Công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, và việc thành thạo từ vựng tiếng Anh về chủ đề Technology trong IELTS là chìa khóa để đạt điểm cao. Nắm vững những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi nói và viết về các vấn đề thời sự mà còn thể hiện kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nhóm từ vựng, cụm từ và thành ngữ phổ biến.

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Công Nghệ Trong Bài Thi IELTS

Trong bối cảnh thế giới số hóa không ngừng, chủ đề công nghệ luôn xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là phần Speaking và Writing. Việc trang bị một vốn từ vựng IELTS chủ đề công nghệ phong phú và chính xác sẽ giúp thí sinh thể hiện ý tưởng một cách trôi chảy, logic và thuyết phục, từ đó nâng cao điểm Lexical Resource. Theo thống kê, các câu hỏi liên quan đến đổi mới kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo hay an ninh mạng chiếm tỉ lệ đáng kể, có thể lên tới 20% tổng số chủ đề được đưa ra trong một năm.

Khả năng sử dụng linh hoạt các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ cho thấy sự am hiểu về ngôn ngữ mà còn phản ánh năng lực tư duy phản biện và cập nhật thông tin xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần phân tích các ưu nhược điểm của công nghệ, dự đoán xu hướng tương lai hay thảo luận về tác động của nó đến con người và môi trường. Sự đa dạng trong cách dùng từ còn giúp bài viết hoặc bài nói của bạn trở nên hấp dẫn, tránh lặp lại từ ngữ gây nhàm chán cho người chấm thi.

Các Nhóm Từ Vựng Cốt Lõi Về Công Nghệ

Để xây dựng một nền tảng vững chắc cho chủ đề này, chúng ta cần phân loại và học theo từng nhóm từ vựng cụ thể. Mỗi nhóm sẽ tập trung vào một khía cạnh riêng của công nghệ, giúp việc ghi nhớ và sử dụng trở nên dễ dàng hơn. Việc hiểu rõ ngữ cảnh của từng từ cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác khi áp dụng vào bài thi.

Thiết Bị Điện Tử Và Máy Tính

Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhưng vô cùng cần thiết, liên quan đến các công cụ và phần mềm chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ những chiếc điện thoại thông minh đến hệ thống điện toán đám mây, mỗi thuật ngữ đều đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả thế giới số.

Từ/ cụm từ Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
portable adj. /ˈpɔː.tə.bəl/ cầm tay (dễ mang đi) This portable device enables deaf people to telephone the hospital by typing a message instead of speaking. (Thiết bị cầm tay này cho phép người khiếm thính gọi điện đến bệnh viện bằng cách nhắn tin nhắn thay vì gọi điện.)
foldable phone n. /ˈfəʊldəbəl fəʊn/ điện thoại màn hình gập The unique design of this foldable phone means that you can do more than one task on one phone simultaneously. (Nét thiết kế độc đáo của chiếc điện thoại màn hình gập này cho phép bạn làm nhiều hơn một việc trên một chiếc điện thoại cùng một lúc.)
cloud computing n. /ˌklaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/ điện toán đám mây In cloud computing, information is housed remotely by centralised providers rather than on users’ computers. (Trong điện toán đám mây, thông tin lưu trữ từ xa bởi các nhà cung cấp tập trung thay vì trên máy tính của người dùng.)
hardware n. /ˈhɑːd.weər/ phần cứng This laptop allows multitasking without the need to buy extra hardware. (Cái máy tính xách tay này cho phép thực hiện đa nhiệm mà không cần mua thêm phần cứng.)
software n. /ˈsɒft.weər/ phần mềm Developing innovative software solutions is crucial for businesses to stay competitive in the digital age. (Phát triển các giải pháp phần mềm đổi mới là rất quan trọng để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh trong kỷ nguyên số.)

Robots Và Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạorobotics đang định hình lại nhiều khía cạnh của đời sống, từ sản xuất công nghiệp đến dịch vụ khách hàng. Việc hiểu các thuật ngữ trong lĩnh vực này là rất quan trọng để thảo luận về tương lai và những tác động đạo đức của công nghệ.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ/ cụm từ Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
deepfake n. /ˈdiːp.feɪk/ (n.) hình ảnh, video giả mạo mặt hay giọng nói của ai đó Nowadays people can download deepfake software and create fake music videos. (Ngày nay, mọi người có thể tải phần mềm làm giả hình ảnh và video giả giọng và tạo ra những video âm nhạc giả mạo.)
virtual assistant n. /ˌvɜː.tju.əl əˈsɪs.tənt/ trợ lý ảo You can use virtual assistants like Siri on iPhone or Google Assistant on Android to help you multitask more effectively. (Bạn có thể sử dụng các trợ lý ảo như Siri trên iPhone hay Google Assistant trên Android để giúp bạn làm nhiều việc cùng một lúc hiệu quả hơn.)
facial recognition n. /ˌfeɪ.ʃəl rek.əɡˈnɪʃ.ən/ công nghệ nhận diện khuôn mặt From airport security cameras to social media tagging, facial recognition is pervasive. (Từ camera an ninh sân bay đến gắn thẻ trên các trang mạng xã hội, công nghệ nhận diện khuôn mặt đang ở khắp mọi nơi.)
voice-activated adj. /ˈvɔɪsˌæk.tɪ.veɪ.tɪd/ khởi động bằng giọng nói Today, smartphones can be voice-activated, making them more secured. (Ngày nay, điện thoại thông minh có thể được khởi động bằng giọng nói, làm cho chúng an toàn hơn khi sử dụng.)
artificial intelligence (AI) n. /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ trí tuệ nhân tạo The rapid advancement of artificial intelligence is transforming industries and creating new ethical dilemmas. (Sự tiến bộ nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành công nghiệp và tạo ra những tình huống khó xử về đạo đức mới.)

Công Nghệ Mạng Và An Ninh Mạng

Trong thế giới kết nối, các mối đe dọa trên không gian mạng ngày càng phức tạp. Việc hiểu các thuật ngữ về an ninh mạngkhông gian mạng là rất quan trọng để thảo luận về các vấn đề như bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư và tội phạm mạng. Các chuyên gia dự đoán rằng các cuộc tấn công mạng sẽ tăng 15% mỗi năm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các rủi ro này.

Từ/ cụm từ Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
cyberbullying n. /ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/ bắt nạt trên không gian mạng In recent years, cyberbullying has become increasingly common among students. (Trong những năm gần đây, bắt nạt trên không gian mạng đã trở nên phổ biến hơn ở học sinh.)
software piracy phr. /′sȯf‚we ˈpaɪ.rə.si/ sao chép lậu phần mềm With the coming of the home computer, software piracy also appeared. (Cùng với sự xuất hiện của máy tính dùng tại nhà, việc sao chép lậu phần mềm cũng trở nên phổ biến hơn.)
copyright piracy n. /ˈkɒpɪraɪt ˈpaɪərəsi/ hoạt động sao chép và bán sách, phim, nhạc, v.v. khi không sở hữu bản quyền We will also come up with other suitable approaches to combat international copyright piracy. (Chúng tôi sẽ nghĩ ra các giải pháp phù hợp để đối phó với hoạt động sao chép không có bản quyền trên toàn cầu.)
firewall n. /ˈfaɪə.wɔːl/ tường lửa Without a firewall, hackers from anywhere in the world can easily access all of your files. (Nếu không có tường lửa, tin tặc từ trên khắp thế giới có thể dễ dàng truy cập vào tất cả các files của bạn)
ransomware n. /ˈræn.səm.weər/ mã độc tống tiền Ransomware affects an infected computer in a negative way, and demands payment to return the files. (Mã độc tống tiền gây ảnh hưởng tiêu cực tới máy tính, và yêu cầu trả tiền để trả lại files máy tính.)
data breach n. /ˈdeɪ.tə briːtʃ/ vi phạm dữ liệu The company faced severe consequences after a major data breach exposed customer information. (Công ty phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng sau một vụ vi phạm dữ liệu lớn làm lộ thông tin khách hàng.)

Các Từ Viết Tắt Phổ Biến Trong Công Nghệ

Các từ viết tắt là một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ công nghệ, giúp giao tiếp nhanh gọn hơn. Tuy nhiên, việc hiểu rõ ý nghĩa đầy đủ của chúng là rất quan trọng để sử dụng đúng ngữ cảnh và tránh gây nhầm lẫn.

Từ/ cụm từ Từ loại Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
VPN (Virtual Private Network) n. /ˌviː.piːˈen/ /ˈvɜːʧuəl ˈpraɪvət ˈnɛtwɜːk/ Mạng riêng ảo The benefits of a VPN are tremendous. Corporate and private users can enjoy the security and privacy of a dedicated network, without the prohibitive costs. (Lợi ích của VPN là rất lớn. Người dùng doanh nghiệp và cá nhân có thể tận hưởng sự bảo mật và quyền riêng tư của mạng chuyên dụng mà không phải trả chi phí quá cao.)
DDoS (Distributed Denial of Service) n. /ˈdiː.dɒs/ /dɪˈstrɪbjuːtɪd dɪˈnaɪəl əv ˈsɜːvɪs/ Hệ thống máy tính/ website không khả dụng bởi quá nhiều người dùng cùng lúc A new system to defend DDoS is presented in this paper. (Một hệ thống mới để chống lại DDoS được trình bày trong bài báo này.)
UX (User Experience) n. /ˌjuːˈeks/ /ˈjuːzərɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm người dùng We are going to have a lecture on what UX means and how to improve it via analysing our products. (Chúng ta sẽ có một buổi học về UX và làm thế nào để cải thiện chúng thông qua việc phân tích sản phẩm của chúng ta.)
LAN (Local Area Network) n. /læn/ /ˈləʊkəl ˈeəriə ˈnɛtwɜːk/ mạng cục bộ (cho phép các máy tính kết nối với nhau để cùng làm việc và chia sẻ dữ liệu.) Today’s local area network systems are totally inadequate for such gigantic flows of information. (Các hệ thống mạng cục bộ ngày nay hoàn toàn không đủ khả năng đáp ứng những luồng thông tin khổng lồ như vậy.)
IoT (Internet of Things) n. /ˌaɪ.əʊˈtiː/ /ˈɪntərˌnɛt əv θɪŋz/ Internet vạn vật The IoT is enabling smart homes and cities, connecting everyday objects to the internet. (Internet vạn vật đang cho phép nhà và thành phố thông minh, kết nối các vật thể hàng ngày với internet.)

Các Cụm Collocations Thông Dụng Về Công Nghệ

Collocations (các cụm từ cố định) là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ, giúp bài viết hoặc bài nói của bạn nghe tự nhiên và “thuận tai” hơn đối với người bản xứ. Sử dụng đúng collocations cho thấy bạn có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế và hiệu quả, đây là một tiêu chí quan trọng để đạt điểm cao trong bài thi IELTS.

  • pushing back the frontiers /ˈpʊʃɪŋ bæk ðə ˈfrʌntɪəz/: mở rộng giới hạn

Example: Scientists are constantly pushing back the frontiers of knowledge to find out breakthroughs in technology. (Các nhà khoa học đang không ngừng mở rộng giới hạn của tri thức để tìm ra những đột phá trong công nghệ.)

  • wear and tear /weər ənd teə/: sự hao mòn xảy ra đối với một vật được sử dụng thông thường trong một khoảng thời gian

Example: A washing machine should have a minimum ten-year lifespan, accounting for regular wear and tear. (Một chiếc máy giặt sẽ có mười năm tuổi thọ, khi xét đến sự hao mòn thông thường.)

  • reluctant to communicate /rɪˈlʌktənt tə kəˈmjuːnɪkeɪt/: ngại giao tiếp

Example: The overuse of technology among youngsters can dull their mental sharpness, making them reluctant to communicate with others. (Sự lạm dụng công nghệ ở giới trẻ có thể làm giảm sự nhạy bén tinh thần, khiến cho họ trở nên ngại giao tiếp với người khác.)

  • the advent of technological devices /ði ˈædvɛnt əv ˌtɛknəˈlɒʤɪkᵊl dɪˈvaɪsɪz/: sự ra đời của các thiết bị công nghệ

Example: The advent of technological devices helps children in rural areas easily gain access to education. (Sự ra đời của các thiết bị công nghệ giúp trẻ em ở vùng hẻo lánh dễ dàng tiếp cận với giáo dục.)

  • embrace technology /ɪmˈbreɪs tɛkˈnɒl.ə.dʒi/: đón nhận công nghệ

Example: Many companies are now embracing technology to improve efficiency and productivity. (Nhiều công ty hiện đang đón nhận công nghệ để cải thiện hiệu quả và năng suất.)

  • harness the power of /ˈhɑːr.nɪs ðə ˈpaʊər əv/: khai thác sức mạnh của

Example: We must harness the power of artificial intelligence responsibly to benefit society. (Chúng ta phải khai thác sức mạnh của trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm để mang lại lợi ích cho xã hội.)

Idioms Độc Đáo Về Công Nghệ

Idioms (thành ngữ) không chỉ làm phong phú thêm bài nói và bài viết mà còn thể hiện sự thành thạo tiếng Anh ở mức độ cao. Việc sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bạn đạt được điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource của IELTS.

  • all mod cons /ɔːl mɒd kɒnz/: các thiết bị máy móc hiện đại trong nhà để làm cho công việc dễ dàng hơn

Example: The kitchen of this cottage is fully equipped with all mod cons including a dishwasher. (Căn bếp của ngôi nhà tranh được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại, tiện dụng, bao gồm cả một máy rửa bát.)

  • come in useful /kʌm ɪn ˈjuːsfᵊl/: trở nên hữu ích

Example: Turning on Location service on smartphone will come in useful especially when we are on the move. (Bật định vị trên điện thoại sẽ trở nên hữu ích đặc biệt là khi chúng ta đang đi du lịch.)

  • the brainchild of /ðə ˈbreɪnʧaɪld ɒv/: là sản phẩm trí tuệ của

Example: Do you know that Microsoft is the brainchild of Bill Gates? (Cậu có biết Microsoft là sản phẩm trí tuệ của Bill Gates không?)

  • gas guzzler /ɡæs ˈɡʌzlə/: loại xe tiêu tốn nhiều xăng

Example: We do not want to use gas guzzlers as they produce too much greenhouse gases, especially carbon dioxide. (Chúng tôi không muốn dùng loại xe tiêu tốn quá nhiều xăng bởi vì chúng xả ra nhiều khí nhà kính, như khí carbon dioxide.)

  • plug and play /plʌɡ ənd pleɪ/: cắm và chạy (thiết bị dễ dàng sử dụng ngay khi cắm vào)

Example: Modern printers are often plug and play devices, requiring minimal setup. (Các máy in hiện đại thường là thiết bị cắm và chạy, yêu cầu thiết lập tối thiểu.)

Cách Học Và Ghi Nhớ Từ Vựng Công Nghệ Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững từ vựng tiếng Anh về chủ đề Technology trong IELTS, việc học thuộc lòng thôi là chưa đủ. Bạn cần áp dụng các phương pháp học tập tích cực để ghi nhớ sâu sắc và sử dụng linh hoạt. Một trong những cách hiệu quả là đọc các bài báo, xem tin tức hoặc podcast liên quan đến công nghệ bằng tiếng Anh. Điều này giúp bạn tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên, hiểu rõ cách chúng được sử dụng trong các tình huống thực tế.

Việc tạo ra các câu ví dụ của riêng mình với từ vựng mới cũng là một phương pháp rất tốt. Thay vì chỉ ghi nhớ định nghĩa, hãy thử đặt từ vào các câu liên quan đến cuộc sống cá nhân hoặc những chủ đề bạn quan tâm. Hơn nữa, hãy tận dụng các ứng dụng học từ vựng hoặc flashcard để ôn tập thường xuyên. Sự lặp lại có khoảng cách (spaced repetition) đã được chứng minh là tăng cường khả năng ghi nhớ dài hạn, giúp bạn không quên các thuật ngữ đã học.

Áp Dụng Từ Vựng Công Nghệ Vào Bài Thi IELTS

Khi đã có một vốn từ vựng IELTS chủ đề công nghệ nhất định, bước tiếp theo là áp dụng chúng một cách hiệu quả vào bài thi. Trong phần IELTS Writing Task 2, bạn có thể được yêu cầu viết về tác động của công nghệ đến giáo dục, công việc, hay xã hội. Việc sử dụng các từ như “digital divide” (khoảng cách số), “technological advancements” (tiến bộ công nghệ), hay “online privacy” (quyền riêng tư trực tuyến) sẽ giúp bài viết của bạn trở nên học thuật và thuyết phục hơn.

Đối với IELTS Speaking, bạn có thể gặp các câu hỏi về tiện ích của điện thoại thông minh, lợi ích của trí tuệ nhân tạo, hay những thách thức của mạng xã hội. Khi trả lời, hãy cố gắng kết hợp các collocations và idioms đã học để tăng tính tự nhiên và điểm Lexical Resource. Ví dụ, thay vì nói “The internet is useful,” bạn có thể nói “The internet comes in useful for many tasks, allowing us to harness the power of global information.”

FAQs (Các Câu Hỏi Thường Gặp) Về Từ Vựng Công Nghệ Trong IELTS

  • Làm thế nào để phân biệt giữa “hardware” và “software”?
    Hardware là các thành phần vật lý của máy tính hoặc thiết bị điện tử, như bàn phím, màn hình, CPU. Ngược lại, software là các chương trình, ứng dụng và hệ điều hành, tức là phần mềm vô hình chạy trên hardware.

  • Tại sao từ vựng về an ninh mạng lại quan trọng trong IELTS?
    Các vấn đề về an ninh mạng như cyberbullying, ransomware, hay data breach ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại. Việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ này cho phép bạn thảo luận sâu hơn về các tác động xã hội và đạo đức của công nghệ, đây là một phần quan trọng của tiêu chí phát triển ý tưởng trong IELTS.

  • Nên học collocations hay idioms trước?
    Bạn nên ưu tiên học collocations trước vì chúng xuất hiện thường xuyên hơn và dễ áp dụng hơn trong các ngữ cảnh thông thường, giúp bài nói và viết tự nhiên hơn. Idioms nên được học sau, khi bạn đã có nền tảng vững chắc và muốn nâng cao điểm số lên mức cao hơn (Band 7+).

  • Làm sao để tránh việc sử dụng từ vựng công nghệ quá nhiều trong bài thi?
    Quan trọng là phải sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Tránh nhồi nhét quá nhiều từ chuyên ngành một cách không cần thiết. Hãy tập trung vào việc diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác, sử dụng từ đồng nghĩa hoặc các cấu trúc câu khác nhau để đa dạng hóa từ ngữ.

  • Có cần cập nhật từ vựng công nghệ liên tục không?
    Có, công nghệ là lĩnh vực phát triển rất nhanh chóng, với nhiều thuật ngữ mới xuất hiện thường xuyên. Việc đọc tin tức và các tạp chí chuyên ngành bằng tiếng Anh giúp bạn luôn cập nhật những từ mới nhất và hiểu được xu hướng phát triển của lĩnh vực này, từ đó làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh về chủ đề Technology trong IELTS của mình.

  • Từ vựng “gadget” có nghĩa là gì và khi nào nên dùng?
    Gadget là một danh từ chỉ một thiết bị điện tử nhỏ, mới lạ hoặc độc đáo, thường có mục đích cụ thể. Ví dụ: “My new smartphone is full of cool gadgets.” Nó thường được dùng trong ngữ cảnh không quá trang trọng để nói về các thiết bị tiện ích nhỏ.

  • “Artificial intelligence” có phải là từ khóa quan trọng không?
    Tuyệt đối là một từ khóa cực kỳ quan trọng. Artificial intelligence (AI) là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất và có ảnh hưởng lớn nhất đến đời sống hiện đại. Việc nắm vững các thuật ngữ liên quan đến AI sẽ giúp bạn thảo luận về các chủ đề như tự động hóa, đạo đức AI, và tương lai công việc một cách sâu sắc.

Trong bài viết này, chúng ta đã cùng khám phá danh sách từ vựng tiếng Anh về chủ đề Technology trong IELTS, cùng với các cụm collocations và idioms hữu ích. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh tổng thể. Để tiếp tục hành trình chinh phục IELTS và mở rộng vốn từ vựng, hãy luôn cập nhật kiến thức và thực hành thường xuyên tại Anh ngữ Oxford.