if it’s very long and overgrown.
Sitcom = situation comedy: Hài kịch tình huống.
- ‘Friends’ must be the most popular sitcom of all time, it still has a huge fanbase.
Review: Đánh giá (phim, sách, địa điểm, v.v.).
- Writing reviews must be such a fun job, constantly trying out new things.
Cinemagoer = moviegoer: Người mê phim, người thường xuyên đi xem phim.
- My uncle is a devoted cinemagoer; he goes to see every new release at the cinema.
City dweller: Dân thành thị, cư dân thành phố.
- City dwellers should make sure they spend enough time outdoors to balance their urban lifestyle.
Hiking: Đi bộ đường dài, leo núi.
- The last time I went hiking, I sprained my ankle, so I was out of action for a while.
Scenery = landscape: Phong cảnh.
- The scenery was so breathtaking, I had to stop every two minutes to take a photo of the majestic mountains.
Atmosphere = ambiance: Bầu không khí.
- I love going to our local pub because of its familiar and welcoming atmosphere.
Chủ đề 3: Truyền thông (Media)
Chủ đề truyền thông thường xuyên xuất hiện trong IELTS Speaking, đặc biệt là trong Part 3 khi thảo luận về ảnh hưởng của truyền thông đến xã hội. Các từ vựng trong phần này sẽ giúp bạn nói về các loại hình truyền thông, tin tức, và các vấn đề liên quan.
Tabloid: Báo lá cải (thường tập trung vào tin tức giật gân, giải trí).
- They say every time you read a tabloid, a book dies, implying its low intellectual value.
Libel: Tin thất thiệt, phỉ báng (bằng văn bản).
- Editors should make sure that the material they publish doesn’t contain libel to avoid legal issues.
Broadsheet: Báo chính thống, báo khổ lớn (thường tập trung vào tin tức nghiêm túc).
- I used to read broadsheets, but nowadays I just get the news from the TV or the Internet, for convenience.
Censorship: Kiểm duyệt.
- In my opinion, there shouldn’t be censorship; I believe in freedom of speech and expression.
Broadcast: Phát sóng (chương trình truyền hình, radio).
- Films should be broadcast in their original language to preserve their authenticity.
Forecast: Dự báo (thời tiết, kinh tế, v.v.).
- The economic forecast for next year anticipates modest growth, which is a positive sign.
Coverage: Mức độ đưa tin, sự phủ sóng (của truyền thông).
- The coverage of the last Olympic Games was fantastic, with every event available to watch.
Be on (the) air: Truyền hình trực tiếp, đang phát sóng.
- The suspect admitted to the murder on air; it was really shocking to hear him confess live.
Remote control = clicker: Điều khiển TV.
- My sons always fight over the remote control; Joey is interested in sports, but Rick only wants to see cartoons.
Prime time: Khung giờ vàng (giờ có nhiều người xem truyền hình nhất).
- Parental Guidance (PG) is advised after prime time, as content might be more mature.
Chủ đề 4: Sức khỏe (Health)
Chủ đề sức khỏe là một trong những chủ đề thường gặp, từ việc duy trì lối sống lành mạnh đến các vấn đề y tế và bệnh tật. Từ vựng về sức khỏe giúp bạn nói về chế độ ăn uống, tập luyện, bệnh tật và hệ thống y tế.
To give something a boost: Tăng cường, thúc đẩy cái gì đó.
- It takes more than an apple a day to boost your immune system effectively.
Vulnerable: Dễ bị tổn thương, dễ mắc bệnh.
- Adolescents are a typically vulnerable group when it comes to drug abuse and peer pressure.
To be prone to: Dễ nhiễm bệnh, dễ bị ảnh hưởng bởi.
- Overweight people are more prone to diabetes than thin ones due to their lifestyle.
Sedentary lifestyle: Lối sống ít vận động.
- People who live a sedentary lifestyle are often called couch potatoes, leading to health issues.
Cut down on: Giảm bớt (lượng tiêu thụ).
- If you want to lose weight, you’ll have to cut down on fatty food and sugary drinks.
NHS: (National Health Service) Dịch vụ y tế quốc gia (ở Anh).
- The NHS should provide patients with more information on the dangers of smoking and unhealthy habits.
Nervous breakdown: Suy nhược thần kinh, khủng hoảng tinh thần.
- If you don’t find a way to de-stress, you’ll end up having a nervous breakdown from overwork.
Alternative medicine: Y học thay thế.
- Acupuncture is one of the most popular types of alternative medicine nowadays, gaining wider acceptance.
Plastic surgery: Phẫu thuật thẩm mỹ.
- I’m against plastic surgery; I think we are beautiful the way we were born naturally.
Sick leave: Nghỉ ốm.
- My manager wasn’t very happy when I had to go on sick leave for a week with the flu.
Common cold: Cảm lạnh thông thường.
- Adults have the common cold two or three times a year on average, especially during winter.
Flu = influenza: Bệnh cúm.
- You shouldn’t go to work if you have the flu; it’s contagious and others will catch it too.
Pneumonia: Viêm phổi.
- I spent two weeks in the hospital when I had pneumonia, it was a very serious illness.
Cancer: Ung thư.
- Smoking might cause lung cancer, which is a leading cause of death worldwide.
Childhood diseases: Bệnh của trẻ em (như sởi, thủy đậu).
- Every child should be vaccinated against childhood diseases to protect their health.
Chủ đề 5: Vấn đề xã hội và toàn cầu (Social and Global problems)
Đây là một chủ đề phức tạp, thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 3, đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn sâu sắc và từ vựng đa dạng để thảo luận về các vấn đề cấp bách của xã hội và thế giới.
Discrimination: Sự phân biệt đối xử.
- Sexual discrimination in the workplace is illegal; however, it’s always the women who are asked to make coffee for meetings.
Protest = riot: Biểu tình (riot là bạo loạn, có tính bạo lực).
- There will be an anti-capitalist protest in the city centre tomorrow, organized by various groups.
Poverty-stricken (adj.): Nghèo đói cùng cực.
- The Prime Minister visited the poverty-stricken areas of the country, promising aid.
Crime-infested (adj.): Đầy tội phạm.
- I grew up in a crime-infested ghetto, but I managed to stay out of trouble and succeed.
Beggar: Ăn xin.
- I feel so sorry for the beggars in our street; life must be incredibly difficult for them.
Famine: Nạn đói.
- The Irish famine of 1845 forced thousands of families to leave the country in search of food.
Epidemic: Dịch bệnh (tại một khu vực nào đó, bùng phát nhanh).
- There’s usually a seasonal flu epidemic every winter in my country, affecting many people.
Flood: Lũ lụt.
- Disaster tourists took photos of the flood instead of helping the locals, which was quite insensitive.
Drought: Hạn hán.
- Plants need to store water to survive summer droughts, which are becoming more frequent.
Global warming: Nóng lên toàn cầu.
- If global warming gets worse, I might have to move to Alaska; I can’t stand hot weather at all.
Chủ đề 6: Công việc (Work)
Chủ đề công việc rất phổ biến trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2. Bạn cần các từ vựng để mô tả công việc hiện tại, ước mơ nghề nghiệp, môi trường làm việc và các khía cạnh liên quan đến sự nghiệp.
Perk = fringe benefit: Phúc lợi, đặc quyền (ngoài lương).
- The only perk I have is free parking in our basement, which saves a lot of money.
Promotion: Thăng chức.
- I’ve just got a promotion: I’ve been promoted to Key Account Manager, which is a great step up.
Job satisfaction: Hài lòng về công việc.
- Employee job satisfaction may give a real boost to productivity and overall morale.
Rewarding (adj.): Thưởng, xứng đáng (về mặt tinh thần hoặc vật chất).
- I’m not sure what job I’d like to do after I graduate, but it has to be challenging and rewarding at the same time.
Health insurance contribution: Khoản đóng bảo hiểm sức khỏe.
- Your health insurance contribution is automatically deducted from your salary if you are employed full-time.
Be made redundant: Bị cho thôi việc (do công ty cắt giảm nhân sự).
- My company downsized last year, and I was made redundant, which was a difficult period.
Workaholic: Người nghiện công việc.
- My boss is a workaholic, and he obviously thinks nobody in the office minds working unsocial hours, even weekends.
To be in charge of: Chịu trách nhiệm, giám sát, quản lý.
- I’m in charge of a group of ten people in my department, overseeing their projects.
To deal with: Làm việc với, xử lý.
- I have good communication skills; I deal with customers on a daily basis, resolving their issues.
To involve: Bao gồm, liên quan đến.
- Does your current job involve dealing with customers or is it mostly administrative tasks?
Chủ đề 7: Giáo dục (Education)
Giáo dục là một chủ đề thiết yếu và thường xuyên xuất hiện trong cả ba phần của IELTS Speaking. Để thảo luận về trường học, các cấp học, phương pháp giảng dạy và kinh nghiệm học tập, bạn cần một vốn từ vựng chuyên sâu.
Ongoing assessment: Đánh giá liên tục.
- Ongoing assessment has become quite popular lately; learners like the idea of getting constant feedback on their progress.
To be poor at something: Dở cái gì đó, kém về một môn học hay kỹ năng nào đó.
- If I weren’t poor at Physics, I would love to become a doctor, but it was always my weakest subject.
Certificate: Chứng chỉ (hoàn thành khóa học ngắn hạn hoặc kiểm tra).
- To get an IELTS language certificate, you have to take the test and achieve the required score.
Diploma: Bằng cấp 3 hoặc cho các khóa học ngắn hạn, chứng chỉ cao đẳng.
- The best students, including me, were awarded honorary diplomas at the graduation ceremony.
Degree: Bằng cấp đại học hoặc sau đại học (Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ).
- Candidates with a business degree are more likely to get this job, as it requires a strong analytical background.
Correspondence course: Khóa học từ xa, học qua thư tín.
- When applying for a job, they don’t usually take correspondence courses into consideration unless it’s from a very reputable institution.
Grant = scholarship: Học bổng, trợ cấp.
- I’ve applied for the grant; all I can do now is cross my fingers and wait for the results eagerly.
Fee: Tiền phí (cho một dịch vụ, sự kiện).
- The registration fee will be added to the tuition fees, making the total cost slightly higher.
Tuition: Học phí.
- If tuition fees keep rising, I’ll have to give up studying, as it will become unaffordable for me.
With flying colours: Đạt điểm cao, vượt qua xuất sắc.
- I’m sure you’ll pass the exam with flying colours; you’ve studied a lot and are well-prepared.
To resit an exam: Thi lại.
- If you want to get a better IELTS score, you can resit the test anytime you feel ready to improve.
Chủ đề 8: Quảng cáo (Advertising)
Quảng cáo là một chủ đề thú vị, thường liên quan đến các vấn đề xã hội và tiêu dùng trong IELTS Speaking Part 3. Để thảo luận về tác động của quảng cáo, các loại hình quảng cáo và vai trò của nó, bạn cần một vốn từ vựng chuyên biệt.
Advertisement: Quảng cáo.
- Advertisements help companies promote their products or services to potential customers effectively.
Marketing: Tiếp thị.
- Marketing strategies often involve creating compelling advertisements to attract customers and build brand loyalty.
Brand: Thương hiệu.
- A strong brand image can make advertisements more effective in influencing consumer behavior and recognition.
Promotion: Khuyến mãi.
- Sales promotions are often used in advertisements to encourage immediate purchases and boost sales figures.
Audience: Khán giả, đối tượng xem.
- Understanding the target audience is essential for creating effective advertisements that resonate with them.
Consumer: Người tiêu dùng.
- Advertisements aim to persuade consumers to buy a particular product or service, influencing their choices.
Market Research: Nghiên cứu thị trường.
- Market research helps advertisers understand consumer preferences and behavior, guiding their campaign designs.
Advertisement Campaign: Chiến dịch quảng cáo.
- An effective advertisement campaign requires careful planning and execution across various media channels.
Targeting: Định vị, nhắm mục tiêu (đến một nhóm đối tượng cụ thể).
- Advertisers use targeting strategies to reach specific demographic groups with their advertisements, maximizing impact.
Product Placement: Đặt sản phẩm (trong phim, chương trình).
- Product placement in movies and TV shows is a form of advertising that subtly promotes products to viewers, often without them realizing.
Chủ đề 9: Môi trường (Environment)
Môi trường là một chủ đề toàn cầu, thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3, đòi hỏi bạn phải có kiến thức và từ vựng để thảo luận về các vấn đề ô nhiễm, bảo tồn, biến đổi khí hậu và các giải pháp bền vững.
Pollution: Ô nhiễm.
- Pollution poses a serious threat to the environment and human health, requiring urgent global action.
Conservation: Bảo tồn.
- Conservation efforts are crucial for preserving biodiversity and natural habitats around the world.
Renewable energy: Năng lượng tái tạo.
- Investing in renewable energy sources is essential for reducing reliance on fossil fuels and mitigating climate change.
Deforestation: Phá rừng.
- Deforestation contributes significantly to climate change and loss of biodiversity, impacting ecosystems worldwide.
Sustainability: Bền vững.
- Promoting sustainability is key to ensuring a healthy and balanced environment for future generations to enjoy.
Ecosystem: Hệ sinh thái.
- Ecosystems play a vital role in maintaining ecological balance and supporting life on Earth, providing essential services.
Global warming: Ấm lên toàn cầu.
- Global warming is leading to rising temperatures and extreme weather events, necessitating global cooperation.
Recycling: Tái chế.
- Recycling helps reduce waste and conserve natural resources, contributing to a circular economy.
Carbon footprint: Dấu chân carbon (lượng khí thải carbon gây ra bởi hoạt động của cá nhân/tổ chức).
- Reducing our carbon footprint is essential for mitigating climate change and protecting the planet.
Ocean conservation: Bảo tồn đại dương.
- Ocean conservation is critical for protecting marine ecosystems and biodiversity, which are facing numerous threats.
Chủ đề 10: Thời tiết (Weather)
Thời tiết là một chủ đề cơ bản trong IELTS Speaking Part 1 và đôi khi là Part 2. Các từ vựng trong phần này giúp bạn mô tả các hiện tượng thời tiết, nhiệt độ và các yếu tố khí hậu khác.
Temperature: Nhiệt độ.
- The temperature dropped significantly overnight, leading to frost in many areas, affecting agriculture.
Rainfall: Lượng mưa.
- The region experienced heavy rainfall last week, causing flooding in low-lying areas and disrupting transport.
Wind speed: Tốc độ gió.
- The wind speed reached up to 50 kilometers per hour during the storm, causing extensive damage.
Humidity: Độ ẩm.
- High humidity levels made the hot weather feel even more uncomfortable and muggy during the summer months.
Cloud cover: Mây phủ.
- The weather forecast predicts partial cloud cover for the afternoon, with some sunny spells expected later.
Sunshine: Ánh sáng mặt trời.
- After days of rain, we finally enjoyed some sunshine over the weekend, which was a welcome change.
Thunderstorm: Bão có sấm sét.
- A severe thunderstorm warning has been issued for the coastal areas, advising residents to stay indoors.
Forecast: Dự báo (thời tiết).
- The weather forecast indicates a high chance of snowfall tomorrow morning, so plan your commute accordingly.
Climate: Khí hậu.
- The climate in this region is characterized by hot summers and mild winters, making it popular for tourism.
Barometric pressure: Áp suất không khí.
- The barometric pressure has been dropping steadily, indicating the approach of a low-pressure system and potential bad weather.
Chủ đề 11: Thị trấn và Thành phố (Towns and Cities)
Chủ đề này thường xuất hiện trong cả ba phần thi IELTS Speaking, yêu cầu bạn mô tả nơi mình sống, so sánh các khu vực đô thị, và thảo luận về các vấn đề liên quan đến cuộc sống thành phố.
Downtown: Trung tâm thành phố.
- Many shops and restaurants are located in downtown areas, making them popular for entertainment and dining.
Population: Dân số.
- The population of the city has been steadily increasing over the past decade, leading to urban expansion.
Infrastructure: Cơ sở hạ tầng.
- The city’s infrastructure includes roads, bridges, and public transportation systems, crucial for daily life.
Landmark: Điểm địa danh, cột mốc lịch sử hoặc kiến trúc nổi bật.
- The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in Paris, attracting millions of tourists each year.
Metropolis: Kinh đô, thành phố lớn và quan trọng.
- New York City is often referred to as the metropolis of the United States, a hub of culture and finance.
Subway: Tàu điện ngầm.
- The subway system is the main mode of transportation in many large cities, offering a fast and efficient way to travel.
City dwellers: Cư dân thành phố.
- The city dwellers are complaining about the noise and pollution, seeking a better quality of life.
Residential area: Khu dân cư.
- This neighborhood is primarily a residential area with few commercial establishments, offering a peaceful environment.
Traffic congestion: Tắc nghẽn giao thông.
- Traffic congestion is a common problem in many urban areas, especially during peak hours, causing significant delays.
Cityscape: Cảnh quan thành phố.
- The cityscape of Tokyo is characterized by a mix of modern skyscrapers and traditional architecture, creating a unique view.
Chủ đề 12: Kinh doanh (Business)
Chủ đề kinh doanh có thể xuất hiện trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3, đặc biệt khi thảo luận về nghề nghiệp, nền kinh tế và các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp. Từ vựng này giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp.
Entrepreneur: Doanh nhân.
- An entrepreneur takes risks to build and grow their own business, often starting with innovative ideas.
Profit: Lợi nhuận.
- Increasing profits is often the primary goal of any business, driving strategic decisions.
Investment: Đầu tư.
- Smart investment decisions can lead to significant returns for a business, ensuring long-term growth.
Stock market: Thị trường chứng khoán.
- The stock market is influenced by various factors, including economic indicators and investor sentiment, making it volatile.
Supply chain: Chuỗi cung ứng.
- Efficient management of the supply chain is essential for ensuring timely delivery of products to customers and reducing costs.
Start-up: Công ty mới thành lập.
- Many start-ups face challenges in securing funding during their early stages of development, requiring resilience.
Market research: Nghiên cứu thị trường.
- Market research helps businesses understand consumer preferences and trends, informing product development and marketing strategies.
Corporate culture: Văn hóa doanh nghiệp.
- A positive corporate culture can contribute to employee satisfaction and productivity, fostering a good working environment.
Networking: Mạng lưới quan hệ, xây dựng mối quan hệ.
- Networking events provide opportunities for businesses to establish valuable connections and explore new collaborations.
Finance: Tài chính.
- Finance is considered one of the most challenging majors in university due to its complexity and demanding nature.
Chủ đề 13: Quần áo và Thời trang (Clothes and Fashion)
Chủ đề quần áo và thời trang thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2. Nắm vững từ vựng liên quan sẽ giúp bạn mô tả phong cách cá nhân, xu hướng thời trang và ảnh hưởng của ngành công nghiệp này.
Fashion trend: Xu hướng thời trang.
- Following fashion trends is common among young adults seeking to express their individuality and stay current.
Designer: Nhà thiết kế.
- Renowned designers often set the tone for upcoming fashion seasons with their innovative collections.
Haute couture: Thời trang cao cấp (thiết kế độc quyền, thủ công tinh xảo).
- Haute couture garments are meticulously crafted and tailored to perfection, often costing a fortune.
Fashion icon: Biểu tượng thời trang.
- Celebrities often become fashion icons, influencing trends with their unique style choices and public appearances.
Vintage: Cổ điển, đồ cũ có giá trị.
- Vintage clothing from past decades is experiencing a resurgence in popularity among fashion enthusiasts looking for unique pieces.
Runway: Sàn diễn thời trang.
- Fashion designers showcase their latest creations on the runway during fashion weeks, presenting new collections.
Fashionista: Người yêu thời trang, người sành điệu về thời trang.
- Fashionistas are always up-to-date with the latest trends and styles, often setting them themselves.
Accessory: Phụ kiện.
- Accessories such as bags, belts, and scarves can elevate any outfit, adding a touch of personal style.
Fashion show: Buổi trình diễn thời trang.
- Fashion shows provide a platform for designers to unveil their collections to the public and to buyers.
Sustainable fashion: Thời trang bền vững.
- Sustainable fashion aims to minimize the environmental impact of clothing production and promote ethical practices, focusing on longevity.
Chủ đề 14: Chỗ ở (Accommodation)
Chỗ ở là một chủ đề rất phổ biến trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2. Các từ vựng này giúp bạn mô tả các loại hình nhà ở, điều kiện sống và trải nghiệm du lịch liên quan đến nơi ở.
Hostel: Nhà trọ (giá rẻ, thường có phòng tập thể).
- Hostels are popular among budget travelers for their affordable rates and communal atmosphere, fostering new friendships.
Bed and breakfast (B&B): Nhà trọ có dịch vụ cung cấp giường và bữa sáng.
- Staying at a bed and breakfast offers travelers a cozy and personalized accommodation experience, often with local charm.
Holiday rental: Cho thuê nhà nghỉ dưỡng.
- Holiday rentals provide vacationers with a home-like atmosphere and flexibility during their stay, ideal for families.
Resort: Khu nghỉ dưỡng.
- Resorts offer a wide range of amenities and activities for guests to enjoy during their vacation, providing a comprehensive experience.
Campsite: Khu cắm trại.
- Campsites are perfect for outdoor enthusiasts who enjoy camping and nature, offering a chance to reconnect with the wilderness.
Serviced apartment: Căn hộ dịch vụ.
- Serviced apartments provide guests with the comforts of home combined with hotel-like amenities and services, suitable for longer stays.
Guesthouse: Nhà khách.
- Guesthouses offer travelers a cozy and intimate accommodation option often run by locals, providing a unique cultural insight.
Motel: Nhà nghỉ (thường nằm dọc đường, dành cho người đi xe).
- Motels are convenient lodging options for road travelers looking for a place to rest overnight, offering easy access to highways.
Aparthotel: Khách sạn căn hộ.
- Aparthotels offer guests the flexibility of self-catering apartments combined with hotel services, balancing independence and convenience.
Vacation home: Nhà nghỉ dưỡng (sở hữu riêng, dùng cho kỳ nghỉ).
- Vacation homes provide families and groups with spacious and private accommodation options during holidays, feeling like a second home.
Chủ đề 15: Đồ ăn (Food)
Đồ ăn là một chủ đề quen thuộc và dễ nói trong IELTS Speaking Part 1, Part 2 và có thể mở rộng trong Part 3. Để mô tả sở thích ăn uống, các loại hình ẩm thực và trải nghiệm ẩm thực, bạn cần các từ vựng đa dạng.
Buffet: Tiệc tự chọn.
- Buffets offer a wide selection of dishes for guests to serve themselves, providing variety for all tastes.
Street food: Đồ ăn đường phố.
- Street food vendors offer flavorful and affordable meals to passersby, reflecting local culinary traditions.
Cuisine: Ẩm thực (phong cách nấu ăn đặc trưng của một vùng/quốc gia).
- French cuisine is renowned for its sophistication and rich flavors, often considered a benchmark in gastronomy.
Specialty: Đặc sản.
- Sampling local specialties is an essential part of experiencing a new culture, revealing its unique culinary identity.
Takeout: Đồ mang về.
- Sometimes, it’s convenient to order takeout instead of cooking at home, especially after a long day at work.
Fine dining: Dịch vụ ăn uống cao cấp.
- Fine dining restaurants offer exquisite dishes and impeccable service, providing a luxurious culinary experience.
Dessert: Món tráng miệng.
- Desserts are the perfect way to end a delicious meal on a sweet note, satisfying any cravings.
Fast food: Thức ăn nhanh.
- Fast food chains are known for their quick service and convenience, though often criticized for their nutritional value.
Organic: Hữu cơ.
- Many people prefer organic produce because it is grown without synthetic pesticides or fertilizers, promoting healthier eating.
Seafood: Hải sản.
- Coastal regions often specialize in serving fresh seafood dishes, benefiting from their proximity to the ocean.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng IELTS Speaking
1. Làm thế nào để nhớ từ vựng IELTS Speaking lâu hơn?
Để ghi nhớ từ vựng IELTS Speaking lâu dài, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) thông qua việc sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng có hệ thống. Bên cạnh đó, hãy chủ động sử dụng các từ mới học trong ngữ cảnh cụ thể, như viết nhật ký, đặt câu, hoặc thực hành nói với bạn bè. Việc kết nối từ mới với hình ảnh, âm thanh hoặc câu chuyện cá nhân cũng giúp củng cố trí nhớ hiệu quả hơn.
2. Nên học bao nhiêu từ vựng cho IELTS Speaking?
Không có một con số cụ thể nào cho việc nên học bao nhiêu từ vựng cho IELTS Speaking. Điều quan trọng không phải là số lượng mà là chất lượng và khả năng vận dụng. Thay vì cố gắng học thật nhiều từ khó, hãy tập trung vào việc hiểu sâu các từ vựng theo chủ đề phổ biến, học các collocation và từ đồng nghĩa của chúng. Vốn từ vựng khoảng 3000-5000 từ học thuật và phổ biến được vận dụng linh hoạt có thể giúp bạn đạt band điểm cao.
3. Liệu từ vựng khó có đảm bảo điểm cao trong IELTS Speaking?
Việc sử dụng từ vựng khó không tự động đảm bảo điểm cao. Giám khảo đánh giá khả năng sử dụng từ vựng một cách chính xác, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Nếu bạn dùng từ khó nhưng không đúng ngữ cảnh hoặc phát âm sai, điểm của bạn có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Hãy ưu tiên sự chính xác và tự nhiên, sau đó mới đến độ phức tạp của từ vựng. Sử dụng đa dạng các từ đồng nghĩa, collocation và idiom một cách hợp lý sẽ ấn tượng hơn nhiều.
4. Cách phát triển từ vựng theo chủ đề hiệu quả nhất?
Để phát triển từ vựng theo chủ đề, hãy bắt đầu bằng việc xác định các chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking. Với mỗi chủ đề, bạn nên liệt kê các từ khóa chính, từ đồng nghĩa, collocation và các cụm từ liên quan. Sau đó, hãy tạo ra các ví dụ câu sử dụng những từ này, và luyện nói về chủ đề đó. Bạn cũng có thể xem các video, podcast hoặc đọc báo, tạp chí liên quan đến chủ đề đó để thấy cách người bản xứ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
5. Khi nào nên dùng từ vựng phức tạp trong bài nói IELTS?
Bạn nên sử dụng từ vựng phức tạp khi bạn hoàn toàn tự tin về nghĩa, ngữ cảnh và cách phát âm của chúng. Đừng cố gắng “nhồi nhét” các từ khó chỉ để gây ấn tượng. Thay vào đó, hãy để những từ vựng này xuất hiện một cách tự nhiên trong bài nói của bạn khi chúng thực sự phù hợp để diễn đạt ý tưởng chi tiết hoặc sâu sắc hơn. Giám khảo sẽ đánh giá cao sự đa dạng và chính xác của từ vựng hơn là việc sử dụng những từ hiếm gặp một cách gượng ép.
Với những chia sẻ về từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề chi tiết trên, hy vọng người học đã có được định hướng rõ ràng để xây dựng vốn từ hiệu quả. Việc vận dụng linh hoạt và chính xác các từ vựng này sẽ là chìa khóa để đạt được band điểm cao trong phần thi nói. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi tin rằng việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ, mà còn là hiểu cách sử dụng chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể, giúp bạn tự tin thể hiện bản thân trong mọi chủ đề.
