Quy tắc thêm s es vào danh từ và động từ là một trong những nền tảng quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt đối với người học mới. Việc hiểu và áp dụng chính xác các quy tắc này không chỉ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp mà còn cải thiện khả năng giao tiếp trôi chảy. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng trường hợp cụ thể, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp cốt lõi này.
I. Quy Tắc Thêm S ES Vào Danh Từ: Tổng Quan và Chi Tiết
Việc thêm s es vào danh từ chủ yếu liên quan đến việc hình thành danh từ số nhiều, biểu thị có từ hai sự vật, hiện tượng trở lên. Trong tiếng Anh, đây là một trong những biến đổi ngữ pháp cơ bản nhất mà bất kỳ người học nào cũng cần thành thạo để sử dụng danh từ một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ khi nào cần thực hiện thao tác này là bước đầu tiên để làm chủ cấu trúc câu.
Khi Nào Cần Thêm S ES Vào Danh Từ?
Nguyên tắc cơ bản nhất khi thêm s es cho danh từ là khi danh từ đó ở dạng số nhiều và là danh từ đếm được. Một danh từ đếm được ở dạng số nhiều chỉ ra rằng có nhiều hơn một đối tượng đang được đề cập. Ngược lại, đối với danh từ số ít (chỉ một đối tượng) hoặc danh từ không đếm được, chúng ta sẽ không thực hiện việc chia s es. Ví dụ điển hình có thể kể đến như việc chuyển từ “a book” (một cuốn sách) thành “books” (nhiều cuốn sách), hay từ “a car” (một chiếc ô tô) thành “cars” (nhiều chiếc ô tô) để biểu thị số lượng lớn hơn một cách rõ ràng và chính xác trong câu văn.
Các Trường Hợp Cụ Thể Khi Áp Dụng Quy Tắc Thêm S ES Cho Danh Từ
Việc thêm s es vào danh từ để tạo thành dạng số nhiều tuân theo một số quy tắc nhất định dựa trên chữ cái cuối cùng của từ. Mặc dù phần lớn các danh từ chỉ cần thêm -s thông thường, nhưng cũng có những trường hợp đặc biệt đòi hỏi phải thêm -es hoặc thay đổi hình thức hoàn toàn. Sự đa dạng này đòi hỏi người học phải ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo.
Trường hợp 1: Hầu hết các danh từ chỉ cần thêm -s
Phần lớn các danh từ trong tiếng Anh hình thành dạng số nhiều của chúng bằng cách đơn giản là thêm hậu tố -s vào cuối từ. Đây là quy tắc phổ biến nhất và dễ áp dụng nhất. Chẳng hạn, một “cat” (con mèo) sẽ trở thành “cats”, hay một “table” (cái bàn) sẽ biến thành “tables” khi muốn chỉ nhiều hơn một. Các ví dụ khác bao gồm “house” thành “houses”, “student” thành “students”, và “flower” thành “flowers”. Quy tắc này giúp đơn giản hóa việc chuyển đổi danh từ sang dạng số nhiều trong nhiều trường hợp.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Code-switching: Hiện Tượng Chuyển Đổi Ngôn Ngữ Phổ Biến
- Nắm Vững Cách Diễn Đạt Việc Giúp Đỡ Gia Đình Bằng Tiếng Anh
- Nâng Cao Task Achievement IELTS Writing Task 1 Hiệu Quả
- Chinh Phục Từ Vựng Quảng Cáo Tiếng Anh Đỉnh Cao
- Nắm Vững Cách Trả Lời “How Long Have You Lived There?”
Trường hợp 2: Thêm -es vào cuối các danh từ kết thúc bằng s, ss, sh, ch, z, x
Để duy trì khả năng phát âm dễ dàng và rõ ràng, các danh từ kết thúc bằng các âm tạo ra tiếng “rít” hoặc “xì” như /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ks/ thường yêu cầu thêm -es để tạo thành dạng số nhiều. Việc thêm -es giúp phân tách các âm cuối, làm cho từ dễ phát âm hơn. Ví dụ, từ “bus” (xe buýt) khi ở dạng số nhiều sẽ là “buses”, “glass” (ly/cốc) trở thành “glasses”, “dish” (đĩa) thành “dishes”, “watch” (đồng hồ đeo tay/trận đấu) thành “watches”, “box” (hộp) thành “boxes”, và “quiz” (câu đố) thành “quizzes”.
Trường hợp 3: Thêm -es vào cuối các danh từ kết thúc bằng phụ âm + o
Khi một danh từ kết thúc bằng một phụ âm đi trước chữ “o”, chúng ta thường thêm -es để tạo thành dạng số nhiều. Quy tắc này áp dụng cho nhiều danh từ phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Điển hình như “tomato” (cà chua) sẽ chuyển thành “tomatoes”, “potato” (khoai tây) thành “potatoes”, “hero” (anh hùng) thành “heroes”, và “echo” (tiếng vọng) thành “echoes”. Sự thay đổi này giúp chuẩn hóa việc chia số nhiều cho nhóm từ này.
Trường hợp 4: Ngoại lệ với nguyên âm + o (chỉ thêm -s)
Không phải tất cả các danh từ kết thúc bằng “o” đều tuân theo quy tắc thêm -es. Nếu chữ “o” được đi trước bởi một nguyên âm (a, e, i, o, u), hoặc nếu từ đó là một danh từ có nguồn gốc nước ngoài hoặc là một từ viết tắt, chúng ta chỉ cần thêm -s để tạo dạng số nhiều. Ví dụ, “radio” (đài) thành “radios”, “studio” (phòng thu) thành “studios”, “piano” (đàn piano) thành “pianos”, “photo” (bức ảnh) thành “photos” (từ viết tắt của “photograph”), và “video” (video) thành “videos”. Những trường hợp này yêu cầu sự ghi nhớ đặc biệt.
Trường hợp 5: Thêm -es vào cuối các danh từ kết thúc bằng phụ âm + y (chuyển y thành i)
Đối với các danh từ kết thúc bằng chữ “y” được đi trước bởi một phụ âm, để tạo dạng số nhiều, chúng ta phải đổi chữ “y” thành “i” rồi mới thêm -es. Quy tắc này áp dụng cho các từ như “baby” (em bé) thành “babies”, “city” (thành phố) thành “cities”, “story” (câu chuyện) thành “stories”, và “country” (đất nước) thành “countries”. Đây là một sự biến đổi đáng kể và cần được thực hành để không bị nhầm lẫn.
Trường hợp 6: Ngoại lệ với nguyên âm + y (chỉ thêm -s)
Trái ngược với quy tắc trên, nếu chữ “y” ở cuối danh từ được đi trước bởi một nguyên âm (a, e, i, o, u), chúng ta chỉ cần thêm -s vào để tạo thành dạng số nhiều mà không cần thay đổi chữ “y”. Các ví dụ bao gồm “boy” (chàng trai) thành “boys”, “day” (ngày) thành “days”, “key” (chìa khóa) thành “keys”, và “toy” (đồ chơi) thành “toys”. Việc này giúp giữ nguyên cách phát âm của nguyên âm trước “y”.
Trường hợp 7: Đối với một số danh từ có tận cùng bằng -f hoặc -fe, chuyển -f thành -ves
Một số danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe có dạng số nhiều đặc biệt, trong đó -f hoặc -fe được chuyển thành -ves. Sự thay đổi này thường liên quan đến các từ chỉ vật thể hoặc các bộ phận cơ thể. Ví dụ: “leaf” (chiếc lá) trở thành “leaves”, “knife” (con dao) thành “knives”, “wife” (vợ) thành “wives”, và “wolf” (chó sói) thành “wolves”.
Trường hợp 8: Ngoại lệ của -f hoặc -fe (chỉ thêm -s)
Tuy nhiên, không phải tất cả danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe đều tuân theo quy tắc chuyển đổi thành -ves. Một số từ vẫn giữ nguyên chữ -f hoặc -fe và chỉ cần thêm -s để tạo thành dạng số nhiều. Những từ này thường là các trường hợp ngoại lệ cần được ghi nhớ. Các ví dụ tiêu biểu bao gồm “roof” (mái nhà) thành “roofs”, “chief” (trưởng phòng/trưởng) thành “chiefs”, “belief” (niềm tin) thành “beliefs”, và “cliff” (vách đá) thành “cliffs”.
Người học tìm hiểu quy tắc thêm s es chuẩn xác trong ngữ pháp tiếng Anh
Những Trường Hợp Danh Từ Số Nhiều Đặc Biệt Cần Lưu Ý
Ngoài các quy tắc chung và ngoại lệ dựa trên đuôi của từ, có một số danh từ trong tiếng Anh có cách hình thành số nhiều hoàn toàn khác biệt hoặc không thay đổi. Việc nhận biết những trường hợp này là cực kỳ quan trọng để tránh nhầm lẫn trong ngữ pháp và giao tiếp hàng ngày.
Danh từ bị biến đổi hoàn toàn sau khi được chia số nhiều
Một số danh từ đếm được có dạng số nhiều thay đổi hoàn toàn hoặc biến đổi các nguyên âm bên trong từ, chứ không chỉ đơn thuần thêm s es. Đây là những từ gốc tiếng Anh cổ hoặc có nguồn gốc khác. Ví dụ điển hình bao gồm “man” (người đàn ông) thành “men”, “woman” (người phụ nữ) thành “women”, “foot” (bàn chân) thành “feet”, “tooth” (răng) thành “teeth”, “mouse” (chuột) thành “mice”, “goose” (con ngỗng) thành “geese”, và “child” (đứa trẻ) thành “children”. Những từ này đòi hỏi người học phải ghi nhớ từng trường hợp cụ thể.
Một vài danh từ luôn ở dạng số nhiều
Trong tiếng Anh, có một số danh từ luôn tồn tại ở dạng số nhiều và luôn đi kèm với động từ chia ở dạng số nhiều, mặc dù chúng có thể chỉ một khái niệm duy nhất. Các từ này thường là những vật dụng có hai bộ phận hoặc các khái niệm tập hợp. Ví dụ: “scissors” (cái kéo), “pants” (quần), “trousers” (quần dài), “glasses” (kính mắt), “tongs” (cái kẹp), “pajamas” (quần áo ngủ), “police” (cảnh sát), “cattle” (gia súc), và “clothes” (quần áo). Mặc dù có vẻ như chúng là số ít, nhưng về mặt ngữ pháp, chúng luôn được coi là số nhiều.
Chú ý những danh từ có hình thức số nhiều với s hoặc es ở đuôi nhưng lại mang nghĩa không đếm được / được coi như từ số ít
Một số danh từ kết thúc bằng -s nhưng lại mang ý nghĩa số ít hoặc là danh từ không đếm được, thường là tên các môn học, bệnh tật, hoặc tin tức. Ví dụ, “news” (tin tức) luôn được coi là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít (The news is good). Tương tự, “physics” (môn vật lý), “mathematics” (môn toán), “measles” (bệnh sởi), và “mumps” (bệnh quai bị) đều có dạng số nhiều nhưng lại dùng với động từ số ít.
Một số danh từ có nguồn gốc nước ngoài, Latinh sử dụng quy tắc số nhiều riêng
Tiếng Anh vay mượn rất nhiều từ từ các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp. Một số từ này vẫn giữ nguyên quy tắc hình thành số nhiều của ngôn ngữ gốc, thay vì tuân theo quy tắc thêm s es thông thường của tiếng Anh. Ví dụ: “datum” (dữ liệu số ít) thành “data” (dữ liệu số nhiều), “analysis” (phân tích số ít) thành “analyses” (phân tích số nhiều), “criterion” (tiêu chí số ít) thành “criteria” (tiêu chí số nhiều), “phenomenon” (hiện tượng số ít) thành “phenomena” (hiện tượng số nhiều), “cactus” (cây xương rồng số ít) thành “cacti” hoặc “cactuses” (cây xương rồng số nhiều), và “fungus” (nấm số ít) thành “fungi” hoặc “funguses” (nấm số nhiều).
Một số danh từ giống nhau dưới cả hình thức số nhiều và số ít
Cuối cùng, có một nhóm danh từ đặc biệt không thay đổi hình thức dù ở dạng số ít hay số nhiều. Ngữ cảnh trong câu sẽ giúp xác định số lượng. Các ví dụ phổ biến bao gồm “sheep” (con cừu), “deer” (con hươu), “fish” (cá), “series” (chuỗi/loạt), “species” (loài), và “aircraft” (máy bay). Chẳng hạn, bạn có thể nói “one fish” hoặc “many fish”, đều sử dụng cùng một từ.
II. Hướng Dẫn Thêm S ES Cho Động Từ Trong Tiếng Anh
Quy tắc thêm s es vào động từ là một khía cạnh quan trọng của thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) và là yếu tố then chốt để chia động từ một cách chính xác. Việc nắm vững các trường hợp này sẽ giúp người học tạo ra những câu văn chuẩn ngữ pháp khi miêu tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình.
Khi Nào Nên Thêm S ES Vào Động Từ?
Trong thì hiện tại đơn, chúng ta cần thêm s es vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Các chủ ngữ này bao gồm các đại từ nhân xưng như “he”, “she”, “it”, các danh từ riêng số ít (ví dụ: “Anna”, “The Eiffel Tower”), hoặc các danh từ không đếm được (ví dụ: “water”, “happiness”, “information”). Đây là quy tắc cố định và không thay đổi. Chẳng hạn, “He works hard” (Anh ấy làm việc chăm chỉ), “She sings beautifully” (Cô ấy hát hay), hay “It rains a lot in winter” (Trời mưa nhiều vào mùa đông). Hiểu rõ vai trò của chủ ngữ là bước đầu tiên để áp dụng đúng quy tắc chia s es cho động từ.
Các Quy Tắc Chi Tiết Khi Thêm S ES Vào Động Từ
Tương tự như danh từ, việc thêm s es vào động từ cũng có những quy tắc cụ thể dựa trên chữ cái cuối cùng của động từ gốc. Nắm vững những quy tắc này sẽ giúp bạn chia s es động từ một cách tự tin và chính xác.
Trường hợp 1: Hầu hết các động từ chỉ cần thêm -s
Đa số các động từ trong tiếng Anh chỉ đơn giản thêm -s vào cuối khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Đây là quy tắc cơ bản nhất. Ví dụ, động từ “walk” (đi bộ) sẽ trở thành “walks” khi đi với “he/she/it”, “eat” (ăn) thành “eats”, “sleep” (ngủ) thành “sleeps”, và “read” (đọc) thành “reads”.
Trường hợp 2: Thêm -es khi động từ kết thúc bằng -ch, -ss, -sh, -x, -zz, -o
Để đảm bảo việc phát âm mượt mà và rõ ràng, các động từ kết thúc bằng các âm cuối có tiếng “rít” hoặc “xì” như /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ks/ hoặc kết thúc bằng “o” thường yêu cầu thêm -es. Ví dụ: “watch” (xem) thành “watches”, “miss” (nhớ/lỡ) thành “misses”, “wash” (rửa) thành “washes”, “fix” (sửa chữa) thành “fixes”, “buzz” (vo ve) thành “buzzes”, và “go” (đi) thành “goes”, “do” (làm) thành “does”. Việc chia es giúp tách biệt các âm tiết, làm từ dễ đọc hơn.
Trường hợp 3: Khi động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i và thêm -es
Nếu một động từ kết thúc bằng chữ “y” và chữ “y” này được đi trước bởi một phụ âm, chúng ta phải đổi chữ “y” thành “i” rồi mới thêm -es để chia ở ngôi thứ ba số ít. Ví dụ: “study” (học) thành “studies”, “try” (cố gắng) thành “tries”, “carry” (mang vác) thành “carries”, và “apply” (ứng tuyển/áp dụng) thành “applies”. Đây là một sự biến đổi phổ biến cần được ghi nhớ.
Trường hợp 4: Khi động từ kết thúc bằng nguyên âm + y, chỉ cần thêm -s
Ngược lại, nếu chữ “y” ở cuối động từ được đi trước bởi một nguyên âm (a, e, i, o, u), chúng ta chỉ cần thêm -s mà không cần thay đổi chữ “y”. Ví dụ: “play” (chơi) thành “plays”, “enjoy” (tận hưởng) thành “enjoys”, “stay” (ở lại) thành “stays”, và “buy” (mua) thành “buys”. Quy tắc này giúp duy trì cách phát âm tự nhiên của nguyên âm trước “y”.
Trường hợp 5: Khi động từ kết thúc bằng -s hoặc -z, nhân đôi -s hoặc -z và thêm -es (hiếm gặp)
Một số ít động từ kết thúc bằng -s hoặc -z có thể nhân đôi chữ cái cuối cùng trước khi thêm -es, nhưng trường hợp này khá hiếm gặp và thường chỉ xuất hiện với một vài từ cụ thể. Ví dụ: “quiz” (đánh đố) thành “quizzes” (được sử dụng nhiều hơn với danh từ). Trong phần lớn các trường hợp, các động từ kết thúc bằng -s hoặc -z sẽ tuân theo Trường hợp 2.
Trường hợp 6: Động từ bất quy tắc
Một số động từ cơ bản trong tiếng Anh là động từ bất quy tắc và không tuân theo bất kỳ quy tắc thêm s es nào. Các dạng chia của chúng cần được học thuộc lòng. Ví dụ quan trọng nhất là “be” (thì/là/ở) thành “is” (khi chủ ngữ là “he/she/it”), “have” (có) thành “has”, “do” (làm) thành “does”, và “go” (đi) thành “goes”.
III. Quy Tắc Phát Âm Của Đuôi S ES: Một Phần Quan Trọng Của Việc Học Ngữ Pháp
Ngoài việc biết khi nào và làm thế nào để thêm s es vào danh từ và động từ, việc nắm vững cách phát âm của đuôi -s và -es cũng vô cùng quan trọng để nói tiếng Anh một cách tự nhiên và dễ hiểu. Đuôi -s hoặc -es có thể được phát âm theo ba cách khác nhau tùy thuộc vào âm cuối cùng của từ gốc.
Phát Âm /s/
Đuôi -s hoặc -es được phát âm là /s/ khi từ kết thúc bằng các âm vô thanh (tiếng không rung dây thanh quản). Các âm vô thanh bao gồm /p/, /t/, /k/, /f/, và /θ/ (âm “th” trong “thin”). Khi thêm -s vào các từ có âm cuối này, âm /s/ sẽ hòa hợp tự nhiên và tạo nên sự mượt mà trong phát âm. Ví dụ: “stops” (/stɒps/), “eats” (/iːts/), “books” (/bʊks/), “laughs” (/lɑːfs/), “months” (/mʌnθs/).
Phát Âm /ɪz/
Khi từ kết thúc bằng các âm xuýt (sibilant sounds) hoặc âm tắc xát (affricate sounds), đuôi -s hoặc -es sẽ được phát âm là /ɪz/. Những âm này bao gồm /s/, /z/, /ʃ/ (âm “sh”), /tʃ/ (âm “ch”), /ʒ/ (âm “s” trong “measure”), và /dʒ/ (âm “j”). Việc thêm âm /ɪz/ giúp tạo ra một âm tiết mới, làm cho từ dễ phát âm hơn và rõ ràng hơn. Ví dụ: “buses” (/ˈbʌsɪz/), “boxes” (/ˈbɒksɪz/), “dishes” (/ˈdɪʃɪz/), “watches” (/ˈwɒtʃɪz/), “quizzes” (/ˈkwɪzɪz/).
Phát Âm /z/
Trong tất cả các trường hợp còn lại, tức là khi từ kết thúc bằng một âm hữu thanh (tiếng rung dây thanh quản) hoặc một nguyên âm, đuôi -s hoặc -es sẽ được phát âm là /z/. Đây là trường hợp phổ biến nhất. Các âm hữu thanh bao gồm các nguyên âm và các phụ âm như /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/ (âm “th” trong “this”), /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/. Ví dụ: “dogs” (/dɒɡz/), “plays” (/pleɪz/), “chairs” (/tʃeərz/), “lives” (/lɪvz/), “comes” (/kʌmz/), “goes” (/ɡoʊz/).
IV. Luyện Tập Vận Dụng Các Quy Tắc Thêm S ES
Để củng cố kiến thức về quy tắc thêm s es, việc thực hành là không thể thiếu. Dưới đây là một số bài tập để bạn áp dụng những gì đã học, từ việc chia danh từ số nhiều cho đến việc chọn động từ phù hợp với chủ ngữ.
Bài Tập Thực Hành Đa Dạng
Bài 1: Chia danh từ số nhiều (thêm -s hoặc -es)
| A | B |
|---|---|
| 1. chair → | 1. egg → |
| 2. dress → | 2. fox → |
| 3. dish → | 3. cow → |
| 4. banana → | 4. witch → |
| 5. watch → | 5. house → |
Bài 2: Đâu là dạng đúng của danh từ số nhiều của các từ dưới đây?
Câu 1: sparrow
A. sparrowes
B. sparrows
Câu 2: octopus
A. octopuses
B. octopus
Câu 3: knife
A. knives
B. knifes
Câu 4: foot
A. foots
B. feet
Câu 5: monkey
A. monkeys
B. monkies
Câu 6: mosquito
A. mosquitos
B. mosquitoes
Câu 7: thousand
A. thousandes
B. thousands
Bài 3: Chia động từ phù hợp với chủ ngữ (Is, Are, Was, Were)
- (Is, Are) the news on at eight or nine?
- Physics (is, are) John’s favorite subject, while Civics (is, are) Andrea’s favorite subject.
- Ten dollars (is, are) the price of a burger these days.
- (Is, Are) the tweezers in this box?
- Your pants (is, are) in my house.
- There (was, were) fifteen tables. Now there (is, are) only one left!
Đáp Án Chi Tiết
Bài 1: Chia danh từ số nhiều
- Phần A:
- chair → chairs (thêm -s vì kết thúc bằng phụ âm)
- dress → dresses (thêm -es vì kết thúc bằng -ss)
- dish → dishes (thêm -es vì kết thúc bằng -sh)
- banana → bananas (thêm -s vì kết thúc bằng nguyên âm)
- watch → watches (thêm -es vì kết thúc bằng -ch)
- Phần B:
- egg → eggs (thêm -s vì kết thúc bằng phụ âm)
- fox → foxes (thêm -es vì kết thúc bằng -x)
- cow → cows (thêm -s vì kết thúc bằng nguyên âm)
- witch → witches (thêm -es vì kết thúc bằng -ch)
- house → houses (thêm -s vì kết thúc bằng âm -s)
Bài 2: Dạng đúng của danh từ số nhiều
- B. sparrows: “sparrow” kết thúc bằng nguyên âm + “w”, nên chỉ cần thêm -s.
- A. octopuses: Mặc dù “octopus” có dạng số nhiều gốc Latin là “octopi”, nhưng “octopuses” là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, tuân theo quy tắc thêm -es cho từ kết thúc bằng “s” (cũng có thể là “octopus” giữ nguyên). Tuy nhiên, “octopuses” là cách chia phổ biến nhất.
- A. knives: “knife” kết thúc bằng -fe, nên chuyển thành -ves.
- B. feet: “foot” là danh từ bất quy tắc, biến đổi hoàn toàn thành “feet” ở dạng số nhiều.
- A. monkeys: “monkey” kết thúc bằng nguyên âm + “y”, nên chỉ cần thêm -s.
- B. mosquitoes: “mosquito” kết thúc bằng phụ âm + “o”, nên thường thêm -es.
- B. thousands: “thousand” chỉ cần thêm -s khi muốn nói “hàng nghìn”.
Bài 3: Chia động từ phù hợp với chủ ngữ
- Is the news on at eight or nine? (News là danh từ có đuôi -s nhưng luôn được coi là số ít)
- Physics is John’s favorite subject, while Civics is Andrea’s favorite subject. (Physics và Civics là tên môn học, được coi là danh từ số ít)
- Ten dollars is the price of a burger these days. (Khi chỉ một khoản tiền hoặc một đơn vị đo lường, được coi là số ít)
- Are the tweezers in this box? (Tweezers là danh từ luôn ở dạng số nhiều)
- Your pants are in my house. (Pants là danh từ luôn ở dạng số nhiều)
- There were fifteen tables. Now there is only one left! (Động từ chia theo danh từ theo sau “There is/are/was/were”. “Fifteen tables” là số nhiều, “one” là số ít)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Quy Tắc Thêm S ES
1. Tại sao cần thêm -s hoặc -es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh?
Việc thêm -s hoặc -es là để chỉ số lượng (danh từ số nhiều) hoặc để hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn (động từ). Đây là quy tắc ngữ pháp cơ bản giúp xác định số lượng và mối quan hệ giữa chủ ngữ và vị ngữ.
2. Đuôi -s và -es có phát âm giống nhau không?
Không, đuôi -s và -es có ba cách phát âm khác nhau: /s/, /z/, và /ɪz/, tùy thuộc vào âm cuối cùng của từ gốc. Việc phân biệt các âm này rất quan trọng để phát âm chuẩn tiếng Anh.
3. Có mẹo nào để nhớ khi nào dùng -s, khi nào dùng -es không?
Mẹo chung là nhớ các từ kết thúc bằng “s, ss, sh, ch, z, x, o” thường thêm -es. Đối với “y”, hãy xem xét chữ cái đứng trước nó: nguyên âm + y thì thêm -s, phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -es. Các trường hợp còn lại thường chỉ thêm -s. Tuy nhiên, các trường hợp ngoại lệ cần được ghi nhớ riêng.
4. Danh từ không đếm được có bao giờ thêm -s hoặc -es không?
Thông thường, danh từ không đếm được không bao giờ thêm -s hoặc -es để tạo thành số nhiều. Chúng luôn ở dạng số ít. Ví dụ: “water”, “information”, “advice”. Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt khi chúng được dùng với nghĩa khác thì có thể có dạng số nhiều (ví dụ: “two coffees” nghĩa là hai ly cà phê).
5. Tại sao một số danh từ lại có dạng số nhiều bất quy tắc?
Các danh từ số nhiều bất quy tắc thường là những từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh, giữ lại các quy tắc biến đổi từ các ngôn ngữ Germanic cổ hoặc Latinh, không tuân theo quy tắc thêm s es hiện đại. Chúng cần được học thuộc lòng.
6. “Fish” và “sheep” có cần thêm -s khi là số nhiều không?
Không, “fish” và “sheep” là những danh từ đặc biệt giữ nguyên hình thức ở cả dạng số ít và số nhiều. Bạn nói “one fish” và “many fish”, “one sheep” và “many sheep”.
7. Việc phát âm đuôi -s/-es có ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu không?
Việc phát âm đúng đuôi -s và -es không trực tiếp thay đổi ý nghĩa của từ, nhưng nó ảnh hưởng đến sự tự nhiên và rõ ràng trong giao tiếp. Phát âm chuẩn giúp người nghe dễ dàng hiểu bạn hơn và thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ của bạn.
Việc nắm vững quy tắc thêm s es là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Bằng cách hiểu rõ các quy tắc, trường hợp ngoại lệ và cả cách phát âm, bạn sẽ có thể xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc. Anh ngữ Oxford hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và đầy đủ, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
