Trong tiếng Anh, việc nắm vững cách chia động từ bất quy tắc là yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp và viết lách trôi chảy. Trong số đó, quá khứ của drive là một kiến thức ngữ pháp quan trọng nhưng đôi khi lại gây nhầm lẫn cho người học. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích các dạng của động từ drive trong quá khứ, cách sử dụng chuẩn xác và những lưu ý cần thiết, giúp bạn tự tin làm chủ kiến thức này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Hiểu Rõ Từ “Drive”: Khái Niệm, Vai Trò Động Từ & Danh Từ

Động từ “drive” (phiên âm: /draɪv/) là một trong những động từ bất quy tắc phổ biến nhất trong tiếng Anh. Ý nghĩa cơ bản và tổng quát nhất của nó là “lái, điều khiển” một phương tiện giao thông, thường là ô tô, xe máy, hoặc bất kỳ phương tiện nào có người điều khiển. Tuy nhiên, “drive” không chỉ giới hạn ở vai trò động từ mà còn có thể đóng vai trò là một danh từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, mang theo những ý nghĩa đa dạng và thú vị. Việc phân biệt rõ ràng các vai trò này là bước đầu tiên để hiểu sâu hơn về quá khứ của drive và các dạng của nó.

Khi sử dụng như một động từ, “drive” có thể mô tả hành động trực tiếp điều khiển phương tiện, ví dụ như “The taxi driver drives us to the airport” (Tài xế taxi đưa chúng tôi đến sân bay). Ngoài ra, nó còn mang nghĩa “lùa, xua đuổi” như trong câu “Farmers used dogs to drive the chickens into a pen” (Những người nông dân sử dụng những chú chó để lùa gà vào chuồng). Đáng chú ý, “drive” còn có thể diễn tả sự tác động mạnh mẽ lên tâm lý, cảm xúc của ai đó, đẩy họ vào một trạng thái nhất định, thường là tiêu cực. Chẳng hạn, “The noisy neighbors’ parties drive us mad every weekend” (Các bữa tiệc ồn ào của hàng xóm làm chúng tôi điên điên lên mỗi cuối tuần). Nó cũng có thể biểu thị việc cung cấp năng lượng hoặc truyền động lực cho một hệ thống hoạt động, như “Wind turbines drive generators to produce electricity” (Tuabin gió đẩy máy phát điện để sản xuất điện).

Đặc biệt, “drive” còn xuất hiện với vai trò danh từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể là “một chuyến đi bằng xe ô tô” (“He enjoys listening to music while on a drive” – Anh ấy thích nghe nhạc khi đi du lịch). Trong lĩnh vực máy tính, “drive” là “thiết bị lưu trữ thông tin” như “The company stores its sensitive data on a secure server drive” (Công ty lưu trữ dữ liệu nhạy cảm của mình trên một ổ cứng máy chủ an toàn). Hơn nữa, nó còn được dùng để chỉ “sự kiên định, năng lượng, hoặc động lực mạnh mẽ” để đạt được mục tiêu, thường thấy trong cụm từ “He pursued his passion with an unyielding drive, never letting setbacks deter him” (Anh ta theo đuổi đam mê của mình với một ý chí mạnh mẽ, không bao giờ để những thất bại làm lui tâm trạng của mình). Cuối cùng, “drive” cũng có thể là một “chiến dịch vận động” nhằm mục đích quyên góp hoặc thu thập một thứ gì đó, ví dụ như “We’re organizing a charity drive to raise funds for the local orphanage” (Chúng tôi đang tổ chức một chiến dịch từ thiện để quyên góp tiền cho cô nhi địa phương).

Minh họa vai trò động từ và danh từ của driveMinh họa vai trò động từ và danh từ của drive

Tổng Quan Về Quá Khứ Của Drive: Dạng V2 (Drove) và V3 (Driven)

Là một động từ bất quy tắc, “drive” không tuân theo quy tắc thêm “-ed” ở cuối để tạo thành dạng quá khứ đơn (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3). Thay vào đó, nó có những hình thức riêng biệt mà người học cần ghi nhớ. Cụ thể, quá khứ của drive ở dạng V2 là “drove”, và dạng V3 là “driven”. Việc nắm vững hai dạng này là cực kỳ quan trọng vì chúng được sử dụng trong nhiều thì và cấu trúc ngữ pháp khác nhau, từ thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành cho đến thể bị động và các tính từ ghép.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Sự nhầm lẫn giữa “drove” và “driven” là khá phổ biến đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là khi xây dựng các câu phức tạp. Hiểu rõ sự khác biệt về vai trò và cách dùng của mỗi dạng sẽ giúp bạn sử dụng động từ drive một cách chính xác và tự nhiên hơn trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Cách Sử Dụng “Drove” (V2 của Drive) Trong Thì Quá Khứ Đơn

Dạng “drove” là quá khứ đơn (V2) của động từ “drive”. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động lái xe, điều khiển, xua đuổi hoặc tác động đã xảy ra và hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là dạng phổ biến nhất khi nói về hành động đã qua. Chẳng hạn, khi bạn muốn kể về một chuyến đi đã diễn ra, bạn sẽ nói “She drove to the supermarket to buy groceries” (Cô ấy đã lái xe đến siêu thị để mua thực phẩm). Đây là một hành động đã hoàn tất trong quá khứ và có dấu hiệu thời gian rõ ràng.

Ngoài nghĩa “lái xe”, “drove” cũng được dùng để chỉ việc “xua đuổi” hoặc “buộc ai đó/cái gì đó đi vào một trạng thái nào đó” trong quá khứ. Ví dụ: “The heavy rain drove people indoors” (Mưa lớn khiến mọi người phải vào trong nhà). Trong trường hợp này, hành động “drive” đã hoàn tất và ảnh hưởng đến mọi người trong quá khứ. Việc nhận diện các dấu hiệu thời gian trong câu như “yesterday”, “last week”, “in 2020”, “a few minutes ago” sẽ giúp bạn xác định liệu có nên sử dụng dạng quá khứ đơn của drive là “drove” hay không.

Vai Trò Của “Driven” (V3 của Drive) Trong Các Thì Hoàn Thành và Thể Bị Động

“Driven” là dạng quá khứ phân từ (V3) của động từ “drive”, và nó có vai trò đa dạng hơn so với “drove”. Dạng này không thể đứng một mình để tạo thành thì quá khứ đơn mà cần kết hợp với các trợ động từ khác để tạo nên các thì hoàn thành hoặc cấu trúc bị động.

Trong các thì hoàn thành như Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và Tương lai hoàn thành (Future Perfect), “driven” được sử dụng cùng với “have/has” hoặc “had” để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại hoặc trước một thời điểm nhất định. Ví dụ: “I have driven this car since I got my driver’s license” (Tôi đã lái chiếc xe này từ khi tôi có bằng lái xe – hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có liên quan đến hiện tại). Hay “By the time they arrived, the storm had driven most people indoors” (Đến khi họ đến, cơn bão đã khiến hầu hết mọi người phải vào trong nhà – hành động hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ).

Ngoài ra, “driven” là yếu tố cốt lõi trong cấu trúc câu bị động. Khi chủ thể không thực hiện hành động mà chịu tác động của hành động, chúng ta sử dụng thể bị động với cấu trúc “to be + V3”. Ví dụ: “The car was driven by a professional driver” (Chiếc xe được lái bởi một tài xế chuyên nghiệp). Hoặc “He is driven to succeed by his ambition” (Anh ấy được thúc đẩy để thành công bởi tham vọng của mình). Sự xuất hiện của “driven” trong câu bị động nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động.

“Driven” Như Một Hậu Tố và Tính Từ Ghép: Nâng Cao Vốn Từ Vựng

Ngoài vai trò là quá khứ phân từ trong các thì hoàn thành và cấu trúc bị động, “driven” còn có một ứng dụng rất thú vị và phổ biến khác trong tiếng Anh: đó là trở thành một hậu tố để tạo thành các tính từ ghép. Khi “driven” kết hợp với một danh từ, nó thường mang ý nghĩa “bị tác động, bị ảnh hưởng, hoặc được thúc đẩy bởi” yếu tố được nhắc đến trong danh từ đó. Việc hiểu và sử dụng các tính từ ghép này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kinh doanh.

Ví dụ, cụm từ data-driven (dựa trên dữ liệu) mô tả một quy trình hoặc quyết định được đưa ra dựa trên phân tích và bằng chứng từ dữ liệu, chứ không phải dựa vào cảm tính. Chẳng hạn: “The company’s decision-making process is data-driven, relying on facts and figures for guidance” (Quy trình ra quyết định của công ty là dựa trên dữ liệu, dựa vào sự thật và con số để hướng dẫn). Tương tự, technology-driven (dựa trên công nghệ) chỉ ra rằng công nghệ là động lực chính hoặc yếu tố quyết định. Một nền kinh tế có thể là market-driven (định hướng thị trường), tức là các sản phẩm và dịch vụ được phát triển dựa trên nhu cầu và xu hướng của thị trường. Hay một thiết kế sản phẩm có thể là user-driven (định hướng người dùng), nghĩa là nó được tạo ra dựa trên phản hồi và trải nghiệm của người dùng. Việc thành thạo các tính từ ghép với “driven” giúp mở rộng đáng kể vốn từ vựng và khả năng diễn đạt của bạn.

Các Cụm Động Từ (Phrasal Verb) Với “Drive” Thường Gặp

Giống như nhiều động từ cơ bản khác trong tiếng Anh, “drive” cũng kết hợp với các giới từ và trạng từ để tạo thành nhiều cụm động từ (phrasal verb) với ý nghĩa riêng biệt. Việc nắm vững các cụm động từ này là yếu tố quan trọng để nâng cao kỹ năng giao tiếp tự nhiên và hiểu các đoạn văn tiếng Anh. Mỗi phrasal verb với “drive” thường mang một sắc thái nghĩa khác nhau, vượt ra ngoài ý nghĩa cơ bản của từ “drive”.

Một số cụm từ phổ biến bao gồm drive away, mang nghĩa “xua đuổi, buộc phải rời đi”. Ví dụ: “The loud noise from the construction site can drive away birds from the area” (Âm thanh lớn từ công trường xây dựng có thể làm xua đuổi các loài chim khỏi khu vực). Cụm drive back có nghĩa là “đẩy lùi, đẩy trở lại”, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc đối phó với một mối đe dọa: “The soldiers were able to drive back the enemy forces during the battle” (Những người lính đã có thể đánh lui lực lượng địch trong trận đánh). Khi muốn diễn tả hành động “rời đi bằng xe”, chúng ta dùng drive off: “The thief quickly jumped into the car and drove off before anyone could catch him” (Kẻ trộm nhanh chóng nhảy vào ô tô và lao đi trước khi ai có thể bắt được anh ta). Cuối cùng, drive out cũng mang ý nghĩa “xua đuổi, trục xuất”, nhưng có thể ngụ ý mạnh mẽ hơn hoặc vĩnh viễn hơn: “The farmer used a scarecrow to drive out the birds from his crops” (Nông dân sử dụng một con bù nhìn để đuổi đi các loài chim khỏi ruộng của mình). Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từng phrasal verb sẽ giúp bạn sử dụng quá khứ của drive và các dạng của nó một cách linh hoạt hơn.

Những Cấu Trúc Câu Thông Dụng Với “Drive” Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

Trong tiếng Anh, động từ drive không chỉ đơn thuần là “lái xe” mà còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc cố định, mang những ý nghĩa đặc trưng và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc học thuộc và thực hành các cấu trúc này sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn, đồng thời hiểu sâu hơn về cách người bản xứ sử dụng từ ngữ. Các cấu trúc này thường mang tính biểu cảm cao, diễn tả trạng thái hoặc hành động cụ thể.

Một trong những cấu trúc phổ biến nhất là drive somebody mad, có nghĩa là “làm ai đó phát điên, tức giận, hoặc khó chịu tột độ”. Chẳng hạn, “The constant noise from the construction site is driving me mad” (Âm thanh liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi điên đầu). Một cấu trúc tương tự là drive somebody to despair, tức là “đẩy ai đó vào tình cảnh tuyệt vọng, bước đường cùng”. Ví dụ: “The constant failure in his business ventures drove him to despair” (Sự thất bại liên tục trong các dự án kinh doanh của anh ấy khiến anh ấy rơi vào tuyệt vọng). Ngoài ra, cụm go for a drive đơn giản là “đi dạo bằng xe ô tô để giải trí”, như trong “Let’s go for a drive in the countryside this weekend” (Hãy đi chơi dạo ở nông thôn cuối tuần này). Một cấu trúc thường thấy trong các bản tin hoặc báo cáo là a drive to raise funds, nghĩa là “một chiến dịch nhằm mục đích gây quỹ”. Đây là những cấu trúc quan trọng để nắm vững khi tìm hiểu về quá khứ của drive và cách dùng tổng thể của nó.

“Drive” Trong Câu Điều Kiện, Giả Định Và Thể Mệnh Lệnh

Động từ “drive” cũng được sử dụng linh hoạt trong các loại câu điều kiện, câu giả định và mệnh lệnh, thể hiện sự đa dạng trong cách dùng ngữ pháp của nó. Hiểu rõ cách chia động từ drive trong những cấu trúc này là chìa khóa để diễn đạt ý tưởng về các tình huống giả định, điều kiện hoặc các chỉ dẫn một cách chính xác.

Trong câu điều kiện loại 1 (diễn tả điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai), “drive” ở dạng nguyên thể: “If I drive carefully, I can avoid accidents” (Nếu tôi lái cẩn thận, tôi có thể tránh được tai nạn). Đối với câu điều kiện loại 2 (diễn tả điều không có thật ở hiện tại hoặc không thể xảy ra ở tương lai), chúng ta dùng “drove” (V2): “If I drove faster, I would have reached the party on time” (Nếu tôi lái nhanh hơn, tôi đã đến dự tiệc đúng giờ). Còn trong câu điều kiện loại 3 (diễn tả điều không có thật trong quá khứ), “driven” (V3) được dùng với “had”: “If I had driven more carefully, I wouldn’t have gotten a speeding ticket” (Nếu tôi đã lái cẩn thận hơn, tôi sẽ không bị phạt vi phạm tốc độ). Trong các mệnh đề giả định, “drive” thường giữ nguyên dạng nguyên thể không “to” sau các động từ như “suggest”, “recommend”, hoặc trong cấu trúc “It’s important that…”: “If it rains tomorrow, you should drive carefully” (Nếu mai trời mưa, bạn nên lái cẩn thận). Cuối cùng, trong câu mệnh lệnh, “drive” luôn ở dạng nguyên thể: “Drive slowly in the school zone” (Hãy lái chậm trong khu vực trường học).

Phân Biệt “Drive” Với “Ride”, “Steer”: Tránh Sai Sót Khi Sử Dụng

Trong tiếng Anh, có một số động từ thoạt nhìn có vẻ tương đồng với “drive” nhưng lại mang sắc thái nghĩa và cách dùng riêng biệt. Việc phân biệt rõ ràng giữa “drive”, “ride” và “steer” là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và sử dụng từ ngữ chính xác, đặc biệt khi bạn muốn diễn tả hành động di chuyển bằng phương tiện.

Drive” (lái xe) thường được dùng khi bạn điều khiển một phương tiện có động cơ và có buồng lái, như ô tô, xe buýt, xe tải, hoặc tàu hỏa. Người lái xe (driver) thường ngồi bên trong để điều khiển. Ví dụ: “She drove her new car to work” (Cô ấy đã lái chiếc xe mới của mình đi làm).
Ride” (cưỡi, đi) lại được dùng cho các phương tiện mà bạn ngồi lên trên, không có buồng lái bao bọc, như xe đạp, xe máy, ngựa, hoặc các phương tiện công cộng mà bạn là hành khách. Ví dụ: “He rode his bike to the park” (Anh ấy đã đạp xe đến công viên) hoặc “I rode the bus to school” (Tôi đã đi xe buýt đến trường).
Steer” (điều khiển tay lái) tập trung vào hành động điều khiển hướng đi của phương tiện, thường bằng vô lăng hoặc tay lái. “Steer” có thể được dùng với nhiều loại phương tiện, từ thuyền, máy bay cho đến ô tô, và đôi khi nó chỉ là một phần của hành động “drive”. Ví dụ: “He carefully steered the boat through the narrow channel” (Anh ấy cẩn thận điều khiển tay lái con thuyền qua kênh hẹp). Mặc dù có mối liên hệ, “steer” không thay thế hoàn toàn được “drive” hay “ride” mà chỉ mô tả một khía cạnh cụ thể của việc điều khiển. Nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng quá khứ của drive và các động từ liên quan một cách chuẩn xác nhất.

Mẹo Ghi Nhớ Và Lỗi Thường Gặp Với Quá Khứ Của Drive

Để nắm vững quá khứ của drive (drove và driven) và tránh những lỗi sai phổ biến, có một số mẹo nhỏ và lưu ý quan trọng mà bạn có thể áp dụng. Việc thường xuyên thực hành và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp củng cố kiến thức và hình thành phản xạ ngôn ngữ tốt hơn.

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa drove (V2) và driven (V3). Hãy nhớ rằng “drove” chỉ dùng cho thì quá khứ đơn, diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Ví dụ: “I drove to the store yesterday.” Ngược lại, “driven” luôn cần một trợ động từ đi kèm (như “have”, “has”, “had”, “be”) để tạo thành các thì hoàn thành hoặc cấu trúc bị động. Bạn không thể nói “I driven home” mà phải là “I have driven home” hoặc “The car was driven by him.”

Mẹo ghi nhớ hiệu quả là liên tưởng đến một số động từ bất quy tắc có cấu trúc tương tự, ví dụ: “write – wrote – written”, “rise – rose – risen”, “ride – rode – ridden”. Bạn sẽ thấy có một quy luật nhất định về sự thay đổi nguyên âm (i -> o -> i/e). Ngoài ra, hãy tập trung vào các câu ví dụ thực tế và tự đặt câu với quá khứ của drive trong các ngữ cảnh khác nhau. Ghi lại những lỗi sai của mình và xem lại thường xuyên. Một điểm nữa là “drive” thường đi kèm với các giới từ chỉ phương hướng (to, from, into, out of) hoặc chỉ trạng thái (crazy, mad, to despair), nên việc học các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng từ chính xác và tự nhiên hơn. Khoảng 70% các lỗi ngữ pháp khi dùng động từ bất quy tắc liên quan đến việc nhầm lẫn giữa V2 và V3.

Tổng hợp kiến thức về quá khứ của driveTổng hợp kiến thức về quá khứ của drive

Bài Tập Thực Hành Với Động Từ “Drive”: Củng Cố Kiến Thức Hiệu Quả

Để thực sự làm chủ kiến thức về quá khứ của drive và các dạng của nó, việc thực hành thông qua các bài tập là không thể thiếu. Các dạng bài tập đa dạng sẽ giúp bạn củng cố lý thuyết, nhận diện các dấu hiệu ngữ pháp và áp dụng một cách linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau. Việc tự mình giải quyết các vấn đề ngữ pháp sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Các dạng bài tập thường gặp bao gồm:

Exercise 1: Choose the correct answer

(Bài tập 1: Chọn câu trả lời đúng)

  1. She took her friends to the beach for a day of fun yesterday.
    • A. drove
    • B. driven
    • C. drives
  2. They trekked through the mountains to reach the hiking trail the day before.
    • A. had driven
    • B. drove
    • C. drive
  3. I have been to that restaurant many times before.
    • A. drive
    • B. have driven
    • C. am driving
  4. By the time we arrived, he had been working for six hours straight.
    • A. had driven
    • B. drove
    • C. drives
  5. We have driven through this city countless times on our road trips.
    • A. had driven
    • B. drove
    • C. have driven

Xem đáp án

Đáp án Giải thích
1. A Có “yesterday” chia quá khứ đơn, V2 của drivedrove.
2. B Có “the day before” chia quá khứ đơn, V2 của drivedrove.
3. B Chia thì hiện tại hoàn thành, áp dụng cấu trúc Have + V3/ed (V3 của drivedriven).
4. A Chia thì quá khứ hoàn thành, áp dụng cấu trúc Had + V3/ed (V3 của drivedriven).
5. C Chia thì hiện tại hoàn thành, áp dụng cấu trúc Have + V3/ed (V3 của drivedriven).

Exercise 2: Select the correct answer

(Exercise 2: Chọn đáp án đúng)

  1. He drives/ drove his vehicle to work every morning.
  2. She drove/ had driven her friends to the cinema last night.
  3. She has driven/ has driven her motorbike for ten years without any accidents.
  4. When they reached the party, they had been driving through heavy traffic for hours.
  5. They drove to the store but found it closed upon arrival.

Xem đáp án

Đáp án Giải thích
1. Drives Có “every morning” chia thì hiện tại đơn.
2. Drove Chia thì quá khứ đơn, V2 của drivedrove.
3. Has driven Có “ten years” chia thì hiện tại hoàn thành, áp dụng công thức Has + V3/ed (V3 của drivedriven).
4. Had driven Thì quá khứ hoàn thành, áp dụng công thức Had + V3/ed (V3 của drivedriven).
5. Had driven Thì quá khứ hoàn thành, áp dụng công thức Had + V3/ed (V3 của drivedriven).

Exercise 3: Organizing given words into complete sentences

(Exercise 3: Sắp xếp từ đã cho thành câu hoàn chỉnh)

  1. her car/ past/ drove/ and/ saw/ They/ .
    => ………………………………………………………………………….
  2. the countryside/ scenic views/ the/ drove/ He/ enjoying/ through/ .
    => ………………………………………………………………………….
  3. from work/ rain/ it started/ was driving/ She/ home/ when/ to/ .
    => ………………………………………………………………………….
  4. the store/ had driven/ She/ it closed/ to/ before/ .
    => ………………………………………………………………………….
  5. taking a break/ for hours/ had driven/ He/ without/ .
    => ………………………………………………………………………….

Xem câu trả lời

  1. They saw her car and drove past.
    Giải thích: Sử dụng thì quá khứ đơn, V2 của drivedrove.
  2. He drove through the countryside, enjoying the scenic views.
    Giải thích: Sử dụng thì quá khứ đơn, V2 của drivedrove.
  3. She was driving home from work when it started to rain.
    Giải thích: Sử dụng thì quá khứ tiếp diễn, áp dụng công thức was/ were + V-ing.
  4. She had driven to the store before it closed.
    Giải thích: Sử dụng thì quá khứ hoàn thành, áp dụng công thức Had + V3/ed. (V3 của drivedriven.)
  5. He had driven for hours without taking a break.
    Giải thích: Sử dụng thì quá khứ hoàn thành, áp dụng công thức Had + V3/ed. (V3 của drivedriven.)

FAQs (Những Câu Hỏi Thường Gặp)

1. Quá khứ của “drive” là gì?

Quá khứ của drive ở dạng quá khứ đơn (V2) là drove, và ở dạng quá khứ phân từ (V3) là driven. Đây là một động từ bất quy tắc nên không theo quy tắc thêm “-ed” thông thường.

2. Khi nào dùng “drove” và khi nào dùng “driven”?

Drove” được dùng trong thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: “She drove to the office yesterday.”
Driven” được dùng trong các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành) và trong cấu trúc câu bị động. Ví dụ: “I have driven this route many times” (hiện tại hoàn thành) hoặc “The car was driven by him” (bị động).

3. “Drive” có thể làm danh từ không? Nếu có, nghĩa là gì?

Có, “drive” có thể đóng vai trò là một danh từ. Khi là danh từ, nó có thể có nhiều nghĩa như:

  • Một chuyến đi bằng xe ô tô (e.g., “Let’s go for a drive“).
  • Sự kiên định, động lực (e.g., “a strong drive for success”).
  • Một thiết bị lưu trữ máy tính (e.g., “hard drive“).
  • Một chiến dịch hoặc hoạt động gây quỹ (e.g., “a charity drive“).

4. Làm thế nào để phân biệt “drive” với “ride” và “steer”?

  • Drive” dùng để chỉ việc điều khiển phương tiện có động cơ và có buồng lái (ô tô, xe tải).
  • Ride” dùng khi bạn ngồi lên trên phương tiện không có buồng lái (xe đạp, xe máy, ngựa) hoặc là hành khách trên phương tiện công cộng (xe buýt, tàu hỏa).
  • Steer” là hành động điều khiển hướng đi của phương tiện bằng tay lái hoặc vô lăng.

5. Có những phrasal verb phổ biến nào với “drive”?

Một số phrasal verb phổ biến với “drive” bao gồm:

  • Drive away: xua đuổi, buộc phải rời đi.
  • Drive back: đẩy lùi.
  • Drive off: rời đi bằng xe.
  • Drive out: trục xuất, xua đuổi.

6. “Driven” trong “data-driven” nghĩa là gì?

Trong các tính từ ghép như “data-driven”, “driven” là một hậu tố mang ý nghĩa “bị tác động bởi”, “được thúc đẩy bởi” hoặc “dựa trên”. Vì vậy, “data-driven” có nghĩa là “dựa trên dữ liệu” hoặc “được thúc đẩy bởi dữ liệu”, tức là các quyết định hoặc hành động được thực hiện dựa trên phân tích dữ liệu.

7. Lỗi thường gặp nhất khi dùng “drive” là gì?

Lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn giữa dạng quá khứ đơn (drove) và quá khứ phân từ (driven). Người học đôi khi dùng “driven” một mình thay cho “drove” trong thì quá khứ đơn, hoặc quên trợ động từ khi dùng “driven” trong thì hoàn thành hoặc câu bị động.

8. Nên học động từ bất quy tắc như “drive” bằng cách nào hiệu quả?

Cách hiệu quả là học theo nhóm có quy luật thay đổi nguyên âm (ví dụ: i -> o -> i/e như drive-drove-driven, write-wrote-written), đặt câu ví dụ với mỗi dạng, và làm bài tập thực hành thường xuyên. Ứng dụng vào giao tiếp và viết lách thực tế cũng rất quan trọng.

9. Cấu trúc “drive somebody mad” có nghĩa là gì?

Cấu trúc “drive somebody mad” có nghĩa là “làm ai đó phát điên”, “khiến ai đó rất tức giận hoặc khó chịu”. Ví dụ: “The noise from the construction site is driving me mad.”

10. “Drive” có được dùng trong câu điều kiện không?

Có, “drive” được dùng trong câu điều kiện.

  • Điều kiện loại 1: “If you drive carefully…” (hiện tại đơn).
  • Điều kiện loại 2: “If I drove a faster car…” (quá khứ đơn).
  • Điều kiện loại 3: “If she had driven slower…” (quá khứ hoàn thành).

Việc nắm vững quá khứ của drive cùng các dạng và cấu trúc liên quan sẽ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác cùng Anh ngữ Oxford nhé!