Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp của Anh ngữ Oxford! Trong tiếng Anh, động từ đóng vai trò là xương sống của mọi câu, biểu đạt hành động, trạng thái hay sự kiện. Việc nắm vững các loại động từ và cách sử dụng chúng là chìa khóa để xây dựng câu chính xác và giao tiếp hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, vị trí, và các cách phân loại chính của động từ, giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh.

Động Từ (Verb) Là Gì? Định Nghĩa Và Vai Trò Cốt Lõi

Trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới, động từ (verb) là một thành phần không thể thiếu cấu tạo nên câu. Tiếng Anh cũng không phải là ngoại lệ, khi động từ là yếu tố cơ bản, cốt lõi (core sentence element) trong gần như mọi cấu trúc ngữ pháp. Mặc dù nhiều người thường định nghĩa động từ là những từ chỉ hành động hoặc trạng thái của một người hay vật, nhưng thực tế, khái niệm này trong tiếng Anh rộng hơn rất nhiều, bao gồm nhiều khía cạnh đa dạng cả về ý nghĩa lẫn vai trò trong câu.

Với vai trò quan trọng của mình, động từ không chỉ đơn thuần là từ mô tả. Nó là trái tim của câu, là yếu tố kết nối chủ ngữ với tân ngữ, bổ sung ý nghĩa cho câu và quyết định thì của câu. Hiểu rõ về động từ giúp người học tiếng Anh không chỉ đặt câu đúng ngữ pháp mà còn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng đọc, viết, nghe và nói.

Tầm Quan Trọng Của Động Từ Trong Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh

Động từ không chỉ là một phần của câu mà còn là thành phần trung tâm, quyết định cấu trúc và ý nghĩa của toàn bộ câu. Chúng chịu trách nhiệm chính trong việc diễn đạt hành động, trạng thái, hoặc sự tồn tại của chủ thể. Một câu tiếng Anh hầu như luôn cần có một động từ để hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Ngay cả trong những câu mệnh lệnh đơn giản như “Stop!” hoặc “Run!”, động từ cũng chính là yếu tố duy nhất cấu thành câu.

Vai trò của động từ được thể hiện rõ qua sự biến đổi hình thái của nó theo thì (tenses), thể (voices), và thức (moods). Chính những biến đổi này giúp chúng ta truyền tải thông tin về thời điểm xảy ra hành động, mối quan hệ giữa chủ ngữ và hành động, hay thái độ của người nói. Việc nắm vững các quy tắc chia động từ là yếu tố then chốt để đảm bảo câu văn không chỉ đúng ngữ pháp mà còn truyền tải đúng ý nghĩa mong muốn. Khả năng sử dụng linh hoạt các động từ còn giúp câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn rất nhiều.

Vị Trí Phổ Biến Của Động Từ Trong Câu

Trong tiếng Anh, động từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa mà chúng muốn truyền tải. Nắm rõ các vị trí này sẽ giúp bạn xây dựng câu một cách chính xác và tự nhiên hơn. Dưới đây là 5 vị trí của động từ thường gặp nhất, mang lại cái nhìn tổng quát về cách động từ hoạt động trong các câu.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Động Từ Đứng Sau Chủ Ngữ

Đây là vị trí phổ biến nhất của động từ trong các câu khẳng định đơn giản. Động từ sẽ đứng ngay sau chủ ngữ để bổ nghĩa cho chủ thể đó, miêu tả hành động hoặc trạng thái mà chủ ngữ thực hiện hoặc trải qua. Cấu trúc này hình thành nền tảng của hầu hết các câu trong tiếng Anh.

Ví dụ cụ thể:

  • She studied in a local primary school. (Cô ấy đã học tại một trường tiểu học địa phương.)
  • He hits the gym every morning. (Anh ấy tập gym mỗi buổi sáng.)
  • The children play happily in the park. (Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên.)

Động Từ Đứng Sau Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Trong những câu diễn tả thói quen, mức độ thường xuyên của một hành động, động từ thường đứng sau các trạng từ chỉ tần suất. Vị trí này giúp làm rõ tần suất diễn ra của hành động mà động từ biểu thị.

Ví dụ minh họa:

  • She often stays up late. (Cô ấy thường xuyên ngủ muộn.)
  • I rarely play video games. (Tôi hiếm khi chơi video games.)
  • We always clean our bikes on weekends. (Chúng tôi luôn luôn lau dọn xe đạp vào cuối tuần.)

Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng bao gồm: Never (không bao giờ), Seldom (hiếm khi), Rarely (hiếm khi), Sometimes (đôi khi), Often (thường), Usually (thường xuyên), Always (luôn luôn).

Động Từ Đứng Trước Tân Ngữ

Nhiều động từ trong tiếng Anh là ngoại động từ, có nghĩa là chúng cần một tân ngữ trực tiếp theo sau để hoàn thành ý nghĩa của câu. Trong trường hợp này, động từ sẽ đứng ngay trước tân ngữ mà nó tác động lên. Đây là một cấu trúc câu cơ bản và rất thường gặp.

Ví dụ điển hình:

  • Open the door! The guest is coming! (Mở cửa ra, vị khách đang đến!)
  • Pass me that glass, please! (Vui lòng truyền cho tôi chiếc ly đó!)
  • She bought a new book yesterday. (Cô ấy đã mua một cuốn sách mới ngày hôm qua.)

Động Từ Đi Kèm Giới Từ Và Theo Sau Là Tân Ngữ

Trong một số trường hợp, động từ sẽ đi kèm với một giới từ (preposition) và sau đó mới là tân ngữ. Cụm động từ + giới từ này thường tạo thành một phrasal verb hoặc một cụm động từ cố định mang ý nghĩa đặc trưng. Giới từ ở đây là một phần không thể tách rời của ý nghĩa động từ.

Ví dụ cụ thể:

  • Look after him, please! (Vui lòng chăm sóc cậu bé!)
  • I am waiting for you! (Tôi đang đợi bạn!)
  • We talked about the project for hours. (Chúng tôi đã nói chuyện về dự án hàng giờ.)

Động Từ Đứng Trước Tính Từ

Các động từ liên kết (linking verbs), chẳng hạn như động từ to be và một số động từ chỉ trạng thái khác, thường được theo sau bởi một tính từ để mô tả hoặc bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ. Động từ ở đây không diễn tả hành động mà diễn tả một trạng thái hoặc đặc điểm.

Ví dụ minh họa:

  • That cake tastes nice. (Chiếc bánh đó ngon.)
  • She is gorgeous. (Cô ấy thật lộng lẫy.)
  • He seems tired after the long journey. (Anh ấy có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi dài.)

Phân Loại Động Từ Theo Ý Nghĩa Mà Chúng Thể Hiện

Để hiểu sâu hơn về động từ trong tiếng Anh, việc phân loại chúng theo ý nghĩa là một cách tiếp cận hiệu quả. Cách phân loại này giúp người học dễ dàng nhận diện và sử dụng động từ một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Dựa trên ý nghĩa mà động từ biểu đạt, chúng ta có thể chia thành nhiều nhóm chính.

Động Từ Chỉ Hành Động (Action Verbs)

Động từ chỉ hành động (Action verbs) là những từ được sử dụng để diễn tả điều mà chủ thể trong câu chủ động thực hiện. Từ định nghĩa này, dễ dàng nhận thấy những từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như kể chuyện, miêu tả một hành động cụ thể, hoặc trình bày một hoạt động. Nhóm động từ này chiếm một phần lớn trong ngôn ngữ, giúp câu văn trở nên sống động và chi tiết hơn.

Một số từ chỉ hành động thông dụng bao gồm: visit, travel, put, move, eat, drink, write, run, walk, sing, dance, và vô vàn từ khác. Chúng giúp hình dung rõ nét những gì đang diễn ra.

Ví dụ minh họa:

  • I visit my grandparents every week. (Tôi tới thăm ông bà hàng tuần.)
  • Holmes travelled to the Buckingham Palace. (Ông Holmes đi tới cung điện Buckingham.)
  • The waiter puts the cup of coffee on my table. (Người phục vụ đặt ly cà phê lên bàn tôi.)
  • The children move the teapot towards me. (Những đứa trẻ chuyển ấm trà về phía tôi.)
  • The woman eats the whole lobster in her dinner. (Người phụ nữ ăn cả con tôm hùm trong bữa tối.)

Ngoài việc đơn thuần diễn đạt hành động của chủ ngữ, các động từ này còn diễn đạt cả hình thái (manner) mà các hành động này thể hiện. Điều này bổ sung thêm sắc thái và độ sâu cho ý nghĩa của câu, giúp người nghe hoặc đọc hình dung cụ thể hơn về cách thức hành động đó diễn ra.

Ví dụ điển hình:

  • The man goes to his office.
  • The man runs to his office.
    Trong hai câu trên, cả hai động từ đều diễn đạt hành động di chuyển tới chỗ làm của người đàn ông. Tuy nhiên, câu thứ hai thể hiện rõ hơn trạng thái của hành động này (chạy thay vì đi), cho thấy rằng người đàn ông đang di chuyển tới văn phòng với tốc độ nhanh, có thể là do trễ giờ làm.

Một ví dụ khác để làm rõ sự khác biệt trong sắc thái ý nghĩa:

  • Sue heard the music on her way home.
  • Sue listened to music on her way home.
    Tương tự như ví dụ trên, cả hai câu đều diễn đạt hành động Sue nghe nhạc trên đường về nhà. Tuy nhiên, câu thứ nhất từ “hear” mang nghĩa rằng hành động nghe này chỉ là tình cờ (có thể một ai đó trên đường bật nhạc và Sue nghe được) còn ở câu thứ 2 từ “listen” mang nghĩa Sue là người có ý muốn nghe nhạc và tập trung vào việc đó. Sự khác biệt tinh tế này cho thấy vai trò quan trọng của việc lựa chọn đúng động từ để truyền tải ý nghĩa chính xác.

Động Từ Chỉ Trạng Thái (Stative Verbs)

Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs) là những từ được sử dụng để mô tả cảm giác, cảm xúc, sự sở hữu, phẩm chất, hoặc trạng thái tồn tại của chủ thể, chứ không phải một hành động cụ thể. Những động từ này thường bao gồm động từ to be hoặc các động từ liên quan đến giác quan, nhận thức. Chúng không thể được sử dụng trong các thì tiếp diễn (continuous tenses) vì chúng diễn tả một trạng thái kéo dài, không phải một hành động đang diễn ra.

Ví dụ minh họa:

  • Her answer is wrong. (Câu trả lời của cô ấy sai.)
  • I feel terrible these days. (Tôi cảm thấy tồi tệ trong những ngày gần đây.)
  • The food smells delicious. (Đồ ăn có mùi thơm ngon.)
  • The picture looks beautiful. (Bức tranh trông khá đẹp.)

Nhóm động từ chỉ trạng thái bao gồm: động từ to be, động từ chỉ giác quan (Sense verbs), động từ chỉ cảm xúc, động từ sở hữu (Possessive verbs), và động từ chỉ nhận thức (Cognition verbs). Việc phân biệt các loại này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách chúng được sử dụng trong câu.

Động Từ To Be

Động từ to be (am, is, are, was, were, been, being) là một trong những động từ quan trọng và cơ bản nhất trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng để diễn đạt trạng thái về cảm xúc, địa điểm, thời gian, tình trạng thể chất, tâm lý, hoặc để đặt tên, định danh cho chủ thể trong câu. Động từ to be đóng vai trò là động từ liên kết, nối chủ ngữ với một tính từ, danh từ hoặc cụm giới từ.

Ví dụ cụ thể:

  • That guy is 170 centimetres tall. (Anh chàng kia cao 170 cm.)
  • The babies are hungry. (Mấy đứa nhỏ đang đói.)
  • We are quite happy now. (Chúng tôi đang rất hạnh phúc.)
  • He is depressed after his failure. (Anh ta trầm cảm vì thất bại của mình.)
  • My neighbour is a doctor. He was a nurse 3 years ago. (Hàng xóm của tôi là bác sĩ. Anh ta từng là y tá 3 năm trước.)

Động Từ Chỉ Giác Quan (Sense Verbs)

Động từ chỉ giác quan dùng để chỉ cảm nhận của chủ thể trong câu đối với những đối tượng hoặc môi trường xung quanh thông qua năm giác quan. Các động từ này mô tả cách mọi thứ xuất hiện, nghe, ngửi, cảm thấy, hoặc có vị như thế nào.

Các động từ chỉ giác quan phổ biến bao gồm: feel, smell, sound, seem, look, appear, taste. Trong hầu hết các trường hợp, các động từ này sẽ được theo sau bởi một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ, chứ không phải tân ngữ.

Ví dụ minh họa:

  • The cake smells awful. (Cái bánh có mùi thật kinh khủng.)
  • The picture looks great. (Bức tranh trông thật tuyệt.)
  • Our new dish tastes really good. (Món mới của chúng tôi có vị rất tuyệt.)
  • I don’t know what it really is, but it sounds horrible. (Tôi không biết nó là gì, nhưng nghe có vẻ kinh khủng.)
  • My brother doesn’t feel well today. (Anh tôi không cảm thấy khỏe dạo gần đây.)
  • I’m not sure, but he seems healthy. (Tôi không chắc nhưng anh ta trông có vẻ khỏe.)

Động Từ Chỉ Cảm Xúc

Động từ chỉ cảm xúc là những từ diễn tả cảm giác chủ quan của chủ ngữ đối với một người, sự vật hoặc sự việc xung quanh. Chúng biểu lộ các trạng thái tinh thần, tình cảm, sự ưu thích hoặc ghét bỏ.

Các động từ này bao gồm: like, love, hate, prefer, enjoy, dislike, fear, adore, v.v. Trong hầu hết các trường hợp, những động từ này có thể được theo sau bởi một danh từ, V-ing hoặc to-V (với một số trường hợp, ý nghĩa có thể không đổi hoặc thay đổi một chút).

Ví dụ cụ thể:

  • I like that store. (Tôi thích cửa hàng đó.)
  • We really like studying with this teacher. (Chúng tôi rất thích học với giáo viên này.)
  • My brother hates eating fish. (Anh trai tôi ghét ăn cá.)
  • Many people now prefer using laptop to desktop. (Nhiều người thích dùng laptop hơn.)

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số động từ như enjoy chỉ có thể đi kèm với một danh từ hoặc V-ing, không thể đi với to-V. Ví dụ: “Our children enjoy watching this comedy show” là đúng, trong khi “Our children enjoy to watch this comedy show” là sai ngữ pháp.

Động Từ Sở Hữu (Possessive Verbs)

Động từ sở hữu (Possessive verbs), đúng như tên gọi, được sử dụng để chỉ việc chủ ngữ sở hữu một vật, một quyền lợi, hoặc một đặc điểm nào đó. Chúng diễn tả mối quan hệ thuộc về hoặc có của chủ thể.

Các động từ sở hữu phổ biến bao gồm: have, own, possess, hold, belong to, comprise, consist of.

Ví dụ minh họa:

  • I have a pen. I have an apple. (Tôi có một cây bút. Tôi có một trái táo.)
  • He holds 3 doctoral degrees. (Anh ta nắm giữ 3 bằng tiến sĩ.)
  • That woman owns 7 houses in our town. (Người phụ nữ đó sở hữu 7 căn nhà trong thị trấn.)
  • Brown possesses excellent management skills. (Ông Brown sở hữu kỹ năng quản lý xuất sắc.)

Động Từ Chỉ Nhận Thức (Cognition Verbs)

Động từ chỉ nhận thức (Cognition verbs) được dùng để nói về việc hiểu, suy nghĩ, cân nhắc, biết hoặc tin tưởng của chủ ngữ đối với một vấn đề, sự vật, hay thông tin. Chúng diễn tả các hoạt động tinh thần, tư duy.

Các động từ này bao gồm: think, consider, understand, know, believe, realize, imagine, remember, forget. Chúng thường được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, mệnh đề danh từ (thường có “that” được lược bỏ), hoặc V-ing.

Ví dụ cụ thể:

  • We clearly understand the problem our company is facing. (Chúng tôi hiểu rõ vấn đề mà công ty đang đối mặt.)
  • The management consider this plan a waste of budget. (Ban quản lý coi kế hoạch này là một sự lãng phí ngân sách.)
  • I think (that) we should follow his lead. (Tôi nghĩ chúng tôi nên theo sự chỉ dẫn của ông ấy.)
  • They know us very well. (Họ biết chúng tôi rất rõ.)
  • She believes in fate. (Cô ấy tin vào định mệnh.)

Những Lưu Ý Quan Trọng Về Động Từ Chỉ Trạng Thái

Một điểm rất quan trọng cần ghi nhớ về động từ chỉ trạng thái là chúng không thể được sử dụng ở các thì tiếp diễn (continuous tenses). Điều này là do chúng diễn tả một trạng thái ổn định, một sự thật, hoặc một cảm xúc liên tục, chứ không phải một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ, chúng ta nói “I know him” chứ không nói “I am knowing him”.

Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, những động từ chỉ trạng thái này có thể được sử dụng để diễn đạt hành động mang tính tạm thời hoặc một sự thay đổi trạng thái, và từ đó có thể có dạng tiếp diễn. Khi đó, ý nghĩa của động từ sẽ thay đổi, không còn là trạng thái mà trở thành hành động. Đây là một điểm tinh tế trong ngữ pháp tiếng Anh.

Ví dụ điển hình:
| Động từ (Verb) | Sử dụng để chỉ hành động (có thể dùng tiếp diễn) | Sử dụng để chỉ trạng thái (không dùng tiếp diễn) |
|—|—|—|
| Hold | The woman is holding the baby in her arm. (Người phụ nữ đang thực hiện hành động ôm lấy đứa trẻ, không phải sở hữu.) | He holds a teaching certificate. (Anh ta sở hữu một chứng chỉ giảng dạy – hold là trạng thái, không phải hành động.) |
| Enjoy | We are enjoying the music here. (Chúng tôi đang thực hiện hành động thưởng thức âm nhạc ở đây.) | We really enjoy the food here. (Chúng tôi thể hiện cảm xúc thích thú với đồ ăn ở đây – enjoy thể hiện cảm xúc, không phải hành động.) |
| Look | The scientists are looking at all the information collected from the previous research. (Các nhà khoa học đang thực hiện hành động nhìn vào các thông tin.) | The car looks very nice. (Chiếc xe trông rất đẹp – look thể hiện cảm giác khi nhìn vào chiếc xe, không phải hành động.) |
| Taste | The chef is tasting our new food. (Bếp trưởng đang thực hiện hành động nếm đồ ăn.) | This dish tastes really good. (Món ăn này đem lại cảm giác ngon miệng – taste chỉ cảm giác mà món ăn mang lại.) |
| Sound | The soldiers at the frontline are sounding the horn, warning that the enemies have arrived. (Những người lính đang thực hiện hành động thổi tù và để báo kẻ địch đang tới.) | This plan sounds really bad. (Kế hoạch này nghe có vẻ tệ – sound chỉ cảm giác mà kế hoạch này mang lại, không phải một hành động.)

Việc phân biệt rõ ràng giữa động từ chỉ hành độngđộng từ chỉ trạng thái là vô cùng quan trọng để tránh mắc lỗi ngữ pháp và truyền tải ý nghĩa sai lệch.

Động Từ Nhẹ (Light Verbs)

Động từ nhẹ (Light verbs) là một nhóm động từ đặc biệt mà bản thân nó không mang ý nghĩa cụ thể hoặc đầy đủ trong câu. Thay vào đó, ý nghĩa thực sự của những động từ này sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào những thành phần khác trong câu, đặc biệt là danh từ đi kèm. Chúng thường kết hợp với một danh từ để tạo thành một cụm động từ mang ý nghĩa như một hành động duy nhất.

Các động từ nhẹ phổ biến bao gồm: do, make, have, take, get, give. Chúng thường xuất hiện trong các cụm từ cố định (collocations).

Ví dụ minh họa:

  • Today we’ll do some painting. (→ Bản thân từ “do” không có nghĩa rõ ràng trong câu mà phụ thuộc vào từ “painting“. “Do some painting” có nghĩa là “vẽ tranh”.)
  • We did the test yesterday and got some really bad news. (→ Từ “did” và “got” không có nghĩa rõ ràng mà phụ thuộc vào cả cụm từ “did the test” và “got some bad news“.)
  • I think I’m gonna get some sleep. (→ Từ “get” phụ thuộc vào từ “sleep“. “Get some sleep” có thể được hiểu là “sleep for a while” – ngủ một lát.)
  • Take your time. It’s still early. (→ Bản thân từ “take” không có nghĩa ở đây mà nghĩa của nó phụ thuộc vào cả cụm từ. “Take your time” mang nghĩa “cứ thoải mái/ bình tĩnh”.)
  • We’re gonna have some fun at the party tonight. (→ Bản thân từ “have” mang nghĩa không rõ ràng và phụ thuộc vào cụm “have some fun” – vui vẻ.)
  • I don’t think I can make it there on time. (→ Từ “make” phụ thuộc vào cụm “make it there” – mang nghĩa “cố gắng tới được” – trong trường hợp này.)

Việc sử dụng động từ nhẹ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, giúp câu văn tự nhiên và trôi chảy hơn.

Động Từ Khởi Phát (Causative Verbs)

Động từ khởi phát (Causative verbs) là những từ được dùng để diễn đạt việc chủ thể của hành động khiến cho hoặc thúc đẩy một hành động hoặc sự kiện khác xảy ra bởi một người hoặc vật khác. Câu sử dụng động từ khởi phát thường sẽ có hai động từ với động từ thứ hai là kết quả từ hành động ban đầu của chủ thể.

Động từ khởi phát thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, nơi một tác nhân gây ra một hành động hoặc trạng thái ở một tác nhân khác. Dựa vào đặc điểm ngữ pháp, động từ khởi phát có thể được chia thành hai nhóm chính về cấu trúc theo sau chúng.

Động Từ Khởi Phát + Động Từ Nguyên Thể

Nhóm này bao gồm các động từ mà khi sử dụng để diễn tả sự khởi phát, chúng sẽ được theo sau bởi một động từ nguyên thể (bare infinitive) không có “to”.

Một số từ điển hình của nhóm này: have, make, let, help.

Ví dụ cụ thể:

  • They let their children play in the park. (Họ để cho con mình chơi ở công viên. → Hành động “let” dẫn đến hành động “play“.)
  • Our manager usually makes us do some silly things. (Người quản lý thường bắt chúng tôi làm những thứ ngớ ngẩn. → Hành động “make” dẫn đến hành động “do“.)
  • My best friend helped me beat that boss in the game. (Bạn thân của tôi giúp tôi đánh bại con boss trong trò chơi đó. → Hành động “help” dẫn đến hành động “beat“.)
  • We have them clean the house for us. (Chúng tôi nhờ họ dọn dẹp nhà. → Hành động “have” dẫn đến hành động “clean“.)

Động Từ Khởi Phát + To Verb

Ngược lại với nhóm trên, nhóm này bao gồm các động từ khởi phát được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).

Một số từ điển hình của nhóm này: get, help, enable, allow, require, persuade, advise.

Ví dụ minh họa:

  • The director requires everyone to wear uniforms today. (Giám đốc yêu cầu mọi người mặc đồng phục vào ngày hôm nay. → “require” dẫn đến hành động “wear“.)
  • The woman allows her dog to poop on the floor. (Người phụ nữ cho phép con chó đi bậy trên sàn. → Hành động “allow” dẫn đến hành động “poop“.)
  • The new software has enabled our staff to solve problems more quickly. (Phần mềm mới giúp nhân viên giải quyết vấn đề nhanh hơn. → Hành động “enable” dẫn đến hành động “solve“.)
  • My neighbour helped me to find a girlfriend. (Anh hàng xóm giúp tôi tìm một cô bạn gái. → Hành động “help” thúc đẩy hành động “find“.)
  • He gets a law firm to protect him in the court. (Anh ta nhờ đến một công ty luật để bảo vệ mình trước tòa án. → Hành động “get” dẫn đến hành động “protect“.)

Lưu ý: Động từ “help” là một trường hợp đặc biệt, có thể được theo sau bởi cả động từ nguyên thể (bare infinitive) và động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) mà không thay đổi ý nghĩa (theo từ điển Cambridge).

Các Cặp Động Từ Thường Gây Nhầm Lẫn Trong Tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh, không ít người học gặp khó khăn với các cặp động từ có cách viết, cách đọc tương đồng hoặc ý nghĩa gần giống nhau, dễ dẫn đến nhầm lẫn khi sử dụng. Việc phân biệt rõ ràng những cặp động từ này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp và viết lách. Dưới đây là một số ví dụ điển hình về các cặp động từ thường gây nhầm lẫn:

  • Cite /sait/ (v): Có nghĩa là trích dẫn một nguồn thông tin, một câu nói, hoặc một đoạn văn từ tác phẩm của người khác. Nó thường được sử dụng trong văn học, nghiên cứu hoặc báo chí để ghi công tác giả hoặc cung cấp bằng chứng.

    • Ví dụ: Please cite your sources when writing a research paper.
  • Sight /sait/ (v): Có nghĩa là đột ngột nhìn thấy ai đó/vật gì đó, đặc biệt là những thứ khó nhìn thấy hoặc hiếm gặp. Nó cũng có thể được dùng để chỉ hành động ngắm cảnh hoặc quan sát một cách kỹ lưỡng.

    • Ví dụ: We sighted a rare bird in the forest.
  • Affect /ə’fekt/ (v): Đây là một động từ có nghĩa là tác động đến, ảnh hưởng đến một cái gì đó hoặc một ai đó. Nó thường chỉ sự thay đổi, tác động trực tiếp lên một tình huống hoặc cảm xúc.

    • Ví dụ: The weather affected our travel plans.
  • Effect /i’fekt/ (v): Mặc dù phổ biến hơn với vai trò danh từ (hiệu ứng, kết quả), effect cũng có thể là một động từ mang nghĩa đạt được điều gì đó và thực thi điều đó, đặc biệt là trong bối cảnh các điều luật, quy định hoặc thay đổi được đưa vào thực hiện.

    • Ví dụ: The new law will effect significant changes in education.
  • Desert /di’zə:t/ (v): Là một động từ mang ý nghĩa bỏ rơi, bỏ mặc, đào ngũ hoặc rời bỏ một nơi nào đó vĩnh viễn, thường là trong tình huống khó khăn hoặc có trách nhiệm.

    • Ví dụ: The soldiers deserted their post during the battle.
  • Desert /’dezət/ (n): Khi là danh từ, desert /’dezət/ có nghĩa là sa mạc – một vùng đất khô cằn, ít mưa. Mặc dù cùng cách viết, nhưng cách đọc và loại từ khác nhau, nên cần cẩn trọng.

    • Ví dụ: The Sahara is the largest desert in the world.

Nắm vững sự khác biệt giữa các cặp động từ này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản và nâng cao độ chính xác trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Bài Tập Vận Dụng Động Từ Tiếng Anh

Để củng cố kiến thức về động từ trong tiếng Anh, hãy cùng thực hành với một số bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng các loại động từ một cách linh hoạt và chính xác hơn.

Bài Tập 1: Chia Động Từ

Hãy chia động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau sao cho phù hợp với ngữ cảnh và thì của câu.

1/ He is _____(do) yoga.
2/ He _____(want) to buy a house next year.
3/ My wife will _____(buy) a bigger pan.
4/ My neighbor has _____(give) birth to three babies since 2019.
5/ I _____(wake up) late today and my day seems to be shorter.
6/ We always _____(clean) bikes on weekends.
7/ She doesn’t _____(listen) to podcasts while at work.

Bài Tập 2: Xác Định Loại Động Từ

Xác định loại động từ phù hợp trong ngoặc (chọn động từ đúng hoặc điền dạng đúng của động từ to be / động từ chỉ giác quan).

1/ The kids don’t _____(like) making cakes.
2/ My sister is _____(play) piano.
3/ I _____(call) my hubby to tell him what I had just seen.
4/ That dress (to be) awesome.
5/ He (look) pale.
6/ It (go) brown since last week.

Đáp án

Bài 1:

  1. Doing
  2. Wants
  3. Buy
  4. Given
  5. Wake up
  6. Clean
  7. Listen

Bài 2:

  1. Like
  2. Playing
  3. Called
  4. Is
  5. Looks
  6. Has gone

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về động từ trong tiếng Anh, cùng với câu trả lời chi tiết để giúp bạn củng cố kiến thức và giải đáp thắc mắc.

  1. Động từ (verb) là gì và tại sao nó quan trọng?
    Động từ là thành phần cốt lõi trong câu, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, hoặc sự tồn tại của chủ ngữ. Nó quan trọng vì không có động từ, câu không thể hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và truyền tải ý nghĩa rõ ràng.

  2. Làm thế nào để nhận biết một động từ trong câu?
    Bạn có thể nhận biết động từ qua vị trí của nó (thường sau chủ ngữ), qua ý nghĩa (chỉ hành động/trạng thái), hoặc qua sự biến đổi hình thái theo thì, ngôi, số.

  3. Sự khác biệt giữa động từ chỉ hành động và động từ chỉ trạng thái là gì?
    Động từ chỉ hành động diễn tả một hoạt động cụ thể mà chủ ngữ thực hiện (ví dụ: run, eat, write). Động từ chỉ trạng thái diễn tả một trạng thái tồn tại, cảm xúc, sở hữu, hoặc nhận thức, không phải hành động (ví dụ: be, know, love, own). Điểm khác biệt lớn là động từ chỉ trạng thái thường không dùng ở thì tiếp diễn.

  4. Động từ nhẹ (light verbs) là gì và chúng có vai trò như thế nào?
    Động từ nhẹ là những động từ như do, make, have, take, bản thân chúng ít ý nghĩa nhưng khi kết hợp với danh từ, chúng tạo thành cụm động từ mang ý nghĩa hoàn chỉnh (ví dụ: do homework, take a shower). Chúng giúp câu văn tự nhiên và là một phần quan trọng của các cấu trúc định sẵn.

  5. Khi nào thì động từ khởi phát (causative verbs) được sử dụng?
    Động từ khởi phát được dùng khi chủ ngữ khiến hoặc thúc đẩy một hành động nào đó được thực hiện bởi một đối tượng khác (ví dụ: make someone do something, get someone to do something). Chúng biểu thị mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

  6. Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa các động từ tương tự nhau?
    Cách tốt nhất là học các cặp động từ dễ gây nhầm lẫn cùng với ví dụ cụ thể, chú ý đến cách phát âm, loại từ (động từ, danh từ) và ngữ cảnh sử dụng của chúng. Luyện tập thường xuyên với bài tập và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh cũng rất hữu ích.

  7. Động từ to be có những dạng nào và dùng như thế nào?
    Động từ to be có các dạng: am, is, are (hiện tại), was, were (quá khứ), been (quá khứ phân từ), being (hiện tại phân từ). Nó dùng để giới thiệu, mô tả trạng thái, tính chất, vị trí, hoặc là trợ động từ trong các thì tiếp diễn và thể bị động.

  8. Có bao nhiêu loại động từ trong tiếng Anh?
    Ngoài việc phân loại theo ý nghĩa như trong bài viết, động từ còn có thể được phân loại theo vai trò ngữ pháp (chính, phụ), theo tính chất (nội động từ, ngoại động từ), hoặc theo quy tắc chia thì (động từ có quy tắc, bất quy tắc).

Động từ là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết trên đã nêu ra các loại động từ chính dựa theo ý nghĩa mà chúng thể hiện, giúp người đọc có cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách sử dụng chúng. Việc nắm vững các nhóm động từ này sẽ giúp bạn lựa chọn từ vựng phù hợp, tùy vào những ngữ cảnh giao tiếp khác nhau, từ đó nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục luyện tập với Anh ngữ Oxford để làm chủ kiến thức ngữ pháp này!