Chủ đề “City Life” (Cuộc sống đô thị) trong Unit 2 Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9 là một phần quan trọng, giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về các khía cạnh đa dạng của cuộc sống tại thành phố. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về văn hóa và xã hội. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các từ vựng cốt lõi và mở rộng liên quan đến chủ đề này.
Hiểu Rõ Bối Cảnh Từ Vựng “City Life” Trong Tiếng Anh Lớp 9
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đô thị hóa mạnh mẽ, việc hiểu biết và sử dụng thành thạo từ vựng liên quan đến cuộc sống thành phố là vô cùng cần thiết. Giáo trình tiếng Anh lớp 9 đã khéo léo lồng ghép chủ đề này, giúp học sinh làm quen với các khái niệm từ cơ bản đến phức tạp về đặc điểm, tiện ích, hoạt động và cả những vấn đề thường gặp ở các đô thị lớn. Nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life sẽ mở ra cánh cửa để các em có thể diễn đạt ý tưởng về môi trường sống xung quanh một cách tự tin và chính xác. Đây là nền tảng vững chắc cho việc phát triển ngôn ngữ sau này.
Từ Vựng Chủ Đề “City Life” Từ Sách Giáo Khoa
Phần này sẽ đi sâu vào các từ vựng chính được giới thiệu trong sách giáo khoa, phân loại chúng theo các nhóm ngữ nghĩa để người học dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào thực tế. Những từ này là chìa khóa để mô tả một cách sống động các khía cạnh của cuộc sống nơi đô thị.
Nét Đặc Trưng Của Thành Phố
Để hình dung một thành phố, chúng ta cần những từ vựng mô tả đặc điểm nổi bật của nó, từ lịch sử lâu đời đến sự đa dạng văn hóa.
Ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj): Cổ xưa, dùng để chỉ những địa điểm, kiến trúc hoặc truyền thống đã tồn tại từ rất lâu đời.
Ví dụ: The city is known for its ancient temples and ruins, attracting millions of visitors each year. (Thành phố nổi tiếng với những ngôi đền và tàn tích cổ xưa, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Feature /ˈfiːtʃər/ (n): Điểm đặc biệt, nét đặc trưng. Một thành phố thường có nhiều điểm nhấn riêng biệt, khiến nó trở nên độc đáo.
Ví dụ: The main feature of this park is its beautiful lake, offering a peaceful escape from the hustle and bustle. (Điểm đặc biệt chính của công viên này là hồ đẹp, mang đến một không gian yên bình thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp.)
- Khám Phá Website Tự Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Hiệu Quả
- Khám Phá Idioms Với Từ “Moon”: Nâng Tầm Tiếng Anh Giao Tiếp
- Nắm Vững Kỹ Thuật Viết Overview Trong IELTS Writing Task 1
- Khám Phá Vẻ Đẹp Vịnh Hạ Long: Cẩm Nang Tiếng Anh Toàn Diện
- Not At All Là Gì? Khám Phá Cách Dùng Chuẩn Xác Trong Tiếng Anh
Man-made (adj): Nhân tạo, dùng để miêu tả những thứ do con người tạo ra, không phải tự nhiên.
Ví dụ: The Great Wall of China is a man-made marvel, a testament to ancient engineering. (Vạn Lý Trường Thành là một kỳ quan nhân tạo, một minh chứng cho kỹ thuật cổ đại.)
Metropolitan /ˌmɛt.rəˈpɒl.ɪ.tən/ (adj): Thuộc về đô thị lớn. Từ này thường được dùng để chỉ các khu vực có mật độ dân số cao và nhiều hoạt động kinh tế, văn hóa.
Ví dụ: New York City is a major metropolitan area, a global hub for finance and culture. (Thành phố New York là một khu vực đô thị lớn, một trung tâm tài chính và văn hóa toàn cầu.)
Multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ (adj): Đa văn hóa. Nhiều thành phố lớn là nơi hội tụ của các nền văn hóa khác nhau, tạo nên một bức tranh xã hội đa sắc màu.
Ví dụ: Toronto is known for its multicultural population, where diverse communities coexist harmoniously. (Toronto nổi tiếng với dân số đa văn hóa, nơi các cộng đồng đa dạng cùng tồn tại hòa hợp.)
International /ˌɪntəˈnæʃənl/ (adj): Quốc tế, liên quan đến nhiều quốc gia. Các thành phố lớn thường có tính quốc tế cao do giao lưu kinh tế, văn hóa.
Ví dụ: The conference attracted international participants, fostering global collaboration. (Hội nghị thu hút sự tham gia của người tham gia quốc tế, thúc đẩy sự hợp tác toàn cầu.)
Urban /ˈɜːrbən/ (adj): Đô thị, thuộc về thành phố. Đây là một thuật ngữ tổng quát để chỉ các khu vực phát triển, đông dân cư.
Ví dụ: Urban areas are characterised by high population density, leading to various social dynamics. (Các khu vực đô thị có đặc trưng là mật độ dân số cao, dẫn đến nhiều động lực xã hội khác nhau.)
Historic /hɪˈstɔrɪk/ (adj): Mang tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử. Khác với “ancient” chỉ sự cũ kỹ, “historic” nhấn mạnh tầm quan trọng trong lịch sử.
Ví dụ: The city’s historic district is full of old buildings, each telling a unique story of the past. (Khu phố cổ của thành phố đầy những tòa nhà cổ kính, mỗi ngôi nhà kể một câu chuyện độc đáo về quá khứ.)
Varied /ˈverid/ (adj): Đa dạng, phong phú. Cuộc sống ở thành phố thường mang đến nhiều trải nghiệm khác nhau.
Ví dụ: The menu offers a varied selection of dishes from different cuisines, catering to all tastes. (Thực đơn cung cấp một loạt các món ăn đa dạng từ các nền văn hóa khác nhau, phục vụ mọi khẩu vị.)
Cosmopolitan /ˌkɒzməˈpɒlɪtən/ (adj): Có tính quốc tế, đa văn hóa và hiện đại. Từ này gợi tả một thành phố sành điệu, nơi hội tụ của nhiều luồng văn hóa và tư tưởng.
Ví dụ: New York is known for its cosmopolitan atmosphere, where people from all walks of life converge. (New York nổi tiếng với bầu không khí quốc tế của nó, nơi mọi người từ mọi tầng lớp xã hội hội tụ.)
Downtown /ˈdaʊntaʊn/ (adj, adv, n): Trung tâm thành phố. Khu vực này thường là nơi tập trung các hoạt động thương mại, giải trí.
Ví dụ: Let’s meet at the downtown square, a bustling hub for various activities. (Hãy gặp nhau tại quảng trường trung tâm thành phố, một trung tâm sôi động cho nhiều hoạt động khác nhau.)
Skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpər/ (n): Tòa nhà chọc trời. Biểu tượng của sự phát triển và hiện đại ở các đô thị lớn.
Ví dụ: The city skyline is dominated by skyscrapers, reaching majestically towards the heavens. (Đường chân trời toàn là các tòa nhà chọc trời, vươn cao hùng vĩ lên bầu trời.)
Tourist destination (n): Điểm đến du lịch. Nhiều thành phố phát triển mạnh về du lịch nhờ các đặc điểm nổi bật của mình.
Ví dụ: This island is a popular tourist destination, attracting visitors with its pristine beaches. (Hòn đảo này là một điểm đến du lịch phổ biến, thu hút du khách bởi những bãi biển hoang sơ của nó.)
City dweller (n): Người sống ở thành phố, cư dân thành thị.
Ví dụ: City dwellers often face the challenges of urban life, such as traffic and pollution. (Người sống ở thành phố thường phải đối mặt với những thách thức của cuộc sống đô thị, như giao thông và ô nhiễm.)
Điều Kiện Sống Và Cơ Sở Vật Chất Ở Thành Phố
Các thành phố lớn thường cung cấp điều kiện sống và hệ thống cơ sở vật chất, dịch vụ hiện đại, tiện nghi, góp phần tạo nên một cuộc sống năng động nhưng cũng không ít áp lực.
Fabulous /ˈfæbjələs/ (adj): Tuyệt vời, phi thường.
Ví dụ: The view from the top of the mountain is absolutely fabulous, offering a breathtaking panorama. (Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời, mang đến một bức tranh toàn cảnh ngoạn mục.)
Convenient /kənˈviːniənt/ (adj): Tiện lợi, thuận tiện. Điều này rất quan trọng đối với cuộc sống đô thị bận rộn.
Ví dụ: Having a supermarket nearby is very convenient for daily errands. (Có siêu thị gần nhà rất tiện lợi cho các việc vặt hàng ngày.)
Reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): Đáng tin cậy. Dùng để mô tả dịch vụ công cộng hoặc hệ thống giao thông.
Ví dụ: This car is known for being reliable and low-maintenance, a trustworthy companion on the road. (Chiếc xe này nổi tiếng vì đáng tin cậy và ít cần bảo dưỡng, một người bạn đồng hành đáng tin cậy trên đường.)
Helpful /ˈhɛlpfəl/ (adj): Tốt bụng, hay giúp đỡ, hữu ích. Đánh giá về con người hoặc dịch vụ.
Ví dụ: The staff at the hotel were very helpful, assisting guests with every request. (Nhân viên tại khách sạn rất tốt bụng, hỗ trợ khách với mọi yêu cầu.)
Fascinating /ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/ (adj): Hấp dẫn, lôi cuốn.
Ví dụ: The history of this ancient city is truly fascinating, captivating researchers and tourists alike. (Lịch sử của thành phố cổ này thực sự hấp dẫn, cuốn hút cả các nhà nghiên cứu và du khách.)
Comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj): Thoải mái, tiện nghi. Thường dùng để mô tả không gian sống hoặc trải nghiệm.
Ví dụ: The hotel room is very comfortable with a nice view, providing a relaxing stay. (Phòng khách sạn rất thoải mái với tầm nhìn đẹp, mang đến một kỳ nghỉ thư giãn.)
Stressful /ˈstrɛsfəl/ (adj): Gây căng thẳng. Cuộc sống ở thành phố đôi khi có thể rất áp lực.
Ví dụ: The job can be quite stressful at times, demanding high levels of resilience. (Công việc có thể gây căng thẳng đôi khi, đòi hỏi mức độ kiên cường cao.)
Populous /ˈpɒpjʊləs/ (adj): Đông dân. Các thành phố lớn thường có mật độ dân số rất cao.
Ví dụ: Tokyo is one of the most populous cities in the world, with millions of inhabitants. (Tokyo là một trong những thành phố đông dân nhất trên thế giới, với hàng triệu cư dân.)
Modern /ˈmɒdən/ (adj): Hiện đại. Các thành phố không ngừng đổi mới và phát triển.
Ví dụ: The city has a modern public transportation system, efficiently connecting various districts. (Thành phố có hệ thống giao thông công cộng hiện đại, kết nối hiệu quả các quận khác nhau.)
Fashionable /ˈfæʃənəbl/ (adj): Thời trang, hợp thời. Các trung tâm đô thị thường là nơi khởi nguồn của các xu hướng.
Ví dụ: She always wears the latest fashionable clothes, staying ahead of trends. (Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo thời trang mới nhất, đi trước các xu hướng.)
Cost of living (n): Chi phí sinh hoạt. Đây là một yếu tố quan trọng mà các cư dân thành thị thường cân nhắc.
Ví dụ: The cost of living in this city is quite high, requiring careful financial planning. (Chi phí sinh hoạt ở thành phố này khá cao, đòi hỏi kế hoạch tài chính cẩn thận.)
Facility /fəˈsɪləti/ (n): Cơ sở vật chất. Các tiện ích công cộng như trường học, bệnh viện, công viên.
Ví dụ: The sports facility includes a gym and swimming pool, offering various recreational options. (Cơ sở thể dục thể thao bao gồm một phòng tập và hồ bơi, cung cấp nhiều lựa chọn giải trí khác nhau.)
Hoạt Động Và Trải Nghiệm Tại Thành Thị
Thành phố là nơi diễn ra vô vàn hoạt động và mang đến những trải nghiệm độc đáo, từ những chuyến bay dài đến việc xây dựng và phát triển.
Jet lag /ˈdʒɛt læɡ/ (n): Sự mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài. Đây là một vấn đề phổ biến với những người thường xuyên di chuyển giữa các thành phố quốc tế.
Ví dụ: I always suffer from jet lag after a long-haul flight, affecting my energy levels. (Tôi luôn phải chịu đựng sự mệt mỏi do chuyến bay dài sau khi hạ cánh, ảnh hưởng đến năng lượng của mình.)
Show around (phr. v): Dẫn đi tham quan. Thường được sử dụng khi chào đón khách đến một thành phố mới.
Ví dụ: Let me show you around the city, highlighting its key attractions. (Để tôi dẫn bạn đi tham quan thành phố, chỉ ra những điểm thu hút chính của nó.)
Higher education (n): Giáo dục đại học, cao đẳng, cao học. Các thành phố lớn thường là trung tâm của giáo dục, thu hút sinh viên từ khắp nơi.
Ví dụ: He pursued higher education at a prestigious university, specializing in urban planning. (Anh ta theo đuổi giáo dục đại học tại một trường đại học uy tín, chuyên ngành quy hoạch đô thị.)
Set up (phr. v): Thành lập, sắp xếp. Dùng khi nói về việc xây dựng một doanh nghiệp hoặc tổ chức mới trong môi trường đô thị.
Ví dụ: They plan to set up a new business in the city, contributing to the local economy. (Họ dự định thành lập một doanh nghiệp mới ở thành phố, đóng góp vào nền kinh tế địa phương.)
Knock down (phr. v): Phá hủy cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà. Đây là hoạt động thường thấy trong quá trình tái phát triển đô thị.
Ví dụ: They plan to knock down the old building and replace it with a new one, modernizing the area. (Họ định phá hủy tòa nhà cũ và thay thế bằng một tòa nhà mới, hiện đại hóa khu vực.)
Những Thách Thức Và Vấn Đề Đô Thị
Bên cạnh những lợi ích, cuộc sống đô thị cũng đi kèm với các thách thức nhất định mà người dân phải đối mặt, từ vấn đề xã hội đến môi trường.
Unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ (adj): Thất nghiệp. Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế của một thành phố.
Ví dụ: The high unemployed rate is a major issue in the region, leading to social concerns. (Tỷ lệ thất nghiệp cao là một vấn đề lớn trong khu vực, gây ra những lo ngại xã hội.)
Exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/ (adj): Mệt mỏi, kiệt sức. Lối sống nhanh và áp lực công việc có thể khiến cư dân thành phố cảm thấy mệt mỏi.
Ví dụ: After a long day of hiking, I was completely exhausted, needing a good night’s rest. (Sau một ngày dài leo núi, tôi hoàn toàn mệt mỏi, cần một đêm nghỉ ngơi thật ngon.)
Urban sprawl (n): Sự bành trướng đô thị, sự mở rộng không kiểm soát của các khu đô thị ra vùng ngoại ô. Hiện tượng này có thể gây áp lực lên môi trường và cơ sở hạ tầng.
Ví dụ: The rapid urban sprawl has led to traffic congestion in the city, extending commute times. (Sự bành trướng đô thị nhanh chóng đã gây ra tắc nghẽn giao thông trong thành phố, kéo dài thời gian đi lại.)
Crime /kraɪm/ (n): Tội phạm. Giảm thiểu tỷ lệ tội phạm là ưu tiên hàng đầu của bất kỳ chính quyền thành phố nào.
Ví dụ: The city has implemented measures to reduce crime rates, ensuring public safety. (Thành phố đã thực hiện các biện pháp để giảm tỷ lệ tội phạm, đảm bảo an toàn công cộng.)
Overcrowding /ˌoʊvərˈkraʊdɪŋ/ (n): Sự quá tải dân số, tình trạng quá đông đúc. Vấn đề này thường gặp ở các thành phố lớn, đặc biệt là trong giao thông công cộng.
Ví dụ: Overcrowding in public transportation is a common issue during rush hours, making commutes challenging. (Tình trạng quá tải trên phương tiện giao thông công cộng là một vấn đề phổ biến vào giờ cao điểm.)
Pollution /pəˈluːʃən/ (n): Ô nhiễm. Ô nhiễm không khí và tiếng ồn là những vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu đô thị.
Ví dụ: Air pollution is a major concern in many urban areas, affecting public health. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực đô thị, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.)
Accident /ˈæksɪdənt/ (n): Tai nạn. Đặc biệt là tai nạn giao thông, thường xuyên xảy ra ở các thành phố với lượng xe cộ lớn.
Ví dụ: The car accident caused a traffic jam on the highway, disrupting traffic flow. (Vụ tai nạn xe hơi gây ra tắc đường trên xa lộ, làm gián đoạn luồng giao thông.)
Amusement (n): Sự giải trí, trò giải trí. Các thành phố thường cung cấp nhiều hình thức giải trí đa dạng.
Ví dụ: The amusement park has rides and games for all ages, providing endless fun. (Công viên giải trí có các trò chơi và trò chơi dành cho mọi lứa tuổi, mang đến niềm vui bất tận.)
Recreation (n): Sự giải trí, thư giãn. Các hoạt động này giúp cư dân thành phố giảm căng thẳng và cân bằng cuộc sống.
Ví dụ: The lake is a popular spot for outdoor recreation, offering activities like boating and fishing. (Hồ là một điểm đến phổ biến cho các hoạt động giải trí ngoài trời, cung cấp các hoạt động như chèo thuyền và câu cá.)
Mở Rộng Từ Vựng “City Life” Giúp Nâng Cao Vốn Từ
Ngoài các từ vựng chính trong sách, việc học thêm các từ liên quan sẽ giúp bạn diễn đạt phong phú và tự nhiên hơn về chủ đề cuộc sống đô thị.
Các Từ Vựng Bổ Sung Quan Trọng
Việc tích lũy thêm những từ dưới đây sẽ làm vốn từ của bạn trở nên đa dạng hơn, giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến thành phố và đô thị.
Affordable /əˈfɔːrdəbl/ (adj): Giá cả phải chăng, có khả năng chi trả.
Ví dụ: This restaurant offers affordable meals for families, making dining out accessible. (Nhà hàng này cung cấp bữa ăn với giá cả phải chăng cho gia đình.)
Industry /ˈɪndəstri/ (n): Ngành công nghiệp. Các thành phố thường là trung tâm của các ngành công nghiệp lớn.
Ví dụ: The city’s main industry is manufacturing automobiles, driving the local economy. (Ngành công nghiệp chính của thành phố là sản xuất ô tô.)
Inhabitant (n): Dân cư, người cư trú. Từ này đồng nghĩa với “city dweller” nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Ví dụ: The inhabitants of the small coastal village rely on fishing as their primary source of livelihood. (Những người dân cư của ngôi làng ven biển nhỏ này phụ thuộc vào ngư nghiệp như nguồn sống chính của họ.)
Migrate /ˈmaɪɡreɪt/ (v): Di cư. Nhiều người di cư từ nông thôn ra thành phố hoặc giữa các quốc gia.
Ví dụ: Many people from rural areas migrate to the city to search for better job opportunities. (Nhiều người từ các khu vực nông thôn di cư đến thành phố để tìm kiếm cơ hội làm việc tốt hơn.)
Congestion /kənˈdʒestʃən/ (n): Tắc nghẽn, sự tắc đường. Đây là một vấn đề giao thông lớn ở hầu hết các đô thị lớn.
Ví dụ: The morning rush hour leads to heavy congestion on the highways, causing delays. (Giờ cao điểm buổi sáng gây ra tình trạng tắc nghẽn nặng trên xa lộ.)
Vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj): Sống động, sôi động. Dùng để mô tả không khí, văn hóa hoặc cộng đồng trong thành phố.
Ví dụ: The city’s vibrant arts scene attracts many visitors, offering a rich cultural experience. (Văn hóa nghệ thuật sôi động của thành phố thu hút nhiều du khách.)
Sedentary /ˈsɛdənˌtɛri/ (adj): Thụ động, ít vận động. Lối sống hiện đại ở thành phố có thể dẫn đến sự thụ động.
Ví dụ: A sedentary lifestyle can lead to health problems, emphasizing the need for physical activity. (Sống thụ động có thể dẫn đến vấn đề về sức khỏe.)
Sanitation /ˌsænɪˈteɪʃən/ (n): Vệ sinh, hệ thống vệ sinh. Đảm bảo vệ sinh môi trường là yếu tố cốt lõi cho một thành phố đáng sống.
Ví dụ: Proper sanitation is essential to prevent the spread of diseases, maintaining public health. (Vệ sinh đúng cách là quan trọng để ngăn sự lan truyền của các bệnh.)
Opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ (n): Cơ hội. Các thành phố lớn thường mang đến vô số cơ hội về việc làm, học tập và phát triển cá nhân.
Ví dụ: The city offers numerous job opportunities for young professionals, fostering career growth. (Thành phố cung cấp nhiều cơ hội việc làm cho các chuyên gia trẻ.)
Hectic /ˈhɛktɪk/ (adj): Sôi động, bận rộn. Một tính từ phổ biến để mô tả nhịp sống nhanh ở thành phố.
Ví dụ: Her hectic schedule leaves little time for relaxation, requiring careful time management. (Lịch trình bận rộn của cô ấy không để lại nhiều thời gian cho sự thư giãn.)
Cụm Từ Đồng Nghĩa Và Liên Quan Phổ Biến
Để tránh lặp từ và làm cho bài viết của bạn thêm mượt mà, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa và cụm từ liên quan. Điều này cũng giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life một cách hiệu quả hơn.
- Thay vì chỉ dùng “City life”, bạn có thể dùng urban living, metropolitan existence, life in the city, hay city lifestyle.
- Để nói về “cư dân thành phố”, ngoài “city dweller” và “inhabitant”, có thể dùng urban resident hoặc townsman/townswoman.
- Khi nói đến “tắc nghẽn giao thông”, ngoài “congestion”, hãy cân nhắc traffic jams, gridlock, hoặc rush hour chaos.
- “Cơ sở vật chất” có thể được thay thế bằng amenities, infrastructures, hoặc facilities and utilities.
- “Ô nhiễm” có thể là air pollution, noise pollution, environmental contamination.
Việc chủ động đa dạng hóa vốn từ không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy.
Phương Pháp Ghi Nhớ Và Vận Dụng Từ Vựng Hiệu Quả
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa mà còn phải biết cách sử dụng chúng một cách linh hoạt. Dưới đây là một số phương pháp hiệu quả để bạn ghi nhớ và vận dụng tốt hơn.
Học Từ Vựng Qua Ngữ Cảnh Thực Tế
Thay vì học từng từ một cách riêng lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào các câu hoặc đoạn văn có ý nghĩa. Điều này giúp bạn hiểu được cách từ được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời ghi nhớ lâu hơn. Bạn có thể tự tạo ra các câu ví dụ về cuộc sống đô thị mà bạn quan sát được, hoặc đọc các bài báo, câu chuyện liên quan đến thành phố lớn. Ví dụ, khi học từ “skyscraper”, bạn hãy nghĩ đến những tòa nhà chọc trời ở TP.HCM hoặc Hà Nội và tự nói một câu như “The Bitexco Financial Tower is a prominent skyscraper in Ho Chi Minh City.”
Hơn nữa, việc xem các chương trình truyền hình, phim ảnh, hoặc nghe podcast về chủ đề đô thị cũng là một cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên. Bạn sẽ nghe thấy những từ như “urban sprawl” hay “cost of living” được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc phóng sự, giúp bạn hình dung rõ hơn ý nghĩa và cách dùng của chúng. Có rất nhiều tài liệu miễn phí trên Internet mà bạn có thể tận dụng.
Luyện Tập Ứng Dụng Trong Kỹ Năng Giao Tiếp
Để biến từ vựng thành của mình, bạn cần phải sử dụng chúng thường xuyên. Hãy thử áp dụng các từ vựng đã học vào các bài tập nói và viết.
- Luyện nói: Tự miêu tả về thành phố nơi bạn đang sống hoặc một thành phố bạn mơ ước được đến. Sử dụng các từ như “multicultural”, “vibrant”, “convenient facilities” để làm cho bài nói của bạn sinh động hơn. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc tìm bạn bè cùng luyện tập để có môi trường giao tiếp thực tế. Bạn có thể hỏi và trả lời các câu hỏi như “What are the most attractive features of your city?” hoặc “What are the biggest challenges city dwellers face?”.
- Luyện viết: Viết một đoạn văn ngắn hoặc một bài luận về những ưu và nhược điểm của cuộc sống ở thành phố. Hãy cố gắng lồng ghép nhiều từ vựng đã học về đô thị một cách tự nhiên nhất có thể. Ví dụ, bạn có thể viết về vấn đề “traffic congestion” hoặc “air pollution” và đề xuất các giải pháp. Việc viết nhật ký hoặc blog bằng tiếng Anh về các trải nghiệm cá nhân ở thành phố cũng là một cách hiệu quả để thực hành. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi là một cơ hội để học hỏi và cải thiện.
Với phương pháp luyện tập đều đặn và có hệ thống, vốn từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life của bạn chắc chắn sẽ được củng cố và phát triển vững chắc.
Bài Tập Thực Hành Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 2: City Life
Để củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life, bạn hãy thực hành các bài tập dưới đây.
Bài 1: Nối Từ Với Nghĩa Thích Hợp
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. Metropolitan | a. Đông dân |
| 2. Multicultural | b. Trung tâm thành phố |
| 3. Populous | c. Đô thị lớn |
| 4. Cosmopolitan | d. Quốc tế |
| 5. Downtown | e. Đa văn hóa |
Bài 2: Điền Từ Những Từ Cho Sẵn Và Vào Chỗ Trống
| city dwellers | facilities | historic | features | tourist destination |
|---|---|---|---|---|
| skyscrapers | multicultural | fabulous | amusement | helpful |
Life in Ho Chi Minh City is so (1) __________ that it attracts many people. It is filled with various natural and man-made (2) __________ . The city is a fascinating blend of ancient and modern: there are (3) __________ areas that tell stories of the past, and modern (4) __________ that reach for the sky. One of the city’s charms is its (5) __________ background. (6) __________ are (7) __________ to newcomers no matter where they come from. As a popular (8) __________, the city offers a variety of (9) __________ and amenities for everyone. From parks to museums, there’s always something for (10) __________. In the heart of the city, the urban charm is undeniable, making it a wonderful place to live and explore.
Bài 3: Đặt Câu Với Từ Cho Sẵn.
- Feature: ……………………………………………………………………………
- Urban congestion: …………………………………………………………
- Higher education: ……………………………………………………………
- Crime rate: ………………………………………………………………………
- Sanitation: ………………………………………………………………………
- Recreational: …………………………………………………………………
- Urban sprawl: …………………………………………………………………
- Set up: ……………………………………………………………………………
- Sedentary lifestyle: ………………………………………………………
- Affordable: …………………………………………………………….
Đáp Án Bài Tập Vận Dụng
Hãy kiểm tra lại câu trả lời của bạn với phần đáp án dưới đây để đánh giá mức độ hiểu và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life.
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.
- 1 – c: Metropolitan – Đô thị lớn.
- 2 – e: Multicultural – Đa văn hóa.
- 3 – a: Populous – Đông dân.
- 4 – d: Cosmopolitan – Quốc tế.
- 5 – b: Downtown – Trung tâm thành phố.
Bài 2: Điền từ những từ cho sẵn và vào chỗ trống.
-
Đáp án: fabulous
Giải thích: Từ cần điền đứng sau “so” thuộc cấu trúc “so … that” nên nó là tính từ, dùng để mô tả thành phố “Ho Chi Minh City”. Cụm “attracts many people” (thu hút nhiều người) cho biết tính từ này mang ý nghĩa tích cực. Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “fabulous” (tuyệt vời). -
Đáp án: features
Giải thích: Từ cần điền đứng sau cụm tính từ “various natural and man-made” nên nó là danh từ, nói về những thứ ở thành phố có hai loại tự nhiên và nhân tạo. Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “features” (những nét đặc trưng). -
Đáp án: historic
Giải thích: Từ cần điền đứng giữa động từ to be “are” và danh từ “areas” nên nó là tính từ hoặc danh từ, mô tả một số khu vực ở thành phố. Cụm “that tell stories of the past” (kể những câu chuyện của quá khứ) cho biết những khu vực này mang tính cổ xưa. Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “historic” (mang tính lịch sử). -
Đáp án: skyscrapers
Giải thích: Từ cần điền đứng trước mệnh đề quan hệ “that reach for the sky” nên nó là danh từ, chỉ những khu vực hay địa điểm khác ở thành phố. Mệnh đề quan hệ “that reach for the sky” (mà chạm đến bầu trời) cho biết những nơi này rất cao. Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “skyscrapers” (những tòa nhà chọc trời). -
Đáp án: multicultural
Giải thích: Từ cần điền đứng giữa tính từ sở hữu “its” và danh từ “background” nên nó là tính từ hoặc danh từ, mô tả một đặc điểm của thành phố. Câu sau đó có cụm “newcomers no matter where they come from” (…. những người mới bất kể là họ đến từ đâu). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “multicultural” (đa văn hóa). -
Đáp án: City dwellers
Giải thích: Từ cần điền đứng trước động từ to be “are” nên nó là danh từ, chỉ những đối tượng nào đó có liên hệ với “newcomers” (những người mới đến). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “city dwellers” (cư dân thành phố). -
Đáp án: helpful
Giải thích: Từ cần điền đứng giữa động từ to be “are” và giới từ “to” nên nó là tính từ, mô tả thái độ của “City dwellers” (cư dân thành phố) đối với “newcomers” (những người mới đến). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “helpful” (tốt bụng, hay giúp đỡ). -
Đáp án: tourist destination
Giải thích: Từ cần điền đứng sau mạo từ “a” nên nó là danh từ, nói về một vai trò của thành phố (as …), biết rằng nó cung cấp “a variety of … amenities” (đa dạng những tiện ích). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “tourist destination” (điểm đến du lịch). -
Đáp án: facilities
Giải thích: Từ cần điền đứng sau giới từ “of” nên nó là danh từ, có ý nghĩa tương tự như “amenities” (những tiện ích). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “facilities” (những cơ sở vật chất). -
Đáp án: amusement
Giải thích: Từ cần điền đứng sau giới từ “for” nên nó là danh từ, chỉ thứ gì đó bao gồm “parks” (công viên) và “museums” (bảo tàng). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “amusement” (sự giải trí).
Ho Chi Minh City is so (1) fabulous that it attracts many people. It is filled with various natural and man-made (2) features. The city is a fascinating blend of ancient and modern characteristics: there are (3) historic areas that tell stories of the past, and (4) skyscrapers that reach for the sky. One of the city’s charms is its (5) multicultural background. (6) City dwellers are (7) helpful to newcomers no matter where they come from. As a popular (8) tourist destination, the city offers a variety of (9) facilities and amenities for everyone. From parks to museums, there’s always something for (10) amusement. The charm of the city is undeniable, making it a wonderful place to live and explore.
(Dịch nghĩa: Thành phố Hồ Chí Minh thật tuyệt vời đến mức nó thu hút rất nhiều người. Thành phố này có đầy những nét đặc trưng tự nhiên và nhân tạo đa dạng. Thành phố là sự kết hợp thú vị giữa những đặc điểm cổ kính và hiện đại: có những khu vực lịch sử kể những câu chuyện về quá khứ và những tòa nhà chọc trời cao vút. Một trong những điểm quyến rũ của thành phố là tính đa văn hóa của nó. Những cư dân thành phố luôn sẵn sàng giúp đỡ người mới đến, không phân biệt nguồn gốc của họ. Là một điểm đến du lịch phổ biến, thành phố cung cấp nhiều cơ sở vật chất và tiện ích đa dạng cho mọi người. Từ các công viên đến các bảo tàng, luôn có địa điểm dành cho hoạt động giải trí. Sức hút của thành phố này là điều không thể phủ nhận, làm cho nơi đây trở thành một nơi tuyệt vời để sinh sống và khám phá.)
Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn
Gợi ý:
-
The city’s historic features attract tourists from all over the world.
(Những đặc trưng lịch sử của thành phố thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.) -
Urban congestion often leads to traffic jams during rush hours, impacting daily commutes.
(Tắc nghẽn đô thị thường gây ra ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm, ảnh hưởng đến việc đi lại hàng ngày). -
The opportunity for higher education is one of the city’s great advantages, drawing many young people.
(Cơ hội học tập bậc cao là một trong những ưu điểm lớn của thành phố, thu hút nhiều người trẻ.) -
Increasing crime rates can be a concern for city dwellers, prompting demands for improved safety measures.
(Tỷ lệ tội phạm gia tăng có thể là một vấn đề đáng quan ngại đối với các cư dân thành phố, thúc đẩy yêu cầu cải thiện các biện pháp an toàn.) -
Sanitation facilities are essential for maintaining a clean environment in cities and preventing disease outbreaks.
(Các cơ sở vật chất vệ sinh là quan trọng để duy trì môi trường sạch sẽ ở các thành phố và ngăn chặn dịch bệnh.) -
The city’s vibrant nightlife offers plenty of recreational activities for all tastes, from music to dining.
(Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố mang đến nhiều hoạt động giải trí cho mọi sở thích, từ âm nhạc đến ẩm thực.) -
Urban sprawl can lead to the expansion of cities into surrounding rural areas, often at the expense of green spaces.
(Sự bành trướng đô thị có thể dẫn đến việc mở rộng các thành phố vào các vùng nông thôn xung quanh, thường là phải hy sinh không gian xanh). -
Setting up a new business in the city can be stressful but offers great opportunities for growth and innovation.
(Thành lập một doanh nghiệp mới tại thành phố có thể gây căng thẳng nhưng mang lại nhiều cơ hội phát triển và đổi mới.) -
Many city inhabitants lead sedentary lifestyles due to long work hours and limited physical activity options.
(Nhiều cư dân thành phố duy trì lối sống thụ động do có giờ làm việc kéo dài và ít lựa chọn hoạt động thể chất.) -
The city offers affordable housing options for young families, making it an attractive place to settle down.
(Thành phố cung cấp các lựa chọn nhà ở với giá cả phải chăng cho các gia đình trẻ.)
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng “City Life”
Để giúp bạn hiểu sâu hơn về từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life và cách áp dụng chúng, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:
1. “City life” và “Urban life” có giống nhau không?
Có, “City life” và “Urban life” thường được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ cuộc sống ở thành phố hoặc khu vực đô thị. Cả hai cụm từ đều đề cập đến các đặc điểm, trải nghiệm và thách thức của việc sinh sống trong môi trường thành thị đông đúc và phát triển. “Urban life” có thể mang sắc thái học thuật hoặc chính thống hơn một chút, trong khi “City life” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
2. Làm thế nào để phân biệt “historic” và “ancient”?
Cả “historic” và “ancient” đều liên quan đến quá khứ, nhưng có sự khác biệt về ý nghĩa. “Ancient” (cổ xưa) thường chỉ những gì rất rất cũ, thuộc về một thời kỳ xa xôi trong lịch sử (ví dụ: nền văn minh cổ đại, tàn tích cổ). Trong khi đó, “historic” (mang tính lịch sử) dùng để chỉ những gì quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử, không nhất thiết phải quá cũ (ví dụ: một sự kiện lịch sử, một tòa nhà lịch sử quan trọng dù không quá cổ).
3. “Congestion” trong “City life” thường chỉ về vấn đề gì?
Trong chủ đề cuộc sống đô thị, “congestion” chủ yếu đề cập đến tình trạng tắc nghẽn giao thông. Nó mô tả việc có quá nhiều phương tiện trên đường, dẫn đến tình trạng ùn ứ, di chuyển chậm chạp và làm mất thời gian. Đây là một vấn đề phổ biến ở hầu hết các thành phố lớn trên thế giới do mật độ dân số và phương tiện cao.
4. Ngoài các từ vựng trong sách, có từ nào quan trọng mà tôi nên học thêm để nói về “City life” không?
Chắc chắn rồi! Một số từ quan trọng khác mà bạn nên học thêm bao gồm “infrastructure” (cơ sở hạ tầng), “commute” (việc đi lại hàng ngày giữa nhà và nơi làm việc), “gentrification” (sự đô thị hóa, cải tạo khu phố cổ khiến giá cả tăng cao), “green spaces” (không gian xanh như công viên), và “public transport” (phương tiện giao thông công cộng). Những từ này sẽ giúp bạn mô tả cuộc sống đô thị một cách chi tiết và chuyên sâu hơn.
5. Làm sao để sử dụng “multicultural” một cách tự nhiên trong câu?
Để sử dụng “multicultural” một cách tự nhiên, bạn có thể áp dụng nó để miêu tả dân số, văn hóa, hoặc không khí của một thành phố. Ví dụ: “London is a truly multicultural city, with people from all over the world living and working there.” (Luân Đôn là một thành phố thực sự đa văn hóa, với mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến sinh sống và làm việc tại đó.) Hoặc: “The festival celebrated the city’s multicultural heritage.” (Lễ hội kỷ niệm di sản đa văn hóa của thành phố.)
Nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bạn làm bài tập tốt mà còn nâng cao khả năng giao tiếp về cuộc sống đô thị trong các tình huống thực tế.
Bài viết trên đây đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life, bao gồm các từ vựng cốt lõi từ sách giáo khoa, các từ mở rộng cùng phương pháp học hiệu quả. Hy vọng rằng thông qua nội dung này, người học sẽ không chỉ nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của từng từ mà còn có thể tự tin vận dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế về cuộc sống ở thành phố. Hãy tiếp tục luyện tập và mở rộng vốn từ của mình cùng Anh ngữ Oxford để hành trình chinh phục tiếng Anh ngày càng thuận lợi hơn.
