Nắm vững các quy tắc cấu tạo từ là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng Anh ngữ Oxford khám phá chi tiết về cách thành lập tính từ đơntính từ ghép, giúp người học hệ thống hóa kiến thức và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Tính Từ Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Tính từ đóng vai trò quan trọng trong mọi ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, giúp mô tả rõ ràng hơn về danh từ hoặc đại từ, làm cho câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh. Việc hiểu rõ cách hình thành và sử dụng tính từ sẽ cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt và sự chính xác trong ngôn ngữ của người học.

Định Nghĩa Và Vai Trò Của Tính Từ

Tính từ là loại từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái, số lượng hoặc phẩm chất của danh từ hoặc đại từ. Chúng thường đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa hoặc sau động từ nối (linking verbs) như be, seem, become, feel, v.v. Ví dụ, trong cụm từ “beautiful flower” (bông hoa đẹp), “beautiful” là tính từ mô tả “flower”. Vai trò của tính từ là cung cấp thêm thông tin chi tiết, giúp người nghe hoặc người đọc hình dung rõ ràng hơn về đối tượng được nhắc đến. Có thể nói, tính từ là một phần không thể thiếu, góp phần làm phong phú thêm ngôn ngữ và ý nghĩa của câu.

Sự Đa Dạng Trong Cấu Tạo Tính Từ

Trong tiếng Anh, tính từ không chỉ tồn tại dưới dạng một từ đơn lẻ như big, happy, sad mà còn có thể được hình thành từ nhiều phương pháp phức tạp hơn. Người học có thể tạo ra tính từ mới bằng cách thêm các hậu tố vào danh từ, động từ, hoặc thậm chí kết hợp nhiều từ lại với nhau để tạo thành tính từ ghép. Sự đa dạng này cho phép ngôn ngữ thể hiện sắc thái ý nghĩa phong phú và chính xác hơn, đồng thời mở ra cánh cửa cho người học để tự mình “sáng tạo” từ vựng mới khi cần thiết, dựa trên nền tảng ngữ pháp vững chắc.

Các Quy Tắc Thành Lập Tính Từ Đơn

Tính từ đơn là những từ bao gồm một gốc từ, có thể được tạo thành bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) vào cuối danh từ, động từ hoặc thậm chí các tính từ khác. Nắm vững các hậu tố này là một phương pháp hiệu quả để nhận biết và xây dựng từ vựng một cách logic. Việc này giúp người học không chỉ ghi nhớ từ mà còn hiểu được nguồn gốc và ý nghĩa tiềm ẩn của chúng, từ đó tăng cường khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin.

Thành Lập Tính Từ Đơn Từ Danh Từ

Một trong những phương pháp phổ biến để thành lập tính từ là thêm các hậu tố khác nhau vào cuối một danh từ. Mỗi hậu tố mang đến một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, biến danh từ thành một từ mô tả mang tính chất của danh từ gốc.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hậu Tố -ish: Tính Chất Tương Đồng

Hậu tố -ish thường được sử dụng để chỉ ra một tính chất “giống như” hoặc “có xu hướng như” danh từ gốc. Nó mang ý nghĩa gần giống hoặc hơi giống với điều được mô tả. Ví dụ, từ child (trẻ con) khi thêm -ish sẽ thành childish (trẻ con, như trẻ con), thường mang hàm ý tiêu cực về sự non nớt. Ngược lại, từ girl (con gái) kết hợp với -ish tạo thành girlish (nữ tính, giống con gái), thường dùng để mô tả những đặc điểm đáng yêu hoặc mong manh của phụ nữ.

When I was little, I had a lot of childish behaviors. One of which is when I fought with my older brother over who got the last strawberry. (Khi tôi còn nhỏ, tôi cư xử rất trẻ con. Một trong số đó là khi tôi tranh nhau với anh trai miếng dâu cuối cùng).

I am envious of my brother’s eyelashes. They are long and girlish. (Tôi ghen tị với lông mi anh trai tôi. Chúng rất dài và nữ tính.)

Hậu Tố -some: Khả Năng Gây Ra

Hậu tố -some thường mang ý nghĩa “gây ra” hoặc “có khả năng gây ra” một cảm giác, trạng thái hoặc hành động nào đó. Nó biến danh từ thành tính từ mô tả tác động của danh từ đó. Ví dụ, fear (nỗi sợ hãi) kết hợp với -some tạo thành fearsome (đáng sợ, gây cảm giác sợ hãi), ám chỉ một điều gì đó có khả năng tạo ra nỗi sợ hãi. Tương tự, trouble (rắc rối) thành troublesome (gây rắc rối, phiền hà), miêu tả điều gì đó thường xuyên gây phiền toái.

He has a fearsome reputation as a fighter. (Anh ta là một chiến binh khét tiếng.)

My back has been troublesome for a while, so I really need to go to the doctors’. (Cái lưng của tôi dạo gần đây gây nhiều rắc rối, vì vậy tôi cần phải đi gặp bác sĩ).

Hậu Tố -ous: Sở Hữu Tính Chất

Khi thêm hậu tố -ous vào cuối danh từ, tính từ được tạo thành thường mang ý nghĩa “có tính chất, chất lượng của” danh từ gốc, hoặc “đầy rẫy” điều đó. Ví dụ, từ courage (lòng dũng cảm) trở thành courageous (dũng cảm), diễn tả người có lòng dũng cảm. Từ danger (nguy hiểm) sẽ thành dangerous (nguy hiểm), ám chỉ một tình huống đầy rủi ro.

Nick Vujicic is a really courageous man who used his disability and dogged determination to inspire others. (Nick Vujicic là một người đàn ông dũng cảm đã dùng sự khuyết tật và tinh thần thép của mình để truyền cảm hứng cho người khác).

My father advises me against going out late at night for the reason that it may be too dangerous. (Bố tôi khuyên tôi đừng đi chơi khuya vì nó có thể quá nguy hiểm).

Hậu Tố -ic: Sự Liên Quan

Hậu tố -ic thường được dùng để chỉ ra mối quan hệ hoặc sự liên kết với danh từ gốc, mang ý nghĩa “liên quan tới” hoặc “có tính chất của”. Chẳng hạn, từ economy (nền kinh tế) chuyển thành economic (kinh tế), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như “tình hình kinh tế”. Từ tragedy (bi kịch) khi thêm -ic sẽ là tragic (bi thảm, buồn), miêu tả một sự kiện mang tính bi kịch.

Many businesses have closed down in the current economic climate. (Nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa trong tình hình kinh tế hiện tại).

It’s tragic that even in today’s world, there has been a war between two countries taking place on the other side of the globe. (Thật bi thảm khi thậm chí trong thế giới hiện tại, chiến tranh vẫn xảy ra ở bên kia quả địa cầu).

Hậu Tố -y: Mang Tính Chất Đặc Trưng

Hậu tố -y khi được thêm vào danh từ thường biểu thị ý nghĩa “có tính chất của” hoặc “đầy rẫy” điều được danh từ gốc chỉ ra. Ví dụ, storm (bão) khi thêm -y thành stormy (có bão, mãnh liệt như bão). Từ length (chiều dài) sẽ biến thành lengthy (dài, dài dòng), thường dùng để miêu tả bài phát biểu hoặc quá trình kéo dài.

The sky was dark and stormy. (Bầu trời tối và có giông bão).

They had a passionate and often stormy relationship. (Họ đã có một mối quan hệ đầy lửa đam mê và mãnh liệt).

James delivered a lengthy speech which almost made everyone fall asleep. (James đã có một bài diễn văn khá dài dòng mà gần như khiến cho mọi người buồn ngủ.)

Hậu Tố -al: Liên Quan Đến

Tương tự như -ic, hậu tố -al cũng thường được sử dụng để biểu thị sự liên quan hoặc thuộc về danh từ gốc. Ví dụ, từ magic (phép thuật) khi kết hợp với -al sẽ tạo thành magical (diệu kỳ, như có phép thuật), miêu tả điều gì đó có tính chất thần kỳ. Một ví dụ khác là accident (tai nạn) biến thành accidental (tình cờ, ngẫu nhiên), chỉ ra điều gì đó xảy ra không theo kế hoạch.

There was something magical about that evening that I will never forget. (Đêm ấy có một thứ gì đó kỳ diệu mà tôi sẽ không bao giờ quên).

He plays a naive salesman who becomes an accidental hero by saving a child’s life. (Anh ấy đóng vai một nhân viên bán hàng ngây ngô, người trở thành anh hùng ngẫu nhiên sau khi cứu sống một đứa bé).

Hậu Tố -ly: Tính Chất Giống Như

Mặc dù -ly thường là hậu tố của trạng từ, nhưng khi được thêm vào một số danh từ, nó có thể tạo thành tính từ mang ý nghĩa “có tính chất của” hoặc “giống như” danh từ gốc. Chẳng hạn, man (đàn ông) kết hợp với -ly tạo thành manly (ga lăng, có tính chất giống đàn ông). Tương tự, body (cơ thể) biến thành bodily (thuộc về cơ thể), thường được dùng trong các cụm như bodily functions (chức năng cơ thể) hoặc bodily harm (vết thương).

My sister has a really manly voice. (Chị tôi có giọng nói giống đàn ông).

Hậu Tố -en: Chất Liệu Hoặc Màu Sắc

Hậu tố -en khi được thêm vào danh từ thường dùng để chỉ chất liệu mà một vật được làm từ, hoặc màu sắc giống với danh từ gốc. Ví dụ, gold (vàng) kết hợp với -en tạo thành golden (bằng vàng hoặc có màu vàng), dùng để mô tả các vật phẩm làm từ vàng hoặc có sắc vàng rực rỡ.

He gave her a golden necklace on her birthday. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ bằng vàng nhân dịp sinh nhật cô).

Thành Lập Tính Từ Đơn Từ Động Từ

Ngoài danh từ, động từ cũng là nguồn gốc phong phú để tạo ra tính từ thông qua việc thêm các hậu tố phù hợp. Các tính từ này thường mô tả khả năng, xu hướng hoặc trạng thái liên quan đến hành động của động từ gốc.

Hậu Tố -able: Khả Năng Thực Hiện

Hậu tố -able là một trong những hậu tố phổ biến nhất để biến động từ thành tính từ, mang ý nghĩa “có thể làm gì” hoặc “có khả năng”. Chẳng hạn, động từ calculate (tính toán) trở thành calculable (có thể tính toán được). Hay laugh (cười) biến thành laughable (buồn cười, nực cười), ám chỉ một điều gì đó gây ra tiếng cười hoặc không đáng được coi trọng.

They thought the idea was laughable. (Họ nghĩ ý kiến ấy khá nực cười).

Hậu Tố -ative: Xu Hướng Hoặc Tính Chất

Hậu tố -ative thường được thêm vào động từ để chỉ ra một xu hướng hành động hoặc một tính chất đặc trưng. Ví dụ, động từ create (sáng tạo) khi thêm -ative tạo thành creative (sáng tạo), miêu tả người hoặc vật có khả năng tạo ra những điều mới mẻ. Tương tự, talk (nói) biến thành talkative (nói nhiều), mô tả người có xu hướng nói nhiều.

Hậu Tố -ful: Đầy Đủ Hoặc Có Xu Hướng

Hậu tố -ful bổ sung ý nghĩa “đầy đủ” hoặc “có xu hướng hay làm gì” cho động từ gốc, biến nó thành tính từ. Chẳng hạn, help (giúp đỡ) trở thành helpful (hay giúp đỡ người khác). Hay play (chơi đùa) sẽ là playful (hay nô đùa, vui vẻ yêu đời). Một ví dụ khác là forget (quên) sẽ là forgetful (hay quên), miêu tả người có trí nhớ kém.

Hậu Tố -ed Và -ing: Biểu Đạt Trạng Thái

Hai hậu tố -ed-ing khi được thêm vào động từ cũng có thể tạo thành tính từ, nhưng chúng mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Hậu tố -ed thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái “bị tác động”, tức là đối tượng cảm thấy thế nào. Trong khi đó, hậu tố -ing diễn tả bản chất hoặc tính chất “gây ra” cảm xúc đó cho người khác. Ví dụ, interest (gây hứng thú) khi thêm -ing thành interesting (gây hứng thú), nghĩa là cuốn sách đó khiến bạn hứng thú. Ngược lại, khi thêm -ed thành interested (cảm thấy hứng thú), nghĩa là bạn bị cuốn sách đó thu hút.

This book is really interesting to me. (Quyển sách này gây thú vị đối với tôi).

I am really interested in this book. (Tôi cảm thấy rất thích quyển sách này, hay nói cách khác tôi bị làm thích thú bởi quyển sách này).

Thành Lập Tính Từ Đơn Từ Các Tính Từ Khác

Đôi khi, các tính từ cũng có thể được biến đổi từ các tính từ khác mà vẫn giữ nguyên bản chất là tính từ, chủ yếu thông qua việc thêm các hậu tố so sánh.

Hậu Tố -er Và -est: So Sánh Mức Độ

Khi thêm hậu tố -er (cho so sánh hơn) hoặc -est (cho so sánh nhất) vào cuối các tính từ ngắn hoặc một số tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng -y, từ đó vẫn duy trì vai trò là một tính từ nhưng biểu thị mức độ so sánh. Ví dụ, short (ngắn) trở thành shorter (ngắn hơn) và shortest (ngắn nhất). Tương tự, friendly (thân thiện) biến thành friendlier (thân thiện hơn) và friendliest (thân thiện nhất). Khoảng 80% các tính từ ngắn được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh có thể áp dụng quy tắc này để tạo dạng so sánh.

My older brother is shorter than me. (Anh trai tôi thì thấp hơn tôi).

Michael is the friendliest person I have ever met. (Michael là cậu bạn thân thiện nhất tôi từng gặp).

Khám Phám Các Dạng Tính Từ Ghép

Ngoài tính từ đơn, tiếng Anh còn có một dạng cấu tạo từ khác vô cùng linh hoạt và phong phú là tính từ ghép (compound adjectives). Đây là những cấu trúc được tạo nên từ hai hoặc nhiều hơn hai từ riêng lẻ, kết nối với nhau (thường bằng dấu gạch nối) để hoạt động như một tính từ duy nhất, bổ nghĩa cho danh từ. Việc hiểu rõ cách hình thành các loại tính từ ghép không chỉ giúp người học nhận diện mà còn có thể tự mình xây dựng những cụm từ mô tả sắc thái hơn, làm cho ngôn ngữ trở nên chính xác và tự nhiên.

Định Nghĩa Và Đặc Điểm Của Tính Từ Ghép

Tính từ ghép là một tổ hợp gồm hai hoặc nhiều từ được liên kết với nhau bằng dấu gạch nối (hyphen) để tạo thành một ý nghĩa mới và hoạt động như một tính từ duy nhất. Chúng thường đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa. Ví dụ, old-fashioned (cổ hủ, lỗi thời) là sự kết hợp của tính từ old và danh từ fashion. Hay fast-paced (thay đổi nhanh, di chuyển nhanh) được tạo thành từ tính từ fast và quá khứ phân từ paced. Đặc điểm nổi bật của tính từ ghép là chúng truyền tải một khái niệm duy nhất, không thể tách rời các thành phần mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Sơ đồ minh họa các cách hình thành tính từ đơn và tính từ ghép trong ngữ pháp tiếng AnhSơ đồ minh họa các cách hình thành tính từ đơn và tính từ ghép trong ngữ pháp tiếng Anh

Kết Hợp Tính Từ Với Danh Từ

Một trong những cách phổ biến để tạo thành tính từ ghép là kết hợp một tính từ với một danh từ. Cấu trúc này thường mô tả một loại hoặc đặc điểm cụ thể của danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ, first-time (lần đầu tiên), kết hợp giữa tính từ first và danh từ time, thường dùng cho người mua nhà lần đầu hoặc trải nghiệm lần đầu. Short-term (ngắn hạn) và long-distance (xa) là những ví dụ khác, mô tả khoảng thời gian hoặc khoảng cách.

The houses are small and inexpensive, ideal for first-time buyers. (Những căn nhà thì nhỏ và rẻ, lý tưởng cho những người mới mua nhà lần đầu).

Setting short-term goals helps me get closer to my dream each day. (Đặt ra những mục tiêu ngắn hạn giúp tôi ngày càng đến gần hơn với giấc mơ của mình mỗi ngày).

Long-distance relationships do not often have great happy endings. (Những mối quan hệ yêu xa thường không có cái kết đẹp).

Tính Từ Kết Hợp Với Hiện Tại Phân Từ (-ing)

Khi một tính từ kết hợp với một hiện tại phân từ (V-ing), chúng tạo thành một tính từ ghép mới, thường diễn tả một đặc điểm hoặc trạng thái đang diễn ra hoặc có xu hướng. Ví dụ, English-speaking (nói tiếng Anh) mô tả một môi trường hoặc cộng đồng sử dụng tiếng Anh. Forward-looking (có tư tưởng hiện đại, luôn hướng về tương lai) dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa. Hay good-looking (có vẻ bề ngoài ưa nhìn) là cụm từ phổ biến để miêu tả ngoại hình.

Living in English-speaking environment must benefit second-language learners immensely. (Sống trong môi trường nói tiếng Anh chắc hẳn có ích cho người học tiếng Anh rất nhiều).

Companies often look for young and forward-looking employees. (Các công ty thường tìm kiếm nhân viên trẻ và có đầu óc hiện đại).

Good-looking people have a huge advantage over other people without physical attractiveness. (Những người có vẻ ngoài ưa nhìn thường có lợi thế hơn so với những người khác).

Danh Từ Kết Hợp Với Quá Khứ Phân Từ (-ed)

Sự kết hợp giữa một danh từ và một quá khứ phân từ (V-ed hoặc V3) cũng tạo nên một tính từ ghép mang ý nghĩa đặc trưng. Cấu trúc này thường diễn tả một sự vật được tạo ra, chịu tác động hoặc có đặc điểm liên quan đến danh từ gốc. Ví dụ, home-made (nhà làm) dùng để chỉ các sản phẩm được làm tại nhà. Hay tongue-tied (e thẹn, bối rối, không nói nên lời) mô tả trạng thái ngại ngùng, không thể diễn đạt.

My mother often gave our new neighbors home-made biscuits when we first moved to the area. (Mẹ tôi thường tặng bánh quy nhà làm cho những người hàng xóm mới khi chúng tôi mới chuyển đến).

I always get nervous and tongue-tied in interviews. (Tôi luôn luôn lo lắng và không nói nên lời khi được phỏng vấn).

Sự Kết Hợp Giữa Số Đếm Và Danh Từ

Khi một số đếm hoặc số thứ tự được kết hợp với một danh từ (thường là danh từ chỉ đơn vị, thời gian, kích thước), chúng tạo thành một tính từ ghép mới. Trong cấu trúc này, danh từ luôn ở dạng số ít và các từ được nối với nhau bằng dấu gạch nối. Ví dụ, second-place (hạng hai) dùng để chỉ vị trí trong một cuộc thi. Four-wheel (bốn bánh) thường xuất hiện trong cụm four-wheel drive (xe dẫn động bốn bánh). Hay one-parent (có chỉ bố hoặc mẹ) dùng để mô tả cấu trúc gia đình.

The second-place prize was a $50,000 grant. (Giải nhì bao gồm 50,000 đô tiền thưởng).

We rented a four-wheel drive to get around the island. (Chúng tôi thuê một chiếc xe dẫn động bốn bánh để đi lại quanh đảo.)

Kids who grow up in one-parent families may develop mental illnesses. (Những đứa trẻ lớn lên ở gia đình có chỉ bố hoặc mẹ có thể phát triển bệnh lý tinh thần).

Danh Từ Kết Hợp Với Tính Từ

Đây là dạng tính từ ghép mà một danh từ đứng trước và bổ nghĩa cho một tính từ. Đôi khi, các từ trong cấu trúc này không cần dấu gạch nối. Ví dụ, carefree (vô tư, không lo âu, phiền muộn) kết hợp danh từ care và tính từ free. Ice-cold (lạnh như đá) là sự kết hợp của danh từ ice và tính từ cold. Hay homesick (nhớ nhà) là cụm từ quen thuộc để diễn tả cảm giác nhớ quê hương.

Dogs always look so happy and carefree. (Loài chó lúc nào cũng trông rất vui vẻ và vô tư).

My hands were ice-cold. (Tay tôi lạnh cóng).

I feel terribly homesick whenever I leave my hometown. (Tôi cảm thấy rất nhớ nhà mỗi lần rời quê).

Trạng Từ Kết Hợp Với Quá Khứ Phân Từ (-ed)

Khi một trạng từ được kết hợp với một quá khứ phân từ (V-ed hoặc V3), chúng tạo thành một tính từ ghép mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc trạng thái của một sự vật. Ví dụ, overpopulated (đông dân) được hình thành từ trạng từ over và quá khứ phân từ populated, chỉ một khu vực có quá nhiều dân cư. Well-dressed (ăn mặc đẹp, có gu thời trang) và well-spoken (biết ăn biết nói, có tài ăn nói lịch thiệp) là những ví dụ kinh điển, mô tả vẻ ngoài hoặc cách giao tiếp.

Minh họa cấu trúc các loại tính từ ghép phổ biến trong tiếng AnhMinh họa cấu trúc các loại tính từ ghép phổ biến trong tiếng Anh

Australia is an overpopulated country. (Nước Úc là một đất nước đông dân).

My older sister is a well-dressed woman. (Chị gái tôi có gu ăn mặc đẹp).

Well-spoken people usually win in life. (Những người có tài ăn nói thường chiến thắng).

Tính Từ Kết Hợp Với Quá Khứ Phân Từ (-ed)

Một dạng khác của tính từ ghép là sự kết hợp giữa một tính từ và một quá khứ phân từ (V-ed hoặc V3). Cấu trúc này thường miêu tả một đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể của danh từ. Ví dụ, warm-hearted (có trái tim ấm áp) mô tả người có lòng nhân ái. Hay deep-pocketed (dư dả, có nhiều tiền tiêu xài) dùng để chỉ những người giàu có, sẵn sàng chi tiêu.

My mother is a warm-hearted woman who always puts others’ benefits above hers. (Mẹ tôi là một người đàn bà có trái tim ấm áp, người luôn luôn đặt lợi ích người khác lên trên bà).

The industry appreciates these deep-pocketed and loyal consumers. (Ngành công nghiệp rất yêu mến những khách hàng trung thành và dư dả).

Các Trường Hợp Tính Từ Ghép Đặc Biệt (Nhiều Từ)

Ngoài các cấu trúc hai từ, một số tính từ ghép còn được hình thành từ nhiều hơn hai từ, tạo nên những cụm từ cố định mang ý nghĩa độc đáo. Những cụm từ này thường rất biểu cảm và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, one-of-a-kind (duy nhất, độc nhất vô nhị, chỉ có một) mô tả sự vật không có cái thứ hai. Hay once-in-a-lifetime (chỉ xảy ra một lần trong đời) diễn tả một trải nghiệm hoặc cơ hội hiếm có.

My girlfriend is one-of-a-kind. I have never met someone like her before. (Bạn gái tôi là duy nhất. Tôi chưa từng gặp ai như cô ấy trước đó).

I just went through a once-in-a-lifetime experience. (Tôi vừa trải qua một trải nghiệm chỉ xảy ra một lần trong đời).

FAQs: Câu Hỏi Thường Gặp Về Tính Từ Trong Tiếng Anh

  1. Tại sao việc học cách thành lập tính từ lại quan trọng?
    Việc học cách thành lập tính từ giúp người học mở rộng vốn từ vựng một cách logic, dễ dàng suy luận nghĩa của từ mới, và cải thiện khả năng diễn đạt sắc thái ý nghĩa trong giao tiếp tiếng Anh.

  2. Làm thế nào để phân biệt tính từ đơn và tính từ ghép?
    Tính từ đơn thường là một từ duy nhất (ví dụ: happy, tall), đôi khi có thêm hậu tố (ví dụ: creative, dangerous). Tính từ ghép là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ được nối với nhau, thường bằng dấu gạch nối (ví dụ: well-known, old-fashioned), tạo thành một ý nghĩa thống nhất.

  3. Hậu tố nào thường dùng để tạo tính từ từ danh từ?
    Một số hậu tố phổ biến để tạo tính từ từ danh từ bao gồm: -ish (childish), -ous (courageous), -ic (economic), -y (stormy), -al (magical), -ly (manly), và -en (golden).

  4. Khi nào nên dùng hậu tố -ed và -ing để tạo tính từ từ động từ?
    Dùng -ed khi muốn diễn tả cảm xúc của người hoặc vật bị tác động (ví dụ: I am interested – tôi cảm thấy hứng thú). Dùng -ing khi muốn diễn tả bản chất của vật hoặc điều gì đó gây ra cảm xúc (ví dụ: The book is interesting – cuốn sách gây hứng thú).

  5. Dấu gạch nối có bắt buộc khi sử dụng tính từ ghép không?
    Trong đa số trường hợp, dấu gạch nối là bắt buộc khi tính từ ghép đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a well-known singer). Tuy nhiên, khi tính từ ghép đứng sau động từ (ví dụ: He is well known), dấu gạch nối thường không được sử dụng. Có một số trường hợp ngoại lệ hoặc từ ghép đã được chấp nhận như một từ đơn lẻ mà không cần dấu gạch nối (ví dụ: homesick, carefree).

  6. Tính từ ghép có thể được hình thành từ những loại từ nào?
    Tính từ ghép có thể được hình thành từ nhiều sự kết hợp: tính từ + danh từ (first-time), tính từ + hiện tại phân từ (good-looking), danh từ + quá khứ phân từ (home-made), số + danh từ (five-year-old), danh từ + tính từ (ice-cold), trạng từ + quá khứ phân từ (well-dressed), tính từ + quá khứ phân từ (warm-hearted), và cả các cụm từ nhiều từ (one-of-a-kind).

  7. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các quy tắc thành lập tính từ?
    Thay vì cố gắng ghi nhớ tất cả các quy tắc, hãy tập trung vào việc hiểu ý nghĩa của từng hậu tố và cấu trúc tính từ ghép. Thực hành thường xuyên bằng cách phân tích các từ mới bạn gặp, thử đoán nghĩa của chúng dựa trên các thành phần cấu tạo, và áp dụng chúng vào việc đặt câu. Việc này giúp củng cố kiến thức và biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế.

Thông qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng đã cung cấp cho người học cái nhìn chi tiết và toàn diện về các quy tắc thành lập tính từ đơntính từ ghép trong tiếng Anh. Nắm vững những kiến thức này sẽ là nền tảng vững chắc để bạn mở rộng vốn từ vựng và tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh.