Lĩnh vực tài chính ngân hàng và tài chính doanh nghiệp đang phát triển mạnh mẽ, thu hút lượng lớn nhân lực. Để thành công trong môi trường quốc tế đầy cạnh tranh, việc nắm vững thuật ngữ chuyên ngành Tài chính là điều kiện tiên quyết. Không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả, hiểu sâu kiến thức chuyên môn, mà còn mang lại lợi thế đáng kể cho người học tiếng Anh, đặc biệt khi đối mặt với các bài thi IELTS có chủ đề liên quan đến kinh tế tài chính.
Nhiều người học tiếng Anh thường gặp khó khăn với lượng từ vựng khổng lồ, đặc biệt là các thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, việc tìm hiểu nguồn gốc từ vựng, đặc biệt là từ các gốc Latin và Hy Lạp, có thể biến việc học từ vựng tiếng Anh trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Các gốc từ này xuất hiện dày đặc trong từ vựng tiếng Anh, giúp người học dễ dàng suy luận nghĩa, ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi gặp những thuật ngữ mới trong các tình huống thực tế hay phòng thi.
Nguồn Gốc và Tầm Quan Trọng của Thuật ngữ Tài chính
Ngôn ngữ Latin và Hy Lạp từ lâu đã được xem là nền tảng cho sự phát triển của nhiều ngôn ngữ hiện đại, trong đó có tiếng Anh. Rất nhiều từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là các thuật ngữ chuyên môn trong các lĩnh vực như y học, khoa học, và đặc biệt là tài chính, mang dấu ấn sâu sắc từ các gốc từ cổ đại này. Việc nắm vững các gốc Latin và Hy Lạp không chỉ là một kỹ năng học thuật mà còn là một chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành Tài chính một cách logic và bền vững.
Khi bạn hiểu được cấu tạo của một từ thông qua các tiền tố, hậu tố và gốc từ, bạn có thể dễ dàng suy luận ý nghĩa của nó, ngay cả khi gặp một từ mới hoàn toàn. Điều này đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực kinh tế tài chính, nơi các khái niệm thường phức tạp và được xây dựng trên những ý nghĩa cụ thể. Khả năng phân tích cấu tạo từ giúp người học tránh được sự bối rối, giảm thiểu áp lực khi đọc tài liệu hay nghe tin tức tài chính, đồng thời phát triển khả năng phán đoán nghĩa, một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong mọi khía cạnh học tập và làm việc.
Các Thuật ngữ Tài chính Phổ Biến Theo Chủ đề
Để giúp bạn đọc dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ các thuật ngữ Tài chính quan trọng, chúng ta sẽ cùng khám phá ý nghĩa và nguồn gốc của chúng theo từng nhóm chủ đề. Mỗi thuật ngữ không chỉ được định nghĩa rõ ràng mà còn được phân tích sâu về nguồn gốc, giúp bạn hiểu tại sao chúng lại mang ý nghĩa như vậy trong bối cảnh tài chính.
Thuật ngữ Chủ đề Báo cáo Tài chính (Banking Statements)
Các báo cáo tài chính là nền tảng để đánh giá sức khỏe của một doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các thuật ngữ trong phần này giúp bạn đọc các báo cáo một cách chính xác.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cách Phát Âm Âm /t/ Trong Giọng Anh Mỹ
- Nắm Vững Cách Đọc Số Đếm Trong Tiếng Anh Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Top 5 Sách Học Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất Hiện Nay
- Khám Phá Ứng Dụng Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Nắm Vững Tiếng Anh Giao Tiếp Siêu Thị Hiệu Quả
Balance sheet (n.) – Bảng cân đối kế toán
Balance sheet là một danh từ ghép, kết hợp từ Balance và Sheet. Để thực sự nắm bắt được ý nghĩa của Balance sheet, chúng ta cần phân tích từng thành phần. Từ Balance có nguồn gốc từ tiếng Latin bilanx, trong đó bi- có nghĩa là “hai” và -lanx là “bàn cân”. Ban đầu, bilanx mang nghĩa là “thăng bằng hai bên”. Trong ngành Tài chính, vào khoảng những năm 1580, balance được hiểu là “chênh lệch số học giữa hai bên của một tài khoản”. Đến những năm 1620, nghĩa của từ mở rộng thành “số tiền cần thiết để cân bằng hai bên của một tài khoản”, và từ năm 1732, nó còn được hiểu là “sự hòa hợp tổng thể giữa các thành phần”. Sheet (n.) đơn giản là tờ giấy hoặc bảng kê.
Do đó, Balance sheet được định nghĩa là một bảng báo cáo tài chính phản ánh một cách tổng quát giá trị tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản của một doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính và là cơ sở để đưa ra các quyết định sử dụng nguồn tài chính hiệu quả. Trong thuật ngữ Tài chính tiếng Việt, nó được gọi là “bảng cân đối kế toán”. Ví dụ: The balance sheet provides a static picture of the financial position at a point in time. (Bảng cân đối kế toán sẽ cung cấp bức tranh tài chính dưới dạng số liệu tại một điểm thời gian nhất định.)
Income statement (n.) – Báo cáo kết quả kinh doanh
Tương tự như Balance Sheet, Income Statement cũng là một danh từ ghép. Chúng ta cần hiểu rõ từng thành phần để suy luận nghĩa cuối cùng của thuật ngữ tài chính này. Income (n.) có nguồn gốc từ tiếng Anh cũ incuman, tiếng Đức einkommen, hay tiếng Thụy Điển inkomst, đều mang nghĩa là “đi vào, đến”. Khi áp dụng vào lĩnh vực tài chính, income được hiểu cụ thể là “khoản tiền thu được từ công việc hoặc kinh doanh” hay “tiền kiếm được thông qua hoạt động kinh doanh hoặc lao động”. Trong tiếng Việt, nó là “thu nhập” hoặc “kết quả kinh doanh”. Statement (n.) trong ngành Tài chính có nghĩa là “tài liệu hiển thị ghi nợ và tín dụng”.
Từ đó, Income Statement có thể được suy luận là một bản báo cáo phản ánh toàn bộ kết quả hoạt động kinh doanh của một công ty hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Nó là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất, cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh lời. Trong thuật ngữ tiếng Việt, nó chính là “báo cáo kết quả kinh doanh”. Ví dụ: The preparation of an income statement involves a series of steps. (Việc chuẩn bị một báo cáo kết quả kinh doanh bao gồm một loạt các bước.)
Cash flow statement (n.) – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Cash flow statement là một danh từ ghép gồm ba thành phần: cash, flow, và statement. Phân tích từng từ sẽ giúp chúng ta hiểu rõ ý nghĩa của báo cáo tài chính này. Cash (n.) có nguồn gốc từ tiếng Pháp caisse, tiếng Ý cassa hoặc tiếng Latin capsa, tất cả đều mang nghĩa là “hộp tiền”. Từ thế kỷ 18, cash đơn giản được hiểu là “tiền”. Flow (n.) bắt nguồn từ tiếng Anh cũ flowan hay tiếng Latin fluxus, có nghĩa là “dòng chảy”.
Sự kết hợp của Cash và Flow tạo thành cụm danh từ Cash flow, nghĩa là “dòng tiền” hay “lưu chuyển tiền tệ”. Statement (n.) vẫn mang ý nghĩa là “tài liệu hiển thị ghi nợ và tín dụng” trong ngành Tài chính. Khi kết hợp cả ba, Cash flow statement có nghĩa là “báo cáo lưu chuyển tiền tệ”, một báo cáo tài chính cung cấp thông tin về tất cả các khoản tiền mặt thu vào và chi ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính của một công ty. Ví dụ: A small enterprise may not need to include a cash flow statement when it prepares financial statements. (Một doanh nghiệp nhỏ có thể không cần làm báo cáo lưu chuyển tiền tệ khi lập báo cáo tài chính.)
Statement of retained earnings (n.) – Báo cáo lợi nhuận giữ lại
Sau khi đã hiểu nghĩa của Statement (tài liệu hiển thị ghi nợ và tín dụng), chúng ta sẽ tập trung phân tích ý nghĩa của cụm danh từ retained earnings để hiểu đầy đủ về thuật ngữ tài chính này. Retained (adj.) có nguồn gốc từ tiếng Latin retentus, nghĩa là “giữ lại” hay “được giữ lại”. Earnings (n.) là danh từ được chuyển thể từ động từ earn (v.), có xuất xứ từ tiếng Anh cũ earnian với nghĩa là “xứng đáng, kiếm được, lao động vì, giành được phần thưởng cho lao động”. Do đó, earning (n.) mang nét nghĩa “số tiền kiếm được (từ lao động hoặc đầu tư)” hay theo thuật ngữ tiếng Việt là “lợi nhuận”.
Khi kết hợp các thành phần, Statement of retained earnings được hiểu là “báo cáo lợi nhuận giữ lại”. Đây là một báo cáo tài chính ghi lại những thay đổi về lợi nhuận giữ lại của một công ty trong một khoảng thời gian xác định, thể hiện phần lợi nhuận sau thuế được doanh nghiệp giữ lại để tái đầu tư hoặc sử dụng cho các mục đích khác thay vì chia cho cổ đông. Ví dụ: He should explain how the income statement and the statement of retained earnings relate to the balance sheet. (Anh ấy cần phải giải thích báo cáo thu nhập và báo cáo lợi nhuận giữ lại có liên quan như thế nào đến bảng cân đối kế toán.)
Annual report (n.) – Báo cáo thường niên
Cụm danh từ Annual report được cấu thành từ tính từ annual (adj.) và danh từ report (n.). Việc hiểu rõ nguồn gốc của từng từ sẽ giúp chúng ta nắm bắt được ý nghĩa toàn diện của thuật ngữ tài chính này. Annual (adj.) bắt nguồn từ tiếng Latin annus, mang nghĩa là “năm”. Điều này giải thích tại sao annual lại liên quan đến các sự kiện diễn ra hàng năm. Report (n.) cũng có xuất xứ từ tiếng Latin reportare, nghĩa là “mang về” hoặc “báo cáo”. Trong tiếng Việt, từ “báo cáo” vừa là động từ vừa là danh từ, rất tiện lợi.
Từ đó, Annual report dễ dàng được suy ra là “báo cáo thường niên”, tức là một báo cáo được phát hành hàng năm bởi các công ty và tổ chức, cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động, hiệu suất và tình hình tài chính của họ trong năm tài chính vừa qua. Đây là tài liệu quan trọng cho các nhà đầu tư và công chúng. Ví dụ: In its annual report, UNICEF says at least 40,000 children die every day. (Trong báo cáo thường niên của mình, UNICEF cho biết ít nhất 40.000 trẻ em chết mỗi ngày.)
Thuật ngữ Chủ đề Đầu tư (Investments)
Thế giới đầu tư đầy rẫy những cơ hội và rủi ro, và việc hiểu các thuật ngữ tài chính cơ bản là bước đầu tiên để tham gia vào đó.
Biểu đồ tài chính hiển thị sự biến động của thị trường chứng khoán và đầu tư
Stocks (n.) – Cổ phiếu
Danh từ Stocks có nguồn gốc đa dạng từ tiếng Anh cũ stocc, tiếng Hà Lan stok, và tiếng Đức stoc. Ban đầu, các từ này đều có chung nghĩa là “thân cây” hoặc nghĩa bóng là “cây phả hệ”. Tuy nhiên, từ giữa thế kỷ 15, nét nghĩa của stocks dần chuyển dịch thành “một khoản tiền”. Dù vậy, trong lĩnh vực Đầu tư, nghĩa của stocks lại là sự kết hợp tinh tế giữa hai nghĩa trên, trở thành “vốn đăng ký của một tập đoàn”.
Theo thuật ngữ Đầu tư, stocks chính xác hơn là “cổ phiếu”. Cổ phiếu là một loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của người nắm giữ đối với một phần vốn của công ty, cho phép họ nhận được cổ tức và có quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng của doanh nghiệp. Thị trường chứng khoán là nơi các cổ phiếu này được giao dịch. Ví dụ: The money is principally invested in stocks and shares. (Tiền chủ yếu được đầu tư vào cổ phiếu và cổ phần.)
Bonds (n.) – Trái phiếu
Bonds là danh từ bắt nguồn từ động từ trong tiếng Latin obligare, nghĩa là “ràng buộc”, với dạng danh từ tương ứng là “vật dùng để ràng buộc, buộc chặt, hoặc hạn chế”. Cụ thể hơn, trong lĩnh vực kinh tế – tài chính, Bonds chính là “phiếu nợ”, một công cụ được sử dụng để ràng buộc nghĩa vụ giữa chủ nợ và con nợ. Đây là một khái niệm quan trọng trong các khoản đầu tư an toàn hơn.
Theo thuật ngữ Tài chính, bonds được gọi là “trái phiếu”. Trái phiếu là một loại chứng khoán chứng nhận nghĩa vụ nợ của người phát hành (có thể là chính phủ hoặc doanh nghiệp) phải trả cho người sở hữu trái phiếu đối với một khoản tiền cụ thể, trong một thời gian xác định và với một khoản lợi tức quy định. Đây là một hình thức đầu tư phổ biến để huy động vốn. Ví dụ: I decided to invest in some government bonds. (Tôi quyết định đầu tư vào một số trái phiếu chính phủ.)
Options (n.) – Quyền chọn
Danh từ Options có xuất phát gốc từ tiếng Latin optio, mang nghĩa là “lựa chọn” hay “quyền lựa chọn”. Khi đặt trong lĩnh vực tài chính, nghĩa này vẫn được giữ nguyên và thường được kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành đa dạng các cụm từ chuyên ngành (collocation). Quyền chọn là một hợp đồng tài chính cho phép người nắm giữ có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua hoặc bán một tài sản cơ bản (như cổ phiếu) với một mức giá xác định trong một khoảng thời gian nhất định.
Quyền chọn là một công cụ tài chính phái sinh quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các chiến lược đầu tư phức tạp, bao gồm cả mục đích phòng ngừa rủi ro và đầu cơ. Ví dụ: Many corporations reward executives with stock options in addition to salary. (Nhiều tập đoàn thưởng cho các giám đốc điều hành bằng quyền chọn cổ phiếu bên cạnh tiền lương.)
Các collocation phổ biến đi với Options trong tài chính:
- Stock options: quyền mua hoặc bán cổ phiếu
- Buy-back options: quyền mua lại
- Conversion options: quyền chuyển đổi
- Double options = Put and call options: quyền mua bán
- Option market: thị trường có quyền chọn
- Option money: tiền mua quyền chọn
Futures (n.) – Hợp đồng tương lai
Danh từ Futures có nguồn gốc từ tiếng Latin futurus, nghĩa là “tương lai, sắp xảy ra”. Với nghĩa trong kinh tế tài chính, futures được hiểu cụ thể hơn và vẫn có liên quan tới “tương lai”. Đây là một thỏa thuận mua bán một số lượng ngoại tệ đã biết theo tỷ giá cố định tại thời điểm hợp đồng có hiệu lực, và việc chuyển giao ngoại tệ sẽ được thực hiện vào một ngày trong tương lai được xác định bởi Sở giao dịch.
Theo thuật ngữ Tài chính tiếng Việt, futures được hiểu ngắn gọn là “hợp đồng tương lai” hay “giao dịch ngoại hối giao sau”. Đây là một công cụ phái sinh quan trọng cho phép các nhà đầu tư khóa giá cho một giao dịch trong tương lai, giúp họ quản lý rủi ro giá cả. Ví dụ: The stability helped investors negotiate more futures contracts. (Sự ổn định đã giúp các nhà đầu tư đàm phán nhiều hợp đồng tương lai.)
Một số collocation thường gặp với Futures:
- Futures contract: hợp đồng tương lai
- Futures price: giá tương lai
- Futures exchange: sàn giao dịch tương lai
Derivatives (n.) – Chứng khoán phái sinh
Danh từ Derivatives bắt nguồn từ tiếng Latin derivare, nghĩa là “bắt nguồn từ”. Trong lĩnh vực tài chính, derivatives cũng được hiểu với nét nghĩa tương đương nhưng cụ thể hơn. Nó là một công cụ tài chính có mức giá “bắt nguồn từ” giá thực tế hoặc phù hợp với giá trị ước tính của một hoặc một số tài sản cơ bản. Các tài sản cơ bản này có thể là cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ, hoặc lãi suất.
Trong thuật ngữ Tài chính tiếng Việt, derivatives nghĩa là “phái sinh” hoặc “chứng khoán phái sinh”. Chứng khoán phái sinh là một công cụ đầu tư linh hoạt, cho phép nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro hoặc kiếm lợi nhuận từ sự biến động giá của tài sản cơ bản mà không cần sở hữu trực tiếp tài sản đó. Thị trường phái sinh là một phần quan trọng của thị trường tài chính hiện đại. Ví dụ: These were the first exchange traded financial derivatives. (Đây là những phái sinh tài chính được giao dịch trao đổi đầu tiên.)
Thuật ngữ Chủ đề Tổ chức Tài chính (Financial Institutions)
Các tổ chức tài chính đóng vai trò xương sống trong hệ thống kinh tế. Việc hiểu các thuật ngữ liên quan đến chúng là cần thiết để nắm bắt cách thức vận hành của thị trường tài chính.
Bank (n.) – Ngân hàng
Nguồn gốc của từ Bank đến từ nhiều thứ tiếng, trong đó có tiếng Ý banca, tiếng Pháp banque, đều có nghĩa là “bàn ghế”. Cụ thể hơn, bank trong từ gốc Đức bank còn có nghĩa là “bàn của người cho vay tiền”. Vì thế, từ những năm 1620, bank được dùng với nét nghĩa đầy đủ là “tổ chức nhận và cho vay tiền”. Trong tiếng Việt, nó là “ngân hàng”.
Ngân hàng là một tổ chức tài chính trung gian quan trọng, thực hiện các chức năng như nhận tiền gửi, cho vay, cung cấp các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, và nhiều dịch vụ tài chính khác. Ngân hàng là huyết mạch của nền kinh tế, đóng góp vào sự lưu thông vốn và phát triển kinh doanh. Ví dụ: The criminals conspired to rob a bank. (Bọn tội phạm đã âm mưu về việc cướp ngân hàng.)
Insurance (n.) – Bảo hiểm
Insurance là danh từ có gốc gác từ tiếng Latin securitas, nghĩa là “sự bảo vệ, an ninh”. Ý nghĩa của Insurance trong lĩnh vực tài chính cũng được hiểu dựa trên ý nghĩa của từ gốc này. Cụ thể, nó là “một khoản tiền ‘phòng ngừa rủi ro’ được thực hiện qua hợp đồng bảo hiểm, trong đó bên mua bảo hiểm phải nộp tiền đóng phí bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm”. Nói cách khác, Insurance được hiểu ngắn gọn là “bảo hiểm”.
Bảo hiểm là một công cụ quản lý rủi ro quan trọng cho cả cá nhân và doanh nghiệp, giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính trước các sự kiện không lường trước. Thị trường bảo hiểm là một bộ phận không thể thiếu của hệ thống tài chính. Ví dụ: *Insurance* companies are already overburdened with claims. (Các công ty bảo hiểm** đang quá tải với những yêu cầu bồi thường.)
Ngoài danh từ Insurance, chúng ta còn có các dạng từ và collocation phổ biến:
- Insured: người được bảo hiểm
- Reinsurance: tái bảo hiểm
- Self-insurance: tự bảo hiểm
- Insurance agent: đại lý bảo hiểm
- Insurance policy: chính sách bảo hiểm
- Social insurance: bảo hiểm xã hội
- Health insurance: bảo hiểm sức khỏe
- Life insurance: bảo hiểm nhân thọ
- Car insurance: bảo hiểm xe hơi
- Property insurance: bảo hiểm tài sản
Brokerage (n.) – Phí môi giới / Công ty môi giới
Danh từ Brokerage là sự kết hợp giữa gốc từ Broker (có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan broker, nghĩa là “người môi giới”) và hậu tố -age. Nghĩa của từng thành phần gộp lại khiến cho brokerage mang nét nghĩa là “giao dịch của người môi giới” hay “sự môi giới” từ giữa thế kỷ 15. Tuy nhiên, từ những năm 1620 trở đi, brokerage được sử dụng với nghĩa cụ thể hơn trong giới tài chính là “phí hoặc hoa hồng tính cho việc kinh doanh với tư cách là người môi giới”.
Do đó, brokerage có thể hiểu là “lệ phí môi giới” hoặc “hoa hồng môi giới”. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ “công ty môi giới” (brokerage firm) – một tổ chức tài chính chuyên thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán, hàng hóa, hoặc các công cụ tài chính khác thay mặt cho khách hàng, thu phí cho dịch vụ đó. Ví dụ: House brokerage has become lower. (Phí môi giới bán nhà đang giảm.)
Hedge fund (n.) – Quỹ phòng hộ
Hedge fund là một danh từ ghép được kết hợp bởi hai danh từ là hedge và fund. Để hiểu nghĩa của tổ chức tài chính này, chúng ta cần phân tích nghĩa của từng thành phần. Hedge (n.) có nhiều nguồn gốc ngôn ngữ, trong đó có tiếng Hà Lan hek hoặc hegge, tiếng Anh cũ hecg, và tiếng Đức hecke hoặc hegga. Các từ gốc này đều có chung nghĩa là “hàng rào”, tức là vật bảo vệ xung quanh ngôi nhà. Vậy nên danh từ hedge cũng có nghĩa là “một phương thức bảo vệ, kiểm soát, hoặc giới hạn điều gì đó”. Fund (n.) là một danh từ gốc Pháp fond, gốc Latin fundus và gốc Hy Lạp pythment, đều có nghĩa là “nền tảng”. Nghĩa này sau đó được phát triển thành “vốn cơ bản của thương gia”, hay được hiểu theo nghĩa ngắn gọn và thông dụng hơn là “tiền quỹ”.
Kết hợp Hedge và Fund, bạn đọc sẽ được từ Hedge fund nghĩa là một quỹ đầu tư được sử dụng để bảo vệ các nhà đầu tư khỏi những biến động thị trường hoặc để tìm kiếm lợi nhuận thông qua các chiến lược đầu tư phức tạp, đôi khi là mạo hiểm. Trong thuật ngữ Tài chính, nó được gọi là “quỹ phòng hộ”. Các quỹ phòng hộ thường được quản lý bởi các chuyên gia và hướng đến các nhà đầu tư tổ chức hoặc cá nhân có tài sản lớn. Ví dụ: When stock markets collapse, hedge funds will teeter on the brink. (Khi thị trường chứng khoán sụp đổ, các quỹ phòng hộ sẽ đứng trên bờ vực nguy hiểm.)
Investment bank (n.) – Ngân hàng đầu tư
Vì Investment bank cũng là danh từ ghép, việc hiểu từng thành phần trước tiên giúp bạn đọc suy luận ra nghĩa cuối cùng nhanh chóng. Investment (n.) được kết hợp từ động từ invest (v.) và hậu tố -ment. Trong đó, invest (v.) có xuất thân từ tiếng Latin investire, nghĩa là “che lên, mặc lên” hoặc được hiểu thoáng hơn là “góp vào”. Nét nghĩa này được giữ lại trong động từ invest trong lĩnh vực tài chính khi nó mang nghĩa cụ thể hơn là “góp vốn, đầu tư”. Vì vậy, bạn đọc có thể đi tới nghĩa của investment là “sự đầu tư”. Bank (n.) như đã phân tích, là “ngân hàng”.
Từ đó, Investment bank có thể được dễ dàng hiểu là “ngân hàng đầu tư”. Đây là một loại tổ chức tài chính chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính phức tạp cho các tập đoàn, chính phủ và các tổ chức lớn, bao gồm tư vấn mua bán và sáp nhập, phát hành chứng khoán (IPO), giao dịch chứng khoán, và quản lý tài sản. Ngân hàng đầu tư đóng vai trò then chốt trong việc huy động vốn và tái cấu trúc các doanh nghiệp. Ví dụ: *Investment bank* capital requirements are much lower. (Yêu cầu về vốn của ngân hàng đầu tư** đã xuống thấp hơn nhiều.)
Chiến Lược Học và Ghi Nhớ Thuật ngữ Tài chính Hiệu Quả
Ngoài việc hiểu sâu về nguồn gốc từ vựng, có nhiều chiến lược khác giúp bạn nắm vững các thuật ngữ Tài chính một cách hiệu quả và ghi nhớ lâu dài. Anh ngữ Oxford tin rằng việc kết hợp đa dạng các phương pháp sẽ mang lại kết quả tối ưu cho người học.
Một trong những cách hiệu quả là học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Thay vì chỉ học định nghĩa, hãy tìm kiếm các thuật ngữ Tài chính này trong các bản tin kinh tế, bài báo chuyên ngành, hoặc các báo cáo tài chính của các công ty lớn. Việc đọc và nghe tin tức về thị trường chứng khoán, ngân hàng hay các chính sách tài chính sẽ giúp bạn thấy cách các từ này được sử dụng tự nhiên, từ đó hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách dùng của chúng. Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh (Bạn đọc xem thêm về Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh) là một công cụ mạnh mẽ.
Ngoài ra, việc luyện tập thường xuyên là không thể thiếu. Hãy cố gắng sử dụng các thuật ngữ Tài chính bạn đã học trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi viết bài luận, email. Tham gia các diễn đàn, nhóm thảo luận về tài chính bằng tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để thực hành. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc tạo bản đồ tư duy (mind map) để nhóm các từ liên quan theo chủ đề cũng giúp hệ thống hóa kiến thức và tăng cường khả năng ghi nhớ. Việc áp dụng các từ vựng này vào các tình huống giả định như phân tích một báo cáo tài chính hoặc thảo luận về một chiến lược đầu tư cụ thể sẽ củng cố kiến thức một cách vững chắc.
Hướng dẫn Phát Âm Chuẩn Thuật ngữ Tài chính
Việc phát âm chính xác các thuật ngữ Tài chính là vô cùng quan trọng để giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp quốc tế. Bảng dưới đây cung cấp phiên âm chuẩn Anh-Anh và Anh-Mỹ cho các thuật ngữ chúng ta đã tìm hiểu.
| Chủ đề | Từ vựng | Phiên âm Anh – Anh | Phiên âm Anh – Mỹ |
|---|---|---|---|
| Báo cáo Tài chính | Balance sheet | /ˈbæl.əns/ – /ʃiːt/ | /ˈbæl.əns/ – /ʃiːt/ |
| Income statement | /ˈɪŋ.kʌm/ – /ˈsteɪt.mənt/ | /ˈɪn.kʌm/ – /ˈsteɪt.mənt/ | |
| Cash flow statement | /kæʃ/ – /fləʊ/ – /ˈsteɪt.mənt/ | /kæʃ/ – /floʊ/ – /ˈsteɪt.mənt/ | |
| Statement of retained earnings | /ˈsteɪt.mənt/ – /əv/ – /rɪˈteɪnd/ – /ˈɜː.nɪŋz/ | /ˈsteɪt.mənt/ – /əv/ – /rɪˈteɪnd/ – /ˈɜː.nɪŋz/ | |
| Annual report | /ˈæn.ju.əl/ – /rɪˈpɔːt/ | /ˈæn.ju.əl/ – /rɪˈpɔːrt/ | |
| Đầu tư | Stocks | /stɒks/ | /stɑːks/ |
| Bonds | /bɒndz/ | /bɑːndz/ | |
| Options | /ˈɒp.ʃənz/ | /ˈɑːp.ʃənz/ | |
| Futures | /ˈfjuː.tʃərz/ | /ˈfjuː.tʃərz/ | |
| Derivatives | /dɪˈrɪv.ə.tɪvz/ | /dɪˈrɪv.ə.tɪvz/ | |
| Tổ chức Tài chính | Bank | /bæŋk/ | /bæŋk/ |
| Insurance | /ɪnˈʃɔː.rəns/ /ɪnˈʃʊə.rəns/ | /ɪnˈʃɜ.r.əns/ | |
| Brokerage | /ˈbrəʊ.kər.ɪdʒ/ | /ˈbroʊ.kər.ɪdʒ/ | |
| Hedge fund | /hedʒ/ – /fʌnd/ | /hedʒ/ – /fʌnd/ | |
| Investment bank | /ɪnˈvest.mənt/ – /bæŋk/ | /ɪnˈvest.mənt/ – /bæŋk/ |
Câu hỏi Thường Gặp (FAQs) về Thuật ngữ Tài chính
1. Tại sao việc học nguồn gốc Latin và Hy Lạp lại quan trọng khi học thuật ngữ Tài chính?
Việc học nguồn gốc Latin và Hy Lạp giúp bạn hiểu sâu về cấu tạo và ý nghĩa cốt lõi của thuật ngữ Tài chính. Điều này cho phép bạn suy luận nghĩa của các từ mới, ghi nhớ lâu hơn và xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc mà không cần học thuộc lòng.
2. Làm thế nào để phân biệt Balance Sheet, Income Statement và Cash Flow Statement?
Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán) cho biết tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể. Income Statement (Báo cáo kết quả kinh doanh) cho biết doanh thu, chi phí và lợi nhuận của một công ty trong một khoảng thời gian. Cash Flow Statement (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) theo dõi dòng tiền vào và ra từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính trong một kỳ.
3. “Stocks” và “Bonds” khác nhau như thế nào trong lĩnh vực đầu tư?
Stocks (Cổ phiếu) đại diện cho quyền sở hữu một phần của công ty và mang lại lợi nhuận thông qua cổ tức hoặc tăng giá cổ phiếu. Bonds (Trái phiếu) là một hình thức vay nợ, nơi bạn cho người phát hành (chính phủ hoặc công ty) vay tiền và nhận lại lãi suất định kỳ cùng số tiền gốc khi đáo hạn.
4. Ngoài etymology, có phương pháp nào hiệu quả để học các thuật ngữ Tài chính không?
Có, bạn nên kết hợp học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế (đọc báo kinh tế tài chính, xem tin tức), luyện tập sử dụng chúng trong giao tiếp, và sử dụng các công cụ hỗ trợ như flashcards hoặc bản đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức về các thuật ngữ chuyên ngành Tài chính.
5. Thuật ngữ “Derivatives” có nghĩa là gì trong tài chính?
Derivatives (Chứng khoán phái sinh) là các công cụ tài chính có giá trị “bắt nguồn từ” một tài sản cơ bản (như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ). Chúng được sử dụng để phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ trên sự biến động giá của tài sản cơ bản đó.
6. Tại sao việc phát âm chuẩn các thuật ngữ Tài chính lại quan trọng?
Phát âm chuẩn giúp bạn giao tiếp rõ ràng và tự tin hơn trong môi trường tài chính chuyên nghiệp. Nó cũng thể hiện sự am hiểu và chuyên nghiệp, tránh gây hiểu lầm khi thảo luận về các khái niệm tài chính phức tạp.
7. “Hedge fund” có phải là một quỹ đầu tư rủi ro cao không?
Hedge fund (Quỹ phòng hộ) là các quỹ đầu tư sử dụng nhiều chiến lược đa dạng, bao gồm cả những chiến lược có rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận. Chúng thường dành cho các nhà đầu tư có tài sản lớn và am hiểu về tài chính.
8. Tôi có thể tìm tài liệu tiếng Anh về Tài chính ở đâu để luyện tập từ vựng?
Bạn có thể tìm đọc các trang báo tài chính uy tín như The Wall Street Journal, Financial Times, Bloomberg, hoặc các bản báo cáo thường niên (Annual Report) của các tập đoàn lớn. Các kênh tin tức kinh tế cũng là nguồn tài liệu nghe rất tốt.
Như vậy, có thể thấy mặc dù gốc từ Tài chính không xuất hiện lặp lại nhiều trong các từ vựng chung chủ đề, việc nắm được nguồn gốc của chúng cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc học và ghi nhớ từ vựng, đặc biệt hiệu quả hơn khi kết hợp cùng các phương pháp khác như tạo ngữ cảnh và luyện tập thường xuyên. Việc nắm được nghĩa của các thuật ngữ chuyên ngành Tài chính cũng như nguồn gốc của chúng sẽ hỗ trợ rất nhiều cho bạn đọc trong quá trình học và thi IELTS, đặc biệt là khi chủ đề rơi vào lĩnh vực Tài chính, và cả những bạn đang học và làm việc trong chuyên ngành này.
Hy vọng bài viết này của Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn đọc một số những thuật ngữ Tài chính thông dụng và hữu dụng, cũng như phân tích về ý nghĩa nguồn gốc giúp các bạn tư duy nghĩa của thuật ngữ từ gốc từ một cách dễ dàng mà không cần phải học thuộc lòng.
