Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi sử dụng Farther và Further trong tiếng Anh không? Đây là cặp từ thường gây nhầm lẫn ngay cả với người bản xứ bởi sự tương đồng về ngữ nghĩa và cách phát âm. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn phân biệt Farther và Further một cách chi tiết, từ định nghĩa đến cách dùng cụ thể, để bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách, nắm vững các sắc thái tinh tế của hai từ này.
Farther Là Gì? Định Nghĩa Và Cách Dùng Chuẩn
Farther là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ ‘far’, thường được sử dụng để diễn tả khoảng cách. Để hiểu rõ hơn về Farther và cách nó được sử dụng, chúng ta hãy cùng đi sâu vào định nghĩa và các ví dụ cụ thể.
Định nghĩa Farther
Theo từ điển Oxford, Farther có hai vai trò chính:
-
Là trạng từ (adverb): Từ này mang ý nghĩa “ở hoặc đến một khoảng cách lớn hơn trong không gian hoặc thời gian”. Nó nhấn mạnh sự xa hơn về mặt khoảng cách vật lý hoặc thời gian cụ thể. Ví dụ: “It is raining heavily, I can’t see farther than about 20 metres.” (Trời đang mưa to, tôi không thể nhìn xa hơn khoảng 20 mét.) Câu này cho thấy Farther được dùng để chỉ giới hạn nhìn thấy về mặt khoảng cách thực tế.
-
Là tính từ (adjective): Với vai trò này, Farther có nghĩa là “ở một khoảng cách lớn hơn trong không gian, hướng hoặc thời gian”. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ rõ vật thể hoặc vị trí nào đó đang ở xa hơn so với điểm tham chiếu.
Ví dụ khác minh họa cho tính từ Farther: “How much farther is it from the bus station?” (Nó cách xa bến xe hơn bao nhiêu?) Ở đây, Farther mô tả độ lớn của khoảng cách từ một điểm đến bến xe, tiếp tục nhấn mạnh yếu tố vật lý.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Kỹ Năng Tiếng Anh Công Việc: Cẩm Nang Toàn Diện
- Khám Phá Truyện Conan Tiếng Anh Để Học Ngôn Ngữ
- Từ Vựng Tiếng Anh 11 Unit 3: Cities Of The Future Toàn Diện
- Khám phá phương pháp học tiếng Anh hiệu quả đỉnh cao
- Khám Phá Toàn Diện Chứng Chỉ IELTS: Hướng Dẫn Chi Tiết
Cách sử dụng Farther
Khi Farther là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để chỉ khoảng cách mà người nói muốn đề cập. Chẳng hạn, trong câu “Look at that farther monkey on the branch of that tree!” (Nhìn con khỉ ở đằng xa trên tán của cái cây đó kìa), Farther giúp xác định rõ con khỉ nào đang được nhắc đến – con ở khoảng cách xa hơn.
Cấu trúc so sánh với Farther thường đi kèm với “than” khi muốn so sánh khoảng cách giữa hai đối tượng hoặc địa điểm. Ví dụ: “It’s farther to go from my apartment to the school than to go to this park.” (Từ căn hộ của tôi đến trường còn xa hơn là đến công viên này.) Câu này rõ ràng dùng Farther để so sánh hai quãng đường cụ thể, liên quan đến địa lý.
Hình ảnh con đường kéo dài, minh họa khoảng cách vật lý của từ Farther
Khi Farther là trạng từ, nó thường được sử dụng trong các câu chủ động mang ý nghĩa chỉ khoảng cách xa. Ví dụ: “I can’t climb any farther.” (Tôi không thể leo xa hơn được nữa đâu). Trong trường hợp này, Farther bổ nghĩa cho động từ “climb”, thể hiện giới hạn về khoảng cách mà chủ thể có thể di chuyển. Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ Farther cũng sử dụng “than”: “They have swam farther than they thought.” (Họ đã bơi xa hơn những gì họ nghĩ), nhấn mạnh sự vượt qua một khoảng cách đã dự định.
Further Là Gì? Định Nghĩa Và Cách Dùng Đa Dạng
Tương tự như Farther, từ Further cũng bắt nguồn từ ‘far’ nhưng có ý nghĩa và cách dùng linh hoạt hơn nhiều. Việc hiểu rõ các ngữ cảnh sử dụng của Further là chìa khóa để phân biệt Farther và Further một cách chính xác.
Định nghĩa Further
Theo từ điển Oxford, Further có ba vai trò ngữ pháp chính, mỗi vai trò mang một sắc thái ý nghĩa riêng:
-
Là trạng từ hoặc tính từ: Với vai trò này, Further mang nghĩa “hơn; thêm vào; bổ sung”. Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của Further, không chỉ giới hạn ở khoảng cách vật lý mà còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng, mức độ, số lượng hay sự tiến triển. Ví dụ: “For further information, please contact us via email.” (Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email.) Ở đây, Further có nghĩa là “thông tin bổ sung”, không liên quan đến khoảng cách vật lý.
-
Là động từ (verb): Further có nghĩa là “giúp một cái gì đó phát triển hoặc thành công; thúc đẩy; nâng cao”. Khi được sử dụng như một động từ, Further là một ngoại động từ, luôn đi kèm với một tân ngữ và thể hiện hành động hỗ trợ hoặc đẩy mạnh một mục tiêu, kế hoạch hoặc sự nghiệp.
Ví dụ cho vai trò động từ: “David needs to study hard to further his targets.” (David cần học tập chăm chỉ để nâng cao mục tiêu của mình). Trong câu này, Further không chỉ khoảng cách mà là sự tiến bộ, phát triển trong học tập.
Cách sử dụng Further
Khi Further là tính từ, nó có thể được dùng để chỉ khoảng cách xa, tương tự như Farther. Ví dụ: “Lisa found these shells at the further shore of the coast.” (Lisa tìm thấy những vỏ sò này ở bờ biển xa hơn.) Tuy nhiên, Further được dùng phổ biến hơn để chỉ ý nghĩa “thêm vào, bổ sung” hoặc “ở trình độ cao hơn”, đặc biệt khi đi kèm với danh từ. Ví dụ: “They need further explanation for their decision with everyone.” (Họ cần giải thích thêm về quyết định của mình với mọi người.) Ở đây, Further mang nghĩa “thêm vào”, “bổ sung”.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ Further cũng là “Further + than”, dùng để so sánh khoảng cách nhưng với khả năng ám chỉ cả khoảng cách vật lý lẫn khoảng cách trừu tượng. Ví dụ: “It’s further to go to the supermarket than I remembered.” (Nó xa để tới siêu thị hơn là tôi nhớ.)
Khi Further là động từ, nó là một ngoại động từ đi kèm với một tân ngữ, mang nghĩa phát triển, nâng cao thứ gì đó. Ví dụ: “The new policies aim to further economic growth.” (Các chính sách mới nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa tiến xa hơn hoặc bổ sung của từ Further
Khi Further là trạng từ, nó có thể được dùng trong những câu nói chủ động để chỉ khoảng cách, giống như Farther. Ví dụ: “I can’t run any further.” (Tôi không thể chạy xa hơn nữa đâu). Tuy nhiên, Further với vai trò trạng từ còn mang ý nghĩa “thêm nữa”, “xa hơn nữa” về mặt mức độ hoặc trình độ. Ví dụ: “We need to discuss this further before making a decision.” (Chúng ta cần thảo luận điều này thêm nữa trước khi đưa ra quyết định.) Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ Further cũng là “Further + than”: “The project progressed further than anyone expected.” (Dự án đã tiến triển xa hơn mức mọi người mong đợi.)
Nâng Cao Kỹ Năng: Những Điểm Khác Biệt Quan Trọng Giữa Farther Và Further
Mặc dù cả Farther và Further đều là dạng so sánh hơn của từ ‘far’, nhưng sự khác biệt trong cách dùng của chúng rất quan trọng để bạn có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. Hiểu rõ những điểm khác biệt này sẽ giúp bạn phân biệt Farther và Further hiệu quả hơn.
Điểm giống nhau:
- Cả Farther và Further đều là dạng so sánh hơn của từ “far”, có nghĩa là “xa hơn”.
- Khi Farther và Further cùng là tính từ hoặc trạng từ và đều chỉ khoảng cách vật lý, chúng có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản của câu. Chẳng hạn, bạn có thể nói “I can’t walk any farther/further” đều được hiểu là “Tôi không thể đi xa hơn được nữa”.
Điểm khác nhau:
| Tiêu chí | Farther | Further |
|---|---|---|
| Ý nghĩa chính | Chỉ khoảng cách vật lý, cụ thể | Ngoài khoảng cách vật lý, còn có ý nghĩa mức độ lớn hơn, trình độ cao cấp hơn, bổ sung, thêm vào hoặc thúc đẩy. Nó nói về cả khoảng cách vật lý (thực tế) lẫn khoảng cách trừu tượng. |
| Vai trò ngữ pháp | Chủ yếu là tính từ và trạng từ | Là tính từ, trạng từ và đặc biệt là ngoại động từ |
| Tính ứng dụng | Chỉ dùng để chỉ khoảng cách vật lý. | Được dùng rộng rãi hơn để chỉ khoảng cách vật lý, khoảng cách trừu tượng, số lượng bổ sung và hành động thúc đẩy. |
| Mức độ trang trọng & Tần suất | Ít được sử dụng thường xuyên hơn, thường trong văn nói hoặc văn phong không quá trang trọng. | Được sử dụng thường xuyên hơn nhiều, đặc biệt phổ biến trong các email, văn bản học thuật và văn phong trang trọng. |
Việc nắm vững bảng phân tích này sẽ là chìa khóa để bạn không còn nhầm lẫn giữa hai từ này trong các tình huống giao tiếp và viết lách hàng ngày.
Khi Nào Dùng Farther, Khi Nào Dùng Further: Cẩm Nang Thực Hành
Để phân biệt Farther và Further một cách nhuần nhuyễn, điều quan trọng là bạn cần xác định ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số hướng dẫn thực hành để giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng đắn:
Sử dụng Farther khi:
Bạn muốn nói về một khoảng cách có thể đo lường được, một quãng đường thực tế. Farther luôn gắn liền với khái niệm khoảng cách vật lý hoặc địa lý.
- “We drove farther into the countryside.” (Chúng tôi lái xe xa hơn vào vùng nông thôn.)
- “How much farther is it to the next town?” (Còn bao xa nữa thì đến thị trấn tiếp theo?)
- “She could jump farther than anyone else in her class.” (Cô ấy có thể nhảy xa hơn bất kỳ ai khác trong lớp.)
Với Farther, hãy luôn nghĩ đến những thứ mà bạn có thể dùng thước đo hoặc nhìn thấy trên bản đồ.
Sử dụng Further khi:
Khi bạn không chỉ nói về khoảng cách vật lý, mà còn về sự bổ sung, sự tiến bộ, sự thúc đẩy hoặc một mức độ trừu tượng hơn.
- Để chỉ thông tin bổ sung: “For further details, please refer to the appendix.” (Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo phụ lục.)
- Để chỉ sự phát triển, tiến bộ: “The company aims to further its research in renewable energy.” (Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy nghiên cứu của mình về năng lượng tái tạo.)
- Để chỉ một mức độ trừu tượng hoặc hành động tiếp theo: “Let’s discuss this further tomorrow.” (Chúng ta hãy thảo luận điều này thêm nữa vào ngày mai.)
- Khi muốn nói đến khoảng cách vật lý nhưng với văn phong trang trọng hoặc phổ biến hơn: Mặc dù Farther tập trung vào khoảng cách vật lý, Further vẫn có thể được dùng cho ý nghĩa này, và thậm chí còn phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Ví dụ: “The library is a little further down the road.” (Thư viện ở xa hơn một chút nữa trên đường.)
Hãy nhớ rằng, nếu bạn không chắc chắn và đang nói về khoảng cách vật lý, dùng Further thường là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn. Tuy nhiên, nếu ngữ cảnh rõ ràng là khoảng cách không gian có thể đo đếm được, Farther là lựa chọn chính xác và truyền thống hơn.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Farther và Further
Mặc dù đã hiểu rõ định nghĩa và cách dùng, nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải một số lỗi phổ biến khi phân biệt Farther và Further. Dưới đây là những sai lầm thường gặp và cách khắc phục để bạn tránh:
-
Sử dụng Farther cho các khái niệm trừu tượng: Đây là lỗi phổ biến nhất. Farther chỉ nên dùng cho khoảng cách vật lý. Khi bạn muốn nói về một mức độ tiến xa hơn, một thông tin bổ sung hay một sự phát triển, hãy luôn dùng Further.
- Sai: “I need to get some farther information.” (Không đúng vì thông tin không phải là khoảng cách vật lý.)
- Đúng: “I need to get some further information.” (Tôi cần thêm thông tin.)
-
Quên mất Further có thể là một động từ: Nhiều người chỉ coi Further là tính từ hoặc trạng từ mà quên đi vai trò động từ của nó, mang nghĩa thúc đẩy hoặc nâng cao.
- Sai: “We need to farther our goals.” (Không có nghĩa vì “farther” không phải động từ.)
- Đúng: “We need to further our goals.” (Chúng ta cần thúc đẩy các mục tiêu của mình.)
-
Lạm dụng Farther khi Further phổ biến hơn: Mặc dù Farther là đúng ngữ pháp khi nói về khoảng cách vật lý, Further lại được sử dụng rộng rãi và tự nhiên hơn trong ngôn ngữ hiện đại cho cả khoảng cách vật lý và khoảng cách trừu tượng. Điều này đặc biệt đúng trong văn phong trang trọng hoặc các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong khi “It’s a bit farther to the station” không sai, “It’s a bit further to the station” nghe tự nhiên và phổ biến hơn nhiều.
Để tránh những lỗi này, hãy luôn tự hỏi mình: “Tôi đang nói về một khoảng cách có thể đo lường được bằng mét, kilomet, hay tôi đang nói về một điều gì đó bổ sung, thêm vào, phát triển hay trừu tượng hơn?” Câu trả lời sẽ giúp bạn chọn từ đúng.
Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả Để Phân Biệt Farther và Further
Để dễ dàng phân biệt Farther và Further và ghi nhớ cách dùng của chúng, bạn có thể áp dụng một số mẹo nhỏ sau đây:
-
Liên tưởng chữ ‘A’ trong Farther với ‘A’ trong ‘Across’ (băng qua) hoặc ‘Away’ (xa xôi): Chữ ‘A’ gợi cho chúng ta liên tưởng đến sự di chuyển, khoảng cách vật lý cụ thể mà chúng ta có thể “băng qua” hoặc đi “xa xôi”.
- Farther = About Actual Distance (về khoảng cách thực tế).
- Ví dụ: “I can’t walk any farther.” (Tôi không thể đi xa hơn được nữa – nghĩa đen là không thể bước thêm quãng đường nào.)
-
Liên tưởng chữ ‘U’ trong Further với ‘U’ trong ‘Unseen’ (vô hình) hoặc ‘Understanding’ (sự hiểu biết): Chữ ‘U’ trong Further có thể giúp bạn nhớ rằng nó dùng cho những thứ trừu tượng, bổ sung hoặc nâng cao mà không nhất thiết phải là khoảng cách vật lý.
- Further = Unseen/ Understanding (Khoảng cách vô hình/ sự hiểu biết sâu hơn)
- Further = Update (thêm thông tin, cập nhật)
- Ví dụ: “We need further discussion.” (Chúng ta cần thảo luận thêm – ý nói thêm về mức độ, độ sâu của cuộc thảo luận, không phải khoảng cách.)
-
Ghi nhớ vai trò động từ của Further: Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai từ. Further có thể là động từ mang nghĩa thúc đẩy hoặc nâng cao, trong khi Farther thì không. Chỉ cần nhớ “to further a cause” (thúc đẩy một lý tưởng) hoặc “to further one’s career” (nâng cao sự nghiệp) là bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn về chức năng này.
-
Practice Makes Perfect (Thực hành giúp hoàn hảo): Cách tốt nhất để nắm vững là thực hành thường xuyên. Đọc các bài báo tiếng Anh, lắng nghe podcast và chú ý cách người bản xứ sử dụng hai từ này. Càng tiếp xúc nhiều, bạn sẽ càng có “cảm giác” về sự khác biệt tinh tế giữa chúng.
Áp dụng những mẹo nhỏ này và thực hành đều đặn sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong việc phân biệt Farther và Further, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
Bài Tập Thực Hành Với Farther và Further
Hãy cùng áp dụng kiến thức đã học để hoàn thành các câu sau. Lựa chọn Farther hoặc Further sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
- (Farther/ Further) to my email of Monday, I am writing to thank you for your consideration.
- Actually, Joey is not qualified for (farther/ further) education.
- My parents wish to have the chance to visit (farther/ further) and (farther/ further) to know more about the world.
- Have they walked (farther/ further) than you?
- If you want to (farther/ further) your education, you should study harder.
- The research project requires (farther/ further) investigation into the data.
- She pushed her limits and ran (farther/ further) than she ever had before.
- I will provide (farther/ further) details in the meeting tomorrow.
- He took a step (farther/ further) back to get a better view of the painting.
- We need to do everything we can to (farther/ further) the cause of peace.
Đáp án:
- Further (bổ sung cho email trước đó)
- further (giáo dục cao hơn, trình độ cao hơn)
- farther – farther / further – further (cả hai đều đúng cho khoảng cách vật lý, nhưng cặp “farther – farther” nhấn mạnh hơn sự mở rộng về mặt địa lý)
- farther / further (cả hai đều đúng vì đây là khoảng cách vật lý)
- further (thúc đẩy, nâng cao giáo dục)
- further (điều tra bổ sung, sâu hơn)
- farther / further (cả hai đều đúng cho khoảng cách vật lý)
- further (chi tiết bổ sung)
- farther / further (cả hai đều đúng cho khoảng cách vật lý)
- further (thúc đẩy lý tưởng)
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Farther và Further
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn củng cố kiến thức về Farther và Further:
-
Sự khác biệt chính giữa Farther và Further là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở tính linh hoạt của Further. Farther chủ yếu dùng cho khoảng cách vật lý có thể đo lường được, trong khi Further được dùng cho cả khoảng cách vật lý và các khái niệm trừu tượng như mức độ, số lượng bổ sung, sự tiến bộ hoặc hành động thúc đẩy. -
Khi nào thì Farther và Further có thể thay thế cho nhau?
Chúng có thể thay thế cho nhau khi cả hai đều được sử dụng như tính từ hoặc trạng từ và đều chỉ khoảng cách vật lý. Ví dụ: “The town is a little farther/ further down the road.” -
Further có thể là động từ không? Nếu có thì nghĩa là gì?
Có, Further có thể là động từ và có nghĩa là “thúc đẩy”, “nâng cao“, “giúp phát triển hoặc thành công”. Ví dụ: “We must further our efforts.” (Chúng ta phải thúc đẩy những nỗ lực của mình.) -
Tại sao Further lại được dùng phổ biến hơn Farther trong tiếng Anh hiện đại?
Further được dùng phổ biến hơn do tính đa nghĩa và linh hoạt của nó. Nó có thể dùng cho cả khoảng cách vật lý và các khái niệm trừu tượng, cũng như đóng vai trò động từ, làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn và tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và văn phong trang trọng. -
Có mẹo nào để dễ dàng ghi nhớ sự khác biệt không?
Bạn có thể nhớ rằng Farther có chữ ‘A’ (gợi nhớ “About Actual Distance” – về khoảng cách thực tế), còn Further có chữ ‘U’ (gợi nhớ “About Unseen things” – về những điều trừu tượng hoặc bổ sung). -
Farther và Further có được dùng cho thời gian không?
Cả hai đều có thể dùng cho thời gian, nhưng Further phổ biến hơn khi nói về thời gian bổ sung hoặc một điểm xa hơn trong tương lai một cách trừu tượng. Ví dụ: “Let’s postpone the meeting until further notice.” (Hãy hoãn cuộc họp cho đến khi có thông báo tiếp theo.) -
Có trường hợp nào mà chỉ Further mới đúng mà Farther thì không?
Có, khi bạn muốn nói về thông tin bổ sung (“further information”), sự phát triển (“to further one’s career”), hoặc khi Further đóng vai trò động từ. Trong những trường hợp này, Farther hoàn toàn không phù hợp.
Việc phân biệt Farther và Further không còn là thách thức khi bạn đã nắm vững các quy tắc và mẹo nhỏ từ Anh ngữ Oxford. Hãy luyện tập thường xuyên để các kiến thức về Farther và Further này trở thành phản xạ tự nhiên, giúp bạn tự tin hơn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
