Trong quá trình ôn luyện IELTS, đặc biệt là với IELTS Writing Task 1, việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các bộ từ vựng chuyên biệt đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một vốn từ vựng IELTS Writing Task 1 phong phú không chỉ giúp bạn truyền tải thông tin rõ ràng mà còn là yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những từ vựng IELTS Writing Task 1 chủ chốt, giúp bạn mô tả dữ liệu một cách chính xác, đa dạng và ấn tượng.

Xem Nội Dung Bài Viết

Mục lục nhanh: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 1 theo dạng bài

  • Tổng quan về tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Writing Task 1
  • Từ vựng cho Biểu đồ cột (Bar Chart)
    • Mô tả số liệu chi tiết
    • Diễn tả xu hướng thay đổi
    • So sánh và đối chiếu dữ liệu
  • Từ vựng cho Biểu đồ đường (Line Chart)
    • Diễn tả sự biến đổi theo thời gian
    • Mô tả chu kỳ và xu hướng nổi bật
  • Từ vựng cho Biểu đồ tròn (Pie Chart)
    • Mô tả phần trăm và tỷ lệ
    • So sánh tỷ lệ giữa các phần
  • Từ vựng cho Sơ đồ và Quá trình (Diagram/Process)
    • Mô tả các thành phần và cấu trúc
    • Diễn tả quy trình và mối quan hệ
  • Từ vựng cho Bản đồ (Map)
    • Mô tả địa lý và vị trí
    • Diễn tả sự biến đổi của vùng lãnh thổ
  • Từ vựng cho Bảng (Table)
    • Mô tả dữ liệu chi tiết trong bảng
    • So sánh thông tin giữa các mục
  • Từ vựng cho Biểu đồ kết hợp (Mixed Charts)
    • Mô tả và so sánh dữ liệu từ nhiều biểu đồ
    • Diễn đạt thông tin đa dạng
  • Các từ nối phổ biến trong IELTS Writing Task 1
  • Cải thiện chất lượng bài viết với từ vựng chuyên biệt
  • Mẹo học và ghi nhớ Từ vựng IELTS Writing Task 1 hiệu quả

Tổng quan về tầm quan trọng của Từ vựng IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1, mục tiêu chính của thí sinh là mô tả, phân tích và tổng hợp thông tin từ các dạng biểu đồ, bảng biểu hoặc sơ đồ một cách khách quan và chính xác. Để hoàn thành tốt nhiệm vụ này, việc sở hữu một vốn từ vựng IELTS Writing Task 1 phong phú và biết cách vận dụng chúng một cách linh hoạt là điều kiện tiên quyết. Các từ vựng không chỉ giúp bạn tránh lặp từ, mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật, từ đó nâng cao điểm Lexical Resource (từ vựng) và Coherence and Cohesion (mạch lạc và gắn kết) của bài viết.

Việc đa dạng hóa các cách diễn đạt, sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan thay vì chỉ lặp lại một từ duy nhất, sẽ giúp bài viết trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Chẳng hạn, thay vì liên tục dùng “increase”, bạn có thể luân phiên sử dụng “rise”, “grow”, “climb” hay “go up” để mô tả xu hướng tăng. Tương tự, việc sử dụng các cấu trúc câu phức tạp hơn với các từ nối phù hợp cũng giúp bài viết có chiều sâu và logic hơn trong cách trình bày thông tin. Đây là một trong những yếu tố cốt lõi giúp bài làm của bạn nổi bật giữa hàng nghìn bài thi khác.

Từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng bài Biểu đồ cột (Bar chart)

Biểu đồ cột là một trong những dạng bài thường gặp trong IELTS Writing Task 1, yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh các số liệu giữa các danh mục khác nhau. Để làm được điều này một cách hiệu quả, việc sử dụng từ vựng mô tả số liệuxu hướng là rất cần thiết.

Mô tả số liệu chi tiết

Để mô tả các số liệu trong biểu đồ cột, người học cần nắm vững cả danh từ và động từ tương ứng. Khi muốn diễn tả tổng số liệu, bạn có thể sử dụng các cụm danh từ như “A total” hay “An overall figure“. Tương ứng, các động từ như “amount to” hoặc “total” sẽ được dùng để thể hiện sự tổng hợp đó. Ví dụ, để nói về tổng số người tham dự, chúng ta có thể viết: “The total number of attendees at the event amounted to 1,000.”

Với các số lượng cụ thể, các danh từ “A figure” hoặc “A number” thường được sử dụng. Các động từ phù hợp để chỉ mức độ đạt được hoặc duy trì là “stand at“, “reach” hoặc lặp lại “amount to“. Chẳng hạn, để mô tả doanh số bán ô tô: “In 2020, the figure for car sales in the country stood at 2 million.” Đối với tỉ lệ phần trăm, các danh từ như “A percentage” hay “A proportion” rất hữu ích, đi kèm với các động từ như “comprise“, “make up” hay “account for” để thể hiện thành phần. Một ví dụ điển hình là: “People aged 25 to 34 comprised 35% of the online shopping market last year.”

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khi biểu đồ thể hiện sự tăng lên, bạn có thể dùng danh từ “An increase” hoặc “A rise“, và động từ tương ứng là “increase“, “rise“, “go up“. Nếu có sự giảm xuống, các danh từ phù hợp là “A decrease” hay “A decline“, với các động từ như “decrease“, “decline“, “fall“. “The number of subscribers increased by 20% in the first quarter” là một ví dụ cho xu hướng tăng, còn “There was a noticeable decline in print newspaper sales, which decreased by 15%” minh họa xu hướng giảm. Khi số liệu không đổi, từ “stability” (danh từ) hoặc các cụm động từ “remain unchanged“, “maintain” sẽ được sử dụng. Ví dụ: “The rate of inflation remained unchanged at 3% from July to December.”

Để chỉ ra số lượng lớn nhất hoặc nhỏ nhất, các danh từ như “A peak” hay “A trough” rất hữu ích. Động từ đi kèm là “peak at” hoặc “hit a low/high“. “The peak of online users was recorded at 10 PM, hitting a high of 5,000 concurrent users.” Cuối cùng, để nói về số liệu trung bình, bạn có thể dùng danh từ “An average” hoặc “A mean“, với động từ tương ứng. “The average temperature in May was 22°C.”

Diễn tả xu hướng thay đổi

Các từ vựng mô tả xu hướng là vô cùng quan trọng để diễn đạt sự biến động của dữ liệu. Đối với xu hướng tăng, chúng ta có thể sử dụng các động từ như “rise“, “increase“, “climb“, “jump“, “leap” hoặc các danh từ như “growth“, “an increase“, “an upward trend“, “improvement“. Chẳng hạn: “While the figure for factories in Japan went up dramatically to 120,000 in 2010, the quantity in Korea rocketed to 12,000 at the same time.” Từ “rocket” ở đây mang ý nghĩa tăng vọt, rất ấn tượng.

Ngược lại, khi diễn tả xu hướng giảm, các động từ như “drop“, “fall“, “decrease“, “decline“, “dip“, “collapse” hay các danh từ như “reduction“, “downfall“, “a decrease” sẽ được sử dụng. Ví dụ: “The percentage of pupils in voluntary-controlled schools fell from just over half to only 20% or one fifth from 2000 to 2009.”

Đối với xu hướng ổn định, các từ như “steadiness“, “plateau“, “stability” (danh từ) hoặc tính từ “static” là lựa chọn tốt. Cụm động từ “remained steady” thường xuyên được sử dụng. “The rate of unemployment remained steady at around 5% throughout the year.” Khi dữ liệu giao động, từ “fluctuation” (danh từ) hay “variation” rất phù hợp, đi kèm với động từ “fluctuated“. Ví dụ: “The monthly sales figures for the product fluctuated between 100 and 200 units during the year.” Để chỉ mức cao nhất, chúng ta dùng danh từ “peak” hay “highest point” với động từ “peaked at” hoặc “hit a high“. “Visits abroad peaked at over 50 million, whereas the number of overseas residents rose steadily.” Ngược lại, mức thấp nhất được diễn tả bằng “lowest point” với động từ “hit a low point“.

So sánh và đối chiếu dữ liệu

Trong IELTS Writing Task 1, việc so sánh và đối chiếu các số liệu là yếu tố then chốt để đạt điểm cao, bởi vì bạn cần phân tích mối quan hệ giữa các dữ liệu chứ không chỉ liệt kê chúng.

Để thể hiện sự tương đồng, các trạng từ hoặc cụm từ như “Similarly“, “Likewise“, “In the same way“, “In a similar manner” thường được sử dụng ở đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là một câu đầy đủ. Ví dụ: “Similarly, the export rates of both countries remained stable throughout the decade.” hoặc “In a similar manner, the number of visitors to both parks increased during summer.”

Khi muốn trình bày sự tương phản giữa các dữ liệu, có rất nhiều lựa chọn từ vựng. Các trạng từ nối như “However“, “Nevertheless” thường được đặt ở đầu câu. Các liên từ phụ thuộc như “While” hoặc “Whereas” giúp nối hai mệnh đề có nội dung đối lập trong cùng một câu. Bên cạnh đó, các cụm từ như “By contrast” hay “On the other hand” cũng rất hiệu quả. Ví dụ: “However, while the north region showed an increase, the south faced a decline.” hoặc “Whereas the first quarter saw a growth in sales, the second quarter experienced a drop.” “By contrast, the urban areas showed a higher population growth than rural regions.”

Để so sánh số lượng một cách trực tiếp, bạn có thể sử dụng các cấu trúc như “twice as much as” hoặc “the same as“. Các tính từ so sánh hơn và so sánh nhất như “higher/lower than” và “the highest/lowest” cũng là lựa chọn cơ bản và hiệu quả. Chẳng hạn: “The production in Factory A was twice as much as in Factory B.” hay “The cost of living in City X is higher than in City Y.”

Cuối cùng, khi so sánh cấp số nhân, các động từ như “double/triple” hoặc tính từ/trạng từ như “twofold/threefold” rất hữu ích. Cấu trúc “X times as much/many as” cũng là một cách diễn đạt mạnh mẽ. Ví dụ: “The consumption doubled compared to last year.” hoặc “The revenue of Company A is four times as much as Company B.”

Từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng bài Biểu đồ đường (Line chart)

Biểu đồ đường tập trung vào việc thể hiện sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian, đòi hỏi khả năng mô tả chính xác các xu hướng lên xuống, ổn định hay biến động.

Diễn tả sự biến đổi theo thời gian

Để diễn tả xu hướng tăng một cách chi tiết, bạn có thể sử dụng các động từ như “rise“, “increase“, “climb“, hoặc các danh từ tương ứng như “growth“, “a rising trend“. Khi mô tả mức độ tăng, các trạng từ như “steadily” (ổn định, đều đặn), “gradually” (dần dần), “sharply” (nhanh chóng, đột ngột), hay “rapidly” (nhanh chóng) sẽ làm rõ hơn thông tin. Ví dụ: “The number of visitors increased steadily from 100 to 200, showing a rising trend.”

Ngược lại, khi biểu đồ cho thấy xu hướng giảm, các động từ như “decrease“, “drop“, “fall“, “decline” là những lựa chọn phù hợp. Tương tự, các trạng từ như “steeply” (giảm mạnh, dốc), “slightly” (giảm nhẹ), “dramatically” (giảm đáng kể), hay “significantly” (giảm quan trọng, đáng kể) sẽ giúp bài viết chi tiết hơn. Chẳng hạn: “Sales figures dropped sharply in the fourth quarter, illustrating a dramatic decline.”

Mô tả chu kỳ và xu hướng nổi bật

Biểu đồ đường thường có các điểm biến động và ổn định. Để mô tả sự biến động, từ “fluctuation” (danh từ) và động từ “fluctuate” là cực kỳ quan trọng. Các trạng từ như “considerably” (đáng kể) hay “notably” (đáng chú ý) có thể đi kèm. Ví dụ: “The market value fluctuated considerably throughout the year, with several noticeable dips and increases.” Đối với trạng thái ổn định, danh từ “stability” hay tính từ “steady“, “stable“, “unchanged” là lựa chọn tốt. Các trạng từ như “consistently” (nhất quán) hay “uniformly” (đồng nhất) có thể được thêm vào. Ví dụ: “Interest rates remained stable over the decade, maintaining a steady level.”

Khi dữ liệu đạt đỉnh cao hoặc đáy thấp, các từ “peak” (danh từ hoặc động từ), “high” hay “highest point” sẽ được dùng để chỉ mức cao nhất. Trạng từ “acutely” (sâu sắc, cấp bách) hoặc “extremely” (cực kỳ) có thể nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: “The stock hit a peak in June, peaking at an all-time high, before leveling off.” Ngược lại, “low“, “bottom” hay “lowest point” dùng để mô tả mức thấp nhất. Chẳng hạn: “The number of visitors to the museum hit a low point in December with only 500 visitors.”

Từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng bài Biểu đồ tròn (Pie chart)

Biểu đồ tròn dùng để thể hiện tỷ lệ phần trăm của các phần trong một tổng thể. Do đó, việc sử dụng từ vựng mô tả phần trămtỷ lệ một cách chính xác là điều cốt lõi.

Mô tả phần trăm và tỷ lệ

Khi mô tả các phần trăm cụ thể, bạn không chỉ nên sử dụng con số mà còn cần kết hợp với các cách diễn đạt phân số hoặc tỷ lệ để đa dạng hóa ngôn ngữ. Chẳng hạn, 5% có thể diễn đạt là “one in twenty” hoặc “a very small number“. Tương tự, 10% là “one in ten” hoặc “a minority“. 20% là “a fifth“, 25% là “a quarter” hoặc “a significant quarter“. 50% được gọi là “half“, và 75% là “three-quarters” hoặc “approximately three quarters“. Việc sử dụng các cụm từ này không chỉ giúp bài viết tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng linh hoạt trong sử dụng từ vựng. Ví dụ: “Approximately three quarters of the budget was spent on research and development, representing a significant majority.” hay “The slice for renewable energy sources was less than a fifth, highlighting the reliance on fossil fuels.”

So sánh tỷ lệ giữa các phần

Để so sánh tỷ lệ giữa các phần trong biểu đồ tròn, bạn có thể sử dụng các cụm từ so sánh khác nhau. Khi hai phần có tỷ lệ bằng nhau, cụm từ “equal to” là lựa chọn lý tưởng. Ví dụ: “The percentage of men and women was roughly equal.” Nếu một phần lớn hơn phần khác, dùng “greater than“, và nếu nhỏ hơn thì dùng “less than“. Chẳng hạn: “Proportion favoring A was greater than B.” hoặc “Segment aged 18-25 was less than the 26-35 group.”

Để diễn tả sự chênh lệch gấp đôi, gấp ba, bạn có thể dùng cấu trúc “double/triple“. Ví dụ: “Sales from region X were double that of region Y.” Khi một phần rất nhỏ hoặc rất lớn so với tổng thể, các cụm từ như “a small fraction” hay “a large portion” sẽ rất hữu ích. “A small fraction of the budget was allocated for marketing.” và “A large portion of the chart represented housing expenses.” Việc kết hợp các từ vựng này giúp bài viết trở nên sinh động và chính xác hơn trong việc phân tích biểu đồ.

Từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng Sơ đồ (Diagram/Process)

Dạng bài sơ đồ hoặc quy trình yêu cầu thí sinh mô tả một chuỗi các bước hoặc cấu trúc của một hệ thống. Đây là dạng bài mà bạn cần tập trung vào các động từ hành độngtrạng từ liên kết các bước.

Mô tả các thành phần và cấu trúc

Khi mô tả các thành phần và cách chúng tương tác trong một sơ đồ, việc sử dụng các động từ phù hợp là rất quan trọng. Ví dụ, để nói rằng một vật liệu được thêm vào, bạn có thể dùng “added to“, đi kèm với trạng từ “subsequently” để chỉ thứ tự tiếp theo: “The ingredient is subsequently added to the mixture.” Khi một thứ đi qua một giai đoạn hoặc bộ phận, “passes through” là lựa chọn phù hợp, thường đi với trạng từ “sequentially” (theo thứ tự) hoặc “progressively“. Ví dụ: “The raw material sequentially added passes through a series of machines.”

Để diễn tả dòng chảy, đặc biệt trong các quy trình sản xuất hoặc tự nhiên, “flows out of” thường đi với trạng từ “continuously” (liên tục). “Liquid continuously flows out of the container.” Khi một thứ được xử lý, “processed by” là động từ chính, đi kèm với trạng từ “initially” nếu đó là bước đầu tiên: “The data is initially processed by the software.” Để chỉ sự hình thành, “formed” là động từ chính, thường đi với trạng từ “finally“: “The product is finally formed into its final shape.” Các hành động chuyển giao thường dùng “sent to” hoặc “goes into“, kết hợp với các trạng từ như “afterwards” hay “subsequently“. “The item is sent to the packaging area afterwards.” hay “The mixture goes subsequently into the next phase.” Cuối cùng, để bắt đầu mô tả một quy trình, “begins with” hoặc “starts with” là cấu trúc phổ biến, thường đi với trạng từ “firstly“. “The process firstly begins with raw material collection.”

Diễn tả quy trình và mối quan hệ

Khi miêu tả một quy trình, việc sử dụng các từ nối tuần tự là rất quan trọng để đảm bảo sự mạch lạc. Các từ như “Firstly“, “Secondly“, “Thirdly” được dùng để đánh dấu các bước ban đầu. Sau đó, các cụm từ như “Following that“, “Subsequently“, “After this step/process“, “Once this step is completed” giúp chuyển tiếp giữa các giai đoạn. Cuối cùng, “Finally” được dùng cho bước kết thúc. Ví dụ: “Firstly, raw materials are collected and processed. Subsequently, they are formed into the product. Finally, the product is sent to the market.”

Trong trường hợp quy trình có tính chu kỳ hoặc lặp lại, bạn cần sử dụng các cụm từ để thể hiện điều này. Cụm từ “Continues indefinitely” được dùng khi quy trình không có điểm dừng rõ ràng. Quan trọng hơn, “The cycle then repeats itself” là một cách diễn đạt rất phổ biến để kết thúc mô tả một chu trình tuần hoàn. “The cycle begins with the extraction of raw materials, which then goes through processing. Once this step is completed, the finished product is distributed. The cycle then repeats itself with the collection of more raw materials.” Việc sử dụng linh hoạt các cụm từ này giúp bài viết của bạn không chỉ rõ ràng mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của quy trình.

Từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng bài Bản đồ (Map)

Dạng bài bản đồ trong IELTS Writing Task 1 yêu cầu mô tả sự thay đổi của một khu vực địa lý qua các giai đoạn thời gian. Để hoàn thành tốt, bạn cần các từ vựng mô tả địa lý, vị trísự biến đổi.

Mô tả địa lý và vị trí

Khi mô tả sự thay đổi trên bản đồ, việc diễn tả sự xuất hiện và biến mất của các công trình là rất quan trọng. Các động từ như “build“, “construct“, “erect” dùng để chỉ việc xây dựng. Ngược lại, để nói về việc loại bỏ các công trình, bạn có thể dùng “demolish“, “destroy” hoặc “flatten“. Ví dụ: “Many old factories were demolished to make way for new residential areas.”

Để xác định phương hướng và vị trí tương đối, các danh từ như “North“, “South“, “East“, “West” và các kết hợp như “Northeast“, “Southeast“, “Northwest“, “Southwest” rất hữu ích. Bạn cũng có thể dùng các tính từ tương ứng như “Northern“, “Southern“. Ví dụ: “A new shopping complex was built in the northern part of the city.”

Diễn tả sự biến đổi của vùng lãnh thổ

Việc sử dụng các giới từ chỉ địa điểmđộng từ mô tả bản đồ một cách chính xác là cực kỳ quan trọng. Các giới từ như “perpendicular to” (vuông góc với), “clockwise” (theo chiều kim đồng hồ), “along” (dọc theo), “across” (ngang qua), “adjacent to” (kề bên) giúp định vị các đối tượng. Ví dụ: “The new residential area is adjacent to the existing park.” hay “A main road runs across the new development.”

Các động từ như “extend” (mở rộng về chiều dài), “expand” (mở rộng về diện tích), “span” (bắc qua), “remove” (loại bỏ) và “construct” (xây dựng) là những từ khóa khi mô tả sự biến đổi. “The road was extended towards the coastal area.” hay “Old buildings were removed to clear space for the university.”

Để mô tả sự thay đổi về diện tích, chiều dài, chiều rộng, chiều sâu và chiều cao, các danh từ như “length“, “width“, “depth“, “height” và các tính từ tương ứng như “long“, “wide“, “deep“, “high” sẽ rất hữu ích. Ví dụ: “The width of the river was reduced due to reclamation projects.” hay “A long pathway was added along the lake.”

Ngoài ra, việc sử dụng các từ vựng cụ thể cho bản đồ như “urban areas“, “downtown“, “suburbs” (khu vực thành phố), “bay“, “archipelago“, “canyon“, “valley“, “summit” (cảnh quan), hay các từ liên quan đến hạ tầng như “roads“, “bridges“, “tunnels“, “railways” giúp bài viết chi tiết và phong phú hơn. Ví dụ: “In the 1990s, a new bridge was constructed across the river, and the road adjacent to it was widened.” hay “The northern part of the town saw the construction of a new shopping center, while a park to its east was expanded.”

Từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng bài Bảng (Table)

Dạng bài bảng trong IELTS Writing Task 1 đòi hỏi khả năng mô tả và so sánh dữ liệu chi tiết một cách có hệ thống. Việc sử dụng các cụm từ giới thiệu và từ vựng mô tả xu hướng là rất quan trọng.

Từ vựng mô tả dữ liệu chi tiết

Khi bắt đầu bài viết về bảng, các cụm từ trong phần mở bài rất quan trọng để giới thiệu nội dung bảng. Các cấu trúc như “The table shows“, “The table gives details about“, “The table compares“, hoặc “The table summarizes/provides information about” là những lựa chọn phổ biến. Ví dụ: “The table shows a considerable increase in the number of visitors to the museum over the last decade.”

Về từ vựng miêu tả số liệu và xu hướng, các từ đã được nhắc đến trong phần biểu đồ cột và đường vẫn rất hữu ích. Đối với xu hướng tăng, bạn có thể dùng động từ “Increase“, “Rise“, “Grow“, “Climb“, “Go up” hoặc các tính từ/trạng từ như “Increasing“, “Rising“, “Upward“. Khi số liệu giảm, các động từ như “Decrease“, “Fall“, “Reduce“, “Decline“, “Drop“, “Go down” hoặc tính từ/trạng từ như “Decreasing“, “Falling“, “Downward” là phù hợp.

Khi dữ liệu ổn định, sử dụng “Remain stable“, “Stabilize“, “Stay unchanged” hoặc tính từ “Stable“, “Unchanged“, “Constant“. Đối với dữ liệu dao động, các động từ “Fluctuate“, “Be volatile” cùng với tính từ “Fluctuating“, “Volatile” sẽ giúp mô tả chính xác.

Từ vựng so sánh thông tin trong bảng

Trong bài viết dạng bảng, việc so sánh thông tin giữa các mục hoặc các năm là điểm mấu chốt. Có nhiều cụm từ mạnh mẽ để diễn đạt sự so sánh. Để nhấn mạnh sự phổ biến vượt trội, bạn có thể dùng “Be far more popular than” (phổ biến hơn rất nhiều). Khi muốn so sánh số lượng, “Far more X than Y” (có nhiều X hơn Y) hay “Twice as many… as” (số lượng gấp đôi… so với) là các cấu trúc hữu ích. Ví dụ: “Compared to 2010, the number of students enrolled in online courses in 2020 was twice as many.”

Để diễn đạt sự chênh lệch về giá hoặc số lượng, “X is double/triple the price/amount of Y” là một lựa chọn tốt. Khi muốn chỉ ra sự khác biệt đáng kể, “A considerably higher/lower number of X than Y” là cụm từ rất hiệu quả. Đối với việc so sánh về chi phí, “X is much more/less expensive than Y” (X đắt/rẻ hơn Y nhiều) hoặc “X is 2/3 times cheaper/more expensive than Y” (X rẻ/hơn Y gấp 2/3 lần) sẽ giúp bạn mô tả chi tiết hơn. Chẳng hạn: “In terms of sales, Product A was far more popular than Product B, with nearly double the sales figures.”

Từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng bài Biểu đồ kết hợp (Mixed Charts)

Dạng bài biểu đồ kết hợp yêu cầu thí sinh phân tích thông tin từ hai hoặc nhiều loại biểu đồ khác nhau (ví dụ: biểu đồ cột và biểu đồ tròn). Để làm được điều này, việc liên kết và so sánh thông tin từ các nguồn khác nhau là rất quan trọng.

Từ vựng mô tả và so sánh các loại biểu đồ kết hợp

Khi làm bài biểu đồ kết hợp, bạn cần có các cấu trúc câu linh hoạt để giới thiệu và chuyển đổi giữa các biểu đồ. Cấu trúc “The [chart type] and [chart type] give information about…” là cách tốt để bắt đầu. Ví dụ: “The bar chart and pie chart give information about travel reasons and issues in 2009.”

Để khái quát một điểm chung hoặc một xu hướng nổi bật, cụm từ “It is clear that…” rất hiệu quả. Ví dụ: “It is clear that commuting was a major travel reason in 2009.” Khi muốn đi sâu vào chi tiết của một biểu đồ cụ thể, cụm từ “Looking more closely at the [chart type]…” giúp người đọc tập trung vào phần đó. Chẳng hạn: “Looking more closely at the bar chart, we can see that 49% of trips were for commuting.” Ngoài ra, “According to the [chart type]…” là cách thông thường để trích dẫn thông tin từ một biểu đồ. Ví dụ: “According to the pie chart, price was the key concern for travelers.”

Các từ vựng nên sử dụng khi mô tả biểu đồ kết hợp bao gồm “Principal” hoặc “key” để chỉ những yếu tố chính yếu. Từ “By contrast” là cực kỳ hữu ích để so sánh hai thông tin đối lập từ các biểu đồ khác nhau. Các cụm từ diễn đạt tỷ lệ như “One in five” cũng giúp đa dạng hóa cách mô tả phần trăm. Ví dụ: “The bar chart illustrates the frequency of travel, whereas the pie chart details the primary concerns of travelers, highlighting cost as a significant factor.” Một ví dụ khác: “In 2009, commuting constituted nearly half of all travel purposes, as shown in the bar chart, while travel costs, as depicted in the pie chart, were a major concern for a significant portion of the traveling public.”

Từ vựng liên quan đến thông tin đa dạng

Đối với các xu hướng của số liệu như tăng, giảm, ổn định hay biến động, bạn có thể áp dụng linh hoạt các từ vựng đã học từ các dạng biểu đồ cột và đường. Các từ như “increase“, “decrease“, “fluctuate” và “remain stable” vẫn giữ nguyên giá trị và tính ứng dụng cao trong biểu đồ kết hợp, giúp bạn mô tả sự biến động của dữ liệu trên từng biểu đồ riêng lẻ hoặc khi so sánh chúng với nhau.

Ngoài ra, việc diễn đạt phần trăm bằng các cách khác nhau cũng rất quan trọng để thể hiện sự đa dạng ngôn ngữ. Thay vì chỉ sử dụng số liệu phần trăm trực tiếp, bạn có thể thay thế bằng các cách diễn đạt như “A small fraction” (5%), “A quarter” (25%), “A half” (50%) hay “Three quarters” (75%). Điều này không chỉ giúp bài viết của bạn tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng vận dụng từ vựng một cách linh hoạt, từ đó góp phần nâng cao điểm số cho tiêu chí Lexical Resource.

Những từ nối thường dùng trong IELTS Writing Task 1

Các từ nối hay linking words là công cụ không thể thiếu để xây dựng một bài viết mạch lạc và gắn kết trong IELTS Writing Task 1. Chúng giúp liên kết các ý tưởng, câu văn và đoạn văn một cách logic, từ đó nâng cao điểm cho tiêu chí Coherence and Cohesion.

Để thêm thông tin, bạn có thể sử dụng các từ như “Furthermore“, “Additionally“, “In addition“, “Moreover“, “Also” hoặc cụm từ “As well as“. Ví dụ: “Furthermore, polyester demand also saw a stable increase from roughly 5 to 32 million tons in 2000.” hay “Not only did the population increase, but also the demand for housing.”

Khi liệt kê các điểm, các trạng từ chỉ thứ tự như “Firstly“, “Secondly“, “Thirdly” là rất hữu ích. “Firstly, online learning offers flexibility.”

Để đưa ra ví dụ, các cụm từ “For instance” và “For example” được dùng phổ biến. “Specifically” cũng có thể được sử dụng để làm rõ một điểm cụ thể. “Sales decreased this year, for example, in the automotive sector.”

Khi trình bày kết quả hoặc hậu quả, các từ như “As a result“, “Therefore“, “Thus“, “Consequently” là những lựa chọn mạnh mẽ. Các cụm giới từ như “Due to” và “Because of” cũng thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. “As a result, the market share of the company increased.” hay “Due to population growth, the number of vehicles increased.”

Để diễn đạt sự tương phản hoặc đối lập, các từ như “Nevertheless“, “However“, “On the other hand” sẽ giúp bạn thể hiện sự khác biệt giữa các dữ liệu. “Sales increased in Asia, nevertheless they declined in Europe.”

Cuối cùng, để tóm tắt hoặc kết luận một phần hoặc toàn bộ bài viết, các cụm từ như “To sum up” và “In conclusion” là những từ nối quen thuộc và hiệu quả. “To sum up, the overall performance of the company was satisfactory.”

Cải thiện chất lượng bài viết với từ vựng chuyên biệt

Việc sử dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 chuyên biệt không chỉ dừng lại ở việc biết các từ riêng lẻ mà còn nằm ở khả năng kết hợp chúng một cách tự nhiên và chính xác trong ngữ cảnh cụ thể. Thay vì chỉ liệt kê các số liệu, hãy sử dụng các động từ mạnh mẽ để mô tả xu hướngsự biến đổi, ví dụ như “skyrocket” (tăng vọt), “plummet” (giảm mạnh), “level off” (ổn định).

Bên cạnh đó, việc biến đổi giữa các loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) của cùng một gốc từ cũng là một kỹ thuật nâng cao band điểm. Ví dụ, thay vì chỉ viết “There was an increase“, bạn có thể viết “The number increased sharply” hoặc “The figure showed a sharp increase“. Sự linh hoạt này thể hiện sự kiểm soát tốt về mặt ngôn ngữ và tránh sự lặp lại đơn điệu. Hãy luôn ưu tiên sử dụng các cụm từ liên quantừ đồng nghĩa để làm giàu vốn từ của mình, giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn trong mắt giám khảo.

Mẹo học và ghi nhớ Từ vựng IELTS Writing Task 1 hiệu quả

Để thực sự nắm vững và áp dụng hiệu quả bộ từ vựng IELTS Writing Task 1, việc học không nên chỉ dừng lại ở việc đọc và ghi nhớ. Một trong những mẹo quan trọng là học từ vựng theo từng dạng biểu đồ cụ thể, kết hợp với các cụm từ và cấu trúc câu điển hình. Ví dụ, khi học về biểu đồ đường, hãy tập trung vào các từ diễn tả tốc độ và mức độ thay đổi như “gradual rise”, “sharp decline”, “fluctuated wildly”.

Thực hành là chìa khóa. Sau khi học một nhóm từ mới, hãy viết thử các câu hoặc đoạn văn ngắn sử dụng chúng để mô tả một biểu đồ bất kỳ. Tốt nhất là sử dụng các biểu đồ mẫu có sẵn và cố gắng diễn đạt lại thông tin bằng nhiều cách khác nhau, sử dụng các từ đồng nghĩacụm từ liên quan đã học. Việc này giúp bạn không chỉ ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn rèn luyện khả năng sử dụng chúng một cách tự nhiên trong ngữ cảnh. Ngoài ra, hãy thường xuyên đọc các bài mẫu IELTS Writing Task 1 đạt điểm cao để học hỏi cách người bản xứ hoặc các thí sinh giỏi vận dụng từ vựng và cấu trúc. Lặp lại và ôn tập đều đặn cũng là một yếu tố không thể thiếu để củng cố kiến thức.

Câu hỏi thường gặp về Từ vựng IELTS Writing Task 1 (FAQs)

1. Từ vựng IELTS Writing Task 1 có khác gì so với Reading hay Listening không?

Có, từ vựng IELTS Writing Task 1 thường tập trung vào ngôn ngữ học thuật, cụ thể là các từ và cụm từ dùng để mô tả, phân tích xu hướng, số liệu, tỷ lệ, quá trình và bản đồ. Trong khi từ vựng Reading và Listening có thể rộng hơn, bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, từ vựng cho Task 1 mang tính chuyên biệt cao hơn.

2. Có cần học tất cả các từ vựng trong bài này không?

Không nhất thiết phải học thuộc lòng tất cả. Quan trọng là bạn hiểu cách sử dụng của từng loại từ vựng và có thể linh hoạt chọn lọc những từ phù hợp nhất với ngữ cảnh để đạt được sự đa dạng và chính xác. Tập trung vào các từ khóa phổ biến và các từ đồng nghĩa của chúng là đủ để đạt điểm cao.

3. Làm thế nào để tránh lặp lại từ vựng trong IELTS Writing Task 1?

Để tránh lặp từ, hãy tích cực sử dụng các từ đồng nghĩacụm từ liên quan. Ví dụ, thay vì chỉ dùng “increase”, bạn có thể dùng “rise”, “grow”, “climb”, “go up”. Ngoài ra, thay đổi cấu trúc câu (từ động từ thành danh từ và ngược lại) cũng là một cách hiệu quả.

4. Nên học từ vựng theo chủ đề hay theo dạng biểu đồ?

Học từ vựng IELTS Writing Task 1 theo dạng biểu đồ (ví dụ: từ vựng riêng cho biểu đồ đường, cột, tròn…) sẽ hiệu quả hơn vì mỗi dạng có những đặc trưng mô tả riêng. Tuy nhiên, cũng có những từ vựng chung có thể áp dụng cho nhiều dạng (ví dụ: từ vựng mô tả xu hướng chung, từ nối).

5. Từ vựng mô tả mức độ thay đổi (nhanh, chậm, ổn định) có quan trọng không?

Có, rất quan trọng. Các trạng từ như “sharply“, “gradually“, “steadily“, “dramatically” giúp bạn mô tả chính xác tốc độ và mức độ của sự thay đổi, làm cho bài viết chi tiết và ấn tượng hơn. Đây là những từ khóa giúp tăng điểm Lexical Resource.

6. Khi nào nên dùng danh từ thay vì động từ để mô tả xu hướng?

Bạn nên dùng danh từ khi muốn tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu hoặc khi cần nhấn mạnh bản chất của sự thay đổi như một sự kiện hoặc một hiện tượng. Ví dụ, thay vì “The number of students increased”, bạn có thể viết “There was an increase in the number of students”.

7. Có cần ghi nhớ các con số hoặc dữ liệu cụ thể trong bài ví dụ không?

Không, các con số trong ví dụ chỉ nhằm minh họa cách áp dụng từ vựng. Khi làm bài thi thực tế, bạn sẽ sử dụng các con số có sẵn trong biểu đồ được cung cấp. Việc quan trọng là hiểu cách diễn đạt và áp dụng từ vựng vào dữ liệu bất kỳ.

8. IELTS Writing Task 1 có yêu cầu từ vựng quá cao siêu không?

Không, IELTS Writing Task 1 không yêu cầu từ vựng quá cao siêu hay phức tạp. Điều quan trọng là sự chính xác, đa dạng và phù hợp với ngữ cảnh học thuật. Sử dụng các từ vựng phổ biến một cách linh hoạt và chính xác sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc cố gắng dùng những từ hiếm gặp nhưng không đúng ngữ cảnh.

9. Nên luyện tập viết bao nhiêu bài mỗi tuần để cải thiện từ vựng?

Để cải thiện từ vựng IELTS Writing Task 1, bạn nên luyện viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng của việc luyện tập: hãy chủ động tìm kiếm và áp dụng từ vựng mới vào bài viết, sau đó tự kiểm tra hoặc nhờ người khác sửa lỗi để rút kinh nghiệm.

10. Từ vựng trong bảng “Key takeaways” của bài gốc có cần phải chuyển thành văn xuôi không?

Đúng vậy. Theo quy tắc đã đặt ra, nội dung dưới mỗi heading cấm tuyệt đối viết dưới dạng liệt kê. Do đó, các thông tin trong bảng “Key takeaways” ban đầu sẽ được diễn giải thành văn xuôi và tích hợp vào các phần nội dung chính một cách tự nhiên, kèm theo ví dụ minh họa và giải thích chi tiết hơn.

Với bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 đã được trang bị, từ mô tả biểu đồ đến phân tích số liệu, người học sẽ có nền tảng vững chắc để tự tin xử lý mọi dạng bài. Việc áp dụng linh hoạt những từ vựng này không chỉ làm tăng chất lượng bài viết mà còn giúp thí sinh tối ưu hóa điểm số trong kỳ thi IELTS. Hãy tiếp tục luyện tập và vận dụng kiến thức này thường xuyên để nâng cao kỹ năng viết của mình cùng Anh ngữ Oxford.