Việc tìm kiếm và sở hữu một ngôi nhà mơ ước là một hành trình đầy thú vị nhưng cũng không kém phần phức tạp. Khi quá trình này diễn ra bằng ngôn ngữ quốc tế, đặc biệt là tiếng Anh, bạn sẽ cần nắm vững các thuật ngữ và mẫu câu giao tiếp cơ bản. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ trang bị cho bạn kiến thức cần thiết để tự tin đối thoại và thực hiện các giao dịch mua nhà bằng tiếng Anh một cách trôi chảy và hiệu quả nhất.

Khám Phá Từ Vựng Thiết Yếu Khi Mua Nhà Bằng Tiếng Anh

Để tự tin tham gia vào các cuộc đàm phán hay trao đổi thông tin liên quan đến giao dịch bất động sản bằng tiếng Anh, việc trang bị cho mình một kho từ vựng chuyên ngành là điều vô cùng cần thiết. Những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ các văn bản pháp lý mà còn hỗ trợ bạn truyền đạt ý định một cách chính xác trong mọi tình huống, từ việc mô tả loại hình bất động sản cho đến các chi tiết về tài chính.

Các Thuật Ngữ Cơ Bản Trong Giao Dịch Bất Động Sản

Trong lĩnh vực bất động sản, một số từ vựng cơ bản sẽ xuất hiện rất thường xuyên. Chẳng hạn, khi nói đến tài sản hay bất động sản nói chung, bạn sẽ gặp từ “property” (tài sản, bất động sản), ví dụ như “They’re looking to invest in a commercial property downtown.” (Họ đang tìm cách đầu tư vào một bất động sản thương mại ở trung tâm thành phố.). Từ “house” (nhà) là phổ biến nhất để chỉ một ngôi nhà riêng lẻ, ví dụ “They just bought a new house in the suburbs.” (Họ vừa mua một ngôi nhà mới ở ngoại ô.). Khi đề cập đến ngành công nghiệp bất động sản tổng thể, thuật ngữ “real estate” (bất động sản) là phù hợp, như trong câu “The real estate market in the city is booming.” (Thị trường bất động sản tại thành phố đang phát triển mạnh mẽ.).

Ngoài ra, quá trình tìm kiếm nhà cửa thường bắt đầu với “listing” (danh sách bất động sản/nhà đang rao bán), ví dụ “They found their dream house through an online listing.” (Họ đã tìm thấy ngôi nhà mơ ước của mình qua một danh sách nhà đang rao bán trực tuyến.). Để hỗ trợ việc tìm kiếm, nhiều người thường thuê “realtor” (môi giới bất động sản), người sẽ giúp họ định hướng thị trường và tìm kiếm tài sản phù hợp, như câu “They hired a realtor to help them find the perfect property.” (Họ thuê một nhà môi giới bất động sản để giúp họ tìm được một ngôi nhà ưng ý.). Một bước quan trọng khác trước khi mua nhà là “inspection” (kiểm tra nhà) để đảm bảo không có vấn đề tiềm ẩn, ví dụ “They scheduled an inspection to check for any potential issues with the property.” (Họ đã lên lịch thanh tra để kiểm tra xem có còn vấn đề tiềm ẩn nào liên quan đến tài sản hay không.).

Từ Vựng Về Tài Chính Và Pháp Lý Khi Sở Hữu Nhà

Khi đi vào các khía cạnh tài chính và pháp lý của việc sở hữu nhà, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ quan trọng. Một trong số đó là “mortgage” (khoản vay thế chấp mua nhà), là khoản vay lớn mà hầu hết mọi người cần để mua nhà, ví dụ “They’re applying for a mortgage to buy their dream home.” (Họ đang nộp đơn xin thế chấp để mua ngôi nhà mơ ước của mình.). Khác với “mortgage”, “loan” (khoản vay trả lãi ngân hàng) là một thuật ngữ tổng quát hơn cho bất kỳ khoản vay nào, như trong “They took out a loan to finance the purchase of their new apartment.” (Họ đã vay một khoản tiền để chi trả cho việc mua căn hộ mới của họ.).

Để bắt đầu quy trình mua, bạn cần một “down payment” (khoản tiền trả trước), là số tiền bạn trả ban đầu, ví dụ “They saved up for years to make a sizable down payment on their house.” (Họ đã tiết kiệm trong nhiều năm để trả trước một khoản tiền khá lớn cho ngôi nhà của mình.). Trước khi khoản vay được duyệt, ngân hàng thường yêu cầu “appraisal” (thẩm định) để xác định giá trị thực của tài sản, ví dụ “The bank requires an appraisal before approving the mortgage.” (Ngân hàng yêu cầu thẩm định trước khi phê duyệt khoản thế chấp.). Cuối cùng, khi giao dịch hoàn tất, bạn sẽ phải đối mặt với “closing costs” (chi phí cuối cùng/chi phí khóa sổ), đây là các khoản phí phát sinh trong quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu, như trong câu “They were surprised by the closing costs associated with buying a house.” (Họ đã bất ngờ trước những chi phí cuối cùng phải trả khi hoàn tất giao dịch mua nhà.). Việc hiểu rõ các chi phí này là cực kỳ quan trọng để lập kế hoạch tài chính hiệu quả.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khi giao dịch mua bán nhà hoàn tất, “title” (quyền sở hữu) sẽ được chuyển giao, xác nhận bạn là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản, ví dụ “They received the title to their new property after completing the purchase.” (Sau khi hoàn tất việc mua nhà, họ đã nhận được giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản mới của mình.). Trong một số trường hợp không mong muốn, nếu chủ sở hữu không thể trả nợ, “foreclosure” (tịch thu tài sản để thế nợ) có thể xảy ra, như trong “Many families lost their homes due to foreclosure during the economic crisis.” (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình đã mất nhà do bị tịch thu tài sản để thế nợ.). Mặt khác, “equity” (vốn sở hữu/giá trị tài sản sau khi bạn đã thanh toán mọi khoản vay mua nhà) biểu thị giá trị tài sản ròng mà bạn sở hữu, ví dụ “They’ve built up a significant amount of equity in their home over the years.” (Họ đã tích luỹ một số tiền đáng kể từ giá trị sở hữu nhà của họ trong suốt những năm qua.). Cuối cùng, một khoản “deposit” (tiền đặt cọc) thường được yêu cầu để giữ chỗ và cam kết giao dịch, “They put down a deposit to secure the sale of the house.” (Họ đã đặt một số tiền đặt cọc để cho việc mua bán nhà.).

Nắm Vững Mẫu Câu Giao Tiếp Quan Trọng Khi Mua Nhà Bằng Tiếng Anh

Ngoài từ vựng, việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp phổ biến sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi tương tác trong quá trình tìm mua nhà. Từ việc bày tỏ ý định, hỏi thông tin chi tiết về tài sản, đến việc thương lượng giá cả hay thảo luận về các điều khoản hợp đồng, mỗi tình huống đều có những mẫu câu đặc trưng mà bạn nên ghi nhớ.

Mẫu Câu Hỏi Đáp Về Thông Tin Nhà Cửa

Khi bắt đầu tìm kiếm, bạn có thể nói “I’m interested in buying a house. Can you show me some options?” (Tôi đang cần mua một ngôi nhà. Bạn có thể đưa ra cho tôi một số lựa chọn được không?) để bày tỏ ý định của mình. Để yêu cầu thông tin chung, bạn có thể hỏi “Could you provide information about the houses available for sale?” (Bạn có thể cho tôi thông tin về các căn nhà đang bán không?). Vấn đề ngân sách luôn là ưu tiên hàng đầu, do đó, câu hỏi “Do you have any properties within my budget?” (Có căn nhà nào phù hợp với ngân sách của tôi không?) là rất quan trọng. Khi đã có một căn nhà tiềm năng, bạn có thể tìm hiểu chi tiết bằng câu “What are the features of this house?” (Ngôi nhà này có những tiện nghi gì?). Cuối cùng, để xem trực tiếp căn nhà, bạn sẽ dùng “Can I schedule a viewing for this property?” (Tôi có thể hẹn lịch xem căn nhà này được không?).

Trong quá trình xem nhà, việc hỏi về các chi tiết sửa chữa là cần thiết. Bạn có thể hỏi “Are there any renovations needed for this house?” (Căn nhà này có cần sửa chữa không?). Đồng thời, việc yêu cầu báo cáo kiểm tra nhà cũng rất quan trọng: “Could you provide me with the property’s inspection report?” (Bạn có thể đưa cho tôi báo cáo kiểm tra tài sản được không?). Bên cạnh đó, môi trường xung quanh cũng là một yếu tố quyết định, nên việc hỏi “What is the neighborhood like?” (Khu dân cư ở đây như thế nào?) sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan. Nếu bạn cần chuyên gia, bạn có thể nhờ giới thiệu: “Can you recommend any reputable home inspectors?” (Bạn có thể giới thiệu cho tôi một số đơn vị kiểm tra nhà uy tín không?).

Mẫu Câu Trao Đổi Về Giá Cả Và Điều Khoản

Khi đã ưng ý một căn nhà, việc thương lượng giá là bước tiếp theo. Bạn có thể mở lời bằng “Is there any negotiation room on the price?” (Có thể thương lượng về giá không?) để thăm dò. Để hiểu rõ hơn về các điều kiện giao dịch, câu “What are the terms of sale for this property?” (Các điều khoản mua bán căn nhà này là gì?) là cần thiết. Đồng thời, việc hỏi về các chi phí phát sinh là cực kỳ quan trọng: “Are there any additional costs I should be aware of?” (Có chi phí bổ sung nào mà tôi cần lưu ý không?). Nếu bạn cần hỗ trợ về tài chính, bạn có thể hỏi “Can you help me with the mortgage process?” (Bạn có thể giúp tôi về thủ tục thế chấp được không?). Đối với một số bất động sản cụ thể, việc tìm hiểu về phí hiệp hội chủ nhà là cần thiết: “Is there a homeowners association fee for this property?” (Căn nhà này có cần trả phí hiệp hội chủ nhà (HOA) không?). Cuối cùng, khi bạn đã sẵn sàng chốt giao dịch, bạn có thể nói “I’m ready to make an offer on this house. What are the next steps?” (Tôi sẵn sàng ký hợp đồng mua căn nhà này. Các bước tiếp theo là gì?).

Thực Hành Hội Thoại Mua Nhà Bằng Tiếng Anh Hiệu Quả

Việc thực hành các tình huống hội thoại thực tế sẽ giúp bạn làm quen với ngữ cảnh và cách sử dụng các từ vựng, mẫu câu đã học. Dưới đây là một số kịch bản phổ biến trong quá trình mua bán nhà bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo và luyện tập để nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Kịch Bản 1: Đặt Lịch Xem Nhà Qua Điện Thoại

Khi bạn đang tìm kiếm một căn nhà để thuê hoặc mua và thấy một quảng cáo hấp dẫn, việc gọi điện để đặt lịch xem nhà là bước đầu tiên. Trong cuộc gọi này, bạn cần giới thiệu bản thân, nêu rõ mục đích và hỏi những thông tin cơ bản về căn nhà như số phòng ngủ, tuổi đời của nhà và đặc biệt là thời gian có thể đến xem. Ví dụ, một cuộc gọi có thể diễn ra như sau:

  • Mary: Hello, Mary’s speaking. Who is that? (Xin chào, là Mary đây. Ai đấy?)
  • John: Hi. I’m John. I’m looking for a house to rent and I saw the ad about your house. (Chào, tôi là John. Tôi đang tìm một căn nhà để thuê và tôi đã thấy tờ rơi quảng cáo về căn nhà của bạn.)
  • Mary: Oh, right. I have a house available now. (À, đúng rồi. Hiện tại tôi có căn nhà đang cho thuê.)
  • John: Um… How many bedrooms are there? And how old is it? (Ừm… Có bao nhiêu phòng ngủ thế? Và căn nhà xây bao lâu rồi?)
  • Mary: There are two bedrooms and the house is nearly twenty years old. (Có hai phòng ngủ và căn nhà này gần 20 năm rồi.)
  • John: When can I come for a viewing? (Khi nào thì tôi có thể đến xem nhà?)
  • Mary: Well, I’m available tomorrow afternoon, from 1 p.m to 5 p.m. Can we meet at 1:30? (Chiều mai tôi rảnh, từ 1 giờ đến 5 giờ chiều. Chúng ta có thể gặp lúc 1:30 được không?)
  • John: Yes, sounds good to me. (Được, tôi có thể sắp xếp được.)
  • Mary: Okay, see you tomorrow. (Vâng, hẹn gặp bạn vào ngày mai.)
  • John: Bye. (Tạm biệt.)

Sau khi chốt lịch, John có thể tiếp tục hỏi thêm về các chi tiết tài chính như tiền thuê và tiền đặt cọc để có cái nhìn tổng quan hơn trước khi quyết định.

  • Mary: Well, do you have any questions, John? (À, bạn còn muốn hỏi gì không, John?)
  • John: How much is the rent per month? and How long is the lease? (Tiền thuê mỗi tháng là bao nhiêu? Hợp đồng thuê nhà kéo dài bao lâu?)
  • Mary: It’s 800 dollars and the lease length is 6 months. (800 đô la mỗi tháng và thời hạn hợp đồng là 6 tháng.)
  • John: Ok, and how much is the deposit? (Vậy tiền cọc bao nhiêu?)
  • Mary: It’s 500 dollars. Well, what do you think? (Tiền cọc là 500 đô. Bạn thấy sao?)
  • John: I think this house is exactly what I’m looking for. When can I move in? (Tôi rất ưng ý với căn nhà này. Khi nào tôi có thể chuyển vào?)
  • Mary: As soon as you like. (Lúc nào cũng được.)

Kịch Bản 2: Thương Lượng Giá Cả Bất Động Sản

Thương lượng giá là một phần không thể thiếu trong quá trình mua bán nhà. Điều này đòi hỏi sự khéo léo và khả năng trình bày lập luận một cách logic để đạt được mức giá hợp lý cho cả hai bên. John, người mua, sẽ cần đưa ra những dẫn chứng về thị trường để thuyết phục Susan, người bán, xem xét lại mức giá ban đầu.

  • John: Hi, Susan. I’ve been considering buying your house, but I have some concerns about the asking price. (Chào Susan. Tôi đang cân nhắc về việc mua nhà của bạn, nhưng tôi đang băn khoăn về giá cả.)
  • Susan: Hello, John. I understand. What are your concerns? (Xin chào, John. Tôi hiểu. Bạn băn khoăn điều gì?)
  • John: Well, after reviewing the market, I noticed that similar houses in the area are selling for slightly lower prices. I’m wondering if we could negotiate a bit on the price. (À, sau khi thăm dò thị trường, tôi thấy rằng những ngôi nhà tương tự trong khu vực đều được bán với mức giá thấp hơn một chút. Tôi muốn chúng ta có thể thương lượng một chút về giá cả.)
  • Susan: I did some research too, and I believe the price accurately reflects the value of the house, considering its condition and location. (Tôi cũng đã tìm hiểu và chắc chắn rằng giá hiện tại đã phản ánh đúng giá trị của căn nhà, xét về tình trạng và vị trí của nó.)
  • John: Ok, I got it. However, I was hoping we could find a middle ground. Would you be open to discussing a lower price or perhaps including some additional incentives? (Vâng, tôi hiểu. Tuy nhiên, tôi hy vọng chúng ta có thể đạt được một thỏa thuận hợp lý. Bạn có thể xem xét giảm giá hoặc đưa ra một số khuyến mãi bổ sung không?)
  • Susan: Let me think about it for a moment. I might be willing to negotiate if we can come to a mutually beneficial agreement. (Hãy để tôi suy nghĩ một chút. Nếu chúng ta có thể đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên, tôi sẽ sẵn lòng thương lượng.)
  • John: That sounds reasonable. I’m flexible and willing to work with you to find a solution that works for both of us. (Nghe có vẻ hợp lý. Tôi lúc nào cũng sẵn lòng để đưa ra thỏa thuận hợp lý cho cả hai bên.)
  • Susan: Great. I will call you later. (Tốt quá rồi. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)

Cuộc thương lượng thường không kết thúc ngay lập tức mà cần thời gian để cả hai bên xem xét và đưa ra quyết định cuối cùng. Sự kiên nhẫn và linh hoạt là chìa khóa để đạt được một thỏa thuận thành công.

Kịch Bản 3: Hoàn Tất Hợp Đồng Mua Bán Nhà

Khi các điều khoản đã được thống nhất, bước cuối cùng là ký kết hợp đồng. Đây là thời điểm quan trọng nhất, nơi tất cả các thỏa thuận trước đó được pháp lý hóa. Jack và Emily sẽ xác nhận các điều khoản, ngày hoàn tất và những chi tiết cuối cùng trước khi chính thức chuyển nhượng quyền sở hữu.

  • Jack: Hello, Susan. I’ve carefully reviewed the terms, and I’m ready to proceed with purchasing your house at the negotiated price. (Xin chào, Susan. Tôi đã xem xét kỹ lưỡng các điều khoản và tôi sẽ chốt mua căn nhà của bạn với mức giá đã thương lượng.)
  • Emily: Hi, John. I’m glad to hear that. I believe we’ve reached a fair agreement. Are you comfortable with the closing date outlined in the contract? (Chào John. Tôi rất vui khi nghe điều đó. Tôi tin rằng chúng ta đã đạt được thỏa thuận công bằng. Bạn có đồng ý với ngày hoàn tất thủ tục được ghi trong hợp đồng không?)
  • Jack: Yes, the closing date works well for me. (Vâng, ngày đó oke rồi.)
  • Emily: Perfect. Is there anything else you’d like to discuss or clarify before we proceed with signing the contract? (Tốt quá rồii. Còn điều gì bạn muốn thảo luận hoặc làm rõ trước khi chúng ta tiến hành ký kết hợp đồng không?)
  • Jack: Actually, there’s one thing. I noticed that the appliances were not included in the listing. Would you consider leaving them as part of the sale? (Thực ra, có một điều. Tôi không thấy các thiết bị gia dụng có trong điều khoản mua bán nhà. Liệu bạn có thể cung cấp cho tôi không?)
  • Emily: I understand your request, John. Let me check with my husband and see if we can accommodate that. I’ll get back to you as soon as possible. (Tôi hiểu yêu cầu của bạn, John. Hãy để tôi bàn bạc lại với chồng tôi xem chúng tôi có thể đáp ứng được không. Tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể.)
  • Jack: Thank you, Susan. (Cảm ơn, Susan.)

Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Giao Tiếp Mua Nhà Bằng Tiếng Anh

Khi thực hiện các cuộc hội thoại mua nhà bằng tiếng Anh, bạn cần lưu ý một số điểm để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ. Đầu tiên, hãy luôn chuẩn bị kỹ lưỡng các câu hỏi và từ vựng liên quan đến tình huống cụ thể. Việc này giúp bạn tự tin hơn và tránh bị động trong các cuộc trò chuyện. Ví dụ, nếu bạn sắp xem nhà, hãy chuẩn bị các câu hỏi về tiện ích, tình trạng sửa chữa, và khu vực lân cận.

Thứ hai, hãy cố gắng nói rõ ràng, mạch lạc và sử dụng ngữ điệu tự tin. Ngay cả khi vốn từ vựng của bạn chưa phong phú, sự tự tin trong cách diễn đạt có thể tạo ấn tượng tốt và giúp đối phương hiểu rõ ý bạn hơn. Việc lắng nghe cẩn thận những gì người môi giới hay chủ nhà nói cũng cực kỳ quan trọng để nắm bắt thông tin chính xác, đặc biệt là các con số hay điều khoản hợp đồng. Đừng ngần ngại yêu cầu họ lặp lại hoặc giải thích thêm nếu bạn chưa hiểu rõ, ví dụ “Could you please rephrase that?” (Bạn có thể diễn đạt lại không?) hoặc “Could you explain what ‘closing costs’ entail?” (Bạn có thể giải thích chi phí khóa sổ bao gồm những gì không?).

Cuối cùng, trong các cuộc đàm phán về tài chính, như khi thương lượng giá, hãy luôn lịch sự và chuyên nghiệp. Mặc dù mục tiêu là đạt được thỏa thuận tốt nhất cho mình, việc duy trì mối quan hệ tốt với đối tác là điều cần thiết. Bạn có thể đề xuất các lựa chọn thay thế hoặc đưa ra lý do hợp lý cho các đề nghị của mình, như việc so sánh giá với các bất động sản tương tự trong khu vực. Việc giao tiếp hiệu quả sẽ đóng góp khoảng 30% vào sự thành công của một giao dịch mua bán nhà quốc tế.

FAQs: Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Mua Nhà Bằng Tiếng Anh

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà những người muốn mua nhà bằng tiếng Anh thường đặt ra, cùng với các câu trả lời ngắn gọn để giúp bạn chuẩn bị tốt hơn.

1. “Mortgage” và “Loan” khác nhau như thế nào trong bối cảnh mua nhà?
“Mortgage” là một khoản vay cụ thể được dùng để mua nhà hoặc bất động sản khác, trong đó tài sản đó được dùng làm tài sản thế chấp. “Loan” là thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ khoản vay nào, có thể cho nhiều mục đích khác nhau chứ không chỉ riêng mua nhà.

2. “Down payment” là gì và tại sao nó quan trọng?
“Down payment” là khoản tiền bạn trả trước bằng tiền mặt khi mua nhà, không phải là một phần của khoản vay thế chấp. Nó quan trọng vì nó thể hiện cam kết tài chính của bạn và có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ lãi suất của khoản vay thế chấp. Thông thường, khoản tiền này dao động từ 5% đến 20% tổng giá trị tài sản.

3. “Closing costs” bao gồm những gì?
“Closing costs” là tổng các khoản phí phát sinh trong quá trình hoàn tất giao dịch mua nhà, ngoài tiền đặt cọc và khoản vay. Chúng có thể bao gồm phí thẩm định, phí môi giới, phí luật sư, phí đăng ký giấy tờ, bảo hiểm quyền sở hữu, và nhiều khoản khác, thường chiếm khoảng 2-5% giá trị tài sản.

4. Làm thế nào để tìm một “realtor” (môi giới bất động sản) uy tín?
Bạn có thể tìm kiếm “realtor” uy tín thông qua lời giới thiệu từ bạn bè, người thân, hoặc tìm kiếm trực tuyến trên các trang web chuyên về bất động sản và đọc các đánh giá của khách hàng. Việc phỏng vấn nhiều môi giới để tìm người phù hợp là điều nên làm.

5. Có cần thiết phải có “inspection” (kiểm tra nhà) trước khi mua không?
Có, việc “inspection” là cực kỳ cần thiết. Nó giúp phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn về cấu trúc, hệ thống điện nước, mái nhà, và các khía cạnh khác của ngôi nhà. Báo cáo kiểm tra có thể là cơ sở để bạn thương lượng giá hoặc yêu cầu chủ nhà sửa chữa trước khi hoàn tất giao dịch. Khoảng 80% người mua nhà mới đều tiến hành kiểm tra nhà trước khi quyết định.

6. “Equity” trong bất động sản nghĩa là gì?
“Equity” là phần giá trị của ngôi nhà mà bạn thực sự sở hữu, sau khi đã trừ đi tất cả các khoản nợ còn lại (chủ yếu là khoản vay thế chấp). Ví dụ, nếu ngôi nhà trị giá 300.000 USD và bạn còn nợ 200.000 USD, thì “equity” của bạn là 100.000 USD. “Equity” có thể tăng lên khi bạn trả nợ hoặc khi giá trị bất động sản trên thị trường tăng.

7. “Listing” là gì và tôi có thể tìm thấy chúng ở đâu?
“Listing” là danh sách các bất động sản đang được rao bán trên thị trường. Bạn có thể tìm thấy chúng trên các trang web bất động sản trực tuyến phổ biến, thông qua các công ty môi giới, hoặc các bảng thông báo địa phương. Mỗi “listing” thường cung cấp thông tin chi tiết về ngôi nhà, giá cả, hình ảnh và thông tin liên hệ.

Hy vọng sau khi đọc xong bài viết này, bạn đã thu thập được nhiều từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại mua nhà bằng tiếng Anh phổ biến, giúp bạn tự tin hơn trong mọi giao dịch bất động sản. Hãy tiếp tục theo dõi Anh ngữ Oxford để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích nhé!