Từ “Get” thường mang nghĩa “nhận” hoặc “lấy” khi đứng độc lập, nhưng khi kết hợp với các giới từ khác, nó trở thành một phrasal verb với Get mang ý nghĩa hoàn toàn mới. Việc hiểu sâu sắc những cụm động từ này là chìa khóa để nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin vượt qua các kỳ thi tiếng Anh. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá những phrasal verbs với Get thông dụng và cách ứng dụng chúng vào thực tế.
Định Nghĩa Phrasal Verbs và Tầm Quan Trọng Của Get
Phrasal verb, hay cụm động từ, là sự kết hợp giữa một động từ (ví dụ như Get) và một hoặc nhiều giới từ hay trạng từ (ví dụ: in, out, on, off, up, down, away, over, through). Sự kết hợp này thường tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn khác so với ý nghĩa gốc của động từ riêng lẻ. Tiếng Anh có hàng nghìn phrasal verbs, và chúng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết học thuật.
Đặc biệt, động từ Get được xem là một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh, với số lượng phrasal verbs lớn và ý nghĩa vô cùng phong phú. Theo thống kê, có hơn 250 cụm động từ khác nhau được hình thành từ Get. Việc nắm vững các phrasal verbs với Get không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu tốt hơn mà còn làm phong phú thêm vốn từ và giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chuẩn xác như người bản xứ. Đây là một kỹ năng thiết yếu mà mọi người học tiếng Anh, từ trình độ cơ bản đến nâng cao, đều cần trau dồi.
Bảng Tổng Hợp Một Số Phrasal Verbs Với Get Thông Dụng
Để tiện theo dõi và ghi nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp các cụm động từ với Get thường gặp, cùng với ý nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn dễ dàng hình dung và áp dụng vào các tình huống thực tế.
| Phrasal Verb | Ý Nghĩa Chính | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Get away | Thoát khỏi, trốn thoát | The cat managed to get away from the dog. |
| Get above | Tự cao, coi thường | Don’t get above yourself just because you got a promotion. |
| Get at | Chỉ trích, ám chỉ; cố gắng đạt được | What are you getting at when you say that? |
| Get along | Hòa hợp; tiến triển | They get along well with their neighbors. |
| Get ahead | Tiến bộ, thành công | You need to work hard to get ahead in your career. |
| Get back | Quay về; lấy lại | I need to get back home before dark. |
| Get down | Làm nản lòng; bắt đầu làm | Don’t let failure get you down. |
| Get over | Vượt qua; bình phục | It took her a long time to get over the flu. |
| Get on | Tiến bộ; có quan hệ tốt | How are you getting on with your new project? |
| Get rid of | Loại bỏ, vứt bỏ | I need to get rid of these old clothes. |
| Get through to | Làm ai đó hiểu | I tried to explain, but I couldn’t get through to him. |
| Get into | Tham gia; quan tâm đến | She’s really got into painting recently. |
| Get worked up | Tức giận, lo lắng | Try not to get worked up over small things. |
| Get up | Thức dậy; đứng dậy | He usually gets up at 6 AM. |
| Get off | Xuống xe; rời đi | We got off the bus at the next stop. |
| Get out | Ra khỏi; tiết lộ | Let’s get out of here, it’s too noisy. |
Các Phrasal Verbs Với Get Thông Dụng Nhất
Dưới đây là phần giải thích chi tiết về một số phrasal verbs với Get thường gặp nhất, giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh và cách sử dụng đúng đắn. Mỗi cụm động từ sẽ được minh họa bằng các ví dụ cụ thể để bạn dễ dàng hình dung.
Get Away (Thoát Khỏi, Trốn Thoát)
Get away thường được dùng để diễn tả hành động thoát khỏi một nơi chốn, tình huống nguy hiểm, hoặc đôi khi là trốn tránh trách nhiệm. Nó cũng có thể mang nghĩa là đi nghỉ mát, đi du lịch để thoát khỏi sự bận rộn hàng ngày. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt chính xác ý nghĩa của Get away trong từng câu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tỏ Tình Bằng Tiếng Anh: Lời Yêu Thương Từ “Anh Ngữ Oxford”
- Thế Giới Từ Vựng Tiếng Anh Về Động Vật Toàn Diện
- Nắm Vững Bí Quyết Viết Lời Chúc 20/10 Tiếng Anh Ý Nghĩa
- Nâng Tầm Kỹ Năng Tiếng Anh Của Bạn Ngay Hôm Nay
- Nắm Vững Từ Vựng Về Hoa Tiếng Anh Giao Tiếp Hiệu Quả
Ví dụ:
- The robber managed to get away before the police arrived. (Tên cướp đã xoay sở để thoát khỏi trước khi cảnh sát đến.)
- I need to get away for a few days to clear my head. (Tôi cần đi nghỉ vài ngày để đầu óc thư thái.)
- She always gets away with cheating on her exams. (Cô ấy luôn trốn tránh được việc bị phạt khi gian lận trong các kỳ thi.)
Get Above (Tự Cao, Vượt Trội)
Cụm động từ Get above thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ một người trở nên kiêu ngạo, tự mãn hoặc coi thường người khác sau khi đạt được một thành công hay vị trí nào đó. Nó ngụ ý rằng người đó đang “đặt mình lên trên” những người xung quanh.
Ví dụ:
- He started to get above himself after he won the lottery. (Anh ta bắt đầu tự mãn sau khi trúng xổ số.)
- Don’t let success get you above your humble beginnings. (Đừng để thành công khiến bạn tự cao và quên đi xuất phát điểm khiêm tốn của mình.)
Get At (Chỉ Trích, Ám Chỉ; Đạt Được)
Get at có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để ám chỉ một điều gì đó một cách gián tiếp, chỉ trích ai đó, hoặc cố gắng tiếp cận, đạt được điều gì đó. Đôi khi, Get at còn có nghĩa là khám phá ra sự thật.
Ví dụ:
- What exactly are you getting at when you say that? (Anh đang ám chỉ điều gì khi nói vậy?)
- The journalist tried to get at the truth behind the scandal. (Nhà báo đã cố gắng khám phá sự thật đằng sau vụ bê bối.)
- The dog keeps trying to get at the food on the table. (Con chó cứ cố gắng tiếp cận thức ăn trên bàn.)
Get Along (Hòa Hợp; Tiến Triển)
Get along là một trong những phrasal verbs với Get rất phổ biến, thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa những người với nhau. Nó có nghĩa là hòa hợp, có mối quan hệ tốt đẹp. Ngoài ra, Get along còn có thể diễn tả sự tiến triển, xử lý tốt một vấn đề hoặc công việc nào đó.
Ví dụ:
- My sister and I get along very well despite our differences. (Chị gái và tôi hòa hợp với nhau rất tốt dù có nhiều khác biệt.)
- How are you getting along with your new colleagues? (Bạn hòa hợp với đồng nghiệp mới thế nào rồi?)
- The project is getting along nicely. (Dự án đang tiến triển tốt đẹp.)
Get Ahead (Tiến Bộ, Thành Công)
Get ahead được sử dụng để diễn tả sự tiến bộ, phát triển hoặc đạt được thành công trong sự nghiệp, học tập hay bất kỳ lĩnh vực nào. Nó thường mang ý nghĩa vượt lên trên người khác hoặc đạt được mục tiêu cá nhân. Để Get ahead thường đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì.
Ví dụ:
- She works hard to get ahead in her company. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để tiến bộ trong công ty.)
- To get ahead in life, you need to be ambitious and determined. (Để thành công trong cuộc sống, bạn cần có tham vọng và quyết tâm.)
Get Back (Quay Về; Lấy Lại)
Get back là một phrasal verb với Get có nghĩa là quay trở lại một nơi nào đó hoặc lấy lại một thứ gì đó đã mất. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc quay trở lại trạng thái ban đầu hoặc trả lời ai đó.
Ví dụ:
- I need to get back to the office by 5 PM. (Tôi cần quay lại văn phòng trước 5 giờ chiều.)
- Can I get my money back if I’m not satisfied? (Tôi có thể lấy lại tiền nếu không hài lòng không?)
- I’ll get back to you on that issue tomorrow. (Tôi sẽ phản hồi bạn về vấn đề đó vào ngày mai.)
Get Down (Khiến Nản Lòng; Bắt Đầu Làm)
Get down có hai ý nghĩa chính khá đối lập nhau. Thứ nhất, nó có thể mang nghĩa làm cho ai đó cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc nản chí. Thứ hai, Get down cũng có nghĩa là bắt tay vào làm một việc gì đó một cách nghiêm túc và tập trung.
Ví dụ:
- Don’t let criticism get you down. (Đừng để những lời chỉ trích làm bạn nản lòng.)
- It’s time to get down to work and finish this report. (Đã đến lúc bắt tay vào làm và hoàn thành báo cáo này.)
Get Over (Vượt Qua; Bình Phục)
Get over thường được sử dụng để diễn tả việc vượt qua một khó khăn, một cú sốc tinh thần, hoặc bình phục sau một căn bệnh. Nó ám chỉ quá trình hồi phục và trở lại trạng thái bình thường sau một trải nghiệm không dễ chịu.
Ví dụ:
- It took her a long time to get over the breakup. (Cô ấy mất rất nhiều thời gian để vượt qua cuộc chia tay.)
- He is still trying to get over his cold. (Anh ấy vẫn đang cố gắng bình phục sau cơn cảm lạnh.)
Get On (Tiếp Tục; Có Quan Hệ Tốt)
Get on là một phrasal verb với Get rất linh hoạt. Nó có thể có nghĩa là tiếp tục làm một việc gì đó, hoặc có mối quan hệ tốt với ai đó (tương tự get along). Ngoài ra, Get on còn được dùng khi lên xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay.
Ví dụ:
- How are you getting on with your studies? (Bạn tiến triển việc học thế nào rồi?)
- I get on well with my boss. (Tôi có quan hệ tốt với sếp của mình.)
- We need to get on the train quickly. (Chúng ta cần lên tàu nhanh chóng.)
Get Rid Of (Loại Bỏ, Vứt Bỏ)
Get rid of có nghĩa là vứt bỏ, loại bỏ một thứ gì đó không cần thiết, không mong muốn hoặc gây phiền phức. Nó có thể áp dụng cho vật chất lẫn những thói quen, cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ:
- I need to get rid of all these old newspapers. (Tôi cần vứt bỏ tất cả những tờ báo cũ này.)
- It’s hard to get rid of bad habits. (Thật khó để loại bỏ những thói quen xấu.)
Get Through To (Làm Ai Đó Hiểu)
Get through to có nghĩa là thành công trong việc truyền đạt một ý tưởng, thông điệp hoặc làm cho ai đó hiểu được điều bạn muốn nói, đặc biệt khi họ khó tiếp thu hoặc không muốn nghe.
Ví dụ:
- I tried to explain the problem, but I just couldn’t get through to him. (Tôi đã cố giải thích vấn đề, nhưng tôi không thể nào làm anh ấy hiểu được.)
- It’s difficult to get through to teenagers sometimes. (Đôi khi rất khó để làm cho thanh thiếu niên hiểu.)
Get Into (Tham Gia; Quan Tâm Đến)
Get into có nghĩa là bắt đầu tham gia vào một hoạt động, một sở thích hoặc trở nên quan tâm đến một lĩnh vực nào đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc gặp phải một tình huống khó khăn.
Ví dụ:
- She recently got into yoga. (Cô ấy gần đây bắt đầu quan tâm đến yoga.)
- How did you get into writing? (Bạn đã bắt đầu viết lách như thế nào?)
- Be careful not to get into trouble. (Hãy cẩn thận đừng gặp phải rắc rối.)
Get Worked Up (Tức Giận, Lo Lắng)
Get worked up là một cụm từ thông dụng để diễn tả trạng thái trở nên tức giận, cáu kỉnh hoặc lo lắng thái quá về một điều gì đó, thường là những chuyện nhỏ nhặt hoặc không đáng bận tâm.
Ví dụ:
- Don’t get worked up over spilled milk. (Đừng nổi cáu vì chuyện nhỏ nhặt như sữa đổ.)
- She always gets worked up before a big presentation. (Cô ấy luôn lo lắng trước một bài thuyết trình lớn.)
Get Up (Thức Dậy; Đứng Dậy)
Get up là một trong những phrasal verbs với Get cơ bản và được dùng rất thường xuyên. Nó có nghĩa là thức dậy khỏi giường vào buổi sáng, hoặc đứng dậy sau khi ngồi hoặc nằm.
Ví dụ:
- I usually get up early on weekdays. (Tôi thường thức dậy sớm vào các ngày trong tuần.)
- Please get up and let the lady sit down. (Xin vui lòng đứng dậy và nhường chỗ cho quý bà ngồi.)
Get Off (Xuống Xe; Rời Đi)
Get off được dùng để chỉ hành động xuống khỏi các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu hỏa, máy bay (nhưng dùng “get out of” với ô tô). Nó cũng có thể có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó hoặc tránh bị phạt.
Ví dụ:
- We need to get off at the next stop. (Chúng ta cần xuống ở điểm dừng tiếp theo.)
- He got off with a warning instead of a fine. (Anh ta thoát án phạt chỉ với một lời cảnh cáo.)
Get Out (Ra Khỏi; Tiết Lộ)
Get out có nhiều nghĩa bao gồm rời khỏi một nơi, đưa ra ngoài, hoặc tiết lộ một bí mật. Nó cũng có thể dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tức giận khi ra lệnh cho ai đó rời đi.
Ví dụ:
- Let’s get out of this stuffy room. (Hãy ra khỏi căn phòng ngột ngạt này.)
- The news got out quickly. (Tin tức đã được tiết lộ nhanh chóng.)
Mẹo Học Phrasal Verbs Với Get Hiệu Quả
Học phrasal verbs với Get có thể là một thách thức, nhưng với những mẹo nhỏ sau đây, bạn sẽ thấy việc này trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều:
- Học theo ngữ cảnh: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học cụm động từ với Get trong cả câu hoặc đoạn văn. Điều này giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của chúng trong các tình huống thực tế. Ví dụ, khi học Get over, hãy nghĩ đến câu “She got over her fear of heights” để nhớ rằng nó có nghĩa là vượt qua nỗi sợ hãi.
- Sử dụng hình ảnh và liên tưởng: Gắn phrasal verb với một hình ảnh hoặc tình huống cụ thể trong tâm trí. Ví dụ, với Get ahead, bạn có thể hình dung một người đang leo lên bậc thang sự nghiệp. Điều này giúp não bộ ghi nhớ thông tin một cách trực quan và lâu hơn.
- Luyện tập thường xuyên: Cách tốt nhất để nắm vững phrasal verbs với Get là sử dụng chúng thật nhiều. Hãy cố gắng áp dụng chúng vào các cuộc hội thoại hàng ngày, trong bài viết, hoặc thậm chí là khi tự nói chuyện với bản thân. Bạn cũng có thể tìm kiếm các bài tập về phrasal verbs trực tuyến để củng cố kiến thức.
- Học theo nhóm giới từ: Đôi khi, một giới từ có thể kết hợp với nhiều động từ và mang những sắc thái nghĩa nhất định. Ví dụ, các phrasal verbs với “up” thường liên quan đến việc tăng lên, hoàn thành (Get up, Grow up, Wake up).
- Tạo Flashcards hoặc Mind Map: Ghi chép phrasal verbs vào flashcards với nghĩa và ví dụ ở mặt sau. Hoặc tạo mind map (sơ đồ tư duy) với “Get” ở trung tâm và các nhánh là các giới từ khác nhau. Đây là phương pháp trực quan giúp bạn tổng hợp và hệ thống hóa kiến thức.
Tránh Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Phrasal Verbs Get
Khi sử dụng phrasal verbs với Get, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Để tránh những sai lầm này và nâng cao độ chính xác trong giao tiếp, bạn cần lưu ý những điểm sau:
- Nhầm lẫn ý nghĩa: Mỗi phrasal verb có một ý nghĩa riêng biệt và thường không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa của động từ và giới từ. Ví dụ, Get over không chỉ là “lấy qua” mà là “vượt qua” hoặc “bình phục”. Luôn kiểm tra lại nghĩa của phrasal verb trong từ điển hoặc ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo sử dụng chính xác.
- Sử dụng sai giới từ: Một giới từ khác đi sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của phrasal verb. Ví dụ, “Get on” (tiến triển) khác với “Get off” (xuống xe) hay “Get out” (ra khỏi). Hãy học thuộc lòng các cặp động từ-giới từ chính xác để tránh nhầm lẫn.
- Vị trí của tân ngữ: Một số phrasal verbs là ngoại động từ và cần có tân ngữ. Tân ngữ có thể đứng giữa động từ và giới từ (separable phrasal verb) hoặc sau giới từ (inseparable phrasal verb). Ví dụ: “Turn off the light” hoặc “Turn the light off” đều đúng, nhưng với “Get over it”, “it” luôn phải đứng sau “over”. Việc biết phrasal verb nào là separable hay inseparable rất quan trọng để đặt đúng vị trí tân ngữ, đặc biệt là với đại từ.
- Quá phụ thuộc vào dịch nghĩa: Cố gắng dịch từng từ của phrasal verb sang tiếng Việt thường dẫn đến hiểu sai. Thay vào đó, hãy xem phrasal verb như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh và học ý nghĩa của cả cụm.
- Thiếu thực hành: Lý thuyết chỉ là bước khởi đầu. Không thực hành đủ sẽ khiến bạn quên nhanh chóng. Hãy tích cực sử dụng các phrasal verbs với Get trong các tình huống giao tiếp thực tế và làm bài tập để củng cố kiến thức.
Bài Tập Thực Hành: Nắm Vững Phrasal Verbs Với Get
Để củng cố kiến thức về phrasal verbs với Get, hãy hoàn thành các câu dưới đây bằng cách chọn cụm động từ phù hợp và chia động từ ở dạng đúng.
| Các Phrasal Verbs: |
|---|
| – get away – get over – get together – get by – get behind |
Hoàn thành các câu sau:
- My father couldn’t …………………………. the high cost of living in the city.
- Why does Jason always …………………………. with arriving late? It doesn’t seem fair.
- Shall we …………………………. this evening for dinner? – Sure, that would be nice.
- How do you …………………………. on such a small student allowance? – I manage somehow, though it isn’t easy.
- She wasn’t organized enough, so she really …………………………. with her coursework.
Đáp án:
- get over
- get away
- get together
- get by
- got behind
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Phrasal Verbs Với Get
Việc học và sử dụng phrasal verbs với Get có thể gây ra nhiều thắc mắc. Dưới đây là phần giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp, giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này.
-
Phrasal verb với Get là gì?
Phrasal verb với Get là một cụm động từ được hình thành bằng cách kết hợp động từ “Get” với một hoặc nhiều giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb), tạo ra một ý nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của “Get”. Ví dụ: Get up (thức dậy), Get over (vượt qua). -
Tại sao Phrasal verbs với Get lại quan trọng trong tiếng Anh?
Phrasal verbs với Get rất quan trọng vì chúng được sử dụng cực kỳ phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết không trang trọng. Nắm vững chúng giúp bạn nghe, nói, đọc, viết tự nhiên hơn, hiểu được ngữ nghĩa thực tế của người bản xứ và cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp. -
Làm thế nào để phân biệt ý nghĩa các Phrasal verbs với Get khi chúng có cùng giới từ?
Một số phrasal verbs với Get có thể sử dụng cùng một giới từ nhưng mang ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Ví dụ: Get out (ra khỏi) và Get out (tiết lộ bí mật). Cách tốt nhất để phân biệt là học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, chú ý đến các từ đi kèm và ý nghĩa tổng thể của câu. -
Có bao nhiêu Phrasal verbs với Get phổ biến?
Mặc dù có hàng trăm phrasal verbs với Get trong tiếng Anh, khoảng 20-30 cụm từ là thực sự phổ biến và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Việc tập trung vào những cụm từ này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất cho người học. -
Tôi có nên học thuộc lòng tất cả các Phrasal verbs với Get không?
Không cần thiết phải học thuộc lòng tất cả. Thay vào đó, hãy tập trung vào những phrasal verbs với Get phổ biến nhất, học chúng theo ngữ cảnh và luyện tập sử dụng thường xuyên. Việc tiếp xúc liên tục với tiếng Anh thông qua đọc sách, nghe nhạc, xem phim cũng sẽ giúp bạn tiếp thu chúng một cách tự nhiên. -
Sự khác biệt giữa “Get on” và “Get along” là gì?
Cả Get on và Get along đều có thể dùng để diễn tả việc có mối quan hệ tốt với ai đó. Tuy nhiên, Get on còn có nghĩa là tiếp tục (công việc, cuộc sống) hoặc lên phương tiện giao thông, trong khi Get along thiên về nghĩa hòa hợp, không có mâu thuẫn. -
Làm sao để nhớ lâu các Phrasal verbs với Get?
Để nhớ lâu phrasal verbs với Get, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp như: tạo flashcard, đặt câu ví dụ của riêng mình, sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày, đọc sách báo tiếng Anh, xem phim/nghe podcast để thấy chúng được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên. Lặp lại và ứng dụng là chìa khóa. -
Khi nào thì tân ngữ đứng giữa, khi nào thì đứng sau Phrasal verb với Get?
Với một số phrasal verbs với Get (separable), tân ngữ có thể đứng giữa động từ và giới từ (ví dụ: Get him off the hook). Với những cụm khác (inseparable), tân ngữ luôn đứng sau giới từ (ví dụ: Get over it). Nếu tân ngữ là một đại từ (it, them, him, her), nó thường sẽ đứng giữa động từ và giới từ nếu phrasal verb đó là separable.
Hy vọng với những giải thích chi tiết và mẹo học hữu ích từ Anh ngữ Oxford, bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về các phrasal verbs với Get thông dụng trong tiếng Anh. Việc nắm vững những cụm từ này chắc chắn sẽ là một bước tiến lớn trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng chúng vào thực tế để đạt được hiệu quả tốt nhất!
