Trong tiếng Anh, việc diễn tả các hành động hay sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai là một phần ngữ pháp quan trọng. Người học thường băn khoăn khi phải lựa chọn giữa các thì diễn tả tương lai như tương lai đơn, tương lai gần, hiện tại tiếp diễn hay hiện tại đơn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện giúp bạn nắm vững cách phân biệt và sử dụng chính xác các thì này.

Thì Tương Lai Đơn: Diễn Tả Dự Đoán và Quyết Định Nhất Thời

Thì tương lai đơn (Simple Future) là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và phổ biến nhất dùng để nói về những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Nó thường được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả một ý nghĩ, một dự đoán hoặc một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có sự chuẩn bị từ trước. Độ chắc chắn của những sự kiện này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói.

Khái Niệm và Cách Dùng Cơ Bản

Một trong những cách dùng chính của thì tương lai đơn là để diễn tả một sự dự đoán hay phỏng đoán. Những dự đoán này thường dựa trên quan điểm cá nhân, kinh nghiệm sống hoặc cảm nhận chủ quan của người nói, chứ không phải từ những bằng chứng rõ ràng. Ví dụ, khi bạn nhìn thấy mây đen và nói “I think it will be extremely hot here” (Tôi nghĩ ở đây sẽ cực kỳ nóng), đó là một dự đoán mang tính cá nhân.

Ngoài ra, thì này còn dùng để diễn tả những hành động, sự việc được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai mà người nói cho rằng nó chắc chắn sẽ đến. Điều quan trọng là quyết định thực hiện hành động đó được đưa ra một cách tức thời, ngay tại thời điểm giao tiếp. Chẳng hạn, khi bạn nghe một yêu cầu và ngay lập tức đáp lại “Tell me all about it and I will pass on the information to the rest of the team” (Hãy kể cho tôi tất cả về điều đó và tôi sẽ chuyển thông tin cho những người còn lại trong nhóm), đây là một quyết định tức thời.

Cấu Trúc Thì Tương Lai Đơn

Cấu trúc của thì tương lai đơn khá đơn giản, sử dụng trợ động từ “will” hoặc “shall” (ít phổ biến hơn trong Anh-Mỹ) kết hợp với động từ nguyên thể không chia.

  • Khẳng định: S + will/shall + V (nguyên thể) + O.
  • Phủ định: S + will/shall + not + V (nguyên thể) + O. (Rút gọn: won’t, shan’t)
  • Nghi vấn: Will/Shall + S + V (nguyên thể) + O + … + ?

Các Trường Hợp Nâng Cao và Lưu Ý Khi Dùng

Trong tiếng Anh – Anh, trợ động từ “shall” đôi khi được dùng thay cho “will” khi chủ ngữ là “I” hoặc “we”. Cách dùng này thường mang sắc thái trang trọng hơn và thể hiện lời mời hoặc gợi ý. Ví dụ, “Shall I help you with the advertising campaign?” (Tôi giúp bạn với chiến dịch quảng cáo này nhé?) là một lời đề nghị lịch sự. Cần lưu ý rằng “shall” ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại so với “will”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Thì tương lai đơn cũng được dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự, lời mời hoặc đề nghị giúp đỡ. Chẳng hạn, “Will you give me his Facebook’s address?” (Cậu có thể cho tớ địa chỉ Facebook của anh ấy không?) là một câu hỏi yêu cầu. Hay “Will you join us for a cup of coffee, John?” (Cậu sẽ đi cà phê với chúng tớ chứ, John?) là một lời mời. Những cách diễn đạt này thể hiện ý định hoặc mong muốn của người nói tại thời điểm đó.

Hình ảnh một nhóm người trò chuyện trong quán cà phê, minh họa lời mời lịch sự dùng thì tương lai đơn.Hình ảnh một nhóm người trò chuyện trong quán cà phê, minh họa lời mời lịch sự dùng thì tương lai đơn.

Thì Tương Lai Gần (Be Going To): Kế Hoạch và Dự Định Có Căn Cứ

Thì tương lai gần (Be going to) là một trong những cách phổ biến để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là khi những hành động đó đã được lên kế hoạch hoặc có cơ sở rõ ràng. Đây là một công cụ ngôn ngữ cực kỳ hữu ích để thể hiện dự định, dự đoán dựa trên bằng chứng, và kế hoạch đã được suy nghĩ kỹ lưỡng trước thời điểm nói.

Đặc Điểm và Ứng Dụng Phổ Biến

Be going to thường được sử dụng để đề cập đến một hành động hoặc sự việc có ý định xảy ra trong một tương lai không xa, gần gũi. Điểm khác biệt lớn nhất so với thì tương lai đơn (will) là be going to diễn đạt một hành động đã có kế hoạch từ trước hoặc một dự đoán có đầy đủ căn cứ và dấu hiệu. Điều này làm cho mức độ chắc chắn của be going to cao hơn đáng kể so với will. Ví dụ, khi bạn nhìn thấy bầu trời đầy mây đen mù mịt kéo đến, bạn có thể nói “It is going to rain” (Trời sắp mưa). Đây là một dự đoán dựa trên bằng chứng thực tế.

Nó cũng được dùng để chỉ một dự định hay một kế hoạch đã được cân nhắc kỹ lưỡng, dù có thể chưa được sắp xếp chi tiết về thời gian hay địa điểm. Ví dụ, “We are going to hire a bus” (Chúng ta định thuê một chiếc xe buýt) diễn tả một ý định đã có, mặc dù việc đặt xe có thể chưa diễn ra. Tương tự, “We are going to get a boat to a couple of the islands” (Chúng ta sẽ đi thuyền đến một vài hòn đảo) thể hiện một kế hoạch đã được xác định trước.

Hình ảnh du thuyền trên biển, minh họa cho các dự định và kế hoạch du lịch sử dụng thì tương lai gần.Hình ảnh du thuyền trên biển, minh họa cho các dự định và kế hoạch du lịch sử dụng thì tương lai gần.

Cấu Trúc Thì Tương Lai Gần

Cấu trúc của thì tương lai gần liên quan đến việc chia động từ “to be” (am/is/are) theo chủ ngữ, sau đó là “going to” và động từ nguyên thể không chia.

  • Khẳng định: S + be (am/is/are) + going to + V (nguyên thể) + O.
  • Phủ định: S + be (am/is/are) + not + going to + V (nguyên thể) + O.
  • Nghi vấn: Be (am/is/are) + S + going to + V (nguyên thể) + O + … + ?

So Sánh Với Thì Tương Lai Đơn

Mặc dù cả willbe going to đều diễn tả tương lai, sự khác biệt chính nằm ở thời điểm đưa ra quyết định và mức độ chắc chắn. Will dùng cho các quyết định tức thời, không có kế hoạch trước và thường là dự đoán mang tính chủ quan. Ngược lại, be going to dùng cho các quyết định đã được lên kế hoạch từ trước hoặc dự đoán có căn cứ rõ ràng từ các dấu hiệu hiện tại, mang tính khách quan và chắc chắn hơn rất nhiều. Ví dụ, khi điện thoại reo, bạn nói “I will answer it” (Tôi sẽ nghe máy) là một quyết định ngay lúc đó. Nhưng nếu bạn đã có ý định mua một chiếc xe mới, bạn sẽ nói “I am going to buy a new car next month” (Tôi sẽ mua một chiếc ô tô mới vào tháng tới) – đây là một kế hoạch đã định sẵn.

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Với Ý Nghĩa Tương Lai: Lịch Trình Đã Sắp Đặt

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) thường được biết đến để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Tuy nhiên, nó còn có một chức năng đặc biệt khác: diễn tả các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai khi những sự kiện đó đã được sắp xếp, lên kế hoạch cụ thể và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Đây là cách diễn đạt về tương lai mang tính chắc chắn cao nhất trong số các thì diễn tả tương lai.

Khi Nào Dùng Hiện Tại Tiếp Diễn Cho Tương Lai?

Khi người nói đề cập tới một sự kiện đã được lên lịch trình hoặc có cuộc hẹn cụ thể, đã có sự sắp xếp trước, thì hiện tại tiếp diễn là lựa chọn phù hợp nhất. Dấu hiệu nhận biết thường là sự xuất hiện của các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai hoặc ngữ cảnh rõ ràng về một kế hoạch đã định. Ví dụ, câu “My wife has an appointment with a doctor. She is seeing Dr. Thu next Tuesday” (Vợ tôi có hẹn với một bác sĩ. Cô ấy sẽ gặp ông Thu vào thứ 3 tuần tới) cho thấy một cuộc hẹn đã được lên lịch trình.

Tương tự, khi một người đã chuẩn bị sẵn sàng cho một chuyến đi, chúng ta có thể nói “Linh has already made his plan. He is leaving at noon tomorrow” (Linh đã sẵn sàng kế hoạch của anh ấy. Anh ấy sắp đi vào trưa mai). Điều này ngụ ý rằng mọi sự chuẩn bị đã hoàn tất, chỉ chờ thời điểm để thực hiện. Thậm chí trong giao tiếp hàng ngày, khi hỏi về kế hoạch cụ thể đã định, người ta cũng dùng thì này: “What are you doing this afternoon?” (Chị dự định làm gì vào chiều nay?), ám chỉ kế hoạch cụ thể đã sắp xếp.

Cấu Trúc Hiện Tại Tiếp Diễn

Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn khi diễn tả tương lai không thay đổi so với cấu trúc thông thường của thì này.

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O.
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing + O.
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing + O + ?

Phân Biệt Với Thì Tương Lai Gần

Mặc dù cả hiện tại tiếp diễnbe going to đều diễn tả kế hoạch, nhưng có một sự khác biệt tinh tế về mức độ hoàn tất của kế hoạch. Hiện tại tiếp diễn ám chỉ một kế hoạch đã được sắp xếp, chuẩn bị xong xuôi, gần như chắc chắn sẽ xảy ra (ví dụ: đã đặt vé, đã đặt lịch hẹn). Trong khi đó, be going to diễn tả một dự định, một kế hoạch đã có trong đầu nhưng có thể chưa có sự sắp xếp chi tiết, cụ thể nào. Ví dụ, “I am meeting a friend after lunch” (Tôi sẽ gặp một người bạn sau bữa trưa) ngụ ý rằng cuộc gặp đã được hẹn và xác nhận. Còn “I am going to meet a friend after lunch” có thể chỉ là một ý định bạn vừa đưa ra, chưa chắc đã báo cho bạn bè.

Thì Hiện Tại Đơn Với Ý Nghĩa Tương Lai: Lịch Trình Cố Định và Thời Khóa Biểu

Thì hiện tại đơn (Simple Present) thường được sử dụng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định. Trong một số trường hợp đặc biệt, nó cũng có khả năng diễn tả các sự kiện trong tương lai, đặc biệt là khi những sự kiện đó liên quan đến lịch trình, thời khóa biểu, hoặc các sự kiện được định sẵn bởi hệ thống, cơ quan nào đó.

Vai Trò Của Hiện Tại Đơn Trong Diễn Tả Tương Lai

Thì hiện tại đơn được dùng để nói về các sự việc sẽ xảy ra trong tương lai nhưng nằm trong một lịch trình cố định, một thời khóa biểu, hoặc một chương trình đã được sắp đặt sẵn. Những sự việc này thường là các sự kiện công cộng, lịch trình vận chuyển, giờ mở cửa/đóng cửa của các địa điểm, hoặc thời gian bắt đầu/kết thúc của các khóa học, chương trình. Ví dụ, “The museum opens at ten tomorrow morning” (Bảo tàng sẽ mở cửa vào 10h sáng mai) là một thông tin dựa trên lịch trình hoạt động cố định của bảo tàng.

Tương tự, “Classes begin next week” (Các lớp sẽ bắt đầu vào tuần tới) diễn tả một sự kiện học tập theo thời khóa biểu đã định. Một ví dụ khác là “Tam’s plane arrives at 6:30 P.M next Monday” (Chuyến bay của Tâm sẽ hạ cánh lúc 6h30 tối thứ hai tuần tới), đây là thông tin dựa trên lịch bay đã được hãng hàng không ấn định. Những câu này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai để làm rõ ý nghĩa.

Hình ảnh máy bay cất cánh, thể hiện lịch trình di chuyển cố định trong tương lai dùng thì hiện tại đơn.Hình ảnh máy bay cất cánh, thể hiện lịch trình di chuyển cố định trong tương lai dùng thì hiện tại đơn.

Cấu Trúc Hiện Tại Đơn

Cấu trúc của thì hiện tại đơn khi diễn tả tương lai vẫn giữ nguyên như cấu trúc cơ bản của thì này.

  • Khẳng định: S + V (s/es) + O.
  • Phủ định: S + don’t/doesn’t + V (nguyên thể) + O.
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên thể) + O + ?

Ví Dụ Thực Tế Trong Cuộc Sống

Để dễ hình dung hơn, hãy xem xét các tình huống hàng ngày. Chuyến tàu của bạn khởi hành lúc 7 giờ sáng mai: “The train leaves at 7 AM tomorrow.” (Hiện tại đơn) – Đây là lịch trình cố định. Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối nay: “The concert starts at 8 PM tonight.” (Hiện tại đơn) – Đây là lịch trình sự kiện. So sánh với “I will leave soon” (Tôi sẽ rời đi sớm thôi) – quyết định tức thời, hoặc “I am going to buy tickets for the concert” (Tôi định mua vé cho buổi hòa nhạc) – kế hoạch đã có, hoặc “I am meeting my friend at the concert at 7:30 PM” (Tôi sẽ gặp bạn tôi ở buổi hòa nhạc lúc 7:30 tối) – kế hoạch đã sắp xếp. Mỗi thì mang một sắc thái và mục đích riêng biệt.

Tổng Quan Các Điểm Khác Biệt Quan Trọng

Để nắm vững cách sử dụng các thì diễn tả tương lai, việc hiểu rõ các điểm khác biệt then chốt giữa chúng là vô cùng quan trọng. Các tiêu chí dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng từng thì trong ngữ cảnh sử dụng thực tế.

Tiêu Chí Phân Biệt Dựa Trên Mức Độ Chắc Chắn

Mức độ chắc chắn là một yếu tố quan trọng để lựa chọn thì phù hợp. Thì hiện tại tiếp diễn mang ý nghĩa tương lai có độ chắc chắn cao nhất, thường diễn tả các sự kiện đã được lên kế hoạch và sắp xếp chi tiết, gần như không thể thay đổi. Tiếp theo là thì tương lai gần (be going to), có độ chắc chắn cao hơn will, dùng cho các dự định hoặc dự đoán có bằng chứng cụ thể. Cuối cùng là thì tương lai đơn (will), với độ chắc chắn thấp nhất, thường dùng cho các dự đoán chủ quan, quyết định tức thời hoặc lời hứa.

Tiêu Chí Phân Biệt Dựa Trên Thời Điểm Ra Quyết Định

Thời điểm bạn đưa ra quyết định hoặc ý định cũng là một yếu tố để phân biệt. Thì tương lai đơn (will) được sử dụng khi quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có sự suy nghĩ hay chuẩn bị từ trước. Ngược lại, thì tương lai gần (be going to) diễn tả một quyết định đã được đưa ra và cân nhắc trước thời điểm nói, đã có một ý định hoặc kế hoạch trong đầu. Còn đối với hiện tại tiếp diễnhiện tại đơn, các sự kiện thường đã được quyết định và sắp xếp từ rất lâu trước đó, mang tính cố định cao.

Tiêu Chí Phân Biệt Dựa Trên Căn Cứ và Bằng Chứng

Sự hiện diện của bằng chứng hoặc căn cứ cũng là một điểm phân biệt rõ ràng. Be going to thường được dùng khi có bằng chứng rõ ràng trong hiện tại để dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai (ví dụ: mây đen báo hiệu mưa). Will lại thường là dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân hoặc kinh nghiệm, không cần bằng chứng cụ thể. Hiện tại tiếp diễnhiện tại đơn thì không dựa vào bằng chứng để dự đoán mà dựa vào lịch trình, kế hoạch đã được thiết lập sẵn, mang tính chất khách quan và cố định.

Mẹo Ghi Nhớ Và Áp Dụng Hiệu Quả

Để ghi nhớ và áp dụng các thì diễn tả tương lai một cách hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số mẹo nhỏ sau đây. Hãy liên tưởng mỗi thì với một “mức độ cam kết” hoặc “mức độ chuẩn bị” khác nhau cho sự kiện trong tương lai.

  • Will (Tương lai đơn): Tưởng tượng như một ý nghĩ bật ra ngay lập tức, một quyết định “ngẫu hứng” không cần chuẩn bị. Hoặc một dự đoán mang tính cá nhân, ít có cơ sở thực tế vững chắc. Từ khóa liên tưởng: “bỗng nhiên”, “tôi nghĩ là”, “có lẽ”.
  • Be going to (Tương lai gần): Liên tưởng đến một kế hoạch đã có trong đầu, một dự định “chắc chắn sẽ làm”, hoặc một dự đoán “có căn cứ” rõ ràng từ hiện tại. Từ khóa liên tưởng: “đã định”, “dự định”, “có vẻ như (có dấu hiệu)”.
  • Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn): Tưởng tượng như một lịch trình đã “chốt hạ”, đã được “sắp xếp xong xuôi” và chuẩn bị sẵn sàng, gần như chắc chắn sẽ xảy ra. Từ khóa liên tưởng: “đã hẹn”, “đã đặt chỗ”, “đã sắp xếp”.
  • Present Simple (Hiện tại đơn): Liên tưởng đến những sự việc “cố định như lịch trình”, “không thay đổi”, như thời khóa biểu tàu xe, giờ mở cửa. Từ khóa liên tưởng: “theo lịch trình”, “khởi hành lúc”, “kết thúc vào”.

Việc luyện tập thường xuyên với các ngữ cảnh khác nhau và tự đặt câu hỏi về mức độ chắc chắn, thời điểm ra quyết định sẽ giúp bạn lựa chọn thì phù hợp một cách tự nhiên hơn. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là một phần của quá trình học tiếng Anh hiệu quả.

Bài Tập Thực Hành Các Thì Diễn Tả Tương Lai

Bài Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng

  1. I ____________ Penny for her advice, but I’m not so sure that’s such a good idea now.
    A. am going to ask
    B. was going to ask
    C. was asking
    D. will ask
  2. ___________ find out more about the costs before we make a final decision?
    A. Do I
    B. Will I
    C. Shall I
    D. Am I due to
  3. _____ to the Finance Manager or the Accounts Manager?
    A. Will you be reporting
    B. Will you have been reporting
    C. Shall you be reporting
    D. Are you on the verge of reporting
  4. When ________ treating me with some respect at work?
    A. will they have started
    B. are they going to start
    C. are they starting
    D. will they be starting

Bài Tập 2: Chia Động Từ Chính Xác

  1. Sonia looks like she’s (fall / go to fall) asleep any minute!
  2. When I leave school, I’m (be / go to be) a journalist.
  3. Watch out or you’re (get / go to get) into trouble!
  4. When are they (realize / go to realize) that they have to improve their customer service?
  5. I think house prices are (fall / go to fall) in about six months.
  6. We’re (discuss / discuss) this in detail in the next meeting.
  7. There’s no doubt the events of the last few days are (be / go to be) written about by future historians.
  8. Fiona and Jerry (not become / not go to become) arrogant when they release their CD, are they?
  9. The airline industry’s (have / have) cut costs in the near future.

Bài Tập 3: Điền Từ Phù Hợp

Điền vào chỗ trống những từ hoặc cụm từ có trong bảng dưới đây để hoàn thành đoạn văn về các thì diễn tả tương lai.

are going to feel are going to happen are likely to lead to are likely to occur are predicted to work is likely to become will be will continue will develop will find will have will result

So now let us consider the changes that (1)_____ in the next 100 years. Unfortunately, I believe that not all changes (2) ________ for the better. For example, in the future more and more people (3) ______ from home and so they (4) _________ more isolated from their colleagues. On the other hand, they (5) _______ (certainly) greater freedom to choose their working hours.

A further possible change is that handwriting (6) ______ obsolete. We are already so used to using a keyboard that today’s children are losing the ability to spell without the aid of a word processor.

Without a doubt, even greater changes (7) _______ in technology used in the workplace. Computers (8) ___________ undoubtedly to grow even more powerful and this (9) _________ probably at an even faster pace of life than we have now. Let us hope that our employers (10) ________ a way to reduce the stress on workers this fast pace can bring.

I also think these improvements in technology (11) ___ even more globalization than now and companies (12) ___________ very strong international links.

Đáp Án Chi Tiết

Bài 1

  1. B (Be going to dùng để diễn tả những quyết định thường đã được đưa ra trước thời điểm nói và đã có kế hoạch từ trước. Ở đây người nói đã lên kế hoạch xin lời khuyên từ người bạn Penny trước thời điểm nói do đó đáp án ở đây là B, thì quá khứ của be going to là “was going to ask” để diễn tả một ý định đã có nhưng không được thực hiện).
  2. C (Shall được dùng trong những trường hợp đưa ra gợi ý hoặc lời mời trang trọng, ở câu này người nói đưa ra gợi ý tìm hiểu thêm về chi phí trước khi họ đưa ra quyết định cuối cùng).
  3. A (Câu hỏi được đưa ra tại thời điểm nói “bạn sẽ báo cáo cho Người quản lý tài chính hay Người quản lý tài khoản?”, đây là một câu hỏi về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, mang tính chất hỏi về một sự thật trong kế hoạch hiện tại).
  4. B (Be going to dùng để diễn tả những dự đoán dựa trên bằng chứng cơ sở. Ở câu này dựa trên những hành động đã xảy ra trước đó, người nói đặt nghi vấn dự đoán khi nào họ sẽ bắt đầu đối xử với tôi bằng một sự tôn trọng tại nơi làm việc?).

Bài 2

  1. going to fall (Dựa trên cơ sở, bằng chứng là cô bé đang gật gù buồn ngủ, người nói đưa ra dự đoán Sonia sẽ ngủ bất kỳ lúc nào, sử dụng be going to.)
  2. going to be (Trong suốt quá trình học người nói đã lên kế hoạch và dự tính về việc trở thành một nhà báo, sử dụng be going to để diễn tả kế hoạch.)
  3. going to get (Dựa trên những cơ sở, bằng chứng mà người nói chứng kiến từ trước đó, người nói đưa ra về dự đoán về tương lai rằng hãy cẩn thận nếu không bạn sẽ gặp rắc rối, sử dụng be going to.)
  4. going to realize (Dựa trên những cơ sở, bằng chứng mà người nói đã chứng kiến cách nhà hàng này hoạt động, người đưa ra một câu hỏi nghi vấn dự đoán về tương lai rằng đến khi nào họ mới nhận ra rằng họ cần phải cải thiện chất lượng dịch vụ của họ, sử dụng be going to.)
  5. going to fall (Dựa trên những cơ sở, bằng chứng cụ thể về thị trường, người nói đưa ra lời dự đoán về tương lai rằng giá nhà sẽ giảm trong tương lai, sử dụng be going to.)
  6. discussing (Dựa trên văn cảnh câu, người nói đề cập tới một sự kiện đã được lên kế hoạch từ trước đó là ở buổi họp sau chúng ta sẽ bàn kĩ hơn, sử dụng hiện tại tiếp diễn.)
  7. going to be (Ngữ cảnh câu này có thể là người nói đã biết về sự kiện, do đó đưa ra phỏng đoán rằng sự kiện này chắc chắn những nhà lịch sử tương lai sẽ viết về sự kiện này, sử dụng be going to.)
  8. going to become (Dựa trên sự hiểu biết của người nói về tính tình của Fiona và Jerry, người nói đưa ra phỏng đoán rằng Fiona và Jerry sẽ rất kiêu căng khi họ phát hành CD, sử dụng be going to.)
  9. going to have (Dựa trên sự hiểu biết về thị trường, người nói đưa ra phỏng đoán rằng ngành hàng không sẽ phải cắt giảm chi phí trong tương lai, sử dụng be going to.)

Bài 3

  1. are likely to occur
  2. will be
  3. are predicted to work
  4. are going to feel
  5. will certainly have
  6. is likely to become
  7. are going to happen
  8. will continue
  9. will result
  10. will find
  11. are likely to lead to
  12. will develop

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Làm thế nào để phân biệt “will” và “be going to” một cách nhanh chóng?
    “Will” thường dùng cho quyết định tức thời, chưa có kế hoạch, hoặc dự đoán mang tính chủ quan. “Be going to” dùng cho kế hoạch đã định sẵn, hoặc dự đoán có căn cứ, dựa trên bằng chứng hiện tại.

  2. Khi nào thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả tương lai thay vì thì tương lai gần?
    Hiện tại tiếp diễn dùng cho các sự kiện tương lai đã được sắp xếp, lên lịch trình cụ thể và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng (ví dụ: đã đặt vé, đã đặt lịch hẹn), mang tính chắc chắn rất cao. Thì tương lai gần (be going to) dùng cho các dự định hoặc kế hoạch đã có trong đầu nhưng có thể chưa được sắp xếp chi tiết đến mức độ “chốt”.

  3. Thì hiện tại đơn có thể diễn tả tương lai trong những trường hợp nào?
    Thì hiện tại đơn diễn tả tương lai khi nói về các lịch trình cố định, thời khóa biểu, giờ tàu xe, giờ mở cửa/đóng cửa của các địa điểm công cộng, hoặc các sự kiện đã được định sẵn bởi hệ thống/tổ chức.

  4. Có cách nào dễ nhớ các dấu hiệu nhận biết của từng thì tương lai không?
    Hãy nghĩ về mức độ “linh hoạt” của sự kiện: “Will” là linh hoạt nhất (quyết định ngay lúc đó), “Be going to” ít linh hoạt hơn (có kế hoạch sơ bộ), “Hiện tại tiếp diễn” gần như không linh hoạt (đã sắp xếp chi tiết), và “Hiện tại đơn” là hoàn toàn cố định (theo lịch trình).

  5. Tại sao việc học phân biệt các thì diễn tả tương lai lại quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh?
    Việc phân biệt và sử dụng chính xác các thì diễn tả tương lai giúp người nói truyền tải đúng sắc thái ý nghĩa về mức độ chắc chắn, thời điểm ra quyết định và tính chất của sự kiện, tránh gây hiểu lầm và làm cho cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, chính xác hơn rất nhiều.

Bài viết này đã tổng hợp và phân tích chi tiết cách dùng, cấu trúc cũng như những điểm khác biệt quan trọng của các thì diễn tả tương lai trong tiếng Anh. Hi vọng với những kiến thức này, bạn đọc có thể nắm vững và ứng dụng các thì này một cách thật chính xác vào bài thi cũng như trong giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả cùng Anh ngữ Oxford!