Cuộc sống đô thị luôn sôi động và đầy màu sắc, nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức đặc trưng. Để có thể mô tả và thảo luận về chủ đề này một cách trôi chảy bằng tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 9 Unit 2 là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ từ vựng toàn diện, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết về cuộc sống nơi đô thị, từ giao thông, môi trường đến các tiện ích và vấn đề xã hội.
Từ Vựng Trọng Tâm “City Life”
Trong chương trình tiếng Anh 9 Unit 2, trọng tâm là các từ vựng xoay quanh chủ đề cuộc sống thành phố. Những từ này không chỉ giúp bạn hiểu bài tốt hơn mà còn là nền tảng để bạn mở rộng kiến thức về các vấn đề xã hội và môi trường đô thị. Việc học các từ ngữ về đô thị theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng áp dụng vào ngữ cảnh phù.
Nhóm Từ Về Giao Thông và Di Chuyển
Giao thông là một trong những khía cạnh nổi bật nhất của cuộc sống thành phố, đặc biệt là ở các đô thị lớn. Các vấn đề như tắc nghẽn, phương tiện di chuyển công cộng và cách người dân đi lại hàng ngày đều được phản ánh qua các thuật ngữ sau. Nắm vững những từ này là bước đầu quan trọng để bạn có thể mô tả bức tranh giao thông đô thị một cách chân thực nhất.
Traffic jam /’træfɪk dʒæm/ (danh từ): Tắc đường. Đây là một hiện tượng phổ biến ở hầu hết các thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt vào giờ cao điểm. Việc kẹt xe không chỉ gây mất thời gian mà còn ảnh hưởng đến tâm lý và hiệu suất làm việc của người dân. Ước tính có hàng triệu giờ làm việc bị mất mỗi năm do tắc đường tại các thành phố lớn.
Packed with /pækt wɪð/ (tính từ): Chật ních, đông đúc. Thuật ngữ này thường được dùng để miêu tả các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt hay tàu điện ngầm, đặc biệt trong những chuyến đi làm buổi sáng hoặc chiều tối. Hình ảnh một chiếc xe buýt chật ních người là điều quen thuộc với nhiều người dân thành phố.
Underground /ˌʌndərˈɡraʊnd/ (danh từ): Hệ thống tàu điện ngầm. Đây là một giải pháp giao thông hiệu quả giúp giảm tải áp lực cho đường bộ. Nhiều thành phố lớn như London, New York, hay Tokyo có hệ thống tàu điện ngầm phát triển vượt trội, vận chuyển hàng triệu hành khách mỗi ngày.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- So far là gì: Giải mã trạng từ và cách dùng hiệu quả
- Hoàn Thiện Kỹ Năng Trong CV Tiếng Anh Hiệu Quả
- Nắm Vững IELTS Speaking Part 2: Mô Tả Địa Điểm
- Lễ Vu Lan Trong Tiếng Anh: Giải Mã Ý Nghĩa & Cách Diễn Đạt
- Bí quyết nói tiếng Anh lưu loát tự tin
Congestion /kənˈdʒɛstʃən/ (danh từ): Sự tắc nghẽn. Từ này dùng để chỉ tình trạng giao thông bị chậm lại hoặc ngừng hẳn do số lượng phương tiện quá lớn. Tình trạng tắc nghẽn giao thông là một trong những vấn đề nan giải mà các nhà quy hoạch đô thị phải đối mặt. Từ tính từ liên quan là congested /kənˈdʒɛstɪd/ có nghĩa là bị tắc nghẽn.
Traffic flow /’træfɪk fləʊ/ (danh từ): Lưu lượng giao thông. Đây là thước đo số lượng phương tiện di chuyển trên một đoạn đường trong một khoảng thời gian nhất định. Việc quản lý lưu lượng giao thông hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm thiểu tình trạng tắc đường.
Sky train /skaɪ treɪn/ (danh từ): Tàu điện trên không. Loại hình giao thông này ngày càng phổ biến ở các thành phố có địa hình phức tạp hoặc cần tối ưu không gian mặt đất. Bangkok, Thái Lan, là một ví dụ điển hình về việc sử dụng tàu điện trên không như một phương tiện công cộng chủ yếu.
Metro /ˈmɛtrəʊ/ (danh từ): Hệ thống tàu điện ngầm. Tương tự như underground, metro là một hệ thống giao thông công cộng dưới lòng đất, phổ biến ở nhiều đô thị lớn trên thế giới. Từ tính từ metropolitan chỉ thuộc về thành phố, đô thị, và danh từ metropolis chỉ thành phố lớn.
Commuter /kəˈmjuːtər/ (danh từ): Người đi làm xa, người đi lại hàng ngày giữa nhà và nơi làm việc. Số lượng người đi lại hàng ngày ở các thành phố lớn có thể lên tới hàng triệu, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống giao thông. Động từ liên quan là commute, có nghĩa là di chuyển đi làm.
Get around /ɡɛt əˈraʊnd/ (cụm động từ): Đi xung quanh, di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Khi nói về việc di chuyển trong thành phố, cụm từ này rất hữu ích. Nhiều người chọn sử dụng các phương tiện công cộng để di chuyển khắp thành phố một cách thuận tiện.
Drop-off /drɒp ɒf/ (danh từ): Điểm đón/trả khách. Các điểm đón trả khách được quy định rõ ràng ở các sân bay, nhà ga, hay trung tâm mua sắm giúp việc đi lại trở nên có tổ chức hơn, giảm thiểu tình trạng ùn tắc cục bộ.
Rush hour /rʌʃ aʊər/ (danh từ): Giờ cao điểm. Đây là khoảng thời gian trong ngày khi lượng người và phương tiện tham gia giao thông đạt mức cao nhất, thường là vào buổi sáng sớm và chiều tối. Giờ cao điểm thường chứng kiến cảnh tắc đường và phương tiện công cộng đông đúc.
Nhóm Từ Về Môi Trường Đô Thị và Vấn Đề Xã Hội
Cuộc sống thành phố không chỉ có sự tiện nghi mà còn đối mặt với nhiều vấn đề về môi trường và xã hội. Việc hiểu và sử dụng các từ vựng này giúp bạn thảo luận sâu hơn về những khía cạnh quan trọng này, từ ô nhiễm không khí đến các vấn đề an ninh và vệ sinh. Đây là những từ khóa thiết yếu để phản ánh bức tranh đa chiều của đô thị.
Polluted /pəˈluːtɪd/ (tính từ): Ô nhiễm. Đây là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở nhiều thành phố công nghiệp. Không khí, nước, và đất đều có thể bị ô nhiễm do hoạt động của con người. Danh từ liên quan là pollution (sự ô nhiễm) và động từ pollute (làm ô nhiễm).
Car exhaust /kɑːr ɪɡˈzɔːst/ (danh từ): Khí thải ô tô. Khí thải ô tô là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí, đặc biệt là ở các đô thị có mật độ phương tiện giao thông cao.
Dusty /ˈdʌsti/ (tính từ): Bụi bặm. Công trường xây dựng, đường sá không được quét dọn thường xuyên có thể khiến không khí trở nên bụi bặm. Danh từ liên quan là dust (bụi).
Construction site /kənˈstrʌkʃən saɪt/ (danh từ): Công trường xây dựng. Các công trường xây dựng thường là nơi phát sinh nhiều bụi và tiếng ồn, ảnh hưởng đến môi trường sống xung quanh. Đây là hình ảnh thường thấy ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng.
Occur /əˈkɜːr/ (động từ): Xảy ra. Từ này dùng để diễn tả việc một sự kiện nào đó diễn ra. Ví dụ, tai nạn giao thông thường xảy ra ở các giao lộ đông đúc. Danh từ liên quan là occurrence (sự xảy ra).
Concrete jungle /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ (danh từ): Khu rừng bê tông. Đây là một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ các khu đô thị đông đúc, có nhiều tòa nhà cao tầng và ít không gian xanh. Sống trong một khu rừng bê tông có thể gây cảm giác ngột ngạt cho nhiều người.
Pickpocketing /ˈpɪkpɒkɪtɪŋ/ (danh từ): Tình trạng móc túi. Ở những nơi công cộng đông người, tình trạng móc túi thường xuyên xảy ra. Đây là một vấn đề an ninh mà các chính quyền thành phố luôn tìm cách giải quyết. Động từ liên quan là pickpocket (móc túi).
Immigrant /ˈɪmɪɡrənt/ (danh từ): Người nhập cư. Các thành phố lớn thường thu hút một lượng lớn người nhập cư tìm kiếm cơ hội việc làm và cuộc sống tốt hơn, góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa nhưng cũng có thể gây ra áp lực về dân số. Động từ liên quan là immigrate (nhập cư).
Food waste /fuːd weɪst/ (danh từ): Lãng phí thực phẩm. Vấn đề lãng phí thực phẩm là một thách thức lớn ở các đô thị, nơi lượng thức ăn thừa từ các nhà hàng, siêu thị và hộ gia đình rất đáng kể. Nhiều thành phố đã triển khai các chiến dịch nhằm giảm thiểu vấn đề này.
City authorities /ˈsɪti ɔːˈθɒrɪtiz/ (danh từ): Chính quyền thành phố. Các chính quyền thành phố đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý, quy hoạch và giải quyết các vấn đề đô thị, từ giao thông, môi trường đến an ninh trật tự.
Crime rate /kraɪm reɪt/ (danh từ): Tỷ lệ tội phạm. Tỷ lệ tội phạm là một chỉ số quan trọng về an ninh trật tự của một khu vực. Các thành phố lớn thường có các khu vực với tỷ lệ tội phạm cao hơn, đòi hỏi sự can thiệp của lực lượng chức năng.
Hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ (danh từ): Vấn đề vệ sinh. Vấn đề vệ sinh công cộng là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe cộng đồng ở các đô thị. Việc giữ gìn vệ sinh chung, từ đường phố đến các khu dân cư, là trách nhiệm của cả chính quyền và người dân. Tính từ liên quan là hygienic (vệ sinh) và unhygienic (mất vệ sinh).
Itchy /ˈɪtʃi/ (tính từ): Ngứa, gây ngứa. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến đô thị, nhưng các vấn đề về côn trùng hay dị ứng trong môi trường sống có thể gây ra cảm giác ngứa. Danh từ liên quan là itch (cảm giác ngứa).
Leftover /ˈlɛftˌoʊvər/ (danh từ): Thức ăn thừa. Liên quan đến vấn đề lãng phí thực phẩm, thức ăn thừa là một khái niệm quen thuộc trong các hộ gia đình và nhà hàng.
Nhóm Từ Về Cơ Sở Vật Chất và Tiện Ích Công Cộng
Một thành phố đáng sống cần có cơ sở vật chất tốt và các tiện ích công cộng đầy đủ để phục vụ nhu cầu của cư dân. Các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn mô tả những yếu tố này một cách chính xác. Từ công viên xanh mát đến các quầy hàng ẩm thực đường phố, tất cả đều góp phần tạo nên bản sắc và sự hấp dẫn của đô thị.
Public amenity /ˈpʌblɪk əˈmɛnɪti/ (danh từ): Tiện ích công cộng. Đây là các dịch vụ hoặc địa điểm công cộng được cung cấp để nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân, ví dụ như công viên, thư viện, bệnh viện, trường học. Việc đầu tư vào các tiện ích công cộng là dấu hiệu của một thành phố phát triển bền vững.
Green space /ɡriːn speɪs/ (danh từ): Không gian xanh. Không gian xanh như công viên, vườn hoa, hay các khu vực cây xanh đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí, giảm căng thẳng và cung cấp nơi vui chơi, thư giãn cho người dân. Các nhà quy hoạch đô thị thường đặt mục tiêu tăng tỷ lệ không gian xanh trên đầu người.
Food stall /fuːd stɔːl/ (danh từ): Quầy thức ăn. Các quầy thức ăn đường phố là nét đặc trưng của nhiều thành phố châu Á, mang đến sự đa dạng về ẩm thực và trải nghiệm văn hóa độc đáo.
Air conditioner /eər kənˈdɪʃənər/ (danh từ): Điều hòa. Trong khí hậu nóng bức của nhiều thành phố, điều hòa là thiết bị thiết yếu trong các tòa nhà và phương tiện giao thông công cộng, giúp duy trì nhiệt độ dễ chịu.
Nhóm Từ Về Các Đặc Điểm Khác của Đô Thị
Ngoài các khía cạnh trên, còn có những từ vựng mô tả chung về không khí, đặc điểm hoặc những vấn đề liên quan đến đời sống thành thị. Từ sự hối hả nhộn nhịp đến chi phí đắt đỏ, những từ này giúp bạn phác họa bức tranh tổng thể về một thành phố.
Bustling /ˈbʌslɪŋ/ (tính từ): Hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt. Từ này dùng để miêu tả những nơi có nhiều hoạt động và người qua lại. Ví dụ, một khu chợ hay trung tâm thương mại vào cuối tuần thường rất nhộn nhịp.
Dense /dɛns/ (tính từ): Đông đúc, dày đặc. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ mật độ dân số cao hoặc sự tập trung dày đặc của các tòa nhà. Các khu vực trung tâm thành phố thường có dân cư đông đúc. Danh từ liên quan là density (mật độ) và trạng từ densely (một cách đông đúc, dày đặc).
Liveable /ˈlɪvəbl/ (tính từ): Đáng sống. Một thành phố được đánh giá là đáng sống khi có chất lượng cuộc sống cao, bao gồm môi trường tốt, an ninh đảm bảo, tiện ích đầy đủ và cơ hội phát triển. Hàng năm, các tổ chức quốc tế thường công bố danh sách các thành phố đáng sống nhất trên thế giới.
Throw away /θrəʊ əˈweɪ/ (cụm động từ): Vứt bỏ. Việc vứt bỏ rác thải không đúng cách là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm và mất mỹ quan đô thị.
Hang out with /hæŋ aʊt wɪð/ (cụm động từ): Đi chơi (cùng ai). Đây là một cụm từ thông dụng, chỉ hoạt động giải trí, gặp gỡ bạn bè. Cuộc sống thành thị mang lại nhiều cơ hội để đi chơi cùng bạn bè tại các quán cà phê, rạp chiếu phim, hay trung tâm giải trí.
Pricey /ˈpraɪsi/ (tính từ): Đắt đỏ. Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn thường khá đắt đỏ, đặc biệt là giá nhà ở và các dịch vụ cơ bản.
Process /ˈprɑːsɛs/ (động từ): Xử lý. Từ này có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh đô thị, nó có thể dùng để chỉ việc xử lý rác thải, nước thải, hoặc thông tin.
Từ Vựng Mở Rộng: Nâng Cao Vốn Từ Về Đô Thị
Để bài viết hay cuộc trò chuyện của bạn trở nên phong phú hơn, việc trang bị thêm các thuật ngữ chuyên sâu về đô thị là rất quan trọng. Những từ vựng này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về cấu trúc, dân cư và các vấn đề phức tạp của một thành phố. Đây là các từ khóa mở rộng cần thiết cho Unit 2.
Nhóm Từ Chỉ Cấu Trúc và Kiến Trúc Thành Phố
Kiến trúc và quy hoạch đô thị là những yếu tố định hình diện mạo của một thành phố. Các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn mô tả các loại công trình, khu vực và cảnh quan đặc trưng của đô thị.
Vandalism /ˈvændəlɪzəm/ (danh từ): Hành động phá hoại của công. Hành vi phá hoại tài sản công cộng như vẽ bậy lên tường, phá ghế đá công viên là một vấn đề gây thiệt hại lớn và làm mất mỹ quan đô thị. Các thành phố thường phải chi trả hàng triệu đô la mỗi năm để sửa chữa những thiệt hại do hành vi này.
Urbanization /ˌɜːrbənɪˈzeɪʃən/ (danh từ): Đô thị hóa. Đô thị hóa là quá trình gia tăng tỷ lệ dân số sống ở các khu vực đô thị, thường đi kèm với sự phát triển kinh tế và thay đổi cảnh quan. Hiện nay, hơn 55% dân số thế giới sống ở các khu vực đô thị và con số này dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong những thập kỷ tới. Tính từ liên quan là urban (thuộc thành phố, đô thị).
Skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpər/ (danh từ): Nhà chọc trời. Nhà chọc trời là biểu tượng của sự phát triển kinh tế và kiến trúc hiện đại của một thành phố. Chúng thường tập trung ở các khu kinh doanh trung tâm.
Pedestrian /pəˈdɛstriən/ (danh từ): Người đi bộ. Việc đảm bảo an toàn cho người đi bộ là một ưu tiên hàng đầu trong quy hoạch giao thông đô thị, bao gồm việc xây dựng vỉa hè rộng rãi và hệ thống đèn tín hiệu hiệu quả.
High-rise /ˈhaɪˌraɪz/ (danh từ): Nhà cao tầng. Tương tự như skyscraper nhưng mang nghĩa rộng hơn, chỉ các tòa nhà có nhiều tầng. Nhiều căn hộ nhà cao tầng hiện đại được xây dựng để đáp ứng nhu cầu nhà ở tại các thành phố có quỹ đất hạn chế.
Cityscape /ˈsɪtiˌskeɪp/ (danh từ): Quang cảnh thành phố. Quang cảnh thành phố là tổng thể hình ảnh của các tòa nhà, đường phố và không gian đô thị khi nhìn từ một góc độ nhất định, đặc biệt là vào ban đêm khi đèn điện thắp sáng.
Residential area /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈɛriə/ (danh từ): Khu dân cư. Đây là khu vực chủ yếu dành cho mục đích nhà ở, thường có mật độ dân số cao và ít hoạt động thương mại hoặc công nghiệp. Các khu dân cư yên tĩnh và an ninh luôn được nhiều người tìm kiếm.
Infrastructure /ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/ (danh từ): Cơ sở hạ tầng. Cơ sở hạ tầng bao gồm hệ thống đường sá, cầu cống, điện, nước, viễn thông và các tiện ích công cộng khác. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của đô thị.
Nhóm Từ Về Dân Cư và Các Vấn Đề Liên Quan
Dân cư và các vấn đề liên quan đến mật độ, chi phí sinh hoạt là những yếu tố quan trọng khi nói về cuộc sống đô thị. Nắm vững các từ này giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và đặc điểm của cộng đồng dân cư thành phố.
Cost of living /kɒst əv ˈlɪvɪŋ/ (danh từ): Chi phí sinh hoạt. Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn thường cao hơn đáng kể so với các vùng nông thôn, bao gồm giá nhà ở, thực phẩm, đi lại và các dịch vụ khác. Ví dụ, chi phí sinh hoạt tại thành phố Hồ Chí Minh được đánh giá là cao thứ 3 tại Việt Nam.
Overcrowding /ˌoʊvərˈkraʊdɪŋ/ (danh từ): Sự quá tải dân số, tình trạng quá đông người. Quá tải dân số là một vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn, gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, dịch vụ công cộng và môi trường. Tình trạng này có thể dẫn đến các vấn đề như kẹt xe nghiêm trọng, ô nhiễm gia tăng và thiếu nhà ở. Tính từ liên quan là overcrowded (quá đông người).
Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 2 Hiệu Quả
Việc học từ vựng tiếng Anh 9 Unit 2 không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ định nghĩa mà còn cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh để nâng cao hiệu quả. Một kế hoạch học tập khoa học sẽ giúp bạn không chỉ thuộc lòng từ vựng mà còn biết cách sử dụng chúng một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Học Từ Vựng Theo Chủ Đề và Ngữ Cảnh
Thay vì học các từ riêng lẻ, bạn nên nhóm các từ vựng lại theo chủ đề như giao thông, môi trường, xã hội, và tiện ích công cộng. Khi học một từ mới, hãy tìm hiểu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, các từ liên quan (như danh từ, động từ, tính từ của cùng một gốc từ) và các cụm từ (collocations) thường đi kèm. Ví dụ, khi học “traffic jam”, hãy liên tưởng đến “congestion”, “rush hour” và “car exhaust”. Việc đặt từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể bằng cách đọc các bài báo, xem phim, nghe tin tức về cuộc sống thành phố cũng giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng chúng trong thực tế.
Áp Dụng Phương Pháp Ghi Nhớ Chủ Động
Phương pháp ghi nhớ chủ động bao gồm việc thường xuyên ôn tập và tự kiểm tra. Bạn có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc tự tạo các bài kiểm tra nhỏ. Hãy cố gắng tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, sử dụng từ vựng mới để mô tả cuộc sống ở thành phố của bạn. Việc lặp lại từ vựng một cách có hệ thống, theo chu kỳ (ví dụ: sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày) sẽ giúp từ vựng chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Thống kê cho thấy những người áp dụng phương pháp này thường ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn 30% so với cách học thụ động thông thường.
Luyện Tập Thường Xuyên Với Bài Tập Đa Dạng
Thực hành là yếu tố then chốt để củng cố kiến thức từ vựng. Đừng chỉ làm bài tập trong sách giáo khoa. Hãy tìm kiếm các bài tập bổ trợ trên mạng, tham gia các diễn đàn học tiếng Anh, hoặc tìm bạn cùng học để luyện tập đối thoại. Viết nhật ký hoặc các đoạn văn ngắn về chủ đề “City Life” cũng là cách tốt để vận dụng từ vựng mới một cách sáng tạo. Việc đa dạng hóa hình thức luyện tập sẽ giúp bạn không cảm thấy nhàm chán và duy trì được động lực học tập.
Luyện Tập Vận Dụng: Thực Hành Với “Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 2”
Để củng cố và ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh 9 Unit 2 về chủ đề cuộc sống thành phố, việc luyện tập thường xuyên là không thể thiếu. Dưới đây là các bài tập được thiết kế để bạn áp dụng những từ vựng đã học vào các ngữ cảnh khác nhau, từ đó giúp bạn hiểu sâu hơn về nghĩa và cách sử dụng của từng từ.
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Concrete jungle | A. Tình trạng móc túi. |
| Hygiene | B. Thức ăn thừa |
| Congestion | C. Khu rừng bê tông |
| Pickpocketing | D. Sự tắc nghẽn |
| Leftover | E. Vấn đề vệ sinh |
Bài 2: Chọn từ trong bảng và điền vào chỗ trống.
| come down with | pricey | green spaces | construction site | crime rate |
|---|---|---|---|---|
| get around | itchy | overcrowded | public amenities | urban |
- Many tourists avoid areas with a high __________ due to safety concerns.
- The subway trains during rush hour are often __________, making the commute uncomfortable.
- The new park downtown provides much-needed __________ for residents to relax and exercise.
- The __________ next to our apartment has been noisy all week with drilling and hammering.
- Don’t forget to bring bug spray; the mosquitoes here can make you very __________.
- The __________ lifestyle often includes easy access to entertainment and dining options.
- It’s important for cities to invest in __________ like parks and libraries for the well-being of its residents.
- I always use the city’s public transportation system to __________ easily and explore different neighborhoods.
- Apartments in the city center are often very __________ compared to those in the suburbs due to high demand and proximity to business districts.
- Students often __________ fever during exam season due to stress and lack of sleep.
Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn.
- Commuter
- Metropolis
- Cost of living
- Pedestrian
- Carry out
- Immigrant
- Bustling
- Dusty
- Pollution
- Rush hour
Giải Đáp và Hướng Dẫn
Phần này cung cấp đáp án chi tiết và giải thích cặn kẽ cho các bài tập đã cho, giúp bạn tự kiểm tra và hiểu rõ hơn về các lỗi sai (nếu có). Việc phân tích các lựa chọn và ngữ cảnh sử dụng từ vựng là chìa khóa để bạn nắm vững từ vựng về cuộc sống thành phố trong Unit 2.
Bài 1: 1-C | 2-E | 3-D | 4-A | 5-B
Bài 2:
-
Many tourists avoid areas with a high __________ due to safety concerns.
- Đáp án: crime rate
- Từ loại cần điền: danh từ
- Giải thích: Câu văn nhắc đến việc “many tourists” (rất nhiều khách du lịch) “avoid” (tránh) những nơi có mức độ gì đấy cao vì “safety concerns” (lo ngại về sự an toàn). Dựa vào những gợi ý trên, ta đoán được từ cần điền là “crime rate” (tỷ lệ tội phạm).
-
The subway trains during rush hour are often __________, making the commute uncomfortable.
- Đáp án: overcrowded
- Từ loại cần điền: tính từ
- Giải thích: Câu văn nhắc đến việc tàu điện ngầm “during rush hour” (trong giờ cao điểm) thường “making the commute uncomfortable” (làm cho việc đi lại không thoải mái). Từ cần điền là “overcrowded” (quá đông).
-
The new park downtown provides much-needed __________ for residents to relax and exercise.
- Đáp án: green spaces
- Từ loại cần điền: danh từ
- Giải thích: Công viên mới “downtown” (trung tâm thành phố) cung cấp thứ gì đấy “much-needed” (rất cần thiết). Từ cần điền là “green spaces” (không gian xanh) để cư dân thư giãn và tập thể dục.
-
The __________ next to our apartment has been noisy all week with drilling and hammering.
- Đáp án: construction site
- Từ loại cần điền: danh từ
- Giải thích: Một nơi hay một thứ gì đấy bên cạnh chung cư của chúng tôi đã “noisy” (ồn ào) cả tuần với “drilling” (tiếng khoan) và “hammering” (tiếng búa). Dựa vào những tính chất trên, học sinh có thể dễ dàng đoán được đó là công trường xây dựng.
-
Don’t forget to bring bug spray; the mosquitoes here can make you very __________.
- Đáp án: itchy
- Từ loại cần điền: tính từ
- Giải thích: Câu văn nhắc nhở đừng quên mang “bug spray” (xịt chống côn trùng). Khi bị “mosquitoes” (muỗi) đốt, chúng ta sẽ rất ngứa.
-
The __________ lifestyle often includes easy access to entertainment and dining options.
- Đáp án: urban
- Từ loại cần điền: tính từ
- Giải thích: Một lối sống gì đấy bao gồm “easy access” (sự tiếp cận dễ dàng) tới các dịch vụ giải trí và lựa chọn ăn uống rất sát với lối sống ở đô thị, thành phố. Vậy nên, từ cần điền là “urban”.
-
It’s important for cities to invest in __________ like parks and libraries for the well-being of its residents.
- Đáp án: public amenities
- Từ loại cần điền: danh từ
- Giải thích: Dựa vào câu văn, ta thấy được từ cần điền ám chỉ những nơi chốn, địa điểm như “parks and libraries” (công viên và thư viện) để đảm bảo “well-being” (phúc lợi) cho người dân. Những nơi như vậy thường được gọi chung là tiện ích công cộng, được “invest” (đầu tư) bởi chính quyền địa phương.
-
I always use the city’s public transportation system to __________ easily and explore different neighborhoods.
- Đáp án: get around
- Từ loại cần điền: động từ (phrasal verb)
- Giải thích: Người nói sử dụng “public transportation system” (hệ thống giao thông công cộng) của thành phố để dễ dàng làm gì đấy và “explore” (khám phá) các khu lân cận khác nhau. Dựa theo mục đích chính của phương tiện công cộng là di chuyển, học sinh dễ dàng điền được “get around” (đi xung quanh).
-
Apartments in the city center are often very __________ compared to those in the suburbs due to high demand and proximity to business districts.
- Đáp án: pricey
- Từ loại cần điền: tính từ
- Giải thích: Các căn hộ trong thành phố thường rất gì đấy so với các căn ở “the suburbs” (vùng ngoại ô) do “high demand” (nhu cầu cao) và “proximity” (sự ở gần) với các khu kinh doanh. Dựa vào những lợi ích nói trên, ta đoán được tính từ cần điền sẽ mang nghĩa đắt đỏ.
-
Students often __________ fever during exam season due to stress and lack of sleep.
- Đáp án: come down with
- Từ loại cần điền: động từ (phrasal verb)
- Giải thích: Câu văn nhắc đến việc học sinh thường làm bị gì đấy với bệnh sốt trong mùa thi do căng thẳng và thiếu ngủ. Từ cần điền liên quan tới việc nhiễm bệnh, bị ốm.
Bài 3:
-
Many commuters prefer taking the train to avoid traffic jams. (Nhiều người đi làm thích đi tàu để tránh tắc đường.)
-
Hong Kong is a major metropolis known for its skyscrapers and busy harbors. (Hồng Kông là một thành phố lớn nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời và bến cảng tấp nập.)
-
The cost of living in Tokyo is among the highest in the world. (Chi phí sinh hoạt ở Tokyo thuộc hàng cao nhất thế giới.)
-
The city has built new sidewalks to make it safer for pedestrians. (Thành phố đã xây dựng vỉa hè mới để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.)
-
The government will carry out a survey to gather public opinion on the new policy. (Chính phủ sẽ tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập ý kiến công chúng về chính sách mới.)
-
The city has a large immigrant community contributing to its diversity. (Thành phố có một cộng đồng người nhập cư lớn đóng góp vào sự đa dạng của nó.)
-
The city center is bustling with activity during the holidays. (Trung tâm thành phố nhộn nhịp với các hoạt động trong dịp nghỉ lễ.)
-
The old attic was filled with dusty boxes and forgotten items. (Gác xép cũ đầy những hộp bụi bặm và các đồ vật bị lãng quên.)
-
Pollution in the city has reached dangerous levels, affecting residents’ health. (Ô nhiễm trong thành phố đã đạt đến mức nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân.)
-
During rush hours, people in big cities are reluctant to go out and often wait until later when the traffic is less packed with motorbikes and cars. (Vào giờ cao điểm, người dân ở các thành phố lớn thường ngại ra ngoài và thường đợi đến khi giao thông bớt đông đúc với xe máy và ô tô.)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Tại sao việc học từ vựng về chủ đề “City Life” lại quan trọng đối với học sinh lớp 9?
Việc học từ vựng tiếng Anh 9 Unit 2 về chủ đề “City Life” rất quan trọng vì nó không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức trong chương trình học mà còn trang bị kỹ năng giao tiếp thực tế. Cuộc sống thành phố là một chủ đề quen thuộc, cho phép học sinh dễ dàng liên hệ với trải nghiệm cá nhân và thảo luận về các vấn đề xã hội, môi trường xung quanh mình. Nắm vững vốn từ vựng này giúp các em tự tin hơn khi viết luận, thuyết trình hoặc tham gia các cuộc hội thoại liên quan đến đô thị.
2. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng dài và phức tạp như “urbanization” hay “infrastructure”?
Để ghi nhớ các từ vựng dài và phức tạp, bạn nên áp dụng phương pháp chia nhỏ từ thành các âm tiết hoặc các phần quen thuộc (tiền tố, hậu tố, gốc từ). Ví dụ, “urbanization” có thể tách thành “urban” (thành thị) và “-ization” (quá trình). Sử dụng hình ảnh minh họa, sơ đồ tư duy, hoặc tạo câu chuyện liên tưởng cũng là cách hiệu quả. Đặt các từ này vào ngữ cảnh cụ thể bằng cách viết câu ví dụ hoặc đoạn văn ngắn sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn.
3. Có cách nào để phân biệt “underground” và “metro” không?
Cả “underground” và “metro” đều dùng để chỉ hệ thống tàu điện ngầm. Tuy nhiên, “underground” thường được sử dụng ở Anh (ví dụ: London Underground), trong khi “metro” phổ biến hơn ở các quốc gia châu Âu khác và nhiều nơi trên thế giới. Về cơ bản, chúng đều đề cập đến cùng một loại hình giao thông công cộng vận hành dưới lòng đất.
4. Từ “congestion” khác gì so với “traffic jam”?
“Congestion” (sự tắc nghẽn) là một thuật ngữ tổng quát hơn, dùng để chỉ tình trạng ứ đọng, tắc nghẽn không chỉ trong giao thông mà còn có thể áp dụng cho các hệ thống khác (ví dụ: nasal congestion – nghẹt mũi). Trong khi đó, “traffic jam” (tắc đường) là một cụm từ cụ thể hơn, chỉ tình trạng giao thông đường bộ bị kẹt cứng do lượng xe cộ quá đông. Một traffic jam là một dạng của congestion.
5. Làm thế nào để luyện nói các từ vựng này một cách tự nhiên?
Để luyện nói tự nhiên, hãy tìm cơ hội thực hành thường xuyên. Bạn có thể tự nói chuyện với chính mình trước gương, ghi âm giọng nói của mình, hoặc tìm bạn học để luyện tập đối thoại. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc diễn đàn trực tuyến cũng là cách tuyệt vời để sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Đừng ngại mắc lỗi; đó là một phần của quá trình học hỏi và giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn.
6. Tôi nên tập trung vào từ vựng phần nào nhất để đạt hiệu quả cao trong bài kiểm tra?
Để đạt hiệu quả cao trong bài kiểm tra, bạn nên tập trung vào cả “Phần từ vựng trong sách” và “Phần từ vựng mở rộng” mà bài viết này đã cung cấp. Các từ vựng trong sách giáo khoa là kiến thức cơ bản bắt buộc, trong khi từ vựng mở rộng sẽ giúp bạn có vốn từ phong phú hơn để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề. Đặc biệt, hãy chú ý đến các cụm từ (collocations) và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
7. Có mẹo nhỏ nào giúp nhớ các từ phrasal verb trong Unit này không?
Các phrasal verb như “get around”, “carry out”, “come down with”, “throw away”, “hang out with” thường khó nhớ vì nghĩa của chúng không thể suy ra trực tiếp từ các từ cấu thành. Mẹo nhỏ là học chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Hãy tạo ra các câu ví dụ mang tính cá nhân, hoặc vẽ hình minh họa cho từng phrasal verb. Ví dụ, với “throw away”, bạn có thể hình dung hành động vứt bỏ rác vào thùng. Luyện tập thường xuyên và sử dụng chúng trong các đoạn văn của bạn là cách tốt nhất để ghi nhớ.
8. Làm thế nào để áp dụng từ vựng đã học vào bài viết luận hoặc đoạn văn?
Khi viết luận hoặc đoạn văn về chủ đề “City Life”, hãy lập dàn ý trước và cố gắng lồng ghép các từ vựng đã học một cách tự nhiên. Tránh việc liệt kê từ vựng đơn thuần. Thay vào đó, hãy sử dụng chúng để mô tả các vấn đề, giải pháp, hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống đô thị. Ví dụ, thay vì chỉ nói “traffic is bad”, bạn có thể dùng “traffic congestion is a major problem, especially during rush hour”. Việc sử dụng các từ đồng nghĩa và từ liên quan cũng giúp bài viết của bạn đa dạng và hấp dẫn hơn.
9. Tại sao nên học cả danh từ, động từ, tính từ liên quan của cùng một từ?
Việc học cả danh từ, động từ, tính từ liên quan của cùng một gốc từ (ví dụ: pollute – pollution – polluted) giúp bạn hiểu sâu hơn về họ từ và cách chúng biến đổi trong các ngữ cảnh khác nhau. Điều này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác. Bạn sẽ có thể linh hoạt hơn trong việc diễn đạt ý tưởng và tránh lặp từ khi nói hoặc viết.
10. Liệu từ vựng Unit 2 có liên quan đến các Unit khác không?
Các chủ đề trong chương trình tiếng Anh thường có sự liên kết nhất định. Từ vựng về cuộc sống thành phố trong Unit 2 có thể liên quan đến các chủ đề về môi trường (Unit 1), cộng đồng, hoặc các vấn đề toàn cầu khác. Việc học từ vựng một cách tổng thể và liên kết các chủ đề với nhau sẽ giúp bạn xây dựng một hệ thống kiến thức vững chắc, dễ dàng áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 9 Unit 2 về chủ đề cuộc sống thành phố là chìa khóa để bạn giao tiếp và hiểu sâu hơn về thế giới xung quanh mình. Các từ vựng này không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt các bài học trên lớp mà còn là nền tảng để bạn mở rộng kiến thức, tự tin diễn đạt các ý tưởng phức tạp về một trong những chủ đề thiết yếu nhất trong tiếng Anh. Hãy liên tục luyện tập và áp dụng chúng vào ngữ cảnh thực tế, và nếu bạn cần sự hỗ trợ, Anh ngữ Oxford luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
