Bạn đang ở nước ngoài và khao khát một diện mạo mới mẻ với kiểu tóc ưng ý? Hay đơn giản bạn chỉ muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về tóc để phục vụ cho việc học tập và giao tiếp hàng ngày? Dù mục đích của bạn là gì, việc sở hữu bộ từ vựng chuyên ngành tóc sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức toàn diện và hữu ích nhất về chủ đề này.
Khám Phá Các Nhóm Từ Vựng Tiếng Anh Về Tóc Phổ Biến
Để việc học từ vựng tiếng Anh về tóc trở nên hiệu quả, chúng ta cần phân loại chúng theo các đặc điểm và nhóm chức năng khác nhau. Điều này không chỉ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ mà còn biết cách áp dụng chúng vào ngữ cảnh phù hợp trong giao tiếp. Hãy cùng tìm hiểu các nhóm từ vựng tiếng Anh quan trọng này.
Từ Vựng Tiếng Anh Cho Kiểu Tóc Nữ Giới
Thế giới kiểu tóc của phái nữ luôn vô cùng phong phú và đa dạng, chính vì vậy mà từ vựng tiếng Anh để diễn tả chúng cũng nhiều hơn hẳn. Khi muốn nói về tóc mái, bạn có thể dùng từ bangs. Nếu muốn nhắc đến tóc ngắn ngang cằm, từ bob là lựa chọn phổ biến, còn nếu tóc ngắn nói chung thì là short hair. Với những kiểu tóc được tạo kiểu đặc biệt, bạn có thể học các từ như braid để chỉ tóc tết đuôi sam đơn lẻ, hoặc braids nếu là tóc tết hai bên. Khi tóc được búi gọn gàng, chúng ta dùng bun.
Để miêu tả kết cấu tóc, curly là từ dùng cho tóc xoăn, còn straight hair là tóc thẳng. Tóc gợn sóng dài được gọi là long wavy. Với những bạn có tóc dài ngang vai, cụm từ shoulder-length sẽ rất hữu ích. Nhiều người thích kiểu tóc được tỉa thành nhiều tầng, thường được biết đến với tên gọi layered hair. Ngoài ra, khi nói về phần rẽ ngôi, bạn có thể dùng centre parting cho chẻ ngôi giữa, side parting cho chẻ ngôi lệch, hay các cụm từ cụ thể hơn như middle part hairstyle (tóc chẻ thành hai mái) và side part hairstyle (tóc chẻ ba bảy). Đối với những ai muốn uốn tóc, perm là từ chỉ việc uốn xoăn vĩnh viễn, còn các kiểu tóc đặc biệt như pigtails (tóc buộc hai bên) hay ponytail (tóc đuôi ngựa) cũng rất phổ biến. Cuối cùng, dreadlocks là một kiểu tóc uốn lọn dài đặc trưng.
Hình ảnh minh họa các kiểu tóc nữ tiếng Anh phổ biến, giúp người học dễ dàng hình dung và ghi nhớ từ vựng về tóc cho phái đẹp.
Từ Vựng Tiếng Anh Diễn Tả Các Kiểu Tóc Nam
Mặc dù từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc nam có vẻ ít hơn so với nữ giới, nhưng chúng đôi khi lại khó ghi nhớ hơn vì sự chuyên biệt trong hình dáng. Nếu một người đàn ông bị hói đầu, từ bald head sẽ được sử dụng. Đối với kiểu tóc cắt gọn gàng, chúng ta có crew cut, trong khi flattop chỉ tóc dựng trên đỉnh đầu và hai bên cạo trọc. Đầu đinh thường được gọi là spiky, và nếu một người cạo trọc toàn bộ đầu, họ có shaved head.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Thành Ngữ “Turn Over A New Leaf” Trong Anh Ngữ
- Nắm Vững Dàn Ý IELTS Speaking Part 2 Với Phương Pháp 4-Wh
- Nâng Cao Từ Vựng IELTS Writing: Thay Thế Từ Change
- Nâng Tầm Vốn Từ Vựng Miêu Tả Vẻ Đẹp Trong Tiếng Anh
- Hướng Dẫn Sử Dụng Grammarly Kiểm Tra Ngữ Pháp Hiệu Quả
Ngoài kiểu tóc, từ vựng tiếng Anh còn bao gồm các phần râu và tóc mai. Beard là từ chỉ râu nói chung, mustache là ria mép, và goatee là râu cằm. Nếu một người có mặt nhẵn nhụi sau khi cạo râu, họ được miêu tả là clean-shaven. Khi râu mới mọc lởm chởm, từ stubble rất phù hợp. Tóc mai dài được gọi là sideburns. Một số kiểu tóc đặc biệt khác bao gồm cornrows, một loại tóc tết truyền thống của người Châu Phi. Nếu ai đó có tình trạng tóc rụng ở phần chân tóc phía trước, đó là receding hairline.
Các kiểu tóc nam tiếng Anh được trình bày rõ ràng qua hình ảnh, hỗ trợ việc học từ vựng về tóc cho nam giới trở nên trực quan hơn.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Màu Tóc và Kỹ Thuật Nhuộm
Khi bàn về từ vựng tiếng Anh về tóc, việc bỏ qua các từ ngữ liên quan đến màu tóc và nhuộm tóc sẽ là một thiếu sót lớn. Không chỉ dừng lại ở các màu sắc cơ bản, mà còn có những từ ngữ cụ thể để miêu tả sắc thái và kỹ thuật nhuộm.
Đối với các màu sắc phổ biến, blonde dùng để chỉ màu vàng hoe, trong khi red là màu đỏ. Nếu bạn thấy một mái tóc có sắc cam hơi nâu, từ ginger sẽ diễn tả chính xác. Jet black là màu đen nhánh, rất đặc trưng. Đặc biệt, nếu tóc có sự pha trộn giữa hai màu, ví dụ như màu muối tiêu, chúng ta dùng pepper-and-salt. Sandy dùng để miêu tả màu cát. Bên cạnh đó, các thuật ngữ liên quan đến kỹ thuật nhuộm cũng rất quan trọng, ví dụ như highlights (nhuộm light), lowlights (nhuộm tối), dye (nhuộm), hay bleach (tẩy tóc).
Minh họa các sắc thái màu tóc tiếng Anh đa dạng, từ tóc nhuộm nổi bật đến các tông màu tự nhiên, làm phong phú thêm vốn từ vựng về tóc.
Các Cụm Từ Vựng Tiếng Anh Về Tóc Thường Gặp Khác
Ngoài các nhóm từ vựng chính về kiểu tóc và màu tóc, còn rất nhiều cụm từ vựng tiếng Anh khác liên quan đến tóc trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn mô tả chi tiết hơn về mái tóc của mình hay những người xung quanh.
Từ Vựng Về Đặc Điểm Và Kết Cấu Tóc
Khi muốn miêu tả tính chất của tóc, bạn có thể dùng thick hair (tóc dày) hoặc thin hair (tóc mỏng). Tóc chắc khỏe là healthy hair, ngược lại là damaged hair (tóc hư tổn). Về kết cấu, ngoài straight và curly, còn có wavy hair (tóc gợn sóng) hoặc coarse hair (tóc thô cứng). Nếu tóc bạn bị chẻ ngọn, đó là split ends. Gàu trong tiếng Anh là dandruff, còn tóc dầu là oily hair và tóc khô là dry hair.
Từ Vựng Liên Quan Đến Chăm Sóc Và Tạo Kiểu Tóc
Trong quá trình chăm sóc tóc hoặc khi ở tiệm làm tóc, bạn sẽ cần nhiều từ vựng tiếng Anh khác nhau. Để gội đầu, chúng ta dùng wash hair hoặc shampoo hair. Dầu gội là shampoo, và dầu xả là conditioner. Khi muốn cắt tóc, bạn có thể nói get a haircut hoặc have your hair cut. Tỉa tóc là trim hair, còn uốn tóc là curl hair hoặc perm hair. Việc sấy tóc là blow-dry hair, và chải tóc có thể là brush hair hoặc comb hair. Để tạo kiểu tóc, từ style hair là rất thông dụng.
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Về Tóc Hàng Ngày
Việc học từ vựng tiếng Anh về tóc sẽ hiệu quả hơn rất nhiều khi bạn biết cách vận dụng chúng vào các tình huống giao tiếp cụ thể. Dưới đây là những mẫu câu thông dụng giúp bạn tự tin trò chuyện về chủ đề tóc tại tiệm salon hoặc trong đời sống.
Khi bạn đến tiệm làm tóc, nhân viên có thể hỏi “What can we do for you?” (Chúng tôi có thể làm gì cho bạn?) hoặc “How would you like your hairstyle?” (Bạn thích kiểu tóc như thế nào?). Bạn có thể trả lời “She would like to try a new hairstyle.” (Cô ấy muốn thử một kiểu tóc mới) hoặc “Please make it curly.” (Uốn xoăn cho tôi nhé.). Để diễn tả mong muốn cụ thể, bạn có thể nói “She would like her bangs just to cover her eyebrows.” (Cô ấy muốn cắt tóc mái tầm ngang lông mày.) hay “She would like to get braids.” (Cô ấy muốn thắt bím đuôi sam.). Nếu muốn uốn xoăn nhẹ nhàng, hãy nói “She would like to get a gentle curly.” hoặc “She would like a strong curly.” nếu muốn xoăn tít.
Về màu tóc, bạn có thể hỏi “What color should she dye her hair?” (Cô ấy nên nhuộm màu nào nhỉ?) hoặc diễn đạt mong muốn “He would like some highlights of red in my hair.” (Anh ấy muốn nhuộm highlight đỏ.). Khi hỏi về sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể hỏi “Which type of shampoo do you use?” (Bạn thường dùng loại dầu gội nào?). Để tham khảo kiểu tóc, bạn có thể yêu cầu “Could you show her some samples of hairstyles?” (Bạn có thể cho cô ấy xem vài mẫu tóc được không?) và hỏi “What type of hairstyle does she recommend?” (Cô ấy gợi ý mẫu tóc nào không?).
Trong cuộc trò chuyện đời thường, bạn có thể dùng các câu như “Vietnamese women with black straight hair look very beautiful.” (Phụ nữ Việt Nam với mái tóc đen dài thẳng trông rất đẹp.) hoặc “My brother has a flattop. He looks very handsome now.” (Anh trai tôi để kiểu tóc dựng lên đỉnh đầu và hai bên cạo trọc. Anh ấy giờ trông rất đẹp trai.). Một số người có thể không thích một số kiểu tóc nhất định: “He doesn’t like the shaved head hairstyle, it looks weird.” (Anh ấy không thích kiểu đầu cạo trọc, trông nó rất dị.). Và bạn cũng có thể chia sẻ kinh nghiệm như “Little girls used to have braids.” (Những cô gái nhỏ thường để tóc bím đuôi sam.)
Luyện Tập Ứng Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Về Tóc
Để củng cố và ghi nhớ lâu hơn các từ vựng tiếng Anh về tóc, việc thực hành là vô cùng cần thiết. Hãy thử sức với bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng ghi nhớ và áp dụng của bạn.
Bài Tập Thực Hành: Hoàn Thành Câu Với Từ Vựng Phù Hợp
Bạn hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cách điền từ từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống, đồng thời ghi chú cách phát âm (phiên âm) của từ đó.
- Chẻ ngôi giữa tiếng Anh là _____.
- Kiểu tóc hai mái có thể gọi là _____.
- Tình trạng tóc rụng ở đường chân tóc được biết đến là _____.
- Để miêu tả tóc dài đến vai, chúng ta dùng _____.
- Màu muối tiêu trong tiếng Anh là _____.
- Một kiểu tóc uốn lọn dài đặc trưng là _____.
- Khi một người đàn ông có mặt nhẵn nhụi sau khi cạo râu, họ là _____.
- Kiểu tóc tết truyền thống của người Châu Phi gọi là _____.
- Phần tóc mai dài được gọi là _____.
- Tóc đầu đinh trong tiếng Anh là _____.
- Kiểu tóc chẻ ba bảy có tên tiếng Anh là _____.
- Chẻ ngôi lệch trong tiếng Anh là _____.
Gợi Ý Đáp Án Và Giải Thích Chi Tiết
Hãy cùng xem lại đáp án và kiểm tra xem bạn đã đúng bao nhiêu câu nhé.
- Chẻ ngôi giữa là Centre parting /ˈsentər ˈpɑːrtɪŋ/. Đây là kiểu tóc mà phần tóc được rẽ đúng ở giữa đỉnh đầu.
- Kiểu tóc hai mái là Middle part hairstyle /ˈmɪdl pɑːrt ˈherstaɪl/. Kiểu này thường thấy ở những người để tóc dài qua trán và rẽ làm hai bên.
- Tóc rụng ở đường chân tóc là Receding hairline /rɪˌsiː.dɪŋ ˈher.laɪn/. Đây là dấu hiệu của sự mất tóc, thường thấy ở nam giới.
- Tóc dài đến vai là Shoulder-length /ˈʃoʊl.dɚˌleŋθ/. Cụm từ này miêu tả độ dài của tóc chạm đến vai.
- Màu muối tiêu là Pepper-and-salt. Đây là sự pha trộn giữa màu đen và trắng, thường là màu tóc tự nhiên khi về già.
- Kiểu tóc uốn lọn dài đặc trưng là Dreadlocks /ˈdredlɑːks/. Kiểu tóc này thường được tạo bằng cách bện chặt tóc lại thành từng lọn.
- Khi một người đàn ông có mặt nhẵn nhụi sau khi cạo râu, họ là Clean-shaven /kliːn.ˈʃeɪ.vən/. Từ này miêu tả sự sạch sẽ, không có râu.
- Kiểu tóc tết truyền thống của người Châu Phi là Cornrows /ˈkɔːrn.roʊ/. Đây là kiểu tóc được tết sát da đầu thành từng hàng.
- Phần tóc mai dài là Sideburns /ˈsaɪd.bɝːnz/. Đây là phần tóc mọc ở hai bên thái dương, thường nối liền với râu.
- Tóc đầu đinh là Spiky /ˈspaɪ.ki/. Từ này dùng để chỉ kiểu tóc được vuốt dựng đứng, trông giống như những gai nhọn.
- Kiểu tóc chẻ ba bảy là Side part hairstyle /saɪd pɑːrt ˈherstaɪl/. Đây là kiểu tóc phổ biến, phần tóc được rẽ sang một bên theo tỉ lệ 3:7.
- Chẻ ngôi lệch là Side parting /saɪd pɑːrtɪŋ/. Tương tự như side part hairstyle, nhưng chỉ tập trung vào hành động rẽ ngôi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh Về Tóc
1. Tại sao việc học từ vựng tiếng Anh về tóc lại quan trọng?
Học từ vựng tiếng Anh về tóc rất quan trọng vì chúng giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống thực tế, đặc biệt khi bạn cần diễn tả mong muốn kiểu tóc của mình với thợ cắt tóc ở nước ngoài, hoặc khi mô tả người khác. Đây là chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày, giúp tăng cường khả năng nghe nói và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về tóc một cách hiệu quả?
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về tóc hiệu quả, bạn nên học theo chủ đề và nhóm, ví dụ như kiểu tóc nữ, kiểu tóc nam, màu tóc, hay các hành động chăm sóc tóc. Thực hành đặt câu với mỗi từ, xem hình ảnh minh họa, hoặc thậm chí là đến một tiệm salon để quan sát và nghe cách người bản xứ giao tiếp cũng là cách học rất tốt.
3. Có những loại tóc cơ bản nào trong tiếng Anh cần biết?
Trong tiếng Anh, bạn nên biết các loại tóc cơ bản như straight hair (tóc thẳng), curly hair (tóc xoăn), wavy hair (tóc gợn sóng). Ngoài ra, còn có thick hair (tóc dày) và thin hair (tóc mỏng) để miêu tả độ dày của tóc.
4. Khi muốn nhuộm tóc, tôi cần những từ vựng tiếng Anh nào?
Khi muốn nhuộm tóc, bạn sẽ cần các từ như dye (nhuộm), bleach (tẩy tóc). Về màu sắc, có blonde (vàng hoe), red (đỏ), jet black (đen nhánh). Nếu muốn nhuộm một phần tóc sáng hơn, bạn dùng highlights, còn nếu muốn tối hơn là lowlights.
5. Từ “haircut” và “hairstyle” có gì khác nhau?
Haircut thường dùng để chỉ hành động cắt tóc hoặc kết quả của việc cắt tóc (kiểu cắt). Ví dụ, “I need a haircut.” (Tôi cần cắt tóc.). Còn hairstyle là kiểu tóc cụ thể mà một người đang để hoặc muốn tạo kiểu, thường mang tính chất tạo dáng, tạo kiểu cho tóc. Ví dụ, “She has a beautiful hairstyle.” (Cô ấy có một kiểu tóc đẹp.)
Bài viết này đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết nhất về từ vựng tiếng Anh về tóc. Đây là một chủ đề khá đơn giản nhưng lại vô cùng thiết thực và gắn liền với giao tiếp đời sống hàng ngày. Bạn đọc cần luyện tập thường xuyên để kỹ năng giao tiếp tiếng Anh được thành thục hơn, đặc biệt là khi nói về chủ đề tóc. Để nâng cao trình độ và tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết khác của Anh ngữ Oxford nhé.
