Chào mừng bạn đến với chuyên mục chia sẻ kiến thức tiếng Anh tại Anh ngữ Oxford! Trong phần thi VSTEP Speaking Part 1, chủ đề Television (truyền hình) là một trong những đề tài phổ biến mà thí sinh có thể gặp phải. Để đạt được điểm số cao, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành và biết cách triển khai ý tưởng một cách tự nhiên là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng cần thiết, các cụm từ đắt giá và chiến lược để trả lời mượt mà, giúp bạn tự tin thể hiện khả năng của mình.

Tổng Quan Từ Vựng VSTEP Chủ Đề Television

Để diễn đạt trôi chảy về chủ đề truyền hình trong VSTEP Speaking Part 1, việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú là điều kiện tiên quyết. Các từ ngữ này không chỉ giúp bạn trả lời đúng trọng tâm mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt. Dưới đây là các nhóm từ vựng chính yếu mà bạn nên ghi nhớ và luyện tập thường xuyên.

Danh Từ Thường Gặp

Khi nói về chủ đề truyền hình, có nhiều danh từ quan trọng giúp bạn mô tả các khía cạnh khác nhau của nó. Việc sử dụng chính xác các thuật ngữ này sẽ làm cho câu trả lời của bạn trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn. Ví dụ, chúng ta có thể nói về các dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta xem nội dung, hay thời gian chúng ta dành cho màn hình.

  • Streaming service /ˈstriː.mɪŋ ˌsɝː.vɪs/: Dịch vụ phát trực tuyến (ví dụ như Netflix và Amazon Prime Video).
  • Screen time /ˈskriːn ˌtaɪm/: Thời gian sử dụng màn hình (thời gian dành cho việc xem các thiết bị điện tử có màn hình).
  • Program /ˈproʊ.ɡræm/: Chương trình (chương trình truyền hình, phim ảnh, v.v.).
  • Documentary /ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/: Phim tài liệu (thể loại phim dựa trên sự thật, cung cấp thông tin).
  • Sitcom /ˈsɪt.kɑːm/: Phim hài tình huống (phim hài kịch được quay trước khán giả trực tiếp).
  • Drama /ˈdrɑː.mə/: Phim truyền hình (thể loại phim mang tính kịch tính, thường có cốt truyện phức tạp).
  • News /nuːz/: Tin tức (các bản tin thời sự, cập nhật thông tin).
  • Network /ˈnet.wɝːk/: Mạng lưới (kênh truyền hình hoặc hệ thống phát sóng).
  • Rating /ˈreɪ.t̬ɪŋ/: Lượng người xem, chỉ số đánh giá (thể hiện mức độ phổ biến của một chương trình).
  • Commercial /kəˈmɝː.ʃəl/: Quảng cáo (đoạn phim ngắn quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ).
  • Remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/: Điều khiển từ xa (thiết bị dùng để điều khiển TV).

Tính Từ Mô Tả

Để làm cho câu trả lời sinh động và giàu cảm xúc hơn, việc sử dụng các tính từ phù hợp là rất quan trọng. Những tính từ này giúp bạn mô tả cảm nhận, đặc điểm của các chương trình truyền hình hay tác động của truyền hình nói chung. Từ việc miêu tả một chương trình có tính giáo dục đến việc nhận xét về nội dung bạo lực, các tính từ sẽ làm phong phú thêm bài nói của bạn.

  • Informative /ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/: Cung cấp thông tin (chứa đựng nhiều thông tin hữu ích).
  • Educational /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/: Mang tính giáo dục (giúp người xem học hỏi điều gì đó).
  • Dramatic /drəˈmæt̬.ɪk/: Kịch tính (đầy những sự kiện gây cấn, bất ngờ).
  • Violent /ˈvaɪə.lənt/: Bạo lực (chứa đựng cảnh bạo lực).
  • Intriguing /ɪnˈtriː.ɡɪŋ/: Hấp dẫn, thú vị (khiến người ta muốn tìm hiểu thêm).
  • Entertaining /en.t̬ɚˈteɪn.ɪŋ/: Giải trí (mang lại niềm vui, sự thư giãn).
  • Exposed /ɪkˈspoʊzd/: Tiếp xúc (được tiếp xúc với một thứ gì đó).
  • Addictive /əˈdɪk.tɪv/: Gây nghiện (khiến người xem không thể ngừng theo dõi).
  • Thought-provoking /ˈθɑːt.prəˌvoʊ.kɪŋ/: Gợi mở tư duy (khiến người xem suy nghĩ sâu sắc).

Động Từ và Cụm Động Từ

Sử dụng động từ và cụm động từ đa dạng sẽ giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn, thể hiện các hành động và trạng thái liên quan đến việc xem truyền hình. Thay vì chỉ dùng những động từ đơn giản, hãy thử kết hợp các cụm từ phức tạp hơn để mô tả thói quen, cảm xúc hay cách bạn tương tác với các chương trình. Điều này sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt giám khảo.

  • Curl up /kɝːl ʌp/: Cuộn tròn (ngồi hoặc nằm co người lại một cách thoải mái).
  • Stream /striːm/: Phát trực tuyến (xem nội dung qua internet mà không cần tải về).
  • Unwind /ʌnˈwaɪnd/: Thư giãn, xả hơi (giải tỏa căng thẳng sau một ngày làm việc).
  • Balance /ˈbæl.əns/: Cân bằng (giữ cho mọi thứ ở trạng thái ổn định).
  • Gravitate /ˈɡræv·ɪˌteɪt/: Hướng về, bị thu hút (có xu hướng bị hấp dẫn bởi điều gì đó).
  • De-stress /ˌdiːˈstres/: Giải tỏa căng thẳng (giúp giảm bớt áp lực).
  • Bing-watch /ˈbɪŋ ˌwɑːtʃ/: Cày phim (xem liên tục nhiều tập phim hoặc chương trình).
  • Tune in /tuːn ɪn/: Bật lên để xem/nghe (bật TV hoặc đài để theo dõi một chương trình).
  • Keep up with /kiːp ʌp wɪð/: Theo dõi, cập nhật (tiếp tục theo dõi thông tin, sự kiện).

Trạng Từ Bổ Trợ

Trạng từ giúp bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các trạng từ khác, làm cho câu trả lời của bạn chi tiết và chính xác hơn. Khi nói về thói quen xem TV, việc sử dụng trạng từ phù hợp có thể nhấn mạnh mức độ, tần suất hay cách thức bạn tương tác với truyền hình.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Undoubtedly /ʌnˈdaʊ.t̬ɪd.li/: Chắc chắn, không nghi ngờ gì (dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên).
  • Excessively /ekˈses.ɪv.li/: Quá mức (một cách thái quá, vượt quá giới hạn).
  • Lately /ˈleɪt.li/: Gần đây (trong thời gian gần nhất).
  • Recently /ˈriː.sənt.li/: Mới đây (tương tự như lately, chỉ thời gian chưa lâu).
  • Rarely /ˈrer.li/: Hiếm khi (rất ít khi xảy ra).
  • Frequently /ˈfriː.kwənt.li/: Thường xuyên (xảy ra nhiều lần).

Các Cụm Từ Cố Định Về Truyền Hình

Việc sử dụng các cụm từ cố định không chỉ giúp bạn nói tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ. Những cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày liên quan đến chủ đề truyền hình, và việc tích hợp chúng vào bài nói VSTEP Speaking Part 1 sẽ làm tăng tính thuyết phục cho câu trả lời của bạn.

  • Catch a program/show: Xem một chương trình.
  • Be glued to the screen: Dán mắt vào màn hình, ám chỉ việc xem rất chăm chú.
  • Waste time in front of the TV: Lãng phí thời gian trước TV.
  • Be up to date with the news: Cập nhật tin tức.
  • A couch potato: Người lười biếng chỉ thích ngồi xem TV.
  • Channel surf/flip through channels: Chuyển kênh liên tục.
  • Prime time: Giờ vàng (thời điểm nhiều người xem TV nhất).

Phân Tích Các Dạng Câu Hỏi Phổ Biến Về Television

Trong phần VSTEP Speaking Part 1, các câu hỏi thường tập trung vào kinh nghiệm, sở thích và ý kiến cá nhân của thí sinh về chủ đề Television. Để trả lời hiệu quả, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của từng câu hỏi và chuẩn bị sẵn những ý tưởng, từ vựng liên quan. Việc luyện tập trả lời các câu hỏi này sẽ giúp bạn xây dựng sự tự tin và phản xạ tốt hơn.

Thói Quen Xem TV và Thời Lượng

Khi được hỏi về thói quen xem TV, giám khảo muốn biết bạn có thường xuyên xem truyền hình không, và bạn dành bao nhiêu thời gian cho hoạt động này mỗi ngày. Đây là cơ hội để bạn mô tả lịch trình của mình, sử dụng các trạng từ tần suất và lượng thời gian cụ thể. Bạn có thể đề cập đến việc xem truyền hình để thư giãn sau một ngày dài hoặc việc thay thế TV truyền thống bằng các dịch vụ phát trực tuyến.

Một người phụ nữ trẻ đang ngồi thoải mái trên ghế sofa, xem chương trình truyền hình trên TV, thể hiện thói quen xem TV hàng ngày.Một người phụ nữ trẻ đang ngồi thoải mái trên ghế sofa, xem chương trình truyền hình trên TV, thể hiện thói quen xem TV hàng ngày.

1. Do you like watching television? How much time do you spend watching television every day?

(Bạn có thích xem ti vi không? Bạn dành bao nhiêu thời gian xem ti vi mỗi ngày?)

Bài mẫu 1: Thực ra dạo này tôi không còn xem ti vi thường xuyên nữa. Ngày nay có rất nhiều cách khác để xem chương trình và phim ảnh, chẳng hạn như các dịch vụ phát trực tuyến và nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, đôi khi tôi cũng thích cuộn tròn trên ghế dài và xem một bộ phim tài liệu hoặc chương trình du lịch hay. Vào những ngày đó, thời gian tôi xem ti vi có thể là một hoặc hai tiếng.

Bài mẫu 2: Vâng, tôi thích xem ti vi, mặc dù không xem quá nhiều. Trung bình mỗi ngày, tôi có thể dành khoảng một đến hai tiếng để xem ti vi. Tôi thường xem vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ để thư giãngiải tỏa căng thẳng sau một ngày bận rộn. Tuy nhiên, tôi cố gắng cân bằng thời gian xem ti vi với các hoạt động khác như đọc sách, tập thể dục hoặc dành thời gian cho gia đình và bạn bè. Tôi thấy rằng việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình giúp tôi làm việc hiệu quả và tham gia nhiều hơn vào các khía cạnh khác của cuộc sống.

Sở Thích Chương Trình TV và Lý Do

Câu hỏi này đòi hỏi bạn phải trình bày loại chương trình truyền hình mà bạn yêu thích nhất và lý do đằng sau sở thích đó. Hãy chuẩn bị sẵn một vài thể loại chương trình mà bạn thực sự quan tâm, cùng với những tính từ và động từ miêu tả cảm giác hoặc lợi ích mà chúng mang lại. Điều này giúp bạn thể hiện cá tính và khả năng lập luận của mình.

2. What kind of TV programs do you like to watch the most? Why do you like to watch that type of program?

(Bạn thường thích xem loại chương trình truyền hình nào nhất? Tại sao bạn thích xem loại chương trình đó?)

Bài mẫu 1: Tôi thường bị thu hút bởi các chương trình tài liệu, đặc biệt là phim tài liệu về thiên nhiên hoặc lịch sử. Tôi thích cách các chương trình tài liệu cung cấp thông tingiáo dục, thường trình bày những câu chuyện đời thực hoặc khám phá chuyên sâu các chủ đề hấp dẫn. Chúng mang đến sự thư giãn thú vị thay cho các phim truyền hình chính kịch hay phim sitcom, đồng thời cho phép tôi học hỏi những điều mới mẻ trong khi vẫn được giải trí.

Bài mẫu 2: Tôi là một fan cuồng nhiệt của các chương trình hài kịchphim sitcom. Chúng là cách tuyệt vời để thư giãngiải tỏa căng thẳng sau một ngày dài. Tiếng cười giúp cải thiện tâm trạng, và tôi thấy những câu đùa thông minh và các nhân vật dễ thương làm tôi thích thú. Đôi khi, tôi cũng thích xem các chương trình nấu ăn hoặc chương trình du lịch. Chúng truyền cảm hứng để tôi thử các công thức nấu ăn mới hoặc tìm hiểu về các nền văn hóa và địa điểm khác nhau.

Vai Trò của TV trong Xã Hội và Ảnh Hưởng Đến Trẻ Em

Đây là dạng câu hỏi đòi hỏi thí sinh phải đưa ra quan điểm cá nhân về vai trò của truyền hình trong xã hội hiện đại và tác động của nó, đặc biệt là đối với trẻ em. Bạn cần thể hiện khả năng phân tích và đánh giá, đưa ra cả mặt tích cực lẫn tiêu cực. Việc sử dụng các từ ngữ như “undoubtedly” (không nghi ngờ gì) hoặc “significant impact” (tác động đáng kể) sẽ giúp bài nói của bạn thêm phần mạnh mẽ.

3. What do you think the role of television is in society today?/ Do you think television has an impact on children?

(Bạn nghĩ vai trò của truyền hình trong xã hội ngày nay là gì?/ Bạn có nghĩ rằng truyền hình có tác động đến trẻ em không?)

Bài mẫu 1: Không thể phủ nhận rằng truyền hình vẫn là nguồn giải trí chính đối với rất nhiều người, ngay cả với sự bùng nổ của các dịch vụ phát trực tuyến và mạng xã hội. Nó cung cấp đa dạng các chương trình, từ phim sitcoms, phim chính kịch đến phim tài liệu và các sự kiện thể thao. Truyền hình cho phép các thành viên trong gia đình thư giãn cùng nhau, nó cũng là một cách để giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc và mở ra cánh cửa đến những thế giới và trải nghiệm khác nhau.

Bài mẫu 2: Truyền hình chắc chắn có thể có tác động đáng kể đến trẻ em. Nội dung chúng xem có thể ảnh hưởng đến hành vi, thái độ và cách nhìn nhận của trẻ. Điều quan trọng là phải giám sát những gì trẻ em tiếp xúc trên TV để đảm bảo nội dung phù hợp với lứa tuổi và thúc đẩy sự phát triển tích cực. Các chương trình giáo dục có thể là công cụ học tập tốt, nhưng thời gian sử dụng màn hình quá nhiều lại có thể gây hại.

Chiến Lược Nâng Cao Kỹ Năng Trả Lời VSTEP Speaking Part 1

Để thành công trong VSTEP Speaking Part 1, không chỉ dừng lại ở việc học thuộc từ vựng. Bạn cần có một chiến lược toàn diện để thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình một cách tốt nhất. Điều này bao gồm việc mở rộng từ vựng, luyện tập phát âm và ngữ điệu, cùng với việc thực hành trả lời một cách trôi chảy và tự nhiên.

Phát Triển Từ Vựng và Ngữ Pháp Đa Dạng

Việc sử dụng từ vựng đa dạng và cấu trúc ngữ pháp phong phú là chìa khóa để đạt điểm cao trong VSTEP Speaking Part 1. Thay vì chỉ sử dụng những từ đơn giản, hãy cố gắng lồng ghép các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cụm từ ít phổ biến hơn để làm cho câu trả lời của bạn trở nên ấn tượng. Đồng thời, việc kết hợp các cấu trúc ngữ pháp phức tạp như câu ghép, câu phức hay các mệnh đề quan hệ sẽ thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ của bạn. Hãy liên tục tìm kiếm và ghi chú các từ mới, đặc biệt là những từ liên quan đến các chủ đề quen thuộc như truyền hình.

Luyện Tập Trôi Chảy và Tự Nhiên

Sự trôi chảy và tự nhiên trong giao tiếp là yếu tố quan trọng mà giám khảo luôn tìm kiếm. Điều này có nghĩa là bạn không chỉ trả lời đúng ngữ pháp mà còn phải nói một cách lưu loát, không ngập ngừng hay vấp váp quá nhiều. Để đạt được điều này, hãy luyện tập nói to, ghi âm lại giọng nói của mình và nghe lại để tự đánh giá. Chú ý đến ngữ điệu, trọng âm từ và câu để bài nói của bạn không bị đơn điệu. Thực hành thường xuyên với các bài mẫu VSTEP hoặc các tình huống giao tiếp hàng ngày về chủ đề Television sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể.

Bài Tập Ứng Dụng Từ Vựng VSTEP Chủ Đề Television

Để củng cố và ghi nhớ các từ vựng đã học, việc thực hành thông qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một bài tập điền từ vào chỗ trống, giúp bạn áp dụng các từ vựng về chủ đề truyền hình một cách linh hoạt và hiệu quả. Hãy cố gắng hoàn thành bài tập này mà không cần nhìn vào đáp án trước.

Hình ảnh một sinh viên đang tập trung ôn luyện từ vựng tiếng Anh, minh họa sự chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP Speaking.Hình ảnh một sinh viên đang tập trung ôn luyện từ vựng tiếng Anh, minh họa sự chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP Speaking.

Điền vào chỗ trống sử dụng từ được cho sẵn trong bảng:

de-stress gravitate documentaries screen time excessively
streaming services entertained intriguing exposed drama
  1. The plot of the new ___________ series is quite ___________, keeping viewers hooked with unexpected twists.
  2. It’s important to strike a balance between ___________ and other activities like reading or outdoor play.
  3. This year’s award-winning ___________ has captivated audiences with its powerful performances.
  4. Many viewers ___________ towards reality TV shows due to their relatable content.
  5. ___________ are not only entertaining but also highly educational, offering insights into different topics.
  6. Children can be ___________ to a wide range of content on television, so parental guidance is important.
  7. Many people prefer using ___________ like Netflix and Disney+ for their entertainment needs.
  8. Spending ___________ long hours in front of screens can lead to eye strain and fatigue.
  9. Yoga and meditation programs are popular choices for viewers looking to ___________.
  10. The comedy special on TV had everyone laughing and thoroughly ___________.

Đáp án:

  1. The plot of the new drama series is quite intriguing, keeping viewers hooked with unexpected twists.
  2. It’s important to strike a balance between screen time and other activities like reading or outdoor play.
  3. This year’s award-winning drama has captivated audiences with its powerful performances.
  4. Many viewers gravitate towards reality TV shows due to their relatable content.
  5. Documentaries are not only entertaining but also highly educational, offering insights into different topics.
  6. Children can be exposed to a wide range of content on television, so parental guidance is important.
  7. Many people prefer using streaming services like Netflix and Disney+ for their entertainment needs.
  8. Spending excessively long hours in front of screens can lead to eye strain and fatigue.
  9. Yoga and meditation programs are popular choices for viewers looking to de-stress.
  10. The comedy special on TV had everyone laughing and thoroughly entertained.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  1. VSTEP Speaking Part 1 thường hỏi về những chủ đề gì?
    VSTEP Speaking Part 1 thường hỏi về các chủ đề quen thuộc, mang tính cá nhân như gia đình, sở thích, công việc/học tập, quê hương, và các hoạt động hàng ngày như xem truyền hình, nghe nhạc, đọc sách.

  2. Làm thế nào để mở rộng câu trả lời trong VSTEP Speaking Part 1?
    Để mở rộng câu trả lời, bạn có thể sử dụng các kỹ thuật như đưa ra ví dụ cụ thể, giải thích lý do, so sánh, hoặc mô tả cảm xúc của mình. Hạn chế trả lời “yes/no” và cố gắng nói ít nhất 2-3 câu cho mỗi câu hỏi.

  3. Có cần sử dụng từ vựng cao siêu trong VSTEP Speaking Part 1 không?
    Không nhất thiết phải dùng từ vựng quá cao siêu. Điều quan trọng là sử dụng từ vựng chính xác, tự nhiên và đa dạng trong ngữ cảnh. Các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan đến chủ đề Television sẽ giúp bạn ghi điểm.

  4. Làm sao để luyện tập phát âm cho VSTEP Speaking?
    Để luyện phát âm hiệu quả, bạn nên nghe các nguồn tiếng Anh bản xứ (phim, podcast, tin tức trên TV), bắt chước cách họ nói, ghi âm lại giọng của mình và so sánh. Tập trung vào trọng âm từ, trọng âm câu và ngữ điệu.

  5. Thời gian tối ưu để luyện tập VSTEP Speaking mỗi ngày là bao lâu?
    Khoảng 30-60 phút mỗi ngày là lý tưởng. Sự luyện tập đều đặn quan trọng hơn việc học dồn dập. Hãy phân chia thời gian để luyện từ vựng, ngữ pháp và thực hành nói về các chủ đề VSTEP khác nhau.

  6. Việc xem truyền hình có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng học tiếng Anh không?
    Không hẳn. Nếu bạn xem các chương trình tiếng Anh phù hợp (như phim tài liệu, tin tức, phim có phụ đề), TV có thể là một công cụ học tiếng Anh hiệu quả. Tuy nhiên, việc xem quá nhiều hoặc chỉ xem các chương trình bằng tiếng Việt có thể làm giảm thời gian bạn dành cho việc luyện tập chủ động.

  7. Ngoài từ vựng, yếu tố nào khác quan trọng trong VSTEP Speaking Part 1?
    Ngoài từ vựng, các yếu tố quan trọng khác bao gồm ngữ pháp chính xác, phát âm rõ ràng, sự trôi chảy (fluency), và khả năng phát triển ý tưởng một cách logic và mạch lạc khi nói về các chủ đề như Television.

  8. Nên làm gì nếu không biết từ vựng cho một câu hỏi cụ thể?
    Nếu gặp phải câu hỏi không biết từ vựng, bạn có thể thử diễn giải bằng những từ đơn giản hơn hoặc thay thế bằng từ đồng nghĩa. Quan trọng là không nên im lặng quá lâu. Sự tự tin và khả năng ứng biến cũng rất quan trọng.

Bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức toàn diện về từ vựng VSTEP Speaking Part 1 chủ đề Television, cùng với các bài mẫu và chiến lược luyện tập hiệu quả. Việc nắm vững các từ ngữ liên quan đến truyền hình và biết cách áp dụng chúng vào bài nói sẽ giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi. Để tối ưu hóa quá trình học tập và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi VSTEP, hãy liên hệ với Anh ngữ Oxford để được tư vấn các khóa học và lộ trình luyện thi phù hợp, giúp bạn chinh phục mục tiêu tiếng Anh của mình.