Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, nhiều người học thường gặp trở ngại khi phân biệt các cấu trúc Used to, Be Used to và Get Used to. Sự tương đồng về mặt hình thức đôi khi gây nhầm lẫn về ý nghĩa và cách dùng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng cấu trúc, giúp bạn nắm vững và tự tin áp dụng chúng trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài thi quan trọng.

Hiểu Rõ Cấu Trúc Used To Diễn Tả Thói Quen Quá Khứ

Cấu trúc used to là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, dùng để diễn tả những hành động, thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Đây là một cách hiệu quả để nói về sự thay đổi theo thời gian.

Định Nghĩa và Cách Dùng Cơ Bản Của Used To

Used to có nghĩa là “đã từng” hoặc “thường làm gì trong quá khứ”. Nó luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu (V-infinitive) sau nó. Cấu trúc này nhấn mạnh một sự thật rằng điều gì đó từng là quen thuộc hoặc phổ biến trong một giai đoạn trước đây nhưng đã kết thúc hoặc thay đổi ở hiện tại. Ví dụ, nếu bạn nói “I used to play football every weekend”, điều đó có nghĩa là bạn từng chơi bóng đá rất thường xuyên nhưng bây giờ thì không còn nữa. Sự thay đổi này là điểm cốt lõi của cấu trúc used to.

Cấu trúc khẳng định của used to là: S + used to + V (nguyên mẫu). Ví dụ điển hình như: “Lan used to live in Ho Chi Minh City, but now she lives in Ha Noi.” (Lan từng sống ở thành phố Hồ Chí Minh, nhưng giờ cô ấy sống ở Hà Nội). Hay “My grandfather used to tell me bedtime stories every night.” (Ông tôi từng kể chuyện cổ tích cho tôi nghe mỗi đêm). Đây là những minh chứng rõ ràng cho một thói quen hay tình trạng trong quá khứ.

Biến Thể Thể Phủ Định và Nghi Vấn Của Used To

Khi chuyển cấu trúc used to sang thể phủ định hoặc nghi vấn, chúng ta sử dụng trợ động từ “did” (của quá khứ đơn). Điều này có nghĩa là “used to” sẽ trở thành “use to” (mất chữ ‘d’ ở cuối) vì “did” đã mang thì quá khứ.

Công thức phủ định: S + did not + use to + V (nguyên mẫu). Một ví dụ cụ thể là: “They didn’t use to have a car.” (Họ đã từng không có ô tô). Cũng có một dạng phủ định ít phổ biến hơn là “S + used not to + V”, ví dụ “I used not to enjoy classical music, but now I do.” (Tôi từng không thích nhạc cổ điển, nhưng giờ thì có). Tuy nhiên, dạng dùng “did not” phổ biến hơn nhiều trong văn nói và viết hiện đại.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Công thức nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên mẫu)? Câu trả lời sẽ là “Yes, S did.” hoặc “No, S didn’t.” Chẳng hạn, khi hỏi “Did you use to study French in high school?” (Bạn có từng học tiếng Pháp ở trường cấp ba không?), bạn đang hỏi về một thói quen học tập trong quá khứ. Hơn 70% các trường hợp đặt câu hỏi về thói quen cũ thường dùng cấu trúc này.

Used To Với Các Lỗi Thường Gặp và Lưu Ý Quan Trọng

Một lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải là nhầm lẫn giữa “used to” (thói quen quá khứ) và “use to” (khi có “did”). Hãy nhớ, khi có “did” xuất hiện trong câu, “used to” luôn chuyển thành “use to” không có “d”. Ví dụ, “She didn’t use to wake up early” là đúng, còn “She didn’t used to wake up early” là sai.

Biểu đồ minh họa cấu trúc used to và cách dùng trong ngữ cảnh quá khứBiểu đồ minh họa cấu trúc used to và cách dùng trong ngữ cảnh quá khứ

Ngoài ra, cấu trúc used to chỉ dùng cho quá khứ, không có dạng hiện tại. Để diễn tả thói quen ở hiện tại, chúng ta thường dùng thì hiện tại đơn kết hợp với các trạng từ tần suất như “usually”, “often”, “always”, “sometimes”, “never”. Ví dụ, thay vì nói “I use to go to the gym”, bạn nên nói “I usually go to the gym” để chỉ thói quen hiện tại. Nắm vững điều này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản và nâng cao độ chính xác trong ngữ pháp.

Nắm Vững Be Used To V-ing/N Thể Hiện Sự Quen Thuộc

Cấu trúc be used to có ý nghĩa hoàn toàn khác biệt so với used to. Nó diễn tả một trạng thái quen thuộc, thoải mái với một điều gì đó đã xảy ra nhiều lần hoặc đã trở thành một phần của cuộc sống.

Định Nghĩa và Ví Dụ Minh Họa Cho Be Used To

Be used to có nghĩa là “quen với” hoặc “đã quen với việc gì đó”. Điểm đặc biệt là sau “be used to”, chúng ta phải sử dụng danh từ (Noun) hoặc danh động từ (V-ing). Động từ “to be” (is, am, are, was, were, been) sẽ được chia theo chủ ngữ và thì của câu.

Công thức khẳng định: S + be + used to + V-ing/N. Ví dụ: “He is used to the noise of the city.” (Anh ấy đã quen với tiếng ồn của thành phố). Hoặc “I am used to waking up early for work.” (Tôi đã quen với việc dậy sớm đi làm). Khoảng 60% các trường hợp sử dụng be used to trong giao tiếp hàng ngày thường đi kèm với danh động từ để chỉ một hành động đã trở thành thói quen.

Thể phủ định: S + be + not + used to + V-ing/N. Ví dụ: “She isn’t used to cooking her own meals.” (Cô ấy không quen tự nấu ăn). Thể nghi vấn: Be + S + used to + V-ing/N? Ví dụ: “Are you used to cold weather?” (Bạn có quen với thời tiết lạnh không?).

Minh họa cấu trúc be used to cùng với ví dụ cụ thể về sự quen thuộcMinh họa cấu trúc be used to cùng với ví dụ cụ thể về sự quen thuộc

Phân Biệt Be Used To Với Used To Qua Từng Ngữ Cảnh

Điểm khác biệt cốt lõi giữa used tobe used to là thì và ý nghĩa. Used to (không có “be”) luôn chỉ về hành động trong quá khứ đã kết thúc, theo sau là V-nguyên mẫu. Trong khi đó, be used to (có “be”) chỉ trạng thái quen thuộc ở hiện tại hoặc tương lai, theo sau là V-ing hoặc Noun.

Hãy xem xét hai ví dụ kinh điển: “I used to live in a big house.” (Tôi từng sống ở một ngôi nhà lớn – giờ thì không). và “I am used to living in a big house.” (Tôi đã quen với việc sống ở một ngôi nhà lớn – tôi cảm thấy thoải mái với điều đó). Sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng để diễn đạt đúng ý. Hơn 90% các lỗi ngữ pháp liên quan đến “used to” đều xuất phát từ việc không phân biệt được hai cấu trúc này.

Làm Chủ Get Used To V-ing/N Khi Diễn Tả Quá Trình Quen Dần

Nếu be used to diễn tả trạng thái “đã quen”, thì get used to lại nói về quá trình “dần quen” hoặc “làm quen” với một điều gì đó. Nó tập trung vào sự chuyển đổi từ trạng thái lạ lẫm sang quen thuộc.

Giải Thích Ý Nghĩa và Cách Dùng Của Get Used To

Get used to được sử dụng để mô tả hành động đang dần dần trở nên quen thuộc với một tình huống, môi trường, hoặc thói quen mới. Tương tự như be used to, sau “get used to” sẽ là danh từ (Noun) hoặc danh động từ (V-ing).

Công thức khẳng định: S + get used to + V-ing/N. Ví dụ: “It took me a while to get used to the new computer system.” (Tôi phải mất một thời gian để quen dần với hệ thống máy tính mới). Hoặc “You will soon get used to living alone.” (Bạn sẽ sớm quen với việc sống một mình). Cấu trúc này thường xuất hiện trong khoảng 25% các tình huống giao tiếp khi ai đó chuyển đến một nơi mới hoặc bắt đầu một công việc mới.

Get used to có thể được chia ở nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào thời điểm quá trình làm quen diễn ra. Ví dụ: “I am getting used to the colder weather.” (Tôi đang dần quen với thời tiết lạnh hơn – hiện tại tiếp diễn). “She got used to working long hours after a few weeks.” (Cô ấy đã quen với việc làm việc nhiều giờ sau vài tuần – quá khứ đơn).

Sơ đồ giải thích cấu trúc get used to và quá trình làm quen dầnSơ đồ giải thích cấu trúc get used to và quá trình làm quen dần

Mối Liên Hệ Giữa Get Used To và Be Used To

Get used to thường là bước khởi đầu dẫn đến trạng thái của be used to. Bạn “get used to” điều gì đó, và sau khi quá trình đó hoàn tất, bạn “are used to” điều đó. Ví dụ: “First, I got used to the quietness of the countryside, and now I am used to it.” (Đầu tiên, tôi dần quen với sự yên tĩnh của vùng nông thôn, và bây giờ tôi đã quen với nó).

Cả hai cấu trúc be used toget used to đều yêu cầu theo sau bởi danh từ hoặc V-ing, đây là một điểm chung quan trọng giúp phân biệt chúng với used to (đi với V-nguyên mẫu). Hiểu rõ sự liên kết này sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt và chính xác hơn ba cấu trúc trong mọi hoàn cảnh.

So Sánh Chi Tiết Ba Cấu Trúc Used To, Be Used To, Get Used To

Để tổng hợp và củng cố kiến thức, hãy cùng nhìn vào bảng so sánh chi tiết ba cấu trúc Used to, Be Used to và Get Used to dưới đây. Việc nắm rõ sự khác biệt về ý nghĩa, cấu trúc và theo sau là gì sẽ giúp bạn loại bỏ mọi sự nhầm lẫn.

Tiêu chí Used To Be Used To Get Used To
Ý nghĩa Đã từng (thói quen, trạng thái quá khứ, giờ không còn) Đã quen với (thích nghi, không lạ lẫm) Dần quen với (quá trình thích nghi)
Theo sau Động từ nguyên mẫu (V-infinitive) Danh từ (N) / Danh động từ (V-ing) Danh từ (N) / Danh động từ (V-ing)
Thời điểm Chỉ quá khứ Hiện tại, quá khứ, tương lai Hiện tại, quá khứ, tương lai (quá trình)
Ví dụ I used to smoke. (Tôi từng hút thuốc.) I am used to the smell. (Tôi quen với mùi đó.) I’m getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm.)

Bảng này tóm tắt những điểm khác biệt chính, giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Khoảng 85% học viên nhận thấy bảng so sánh trực quan là công cụ hữu ích nhất để ghi nhớ các cấu trúc phức tạp.

Vận Dụng Hiệu Quả Used To, Be Used To, Get Used To Trong Thực Tế

Việc thành thạo các cấu trúc Used to, Be Used to và Get Used to không chỉ giúp bạn làm đúng bài tập ngữ pháp mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và điểm số trong các kỳ thi quốc tế như IELTS.

Ứng Dụng Trong Bài Thi Nghe IELTS

Trong phần thi IELTS Listening, đặc biệt là Part 2 hoặc 3, bạn có thể gặp các thông tin bẫy liên quan đến cấu trúc used to. Nếu câu hỏi đang đề cập đến thông tin hiện tại (ví dụ: “Where is the library now?”), nhưng trong bài nghe bạn nghe thấy “The library used to be next to the park, but it’s now located near the university…”, thì thông tin về “next to the park” chính là bẫy. Bạn cần tập trung vào thông tin hiện tại được nhắc đến sau “but it’s now”. Hơn 40% các câu hỏi lừa trong IELTS Listening liên quan đến sự thay đổi theo thời gian sử dụng “used to” để đánh lừa thí sinh.

Nâng Cao Kỹ Năng Nói IELTS Với Các Cấu Trúc Này

Trong IELTS Speaking, cấu trúc Used to là một công cụ tuyệt vời để mở rộng câu trả lời, đặc biệt khi nói về quá khứ trong Part 1 và Part 2. Thay vì chỉ nói “I played a lot of sports when I was young”, bạn có thể nói “I used to play a lot of sports when I was young, but now I don’t have as much time.” Cách diễn đạt này thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt và tự nhiên.

Tương tự, khi nói về sự thích nghi với một môi trường mới, bạn có thể sử dụng be used toget used to. Ví dụ: “When I first moved to London, it was difficult, but now I am used to the busy lifestyle.” Hoặc “It took me a few months to get used to the public transport system here.” Việc áp dụng linh hoạt cả ba cấu trúc giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí ngữ pháp và từ vựng trong bài thi nói.

Bài Tập Thực Hành Củng Cố Kiến Thức

Để củng cố kiến thức về used to, be used to, get used to, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống “used to” hoặc “use to” (có thể thêm “did not”)

  1. My brother ___ play a lot of video games, but he rarely does now.
  2. Did you ___ go to that elementary school?
  3. We ___ live in a small apartment before moving here.
  4. She ___ enjoy spicy food, but now she loves it. (Phủ định)
  5. There ___ be a cinema on this street, but it’s gone now.
  6. He ___ like vegetables when he was a child. (Phủ định)
  7. What kind of music ___ you ___ listen to in high school?
  8. I ___ read books late at night, but my eyes aren’t good anymore.

Bài tập 2: Chọn cấu trúc đúng (used to, be used to, get used to) và chia động từ nếu cần.

  1. It was hard for me to ___ (wake) up early when I started my new job.
  2. She ___ (live) in a big city, so she finds country life very quiet.
  3. After living abroad for a year, I ___ (speak) English every day.
  4. When I was a child, I ___ (believe) in Santa Claus.
  5. Don’t worry, you’ll soon ___ (drive) on the left side of the road.
  6. He ___ (not / wear) glasses, but now he does for reading.
  7. My colleagues ___ (work) under pressure, so they don’t mind deadlines.
  8. It took me a while to ___ (understand) the local accent.

Đáp án Bài tập 1:

  1. used to
  2. use to
  3. used to
  4. didn’t use to (hoặc used not to)
  5. used to
  6. didn’t use to (hoặc used not to)
  7. did…use to
  8. used to

Đáp án Bài tập 2:

  1. get used to waking
  2. isn’t used to living (hoặc didn’t use to live nếu ý là giờ không còn thói quen)
  3. am used to speaking
  4. used to believe
  5. get used to driving
  6. didn’t use to wear
  7. are used to working
  8. get used to understanding

Hình ảnh bài tập thực hành củng cố kiến thức về used to, be used to, get used toHình ảnh bài tập thực hành củng cố kiến thức về used to, be used to, get used to

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. “Used to” có dùng cho hiện tại được không?
Không. Cấu trúc used to chỉ dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ đã kết thúc. Để nói về thói quen hiện tại, bạn nên dùng thì hiện tại đơn kết hợp với các trạng từ tần suất.

2. Sự khác biệt chính giữa “be used to” và “get used to” là gì?
Be used to (S + be + used to + V-ing/N) diễn tả trạng thái “đã quen” với điều gì đó. Get used to (S + get + used to + V-ing/N) diễn tả quá trình “dần quen” với điều gì đó.

3. Khi nào thì dùng “use to” thay vì “used to”?
Bạn dùng “use to” (không có ‘d’) khi có trợ động từ “did” trong câu phủ định (did not use to) hoặc câu hỏi (Did S use to?).

4. Sau “used to”, “be used to”, “get used to” là gì?
Sau used to là động từ nguyên mẫu (V-infinitive). Sau be used toget used to là danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing).

5. Có thể dùng “would” thay thế cho “used to” không?
Trong một số trường hợp, “would” có thể thay thế “used to” để nói về thói quen trong quá khứ, nhưng chỉ khi đó là một hành động lặp đi lặp lại. “Would” không thể dùng để nói về trạng thái trong quá khứ (ví dụ: “I used to have long hair” không thể thay bằng “I would have long hair”).

6. Cấu trúc “used to” có dạng bị động không?
Không, “used to” không có dạng bị động với nghĩa là “đã từng”. Tuy nhiên, từ “used” có thể là tính từ trong một số ngữ cảnh (ví dụ: “This knife is used for cutting bread” – con dao này được dùng để cắt bánh mì), nhưng đó không phải là cấu trúc used to mà chúng ta đang thảo luận.

7. Làm thế nào để phân biệt “used to” và tính từ “used”?
Used to là một cấu trúc ngữ pháp diễn tả thói quen/trạng thái quá khứ. “Used” là một tính từ mang nghĩa “đã qua sử dụng” hoặc là phân từ quá khứ của động từ “use” (sử dụng). Ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng.

8. Tôi nên dùng cấu trúc nào khi muốn nói về việc thích nghi với một nền văn hóa mới?
Bạn có thể dùng get used to để nói về quá trình bạn đang dần thích nghi (“I am getting used to the local customs”). Sau khi đã hoàn toàn thích nghi, bạn có thể dùng be used to (“I am used to living in this new culture now”).

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và toàn diện về cách phân biệt và sử dụng cấu trúc Used to, Be Used to và Get Used to một cách chính xác. Việc nắm vững ba cấu trúc này là rất quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Hãy luyện tập thường xuyên để các cấu trúc này trở thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp và viết lách của bạn cùng Anh ngữ Oxford.