Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia luôn là một trong những thử thách quan trọng đối với học sinh trung học phổ thông. Việc hiểu rõ cấu trúc và các dạng bài thường gặp trong đề thi là yếu tố then chốt giúp thí sinh xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả và đạt được kết quả như mong muốn. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc, độ khó cũng như những lưu ý quan trọng để các bạn học sinh có thể tự tin chinh phục kỳ thi.
Tổng quan cấu trúc đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022
Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2022 bao gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm, được thiết kế để thí sinh hoàn thành trong khoảng thời gian 60 phút. Cấu trúc này không chỉ kiểm tra kiến thức ngôn ngữ toàn diện mà còn đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả. Trong tổng số câu hỏi, phần lớn tập trung vào từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu, chiếm tỷ trọng đáng kể và thường là yếu tố quyết định điểm số cao của thí sinh.
Các dạng câu hỏi trong đề thi được phân bổ cụ thể như sau: có 2 câu hỏi liên quan đến phát âm, 2 câu về trọng âm, 19 câu tập trung vào từ vựng và ngữ pháp, 2 câu hỏi tình huống giao tiếp, 3 câu tìm lỗi sai, 3 câu chọn câu có nghĩa tương đồng, 2 câu nối câu, 5 câu điền từ thích hợp vào chỗ trống (dạng bài hoàn thành đoạn văn) và 12 câu thuộc phần đọc hiểu. Sự phân bổ này cho thấy tầm quan trọng của việc ôn tập kỹ lưỡng cả kiến thức nền tảng và các kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu để tối ưu hóa điểm số.
Hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong đề thi THPT Quốc gia môn Anh
Để đạt kết quả tốt với đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, việc nắm vững phương pháp làm bài cho từng dạng câu hỏi là vô cùng cần thiết. Mỗi dạng bài đều có những đặc điểm riêng và yêu cầu thí sinh phải áp dụng các chiến lược tiếp cận phù hợp, từ việc nhận diện âm thanh đến phân tích cấu trúc ngữ pháp phức tạp hay suy luận từ ngữ cảnh bài đọc.
Phát âm và trọng âm: Nắm vững nguyên tắc cơ bản
Hai dạng bài phát âm và trọng âm thường xuất hiện ở đầu đề thi, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo khởi đầu thuận lợi. Đối với câu hỏi phát âm, thí sinh cần nhận diện âm thanh khác biệt trong từ. Việc này đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên để làm quen với các quy tắc phát âm của tiếng Anh, đặc biệt là các âm tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc các quy tắc phát âm của đuôi “-ed” và “-s/-es”.
Về trọng âm, thí sinh cần xác định vị trí trọng âm chính trong từ. Nắm vững các quy tắc đánh trọng âm theo hậu tố, tiền tố, hoặc loại từ (danh từ, động từ, tính từ) sẽ giúp học sinh giải quyết nhanh chóng dạng bài này. Luyện tập với các nhóm từ có quy tắc trọng âm tương đồng sẽ củng cố kỹ năng và phản xạ cho thí sinh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Luyện Speaking Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
- Khám Phá Cộng Đồng Địa Phương Trong Tiếng Anh Lớp 9
- Giải Chi Tiết Cambridge IELTS 17 Test 2 Listening Part 2
- Tiếng Anh 7 Unit 10 Looking Back: Củng Cố Ngữ Pháp Từ Vựng
- Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 10: Học suốt đời
Từ vựng và ngữ pháp: Chìa khóa chinh phục điểm cao
Phần từ vựng và ngữ pháp chiếm tỷ trọng lớn nhất trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, với 19 câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi ngữ pháp thường xoay quanh các chủ điểm như thì của động từ, câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ, liên từ, cấu trúc song song, và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Để làm tốt, thí sinh cần hệ thống lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp cơ bản đến nâng cao.
Đối với từ vựng, đề thi thường kiểm tra khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh, các cụm động từ (phrasal verbs), thành ngữ (idioms), từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa. Việc tích lũy vốn từ vựng phong phú và hiểu rõ cách sử dụng chúng trong các tình huống khác nhau là yếu tố cốt lõi. Học từ vựng theo chủ đề, học qua ví dụ và luyện tập với các bài tập điền từ là phương pháp hiệu quả.
Giao tiếp và tìm lỗi sai: Kỹ năng tinh tế trong tiếng Anh
Hai câu hỏi giao tiếp yêu cầu thí sinh chọn câu trả lời phù hợp nhất trong một đoạn hội thoại ngắn, kiểm tra khả năng ứng xử và hiểu ngữ cảnh giao tiếp thông thường. Để làm tốt phần này, việc làm quen với các mẫu câu giao tiếp phổ biến, cách diễn đạt ý kiến, lời mời, lời cảm ơn, hoặc xin lỗi là rất quan trọng.
Phần tìm lỗi sai, gồm 3 câu, đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức ngữ pháp vững chắc và khả năng phân tích câu sâu sắc. Các lỗi thường gặp có thể liên quan đến thì, dạng của động từ, lỗi dùng từ, sự hòa hợp chủ ngữ – vị ngữ, cấu trúc song song hoặc lỗi dùng đại từ. Luyện tập phân tích từng thành phần trong câu và so sánh với quy tắc ngữ pháp sẽ giúp học sinh nhanh chóng phát hiện ra điểm sai.
Dạng bài đọc hiểu: Chiến lược đọc nhanh và hiệu quả
Với 12 câu hỏi, phần đọc hiểu là một trong những phần khó và mất thời gian nhất của đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022. Thí sinh sẽ phải đối mặt với hai bài đọc khác nhau về chủ đề và độ dài. Các câu hỏi đọc hiểu thường kiểm tra ý chính, chi tiết cụ thể, ý nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh, suy luận và thái độ của tác giả.
Để làm tốt phần này, các chiến lược đọc hiệu quả như Skimming (đọc lướt để nắm ý chính), Scanning (đọc quét để tìm thông tin cụ thể), và suy luận từ ngữ cảnh là rất cần thiết. Luyện tập đọc các văn bản đa dạng chủ đề, từ khoa học đến xã hội, sẽ giúp mở rộng vốn từ và nâng cao tốc độ đọc hiểu. Quản lý thời gian ở phần này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hoàn thành bài thi một cách trọn vẹn.
Phần giải chi tiết các câu hỏi 1 đến 19 trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022
Dạng bài viết lại câu và nối câu: Vận dụng ngữ pháp linh hoạt
Các dạng bài viết lại câu (chọn câu có nghĩa tương đồng) và nối câu kiểm tra khả năng vận dụng ngữ pháp và cấu trúc câu một cách linh hoạt của thí sinh. Ở phần viết lại câu, thí sinh cần tìm câu có ý nghĩa giống hệt hoặc gần giống với câu gốc nhưng sử dụng cấu trúc ngữ pháp khác. Đây thường là các câu liên quan đến câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, hoặc các cấu trúc so sánh.
Đối với dạng nối câu, thí sinh cần kết hợp hai câu đơn thành một câu phức hoặc câu ghép có ý nghĩa logic và đúng ngữ pháp, thường sử dụng các liên từ hoặc mệnh đề quan hệ. Để làm tốt hai dạng bài này, việc ôn tập sâu các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và thực hành chuyển đổi câu liên tục sẽ giúp thí sinh nâng cao kỹ năng tư duy ngữ pháp.
Chiến lược ôn luyện hiệu quả dựa trên đề thi THPT Quốc gia 2022
Sau khi đã nắm rõ cấu trúc và các dạng bài của đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, việc xây dựng một chiến lược ôn luyện khoa học là bước tiếp theo. Đầu tiên, hãy xác định các phần mình còn yếu và dành nhiều thời gian hơn để củng cố. Ví dụ, nếu phần đọc hiểu là thử thách lớn, hãy tập trung vào việc đọc các bài báo, truyện ngắn tiếng Anh mỗi ngày để cải thiện tốc độ và khả năng nắm bắt thông tin.
Bên cạnh đó, việc luyện giải các đề thi thử, đặc biệt là các đề chính thức từ những năm trước như đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, là không thể thiếu. Mỗi lần làm đề, hãy bấm thời gian như thi thật để rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và áp lực phòng thi. Sau khi làm xong, hãy dành thời gian kiểm tra đáp án và phân tích kỹ lưỡng từng câu sai, tìm hiểu nguyên nhân và ghi nhớ lỗi để tránh lặp lại.
Giải đáp chi tiết mã đề 401 đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022
Việc phân tích và hiểu rõ từng câu trả lời trong mã đề 401 của đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 là một phương pháp học tập hiệu quả. Dưới đây là phần giải thích chi tiết các đáp án, giúp học sinh không chỉ biết được câu trả lời đúng mà còn hiểu rõ lý do tại sao, từ đó củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng một cách sâu sắc.
Giải thích đáp án nhóm câu 1-20
Câu 1: C. Get on (phrasal verb): lên xe.
Giải thích: Cụm động từ “Get on” được sử dụng khi ai đó lên phương tiện giao thông công cộng lớn như xe buýt, tàu hỏa. Câu này nói về việc giúp người già lên xe buýt, nên “get on” là lựa chọn chính xác nhất, phù hợp với ngữ cảnh “lên xe”.
Câu 2: D. Đằng sau trạng từ “since” thí sinh cần chia câu ở thì quá khứ, chỉ sự việc đã hoàn thành.
Giải thích: Cấu trúc “It’s + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn)” hoặc “S + have/has + PII + since + S + V(quá khứ đơn)”. Ở đây “since” dùng với nghĩa “kể từ khi” chỉ một mốc thời gian trong quá khứ khi hành động hoàn tất.
Câu 3: A. Make sure: đảm bảo.
Giải thích: Cụm từ cố định “make sure” có nghĩa là chắc chắn hoặc đảm bảo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện. Đây là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp và viết.
Câu 4: D. Câu sử dụng cấu trúc so sánh càng… càng…: The more + tính từ/trạng từ dài + S1 + V1…, the more + tính từ/trạng từ dài + S2 + V2….
Giải thích: Cấu trúc “The more… the more…” dùng để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận, khi một điều thay đổi thì điều kia cũng thay đổi theo cùng chiều hướng. Ở đây, “cô ấy nói càng nhiều thì càng cảm thấy khó chịu”.
Câu 5: D. Mask: mặt nạ.
Giải thích: Ngữ cảnh của câu là một bữa tiệc Halloween, nơi mọi người thường đeo mặt nạ để che giấu khuôn mặt. “Mask” là từ vựng phù hợp nhất với ngữ cảnh này.
Câu 6: C. Chỗ trống cần điền là câu hỏi đuôi, nên thí sinh cần chọn dạng phủ định của vế đằng trước.
Giải thích: Vế chính là “This project is difficult”, động từ “is” ở thể khẳng định. Do đó, câu hỏi đuôi phải là “isn’t it?” để tạo sự đối lập và kiểm tra lại thông tin.
Câu 7: D. Mệnh đề đầu tiên ở thì tương lai đơn (will), vì vậy mệnh đề cần điền sẽ ở thì hiện tại đơn.
Giải thích: Đây là cấu trúc câu điều kiện loại 1 hoặc mệnh đề chỉ thời gian với “as soon as”. Mệnh đề phụ chỉ thời gian thường dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính (tương lai đơn). “Arrive” ở hiện tại đơn là đáp án phù hợp.
Câu 8: B. Cụm từ cần điền cần tuân theo quy tắc trật tự của tính từ: ý kiến – kích cỡ – tuổi – hình dạng – màu sắc – xuất xứ – chất liệu – mục đích (OSASCOMP).
Giải thích: “Huge” (kích cỡ), “old” (tuổi), “circular” (hình dạng), “brown” (màu sắc). Trật tự đúng phải là kích cỡ, tuổi, hình dạng, màu sắc.
Câu 9: C. Động từ cần chia ở thì quá khứ đơn vì có trạng từ “last week”. Ngoài ra, chủ ngữ là “siêu thị” nên câu sẽ ở dạng bị động.
Giải thích: “A new supermarket” là chủ ngữ chỉ vật, không thể tự “mở” (open). Hành động mở xảy ra “last week” (quá khứ đơn). Do đó, câu phải ở thể bị động quá khứ đơn: “was opened”.
Câu 10: A. Should + Verb nguyên thể.
Giải thích: Cấu trúc “It is important that S + (should) + V-bare” (giả định cách) hoặc đơn giản là sau “should” động từ luôn ở dạng nguyên thể.
Câu 11: C. Sustain damage: bị hư hại.
Giải thích: Cụm từ cố định “sustain damage” có nghĩa là chịu đựng hoặc bị hư hại. Đây là cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh thiệt hại vật chất.
Câu 12: B. Beyond the pale: quá sức chịu đựng, không thể chấp nhận.
Giải thích: Thành ngữ “beyond the pale” dùng để mô tả một hành vi hoặc hành động hoàn toàn không thể chấp nhận được, vượt quá giới hạn đạo đức hoặc quy tắc xã hội. Ném chai ra khỏi cửa sổ là hành vi không thể chấp nhận.
Câu 13: C. In the countryside: ở vùng nông thôn.
Giải thích: Giới từ “in” thường dùng với các khu vực địa lý rộng lớn hoặc không gian kín. “In the countryside” là cách diễn đạt phổ biến để chỉ việc sống ở nông thôn.
Câu 14: D. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn của mệnh đề quan hệ, nên động từ cần điền cần chia ở dạng V-ing.
Giải thích: Mệnh đề quan hệ “which were lying” (chỉ vật đang nằm) có thể rút gọn thành “lying” (hiện tại phân từ) khi chủ ngữ là vật và mang nghĩa chủ động.
Câu 15: A. Vế đằng sau của câu là một câu hoàn chỉnh (S-V) nên thí sinh cần chọn từ nối là although.
Giải thích: “Although” là một liên từ phụ thuộc, dùng để nối một mệnh đề phụ với một mệnh đề chính, diễn tả sự tương phản. Các từ khác như “in spite of”, “despite” đi với danh từ/V-ing. “Because of” đi với danh từ/V-ing và diễn tả nguyên nhân.
Câu 16: A. Âm /ed/ trong từ “shouted” phát âm là /ɪd/, các từ còn lại phát âm là /d/.
Giải thích: Quy tắc phát âm đuôi “-ed” sau các âm /t/ và /d/ là /ɪd/. “Shouted” kết thúc bằng âm /t/. Các từ còn lại “closed”, “played”, “watched” có âm cuối khác, nên phát âm là /d/ hoặc /t/.
Câu 17: A. Âm /ea/ trong từ “earth” phát âm là /ɜː/, các từ còn lại phát âm là /iː/.
Giải thích: “Earth” là một trong số ít các trường hợp đặc biệt mà “ea” được phát âm là /ɜː/. Các từ khác như “heat”, “mean”, “teach” đều có âm /iː/.
Câu 18: B. Từ “impression” /ɪmˈpreʃ.ən/ có trọng âm 2, các từ còn lại là trọng âm 1.
Giải thích: Từ có hậu tố “-sion” thường có trọng âm rơi vào âm tiết đứng ngay trước hậu tố đó.
Câu 19: B. Từ “afraid” /əˈfreɪd/ có trọng âm 2, các từ còn lại có trọng âm 1.
Giải thích: “Afraid” là tính từ hai âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Các từ khác như “happy”, “lovely”, “basic” đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Câu 20: D. Correct và right đều có nghĩa là đúng.
Giải thích: Cả “correct” và “right” đều là tính từ mang nghĩa “đúng đắn”, “chính xác”. Trong ngữ cảnh này, chúng có thể thay thế cho nhau.
Giải thích đáp án nhóm câu 21-30
Câu 21: D. Dependable và reliable đều có nghĩa là đáng tin cậy.
Giải thích: Đây là câu hỏi về từ đồng nghĩa. “Dependable” và “reliable” là hai tính từ hoàn toàn đồng nghĩa, đều chỉ người hoặc vật có thể được tin cậy, đáng tin.
Câu 22: B. Từ trái nghĩa với “famous” là “unknown” – không được biết đến.
Giải thích: “Famous” nghĩa là nổi tiếng, được nhiều người biết đến. “Unknown” là không được biết đến, hoàn toàn trái nghĩa.
Câu 23: B. Từ trái nghĩa với “take issue” – phản đối là “showing agreement” – thể hiện sự đồng ý.
Giải thích: Cụm từ “take issue with something/someone” có nghĩa là không đồng ý, phản đối một quan điểm hoặc một người nào đó. Do đó, từ trái nghĩa sẽ là “showing agreement” (thể hiện sự đồng ý).
Câu 24: B. Samuel đang nói chuyện với Lan về công việc tình nguyện.
Samuel: Tớ nghĩ chúng mình nên tham gia một vài hoạt động tình nguyện ở địa phương vào mùa hè.
Lan: Mình đồng ý với cậu. Một vài người ở khu chúng ta sống rất cần giúp đỡ.
Giải thích: Lời đáp của Lan “I agree with you” (Mình đồng ý với cậu) là sự hưởng ứng và tán thành đề xuất của Samuel. Đáp án B thể hiện sự đồng tình.
Câu 25: D. Jennifer đưa cho Liz một món quà tân gia.
Liz: Cảm ơn bạn vì món quà xinh xắn.
Jennifer: Mình mừng là bạn thích nó.
Giải thích: Khi nhận được lời cảm ơn, cách đáp lại lịch sự và phổ biến là bày tỏ sự vui mừng rằng người nhận hài lòng với món quà. “I’m glad you like it” là một câu trả lời phù hợp.
Câu 26: B. Từ cần điền là đại từ quan hệ thay thế cho từ “apple”, vì vậy cần chọn đại từ “which”.
Giải thích: “Apple” là một vật, nên đại từ quan hệ “which” được sử dụng để giới thiệu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “apple”.
Câu 27: A. Become of: xảy đến với.
Giải thích: Cụm từ “What becomes of…?” hoặc “What has become of…?” có nghĩa là điều gì đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra với ai/cái gì đó.
Câu 28: A. Another + danh từ số ít: một cái nữa.
Giải thích: “Another” (một cái nữa, một người nữa) thường đi với danh từ đếm được số ít. Ở đây là “another reason”.
Câu 29: A. Dịch: Tuy nhiên, việc lãng phí có rất nhiều lý do khác nhau.
Giải thích: Câu này là câu mở đầu cho đoạn văn, giới thiệu ý chính về việc lãng phí thực phẩm có nhiều nguyên nhân.
Câu 30: B. Dịch: Khi dân số thế giới tăng lên, vấn đề này càng nghiêm trọng hơn, vì vậy chúng ta cần hành động ngay lập tức.
Giải thích: Câu kết của đoạn văn tổng hợp lại vấn đề và kêu gọi hành động. “As the world’s population increases” là mệnh đề chỉ thời gian/nguyên nhân, dẫn đến sự nghiêm trọng của vấn đề.
Giải thích đáp án nhóm câu 31-41
Phần giải chi tiết các câu hỏi đọc hiểu từ 31 đến 41 trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022
Câu 31: B. Bài đọc nói về việc thiết lập các khu phố mua sắm dành cho người đi bộ, không có xe cộ qua lại: traffic-free shopping area, car-free streets…
Giải thích: Ý chính của bài đọc đầu tiên xoay quanh việc tạo ra các khu vực mua sắm không có xe cộ để cải thiện trải nghiệm mua sắm và an toàn cho người đi bộ. Các cụm từ như “traffic-free shopping area” và “car-free streets” củng cố ý này.
Câu 32: B. Thí sinh có thể tìm thấy thông tin ở dòng 2-3 của đoạn thứ 2: Khói bụi từ xe ô tô và nguy hiểm từ việc sang đường đã khiến mua sắm trở thành một trải nghiệm không dễ chịu và nguy hiểm.
Giải thích: Đoạn văn mô tả việc ô nhiễm từ khói xe và nguy hiểm khi qua đường đã làm giảm sự hấp dẫn của việc mua sắm, dẫn đến ý tưởng về các khu vực mua sắm không xe cộ.
Câu 33: A. Từ “they” thay thế cho “shopkeepers” – chủ các cửa hàng.
Giải thích: Khi “they” xuất hiện, cần đọc lại câu trước hoặc đoạn văn liền kề để xác định danh từ mà “they” đang đề cập đến. Trong ngữ cảnh này, “shopkeepers” là đối tượng mà “they” thay thế.
Câu 34: C. Từ “prosper” – phát triển đồng nghĩa với “enrich” – làm giàu thêm.
Giải thích: “Prosper” có nghĩa là phát triển thịnh vượng, thành công. “Enrich” (làm giàu thêm, cải thiện) có nghĩa gần nhất trong các lựa chọn.
Câu 35: A. Đáp án A cho rằng những khu phố mua sắm hiện đại, không có xe cộ được xây dựng lần đầu ở vùng trung đông những năm 1960. Tuy nhiên, đây là thông tin sai vì những khu phố này lần đầu xuất hiện ở châu Âu.
Giải thích: Câu này yêu cầu tìm thông tin sai. Bài đọc nói rõ các khu mua sắm không xe cộ hiện đại xuất hiện lần đầu ở châu Âu, không phải Trung Đông.
Câu 36: A. Bài đọc nói về việc máy tính có thể trở thành họa sĩ không. Thí sinh cần chú ý đến các chi tiết như: We have always taken pride in… produce creative and artistic work. But it seems that even here, computers are lining to compete with us; Machine can be easily trained to do the physical work of art; Some artists are now working with computers to produce a new kind of art…
Giải thích: Chủ đề chính của bài đọc thứ hai là khả năng của máy tính trong việc tạo ra nghệ thuật và liệu chúng có thể cạnh tranh với con người trong lĩnh vực này hay không.
Câu 37: D. Từ “envisage” đồng nghĩa với “imagine” – tưởng tượng.
Giải thích: “Envisage” có nghĩa là hình dung, tưởng tượng một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai hoặc một khả năng nào đó. “Imagine” là từ đồng nghĩa gần nhất.
Câu 38: A. Thí sinh có thể tìm thông tin ở dòng 3-4 của đoạn thứ 2: The painting… was produced entirely by a computer.
Giải thích: Bài đọc đề cập đến một bức tranh cụ thể được tạo ra hoàn toàn bởi máy tính, chứng minh khả năng của máy trong việc thực hiện công việc nghệ thuật.
Câu 39: D. Từ “unusual” đồng nghĩa với “strange” – kỳ quặc, lạ lùng.
Giải thích: “Unusual” có nghĩa là không bình thường, khác lạ. “Strange” có nghĩa tương tự, chỉ sự kỳ lạ, khác thường.
Câu 40: D. Từ “they” thay thế cho “real artists” ở câu đằng trước.
Giải thích: Tương tự như câu 33, việc xác định từ thay thế đòi hỏi đọc ngữ cảnh. “They” ở đây rõ ràng chỉ những “nghệ sĩ thực thụ” (real artists) đang được đề cập.
Câu 41: D. Máy tính không cạnh tranh với con người trong việc sáng tạo ra một loại hình nghệ thuật mới. Ý đúng trong bài nằm ở đoạn 3, câu đầu tiên: Một vài nghệ sĩ đang làm việc cùng máy tính để sáng tạo ra một loại hình nghệ thuật mới.
Giải thích: Câu này cần tìm thông tin không đúng. Bài đọc nói rằng một số nghệ sĩ đang hợp tác với máy tính để tạo ra nghệ thuật, điều này cho thấy sự cộng tác chứ không phải sự cạnh tranh trực tiếp hoàn toàn từ máy tính trong việc sáng tạo loại hình mới.
Giải thích đáp án nhóm câu 42-50
Câu 42: A. Từ đoạn cuối, có thể hiểu rằng một số nghệ sĩ cho rằng nghệ thuật là phương thức biểu hiện trí tuệ và cảm xúc của con người, và máy móc không thể sáng tạo được điều này.
Giải thích: Đoạn cuối bài đọc nhấn mạnh quan điểm rằng nghệ thuật đích thực đòi hỏi cảm xúc và trí tuệ con người, điều mà máy tính chưa thể tái tạo.
Câu 43: A. “She last watched TV a long time ago” – “Lần cuối cô ấy xem TV là rất lâu về trước”. Vì vậy, thí sinh cần chọn đáp án được chia ở thì hiện tại hoàn thành để nói về việc xảy ra trong khoảng thời gian nhất định.
Giải thích: Câu gốc chỉ một hành động đã kết thúc trong quá khứ xa. Khi chuyển sang thì hiện tại hoàn thành để diễn đạt khoảng thời gian không làm một việc gì đó, ta dùng cấu trúc “It has been + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn)” hoặc “S + haven’t/hasn’t + PII + for + khoảng thời gian dài”.
Câu 44: A. Đây là dạng chuyển từ trực tiếp về gián tiếp nên động từ trong câu cần lùi thì từ quá khứ về quá khứ hoàn thành.
Giải thích: Khi chuyển từ câu trực tiếp (“My girlfriend gave me some candy yesterday.”) sang gián tiếp, thì quá khứ đơn (“gave”) phải lùi về quá khứ hoàn thành (“had given”). Thời gian “yesterday” cũng đổi thành “the day before” hoặc “the previous day”.
Câu 45: D. “It is possible that she will come with us”: từ “possible” diễn tả khả năng nên thí sinh cần chọn đáp án đúng là câu có từ “may”.
Giải thích: “It is possible that…” diễn tả khả năng. Động từ khuyết thiếu “may” cũng dùng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc.
Câu 46: A. Sửa lại: comprehensible: dễ hiểu, có thể hiểu được.
Giải thích: Từ “comprehensible” (có thể hiểu được) là tính từ phù hợp với ngữ cảnh “đầu vào dễ hiểu” (comprehensible input). “Comprehensive” (bao quát, toàn diện) không phù hợp.
Câu 47: B. Vì câu có từ “yesterday” nên từ “borrow” chia ở thì quá khứ.
Sửa lại: borrowed.
Giải thích: “Yesterday” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn. Do đó, động từ “borrow” phải ở dạng quá khứ “borrowed”.
Câu 48: B. Sửa lại: their.
Giải thích: “Mrs. Lan and the boys” là một chủ ngữ số nhiều, tương ứng với đại từ sở hữu “their” chứ không phải “her” (chỉ số ít hoặc chỉ riêng bà Lan).
Câu 49: A. Câu nối sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + S + V-ed / V2, S + would / could / should + V-bare hoặc If + S + were / weren’t + O, S + would / could / should + V-bare.
Giải thích: Câu gốc diễn tả một sự việc không có thật ở hiện tại (“Jane has to work”, “She can’t attend”). Câu điều kiện loại 2 được dùng để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại và kết quả giả định.
Câu 50: D. Câu nối sử dụng cấu trúc đảo ngữ: hardly… when: Hardly + had + S + PII/V-ed + when + S + PI/Ved: vừa mới … thì …
Giải thích: Cấu trúc đảo ngữ với “Hardly… when…” hoặc “No sooner… than…” dùng để nhấn mạnh hai hành động xảy ra gần như đồng thời.
Bảng Hướng dẫn Chiến Lược Làm Bài Đề Thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022
| Dạng Bài | Tỷ Trọng (Câu) | Kỹ Năng Cần Thiết | Chiến Lược Hiệu Quả |
|---|---|---|---|
| Phát âm & Trọng âm | 4 | Nhận diện âm, Quy tắc trọng âm | Luyện tập phân biệt các âm tương tự, học quy tắc đánh trọng âm theo hậu tố/tiền tố. |
| Từ vựng & Ngữ pháp | 19 | Vận dụng ngữ pháp, Vốn từ phong phú | Hệ thống hóa ngữ pháp, học từ vựng theo chủ đề, làm bài tập tổng hợp. |
| Giao tiếp | 2 | Hiểu ngữ cảnh, Mẫu câu giao tiếp | Luyện các tình huống giao tiếp phổ biến, phản xạ nhanh với các câu hỏi. |
| Tìm lỗi sai | 3 | Nắm vững ngữ pháp chuyên sâu, Phân tích câu | Phân tích từng thành phần câu, nhận diện lỗi sai thường gặp (thì, hòa hợp S-V, dùng từ). |
| Điền từ vào đoạn văn | 5 | Từ vựng, Ngữ pháp, Hiểu ngữ cảnh đoạn văn | Đọc hiểu tổng thể đoạn văn, xác định loại từ cần điền, chú ý ngữ pháp và từ vựng. |
| Đọc hiểu | 12 | Skimming, Scanning, Suy luận, Vốn từ | Luyện đọc đa dạng chủ đề, bấm thời gian, phân tích câu hỏi trước khi đọc. |
| Câu đồng nghĩa & Nối câu | 5 | Biến đổi cấu trúc câu, Hiểu nghĩa sâu | Ôn tập các cấu trúc ngữ pháp tương đương, luyện viết lại câu và kết nối ý. |
FAQs (Các câu hỏi thường gặp)
1. Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 có khó không?
Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 được đánh giá có độ khó vừa phải, không quá đánh đố nhưng vẫn có tính phân loại thí sinh, đặc biệt ở các câu hỏi đọc hiểu và từ vựng nâng cao.
2. Làm sao để quản lý thời gian hiệu quả trong bài thi 60 phút?
Để quản lý thời gian hiệu quả, thí sinh nên phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần: dành ít thời gian cho các câu phát âm, trọng âm (khoảng 10 giây/câu), và dành nhiều thời gian hơn cho các phần đọc hiểu (khoảng 1-1.5 phút/câu) và từ vựng ngữ pháp phức tạp. Luyện tập làm đề có bấm giờ là cách tốt nhất.
3. Phần nào trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 chiếm nhiều điểm nhất?
Phần từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu là hai phần chiếm tỷ trọng câu hỏi nhiều nhất (19 câu ngữ pháp/từ vựng và 12 câu đọc hiểu), do đó chúng cũng đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quyết định điểm số của thí sinh.
4. Có nên học thuộc lòng các đáp án của đề thi năm trước không?
Không nên học thuộc lòng đáp án. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc hiểu rõ lý do tại sao mỗi đáp án lại đúng hoặc sai. Việc phân tích kỹ lưỡng từng câu hỏi và đáp án sẽ giúp bạn củng cố kiến thức nền tảng và phát triển kỹ năng giải đề.
5. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng đọc hiểu nhanh và chính xác?
Để cải thiện kỹ năng đọc hiểu, hãy đọc các văn bản tiếng Anh đa dạng chủ đề hàng ngày, sử dụng các kỹ thuật đọc lướt (skimming) để nắm ý chính và đọc quét (scanning) để tìm thông tin cụ thể. Đồng thời, xây dựng vốn từ vựng học thuật phong phú sẽ hỗ trợ rất nhiều.
6. Cần tập trung vào chủ điểm ngữ pháp nào nhất khi ôn thi THPT Quốc gia môn Anh?
Các chủ điểm ngữ pháp quan trọng cần tập trung bao gồm: các thì trong tiếng Anh, câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ, cấu trúc đảo ngữ, liên từ và cụm giới từ, cùng với sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
7. Có tài liệu ôn thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 nào đáng tin cậy không?
Ngoài các đề thi chính thức và đề minh họa từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, bạn có thể tham khảo các sách ôn luyện chuyên sâu, tài liệu tổng hợp ngữ pháp và từ vựng từ các nhà xuất bản uy tín hoặc các khóa học tại các trung tâm tiếng Anh chuyên nghiệp.
Việc nắm vững cấu trúc và chi tiết đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 sẽ là nền tảng vững chắc cho quá trình ôn luyện của bạn. Hãy biến mỗi bài tập, mỗi đề thi thành một cơ hội để học hỏi và hoàn thiện bản thân, từ đó tự tin chinh phục mục tiêu cao nhất. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên chặng đường này.
