Trong kỳ thi VSTEP, phần thi Nói luôn là một thử thách đòi hỏi thí sinh phải có vốn từ vựng phong phú và khả năng diễn đạt lưu loát. Chủ đề du lịch (Topic Travel) thường xuyên xuất hiện trong VSTEP Speaking Part 1, vì vậy việc nắm vững các từ vựng và cụm từ liên quan đến du lịch VSTEP Speaking là chìa khóa để đạt điểm cao. Một vốn từ vững chắc không chỉ giúp bạn trả lời trôi chảy mà còn thể hiện sự tự tin và hiểu biết sâu rộng.

Nắm Vững Từ Vựng Chủ Đề Du Lịch cho VSTEP Speaking

Việc xây dựng một kho tàng từ vựng chuyên sâu về chủ đề du lịch sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua các câu hỏi trong phần thi VSTEP Speaking Part 1. Thay vì chỉ học thuộc lòng từng từ, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của chúng trong ngữ cảnh cụ thể, đặc biệt là các từ vựng VSTEP Speaking Travel đa dạng. Điều này sẽ giúp bạn vận dụng linh hoạt hơn khi đối diện với những câu hỏi bất ngờ.

Các Nhóm Từ Vựng Thiết Yếu

Để làm chủ chủ đề du lịch VSTEP, bạn cần phân loại và hệ thống hóa các nhóm từ vựng khác nhau. Điều này giúp việc học trở nên có cấu trúc và dễ ghi nhớ hơn. Từ vựng không chỉ là những danh từ đơn lẻ mà còn bao gồm động từ, tính từ và trạng từ, tất cả đều góp phần tạo nên một bài nói tự nhiên và phong phú.

Danh từ chỉ địa điểm và phương tiện di chuyển

Khi nói về du lịch, việc mô tả địa điểm và phương tiện là không thể thiếu. Các danh từ này giúp người nghe hình dung rõ ràng về hành trình và trải nghiệm của bạn. Việc sử dụng chính xác các từ như “destination” hay “cruise ship” sẽ làm bài nói của bạn trở nên chi tiết và chuyên nghiệp hơn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ điểm đến
airplane /ˈɛrpleɪn/ máy bay
vacation /veɪˈkeɪʃən/ kỳ nghỉ
motel /moʊˈtɛl/ nhà nghỉ
hostel /ˈhɑːstəl/ nhà trọ
hotel /hoʊˈˈtɛl/ khách sạn
sailboat /ˈseɪlboʊt/ thuyền buồm
mountain /ˈmaʊntən/ núi
island /ˈaɪlənd/ đảo
countryside /ˈkʌntrisaɪd/ vùng nông thôn, miền quê
beach /biːtʃ/ bãi biển
temple /ˈtɛmpəl/ ngôi đền
cruise ship /kruːz ʃɪp/ tàu du lịch
rickshaw /ˈrɪkʃɔː/ xích lô
camper van /ˈkæmpər væn/ xe du lịch tự lái

Động từ diễn tả hành trình và trải nghiệm

Động từ là những yếu tố quan trọng để diễn tả các hoạt động và hành động trong chuyến đi. Từ việc “explore” một vùng đất mới đến “depart” từ sân bay, mỗi động từ mang đến một sắc thái riêng, giúp bài nói của bạn sống động và đầy đủ thông tin hơn về topic travel VSTEP. Hãy cố gắng kết hợp chúng một cách tự nhiên để kể lại câu chuyện về chuyến đi của mình.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
explore /ɪkˈsplɔːr/ khám phá
embark /ɪmˈbɑːrk/ bắt đầu, lên tàu
hike /haɪk/ đi bộ đường dài, leo núi
depart /dɪˈpɑːrt/ xuất phát, khởi hành
discover /dɪˈskʌvər/ phát hiện, tìm ra
wander /ˈwɑːndər/ đi lang thang
sail /seɪl/ đi thuyền
visit /ˈvɪzɪt/ ghé thăm, tham quan
paddle /ˈpædəl/ chèo xuồng, di chuyển trên nước
cruise /kruːz/ đi du lịch trên biển
arrive /əˈraɪv/ đến nơi
transit /ˈtrænzɪt/ di chuyển
cross /krɔːs/ băng qua, đi qua
sightsee ˈsaɪtˌsiː/ tham quan, ngắm cảnh
traverse /trəˈvɜːrs/ đi qua, ngang qua

Tính từ miêu tả cảm xúc và cảnh quan

Để bài nói của bạn trở nên hấp dẫn, việc sử dụng tính từ mô tả là cực kỳ cần thiết. Những tính từ như “breathtaking” hay “mesmerizing” không chỉ giúp người nghe hình dung vẻ đẹp của cảnh vật mà còn truyền tải cảm xúc của bạn về chuyến đi. Đây là cách hiệu quả để làm giàu vốn từ vựng VSTEP Speaking Travel của bạn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
mesmerizing /ˈmez.mə.raɪzɪŋ/ mê hoặc, quyến rũ
spectacular /spekˈtæk.jə.lər/ đep ngoạn mục
unpredictable /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/ bất ngờ, không thể đoán trước
enlightening /ɪnˈlaɪ.tən.ɪŋ/ chỉ bảo, mở rộng hiểu biết
picturesque /ˌpɪk.tʃəˈresk/ đep như tranh
enchanting /ɪnˈtʃæn.tɪŋ/ quyến rũ, mê hoặc
pristine /ˈprɪs.tiːn/ nguyên sơ, trong lành
exotic /ɪɡˈzɒt.ɪk/ kỳ lạ
breathtaking /ˈbreθ.teɪ.kɪŋ/ hấp dẫn, đẹp ngỡ ngàng
entertaining /ˌen.təˈteɪ.nɪŋ/ thú vị, giải trí
unforgettable /ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/ đáng nhớ, không thể quên
eye-opening /ˈaɪˌoʊ.pən.ɪŋ/ mở mang tầm mắt
life-changing /laɪf ˈtʃeɪn.dʒɪŋ/ thay đổi cuộc đời
blissful /ˈblɪs.fəl/ hạnh phúc, sung sướng

Trạng từ nâng cao độ chính xác

Trạng từ giúp bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, làm cho câu trả lời của bạn trở nên chính xác và chi tiết hơn. Chẳng hạn, nói “travel frequently” thay vì chỉ “travel” sẽ cho thấy tần suất rõ ràng hơn. Việc thành thạo các trạng từ này là một điểm cộng lớn khi nói về chủ đề du lịch trong VSTEP Speaking.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
adventurously /ədˈven.tʃər.əs.li/ một cách phiêu lưu
frequently /ˈfriː.kwənt.li/ thường xuyên
leisurely /ˈleʒ.ər.li/ một cách thong thả
unexpectedly /ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd.li/ một cách bất ngờ
spontaneously /spɒnˈteɪ.ni.əs.li/ một cách tự nhiên, tự phát
freely /ˈfriː.li/ một cách tự do
pleasantly /ˈplez.ənt.li/ một cách vui vẻ
safely /ˈseɪf.li/ một cách an toàn
unquestionably /ˌʌnˈkwes.tʃən.ə.bli/ không còn nghi ngờ
boldly /ˈbəʊld.li/ một cách táo bạo
curiously /ˈkjʊə.ri.əs.li/ một cách tò mò
carefully /ˈkeə.fəl.li/ một cách cẩn thận
joyfully /ˈdʒɔɪ.fəl.li/ một cách vui vẻ
unhurriedly /ʌnˈhɜː.riːd.li/ một cách từ tốn, không vội vã

Cụm Từ & Thành Ngữ Phổ Biến Về Du Lịch

Ngoài các từ đơn lẻ, việc sử dụng các cụm từ và thành ngữ còn giúp bài nói của bạn tự nhiên và giống người bản xứ hơn, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt. Đây là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong VSTEP Speaking Part 1 Topic Travel.

  • Hit the road: Bắt đầu một chuyến đi, khởi hành. Ví dụ: “We decided to hit the road early to avoid traffic.”
  • Off the beaten path: Nơi ít người biết đến, độc đáo, không phải điểm du lịch phổ biến. Ví dụ: “I prefer exploring places that are a bit off the beaten path.”
  • Travel light: Mang ít hành lý. Ví dụ: “For this short trip, I plan to travel light.”
  • Live out of a suitcase: Sống tạm bợ, thường xuyên di chuyển, không có nhà cửa ổn định. Ví dụ: “After two months of backpacking, I was tired of living out of a suitcase.”
  • Get away from it all: Trốn thoát khỏi cuộc sống bận rộn, tìm nơi thư giãn. Ví dụ: “Sometimes, you just need to get away from it all and relax on a beach.”
  • Have a stopover: Dừng chân tạm thời trong một chuyến đi dài. Ví dụ: “Our flight to Paris had a stopover in Dubai.”
  • Local cuisine: Ẩm thực địa phương. Ví dụ: “One of my favorite parts of travelling is trying the local cuisine.”
  • Picture-perfect scenery: Phong cảnh đẹp như tranh vẽ. Ví dụ: “The Alps offer picture-perfect scenery all year round.”
  • Soak up the sun: Tắm nắng, tận hưởng ánh nắng mặt trời. Ví dụ: “We spent the afternoon on the beach, soaking up the sun.”

Ứng Dụng Từ Vựng Trong Bài Nói VSTEP Speaking Part 1

Phần 1 của bài thi VSTEP Speaking thường xoay quanh các câu hỏi cá nhân, đòi hỏi bạn phải trả lời nhanh và có chiều sâu. Việc ứng dụng linh hoạt các từ vựng VSTEP Speaking Travel đã học vào các câu trả lời sẽ giúp bạn tự tin và gây ấn tượng tốt với giám khảo.

Cách Trả Lời Các Câu Hỏi Phổ Biến

Để trả lời hiệu quả, bạn không chỉ cần từ vựng mà còn cần cấu trúc câu hợp lý và khả năng triển khai ý. Hãy xem xét cách áp dụng các từ vựng này vào các câu hỏi thường gặp về chủ đề du lịch.

Câu hỏi 1: Do you like travelling? (Bạn có thích du lịch không?) / Do you like to travel alone or with your friends? (Bạn thích du lịch một mình hay cùng với bạn bè?)

Bài mẫu 1:
Yes, I absolutely adore travelling. I find myself naturally drawn to the serene atmosphere of the countryside. Exploring rural areas, with their sometimes unpredictable but always charming twists and turns, brings me immense joy. The leisurely pace of discovering new places, meeting diverse people, and savoring authentic local cuisine is simply delightful, offering a truly unforgettable experience.

(Tôi thích du lịch. Tôi cảm thấy hấp dẫn bởi vùng nông thôn. Khám phá vùng nông thôn, với những khúc quanh co không thể đoán trước, mang lại cho tôi niềm vui to lớn. Nhịp độ chậm rãi của việc khám phá những nơi mới, gặp gỡ mọi người và thưởng thức ẩm thực địa phương thật sự là điều tuyệt vời.)

Bài mẫu 2:
I generally prefer to wander off on a vacation with my friends. Exploring new places spontaneously together, sharing laughter, and creating shared memories undoubtedly make the journey more unforgettable. However, there are also cherished moments when I embrace the solitude of solo travel, as it allows me to reflect deeply and discover at my own unhurried pace, often leading to an eye-opening personal journey.

(Tôi thích đi du lịch cùng bạn bè. Khám phá những nơi mới một cách tự nhiên cùng nhau, chia sẻ tiếng cười và tạo ra những kỷ niệm khiến cuộc hành trình càng khó quên hơn. Tuy nhiên, cũng có những khoảnh khắc khi tôi trân trọng sự cô đơn của việc du lịch một mình, điều cho phép tôi suy ngẫm và khám phá theo nhip độ của riêng mình.)

Câu hỏi 2: How often do you travel? (Bạn thường đi du lịch mấy lần?) / Have you travelled this year? (Bạn đã đi du lịch trong năm nay chưa?)

Bài mẫu 1:
I curiously embark on travel adventures whenever I can manage. The irresistible allure of exploring pristine new destinations, feeling the warm sand beneath my feet on a secluded beach, and experiencing the blissful freedom of being away from routine is something I always seek. While I don’t adhere to a fixed schedule, I ambitiously aim to take a significant trip at least once a year, often frequently visiting local spots.

(Tôi thường tò mò bắt đầu những cuộc phiêu lưu du lịch mỗi khi có thể. Sức hấp dẫn của việc khám phá những nơi mới, cảm giác cát biển ấm dưới chân và sự tự do hạnh phúc khi rời xa cuộc sống hàng ngày là điều không thể cưỡng lại. Mặc dù tôi không có lịch trình cố định, nhưng tôi luôn cố gắng du lịch ít nhất một lần trong năm.)

Bài mẫu 2:
Yes, I have joyfully set out on a journey this year. The chosen destination was a majestic mountain range, where the air was incredibly crisp and the panoramic views stretched endlessly, offering spectacular scenery. Upon arriving, I felt a surge of excitement and wonder, ready to explore every challenging trail and capture memories amidst the breathtaking and picturesque nature, a truly unforgettable experience.

(Có, tôi đã vui vẻ bắt đầu một cuộc hành trình trong năm nay. Điểm đến là một ngọn núi, nơi không khí trong lành và phong cảnh vô tận. Khi đến nơi, tôi cảm thấy phấn khích và kỳ diệu, sẵn sàng khám phá mọi con đường và lưu giữ những kỷ niệm giữa thiên nhiên tuyệt đẹp.)

Câu hỏi 3: Why do you like travelling? (Tại sao bạn thích du lịch?) / What are the benefits of travelling? (Du lịch có những lợi ích gì?)

Bài mẫu 1:
I find travelling to be incredibly enlightening and truly a life-changing experience. When I step onto a cruise ship or explore a bustling city, I’m not just embarking on a physical journey; I’m also exploring the depths of my own curiosity. The thrill of visiting new places, sightseeing, and completely immersing myself in different cultures profoundly broadens my perspective. The rich memories I collect from these journeys continually shape my understanding of the world, making each trip unforgettable.

(Tôi thấy du lịch giúp tôi hiểu sâu hơn về bản thân. Khi tôi bước lên một con tàu du lịch, tôi không chỉ đang bắt đầu một cuộc hành trình mà còn đang khám phá sâu bên trong sự tò mò của chính mình. Cảm giác thú vị khi đến thăm những nơi mới, ngắm cảnh và đắm chìm trong văn hóa đa dạng mở rộng góc nhìn của tôi. Những kỷ niệm giúp tôi hiểu biết về thế giới.)

Bài mẫu 2:
I’ve boldly embarked on adventures to distant lands, and what I’ve found is that travel is unexpectedly eye-opening. It’s an invaluable chance to discover fascinating new cultures, taste exotic foods that delight the senses, and witness breathtaking landscapes that leave you in awe. These experiences are truly life-changing, as they not only shape my perspective but also leave indelible and unforgettable memories, making every moment count.

(Tôi đã táo bạo bắt đầu những cuộc phiêu lưu đến những vùng đất xa xôi. Những gì tôi phát hiện ra là du lịch thực sự mở mang tầm mắt. Đó là cơ hội để khám phá văn hóa mới, thưởng thức những món ăn kỳ lạ và chiêm ngưỡng những cảnh đẹp tuyệt vời. Những trải nghiệm này thực sự thay đổi cuộc sống của tôi, hình thành góc nhìn và để lại những kỷ niệm không thể quên.)

Chiến Lược Mở Rộng Vốn Từ Vựng Du Lịch Hiệu Quả

Để thực sự làm chủ từ vựng VSTEP Speaking Travel, việc học không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ các từ đơn lẻ. Bạn cần có một chiến lược toàn diện để mở rộng và củng cố vốn từ của mình. Áp dụng các phương pháp học tập thông minh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ vựng một cách tự tin trong bài thi.

Học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh

Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, hãy nhóm chúng lại theo các chủ đề hoặc ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, khi học về “beach travel”, hãy nghĩ đến các từ như “sandy shores,” “turquoise water,” “sunbathing,” “snorkeling,” và “coastal town.” Việc này giúp tạo ra một mạng lưới liên kết giữa các từ, làm cho việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn và giúp bạn hình dung được cách chúng được sử dụng trong câu.

Sử dụng bản đồ tư duy (mind map)

Bản đồ tư duy là một công cụ trực quan hiệu quả để kết nối các ý tưởng và từ vựng liên quan đến chủ đề du lịch VSTEP. Bắt đầu với chủ đề chính “Travel” ở trung tâm, sau đó phân nhánh ra các tiểu chủ đề như “Modes of Transport,” “Accommodation,” “Activities,” “Places to Visit,” và từ đó mở rộng thêm các từ vựng cụ thể. Phương pháp này không chỉ kích thích khả năng sáng tạo mà còn giúp bạn sắp xếp thông tin một cách có hệ thống.

Luyện tập thường xuyên qua các tình huống giả định

Cách tốt nhất để củng cố từ vựng VSTEP Speaking Travel là luyện tập sử dụng chúng trong các tình huống thực tế hoặc giả định. Hãy tự đặt câu hỏi và trả lời như khi bạn đang trong phòng thi VSTEP. Bạn có thể ghi âm lại giọng nói của mình để tự đánh giá và nhận biết những từ vựng mà bạn còn chưa sử dụng thuần thục. Việc luyện tập liên tục sẽ biến những từ vựng bạn đã học thành phản xạ tự nhiên.

Ghi chú và ôn tập định kỳ

Việc ghi chú lại các từ vựng mới và cụm từ hay trong một cuốn sổ tay riêng hoặc ứng dụng ghi chú là rất quan trọng. Hãy đảm bảo bạn không chỉ ghi nghĩa mà còn ghi cả ví dụ minh họa và cách phát âm. Lên lịch ôn tập định kỳ, ví dụ mỗi cuối tuần, để xem lại những từ đã học. Điều này giúp ngăn chặn việc quên từ và duy trì vốn từ vựng tiếng Anh của bạn luôn tươi mới và sẵn sàng cho bài thi.

Luyện Tập và Vận Dụng Từ Vựng VSTEP Speaking Travel

Sau khi đã nắm vững các nhóm từ vựng VSTEP Speaking Travel và chiến lược học tập, bước tiếp theo là thực hành. Bài tập dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra và củng cố kiến thức đã học, từ đó tự tin hơn khi đối mặt với các câu hỏi trong kỳ thi VSTEP. Việc áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể là cách tốt nhất để biến chúng thành của bạn.

Bài tập: Điền vào chỗ trống sử dụng từ được cho sẵn trong bảng

hostel picturesque unhurriedly unquestionably joyfully
cruised mesmerizing depart pristine entertaining
  1. The ________ sunrise over the ancient temple left us in awe.
  2. We explored the quaint village ______, savoring every moment.
  3. The cozy _____ provided a budget-friendly accommodation option.
  4. During our cruise, dolphins leaped alongside the boat, making it an _______ experience.
  5. The _______ mountain trail led us through lush forests and crystal-clear streams.
  6. The untouched beach was _______, with powdery white sand and turquoise waters.
  7. The locals _______ welcomed us, sharing stories and traditions.
  8. The view from the hilltop was ________ breathtaking.
  9. We _______ for a week down the Yangtze River, marveling at the scenic landscapes.
  10. Our flight to Cleveland ______ at 8 p.m.

Đáp án:

  1. mesmerizing / picturesque
  2. unhurriedly
  3. hostel
  4. entertaining
  5. picturesque / mesmerizing
  6. pristine
  7. joyfully
  8. unquestionably
  9. cruised
  10. departed

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  1. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng VSTEP Speaking Travel hiệu quả hơn?
    Để ghi nhớ hiệu quả, hãy sử dụng flashcards, bản đồ tư duy, và luyện tập đặt câu với từ mới. Chia nhỏ từ vựng thành các nhóm nhỏ theo chủ đề cũng rất hữu ích.
  2. Tôi nên tập trung vào loại từ vựng nào khi ôn thi VSTEP Speaking Topic Travel?
    Bạn nên tập trung vào danh từ chỉ địa điểm/phương tiện, động từ hoạt động, tính từ mô tả và trạng từ chỉ cách thức. Đừng quên các cụm từ và thành ngữ phổ biến.
  3. Có bí quyết nào để phát âm đúng từ vựng du lịch trong VSTEP Speaking không?
    Hãy luyện tập phát âm theo audio của người bản xứ, chú ý trọng âm và ngữ điệu. Ghi âm giọng nói của mình và so sánh để cải thiện.
  4. Làm sao để mở rộng câu trả lời trong VSTEP Speaking Part 1 thay vì chỉ nói câu ngắn gọn?
    Sử dụng các từ nối (linking words), đưa ra ví dụ cụ thể, giải thích cảm xúc và thêm chi tiết về trải nghiệm của bạn để câu trả lời dài và sâu sắc hơn.
  5. Nếu tôi không có nhiều kinh nghiệm du lịch, tôi có thể trả lời tốt chủ đề này không?
    Hoàn toàn có thể. Bạn có thể nói về những nơi bạn mơ ước được đến, những cuốn sách hay bộ phim về du lịch đã truyền cảm hứng cho bạn, hoặc những chuyến đi ngắn ngày gần nhà.
  6. Việc sử dụng thành ngữ trong VSTEP Speaking có giúp tăng điểm không?
    Có, việc sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và chính xác sẽ cho thấy khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và nâng cao của bạn, góp phần tăng điểm trong phần thi nói.
  7. Tôi nên chuẩn bị bao nhiêu từ vựng cho chủ đề Travel để tự tin trong VSTEP Speaking?
    Không có con số cụ thể, nhưng việc nắm vững ít nhất 50-70 từ và cụm từ chính yếu, cùng với khả năng biến hóa chúng, sẽ giúp bạn tự tin trả lời hầu hết các câu hỏi.
  8. Ngoài việc học từ vựng, tôi cần chuẩn bị gì khác cho VSTEP Speaking Part 1 Topic Travel?
    Bạn cần luyện tập kỹ năng phát triển ý, trả lời lưu loát, và giữ thái độ tự tin. Luyện tập với các câu hỏi mẫu và xây dựng dàn ý cho câu trả lời cũng rất quan trọng.

Trên đây là các từ vựng VSTEP Speaking Travel, bài mẫu và bài tập ứng dụng hữu ích về chủ đề du lịch. Hy vọng rằng các kiến thức trong bài viết này sẽ giúp người học tăng cường vốn từ vựng, cấu trúc câu và cấu trúc bài nói để có thể tự tin hơn khi gặp chủ đề này trong phần thi VSTEP Speaking Part 1 của mình và đạt được điểm số mong muốn. Để tiếp tục nâng cao kỹ năng tiếng Anh và đạt được mục tiêu học tập, hãy truy cập website Anh ngữ Oxford để khám phá thêm nhiều tài liệu và khóa học chất lượng.